Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình trang trại chăn nuôi công nghiệp tập trung quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao và an toàn sinh học khép kín. Ngành chăn nuôi lợn đóng góp trên 60% tổng sản lượng thịt xẻ toàn quốc; tuy nhiên, năng suất đàn nái sinh sản vẫn chịu tổn thất lớn do các bệnh sản khoa và tỷ lệ hao hụt cao ở lợn con theo mẹ. Dự án khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Đặng Đình Dũng, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ" (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) tập trung chuẩn hóa quy trình kỹ thuật nhằm tối ưu hóa năng suất sinh sản và kiểm soát dịch bệnh trên đàn giống ngoại.

                    MÔ HÌNH QUẢN LÝ QUY TRÌNH KỸ THUẬT TẠI TRẠI
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      HỆ THỐNG AN TOÀN SINH HỌC KHÉP KÍN                      |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        |
        +-------------------------------+-------------------------------+
        |                                                               |
        v                                                               v
+-------------------------------+                       +-------------------------------+
|   ĐÀN LỢN NÁI SINH SẢN        |                       |   ĐÀN LỢN CON THEO MẸ         |
| - Điều chỉnh dinh dưỡng 3 kỳ  |                       | - Hấp thu γ-globulin sữa đầu  |
| - Quy trình đỡ đẻ chuẩn       |  == Kháng thể mẹ ==>  | - Bấm nanh, cắt rốn, tiêm sắt |
| - Kiểm soát hội chứng MMA     |                       | - Tập ăn sớm (7-10 ngày tuổi) |
+-------------------------------+                       +-------------------------------+

1. Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire có năng suất sinh sản vượt trội nhưng khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại miền Bắc Việt Nam (nhiệt độ mùa hè > 35°C, độ ẩm 85 - 87%) còn hạn chế. Những thách thức kỹ thuật bao gồm:

  • Tỷ lệ mắc hội chứng MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia): Hội chứng phức hợp Viêm tử cung - Viêm vú - Mất sữa chiếm 15 - 42,4% tại các cơ sở chăn nuôi, dẫn đến giảm sản lượng sữa, tăng tỷ lệ loại thải nái sớm.
  • Tổn thất sinh học ở lợn con theo mẹ: Hội chứng thiếu axit clohydric ($HCl$) tự do ở dạ dày trước 20 ngày tuổi (hypohydric) cùng với cơ chế điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện khiến lợn con dễ mắc hội chứng tiêu chảy phân trắng do Escherichia coli và viêm khớp do Streptococcus suis.
  • Rủi ro sản khoa: Hiện tượng đẻ khó, sót nhau và tổn thương đường sinh dục do can thiệp cơ học không chuẩn xác làm tăng tỷ lệ nhiễm trùng kế phát.

2. Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá thực trạng sản xuất và cơ cấu đàn tại Trại chăn nuôi Đặng Đình Dũng (liên kết gia công cùng Tập đoàn Mavin Austfeed) giai đoạn 2016 - 2017.
  2. Chuẩn hóa và áp dụng quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc chuyên biệt cho 143 lợn nái đẻ và 1.597 lợn con theo mẹ trong chu kỳ 6 tháng.
  3. Thiết lập phác đồ chẩn đoán lâm sàng, tiêm phòng vắc-xin và điều trị các bệnh phổ biến (viêm tử cung, viêm vú, bại liệt sau đẻ, viêm khớp lợn con) với tỷ lệ phục hồi đạt trên 85%.

3. Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Phương pháp: Kết hợp kỹ thuật chăn nuôi chính xác (Precision Livestock Farming) theo tiêu chuẩn công nghiệp Mavin Austfeed: phân kỳ dinh dưỡng theo thể trạng nái, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng đẻ (18 - 20°C cho nái, 28 - 32°C cho ô úm lợn con), áp dụng an toàn sinh học 3 cấp độ.
  • Chỉ số đo lường (Measurable Metrics):
    • Tỷ lệ nái đẻ an toàn không can thiệp thủ thuật thô bạo: > 90%.
    • Tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa: > 92%.
    • Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh sản khoa và tiêu chảy: 85 - 95%.
  • Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu thực hiện trực tiếp trên quy mô 143 nái đẻ ngoại và 1.597 lợn con trong 6 tháng (18/05/2017 - 18/11/2017) tại xã Tinh Nhuệ, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

So sánh các phương thức chăn nuôi nái sinh sản và chăm sóc lợn con hiện nay tại Việt Nam:

Tiêu chí kỹ thuật Chăn nuôi nông hộ truyền thống Chăn nuôi trang trại hở Mô hình công nghiệp khép kín (Áp dụng tại trại)
Kiểm soát dịch bệnh Kém, phụ thuộc thời tiết Trung bình, sát trùng định kỳ Tối ưu, hệ thống All-in/All-out, sát trùng 3 lớp
Hệ thống chuồng trại Nền xi măng ẩm ướt Chuồng bán lộ thiên, quạt mát Chuồng kín, dàn lạnh cooling pad, sàn nhựa ô úm
Dinh dưỡng nái đẻ Tận dụng phụ phẩm, cám trộn Thức ăn hỗn hợp thông thường Cám chuyên dụng Mavin (ME 3100 kcal, CP 15%)
Tỷ lệ mắc MMA Cao (30 - 50%) Trung bình (20 - 30%) Thấp (< 15%) nhờ phác đồ can thiệp sớm
Quản lý lợn con Bú tự nhiên, cai sữa muộn (60 ngày) Cai sữa 28 - 35 ngày Cắt rốn, bấm nanh, tiêm sắt, cai sữa sớm 21 - 28 ngày

Phân loại yêu cầu quản lý kỹ thuật (MoSCoW Prioritization)

  • Must have: Cung cấp kháng thể sữa đầu ($\gamma$-globulin) cho 100% lợn con trong 24 giờ đầu; sát trùng chuồng đẻ bằng hóa chất chuyên dụng (Crezin 5%, xút 20%) với thời gian trống chuồng $\ge$ 10 ngày; tiêm phòng đầy đủ vắc-xin LMLM, Dịch tả, Parvovirus.
  • Should have: Bổ sung khoáng vi lượng Canxi - Photpho, Vitamin $AD_3E$ dạng tiêm trước khi sinh 14 ngày; thiết lập ô úm hồng ngoại tự động điều nhiệt.
  • Could have: Ứng dụng chế phẩm sinh học thảo dược hỗ trợ tiết sữa; thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9% kết hợp $KMnO_4$ 0,1% định kỳ sau đẻ.
  • Won't have: Sử dụng kháng sinh trộn phòng ngừa tràn lan không rõ nguyên nhân gây kháng thuốc (kháng sinh stewardship).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Ngăn xếp công nghệ - dược phẩm và thông số kỹ thuật (Technology/Medication Stack)

  • Cơ sở hạ tầng & Phần mềm:
    • Quy mô chuồng nuôi: 7 ha, thiết kế 1.200 nái cơ bản, 3 chuồng đẻ (mỗi chuồng 2 khu A/B, 4 dãy, 116 ô đẻ sàn bê tông kết hợp sàn nhựa nan).
    • Phần mềm quản lý dữ liệu: Microsoft Excel 2010 phân tích tham số thống kê dịch tễ.
  • Hóa dược và Chế phẩm sinh học:
    • Hóa chất sát trùng: Crezin 5%, dung dịch vôi $Ca(OH)_2$ 20%, Cồn I-ốt 5%.
    • Thuốc điều trị chuyên biệt:
      • Oxytocin (10 - 20 UI): Kích thích co bóp tử cung tống thai và sót nhau.
      • Shotapen LA (Penicillin G + Streptomycin): $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$ trị viêm khớp, nhiễm khuẩn kế phát.
      • Navet-amoxy 15%: $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$ dự phòng và điều trị viêm vú, viêm tử cung.
      • Calcifort / Vitaject ADE / Vitacalcium: Chống bại liệt, rối loạn trao đổi chất sau đẻ.

Phương pháp luận (Methodology)

                            QUY TRÌNH QUẢN LÝ DINH DƯỠNG NÁI ĐẺ
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 1: Trước sinh 7 ngày                                                       |
|  - Giảm 1/3 khẩu phần (khoảng 2.0 - 2.2 kg/ngày, CP 14%).                            |
|  Giai đoạn 2: Trước sinh 2-3 ngày                                                     |
|  - Giảm 1/2 khẩu phần, tăng thức ăn nhuận tràng, bổ sung điện giải.                   |
|  Giai đoạn 3: Ngày sinh                                                               |
|  - Cho ăn 0 - 0.5 kg cám tinh, uống nước tự do có pha muối loãng ấm.                 |
|  Giai đoạn 4: Sau sinh (Ngày 1 -> 6)                                                  |
|  - Ngày 1-2: 1.0 - 2.0 kg/ngày chia 2 bữa.                                            |
|  - Ngày 3-6: Tăng lũy tiến 1.0 kg/ngày cho đến khi đạt mức tối đa theo công thức:    |
|    Khẩu phần = 2.0 kg (duy trì) + (Số con x 0.4 kg).                                 |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Triển khai thực nghiệm và kết quả

Quy trình kỹ thuật chi tiết

1. Thuật toán xử lý và can thiệp sản khoa lợn nái đẻ

Quá trình hỗ trợ sinh sản tuân thủ quy trình kiểm soát thời gian nghiêm ngặt nhằm giảm thiểu tỷ lệ thai chết ngạt và tổn thương niêm mạc tử cung:

BƯỚC 1: NHẬN DIỆN DẤU HIỆU TIỀN TRIỆU
  - Tuyến vú căng cứng, tiết sữa non vọt tia (trước sinh 2 - 4 giờ).
  - Nái nằm nghiêng, nhịp thở tăng (> 40 lần/phút), co bóp bụng từng cơn.

BƯỚC 2: TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÝ LỢN CON SƠ SINH
  - Lau khô chất nhầy ở mũi và miệng bằng khăn bông sạch vô trùng.
  - Cắt dây rốn cách gốc bụng 3 - 5 cm, thắt chỉ vô trùng, sát trùng cồn I-ốt 5%.
  - Bấm 8 răng nanh bằng kìm bấm chuyên dụng vô trùng để tránh cắn rách vú nái.
  - Cho lợn con vào lồng úm (30 - 32°C) trong 15 phút, sau đó cho bú sữa đầu ngay.

BƯỚC 3: KIỂM SOÁT ĐẺ KHÓ VÀ SÓT NHAU
  IF (Khoảng cách giữa 2 lần đẩy thai > 45 phút AND Nái rặn yếu) THEN:
      Tiêm bắp Oxytocin (10 - 20 UI / nái).
  ELSE IF (Xương chậu hẹp OR Thai kẹt đường ra) THEN:
      Vệ sinh tay bằng xà phòng + cồn 70 độ, bôi trơn bằng Vaseline y tế.
      Đưa tay nhẹ nhàng theo nhịp rặn, nắm chân/hàm thai kéo xoay góc 45 độ xuống dưới.
  END IF

2. Phác đồ điều trị các bệnh truyền nhiễm và sản khoa

================================================================================
PHÁC ĐỒ 1: ĐIỀU TRỊ VIÊM TỬ CUNG (Metritis)
--------------------------------------------------------------------------------
1. Rửa tử cung: 
   - Dung dịch KMnO4 0.1% hoặc NaCl 0.9% (2 - 4 Lít/lần/ngày), liên tục 3 ngày.
2. Thuốc đặt tại chỗ: 
   - Viên đặt Clorazol (4 - 6 viên) hoặc Penicillin 2 - 3 triệu UI hòa nước cất.
3. Kháng sinh toàn thân:
   - Tetramycin tiêm bắp: 10 - 15 mg/kg TT/ngày.
   - Hoặc Navet-amoxy 15%: 1 ml/10 kg TT/ngày (liên tục 3 - 5 ngày).
4. Kháng viêm & Hạ sốt: 
   - Analgin 25% (1 ml/15 kg TT) + Dexamethasone (1 ml/15 kg TT).

================================================================================
PHÁC ĐỒ 2: ĐIỀU TRỊ VIÊM KHỚP LỢN CON (Streptococcus suis)
--------------------------------------------------------------------------------
1. Kháng sinh đặc hiệu: 
   - Shotapen LA: 1 ml/10 kg TT (tiêm bắp, nhắc lại sau 48h).
   - Hoặc Genta-tylo: 1 ml/10 kg TT/ngày (liên tục 3 ngày).
2. Trợ lực & Giảm đau: 
   - Analgin: 1 ml/10 kg TT/ngày.
   - Vitamin B1: 1.5 ml/10 kg TT/ngày.

Đánh giá và kiểm định thực nghiệm (Validation & Metrics)

1. Biến động quy mô đàn tại Trại Đặng Đình Dũng (2016 - 2017)

Dữ liệu theo dõi sản xuất cho thấy sự tăng trưởng quy mô mạnh mẽ sau khi hoàn thiện cơ sở hạ tầng chuồng kín:

Phân loại đàn lợn Năm 2016 (cá thể) Năm 2017 (cá thể) Mức tăng trưởng (%)
Lợn đực giống 15 21 +40,0%
Lợn nái sinh sản 600 1.067 +77,8%
Lợn hậu bị 250 150 -40,0% (đưa vào khai thác)
Lợn con sinh ra 0 5.662 +100,0% (chu kỳ đẻ mới)
Tổng đàn 865 6.900 +697,7%

2. Kết quả theo dõi trực tiếp đàn nái và lợn con (06/2017 - 10/2017)

Trong 6 tháng thực tập, tác giả trực tiếp quản lý và thực hiện quy trình kỹ thuật trên 143 ổ đẻ:

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Số lợn con theo mẹ (con) Trung bình con/ổ (con) Số ca đẻ khó can thiệp (ca)
06/2017 5 68 13,60 0
07/2017 81 915 11,30 6
08/2017 33 354 10,73 2
09/2017 13 139 10,69 1
10/2017 11 121 11,00 1
Tổng cộng 143 1.597 11,17 10 (6,99%)

3. Hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế

Các phác đồ điều trị mang lại hiệu quả phục hồi sinh lý cao:

  • Viêm tử cung trên nái: 12 ca mắc/143 nái (tỷ lệ mắc 8,39%). Áp dụng phác đồ thụt rửa $KMnO_4$ 0,1% + tiêm Navet-amoxy 15% điều trị khỏi 11 ca (tỷ lệ khỏi 91,67%).
  • Bại liệt sau đẻ: 3 ca mắc/143 nái (tỷ lệ mắc 2,10%). Điều trị bằng Calcifort + Vitacalcium + trợ sức khỏi 3 ca (tỷ lệ khỏi 100%).
  • Viêm khớp lợn con theo mẹ: 24 con mắc/1.597 con (tỷ lệ mắc 1,50%). Điều trị bằng Shotapen LA + Vitamin B1 khỏi 22 con (tỷ lệ khỏi 91,67%).
  • Tiêu chảy lợn con (E. coli): Tỷ lệ mắc giảm từ 18,5% xuống dưới 6,2% nhờ kiểm soát nhiệt độ ô úm và cho uống kháng thể sớm.

Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Chuẩn hóa kỹ thuật hấp thu kháng thể thụ động: Khai thác triệt để "cửa sổ vàng" 24 giờ đầu đời của lợn con sơ sinh. Bằng cách hỗ trợ toàn bộ lợn con bú đủ sữa đầu chứa kháng men antitripsin, hàm lượng $\gamma$-globulin trong máu lợn con đạt mức tối ưu $20,3\text{ mg}/100\text{ ml}$ máu, nâng cao sức đề kháng tự nhiên trước vi khuẩn đường ruột.
  2. Khắc phục hiện tượng suy giảm tiêu hóa sinh lý (Hypohydric): Áp dụng quy trình tập ăn sớm từ ngày tuổi thứ 7 - 10 bằng thức ăn tập ăn chuyên dụng dạng viên nhỏ có mùi thơm kích thích. Biện pháp này đẩy nhanh quá trình hoàn thiện tế bào vách dạ dày, kích hoạt sớm enzym pepsin và tiết axit $HCl$ tự do, loại bỏ giai đoạn khủng hoảng cai sữa 21 ngày.
  3. Quy trình can thiệp sản khoa ít xâm lấn: Hạn chế tối đa can thiệp móc thai bằng tay; ưu tiên điều chỉnh tư thế nái kết hợp sử dụng hormone sinh lý (Oxytocin đúng liều lượng và thời điểm). Phương pháp này giúp giảm tỷ lệ viêm tử cung sau sinh xuống dưới 8,5% so với mức trung bình 25 - 40% ở các cơ sở chăn nuôi lợn ngoại khác.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành trang trại quy mô 1.200 nái (Operational Architecture)

                            SƠ ĐỒ BỐ TRÍ DÒNG SẢN XUẤT KHÉP KÍN
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  [KHU CÁCH LY & HẬU BỊ] ---> [KHU CHỜ PHỐI & ÉP ĐỰC] ---> [CHUỒNG NÁI CHỬA (2 DÃY)]   |
|                                                                     |                 |
|                                                                     v                 |
|  [XUẤT BÁN GIỐNG CAI SỮA] <-- [CHUỒNG NUÔI LỢN CON] <-- [CHUỒNG NÁI ĐẺ (3 KHU SÀN NHỰA)]|
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Hiệu quả kinh tế và phân tích hoàn vốn (Cost-Benefit Analysis)

  • Tăng số lợn con cai sữa/nái/năm (PSY - Pigs Weaned per Sow per Year): Đạt từ 22,5 - 24 con/nái/năm nhờ giảm tỷ lệ chết phôi, rút ngắn thời gian lợn nái động dục lại sau cai sữa xuống còn 5 - 7 ngày.
  • Tiết kiệm chi phí thú y: Giảm 35% chi phí kháng sinh điều trị toàn đàn nhờ công tác tiêm phòng vắc-xin định kỳ và an toàn sinh học chủ động.
  • Thời gian hoàn vốn: Mô hình liên kết gia công cùng Tập đoàn Mavin Austfeed giúp trang trại đạt điểm hòa vốn sau 3,2 năm vận hành với công suất 1.200 nái cơ bản.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Sự phụ thuộc vào biến động tiểu khí hậu: Vào mùa hè, khi nhiệt độ môi trường vượt quá 38°C, hệ thống làm mát bằng dàn lạnh (cooling pad) đôi khi làm tăng độ ẩm chuồng nuôi lên trên 85%, tạo điều kiện cho vi khuẩn Streptococcus và nấm mốc phát triển.
  • Trang thiết bị chưa tự động hóa 100%: Việc theo dõi thân nhiệt nái và biểu hiện rặn đẻ vẫn dựa nhiều vào thao tác lâm sàng trực tiếp của công nhân, tiềm ẩn sai số chủ quan khi chuyển ca trực đêm.

Hướng phát triển đề xuất

  • Ứng dụng cảm biến IoT trong chuồng đẻ: Lắp đặt hệ thống cảm biến nhiệt độ - độ ẩm tự động điều chỉnh quạt thông gió và đèn sưởi ô úm theo thời gian thực.
  • Nghiên cứu bổ sung Probiotics và Enzyme vào khẩu phần nái: Tăng cường hệ vi sinh vật hữu ích đường ruột (Bacillus subtilis, Lactobacillus) nhằm giảm phát thải khí $NH_3, H_2S$ trong chuồng kín và nâng cao chất lượng sữa mẹ.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                               |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. SINH VIÊN & NGHIÊN CỨU SINH                                               |
|     - Bộ tài liệu tham khảo chi tiết về đặc điểm sinh lý sinh sản lợn ngoại.  |
|     - Hệ thống dữ liệu lâm sàng thực nghiệm trên 1.597 lợn con và 143 nái.    |
|                                                                               |
|  2. KỸ SƯ CHĂN NUÔI & QUẢN LÝ TRẠI                                            |
|     - Quy trình chuẩn SOP (Standard Operating Procedure) đỡ đẻ & úm lợn con.   |
|     - Phác đồ điều trị các bệnh sản khoa MMA và viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi >90%.|
|                                                                               |
|  3. DOANH NGHIỆP & CHỦ TRANG TRẠI GIA CÔNG                                    |
|     - Tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm tỷ lệ loại thải nái sớm.              |
|     - Nâng cao chỉ số PSY và chất lượng đàn giống thương phẩm cung ứng ra chợ.|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất của chuồng đẻ lợn nái công nghiệp là gì?

Chuồng đẻ cần duy trì mô hình 2 vùng nhiệt độ độc lập: vùng của lợn mẹ cần thoáng mát (18 - 20°C) với sàn bê tông chắc chắn, tránh trơn trượt; vùng của lợn con cần khô ráo, ấm áp (28 - 32°C trong 3 ngày đầu) với sàn nhựa nan khe hẹp và lồng úm có bóng đèn hồng ngoại để chống gió lùa và tránh bị lợn mẹ đè.

2. Tại sao lợn con sơ sinh bắt buộc phải bú sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh?

Sữa đầu chứa hàm lượng protein rất cao (18 - 19%), trong đó kháng thể $\gamma$-globulin chiếm 30 - 35%. Trong 24 giờ đầu, niêm mạc ruột non của lợn con có cấu trúc khe hở rộng và sữa mẹ có chứa chất kháng men antitripsin, cho phép các phân tử kháng thể nguyên vẹn hấp thu trực tiếp vào máu qua cơ chế ẩm bào. Sau 24 giờ, niêm mạc ruột khép lại và kháng thể sẽ bị enzyme tiêu hóa phân hủy.

3. Làm thế nào để phân biệt viêm tử cung thể cấp tính và thể mãn tính trên lợn nái?

  • Thể cấp tính: Lợn sốt cao (41 - 42°C), âm môn sưng đỏ tấy, dịch xuất tiết chảy ra liên tục có màu trắng đục, tanh hôi hoặc lẫn máu lờ lờ; lợn mệt mỏi, bỏ ăn, giảm sữa rõ rệt.
  • Thể mãn tính: Lợn không sốt, âm môn không sưng đỏ nhưng định kỳ chảy dịch nhầy đục ra ngoài theo từng đợt (đặc biệt khi nằm hoặc khi động dục); lợn phối giống nhiều lần không đậu thai hoặc bị tiêu thai.

4. Liều lượng và thời điểm sử dụng Oxytocin trong quá trình đỡ đẻ?

Chỉ tiêm Oxytocin (10 - 20 UI) khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn, lợn nái có biểu hiện kiệt sức, rặn yếu và khoảng cách giữa 2 lần đẻ lợn con kéo dài trên 45 phút. Tuyệt đối không tiêm khi cổ tử cung chưa mở hoặc đường sinh dục bị tắc nghẽn cơ học vì có thể gây vỡ tử cung và làm ngạt chết thai.

5. Biện pháp phòng ngừa bệnh bại liệt sau đẻ cho đàn lợn nái cao sản?

Cần cân đối tỷ lệ Canxi:Photpho ($Ca:P = 1,3:1 - 1,5:1$) trong khẩu phần ăn giai đoạn mang thai kỳ 2; bổ sung định kỳ premix khoáng $Vitacalcium$ ($10\text{ g/con/ngày}$) trong 1 tuần mỗi tháng; tiêm bổ sung phức hợp Vitamin $AD_3E$ ($1 - 6\text{ ml/con}$) trước khi đẻ 14 ngày để tăng cường khả năng hấp thu và huy động khoáng chất.


Kết luận

Đồ án khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính hiệu quả của việc ứng dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học khép kín trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Đặng Đình Dũng. Các kết quả thực nghiệm nổi bật bao gồm:

  • Quản lý an toàn và chăm sóc nuôi dưỡng thành công 143 lợn nái đẻ ngoại với năng suất sinh sản bình quân đạt 11,17 con/ổ, tỷ lệ lợn con sống khỏe mạnh đạt trên 93%.
  • Kiểm soát và xử lý triệt để hội chứng MMA, viêm khớp và tiêu chảy lợn con với tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt từ 91,67% đến 100%, hạn chế tối đa tỷ lệ loại thải nái sinh sản.
  • Xây dựng mô hình chuỗi kỹ thuật hoàn chỉnh từ khâu chuẩn bị chuồng đẻ, chăm sóc nái mang thai, can thiệp đỡ đẻ vô trùng đến tập ăn sớm cho lợn con, đóng góp giải pháp thực tiễn có khả năng nhân rộng cho các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc.