Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm nguồn cung ứng thực phẩm tiêu thụ nội địa tại Việt Nam. Bước vào bối cảnh hội nhập quốc tế cùng áp lực biến động chi phí sản xuất, ngành chăn nuôi chịu tác động từ dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, điển hình là dịch tả lợn châu Phi (ASF), cùng các diễn biến cực đoan của thời tiết. Dù vậy, tổng đàn lợn cả nước tính đến cuối tháng 2 năm 2022 vẫn ghi nhận mức tăng trưởng 2,9% so với cùng kỳ năm 2021. Các doanh nghiệp, trang trại và gia trại quy mô lớn đang từng bước ổn định sản xuất, đặc biệt là các đơn vị chủ động nguồn giống, thiết lập liên kết tiêu thụ sản phẩm đầu ra và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học. Nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn sản xuất giống lợn thương phẩm, chuyên đề tốt nghiệp đại học ngành Thú y của sinh viên Trần Thị Thu (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của GS. Từ Quang Hiển) đã được thực hiện tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp.

Mục tiêu của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Nắm bắt được các quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
  2. Nắm bắt được các loại thức ăn hàng ngày dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn của lợn nái và cách cho lợn nái ăn trong từng giai đoạn của quá trình nuôi con.
  3. Nắm bắt được các bệnh thường xuyên xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng, trị bệnh đạt hiệu quả cao nhất.

Yêu cầu thực hiện của chuyên đề bao gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại tổng hợp Nhâm Xuân Tiến, xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.
  2. Áp dụng thực tế từ những kiến thức lý thuyết vào các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản đang được nuôi tại trại.
  3. Theo dõi, đánh giá tình hình dịch bệnh của đàn lợn nái sinh sản, áp dụng các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng tại trang trại.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại Trang trại tổng hợp Nhâm Xuân Tiến (xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình). Địa bàn trang trại nằm gần Quốc lộ 39B và cách sông Trà Lý khoảng 10 mét; khí hậu khu vực mang đặc trưng nhiệt đới ẩm gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 23–24°C (mùa đông 10–18°C, có thời điểm hạ xuống 7°C; mùa hè nắng nóng chạm mốc 41°C), lượng mưa trung bình 1.400–1.700 mm/năm. Thời gian triển khai nghiên cứu thực tế kéo dài trong 6 tháng, từ ngày 19 tháng 6 năm 2021 đến ngày 20 tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi và bệnh lý thú y sinh sản:

  • Sinh lý sinh sản lợn nái: Chu kỳ động dục gồm 4 giai đoạn sinh lý (trước động dục, động dục, sau động dục, thời gian yên tĩnh) và hiện tượng lên giống thầm lặng theo nghiên cứu của Vũ Đình Tôn và cộng sự (2005). Thời gian mang thai trung bình của lợn nái là 114 ngày (biến thiên 111–118 ngày), chia thành hai giai đoạn sinh lý then chốt: giai đoạn 1 (từ phối giống đến ngày 84, phôi thai phát triển chậm, chiếm 1/4 khối lượng sơ sinh) và giai đoạn 2 (từ ngày 85 đến khi đẻ, thai lớn nhanh, chiếm 3/4 khối lượng sơ sinh).
  • Dinh dưỡng và khẩu phần: Yêu cầu đạm thô 13%, năng lượng trao đổi 2.900 Kcal/kg thức ăn đối với nái mang thai (bổ sung 0,2–0,3 kg thức ăn/con/ngày khi nhiệt độ môi trường dưới 15°C). Định mức tỷ lệ phần trăm các axit amin thiết yếu trong protein khẩu phần cho nái chửa và nái nuôi con được xây dựng theo tài liệu của Võ Trọng Hốt (2000). Công thức định lượng thức ăn hỗn hợp cho nái ngoại nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa: Lượng thức ăn/ngày = 2 kg + (số lợn con × 0,35 kg).
  • Cơ sở bệnh học thú y: Các hội chứng bệnh lý ngoại khoa và sản khoa thường gặp gồm viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, đẻ khó và bại liệt sau sinh; kế thừa các công trình nghiên cứu và phác đồ điều trị của Nguyễn Xuân Bình (2000), Trần Tiến Dũng và cộng sự (2002), Trịnh Đình Thâu và cộng sự (2010), Nguyễn Văn Thanh và cộng sự (2016), cùng các nghiên cứu dịch tễ của Urban V. và cộng sự (1983), Gardner và cộng sự (1990).

Phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp điều tra và thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập báo cáo hoạt động chăn nuôi định kỳ 3 năm (2019–2021) từ cơ sở thực tập; ghi chép nhật ký lâm sàng, nhật ký chuồng nuôi hàng ngày.
  • Phương pháp theo dõi và thực hành kỹ thuật: Trực tiếp tham gia quản lý, chăm sóc, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực, úm lợn con và tiêm phòng vắc xin; phối hợp cùng đội ngũ kỹ sư của trang trại chẩn đoán bệnh lý lâm sàng và thực hiện các phác đồ dùng thuốc.
  • Phương pháp thống kê xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo giáo trình phương pháp nghiên cứu chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), áp dụng các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tiêm phòng và tỷ lệ hoàn thành thủ thuật can thiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả đặt vấn đề về tầm quan trọng của ngành sản xuất thịt lợn, phân tích thách thức kép từ dịch tả lợn châu Phi và dịch bệnh toàn cầu đối với công tác tái đàn giống tại Thái Bình và trên toàn quốc. Phần này xác định cụ thể 3 mục đích chuyên đề và 3 yêu cầu tác nghiệp thực tế gắn với địa bàn Trang trại tổng hợp Nhâm Xuân Tiến.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa phương và cơ cấu tổ chức trang trại (1 chủ trại, 2 quản lý, 5 kỹ sư, 4 thợ cơ khí, 1 kế toán, 38 công nhân, 2 sinh viên thực tập, 1 đầu bếp, 3 nhân viên trồng trọt, 4 bảo vệ). Trang trại sở hữu quy mô 2.400 nái sinh sản, 37 lợn đực và 250 nái hậu bị; hệ thống chuồng kín hiện đại gồm 6 chuồng đẻ (108 ô chuồng/chuồng, chia thành 2 bộ), 4 chuồng bầu, 1 chuồng cách ly, 1 chuồng cai sữa, phòng pha tinh và kho thuốc. Đồng thời, tác giả tổng quan chi tiết các đặc điểm sinh lý sinh sản, nhu cầu dinh dưỡng, kỹ thuật hộ lý sơ sinh và bệnh học sản khoa lợn nái dựa trên 18 tài liệu tham khảo tiếng Việt và 3 tài liệu tiếng Anh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định rõ đối tượng theo dõi là đàn nái sinh sản và đàn con sơ sinh tại trang trại Nhâm Xuân Tiến từ 19/06/2021 đến 20/12/2021. Trình bày chi tiết danh mục chỉ tiêu theo dõi (cơ cấu đàn, năng suất sinh sản, tỷ lệ hao hụt lợn con, tỷ lệ vệ sinh sát trùng, đáp ứng tiêm phòng, cơ cấu bệnh tật và hiệu lực thuốc điều trị) cùng hệ thống công thức toán học thống kê trên Microsoft Excel 2010.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là chương nội dung thực nghiệm trọng tâm, thể hiện toàn bộ số liệu khảo sát và can thiệp thực tế của tác giả qua 6 tháng làm việc tại trang trại:

