Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế giữ vai trò then chốt đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Cùng với việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) và sự gia tăng của hoạt động xuất nhập khẩu, các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, với ưu thế về tốc độ vận chuyển vượt trội, độ an toàn cao và tính thích hợp đối với các mặt hàng có giá trị lớn hoặc yêu cầu thời gian cấp bách, đã trở thành phương thức vận tải quan trọng trong thương mại xuyên biên giới.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics (Zip Trading Co.) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận và logistics tại Thành phố Hồ Chí Minh, chuyên cung cấp các giải pháp vận tải quốc tế bao gồm khai báo hải quan, đóng gói, bảo hiểm và vận chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không, công ty bộc lộ một số hạn chế: thủ tục giấy tờ còn tiêu tốn thời gian, hệ thống theo dõi đơn hàng chưa được tự động hóa hoàn toàn, việc xử lý chứng từ còn chậm trễ, gây ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao nhận và chi phí vận hành. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện quy trình giao nhận hàng không xuất khẩu là yêu cầu thực tiễn nhằm nâng cao năng lực phục vụ và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ logistics và quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics giai đoạn 2021 – 2023.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics (địa chỉ: số 63 Tô Ngọc Vân, phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu, tài liệu hoạt động kinh doanh và vận hành quy trình giao nhận của công ty được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật hiện hành:

  • Cơ sở lý thuyết về logistics: Tiếp cận định nghĩa logistics từ Hội đồng Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP, tiền thân là CLM - 1963) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Phân loại logistics theo hình thức liên kết (1PL, 2PL, 3PL, 4PL, 5PL), theo quá trình vận động (logistics đầu vào - Inbound, logistics đầu ra - Outbound, logistics thu hồi/ngược - Reverse), và theo đối tượng hàng hóa (FMCG, ô tô, hóa chất, điện tử, dầu khí).
  • Cơ sở lý thuyết về giao nhận hàng hóa hàng không: Dựa trên Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Điều 163, Điều 164, Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Xác định rõ các vai trò pháp lý của người giao nhận (Freight Forwarder): Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator phát hành House Air Waybill - HAWB), Người chuyên chở thực tế hoặc người thầu chuyên chở (Carrier / Contracting Carrier), Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
  • Khung văn bản pháp luật áp dụng:
    • Nguồn luật quốc gia: Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, Luật Hải quan năm 2014, Điều kiện kinh doanh chuẩn của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA, 2018).
    • Nguồn luật và quy tắc quốc tế: Công ước Vác-sa-va 1929 (Warsaw Convention), Công ước Montreal 1999, Quy định của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA, 2023), và Quy tắc Hague-Visby 1968.
  • Hệ thống chứng từ giao nhận đường hàng không: Vận đơn hàng không (AWB bao gồm HAWB và MAWB), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Detailed Packing List, Neutral Packing List, Packing and Weight List), Tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS, Giấy báo nợ (Debit Note), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), Giấy phép CITES và Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê nội bộ về tài chính, lao động, đơn hàng từ Phòng Kế toán và các bộ phận nghiệp vụ của Công ty Zip Express & Logistics giai đoạn 2021 – 2023; số liệu xuất khẩu từ Tổng cục Thống kê và Cục Hàng không Việt Nam; các giáo trình, sách chuyên khảo logistics.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát điều tra bằng bảng hỏi trực tiếp đối với toàn bộ 11 nhân viên làm việc tại các bộ phận nghiệp vụ của công ty (kinh doanh, chứng từ, chăm sóc khách hàng, kế toán) nhằm đánh giá mức độ chính xác thông tin, tính an toàn, khả năng theo dõi lộ trình và tốc độ xử lý chứng từ. Ngoài ra, tác giả áp dụng phương pháp phỏng vấn sâu đối với ban quản lý và chuyên gia tại công ty.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm, số tuyệt đối, số tương đối) và phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian 2021 – 2023 để xác định xu hướng biến động và định vị hạn chế trong quy trình vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về logistics và quy trình giao nhận hàng hoá bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về logistics và giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không. Nội dung chương làm rõ bản chất logistics là quá trình hoạch định, thực hiện và kiểm soát dòng dịch chuyển hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ. Tác giả phân tích các đặc trưng riêng biệt của vận tải hàng không: tốc độ cao, chi phí cao, giới hạn nghiêm ngặt về kích thước và trọng lượng kiện hàng, yêu cầu an toàn - an ninh khắt khe (tuân thủ tiêu chuẩn IATA, ICAO) và đòi hỏi ứng dụng công nghệ giám sát theo thời gian thực (Track & Trace, RFID).

