Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò truyền thống lâu đời, cung ứng nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, tạo thu nhập cho người chăn nuôi và cung cấp phụ phẩm cho trồng trọt, công nghiệp chế biến. Bước sang năm 2018, ngành chăn nuôi từng bước phục hồi sau giai đoạn suy giảm năm 2017, đồng thời đối mặt với yêu cầu ngày càng khắt khe về cả số lượng lẫn chất lượng an toàn thực phẩm. Trong chăn nuôi lợn thịt giống ngoại, điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm mưa nhiều tại miền Bắc Việt Nam tạo ra áp lực dịch bệnh lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trọng, tiêu tốn thức ăn và phẩm chất thịt. Để tối ưu hóa năng suất và kiểm soát rủi ro dịch bệnh, việc tuân thủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp các biện pháp thú y phòng trị bệnh là yếu tố then chốt.

Đề tài khóa luận "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại sinh thái, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên" của sinh viên Đào Đức Thiện (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại sinh thái Thanh Xuân, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
  2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, tổ chức sản xuất và điều kiện tự nhiên của trang trại.
  2. Thực hiện nghiêm ngặt các khâu kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc, quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi đạt hiệu quả cao.
  3. Theo dõi, chẩn đoán lâm sàng các bệnh thường gặp (bệnh đường hô hấp, hội chứng tiêu chảy, viêm khớp), thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin và đánh giá hiệu lực của các phác đồ điều trị thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi tập trung theo phương thức công nghiệp tại trang trại.
  • Địa điểm: Trang trại sinh thái Thanh Xuân, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên (diện tích 4 ha, trong đó 2,5 ha dành cho khu chăn nuôi).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/06/2018 đến ngày 25/11/2018 (tổng thời gian theo dõi 23 tuần).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học vật nuôi, dịch tễ học thú y và kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt công nghiệp, kết hợp khảo cứu các công trình khoa học trong và ngoài nước:

1. Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô: Sinh trưởng là quá trình sinh tổng hợp, gia tăng kích thước và khối lượng tế bào mô (Đặng Hoàng Biên, 2016). Quá trình phát triển mô diễn ra theo thứ tự ưu tiên: mô xương phát triển trước, kế tiếp là mô cơ (thịt nạc) và sau cùng là mô mỡ. Dinh dưỡng trong cơ thể được ưu tiên lần lượt cho hoạt động thần kinh, sinh sản, phát triển khung xương, tích lũy nạc và tích lũy mỡ. Khi khẩu phần ăn giảm 20% so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ ngừng trệ; khi giảm 40%, cả quá trình tích nạc và tích mỡ đều dừng lại.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thân thịt: Yếu tố di truyền giống (các giống lợn ngoại Landrace, Yorkshire/Đại Bạch cho tỷ lệ nạc và tăng trọng 700–800 g/ngày, vượt trội so với lợn nội Móng Cái 300–350 g/ngày); thời gian nuôi và chế độ dinh dưỡng (nuôi lấy nạc cần thời gian ngắn, nuôi lấy mỡ kéo dài hơn); yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ quá cao làm giảm thu nhận thức ăn, nhiệt độ quá thấp làm tăng tiêu hao năng lượng để sưởi ấm cơ thể).
  • Căn bệnh học thú y:
    • Bệnh suyễn lợn (Viêm phổi địa phương): Do Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, thường kế phát với Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae.
    • Hội chứng tiêu chảy: Căn nguyên phức tạp do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (TGE, Rotavirus, PED virus), ký sinh trùng (giun đũa, sán lá ruột) hoặc do stress nhiệt ẩm, vệ sinh và dinh dưỡng mất cân đối.
    • Bệnh viêm khớp: Do vi khuẩn liên cầu Streptococcus suis, Staphylococcus hoặc mất cân bằng khoáng canxi - photpho.

2. Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu

  • Phương pháp điều tra: Ghi nhận cơ cấu tổ chức nhân sự, cơ sở hạ tầng, hệ thống chuồng trại, thuận lợi và khó khăn trong vận hành thực tế của trang trại.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Hàng ngày quan sát trực tiếp đàn lợn (trạng thái thể chất, hoạt động ăn uống, phản xạ vận động, tính chất phân, dịch tiết mũi, nhịp thở và tiếng ho) để phát hiện sớm cá thể nghi mắc bệnh.
  • Phương pháp can thiệp thú y và theo dõi thực nghiệm: Trực tiếp tham gia tiêm phòng vắc xin theo lịch của trại; phân loại, cách ly lợn bệnh về ô cuối chuồng; áp dụng phác đồ điều trị kháng sinh đường tiêm và ghi chép diễn biến hồi phục.
  • Chỉ tiêu tính toán:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số con mắc bệnh / Tổng số con theo dõi) × 100
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số con khỏi bệnh / Tổng số con điều trị) × 100
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học đối với đàn lợn thịt thương phẩm nuôi theo quy mô tập trung trong bối cảnh phục hồi kinh tế nông nghiệp năm 2018; xác định rõ mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ thực tập của sinh viên tại cơ sở chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện tự nhiên và cơ cấu trang trại: Trang trại sinh thái Thanh Xuân (xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, Hưng Yên) nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa đông bắc. Tổng diện tích trang trại 4 ha (2,5 ha chuồng trại, 1 ha ao cá, diện tích còn lại là khu điều hành và phụ trợ). Cơ sở hạ tầng gồm 4 chuồng đẻ (3 chuồng 66 ô, 1 chuồng 120 ô), 2 chuồng bầu (1020 ô), 6 chuồng lợn thịt (quy mô 700 con/chuồng), 1 chuồng tân đáo (100 con), 1 chuồng cai sữa (750 con) và 1 chuồng đực (70 ô). Hệ thống nhân lực gồm 41 cán bộ nhân viên (8 lao động gián tiếp, 33 lao động trực tiếp gồm 5 kỹ sư chăn nuôi và 28 công nhân).
  • Cơ sở khoa học về sinh trưởng và các bệnh truyền nhiễm: Khái quát các quy luật ưu tiên dinh dưỡng, khả năng sản xuất của các giống lợn; tổng thuật chi tiết nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và biện pháp phòng trị đối với bệnh suyễn lợn (Mycoplasma), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, TGE, PED) và bệnh liên cầu khuẩn (Streptococcus suis).
  • Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tổng hợp các công bố của Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Nguyễn Bá Hiên, Trần Đức Hạnh, Sokol A., Kataoka... về dịch tễ học, biến động vi sinh vật đường ruột, tính mẫn cảm kháng sinh và hiệu quả của các loại sinh phẩm, probiotic, vắc xin trong chăn nuôi lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt tại trại trong thời gian từ 18/06/2018 đến 25/11/2018; thiết lập các quy trình vệ sinh chuồng trại hàng ngày (sáng - chiều), quy trình sử dụng hóa chất tiêu độc sát trùng (TC5 plus, Omnicide), phương pháp chẩn đoán lâm sàng, phác đồ dùng thuốc thú y và công thức xử lý dữ liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá chi tiết kết quả thực hiện các mảng công việc thực tế tại trại:

  1. Công tác vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện liên tục 23 tuần các công việc phun thuốc sát trùng (46 lần), rắc vôi bột (23 lần), quét mạng nhện (23 lần) và vệ sinh hố sát trùng (23 lần).
  2. Công tác tiêm phòng vắc xin: Thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt gồm Circo Flex (tuần tuổi thứ 4), Coglapest (tuần thứ 5 và thứ 9), Aftopor (tuần thứ 7 và thứ 11). Kết quả tiêm phòng đạt 100% tỷ lệ an toàn, không có phản ứng quá mẫn hay sự cố sau tiêm.
  3. Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý: Quản lý chuồng nuôi khép kín áp dụng hệ thống giàn mát và quạt hút, duy trì nhiệt độ chuồng nuôi thích hợp 28°C; áp dụng nguyên tắc chăn nuôi "Cùng vào – Cùng ra" với thời gian trống chuồng 7–10 ngày để tiêu độc khử trùng; sử dụng thức ăn công nghiệp De Heus phân cấp theo 4 giai đoạn thể trọng (mã 3816 cho giai đoạn sau cai sữa đến 12 kg; mã 3840sx cho giai đoạn 12–30 kg; mã 3840 cho giai đoạn 30–50 kg; mã 3540 cho giai đoạn từ 50 kg đến xuất bán).
  4. Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Bệnh hô hấp: Theo dõi phát hiện 106 con lợn mắc bệnh qua 4 tháng (tháng 8, 9, 10, 11). Sử dụng phác đồ Ceftiofur (1 ml/17 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) trong tháng 8–9 và phác đồ Tylopen (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) trong tháng 10–11; tỷ lệ khỏi bệnh trung bình đạt 95,3% (101/106 con).
    • Hội chứng tiêu chảy: Phát hiện 87 con mắc bệnh qua 4 tháng, điều trị bằng phác đồ Nor100, đạt tỷ lệ khỏi bệnh trung bình 90,8%.
  5. Công tác xuất lợn và vệ sinh sau xuất chuồng: Trực tiếp tham gia 4 đợt xuất bán với tổng số 915 con lợn thịt, khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 107,1 kg/con; thực hiện đầy đủ các bước vệ sinh cơ học, cọ rửa bạt trần, giàn mát, máng ăn và quét vôi khử trùng chuẩn bị cho lứa nuôi tiếp theo.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết mức độ hoàn thành nhiệm vụ thực tập chuyên môn, xác nhận tính hiệu quả của quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng trị bệnh đang áp dụng tại trang trại; đề xuất duy trì các quy chuẩn an toàn sinh học trong quản lý đàn.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế qua hệ thống bảng thống kê cụ thể:

Bảng 1: Kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại (23 tuần)

Nội dung công việc Định kỳ (Lần/tuần) Số tuần theo dõi Tổng số lần thực hiện
Phun thuốc sát trùng 2 23 46
Rắc vôi bột hành lang/cửa chuồng 1 23 23
Quét mạng nhện trần chuồng 1 23 23
Vệ sinh, thay mới hố/bể sát trùng 1 23 23

Bảng 2: Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn tại trang trại

Loại vắc xin sử dụng Bệnh phòng Tuần tuổi tiêm Đường dùng Số lượng tiêm (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Circo Flex Viêm da sưng thận 4 Tiêm bắp 353 353 100,0
Coglapest Dịch tả lợn (Lần 1) 5 Tiêm bắp 1.425 1.425 100,0
Aftopor Lở mồm long móng (Lần 1) 7 Tiêm bắp 1.425 1.425 100,0
Coglapest Dịch tả lợn (Lần 2) 9 Tiêm bắp 1.425 1.425 100,0
Aftopor Lở mồm long móng (Lần 2) 11 Tiêm bắp 1.425 1.425 100,0

Bảng 3: Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh đường hô hấp ở lợn thịt

Tháng theo dõi Số con mắc (con) Phác đồ điều trị áp dụng Liều lượng và đường dùng Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Tháng 8 24 Ceftiofur 1 ml/17 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 23 95,8
Tháng 9 30 Ceftiofur 1 ml/17 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 29 96,7
Tháng 10 20 Tylopen 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 18 90,0
Tháng 11 32 Tylopen 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 31 96,9
Tính chung 106 — — 101 95,3

Bảng 4: Kết quả điều trị hội chứng tiêu chảy và số liệu xuất bán lợn thịt

Chỉ tiêu theo dõi Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tổng số / Bình quân
Lợn mắc tiêu chảy (con) 16 — — — 87
Lợn khỏi bệnh tiêu chảy (con) 15 — — — 79
Tỷ lệ khỏi tiêu chảy (%) (Phác đồ Nor100) 93,8 — — — 90,8 (dao động 84,6–95,5%)
Số lợn xuất chuồng (con) 235 200 250 230 915
Khối lượng bình quân/con (kg) 98,5 100,0 110,0 120,0 107,1

2. Đóng góp thực tiễn

  • Kiểm chứng hiệu quả thực tế của quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng theo 4 giai đoạn thức ăn De Heus, chứng minh hệ thống chuồng kín có giàn mát - quạt hút giúp kiểm soát tốt vi khí hậu ở mức nhiệt độ 28°C.
  • Khẳng định tính hiệu lực cao của lịch tiêm phòng vắc xin (Circo Flex, Coglapest, Aftopor) với độ an toàn 100% trên đàn theo dõi 1.425 con.
  • Xác lập cơ sở thực nghiệm cho việc áp dụng phác đồ kháng sinh Ceftiofur, Tylopen trong kiểm soát bệnh hô hấp (hiệu quả 95,3%) và phác đồ Nor100 trong điều trị hội chứng tiêu chảy (hiệu quả 90,8%) tại trại lợn thịt công nghiệp.

Hạn chế và khó khăn ghi nhận trong nghiên cứu

Tác giả phản ánh một số khó khăn, tồn tại thực tế tại trang trại trong quá trình thực hiện chuyên đề:

  • Điều kiện thời tiết: Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, lượng mưa lớn vào mùa hè gây ngập úng cục bộ ở một số vị trí trong trại, cản trở việc đi lại và vận chuyển thức ăn đến các dãy chuồng.
  • Chất lượng nguồn nước: Nước sử dụng cho công tác vệ sinh chuồng trại chưa đạt chuẩn tối ưu, là nguyên nhân làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh đường tiêu hóa trên đàn lợn (đặc biệt là lợn con).
  • Xử lý chất thải môi trường: Khâu xử lý chất thải chăn nuôi và xử lý xác gia súc chết của trang trại vẫn còn một số điểm bất cập chưa triệt để, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường cục bộ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi: Tài liệu cung cấp mẫu nhật ký và báo cáo thực tập điển hình về chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp; minh họa chi tiết cách tổ chức công việc hàng ngày, quy trình tiêm phòng vắc xin và các bước chẩn đoán, điều trị bệnh lâm sàng.
  • Đối với kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt: Cung cấp thông tin tham khảo cụ thể về định mức phân bổ thức ăn theo giai đoạn thể trọng (dòng sản phẩm De Heus 3816, 3840sx, 3840, 3540), quy chuẩn sát trùng (TC5 plus, Omnicide), phương thức vận hành nguyên tắc "Cùng vào – Cùng ra" và các phác đồ điều trị kháng sinh hiệu quả đối với bệnh ho thở và tiêu chảy trên lợn thịt.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các loại vắc xin nào để phòng bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại và vào những tuần tuổi nào?
Trang trại áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ gồm:

  • Tuần tuổi thứ 4: Vắc xin Circo Flex (tiêm bắp) phòng bệnh viêm da sưng thận.
  • Tuần tuổi thứ 5 và thứ 9: Vắc xin Coglapest (tiêm bắp) phòng bệnh Dịch tả lợn (lần 1 và lần 2).
  • Tuần tuổi thứ 7 và thứ 11: Vắc xin Aftopor (tiêm bắp) phòng bệnh Lở mồm long móng (lần 1 và lần 2).

2. Đàn lợn thịt tại trại được cho ăn các loại thức ăn công nghiệp nào theo từng giai đoạn phát triển?
Trang trại sử dụng thức ăn của hãng De Heus chia theo 4 mốc thể trọng:

  • Giai đoạn sau cai sữa đến 12 kg thể trọng: Thức ăn mã 3816.
  • Giai đoạn từ 12 kg đến 30 kg thể trọng: Thức ăn mã 3840sx.
  • Giai đoạn từ 30 kg đến 50 kg thể trọng: Thức ăn mã 3840.
  • Giai đoạn từ 50 kg đến khi xuất bán: Thức ăn mã 3540.

3. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp nào đã được sử dụng và tỷ lệ khỏi bệnh đạt bao nhiêu?
Trang trại sử dụng 2 phác đồ tiêm bắp:

  • Phác đồ 1 (áp dụng tháng 8 và tháng 9): Thuốc Ceftiofur, liều lượng 1 ml/17 kg thể trọng/ngày. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt lần lượt 95,8% và 96,7%.
  • Phác đồ 2 (áp dụng tháng 10 và tháng 11): Thuốc Tylopen, liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt lần lượt 90,0% và 96,9%.
  • Tổng số lợn mắc bệnh hô hấp là 106 con, điều trị khỏi 101 con, tỷ lệ khỏi trung bình đạt 95,3%.

4. Kết quả xuất chuồng đàn lợn thịt trong thời gian tác giả thực tập đạt số lượng và khối lượng như thế nào?
Tác giả đã trực tiếp tham gia 4 đợt xuất bán lợn thịt (từ tháng 8 đến tháng 11/2018) với tổng số lượng xuất chuồng là 915 con, khối lượng bình quân đạt 107,1 kg/con (dao động từ 98,5 kg/con ở đợt tháng 8 đến 120,0 kg/con ở đợt tháng 11).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Đức Thiện đã phản ánh đầy đủ, trung thực quá trình áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại sinh thái Thanh Xuân (Văn Giang, Hưng Yên). Các số liệu thực nghiệm chứng minh tính an toàn tuyệt đối của quy trình tiêm phòng vắc xin (đạt 100% trên 1.425 con) và hiệu quả điều trị vượt trội của các phác đồ kháng sinh đối với bệnh hô hấp (95,3%) và hội chứng tiêu chảy (90,8%). Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên ngành Chăn nuôi – Thú y và các cơ sở sản xuất lợn thịt công nghiệp quy mô tập trung.