  • Đánh giá biến động đàn qua 3 năm (2019–2021): Số lượng nái sinh sản tăng đều từ 2.000 con (2019) lên 2.100 con (2020) và đạt 2.200 con (2021); lợn con sản xuất đạt 82.500 con vào năm 2021 nhờ nguồn hậu bị bổ sung từ Công ty C.P Việt Nam.
  • Khối lượng công việc trực tiếp: Tác giả trực tiếp quản lý 108 ô nái đẻ mỗi tháng, đạt tổng cộng 648 lượt nái đẻ trong 6 tháng, theo dõi 9.828 lợn con sinh ra và nuôi sống đến cai sữa 9.756 con (tỷ lệ sống 99,3%).
  • Kỹ thuật trên đàn lợn con: Thực hiện đỡ đẻ cho 5.415 con (55,10%), mài nanh, bấm thẻ tai và cắt đuôi cho 4.430 con (45,10%), thiến 96 lợn đực (1,99%).
  • Chỉ số sinh sản: Tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 97,84% (634 con), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp thủ thuật là 2,16% (14 con). Số con sống sau 24 giờ đạt trung bình 15,16 con/nái; số con cai sữa đạt 15,05 con/nái; tỷ lệ sống trung bình đạt 99,26%.
  • Công tác vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng: Thực hiện đạt 100% kế hoạch đối với phun thuốc sát trùng (180/180 lần), xả vôi nền (72/72 lần), quét vôi (180/180 lần) và tổng vệ sinh (24/24 lần). Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các chế phẩm cho lợn con theo lịch: Fe-Dextran - B12 (tiêm bắp 2 ml lúc 2 ngày tuổi), Toltrazuril (xịt miệng 1 ml lúc 48 giờ tuổi), Hyogen phòng viêm phổi (tiêm bắp 2 ml lúc 15–20 ngày tuổi) và Circovac phòng còi cọc (tiêm bắp 2 ml lúc 15–20 ngày tuổi) với tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Tình hình bệnh tật và điều trị: Trong 648 nái theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh lần lượt là: viêm tử cung 18,51% (120 con), sát nhau 7,71% (50 con), đẻ khó 2,16% (14 con), bại liệt sau sinh 1,08% (7 con), viêm vú 0,92% (6 con). Phác đồ điều trị đạt tỷ lệ khỏi 100% đối với viêm tử cung, sát nhau, đẻ khó và viêm vú; riêng bệnh bại liệt sau sinh điều trị khỏi 6/7 con, đạt tỷ lệ 85,71%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về năng suất của đàn lợn, đánh giá tay nghề thực tế của sinh viên qua đợt thực tập và đề xuất 3 kiến nghị đối với trang trại nhằm siết chặt khâu khử trùng tia UV cho thực phẩm đưa vào và thay thế hạ tầng điện nước xuống cấp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm toàn diện về quy mô đàn, chỉ số sinh sản, dịch tễ học lâm sàng và hiệu quả can thiệp điều trị tại cơ sở chăn nuôi gia công:

Chỉ tiêu theo dõi giai đoạn 2019 – 2021 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Lợn đực giống (con) 25 30 35
Lợn nái sinh sản (con) 2.000 2.100 2.200
Lợn hậu bị (con) 200 220 240
Lợn con sinh ra và nuôi dưỡng (con) 74.750 78.750 82.500

Nguồn: Báo cáo của trang trại Nhâm Xuân Tiến (2021)

Bên cạnh năng suất tổng đàn, kết quả theo dõi bệnh lý và thử nghiệm phác đồ điều trị thú y trên 648 nái đẻ được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

Tên bệnh lý Số ca mắc (Tỷ lệ %) Phác đồ thuốc và liều lượng sử dụng Liệu trình (ngày) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Viêm tử cung 120 (18,51%) Oxytocin 2 ml/con + Hitamox LA 1 ml/20 kg thể trọng (tiêm bắp) 3 100% (120/120 con)
Sát nhau 50 (7,71%) Oxytocin 2 ml/con + Ceftocil 1 ml/20 kg thể trọng (tiêm bắp) 3 100% (50/50 con)
Viêm vú 6 (0,92%) Ceftocil 1 ml/20 kg thể trọng (tiêm bắp) 3 100% (6/6 con)
Bại liệt sau đẻ 7 (1,08%) Mg - Calcium 60 ml/con (tiêm bắp) 2 – 3 85,71% (6/7 con)
Đẻ khó 14 (2,16%) Can thiệp cơ học kết hợp Oxytocin 1,7 – 1,8 ml/con (tiêm bắp) 1 100% (14/14 con)

Nguồn: Trích xuất từ số liệu mục 4.4 của khóa luận

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Tăng cường kiểm soát an toàn sinh học đối với người ra vào trang trại.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiếp nhận lương thực, đồ ăn của công nhân đưa vào trại: bắt buộc phải đưa qua buồng khử trùng bằng tia cực tím (tủ UV) đủ thời gian quy định trước khi đưa vào khu vực sinh hoạt và chăn nuôi.
  • Chủ động rà soát, bảo dưỡng và thay mới các thiết bị kỹ thuật đã cũ hoặc hư hại (như hệ thống bóng điện sưởi, dây dẫn bơm nước áp lực) để bảo đảm an toàn chuồng nuôi và hiệu quả điều hòa tiểu khí hậu.

