Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi đang chuyển dịch rõ nét từ hình thức phân tán nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô công nghiệp. Chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong việc cung ứng thực phẩm cho thị trường nội địa, tạo nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và cung cấp phân bón cho trồng trọt. Nhằm gia tăng năng suất và tỷ lệ nạc, các giống lợn ngoại có tầm vóc lớn đã được nhập khẩu và lai tạo phổ biến. Tuy nhiên, đàn nái ngoại nuôi theo phương thức tập trung thường gặp khó khăn trong việc thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam, dẫn đến sức đề kháng suy giảm và tỷ lệ mắc bệnh sinh sản gia tăng. Trong quá trình sinh nở, sự xâm nhập của các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Escherichia coli dễ gây ra các bệnh lý sản khoa nghiêm trọng như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA) và bại liệt sau sinh. Các bệnh này không chỉ làm tăng tỷ lệ chết thai, lưu thai, sảy thai mà còn làm suy giảm khả năng tái sinh sản ở các chu kỳ tiếp theo, gây thiệt hại kinh tế lớn cho các đơn vị chăn nuôi.
Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, chuyên đề tốt nghiệp đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu của chuyên đề:
- Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
- Nắm được các bệnh thường xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
Nhiệm vụ (yêu cầu) của chuyên đề:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại Chu Bá Thơ, Việt Yên, Bắc Giang.
- Thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái tại trại.
- Áp dụng phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và áp dụng được phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả cho đàn lợn nái.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, lợn đực giống và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại lợn tư nhân Chu Bá Thơ, thôn Năm, làng Chàng, xã Việt Tiến, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18 tháng 5 năm 2018 đến ngày 20 tháng 11 năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa lý luận sinh lý sinh sản gia súc, bệnh lý học thú y và thực hành quản lý trại lợn công nghiệp khép kín. Các cơ sở lý thuyết và văn bản khoa học làm nền tảng bao gồm:
- Đặc điểm sinh lý và sinh sản của lợn nái: Khung phân tích về sự thành thục tính và thành thục thể vóc theo Phạm Hữu Doanh và Lưu Kỷ (2003), Nguyễn Đức Hùng và cộng sự (2003); chu kỳ động dục kéo dài 19 - 21 ngày và thời điểm phối giống tối ưu (chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 đối với nái ngoại) theo Nguyễn Thiện và Nguyễn Tuấn Anh (1993); động học nội tiết trong thời gian mang thai 114 ngày của Jose Bento và cộng sự (2013), phản ánh sự biến thiên của Progesterone và Estrogen.
- Tiêu chuẩn chăm sóc, nuôi dưỡng nái và lợn con: Áp dụng các định mức kỹ thuật của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), Trần Thanh Vân và cộng sự (2004) đối với nái chửa giai đoạn cuối, nái đẻ và nái nuôi con; yêu cầu dinh dưỡng cho nái nuôi con gồm năng lượng trao đổi (NLTĐ) đạt 3.100 Kcal, protein thô 15%, Canxi 0,9 - 1,0%, Photpho 0,7%; công thức định mức thức ăn nái nuôi con: $\text{Lượng thức ăn/nái/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,35\text{ kg/con})$.
- Cơ sở bệnh lý sản khoa thú y: Lý thuyết về cơ chế viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, đẻ khó và bại liệt sau sinh theo Trần Tiến Dũng và cộng sự (2002), Lê Văn Năm và cộng sự (1999), Nguyễn Xuân Bình (2000), Christensen và cộng sự (2007), Trịnh Đình Thâu và Nguyễn Văn Thanh (2010); các tài liệu nghiên cứu về phác đồ can thiệp sản khoa bằng Lutalyse (PGF2α), Oxytocin, dung dịch Lugol 0,1%, kháng sinh Neomycin, Amoxicillin và bù khoáng Canxi-Magie.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu chăn nuôi, số lượng đầu con, năng suất đàn từ hệ thống sổ sách lưu trữ của bộ phận thống kê tại trại trong giai đoạn 2016 - 2018.
- Phương pháp thực hành quy trình kỹ thuật: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăm sóc, phân chia khẩu phần cám Cargill theo bảng cám từng cá thể; thực hiện chuẩn bị chuồng đẻ, vệ sinh sát trùng, hỗ trợ đỡ đẻ, bấm số tai (mã trại 0016), mài nanh, cắt đuôi, tiêm chế phẩm sắt Fe-Dextran-B12 và phẫu thuật thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi.
- Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi hàng ngày trạng thái cơ thể, kiểm tra thân nhiệt, quan sát bầu vú, màu sắc và mùi dịch rỉ viêm âm hộ, kiểm tra phân và ghi nhận các ca đẻ khó, sót nhau, sốt sữa hoặc mất khả năng vận động dưới sự giám sát của kỹ sư trại.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được tập hợp và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), tính toán các giá trị tổng số, tỷ lệ phần trăm lợn mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ thực hiện thủ thuật và số trung bình.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục của khóa luận tốt nghiệp được tổ chức thành 5 phần chính theo đúng cấu trúc văn bản học thuật:
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn trang trại tập trung; phân tích nguy cơ nhiễm khuẩn sinh sản trên đàn nái ngoại do thích nghi kém với môi trường; đồng thời xác định cụ thể 3 mục đích nghiên cứu và 4 yêu cầu nghiệp vụ cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương tập trung vào hai mảng chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu tổng quan về trại lợn Chu Bá Thơ với tổng diện tích 5.000 m² (gồm 2.000 m² đất xây dựng, 1.000 m² đất trồng cây ăn quả, 1.500 m² ao hồ và 500 m² khu phụ trợ). Cơ sở vật chất thiết kế cho 320 nái cơ bản, gồm 2 chuồng đẻ diện tích 720 m² (tổng cộng 70 ô đẻ), 1 chuồng nái chửa 690 m² (270 ô nái chửa/chờ phối, 3 ô đực giống, 1 ô thử lợn), 1 chuồng hậu bị 300 m² và 1 chuồng thịt 300 m². Hệ thống chuồng kín hoàn toàn, trang bị giàn mát đầu chuồng, quạt hút công nghiệp (6 quạt ở chuồng đẻ, 4 quạt ở chuồng chửa, 2 quạt ở chuồng hậu bị) và trần tôn lạnh chống nóng.
- Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về chu kỳ sinh sản, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo kép, phác đồ điều trị viêm tử cung bằng kháng sinh màng treo cổ tử cung (Smith và cộng sự, 1995), phương pháp thụt rửa niêm mạc dạ con và điều trị viêm vú bằng phong bế Novocain kết hợp kháng sinh (Trekaxova và cộng sự, 1983).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng khảo sát là đàn nái sinh sản tại trại Chu Bá Thơ trong 6 tháng (18/5/2018 - 20/11/2018). Trình bày hệ thống các chỉ tiêu theo dõi gồm: biến động cơ cấu đàn qua 3 năm, số lượng nái trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng, tỷ lệ thực hiện thủ thuật trên lợn con, tỷ lệ nái đẻ bình thường và đẻ khó, tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa, các công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh và phương pháp xử lý số liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ các phát hiện thực tế và số liệu định lượng thu thập được trong 6 tháng thực tập qua 5 nhóm nội dung trọng tâm:
1. Tình hình chăn nuôi lợn tại trại qua 3 năm (2016 - 2018):
Cơ cấu đàn có sự biến động lớn do ảnh hưởng của thị trường giá lợn trong nước, buộc trang trại phải chủ động cắt giảm đàn nái để cân đối hiệu quả kinh tế.
| STT |
Loại lợn |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Tháng 10/2018 |
| 1 |
Lợn đực giống (con) |
5 |
5 |
4 |
| 2 |
Lợn nái sinh sản (con) |
730 |
598 |
190 |
| 3 |
Lợn hậu bị (con) |
77 |
60 |
60 |
| 4 |
Lợn con (con) |
19.443 |
16.000* |
- |
(Ghi chú: Số liệu trích từ bảng thống kê của trại; năm 2018 số nái giảm 540 con so với năm 2016; đàn đực gồm giống Landrace và Duroc).
2. Quy mô lợn nái và lợn con trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng:
Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc 190 lợn nái chửa giai đoạn cuối (100 - 114 ngày). Riêng trong 1 tháng làm việc tại chuồng đẻ (18/7 - 16/8), tác giả trực tiếp chăm sóc 39 nái đẻ, nuôi con và 483 lợn con sinh ra.
| Tháng |
Nái chửa (con) |
Nái đẻ, nuôi con (con) |
Lợn con đẻ ra (con) |
Lợn con cai sữa (con) |
| 6 |
37 |
0 |
0 |
473 |
| 7 |
19 |
20 |
301 |
290 |
| 8 |
17 |
19 |
182 |
177 |
| 9 |
34 |
0 |
0 |
392 |
| 10 |
36 |
0 |
0 |
443 |
| 11 |
47 |
0 |
0 |
597 |
| Tổng |
190 |
39 |
483 |
2.372 |
3. Kết quả thực hiện thủ thuật ngoại khoa trên đàn lợn con:
Tác giả đã trực tiếp thực hiện các kỹ thuật đỡ đẻ, cắt rốn sát trùng bằng cồn Iod, xoa bột Mistral giữ ấm, bấm số tai, mài nanh, cắt đuôi và thiến hoạn đàn lợn đực nuôi thịt.
| STT |
Công việc thực hiện |
Số lợn con sinh ra (con) |
Số con trực tiếp thực hiện (con) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Đỡ đẻ |
483 |
475 |
98,34 |
| 2 |
Mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi |
483 |
462 |
95,65 |
| 3 |
Thiến lợn đực (ngày thứ 5) |
247 |
247 |
100,00 |
4. Tình hình sinh sản và tỷ lệ can thiệp đẻ khó trên đàn lợn nái:
Tổng hợp qua 6 tháng theo dõi trên 190 lợn nái chuyển lên chuồng đẻ cho thấy đa số nái sinh sản bình thường, tỷ lệ can thiệp đẻ khó ở mức thấp.
| Tháng |
Số con đẻ (con) |
Đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ đẻ bình thường (%) |
Đẻ khó phải can thiệp (con) |
Tỷ lệ đẻ khó (%) |
| 6 |
37 |
37 |
100,00 |
0 |
0,00 |
| 7 |
19 |
17 |
89,47 |
2 |
10,53 |
| 8 |
17 |
16 |
94,11 |
1 |
5,89 |
| 9 |
34 |
34 |
100,00 |
0 |
0,00 |
| 10 |
36 |
33 |
91,66 |
3 |
8,34 |
| 11 |
47 |
46 |
97,87 |
1 |
2,13 |
| Tổng |
190 |
183 |
96,31 |
7 |
3,69 |
Nguyên nhân đẻ khó được xác định chủ yếu do nái đẻ lứa đầu, thai quá to do chế độ cho ăn thừa dinh dưỡng cuối thai kỳ, khung xương chậu hẹp hoặc ngôi thai không thuận.
5. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con đến khi cai sữa:
Lợn con được nuôi theo mẹ và thực hiện cai sữa trong khoảng 21 đến 26 ngày tuổi. Tỷ lệ nuôi sống bình quân của toàn trại đạt mức cao.
| Tháng |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn còn sống (con) |
Tỷ lệ sống (%) |
| 6 |
480 |
473 |
98,54 |
| 7 |
301 |
290 |
96,34 |
| 8 |
182 |
177 |
97,25 |
| 9 |
408 |
392 |
96,07 |
| 10 |
450 |
443 |
98,44 |
| 11 |
620 |
597 |
96,29 |
| Tổng |
2.441 |
2.372 |
98,38 |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về việc hoàn thành các mục tiêu chăm sóc nuôi dưỡng, xác nhận các chỉ tiêu kỹ thuật đạt mức khá tại trại; đồng thời nêu các đề xuất cải thiện cơ sở vật chất, hệ thống xử lý nước thải và quy trình vệ sinh phòng dịch.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các thông số kỹ thuật thực tế và đề xuất các giải pháp quản trị chăn nuôi dựa trên số liệu văn bản:
Kết quả chính kèm số liệu có trong văn bản:
- Năng suất sinh sản tổng thể của trại đạt mức khá: nái đạt 2,3 - 2,32 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân đạt 12,68 con/đàn; số con cai sữa đạt 10,08 con/đàn.
- Theo dõi 190 nái đẻ: có 183 con đẻ bình thường (đạt 96,31%), 7 con phải can thiệp thủ thuật sản khoa (chiếm 3,69%). Tỷ lệ đẻ khó cao nhất rơi vào tháng 7 (10,53%) và thấp nhất là tháng 6, tháng 9 (0%).
- Thực hiện thủ thuật trên 483 lợn con: đỡ đẻ thành công cho 475 con (98,34%); mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi 462 con (95,65%); thiến đực 247/247 con (100%).
- Theo dõi nuôi dưỡng đàn con đến cai sữa: tổng số lợn con cai sữa sống đạt 2.372 con trên 2.441 con theo dõi, tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 98,38% (dao động từ 96,07% ở tháng 9 đến 98,54% ở tháng 6).
Giải pháp và kinh nghiệm kỹ thuật tác giả đề xuất:
- Sử dụng bột Mistral xoa đều lên thân lợn con sơ sinh ngay sau khi lau khô và rắc lên sàn chuồng úm: giúp lợn con khô nhanh, giữ ấm cơ thể, tăng cường khả năng chống rét và giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy trong mùa đông.
- Cải tiến quy trình thủ thuật sơ sinh: thực hiện gộp việc mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi và tiêm sắt Fe-Dextran-B12 (liều 1 - 2 ml/con) trong cùng một thời điểm sau khi lợn con bú sữa đầu để giảm stress cho con vật; thiến lợn đực thịt sớm vào ngày tuổi thứ 5 kết hợp tiêm 1 ml Amoxicillin giúp vết thương mau lành, lợn không bị mất máu nhiều và dễ cố định.
- Kỹ thuật phân chia đầu vú: cho lợn con yếu, nhỏ bú ở các hàng vú đầu nhiều sữa, lợn con to khỏe bú ở hàng vú sau để đồng đều thể trọng đàn con; cố định chân lợn mẹ đối với những cá thể dữ tính, cắn con.
- Vận dụng quy trình can thiệp sản khoa: theo dõi sát thời gian chuyển dạ của từng nái, sử dụng Oxytocin kích thích co bóp tử cung đối với nái rặn yếu; người đỡ đẻ phải cắt ngắn móng tay, đeo găng và sát trùng kỹ lưỡng trước khi đưa tay vào đường sinh dục để tránh gây tổn thương niêm mạc tử cung.
Đóng góp thực tiễn:
Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực tế về khả năng sinh sản của đàn nái ngoại nuôi trong hệ thống chuồng kín tại Bắc Giang; kiểm chứng tính khả thi của quy trình chăm sóc can thiệp thủ thuật ngoại khoa sớm trên đàn con nhằm nâng cao tỷ lệ sống đến khi cai sữa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận những hạn chế thực tế tại cơ sở và giới hạn của đề tài:
- Hạn chế tại cơ sở thực tập: Hệ thống trang thiết bị, vật tư chăn nuôi tại trang trại đã qua nhiều năm sử dụng nên có phần bị hư hỏng, xuống cấp; khối lượng nước thải chăn nuôi phát sinh hàng ngày rất lớn trong khi công tác đầu tư kinh phí cho hệ thống xử lý nước thải còn gặp nhiều khó khăn.
- Hạn chế về dữ liệu và thời gian nghiên cứu: Do biến động bất lợi của thị trường chăn nuôi lợn trong nước năm 2018, quy mô đàn nái của trại bị thu hẹp đáng kể (từ 730 nái năm 2016 xuống còn 190 nái năm 2018). Tác giả chỉ có 1 tháng trực tiếp theo dõi tại chuồng đẻ (18/7 - 16/8/2018) nên số lượng lợn con được trực tiếp thực hiện trọn vẹn quy trình can thiệp ngoại khoa dừng lại ở mức 483 con.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá chi tiết tình hình mắc và hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú trên đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp; khảo sát các giải pháp nâng cấp chuồng trại và công nghệ xử lý nước thải quy mô trang trại tập trung.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị ứng dụng thực hành rõ nét cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi, Dược thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, các bước tiến hành thủ thuật ngoại khoa trên lợn con sơ sinh (mài nanh, bấm tai, thiến hoạn, tiêm sắt) và phương pháp tính toán các chỉ tiêu sinh sản trong trại công nghiệp.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tài liệu hữu ích cho việc tham khảo định mức dinh dưỡng qua các giai đoạn chửa - nuôi con của cám hỗn hợp hoàn chỉnh, công thức tính lượng thức ăn hàng ngày theo số con theo mẹ, cũng như quy trình quản lý chuồng đẻ khép kín sử dụng hệ thống giàn mát và quạt hút gió.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng số liệu chi tiết về tỷ lệ can thiệp đẻ khó (Bảng 4.4), tỷ lệ nuôi sống lợn con đến 21 ngày tuổi (Bảng 4.5) và các hướng dẫn thực hành xử lý nái đẻ khó, kỹ thuật dùng bột Mistral chống rét cho lợn con sơ sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu đàn lợn tại trại Chu Bá Thơ có sự biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 - 2018?
Theo số liệu thống kê tại Bảng 4.1 của khóa luận, năm 2016 trại có 5 đực giống, 730 lợn nái sinh sản, 77 lợn hậu bị và 19.443 lợn con. Năm 2017 đàn nái giảm xuống 598 con, lợn hậu bị còn 60 con. Đến tháng 10/2018, số lợn đực giống còn 4 con, lợn hậu bị 60 con và lợn nái sinh sản giảm mạnh xuống còn 190 con (giảm 540 con so với năm 2016) do thị trường giá lợn trong nước có biến động lớn buộc trang trại phải chủ động cắt giảm đàn.
2. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp tại trang trại trong thời gian theo dõi là bao nhiêu và do những nguyên nhân nào?
Trong tổng số 190 lợn nái theo dõi đẻ từ tháng 6 đến tháng 11/2018, có 183 con đẻ bình thường (đạt 96,31%) và 7 con đẻ khó phải can thiệp thủ thuật sản khoa (chiếm 3,69%). Tháng có tỷ lệ đẻ khó cao nhất là tháng 7 (10,53%), tháng 6 và tháng 9 không có ca đẻ khó (0%). Các nguyên nhân chính gồm: lợn nái đẻ lứa đầu, khẩu phần ăn quá nhiều giai đoạn cuối thai kỳ làm thai quá to, khung chậu hẹp, ngôi thai không thuận hoặc nái vận động kém làm sức rặn yếu.
3. Quy trình thực hiện các thủ thuật ngoại khoa trên lợn con sơ sinh tại trại được bố trí vào thời điểm nào và kết quả ra sao?
Tại trại, lợn con được đỡ đẻ, cắt rốn sát trùng cồn Iod và xoa bột Mistral ngay khi sinh; việc mài nanh, bấm số tai (mã 0016), cắt đuôi và tiêm 1 - 2 ml Fe-Dextran-B12 được tiến hành cùng lúc sau khi bú sữa đầu; lợn đực thịt được thiến vào ngày thứ 5 sau sinh kết hợp tiêm 1 ml Amoxicillin. Trong 1 tháng theo dõi trực tiếp tại chuồng đẻ trên 483 lợn con, tác giả đã đỡ đẻ cho 475 con (98,34%), mài nanh bấm tai cắt đuôi cho 462 con (95,65%) và thiến toàn bộ 247 lợn đực (đạt 100%).
4. Tỷ lệ nuôi sống lợn con đến khi cai sữa tại trại đạt bao nhiêu và tháng nào có tỷ lệ sống thấp nhất?
Theo dõi trên 2.441 lợn con qua 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11/2018), có 2.372 lợn con sống đến khi cai sữa (21 - 26 ngày tuổi), tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 98,38%. Tháng có tỷ lệ sống cao nhất là tháng 6 (98,54%), tháng có tỷ lệ sống thấp nhất là tháng 9 (96,07%), tiếp theo là tháng 11 (96,29%). Nguyên nhân tháng 11 có tỷ lệ sống thấp hơn được tác giả chỉ ra là do trại có sự thay đổi nhân sự, công nhân mới chưa quen việc chăm sóc đàn lợn con.
5. Khẩu phần ăn cho lợn nái nuôi con được tính toán theo công thức dinh dưỡng nào?
Theo cơ sở lý thuyết tác giả áp dụng từ Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), thức ăn hỗn hợp cho nái nuôi con phải đạt NLTĐ 3.100 Kcal, protein 15%, Ca 0,9 - 1,0%, P 0,7%. Lượng thức ăn hàng ngày được điều chỉnh tăng dần: ngày đẻ ăn cháo loãng hoặc 0,5 kg cám; các ngày 1, 2, 3 sau đẻ ăn lần lượt 1, 2, 3 kg cám; ngày thứ 4 đến ngày thứ 7 ăn 4 kg/nái/ngày; từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa tính theo công thức: Lượng thức ăn/nái/ngày = 2 kg + (số con x 0,35 kg/con), chia làm 2 bữa sáng và chiều, bổ sung 1 - 2 kg rau xanh nếu có.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Nhung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học và phản ánh trung thực kết quả thực hành chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản tại trại Chu Bá Thơ trong đợt thực tập 6 tháng năm 2018. Thông qua việc thu thập số liệu chi tiết trên 190 nái chửa đẻ và 483 lợn con sơ sinh, công trình đã chứng minh tính hiệu quả của quy trình đỡ đẻ, can thiệp thủ thuật sớm kết hợp bổ sung bột Mistral, giúp duy trì tỷ lệ đẻ bình thường đạt 96,31% và tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa đạt 98,38%. Đồng thời, báo cáo cũng cung cấp cái nhìn thực tế về những khó khăn trong xử lý chất thải chuồng trại và áp lực điều chỉnh quy mô đàn nái trước những biến động của thị trường chăn nuôi giai đoạn 2016 - 2018.