Nghiên cứu quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT tại Trường Đại học Dược Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18f naf cho petct luận, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Dược Học

2021

146
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh sách thuật ngữ viết tắt

Danh sách các bảng

Danh sách hình vẽ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về máy gia tốc 30 MeV tại bệnh viện Trung Ương Quân đội 108

1.2. Giới thiệu về kỹ thuật chụp hình phân tử

1.3. Vai trò của dược chất phóng xạ trong kỹ thuật chụp hình PET

1.4. Hóa phóng xạ của 18 F

1.4.1. Khái niệm chung về hóa phóng xạ

1.4.2. Hóa phóng xạ của 18 F

1.4.3. Điều chế dược chất phóng xạ dán nhãn 18 F cho PET

1.5. Tự động hóa và tự động trong sản xuất 18 F-NaF

1.5.1. Thiết bị tự động trong tổng hợp hóa phóng xạ 18 F

1.5.2. Một số module điều chế 18 F-NaF

1.5.3. Quy trình điều chế 18 F-NaF trên một số module tự động

1.6. Các tiêu chuẩn kiểm nghiệm 18 F-NaF theo một số Dược điển

1.7. Vai trò của 18 F-NaF PET/CT trong lâm sàng

1.8. Một số dược chất phóng xạ đánh dấu 18 F cho PET/CT

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị

2.2.1. Nguyên liệu, hóa chất

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu gia công kit điều chế 18 F-NaF và chế tạo module

2.3.2. Phương pháp điều chế 18 F-NaF

2.3.3. Phương pháp đánh giá chất lượng và tính chất của sản phẩm

2.3.4. Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF

2.3.5. Đánh giá khả năng ứng dụng và độc tính cấp của 18 F-NaF

2.3.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Chế tạo module và kit tổng hợp dược chất phóng xạ 18 F-NaF

3.1.1. Chế tạo bộ kit tổng hợp 18 F-NaF

3.1.2. Thiết kế tổng thể module

3.1.3. Thiết kế tổng thể bộ điều khiển

3.1.4. Chế tạo module điều chế 18 F-NaF

3.1.5. Đánh giá độ ổn định hoạt động của kit và module tự chế tạo

3.1.6. Bước đầu thử nghiệm trên mẫu nóng

3.2. Chuẩn hóa phương pháp xác định độ tinh khiết hóa phóng xạ

3.2.1. Dựng đường chuẩn

3.2.5. Chuẩn hóa nhận diện và độ tinh khiết hóa phóng xạ

3.2.3. Xác định độ pha loãng mẫu 18 F-NaF phù hợp với mẫu thử nhanh

3.3. Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế 18 F-NaF

3.3.1. Ảnh hưởng của thể tích dung dịch NaCl 0,9% và nước rửa

3.3.2. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất điều chế

3.3.3. Điều chế 18 F-NaF quy mô 100 mCi/mẻ

3.3.4. Quy trình điều chế 18 F-NaF quy mô 1000 mCi/mẻ

3.3.5. Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng của 18 F-NaF

3.3.5.1. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm
3.3.5.2. Phương pháp thử

3.3.6. Đánh giá độ ổn định của 18 F-NaF

3.3.7. Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF

3.3.7.1. Mục đích yêu cầu
3.3.7.2. Phạm vi áp dụng
3.3.7.3. Danh mục thiết bị
3.3.7.4. Thông số thẩm định
3.3.7.5. Kết quả thẩm định các thông số trọng yếu

3.3.8. Thử nghiệm phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên chuột nhắt

3.3.9. Đánh giá phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên thỏ

3.3.9.1. Đánh giá phân bố 18 F-NaF ở hệ thống xương
3.3.9.2. So sánh bán định lượng hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF
3.3.9.3. So sánh hình ảnh chụp 18 F-NaF PET/CT với 99m Tc-MDP SPECT

3.10. Nghiên cứu độc tính của 18 F-NaF trên động vật

3.10.1. Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến tình trạng toàn thân
3.10.2. Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số huyết học
3.10.3. Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số sinh hóa
3.10.4. Thay đổi về mô bệnh học

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Xây dựng được công thức và điều chế 18 F-NaF tự động