Về mặt thực tiễn, chương 1 tổng quan tình hình xuất khẩu và vận tải hàng không Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023, ghi nhận tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2023 đạt 371,5 tỷ USD và sản lượng hàng hóa vận chuyển đường hàng không đạt 1,45 triệu tấn. Chương này phân tích bài học kinh nghiệm từ hai doanh nghiệp lớn: Công ty Cổ phần Gemadept (chiến lược liên kết đa phương thức, đầu tư hạ tầng cảng nước sâu Gemalink, Nam Đình Vũ và chuẩn hóa quy trình) và DHL Express Việt Nam (hệ thống phân loại tự động tại sân bay Tân Sơn Nhất, Nội Bài, công nghệ DHL SmartSensor, chương trình đào tạo Certified International Specialist - CIS, cơ chế giá linh hoạt Dynamic Pricing). Từ đó, tác giả rút ra bài học cho Zip Express & Logistics: tập trung vào thị trường ngách (thương mại điện tử xuyên biên giới, gom hàng nhỏ lẻ qua sàn Shopee, Amazon, Alibaba), liên kết mạng lưới đại lý logistics quốc tế thay vì đầu tư đội bay, và chuẩn hóa công tác đào tạo nhân sự.

CHƯƠNG 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hoá bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp, tình hình nguồn lực, kết quả hoạt động kinh doanh và thực trạng vận hành quy trình giao nhận. Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics thành lập ngày 15/06/2015, do bà Nguyễn Thị Thu Hà làm Giám đốc kiêm đại diện pháp luật. Bộ máy tổ chức của công ty gồm 5 bộ phận trực thuộc Giám đốc: Kế toán, Nhân viên chứng từ, Nhân viên kinh doanh, Nhân viên chăm sóc khách hàng.

Về nguồn nhân lực, quy mô lao động tăng dần từ 7 người (năm 2021) lên 10 người (năm 2022) và đạt 14 người (năm 2023). Tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học trở lên tăng từ 57,1% (năm 2021) lên 71,4% (năm 2023). Độ tuổi lao động tập trung chủ yếu ở nhóm dưới 35 tuổi (chiếm 92,8% tổng lao động năm 2023).

Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không thực tế tại công ty gồm 7 bước:

  1. Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn khách hàng: Nhân viên kinh doanh nhận thông tin hàng hóa, khối lượng, quy cách đóng gói và địa chỉ đích.
  2. Kiểm tra giá cước và chốt giá cho khách hàng: Tra cứu biểu cước hàng không, tính giá cước theo trọng lượng thực tế (Gross Weight) hoặc thể tích (Volume Weight) và gửi báo giá.
  3. Đóng gói và kiểm tra hàng hoá: Kiểm tra điều kiện ngoại quan, dán tem nhãn, đóng gói theo chuẩn hàng không.
  4. Chuẩn bị bộ chứng từ: Lập hóa đơn thương mại, bảng kê chi tiết hàng hóa (Packing List), kiểm tra các giấy phép đặc thù (nếu có).
  5. Phát hành MAWB (Master Air Waybill) và vận đơn gom hàng HAWB: Làm việc với hãng hàng không hoặc tổng đại lý để phát hành vận đơn.
  6. Làm Debit Note, gửi chứng từ cho khách hàng: Kế toán lập giấy báo nợ các khoản cước và phụ phí, chuyển bộ chứng từ cho khách hàng và đại lý đích.
  7. Theo dõi lịch trình bay và cập nhật thông tin cho khách hàng: Nhân viên tra cứu trạng thái bay, thông báo tiến độ thông quan và giao nhận hàng hóa tại nước đến.

Phân tích kết quả khảo sát từ 11 nhân viên và số liệu vận hành cho thấy: quy trình giao nhận đáp ứng được các lô hàng thông thường nhưng còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Cụ thể, hệ thống thông tin chưa được tự động hóa hoàn toàn; công tác theo dõi lộ trình phụ thuộc vào thao tác thủ công; việc khai báo và xử lý chứng từ còn xảy ra sai sót hoặc chậm trễ, dẫn đến kéo dài tổng thời gian giao nhận; cơ sở vật chất kho bãi nội bộ và trang thiết bị hỗ trợ còn ở mức cơ bản.

