Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vận tải đường biển là phương thức vận chuyển hàng hóa quốc tế giữ vai trò chủ lực trong lưu chuyển thương mại toàn cầu nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn và tối ưu hóa chi phí vận tải. Cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự gia tăng liên tục của kim ngạch xuất nhập khẩu tại Việt Nam, ngành dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarding) và logistics đường biển đã mở rộng quy mô hoạt động. Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics nội địa vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc chuẩn hóa và tối ưu hóa các khâu tác nghiệp chi tiết trong chuỗi cung ứng dịch vụ. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp tập trung phân tích hoạt động tác nghiệp xuất khẩu đường biển tại một doanh nghiệp logistics đầu ngành tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần VIMC Logistics.
  2. Đề xuất các giải pháp và định hướng nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần VIMC Logistics.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển và hoạt động tổ chức thực hiện nghiệp vụ của Công ty Cổ phần VIMC Logistics.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty Cổ phần VIMC Logistics, có trụ sở chính tại số 1 đường Đào Duy Anh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội, kết hợp thu thập số liệu thực tế tại Chi nhánh Hà Nội và Chi nhánh VIMC Logistics Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu điều tra, khảo sát thực tế và thực tập nghiệp vụ được thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 10/09/2023 đến ngày 10/11/2023, kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực thương mại quốc tế và lý thuyết chuyên ngành logistics:

  • Khung định nghĩa và pháp lý:
    • Định nghĩa về dịch vụ giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA, 1926).
    • Khái niệm dịch vụ logistics (Freight forwarding service) và địa vị pháp lý của người giao nhận theo Điều 233, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
    • Các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (Incoterms 2000: nhóm C, nhóm D, điều kiện FOB).
    • Quy định quản lý giấy phép xuất khẩu chuyên ngành theo Nghị định 187 của Chính phủ.
    • Mẫu bản kê chi tiết hàng hóa ban hành theo Thông tư 56/2019/TT-BTC của Bộ Tài chính.
    • Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu thuyền (MARPOL) và cam kết giảm phát thải tại Hội nghị COP26.
  • Khung phân loại và nghiệp vụ giao nhận:
    • Phân loại phương thức vận chuyển đường biển: Vận chuyển hàng lẻ (LCL - Less than Container Load qua kho CFS), vận chuyển hàng nguyên container (FCL - Full Container Load qua bãi CY) và vận chuyển hàng rời (Bulk Cargo).
    • Hệ thống chứng từ cốt lõi: Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L: Master B/L, House B/L, Draft B/L), Thỏa thuận lưu khoang (Booking Note), Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM - Verified Gross Mass theo tự trọng vỏ Tare Weight và hàng hóa), Hướng dẫn làm hàng (SI - Shipping Instructions), Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Bản kê chi tiết (Cargo List), Phiếu kiểm đếm (Tally sheet), Biên lai thuyền phó (Mate's receipt), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Chứng thư kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) và Chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate).
    • Quy trình phân luồng hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS (Luồng Xanh: miễn kiểm tra; Luồng Vàng: kiểm tra hồ sơ giấy; Luồng Đỏ: kiểm tra hồ sơ và kiểm hóa thực tế với tỷ lệ 5%, 10% hoặc 100%).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả ứng dụng trong văn bản:

  • Phương pháp nghiên cứu điều tra: Phỏng vấn trực tiếp và thu thập ý kiến chuyên môn từ đội ngũ cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp (Phó Trưởng phòng Kinh doanh - Chi nhánh Hà Nội, Nhân viên Phòng Đại lý Hãng tàu - Chi nhánh Hải Phòng).
  • Phương pháp nghiên cứu tổng hợp dữ liệu (Meta-analysis): Thu thập, so sánh, đối chiếu và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chuyên ngành vận tải, biên bản sơ kết hoạt động sản xuất kinh doanh và các đề tài nghiên cứu liên quan.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần VIMC Logistics, Báo cáo Hội nghị sơ kết hoạt động 9 tháng đầu năm 2023 của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC), hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và số liệu quan sát thực tế trong quá trình xử lý chứng từ tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tăng trưởng thương mại quốc tế của Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng mặc dù ngành giao nhận vận tải biển phát triển nhanh, các công trình nghiên cứu đi sâu vào từng thao tác nghiệp vụ cụ thể trong quy trình giao nhận xuất khẩu tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics vẫn còn hạn chế. Từ đó, chương 1 xác định rõ mục đích nghiên cứu (phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp), đối tượng nghiên cứu (VIMC Logistics), phạm vi không gian (văn phòng số 1 Đào Duy Anh cùng các chi nhánh) và thời gian nghiên cứu (10/09/2023 – 10/11/2023).

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế

Chương 2 chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về dịch vụ giao nhận vận tải đường biển. Tác giả phân tích ưu điểm (sức chở lớn, chi phí thấp, tính an toàn cao) và nhược điểm (tốc độ chậm, phụ thuộc kết nối vận tải nội địa) của vận tải biển, đồng thời nêu rõ 4 vai trò của người giao nhận: người môi giới hải quan, đại lý ủy thác, người gom hàng (consolidator) và người chuyên chở (carrier).

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tiêu chuẩn cho từng loại hình vận chuyển:

  • Quy trình xuất khẩu hàng lẻ (LCL): Gồm 9 bước nghiệp vụ tuần tự từ đàm phán hợp đồng, xin giấy phép xuất khẩu (theo Nghị định 187), xác nhận thanh toán, chuẩn bị hàng, thuê tàu/đặt chỗ theo Incoterms (nhóm C, D), đóng hàng và vận chuyển về kho CFS chỉ định, khai báo hải quan, gửi SI trước thời hạn Cut-off Time để nhận House B/L, đến việc xin cấp C/O, kiểm dịch, bảo hiểm và chuyển giao bộ chứng từ cho nhà nhập khẩu.
  • Quy trình xuất khẩu hàng nguyên container (FCL): Gồm 12 bước nghiệp vụ chi tiết:
    1. Chuẩn bị hàng hóa theo đúng hợp đồng.
    2. Đặt chỗ (Book tàu) với hãng tàu/FWD theo các tiêu chí giá cước, tuyến hành trình, thời gian và dịch vụ.
    3. Nhận Booking Note và lệnh cấp container rỗng để tài xế kéo vỏ về kho đóng hàng hoặc đóng bãi.
    4. Lập Commercial Invoice và Packing List.
    5. Mua bảo hiểm và đăng ký kiểm tra chuyên ngành (hun trùng, kiểm dịch).
    6. Khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS và tiếp nhận phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ).
    7. Đăng ký bộ hồ sơ hải quan tại chi cục hải quan cửa khẩu xuất và thực hiện kiểm hóa nếu bị phân luồng Đỏ (tỷ lệ 5%, 10% hoặc 100% tại cảng Cát Lái, bãi ICD).
    8. Thanh lý tờ khai và nộp hồ sơ vô sổ tàu tại bộ phận giám sát hải quan cảng.
    9. Lập và gửi SI cùng phiếu xác nhận khối lượng VGM cho hãng tàu/FWD (nếu chỉnh sửa B/L sau khi xác nhận sẽ phát sinh phí phạt khoảng 40 USD/lần).
    10. Lấy Master Bill hoặc House Bill sau ngày tàu chạy và thanh toán cước, phụ phí địa phương (Local Charges).
    11. Xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O).
    12. Hoàn tất các chứng từ kiểm tra chuyên ngành khác theo hợp đồng.
  • Quy trình xuất khẩu hàng rời (Bulk Cargo): Quy định định biên tổ công nhân 5–7 người phụ trách các khâu chuyên biệt (điều khiển cầu ngoạm, tín hiệu, điều khiển nâng, xếp hàng hầm tàu, lắp/tháo cáp, dỡ hàng xe tải) cùng các tiêu chuẩn an toàn (thử tải ở độ cao 2,5 m, bốc xếp từ trên xuống theo bậc thang, phân bổ đều hai bên mạn tàu).
  • Hệ thống chứng từ và nhân tố ảnh hưởng: Khái quát kết cấu của Hợp đồng ngoại thương, B/L, VGM, Cargo Manifest và 12 nội dung bắt buộc trên mẫu SI; đồng thời phân tích các nhân tố bên ngoài (pháp luật, chính trị, công nghệ, thời tiết, đặc điểm hàng hóa) và nhân tố bên trong (cơ sở hạ tầng kho bãi, vốn đầu tư, trình độ nhân sự).

Chương 3: Thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty VIMC Logistics

Chương 3 trình bày lịch sử hình thành, năng lực hoạt động và thực trạng nghiệp vụ tại doanh nghiệp. Tiền thân là Công ty Cổ phần Vinalines Logistics Việt Nam thành lập ngày 10/08/2007 (ĐKKD số 0103018983), doanh nghiệp đổi tên thành Công ty Cổ phần VIMC Logistics theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh thay đổi lần thứ 13 ngày 24/05/2021 (mã số 0102345275).

Hệ thống dịch vụ nòng cốt của VIMC Logistics bao gồm: vận tải đường bộ, đường sắt (tuyến Hải Phòng – Lào Cai, Hà Nội – các tỉnh phía Nam), đường hàng không (văn phòng tại sân bay Nội Bài), đường biển quốc tế - nội địa, đại lý khai thuê hải quan (mạng lưới tại Hải Phòng, Lào Cai, Quảng Ninh, Lạng Sơn, Cao Bằng) và hệ thống kho ngoại quan đạt chuẩn (Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng).

Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển thực tế tại VIMC Logistics được chuẩn hóa thành 6 nhóm nghiệp vụ:

  1. Chuẩn bị hàng hóa và nắm tình hình tàu: Kiểm tra hợp đồng, L/C, chuẩn bị hồ sơ hải quan, đặt chỗ và lập Cargo List gửi hãng tàu.
  2. Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu: Kiểm soát số lượng, phẩm chất, quy cách đóng gói và thực hiện thủ tục giám định, kiểm dịch.
  3. Làm thủ tục hải quan: Truyền tờ khai, tính và nộp thuế; lấy vỏ container, mời công chức hải quan giám sát đóng hàng, niêm phong kẹp chì; vận chuyển container hạ bãi CY trước thời hạn closing time quy định (thường là 8 tiếng trước khi tàu xếp hàng) hoặc giao hàng lẻ vào kho CFS.
  4. Giao hàng cho tàu: Phối hợp giao nhận tay ba giữa chủ hàng, cảng và hãng tàu; lập phiếu kiểm đếm Tally Sheet, lấy biên lai thuyền phó (Mate's receipt) làm căn cứ phát hành Vận đơn (B/L).
  5. Lập bộ chứng từ thanh toán: Tập hợp đầy đủ chứng từ xuất khẩu để xuất trình thanh toán ngân hàng theo hợp đồng hoặc L/C.
  6. Thanh toán chi phí cảng biển: Quyết toán các khoản phí nâng hạ, bốc dỡ và đóng hàng container tại cảng.

Chương này cũng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh của VIMC Logistics và Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC).

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty VIMC Logistics

Chương 4 phân tích 4 xu hướng chuyển dịch của ngành logistics: ứng dụng công nghệ 4.0 (AI, Cloud, Blockchain, E-logistics, E-documents), thương mại điện tử, hoạt động mua bán - sáp nhập (M&A) từ các hãng tàu nước ngoài, và đầu tư hạ tầng kho lạnh/chuỗi cung ứng. Văn bản nêu rõ thực trạng ứng dụng công nghệ của các doanh nghiệp logistics Việt Nam nhìn chung mới dừng ở mức cơ bản (phần mềm hải quan điện tử, email, internet).

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, chương 4 chỉ rõ định hướng phát triển chuỗi dịch vụ logistics tích hợp dựa trên 3 trụ cột: Vận tải biển, khai thác cảng biển và dịch vụ hàng hải. Các mô hình công nghệ đang được triển khai gồm: hệ thống Smart Gate tự động hóa giao nhận container tại Cảng Tân Vũ (Hải Phòng), phần mềm dịch vụ cảng điện tử ePort và cổng thông minh AutoGate tại Cảng Đà Nẵng. Đồng thời, doanh nghiệp chú trọng thực thi tiêu chuẩn vận tải xanh theo Công ước MARPOL và mục tiêu COP26, cùng việc mở các tuyến vận tải container quốc tế trực tiếp như tuyến Cửa Lò đi Kolkata (Ấn Độ).


Kết quả và đóng góp

Kết quả hoạt động kinh doanh và chỉ tiêu vận hành

Văn bản cung cấp các số liệu phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần VIMC Logistics và Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC):

Chỉ tiêu / Dữ liệu Giá trị ghi nhận trong văn bản
Doanh thu VIMC Logistics (Năm 2021) 579 tỉ đồng (đạt vượt kế hoạch gần 93%)
Lợi nhuận trước thuế VIMC Logistics (Năm 2021) 7,3 tỉ đồng
Trách nhiệm xã hội VIMC Logistics (Năm 2021) 500 triệu đồng Quỹ Vắc-xin; 10 triệu đồng hỗ trợ phòng dịch; 250 triệu đồng xây 5 nhà tình nghĩa tại Sóc Trăng
Tỷ suất sinh lời bình quân VIMC (2018–2022) ROA bình quân: 5,03%/năm; ROE bình quân: 11,10%/năm
Sản lượng vận tải biển VIMC (9 tháng đầu năm 2023) 15,4 triệu tấn
Sản lượng thông qua cảng VIMC (9 tháng đầu năm 2023) 83,2 triệu tấn (trong đó sản lượng container đạt 3,5 triệu TEU)
Doanh thu hợp nhất VIMC (9 tháng đầu năm 2023) 13.605 tỷ đồng (Công ty mẹ đạt kế hoạch lợi nhuận 309 tỷ đồng)
Lợi nhuận hợp nhất VIMC (9 tháng đầu năm 2023) 2.063 tỷ đồng
Phát triển tuyến dịch vụ mới (9 tháng đầu năm 2023) 09 tuyến container mới (tại Cảng Hải Phòng, Đà Nẵng, Sài Gòn, SSIT, CMIT)
Hợp đồng vận tải dài hạn COA (9 tháng đầu năm 2023) Vosco (04 hợp đồng), Vinaship (02 hợp đồng), VLC (01 hợp đồng)

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Giải pháp hoàn thiện quy trình: Đề xuất chuẩn hóa chặt chẽ 6 bước nghiệp vụ giao nhận xuất khẩu; tăng cường ứng dụng phần mềm ECUS5-VNACCS; kiểm soát nghiêm ngặt thời hạn Cut-off Time, SI và phát hành VGM nhằm triệt tiêu chi phí phát sinh sửa đổi B/L (khoảng 40 USD/lần).
  • Giải pháp phát triển công nghệ và kết nối: Ứng dụng hệ thống Smart Gate, ePort, AutoGate để số hóa thủ tục chứng từ và rút ngắn thời gian thông quan; mở rộng các tuyến kết nối đường biển trực tiếp (như tuyến vận tải container Cửa Lò – Kolkata) để giảm tải các khâu trung chuyển.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài đã hệ thống hóa toàn diện các bước tác nghiệp thực tế của cả 3 phương thức vận chuyển đường biển (FCL, LCL, Bulk Cargo), đồng thời làm rõ mối quan hệ tương tác giữa người giao nhận, hãng tàu, cơ quan hải quan và doanh nghiệp cảng tại VIMC Logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Thời gian khảo sát thực tế và thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian 2 tháng (từ ngày 10/09/2023 đến ngày 10/11/2023).
    • Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu tại trụ sở số 1 Đào Duy Anh (Hà Nội) và các chi nhánh tại khu vực phía Bắc (Hà Nội, Hải Phòng), chưa khảo sát trực tiếp toàn diện hệ thống chi nhánh, kho bãi và cảng biển tại khu vực miền Trung và miền Nam.
    • Mức độ ứng dụng công nghệ tại các khâu trung gian của ngành giao nhận trong nước còn phụ thuộc vào các công cụ truyền thống (khai báo hải quan, email, internet cơ bản), chưa tích hợp sâu các công nghệ quản trị tự động như AI, Blockchain hay nền tảng quản trị chuỗi cung ứng đồng bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi phân tích quy trình giao nhận đường biển tích hợp đa phương thức (kết nối đường biển – đường sắt tuyến Hải Phòng – Lào Cai và tuyến Bắc – Nam).
    • Đánh giá hiệu quả vận hành thực tế của các giải pháp công nghệ mới (Smart Gate, ePort, AutoGate) khi triển khai trên toàn bộ hệ sinh thái cảng biển và logistics của VIMC.
    • Nghiên cứu các giải pháp phát triển logistics xanh (Green Logistics) nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn giảm phát thải khí nhà kính theo Công ước MARPOL và mục tiêu COP26.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế ngoại thương có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình giao nhận thực tế tại doanh nghiệp.
  • Chuyên viên nghiệp vụ tại các công ty Forwarder/Logistics: Nhân viên chứng từ (Documentation Executive), nhân viên hiện trường (Operations - OPS), chuyên viên dịch vụ khách hàng (Customer Service) có thể tham khảo quy trình 12 bước hàng FCL, 9 bước hàng LCL, kỹ thuật kiểm soát SI, tính toán VGM và xử lý phân luồng tờ khai hải quan điện tử.
  • Các phần nội dung nổi bật:
    • Hướng dẫn chi tiết về 12 nội dung trên mẫu Hướng dẫn làm hàng (SI) và quy tắc xác định khối lượng VGM.
    • Bảng mô tả chi tiết quy trình bốc dỡ hàng rời bằng hệ thống cầu ngoạm và phân công định biên nhân sự hầm tàu.
    • Dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức và các chỉ tiêu sản xuất kinh doanh của VIMC Logistics và Tổng công ty Hàng hải Việt Nam giai đoạn 2021–2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL), việc xử lý các luồng tờ khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS được thực hiện như thế nào?
Khi truyền tờ khai trên hệ thống ECUS5-VNACCS, hệ thống sẽ phân bổ vào 3 luồng: Luồng Xanh (miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ và hàng hóa, được thông quan và nộp chứng từ bổ sung trong vòng 5 ngày); Luồng Vàng (cán bộ hải quan kiểm tra hồ sơ giấy, nếu hợp lệ sẽ duyệt thông quan, nếu nghi vấn sẽ chuyển luồng Đỏ); Luồng Đỏ (kiểm tra toàn bộ hồ sơ giấy kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa với tỷ lệ kiểm hóa 5%, 10% hoặc 100% tại bãi cảng trước khi được niêm phong kẹp chì hải quan và duyệt thông quan).

2. Bản Hướng dẫn làm hàng (Shipping Instructions - SI) gồm các thông tin quan trọng nào và phí phát sinh khi sửa đổi B/L sau khi xác nhận là bao nhiêu?
Bản SI gửi hãng tàu bắt buộc phải có 12 thông tin cốt lõi: (1) Ngày và số Booking; (2) Tên hãng vận chuyển chỉ định; (3) Tên người xuất khẩu (Shipper); (4) Tên người nhập khẩu (Consignee); (5) Tên hàng hóa; (6) Số lượng và loại bao bì, số lượng container; (7) Trọng lượng tịnh, VGM và thể tích CBM; (8) Cảng bốc và cảng dỡ; (9) Thời gian giao hàng; (10) Địa điểm giao hàng; (11) Phương thức thanh toán cước; (12) Các hồ sơ bổ sung. Nếu có yêu cầu chỉnh sửa B/L sau thời hạn xác nhận Draft Bill, hãng tàu sẽ thu phí chỉnh sửa (B/L amendment fee) khoảng 40 USD cho mỗi lần phát sinh.

3. Quy định về thời hạn đưa container hàng hạ bãi CY (Closing time) tại VIMC Logistics đối với hàng FCL là bao lâu?
Đối với hàng xuất khẩu nguyên container (FCL), sau khi đóng hàng và niêm phong kẹp chì hải quan, người giao nhận hoặc chủ hàng phải vận chuyển và bàn giao container cho hãng tàu tại bãi container chỉ định (CY) trước thời gian closing time của từng chuyến tàu, thông thường là trước 8 tiếng tính đến thời điểm tàu bắt đầu làm hàng xếp dỡ.

4. Kết quả kinh doanh năm 2021 và 9 tháng đầu năm 2023 của VIMC và VIMC Logistics đạt những con số nào?
Năm 2021, Công ty CP VIMC Logistics đạt doanh thu 579 tỉ đồng (vượt kế hoạch gần 93%) và lợi nhuận trước thuế 7,3 tỉ đồng. Trong 9 tháng đầu năm 2023, Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC) đạt sản lượng vận tải biển 15,4 triệu tấn, sản lượng hàng thông qua cảng 83,2 triệu tấn (gồm 3,5 triệu TEU container), doanh thu hợp nhất đạt 13.605 tỷ đồng và lợi nhuận hợp nhất đạt 2.063 tỷ đồng.

5. Định biên nhân sự và quy tắc an toàn kỹ thuật trong quy trình bốc dỡ hàng rời (Bulk Cargo) dưới hầm tàu được quy định ra sao?
Quy trình bốc dỡ hàng rời yêu cầu bố trí đội công nhân gồm 5–7 người phụ trách: 1 người điều khiển cầu ngoạm, 1 người điều khiển tín hiệu, 1 người điều khiển nâng, 2 người xếp hàng trong hầm tàu, 2 người tháo lắp dây cáp và 2 người dỡ hàng xuống xe tải. Thao tác nâng hàng phải được thử tải an toàn ở độ cao 2,5 m trước khi di chuyển, quá trình lấy hàng phải tuân thủ nguyên tắc lấy từ trên xuống dưới theo hình bậc thang và dàn đều hai bên mạn tàu để tránh mất cân bằng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đặng Duy Hùng đã phân tích chi tiết quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần VIMC Logistics. Nghiên cứu hệ thống hóa các bước tác nghiệp nghiệp vụ cho 3 phương thức vận tải FCL, LCL và hàng rời gắn liền với hệ thống chứng từ vận tải quốc tế và thủ tục hải quan điện tử. Các số liệu thực tế giai đoạn 2018–2023 cùng các định hướng ứng dụng công nghệ cảng thông minh và vận tải biển xanh mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật và thực tiễn ngành logistics.