4.1.1. kit tổng hợp 18 F-NaF

4.1.2. Module điều khiển kit tổng hợp tự động

4.1.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp 18 F-NaF

4.2. Một số lưu ý trong quy trình điều chế 18 F-NaF

4.3. Chất lượng của 18 F-NaF

4.3.1. Vai trò của cột cationit (Carboxyl methyl, CM)

4.3.2. Vai trò của cột QMA

4.3.3. Chất lượng của 18 F-NaF

4.3.4. Thẩm định quy trình tổng hợp 18 F-NaF

4.3.5. Đánh giá tiền lâm sàng của 18 F-NaF trên mô hình động vật

4.3.5.1. Phân bố hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF ở xương và một số cơ quan

4.4. Độc tính cấp của 18 F-NaF trên chuột

4.5. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Những đóng góp mới của luận án

Danh mục các công trình đã công bố

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F NaF cho PET CT

Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong y học hạt nhân. Dược chất này được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán các bệnh lý về xương, đặc biệt là ung thư xương. Việc phát triển quy trình điều chế này không chỉ giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán mà còn giảm thiểu chi phí cho bệnh nhân. Trong phần này, sẽ trình bày tổng quan về quy trình điều chế, các yếu tố ảnh hưởng và tầm quan trọng của 18F-NaF trong y học hiện đại.

1.1. Giới thiệu về dược chất phóng xạ 18F NaF

Dược chất phóng xạ 18F-NaF (Natri fluorid) là một trong những đồng vị phóng xạ được sử dụng phổ biến trong kỹ thuật PET/CT. Với chu kỳ bán rã ngắn, 18F-NaF cho phép thực hiện các hình ảnh hóa học chính xác và nhanh chóng. Dược chất này có khả năng phát hiện các tổn thương xương và di căn, giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán kịp thời.

1.2. Tầm quan trọng của quy trình điều chế 18F NaF

Quy trình điều chế 18F-NaF đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất dược chất phóng xạ này. Việc tối ưu hóa quy trình không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn nâng cao hiệu suất sản xuất. Điều này giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường y tế và cải thiện khả năng chẩn đoán cho bệnh nhân.

II. Những thách thức trong quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F NaF

Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF gặp phải nhiều thách thức, từ việc lựa chọn nguyên liệu đến việc kiểm soát chất lượng sản phẩm. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất điều chế mà còn đến độ an toàn trong quá trình sản xuất. Phân tích các vấn đề này sẽ giúp tìm ra giải pháp hiệu quả hơn.

2.1. Vấn đề về nguyên liệu và thiết bị

Nguyên liệu và thiết bị là hai yếu tố quan trọng trong quy trình điều chế 18F-NaF. Việc lựa chọn nguyên liệu chất lượng cao và thiết bị hiện đại sẽ giúp nâng cao hiệu suất và độ chính xác của quy trình. Tuy nhiên, chi phí đầu tư cho thiết bị và nguyên liệu cũng là một thách thức lớn.

2.2. Kiểm soát chất lượng trong quy trình điều chế

Kiểm soát chất lượng là một trong những yếu tố quyết định đến sự thành công của quy trình điều chế 18F-NaF. Các tiêu chuẩn kiểm nghiệm cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về độ tinh khiết và hoạt độ phóng xạ. Việc thiếu sót trong kiểm soát chất lượng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong chẩn đoán và điều trị.

III. Phương pháp điều chế dược chất phóng xạ 18F NaF hiệu quả

Để điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF một cách hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp hiện đại và tối ưu hóa quy trình. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc sử dụng các module tự động trong quy trình điều chế có thể nâng cao hiệu suất và độ chính xác của sản phẩm.

3.1. Sử dụng module tự động trong điều chế

Module tự động giúp kiểm soát quá trình điều chế một cách chính xác và an toàn. Việc tự động hóa không chỉ giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất mà còn nâng cao hiệu suất điều chế. Các module này có thể được thiết kế để tích hợp với hệ thống cyclotron, tạo ra sản phẩm 18F-NaF chất lượng cao.

3.2. Tối ưu hóa các thông số điều chế

Tối ưu hóa các thông số như thời gian, nhiệt độ và nồng độ nguyên liệu là rất quan trọng trong quy trình điều chế 18F-NaF. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc điều chỉnh các thông số này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

IV. Ứng dụng thực tiễn của dược chất phóng xạ 18F NaF trong y học

Dược chất phóng xạ 18F-NaF đã được chứng minh là có nhiều ứng dụng thực tiễn trong y học, đặc biệt trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý về xương. Việc sử dụng 18F-NaF trong PET/CT giúp phát hiện sớm các tổn thương và di căn, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

4.1. Chẩn đoán bệnh lý xương

18F-NaF được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán các bệnh lý về xương như ung thư xương và các bệnh lý khác. Dược chất này giúp phát hiện các tổn thương xương một cách chính xác và nhanh chóng, từ đó hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị.

4.2. Nghiên cứu lâm sàng và kết quả

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng 18F-NaF có độ nhạy cao trong việc phát hiện các tổn thương xương. Kết quả từ các nghiên cứu này đã khẳng định vai trò quan trọng của 18F-NaF trong việc nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của dược chất phóng xạ 18F NaF

Quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT đang mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực y học hạt nhân. Việc phát triển quy trình này không chỉ giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành y tế tại Việt Nam. Tương lai của dược chất này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho bệnh nhân.

5.1. Tương lai của quy trình điều chế 18F NaF

Với sự phát triển của công nghệ và nghiên cứu, quy trình điều chế 18F-NaF sẽ ngày càng được tối ưu hóa. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất sản xuất mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.2. Định hướng nghiên cứu trong tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các dược chất phóng xạ mới, cải thiện quy trình điều chế và mở rộng ứng dụng của 18F-NaF trong y học. Điều này sẽ góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của ngành y tế tại Việt Nam.

16/08/2025
Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18f naf cho petct luận án tiến sĩ dược học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về máy gia tốc 30 MeV tại bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 Máy gia tốc là thiết bị dùng cho sản xuất các ĐVPX phát ra positron có chu kỳ bán rã ngắn, các ĐVPX phát photon và các chùm hạt mang điện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như y – dược học, công nghiệp, sinh học, nông nghiệp và phục vụ nghiên cứu khoa học. Máy gia tốc 30 MeV tại Bệnh viện TƯQĐ108 là máy gia tốc hiện đại bậc nhất ở Đông Nam Á và được dùng để sản xuất các ĐVPX sử dụng trong y tế cũng như các ngành khoa học khác. Máy gia tốc do hãng IBA của Bỉ cung cấp và lắp đặt. Đây là máy gia tốc vòng có từ trường, tần số cố định, có thể gia tốc ion H− tới năng lượng cao nhất là 30 MeV, cường độ dòng lên đến 400 µA, có thể tách chùm tia từ buồng gia tốc ra đồng thời trên 2 kênh và số kênh có thể lên đến 10.

Năng lượng chùm tia tách ra khỏi buồng gia tốc có thể thay đổi từ 15 MeV đến 30 MeV bằng cách thay đổi vị trí đặt lá tách điện tử có đường kính tương ứng với năng lượng yêu cầu. Hình ảnh bên ngoài máy gia tốc này như trong Hình 1. Máy gia tốc 30 MeV tại Bệnh viện TƯQĐ 108.2 Giới thiệu về kỹ thuật chụp hình phân tử Chụp hình phân tử là kỹ thuật chụp hình để quan sát được các hoạt động sinh học và sinh hóa ở mức độ phân tử của các đối tượng sống, không xâm lấn [47]. Chụp hình phân tử như chụp hình cắt lớp phát xạ positron (PET) và chụp cắt lớp vi tính phát xạ đơn photon (SPECT) sử dụng năng lượng và thiết bị thu nhận khác nhau cho các ứng dụng tương ứng [8], [11], [93].

Các kỹ thuật chụp hình này cung cấp độ phân giải không gian và phát hiện những thay đổi giải phẫu các bệnh lý tốt hơn các kỹ thuật chụp hình khác như cộng hưởng từ (MRI), siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT). Kỹ thuật SPECT sử dụng gamma camera quay xung quanh bệnh nhân để phát hiện sự phân bố phóng xạ trong cơ thể. Tia gamma có mức độ đâm xuyên tốt nhưng kỹ thuật SPECT bị hạn chế về độ phân giải không gian, do đó hạn chế trong chụp hình phân tử [35]. Chụp hình PET cho hình ảnh không gian 3 chiều bằng cách tái tạo lại dữ liệu ghi được của các cặp photon phát ra từ hiện tượng hủy hạt của các ĐVPX phát positron xảy ra trong cơ thể sống [83].

PET thích hợp cho chụp hình trong ung thư vì có độ nhạy cao, đâm xuyên đủ sâu và độ phân giải không gian tốt hơn SPECT. PET và SPECT khi kết hợp với CT có thể cung cấp thông tin chi tiết về giải phẫu và chức năng của các cơ quan và mô [31], [56]. Các công nghệ chụp hình phân tử như chụp hình huỳnh quang và chụp hình phát quang sinh học, có thể cung cấp hình ảnh có độ nhạy cao bằng cách lựa chọn các đầu dò hình ảnh thích hợp, nhưng có hạn chế về độ đâm xuyên [47]. So sánh những đặc trưng của các kỹ thuật chụp hình được thể hiện trong Bảng 1.

So sánh một số đặc điểm của các kỹ thuật chụp hình phân tử [89] Kỹ thuật Giới hạn độ phân Giới hạn phát hiện đồng vị/Nồng độ giải không gian thuốc cản quang (mol/kg) MRI 1.3 (5 MHz) Khó định lượng bằng thuốc cản quang SPECT 7 10−8 - 10−10 PET 3 10−9 – 10−12 1.3 Vai trò của dược chất phóng xạ trong kỹ thuật chụp hình PET DCPX là hợp chất chứa ĐVPX gắn với chất mang được dùng để chẩn đoán hoặc điều trị các bệnh lý, đặc biệt các bệnh lý về ung thư. Một số ĐVPX phát xạ tia beta (β ) hoặc tia gamma (γ ) được sử dụng để xạ trị ngoài (ví dụ: 60 Co, 137 Cs, 192 Ir. Một số ĐVPX phát xạ tia β khác như 14 C, 35 S.ban đầu chỉ được sử dụng để nghiên cứu nhưng hiện nay, hầu hết được sử dụng trên cơ thể người. Một số DCPX dán nhãn với ĐVPX 99m Tc phát xạ tia γ , được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật SPECT hay các ĐVPX có chu kỳ bán rã ngắn phát xạ positron dùng trong PET như 11 C, 18 F, 64 Cu.Hoặc một số ĐVPX sử dụng trong điều trị ung thư như 90 Y.Có những ĐVPX vừa dùng trong cho PET, vừa có thể điều trị ung thư như 67 Cu.

Để đánh giá hoạt động chức năng của một cơ quan, mô nào đó thì cần đưa DCPX thích hợp, chúng sẽ tập trung đặc hiệu tại cơ quan cần khảo sát. Theo dõi quá trình chuyển hoá, đường đi của ĐVPX có trong DCPX, có thể đánh giá tình trạng chức năng của cơ quan, mô cần nghiên cứu qua việc đo hoạt độ phóng xạ ở các cơ quan này nhờ các ống đếm đặt ngoài cơ thể tương ứng với cơ quan cần khảo sát. Trong kỹ thuật PET, các ĐVPX phát xạ positron, các positron gặp các electron lân cận sẽ kết hợp và xảy ra hiện tượng "hủy cặp", tạo ra cặp photon có năng lượng 511 keV, được ghi nhận trong detector và tạo hình PET. Ba tiêu chí cơ bản cho một ĐVPX phát positron được sử dụng trong PET: năng lượng positron thấp, cường độ positron cao và không có tia γ.

Một số ĐVPX như như 11 C, 13 N, 15 O, 18 F và 64 Cu, 67 Cu được sản xuất trên cyclotron hoặc từ các máy phát (generator) như 68 Ge/68 Ga và 82 Sr/82 Rb đáp ứng cả ba tiêu chí trên, là ứng cử viên vàng để điều chế DCPX cho kỹ thuật PET (bảng 1. Hiện nay, tại Việt Nam 5 đã có một vài trung tâm cyclotron sản xuất được ĐVPX 18 F cũng như điều chế được DCPX 18 F-FDG. Đó là tiền đề, là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu sản xuất các DCPX khác dãn nhán ĐVPX 18 F ngoài 18 F-FDG cho các chẩn đoán khác. Một trong những DCPX đó là 18 F-NaF cho xạ hình xương.

Một số đồng vị phóng xạ cho PET [89] Đồng vị Nguồn Năng lượng β + Chu kỳ bán rã phóng xạ (MeV) 11 C Cyclotron 0,959 20 phút 13 N Cyclotron 1,197 9,97 phút 15 O Cyclotron 1,738 2,03 phút 18 F Cyclotron 0,635 110 phút 124 I Cycltron 2,13 4,2 ngày 68 Ga Generator 1,9 68 phút 64 Cu Cyclotron 2,91 12,8 giờ 82 Rb Generator 3,15 76 giây 1.4 Hóa phóng xạ của 18 F 1.1 Khái niệm chung về hóa phóng xạ Hóa phóng xạ (HPX) được hiểu là “hóa học của các chất phóng xạ trong tự nhiên cũng như nhân tạo" [65]. Khác với hóa học thông thường, HPX có những đặc tính riêng được xác định bởi lượng chất phóng xạ tham gia phản ứng vô cùng nhỏ [78]. Ví dụ, với 18 F-FDG, liều sử dụng cho một bệnh nhân (BN) khoảng 10 mCi với lượng 18 F chỉ khoảng 10−10 g. Trong các quá trình hóa học, tỷ lệ tham gia phản ứng của mỗi chất chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nồng độ chất tham gia phản ứng, các bước tạo phản ứng, áp suất, nhiệt độ, dung môi, chất xúc tác và tiết diện phản ứng [48].

Trong đó, nồng độ chất tham gia phản ứng và trình tự các bước phản ứng có ảnh hưởng nhiều hơn đến quá trình tổng hợp HPX. Vì nồng độ các chất phóng xạ tham gia phản ứng siêu nhỏ nên việc tổng hợp HPX luôn là một thách thức bởi chúng dễ dàng bị hấp phụ lên bề mặt của dụng cụ tổng hợp, kể cả màng lọc. Khó khăn trong việc tổng hợp HPX được giải quyết bằng cách sử dụng thêm các chất là đồng vị bền của chất phóng xạ tham gia phản ứng, nhằm giảm sự hao hụt của ĐVPX đó. DCPX có thành phần là ĐVPX và các chất mang.

Chất mang được định nghĩa trong Sách Vàng (Gold Book) của Hội hóa học 6 thế giới (IUPAC) như sau: “Chất mang hay còn gọi là chất đánh dấu là chất được cho thêm vào với một lượng thích hợp để kết hợp với một chất nhất định nhằm vận chuyển chất đó trong các quá trình lý hay hóa học”. Trong quá trình tổng hợp HPX sử dụng chất đánh dấu thì có thể làm giảm hoạt độ phóng xạ riêng (HĐPXR). HĐPXR của một chất phóng xạ được định nghĩa theo IUPAC là “với một ĐVPX nhất định hoặc một hỗn hợp các ĐVPX, HĐPX riêng được xác định bằng cách lấy tổng hoạt độ phóng xạ chia cho khối lượng của chúng” [65].2 Hóa phóng xạ của 18 F 18 F được tạo ra từ lò phản ứng hạt nhân và các máy gia tốc dưới hai dạng chính là [18 F]F2 [86] và 18 F[F− ] [77]. Phản ứng thế ái điện tử của [18 F]F2 [18 F]F2 tồn tại ở dạng khí, khả năng hoạt động cũng như khả năng ăn mòn mạnh, do đó, rất khó tổng hợp HPX của 18 F.

Để giải quyết vấn đề này, cần bổ sung các chất mang như amoni acetat và xenon vào [18 F]F2. Sơ đồ tổng hợp các chất 18 F-fluorid hóa bằng phản ứng thế ái điện tử. Những chất mang chứa Flo được sử dụng để vận chuyển các ion Flo tới các chất giàu điện tử như carbanion và các hợp chất thơm, những chất không thể tham gia phản ứng thế ái nhân trực tiếp (hình 1. Vì sử dụng chất mang nên quá trình flo hóa ái điện tử thường cho sản phẩm có hoạt độ phóng xạ riêng thấp, có thể tạo ra một số sản phẩm phụ không mong muốn và bị hạn chế sử dụng trong một số trường hợp.

Để hạn chế việc tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn, người ta sử dụng một số phản ứng hóa học để bảo vệ các nhóm chức của 7 các chất đích trước khi tiến hành flo hóa nhằm làm tăng hiệu suất đánh dấu phóng xạ của các chất mang chứa Flo [21], [32]. Phản ứng fluorid hóa ái nhân của 18 F [18 F]F2 và ion 18 F− được tạo ra từ cyclotron bằng phản ứng hạt nhân 18 O(p,n)18 F trong phương pháp tổng hợp HPX không có chất mang [55]. 18 F− hoàn toàn không hoạt động trong nước. Do vậy, cần sử dụng những phương pháp khác để tăng cường khả năng thế ái nhân của nó.

Các anion 18 F− được tạo ra từ phản ứng bắn phá nước giàu 18 O dễ dàng tạo muối với các kim loại kiềm như kali fluorid, cesi fluorid hay bạc forid và với ion H+ trong nước để tạo thành hydro fluorid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