CHƯƠNG 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá bằng đường hàng không của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics

Dựa trên mục tiêu mở rộng thị phần và khắc phục các điểm hạn chế đã nhận diện, chương 3 đưa ra định hướng phát triển và đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Tăng cường nhân sự và đào tạo chuyên môn: Nâng cao năng lực cho nhân viên chứng từ và kinh doanh về thủ tục hải quan điện tử VNACCS/VCIS, quy chuẩn an toàn hàng không IATA, và tăng cường kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành logistics.
  2. Ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả xử lý đơn hàng: Triển khai phần mềm quản lý đơn hàng chuyên dụng, tích hợp tính năng theo dõi lộ trình hàng hóa tự động (Track & Trace) để giảm thao tác kiểm tra thủ công.
  3. Duy trì và tăng lượng khách hàng: Tập trung khai thác thị trường ngách logistics thương mại điện tử xuyên biên giới, mở rộng hợp tác nhận hàng gửi qua các nền tảng bán lẻ quốc tế (Amazon, Alibaba) và sàn nội địa.
  4. Đầu tư vào cơ sở vật chất nội bộ: Nâng cấp không gian đóng gói, trang bị cân điện tử chuẩn xác, hệ thống máy quét mã vạch và kho lưu hàng tạm đạt tiêu chuẩn an toàn.
  5. Nâng cao độ tin cậy và an toàn của hàng hóa: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra bao bì, kiểm tra ngoại quan nghiêm ngặt trước khi xuất kho ra sân bay, ký kết thỏa thuận bảo hiểm trách nhiệm hàng hóa rõ ràng với đại lý vận chuyển.
  6. Áp dụng chính sách giá cả hợp lý và cạnh tranh: Thiết lập cơ chế định giá cước linh hoạt (Dynamic Pricing) theo từng mùa vụ, đàm phán chính sách chiết khấu khối lượng với các đại lý hàng không và hãng bay lớn để tối ưu chi phí đầu vào.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu kết quả kinh doanh và hoạt động vận tải hàng không của công ty qua giai đoạn 2021 – 2023.

Bảng tổng hợp kết quả kinh doanh chung của Công ty Zip Express & Logistics:

Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 5.007,4 4.425,1 5.906,1 -11,58% +33,49%
Chi phí thuế TNDN 50,1 44,3 59,1 -11,60% +33,50%
Lợi nhuận trước thuế 791,1 655,9 976,1 -17,10% +48,80%
Lợi nhuận sau thuế TNDN 741,1 622,4 917,0 -16,00% +47,30%

Bảng cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ:

Loại hình dịch vụ Doanh thu 2021 (triệu đồng) Tỷ trọng 2021 (%) Doanh thu 2022 (triệu đồng) Tỷ trọng 2022 (%) Doanh thu 2023 (triệu đồng) Tỷ trọng 2023 (%)
Đường hàng không 3.608 (hoặc 3.256)* 72,00% 3.118 70,47% 4.372 74,00%
Đường biển 752 15,00% 621 14,00% 886 15,00%
Dịch vụ khác 651 13,00% 686 15,53% 648 11,00%
Tổng cộng 5.011 (5.481)* 100,0% 4.425 100,0% 5.906 (5.481)*

(Ghi chú: Số liệu phản ánh theo các bảng thống kê nội bộ của phòng kế toán công ty trình bày trong khóa luận).

Bảng kết quả vận chuyển hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không theo tuyến:

Tuyến vận chuyển Số đơn hàng 2021 (Đơn) Doanh thu 2021 (Tr.đ) Lợi nhuận 2021 (Tr.đ) Số đơn hàng 2023 (Đơn) Doanh thu 2023 (Tr.đ) Lợi nhuận 2023 (Tr.đ)
Tuyến Mỹ 7.300 1.200 200 8.200 1.500 250
Tuyến Châu Âu 6.000 900 150 >7.000 1.100 180
Tuyến Canada Chưa nêu chi tiết 600 100 Chưa nêu chi tiết 700 120
Tuyến Úc Chưa nêu chi tiết 500 80 Chưa nêu chi tiết 600 100
Các tuyến khác Chưa nêu chi tiết 408 26 Chưa nêu chi tiết 473 55
Tổng hàng không 26.800 (303.200 kg) 3.608 (hoặc 3.256) 556 30.300 (332.000 kg) 4.372 705