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện qua việc ghi nhận chi tiết quy trình thực tế của mô hình liên kết kỹ thuật với Công ty C.P Việt Nam. Khóa luận cung cấp các minh chứng lâm sàng khách quan về tỷ lệ mắc bệnh sinh sản ở lợn nái ngoại trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm, đồng thời chứng minh hiệu lực điều trị của các loại kháng sinh phổ rộng thế hệ mới (Amoxicillin tác dụng kéo dài - Hitamox LA, Ceftiofur - Ceftocil) kết hợp hormone co bóp tử cung (Oxytocin) trong can thiệp bệnh sản khoa tại chỗ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận trong văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một trang trại chăn nuôi tập trung trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021), chưa bao quát hết chu kỳ thời tiết cả năm để so sánh biến động dịch bệnh theo mùa xuân và mùa thu.
  • Sinh viên thực tập chỉ được phân công thực hiện các thủ thuật ngoại khoa cơ bản (bấm nanh, cắt rốn, thiến lợn đực tỷ lệ nhỏ 1,99%) và tiêm phòng cho lợn con; chưa được trực tiếp thao tác tiêm vắc xin cho đàn nái sinh sản do quy định phân cấp kỹ thuật nghiêm ngặt của cơ sở và Công ty C.P.
  • Một số công việc phòng dịch bên ngoài chuồng (như xả vôi hành lang đạt 20,83%, phun thuốc diệt ruồi đạt 10,41%) không đạt chỉ tiêu kế hoạch ban đầu do phụ thuộc vào sự điều động nhân lực của kỹ sư phụ trách.

Hướng nghiên cứu tiếp theo từ phạm vi của đề tài:

  • Mở rộng theo dõi và đánh giá hiệu giá kháng thể sau tiêm phòng vắc xin trên đàn nái mang thai để kiểm tra mức độ truyền kháng thể thụ động qua sữa đầu cho lợn con.
  • Đánh giá khả năng tăng khối lượng và tỷ lệ sống của lợn con từ sau cai sữa đến giai đoạn nuôi thịt thương phẩm nhằm xác định hiệu quả kinh tế lâu dài của các biện pháp chăm sóc nái đẻ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi và Bác sĩ thú y mới ra trường: Tài liệu cung cấp bản mô tả thực địa chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, quy tắc kiểm tra thai qua que thăm, thao tác cấp cứu lợn con ngạt thở bằng động tác ép lồng ngực co bóp cơ hoành, cũng như các thông số thiết lập quây úm hồng ngoại theo từng ngày tuổi.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Tham khảo hệ thống tổ chức chuồng kín 2.400 nái (tỷ lệ quạt thông gió, giàn làm mát, sàn bê tông kết hợp sàn nhựa), lịch sát trùng luân phiên hàng tuần bằng vôi và hóa chất, cùng bảng định lượng khẩu phần thức ăn chi tiết cho nái ngoại nuôi con theo số lượng con thực tế.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Mục 4.4 về kết quả chẩn đoán, nhận diện triệu chứng đặc thù và bảng tổng hợp phác đồ điều trị chi tiết (liều dùng, đường tiêm, thời gian dùng thuốc) cho 5 hội chứng bệnh sinh sản phổ biến nhất trên lợn nái công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở hạ tầng chuồng trại tại trang trại Nhâm Xuân Tiến được bố trí như thế nào để phục vụ đàn lợn nái?
Trang trại được xây dựng theo mô hình chuồng kín công nghiệp dành cho quy mô 2.400 nái sinh sản, bao gồm: 6 chuồng đẻ (chia làm 2 bộ, mỗi chuồng 108 ô, sàn nái bằng bê tông cao hơn nền 80 cm, sàn lợn con ghép bằng tấm nhựa cứng), 4 chuồng bầu (chia làm 2 bộ; chuồng 1, 2, 4 nuôi nái mang thai; chuồng 3 nuôi nái cai sữa chờ phối và lợn loại), 1 chuồng cách ly cho hậu bị mới nhập, 1 chuồng cai sữa, phòng pha tinh bảo quản liều tinh và hệ thống giàn mát kết hợp 8 quạt hút gió liên tục ở cuối chuồng.

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con theo mẹ đến khi cai sữa trong 6 tháng nghiên cứu đạt bao nhiêu?
Trong 6 tháng theo dõi trực tiếp trên 648 nái đẻ, có tổng cộng 9.828 lợn con được sinh ra. Số lợn con sống đến khi cai sữa đạt 9.756 con, tương ứng với tỷ lệ nuôi sống đạt 99,3%. Trung bình mỗi lứa đẻ ghi nhận 15,16 con sống sau 24 giờ và đạt 15,05 con sống/nái đến thời điểm cai sữa.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau khi sinh tại trang trại gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ can thiệp gồm: Tiêm bắp hormone Oxytocin với liều 2 ml/con nhằm kích thích co bóp tống đẩy dịch viêm và sản dịch ứ đọng; kết hợp tiêm bắp kháng sinh Hitamox LA (Amoxicillin tác dụng kéo dài) với liều 1 ml/20 kg thể trọng. Liệu trình điều trị liên tục trong 3 ngày, ghi nhận tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt 100% trên toàn bộ 120 lợn nái mắc bệnh.

4. Lịch dùng vắc xin và chế phẩm phòng bệnh bắt buộc cho lợn con sơ sinh tại trang trại được quy định ra sao?
Quy trình phòng bệnh cho lợn con gồm 4 bước: (1) Tiêm bắp 2 ml Fe-Dextran - B12 lúc 2 ngày tuổi để phòng thiếu máu; (2) Cho uống/xịt miệng 1 ml Toltrazuril lúc 48 giờ tuổi để phòng bệnh cầu trùng và tiêu chảy phân trắng; (3) Tiêm bắp 2 ml vắc xin Hyogen lúc 15–20 ngày tuổi để phòng bệnh viêm phổi; (4) Tiêm bắp 2 ml vắc xin Circovac lúc 15–20 ngày tuổi để phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa.

5. Vì sao bệnh bại liệt sau sinh có tỷ lệ điều trị khỏi thấp nhất (85,71%) trong số các bệnh được theo dõi?
Theo phân tích của tác giả, bệnh bại liệt phát sinh do sự tụt giảm nồng độ canxi huyết đột ngột sau sinh khi nái tiết lượng sữa lớn. Khi con vật đã phát bệnh, hệ cơ xương bị tổn thương sâu khiến khả năng phục hồi vận động gặp nhiều khó khăn; nái ít đi lại hoặc mất hoàn toàn phản xạ đứng, dễ dẫn đến hiện tượng loét, hoại tử mô vùng chân tỳ đè kéo dài, bỏ ăn và suy kiệt thể lực dẫn đến không thể hồi phục.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thu đã phản ánh đầy đủ thực trạng chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh tật trên đàn lợn nái sinh sản tại Trang trại tổng hợp Nhâm Xuân Tiến (Thái Bình) qua chuỗi số liệu thực nghiệm 6 tháng. Đề tài chứng minh hiệu quả duy trì tỷ lệ sống của lợn con đạt 99,3% thông qua việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học, đỡ đẻ khoa học và tiêm phòng đầy đủ các chế phẩm sắt, cầu trùng, vắc xin suyễn và còi cọc. Các phác đồ điều trị bệnh sản khoa bằng Oxytocin phối hợp với Hitamox LA và Ceftocil đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 85,71% đến 100%, tạo cơ sở dữ liệu thực chứng có giá trị tham khảo chuyên môn cao cho ngành chăn nuôi thú y công nghiệp.