Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong việc cung cấp thực phẩm, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của hơn 90 triệu dân và hướng tới mục tiêu xuất khẩu. Tuy nhiên, giai đoạn năm 2017 - 2018 chứng kiến nhiều biến động phức tạp khi giá thịt lợn hơi trên thị trường sụt giảm xuống mức thấp kỷ lục trong lịch sử chăn nuôi, gây sức ép kinh tế lớn lên các đơn vị sản xuất. Song song với thách thức về thị trường, tình hình dịch bệnh diễn biến ngày càng phức tạp khiến chi phí phòng và trị bệnh gia tăng. Trong hệ thống sản xuất giống, đàn lợn nái đóng vai trò hạt nhân quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng đàn thương phẩm. Mặc dù vậy, đàn lợn nái sinh sản thường gặp phải nhiều hội chứng bệnh lý sản khoa trước và sau khi đẻ như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA) và sót nhau. Những biến chứng này làm suy giảm sản lượng và chất lượng sữa mẹ, khiến lợn con còi cọc, chậm lớn, tiêu chảy hoặc chết non; đồng thời khiến lợn mẹ chậm động dục trở lại, phối giống không đậu thai, thậm chí dẫn đến vô sinh và bị loại thải sớm.

Nhằm giải quyết các vấn đề trên tại cơ sở sản xuất công nghiệp, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh trên lợn nái sinh sản tại trang trại Vũ Hoàng Lân, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

Mục tiêu của đề tài:

  1. Nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản theo tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp.
  2. Hiểu rõ tác dụng của các loại thức ăn chuyên dụng, xác định khẩu phần ăn và kỹ thuật cho lợn nái ăn phù hợp qua từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
  3. Thực hiện chẩn đoán lâm sàng và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả một số bệnh lý sản khoa thường gặp trên đàn lợn nái.
  4. Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn nhằm góp phần nâng cao năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế cho trang trại.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Đánh giá tình hình tổ chức chăn nuôi và cơ cấu đàn lợn của trang trại qua các năm 2017 và 2018.
  • Trực tiếp áp dụng và theo dõi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái ngoại và đàn lợn con theo mẹ.
  • Theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn lợn nái (tỷ lệ đẻ bình thường, tỷ lệ đẻ khó, số con sơ sinh/lứa, số con sống đến cai sữa).
  • Xác định tỷ lệ nhiễm một số bệnh sản khoa trên lợn nái và bệnh lý phổ biến trên lợn con; đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị thực tế tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản ngoại (con lai hai máu Yorkshire × Landrace) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn tập trung của anh Vũ Hoàng Lân, địa bàn xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2017 đến ngày 25/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành giải phẫu, sinh lý sinh dục động vật và bệnh lý sản khoa thú y:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Khung lý thuyết của Đặng Quang Nam (2002) và Nguyễn Quang Linh (2005) mô tả chi tiết giải phẫu buồng trứng, ống dẫn trứng (loa kèn), cấu trúc tử cung đa thai với sừng tử cung dài 30 - 50 cm nếp gấp nhăn nheo, âm đạo, âm môn và hệ thống 6 - 8 đôi tuyến vú. Thời gian mang thai trung bình của lợn nái là 114 ngày (biến thiên 111 - 118 ngày), được chia thành hai giai đoạn dinh dưỡng: kỳ I (từ thụ thai đến ngày 84, thai chỉ tích lũy 1/4 khối lượng sơ sinh) và kỳ II (từ ngày 84 đến khi đẻ, thai tích lũy 3/4 khối lượng sơ sinh, nhu cầu dinh dưỡng tăng cao).
  • Cơ chế bệnh học sản khoa: Cơ sở lý thuyết bệnh lý học của Phạm Sỹ Lăng và cs (2002), Nguyễn Văn Thanh và cs (2004, 2016), Trần Tiến Dũng và cs (2002) phân tích các nguyên nhân gây viêm tử cung, viêm vú, mất sữa và sót nhau do nhiễm khuẩn ngoại sinh (Streptococcus suis, Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Proteus vulgaris, Klebsiella), tổn thương cơ giới do can thiệp đỡ đẻ bằng tay, thụ tinh nhân tạo sai kỹ thuật hoặc rối loạn chuyển hóa sau sinh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp theo dõi và chăm sóc trực tiếp: Tác giả trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật cho ăn, kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi, theo dõi tiểu khí hậu, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt và vệ sinh chuồng trại hàng ngày.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Chẩn đoán bệnh dựa trên quan sát trạng thái tinh thần, đo thân nhiệt, quan sát màu sắc niêm mạc, kiểm tra dịch tiết âm đạo (màu sắc, tính chất nhầy, mùi hôi), sờ nắn khám cục bộ bầu vú và khớp chân, theo dõi biểu hiện bú của lợn con.
  • Phương pháp điều trị thực nghiệm: Sử dụng các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu theo từng ca bệnh lâm sàng, kết hợp giữa điều trị cục bộ (thụt rửa thuốc tím, chườm lạnh) và điều trị toàn thân bằng kháng sinh (Amoxicillin, Gentamox, Ceftiofur, Alistin), kháng viêm (Ketofen), thuốc co bóp cơ trơn (Oxytocin) và thuốc trợ sức (Catosal, Vitamin C, Canxi-B12).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu theo dõi được tập hợp và tính toán thống kê mô tả theo các công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ chữa khỏi (%), tỷ lệ sống đến cai sữa (%) và giá trị trung bình kèm sai số chuẩn (${\bar{x}} \pm m_{\bar{x}}$) đối với các chỉ tiêu sinh sản.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu ghi chép nhật trình tại chuồng trại, thẻ theo dõi cá thể lợn nái, sổ theo dõi dịch tễ và tài liệu lưu trữ của ban quản lý trại Vũ Hoàng Lân trong giai đoạn 2017 đến tháng 5/2018.


Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ vai trò chiến lược của ngành chăn nuôi lợn đối với nguồn cung thực phẩm quốc gia và thực trạng khủng hoảng giá thịt lợn năm 2017. Tác giả phân tích tính tất yếu của việc chuyển dịch từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp khép kín, kiểm soát chặt chẽ an toàn sinh học. Khóa luận xác định rõ việc nghiên cứu quy trình chăm sóc, đỡ đẻ và phòng trị các bệnh sinh sản trên đàn nái là giải pháp trực tiếp nhằm nâng cao năng suất đàn con, hạ giá thành chăn nuôi và tạo tiền đề thích ứng với các biến động thị trường.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này cung cấp bức tranh toàn diện về điều kiện cơ sở thực tập cùng hệ thống lý thuyết chuyên sâu:

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất: Trang trại Vũ Hoàng Lân nằm tại xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc; chịu ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm 24,1°C, độ ẩm trung bình 82,33%, lượng mưa hàng năm lớn. Trang trại có diện tích 2 ha, bố trí tách biệt khu điều hành và khu sản xuất gồm 2 chuồng thịt (công suất 1.000 con), 1 chuồng nái đẻ, 1 chuồng nái chửa (200 nái), chuồng cách ly, hệ thống làm mát bằng dàn lạnh - quạt hút gió khép kín, hầm biogas xử lý chất thải và hệ thống vòi uống tự động. Nhân sự kỹ thuật gồm 01 chủ trại kiêm quản lý và 01 kỹ sư phụ trách của Công ty TNHH Cargill Việt Nam.
  • Lý thuyết chuyên ngành: Trình bày chi tiết giải phẫu học cơ quan sinh dục cái, sinh lý mang thai và cơ chế tiết sữa. Tác giả phân tích tường tận nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, biến chứng và phác đồ can thiệp của 5 hội chứng bệnh lý: Viêm tử cung (thể cấp tính và thể mãn tính), Viêm vú, Mất sữa sau đẻ, Sót nhau thai và Viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu: Điểm lại các kết quả nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh chỉ ra tỷ lệ viêm tử cung sau sinh ở đàn lợn là 42,4%, nhóm nái lai chiếm 50,48%; Trần Tiến Dũng ghi nhận bệnh đường sinh dục chiếm 30 - 50%) và các nghiên cứu quốc tế (Madec & Neva tại Pháp ghi nhận 15% nái bị viêm tử cung; Popkov tại Liên Xô cũ áp dụng kỹ thuật tiêm kháng sinh vào màng treo cổ tử cung; các thử nghiệm dùng dung dịch Lugol 5% và Neometrina tại Cu Ba đạt hiệu quả điều trị 90 - 100%).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Phần này trình bày chi tiết quy chuẩn kỹ thuật được áp dụng tại cơ sở:

  • Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc nái đẻ: Đàn nái sử dụng thức ăn hỗn hợp viên của Công ty TNHH Cargill Việt Nam. Lợn nái chửa chuyển lên chuồng đẻ trước ngày dự sinh 7 - 10 ngày. Trước khi đẻ 5 ngày, nái được cho ăn cám mã số 1052 và giảm dần 0,5 kg/ngày. Sau khi đẻ được 2 ngày, bắt đầu tăng dần lượng thức ăn 0,5 kg/ngày đến ngày thứ 6 (chia 3 bữa/ngày); từ ngày thứ 7 đến khi cai sữa cho ăn tự do (nái nuôi đông con có thể cho ăn tới 6 kg/ngày). Nước uống cung cấp tự do đạt 30 - 50 lít/nái/ngày.
  • Quy trình dùng thuốc định kỳ cho nái: Nái bắt đầu đẻ tiêm 20 ml Amoxicillin; đẻ xong tiêm 2 ml Oxytocin; ngày thứ 2 tiêm tiếp 2 ml Oxytocin; ngày thứ 3 tiêm 20 ml Amoxicillin + 2 ml Oxytocin; ngày thứ 5 tiêm 20 ml Amoxicillin.
  • Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: Vệ sinh âm hộ bằng nước ấm sát trùng khi vỡ ối; lau khô dịch mũi miệng cho lợn con, lăn bột Mistral làm khô thân, thắt dây rốn cách gốc 3 cm và cắt tại vị trí cách nút buộc 1,5 cm rồi sát trùng bằng cồn Iod; úm lợn con ở nhiệt độ 33 - 35°C; cho bú sữa đầu sau khi lau sạch bầu vú. Trong trường hợp nái đẻ khó, chỉ can thiệp bằng Oxytocin (2 ml) sau khi đã đẻ 3 - 4 con hoặc thụt rửa dầu bôi trơn và can thiệp kéo thai bằng tay đã mang găng vô trùng sâu 10 - 15 cm theo nhịp rặn.
  • Quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ: Mài nanh, bấm đuôi và sát trùng rốn sau sinh 1 ngày. Lợn con 3 ngày tuổi được tiêm bổ sung 2 ml Fe-Dextran-B12 phòng thiếu máu và cho uống 2 ml Igone-S phòng tiêu chảy do cầu trùng. Thiến lợn đực không làm giống ở 6 - 7 ngày tuổi, tiêm phòng 0,5 ml kháng sinh Alistin. Tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng cám Apollo Feed mã số 1912.
  • Quy trình an toàn sinh học và tiêm phòng: Thiết lập lịch sát trùng chuồng đẻ, chuồng chửa, chuồng thịt và rắc vôi bột lối đi định kỳ hàng tuần. Lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho nái (Coglapest, Aftopor, Begonia, Parvo) và lợn con (Hyogen, Circo Pigvac).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương 4 tập trung vào số liệu thực nghiệm thu thập trong thời gian từ tháng 11/2017 đến tháng 5/2018:

  • Quy mô cơ cấu đàn: Biến động đàn qua hai mốc thời gian, công tác chọn lọc loại thải 8 con hậu bị không đạt tiêu chuẩn giống trong tổng số 100 con nhập về.
  • Năng suất sinh sản: Tác giả trực tiếp theo dõi 46 nái đẻ trong tháng 4 và tháng 5 năm 2018, ghi nhận các chỉ số về tỷ lệ đẻ khó, số lợn con sơ sinh và lợn con cai sữa.
  • Thực hiện vệ sinh và tiêm phòng: Đánh giá tỷ lệ thực hiện các khâu tiêu độc khử trùng chuồng trại; tỷ lệ bảo hộ vắc xin đạt 100% trên cả đàn nái và đàn lợn con.
  • Dịch tễ học lâm sàng và điều trị: Thống kê tỷ lệ mắc các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau trên đàn nái; hội chứng tiêu chảy, hô hấp, viêm khớp trên đàn con; phân tích kết quả điều trị khỏi bệnh theo từng phác đồ thuốc cụ thể.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu và số liệu thực nghiệm

Cơ cấu đàn gia súc tại trang trại qua hai giai đoạn: Cơ cấu đàn lợn của trại có sự chuyển biến rõ rệt sau 6 tháng đi vào vận hành ổn định:

STT Loại lợn Năm 2017 (con) Tháng 5/2018 (con)
1 Lợn đực giống 2 3
2 Lợn hậu bị 100 42
3 Lợn nái sinh sản 0 92
4 Lợn thịt 1.500 870

Ghi chú: Đàn nái hậu bị được loại thải 8 con không lên giống hoặc sinh sản kém, số còn lại đã chuyển sang đàn nái sinh sản (92 con).

Kết quả theo dõi năng suất sinh sản trên 46 nái đẻ: Số liệu ghi nhận trực tiếp trong hai tháng sinh sản cao điểm (tháng 4 và tháng 5/2018):

  • Tình hình đẻ: Có 43 nái đẻ bình thường (tỷ lệ 93,48%) và 3 nái đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật (tỷ lệ 6,52%). Cụ thể, tháng 4 có 2/25 nái đẻ khó (8,00%), tháng 5 có 1/21 nái đẻ khó (4,76%).
  • Các chỉ tiêu đàn con: Tổng số lợn con sinh ra là 468 con; số lợn con sống đến tuổi cai sữa (21 - 23 ngày) là 432 con; tỷ lệ nuôi sống đạt 92,31%.
Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Tổng số lợn con (con) TB số con đẻ ra/lứa (${\bar{x}} \pm m_{\bar{x}}$) TB số con sống đến cai sữa (${\bar{x}} \pm m_{\bar{x}}$)
Tháng 4/2018 25 256 10,24 ± 0,36 9,56 ± 0,22
Tháng 5/2018 21 212 10,10 ± 0,41 9,19 ± 0,20
Tổng số / TB 46 468 10,17 ± 0,39 9,38 ± 0,21

Kết quả công tác vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng vắc xin:

  • Công tác vệ sinh chuồng trại hàng ngày đạt 51/54 lần (94,44%); quét và rắc vôi bột lối đi đạt 51/54 lần (94,44%); phun thuốc sát trùng định kỳ đạt 25/27 lần (92,59%).
  • Tiêm vắc xin phòng bệnh cho lợn nái sinh sản đạt tỷ lệ 100% (46/46 con) đối với 4 loại bệnh: Dịch tả (Coglapest, 2 ml bắp lúc 10 tuần chửa), Lở mồm long móng (Aftopor, 2 ml bắp lúc 12 tuần chửa), Giả dại (Begonia, 2 ml bắp lúc 12 tuần chửa) và Khô thai do Parvovirus (Parvo, 2 ml bắp sau đẻ 15 ngày).
  • Tiêm phòng và bổ sung chế phẩm cho đàn lợn con theo mẹ đạt tỷ lệ 100% (468/468 con): Tiêm sắt Fe-Dextran-B12 (3 ngày tuổi, 2 ml bắp), phòng cầu trùng Igone-S (3 ngày tuổi, 2 ml uống), phòng suyễn Hyogen (7 ngày tuổi, 2 ml bắp) và phòng hội chứng còi cọc do Circovirus Circo Pigvac (14 ngày tuổi, 1 ml bắp).

Tỷ lệ nhiễm bệnh và hiệu quả điều trị trên đàn lợn nái: Trên tổng số 46 nái theo dõi điều tra, tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa và kết quả can thiệp theo phác đồ của trang trại được thống kê như sau:

Tên bệnh lý Số điều tra (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ điều trị chính
Viêm tử cung 46 5 10,87% 4 80,00% Thụt rửa dung dịch $KMnO_4$ 0,1% (2 lít/lần, 2 lần/ngày trong 2 ngày); Tiêm bắp Gentamox (1 ml/15 kg TT) + Ketofen (1 ml/30 kg TT) + Oxytocin (2 ml/con) liên tục 3 ngày.
Sót nhau thai 46 4 8,70% 4 100,00% Tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con) + Gentamox (1 ml/15 kg TT) trong 2 - 3 ngày; kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,1% (2 lít/con).
Viêm vú 46 2 4,35% 2 100,00% Chườm lạnh, vắt cạn sữa viêm 4 - 5 lần/ngày; tiêm bắp Gentamox (1 ml/15 kg TT) + Ketofen (1 ml/30 kg TT) trong 3 - 5 ngày.

2. Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Kỹ thuật nuôi dưỡng nái: Cần kiểm soát chặt chẽ thể trạng của nái mang thai; chủ động giảm khẩu phần ăn 5 ngày trước khi đẻ nhằm giảm áp lực lên cơ quan tiêu hóa và hạn chế chứng cương sữa, tắc tia sữa dẫn đến viêm vú. Sau khi cai sữa, áp dụng chế độ ăn tăng nhằm kích thích trứng rụng nhiều, nâng cao số con đẻ ra ở lứa kế tiếp.
  • Thao tác can thiệp sản khoa: Luôn có kỹ thuật viên trực đỡ đẻ liên tục. Hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay; chỉ thực hiện khi nái kiệt sức, rặn đẻ kéo dài hoặc thai ngược sau khi đã dùng Oxytocin không hiệu quả. Khi bắt buộc can thiệp tay phải cắt móng tay, sát trùng kỹ, bôi trơn bằng Vaseline để tránh làm xây xát, rách niêm mạc tử cung.
  • Quản lý môi trường: Tuyệt đối không tắm cho lợn con sơ sinh; hạn chế tắm cho lợn mẹ vào những ngày nhiệt độ xuống thấp hoặc độ ẩm không khí cao nhằm giữ sàn chuồng luôn khô ráo, phòng ngừa hiệu quả bệnh phân trắng và tiêu chảy trên đàn con. Cần thay thế kịp thời các tấm đan lót sàn bị nứt, hỏng để hạn chế tổn thương móng và bệnh viêm khớp ở lợn con.

3. Đóng góp so với thực tiễn cơ sở

Khóa luận đã chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp mới đi vào hoạt động (khởi đầu từ năm 2017). Tác giả đã chứng minh tính khả thi của quy trình tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ 100% trên thực địa, đồng thời khẳng định hiệu lực điều trị của phác đồ kết hợp giữa thụt rửa sát trùng $KMnO_4$ cục bộ và kháng sinh Gentamox phối hợp kháng viêm Ketofen, giúp tỷ lệ hồi phục bệnh sản khoa đạt từ 80% đến 100%.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Thời gian thực tập tốt nghiệp kéo dài 6 tháng (từ tháng 11/2017 đến tháng 5/2018), nhưng do trang trại mới bắt đầu có lứa lợn đẻ đầu tiên vào tháng 2/2018 nên số liệu nái đẻ và nuôi con trực tiếp chỉ tập trung theo dõi trong 2 tháng (tháng 4 và tháng 5/2018) với quy mô 46 nái. Các tháng trước đó (tháng 12/2017 đến tháng 3/2018) chưa có số liệu sinh sản trực tiếp. Nghiên cứu mới dừng lại ở việc chẩn đoán lâm sàng và thống kê hiệu quả điều trị thực địa, chưa có điều kiện mổ khám, xét nghiệm vi sinh hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ kháng thuốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi theo dõi năng suất sinh sản của toàn bộ quy mô 200 nái của trang trại qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp trong năm để đánh giá ảnh hưởng của các mùa khí hậu khác nhau (mùa hè nắng nóng và mùa đông rét đậm). Tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm tử cung và mủ viêm vú để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn và thử nghiệm kháng sinh đồ, từ đó xây dựng các phác đồ điều trị có tính kháng thể chuyên biệt cao hơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp tiến hành một đề tài tốt nghiệp thực tế tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp; cung cấp khung mẫu ghi chép số liệu đàn, kỹ năng đỡ đẻ và xử lý các ca bệnh sản khoa thường gặp.
  • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trang trại và chủ cơ sở chăn nuôi lợn nái: Cung cấp quy trình dinh dưỡng chi tiết theo ngày trước và sau đẻ bằng thức ăn công nghiệp; bảng lịch trình tiêm vắc xin cụ thể theo tuần tuổi thai và ngày tuổi lợn con; cùng hướng dẫn liều lượng thuốc thực tế để xử lý dứt điểm các ca viêm tử cung, sót nhau và viêm vú.

Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là Quy trình đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó (trang 27 - 28) và Phác đồ điều trị chi tiết các bệnh sản khoa kết hợp thụt rửa cục bộ (trang 32 - 34).


Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Vũ Hoàng Lân có sự thay đổi như thế nào từ năm 2017 đến tháng 5/2018?
Năm 2017, khi mới thành lập, trại có 2 lợn đực giống, 100 lợn hậu bị, chưa có nái sinh sản và nuôi 1.500 lợn thịt (nhập từ Công ty Japfa Comfeed). Đến tháng 5/2018, cơ cấu đàn gồm: 3 lợn đực giống, 42 lợn hậu bị, 92 lợn nái sinh sản và 870 lợn thịt. Trong quá trình nuôi, trại đã loại thải 8 con hậu bị không lên giống hoặc không đủ tiêu chuẩn sinh sản.

2. Quy trình dinh dưỡng cho lợn nái chửa trước và sau khi sinh tại trang trại được thực hiện cụ thể ra sao?
Nái chửa được chuyển lên chuồng đẻ trước ngày dự sinh 7 - 10 ngày. Trước khi đẻ 5 ngày, nái được cho ăn thức ăn viên 1052 (Cargill) giảm dần 0,5 kg/ngày. Sau khi đẻ được 2 ngày, lượng thức ăn bắt đầu tăng dần 0,5 kg/ngày cho đến ngày thứ 6 (chia làm 3 bữa: sáng, trưa, chiều). Từ ngày thứ 7 đến khi cai sữa cho nái ăn tự do (nái gầy hoặc nuôi nhiều con có thể tăng đến 6 kg/con/ngày). Nước uống cung cấp tự do đạt 30 - 50 lít/ngày/nái.

3. Năng suất sinh sản của đàn lợn nái qua 46 lứa đẻ theo dõi đạt các chỉ số cụ thể nào?
Trong 46 nái đẻ (tháng 4: 25 nái; tháng 5: 21 nái), có 43 nái đẻ bình thường (93,48%) và 3 nái đẻ khó phải can thiệp (6,52%). Tổng số lợn con đẻ ra là 468 con, trung bình đạt 10,17 ± 0,39 con/lứa. Tổng số lợn con sống đến cai sữa là 432 con, trung bình đạt 9,38 ± 0,21 con/lứa. Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến khi cai sữa đạt 92,31%.

4. Tỷ lệ mắc và kết quả điều trị các bệnh sản khoa trên đàn nái tại trang trại đạt hiệu quả như thế nào?
Khóa luận ghi nhận 3 bệnh lý chính: Bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất với 10,87% (5/46 con), điều trị khỏi 80,00% (4/5 con); Bệnh sót nhau có tỷ lệ mắc 8,70% (4/46 con), điều trị khỏi 100,00% (4/4 con); Bệnh viêm vú có tỷ lệ mắc 4,35% (2/46 con), điều trị khỏi 100,00% (2/2 con). Phác đồ chính sử dụng thụt rửa sát trùng $KMnO_4$ 0,1% kết hợp tiêm kháng sinh Gentamox, kháng viêm Ketofen và co bóp tử cung Oxytocin.

5. Lịch tiêm phòng vắc xin và chế phẩm sinh học cho đàn lợn con theo mẹ tại trang trại được quy định ở những mốc thời gian nào?
Lợn con được tiêm phòng đầy đủ đạt tỷ lệ 100%: Lúc 3 ngày tuổi tiêm bắp 2 ml Fe-Dextran-B12 phòng thiếu máu và cho uống 2 ml Igone-S phòng bệnh cầu trùng; lúc 7 ngày tuổi tiêm bắp 2 ml vắc xin Hyogen phòng bệnh suyễn (do Mycoplasma); lúc 14 ngày tuổi tiêm bắp 1 ml vắc xin Circo Pigvac phòng hội chứng còi cọc do Circovirus.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Quang Sáng đã phản ánh đầy đủ và chân thực quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trang trại công nghiệp Vũ Hoàng Lân. Kết quả thực nghiệm trên 46 nái đẻ đã chứng minh hiệu quả của quy trình quản lý với tỷ lệ đẻ bình thường đạt 93,48%, số lợn con sống đến cai sữa đạt 9,38 con/lứa (tỷ lệ sống 92,31%) và công tác tiêm phòng đạt độ phủ tuyệt đối 100%. Các bệnh sản khoa phổ biến như viêm tử cung, sót nhau và viêm vú đã được phát hiện sớm và can thiệp hiệu quả với tỷ lệ điều trị khỏi từ 80% đến 100%. Đây là công trình thực hành thú y hoàn chỉnh, có giá trị ứng dụng trực tiếp đối với các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản tập trung hiện nay.