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành về giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không, phân định rõ quyền hạn, trách nhiệm và vai trò pháp lý của người giao nhận (đặc biệt trong khâu gom hàng lẻ LCL và phát hành HAWB/MAWB) đối chiếu với các công ước quốc tế và luật pháp Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực tế về năng lực vận hành của một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ (SME) tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn hậu Covid-19; bóc tách chi tiết từng mắt xích trong quy trình 7 bước giao nhận hàng không, làm căn cứ thực chứng để đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình quản lý chứng từ, công nghệ và nhân sự phù hợp với điều kiện nguồn lực của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn nhỏ: Khảo sát được thực hiện trên 11 nhân viên nội bộ của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics, chưa mở rộng thu thập ý kiến đánh giá trực tiếp từ phía các khách hàng sử dụng dịch vụ và các đối tác đại lý vận chuyển/hãng bay.
  • Giới hạn phạm vi thời gian và số liệu: Dữ liệu phân tích giới hạn trong phạm vi 3 năm (2021 – 2023), phản ánh giai đoạn thị trường logistics chịu ảnh hưởng và phục hồi sau đại dịch, do đó một số biến động chi phí mang tính đặc thù giai đoạn.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang đối tượng khách hàng (doanh nghiệp xuất khẩu, cá nhân gửi hàng) để có cái nhìn đa chiều về mức độ hài lòng đối với thời gian và chất lượng dịch vụ.
  • Nghiên cứu sâu hơn về việc tích hợp chuỗi cung ứng đa phương thức (kết hợp đường bộ - đường hàng không) và đánh giá chi tiết tính khả thi tài chính khi đầu tư triển khai các hệ thống phần mềm quản lý logistics chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng quy trình vận hành giao nhận hàng không xuất khẩu, kết cấu bộ chứng từ hàng không thực tế và phương pháp xử lý số liệu kinh doanh.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài forwarder: Nắm bắt mô hình hoạt động của các công ty forwarder vừa và nhỏ, cách thức liên kết đại lý để xử lý hàng xuất khẩu đi các thị trường lớn (Mỹ, Châu Âu, Canada, Úc).
  • Bộ phận quản lý vận hành của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics và các doanh nghiệp logistics tương tự: Sử dụng danh mục 7 bước quy trình và các giải pháp đào tạo, công nghệ để rà soát, tinh gọn các khâu xử lý chứng từ và tối ưu hóa thời gian luân chuyển hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

  1. Trụ sở và người đại diện pháp luật của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics là ai? Công ty có trụ sở tại số 63 Tô Ngọc Vân, phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật kiêm Giám đốc công ty là bà Nguyễn Thị Thu Hà. Doanh nghiệp được thành lập và chính thức hoạt động từ ngày 15/06/2015.

  2. Thị trường vận chuyển hàng không nào đóng góp doanh thu và số lượng đơn hàng lớn nhất cho công ty? Thị trường Mỹ là tuyến vận chuyển chủ lực lớn nhất của công ty. Năm 2021, tuyến Mỹ đạt 7.300 đơn hàng, doanh thu 1.200 triệu đồng và lợi nhuận 200 triệu đồng. Đến năm 2023, tuyến này tăng lên 8.200 đơn hàng, doanh thu đạt 1.500 triệu đồng và lợi nhuận đạt 250 triệu đồng.

  3. Dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không đóng góp bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của công ty? Dịch vụ vận chuyển hàng không luôn chiếm tỷ trọng chi phối tại công ty:

  • Về doanh thu: Chiếm 72,00% (năm 2021), 70,47% (năm 2022) và tăng lên 74,00% (năm 2023).
  • Về lợi nhuận sau thuế: Chiếm 75,00% (năm 2021), 73,70% (năm 2022) và tăng lên 77,00% (năm 2023).
  1. Quy mô nhân sự và trình độ học vấn của nhân viên Zip Express & Logistics thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023? Tổng số lao động của công ty tăng từ 7 người (năm 2021) lên 10 người (năm 2022) và đạt 14 người (năm 2023). Trình độ học vấn có sự chuyển dịch rõ nét: số nhân viên có trình độ từ đại học trở lên tăng từ 4 người (chiếm 57,1% năm 2021) lên 6 người (chiếm 60,0% năm 2022) và đạt 10 người (chiếm 71,4% năm 2023).

  2. Nguyên nhân chủ yếu khiến doanh thu và lợi nhuận của công ty sụt giảm trong năm 2022 là gì? Trong năm 2022, tổng doanh thu của công ty giảm 11,58% và lợi nhuận sau thuế giảm 16,01%. Nguyên nhân chính được tác giả chỉ ra là do giá cước vận tải và chi phí logistics tăng cao, sự sụt giảm nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường chủ lực như Mỹ và EU, cùng với áp lực cạnh tranh gia tăng trong ngành giao nhận quốc tế sau đại dịch.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Thuý đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh vận hành dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Zip Express & Logistics giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả đã kết hợp khung pháp lý, lý luận vận tải hàng không với số liệu thực chứng nội bộ để làm rõ quy trình tác nghiệp 7 bước và xác định những điểm nghẽn về công nghệ, chứng từ và nhân sự. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát điều kiện thực tế của doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu.