Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam, trực tiếp cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho hơn 90 triệu dân và hướng tới mục tiêu xuất khẩu. Theo số liệu của Cục Thống kê được tác giả trích dẫn vào thời điểm tháng 10/2017, quy mô đàn lợn cả nước ước đạt khoảng 27,4 triệu con, trong đó có 4,2 triệu lợn nái sinh sản với tổng sản lượng thịt lợn hơi đạt 3,7 triệu tấn. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi cũng đối mặt với nhiều biến động bất lợi khi giá thịt lợn trên thị trường giảm sâu kỷ lục, áp lực dịch bệnh diễn biến phức tạp và chi phí điều trị ngày càng tăng cao, đặc biệt là các hội chứng bệnh lý trên đàn lợn nái sinh sản. Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc duy trì con giống tốt gắn liền với nâng cao năng suất sinh sản của lợn nái là yếu tố mang tính quyết định. Từ thực tiễn đó, tác giả Dương Văn Long đã thực hiện đề tài nhằm khảo sát thực tế và hoàn thiện quy trình kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp.

Mục đích nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung:

  1. Tìm hiểu tình hình chăn nuôi tại trại Định Hóa - Công ty Cổ phần Nam Việt.
  2. Nắm vững và thực hành quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản.
  3. Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh sản khoa trên đàn lợn nái và theo dõi hiệu quả của các phác đồ điều trị tại trại.

Nhiệm vụ (yêu cầu) của đề tài gồm 2 điểm:

  1. Đánh giá toàn diện tình hình chăn nuôi tại trại Định Hóa - Công ty Cổ phần Nam Việt.
  2. Trực tiếp áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi trong hệ thống chuồng kín tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm nái hậu bị, nái kiểm định, nái chửa, nái đẻ và nái nuôi con) cùng đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Định Hóa thuộc Công ty Cổ phần Nam Việt, đặt tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Trang trại có tổng diện tích mặt bằng 80 ha, nằm tại khu vực đồi núi tách biệt khu dân cư, được thiết kế chuồng kín công nghệ Đan Mạch với quy mô nuôi dưỡng thường xuyên trên 1.300 lợn nái giống ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc).
  • Phạm vi thời gian: Thực nghiệm và theo dõi lâm sàng trực tiếp diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2018 đến ngày 18/5/2019 (kết hợp thu thập số liệu thứ cấp về cơ cấu đàn trong giai đoạn 2017 - tháng 4/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên đặc điểm giải phẫu - sinh lý học sinh sản của lợn nái và bệnh lý thú y chuyên khoa:

  • Giải phẫu cơ quan sinh dục cái: Nghiên cứu cấu trúc bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong. Tác giả dẫn chiếu số liệu của Trần Tiến Dũng và cộng sự (2002) về kích thước các cơ quan: âm đạo dài 10 - 12 cm; cổ tử cung dài 10 - 18 cm với các cột thịt xen kẽ cài răng lược; thân tử cung ngắn 3 - 5 cm; sừng tử cung dài 0,5 - 1 m; buồng trứng dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng 3 - 5 g, chứa khoảng 60.000 noãn bào ở lợn cái 10 ngày tuổi.
  • Sinh lý sinh dục: Khảo sát cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (vùng dưới đồi tiết yếu tố giải phóng FRF kích thích tuyến yên tiết FSH làm chín noãn bao; thượng bì bao noãn tiết estrogen gây hưng phấn và biểu hiện động dục). Chu kỳ tính của lợn nái kéo dài 18 - 21 ngày theo Hội Chăn nuôi Việt Nam (2003) và Đặng Đình Tín (1985), chia làm 4 giai đoạn: trước chịu đực, chịu đực (thời điểm phối thích hợp), sau chịu đực và yên tĩnh. Tuổi thành thục về tính ở lợn nái ngoại đạt từ 6 - 8 tháng tuổi, tuổi phối giống lần đầu thích hợp là 7 - 8 tháng (khối lượng trên 100 kg) và tuổi đẻ lứa đầu từ 11 - 12 tháng.
  • Dinh dưỡng học cho lợn nái: Tiêu chuẩn năng lượng trao đổi (NLTĐ) và protein cho nái chửa (NLTĐ 2.900 kcal/kg, đạm thô 13%) và nái nuôi con (NLTĐ 3.100 kcal/kg, đạm thô 15%, Ca 0,9 - 1,0%, P 0,7%). Căn cứ nghiên cứu của Lã Như Kính và cộng sự (2019), tỷ lệ xơ tối ưu trong khẩu phần nái mang thai duy trì ở mức 10 - 12%.
  • Bệnh lý sản khoa: Lý luận về nguyên nhân, cơ chế và biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm cổ tử cung, viêm tử cung, viêm vú (do các tác nhân vi khuẩn như Streptococcus chiếm 86%, Staphylococcus 5,4%, E. coli, Klebsiella, Pseudomonas) và hội chứng sót nhau thai.

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã sử dụng:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập dữ liệu quản lý đàn, năng suất chăn nuôi và cơ cấu đàn tại trang trại từ năm 2017 đến tháng 4/2019.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và thao tác kỹ thuật trực tiếp: Áp dụng trực tiếp quy trình chăm sóc nái chửa theo thể trạng; kỹ thuật đỡ đẻ và sơ sinh (lau dịch nhờn, ủ ấm bằng bóng điện ở nhiệt độ 33 - 35°C, nhỏ Igone, mài nanh bằng máy, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm Fe-Dextran-B12, nhỏ thuốc phòng cầu trùng Diacoxin, thiến lợn đực lúc 5 - 7 ngày tuổi); quy trình can thiệp đẻ khó bằng Oxytocin và thủ thuật cơ học.
  • Phương pháp vệ sinh phòng dịch và thú y dự phòng: Khử trùng chuồng trại bằng Ommicide theo tỷ lệ pha quy định (1/400 cho chuồng trại, 1/3200 cho vệ sinh), xả vôi gầm, rắc vôi bột và thực hiện lịch tiêm phòng vắc-xin cho 3 nhóm đàn (hậu bị, nái chửa, lợn con).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ điều trị khỏi (%) bằng công thức toán học thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn gặp khó khăn về giá bán và dịch bệnh phức tạp. Khóa luận xác lập mục tiêu đánh giá cơ cấu đàn, năng lực sinh sản và hiệu quả phòng trừ dịch bệnh của đàn nái sinh sản tại Trại Định Hóa - Công ty Cổ phần Nam Việt, từ đó hoàn thiện các kỹ năng chuyên môn của người làm công tác thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này trình bày điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của trại thực tập và tổng quan các kết quả nghiên cứu liên quan:

  • Điều kiện cơ sở: Trại Định Hóa nằm tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên (nhiệt độ trung bình tháng nóng nhất đạt 28°C, tháng lạnh nhất 15°C, biên độ nhiệt thực tế dao động từ 1°C đến 41°C, độ ẩm bình quân trên 80%). Nhân sự trại gồm 01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kế toán, 13 công nhân, 03 sinh viên thực tập, 02 thợ điện nước, 01 đầu bếp và 01 bảo vệ. Cơ sở hạ tầng gồm hệ thống chuồng khép kín do Đan Mạch thiết kế, giàn làm mát, quạt thông gió, hệ thống silo cấp thức ăn tự động, phòng pha tinh, hệ thống hầm Biogas và máy ép phân hữu cơ.
  • Cơ sở khoa học: Tổng kết giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái, sinh lý chu kỳ động dục, nhu cầu thức ăn theo từng thời kỳ (mã thức ăn 5205 cho giai đoạn mang thai từ phối đến 30 ngày; mã 5204 cho giai đoạn từ 30 đến 112 ngày) và các bệnh thường gặp như viêm tử cung, viêm vú, sót nhau. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Cù Xuân Dần, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Lã Như Kính) và ngoài nước (Madec, Sobko, Andrew Gresham).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn nái nuôi chuồng kín tại Trại Định Hóa trong 6 tháng (18/11/2018 - 18/5/2019). Chương này mô tả chi tiết phương pháp theo dõi cơ cấu đàn, phương pháp trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật đỡ đẻ, nuôi dưỡng, mài nanh máy, bấm thẻ tai, tiêm phòng vắc-xin, quy trình vệ sinh khử trùng và công thức thống kê sinh học để tính toán tỷ lệ bệnh lý.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được tại trang trại:

  • Cơ cấu đàn lợn qua các năm: Quy mô trang trại tăng trưởng liên tục từ 2017 đến tháng 4/2019. Đàn đực giống tăng từ 13 con lên 18 con (gồm 7 đực Duroc, 6 đực Landrace, 6 đực Yorkshire - trong đó có 19 con đực đang làm việc tại phòng pha tinh); lợn nái sinh sản tăng từ 630 con (năm 2017) lên 740 con (năm 2018) và đạt 980 con (tháng 4/2019); lợn hậu bị tăng từ 45 con lên 264 con; lợn kiểm định đạt 419 con vào tháng 4/2019.
  • Thực hiện quy trình kỹ thuật: Tác giả trực tiếp thực hiện các thao tác chuồng đẻ (báo đẻ, chuẩn bị bột lăn mistra, điều chỉnh nhiệt độ lồng úm 33 - 35°C, nhỏ Igone, mài nanh máy, cắt đuôi cách gốc 2 cm kết hợp sát trùng cồn xanh methylene và tiêm 1 ml Vetrimoxin, bấm số tai theo chiều kim đồng hồ, tiêm 2 ml Fe-Dextran-B12 kết hợp nhỏ 1 ml Diacoxin lúc 3 ngày tuổi, thiến lợn đực lúc 5 - 7 ngày tuổi có tiêm 1 ml amoxicillin).
  • Tình hình sinh sản và ca đẻ khó: Theo dõi trên 916 lợn nái đẻ từ tháng 11/2018 đến tháng 4/2019 ghi nhận 870 ca đẻ bình thường (tỷ lệ 94,98%) và 46 ca đẻ khó phải can thiệp (tỷ lệ 5,02%). Tỷ lệ đẻ khó tăng dần từ tháng 11/2018 (3,41%) đến tháng 4/2019 (7,00%) do các nguyên nhân: nái già, nái đẻ lứa đầu, thai quá to, xương chậu hẹp bẩm sinh hoặc ngôi thai ngược. Phác đồ can thiệp gồm tiêm 2 ml Oxytocin, trường hợp không có kết quả thì can thiệp tay kết hợp thụt rửa nước muối sinh lý và tiêm kháng sinh Vetrimoxin liều 1 ml/10 kg thể trọng.
  • Vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng: Thực hiện nghiêm ngặt lịch phun sát trùng Ommicide, rắc vôi bột và xả vôi tôi/vôi xút gầm chuồng. Tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ vệ sinh sát trùng đạt từ 97,22% đến 100%. Tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin đạt 100% trên đàn nái hậu bị (40 con với các vắc-xin AUPHYL Plus, Parvovax, PRRS, Suigen HC, Aftopor), đàn nái mang thai (168 con với Suigen HC, Aftopor, Circo) và đàn lợn con (2.335 con với các vắc-xin Mycoplasma/Circo, PRRS, Suigen HC, Aftopor, APP).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về năng suất sinh sản, tỷ lệ hoàn thành công tác thú y dự phòng và kiến nghị cơ sở tiếp tục duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học để ngăn ngừa rủi ro dịch bệnh.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm được theo dõi trực tiếp tại trang trại trong giai đoạn 2018 - 2019:

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn của trại Định Hóa giai đoạn 2017 - tháng 4/2019

STT Loại lợn Năm 2017 (con) Năm 2018 (con) Tháng 4/2019 (con)
1 Lợn đực giống 13 16 18
2 Lợn nái sinh sản 630 740 980
3 Lợn kiểm định - 336 419
4 Lợn hậu bị 45 130 264

Bảng 2: Tình hình sinh sản của đàn lợn nái tại trại Định Hóa (11/2018 - 4/2019)

Tháng Số nái đẻ (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ bình thường (%) Đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
Tháng 11/2018 117 113 96,58 4 3,41
Tháng 12/2018 120 117 97,50 3 2,50
Tháng 1/2019 122 114 93,44 6 4,91
Tháng 2/2019 185 175 94,59 10 5,40
Tháng 3/2019 215 202 93,95 12 5,58
Tháng 4/2019 157 149 94,90 11 7,00
Tổng cộng 916 870 94,98 46 5,02

Bảng 3: Kết quả thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng tại trại

STT Nội dung công việc Chỉ tiêu giao (lần) Kết quả đạt được (lần) Tỷ lệ hoàn thành (%)
1 Phun khử trùng hàng ngày 220 217 98,61
2 Phun thuốc diệt ruồi, muỗi 25 24 97,22
3 Phun khử trùng kết hợp rắc vôi 90 87 97,92
4 Vệ sinh tổng thể toàn chuồng 23 23 100,00

Bảng 4: Kết quả tiêm phòng vắc-xin cho các nhóm lợn tại cơ sở

Nhóm lợn Thời điểm tiêm Bệnh phòng Tên vắc-xin Liều tiêm (ml/con) Số con tiêm (con) Tỷ lệ bảo hộ an toàn (%)
Hậu bị 24 tuần tuổi Giả dại AUPHYL Plus 2 40 100
Hậu bị 25, 29 tuần tuổi Khô thai Parvovax 2 40 100
Hậu bị 26 tuần tuổi Tai xanh PRRS 2 40 100
Hậu bị 27, 30 tuần tuổi Dịch tả lợn Suigen HC 2 40 100
Hậu bị 28 tuần tuổi Lở mồm long móng Aftopor 2 40 100
Nái chửa 10 tuần chửa Dịch tả lợn Suigen HC 2 168 100
Nái chửa 12 tuần chửa Lở mồm long móng Aftopor 2 168 100
Nái chửa 14 tuần chửa Suyễn lợn Circo 2 168 100
Lợn con 14 ngày tuổi Suyễn lợn Mycoplasma, Circo 2 2.335 100
Lợn con 21 ngày tuổi Tai xanh PRRS 2 2.335 100
Lợn con 28 ngày tuổi Dịch tả lợn Suigen HC 2 2.335 100
Lợn con 35 ngày tuổi Lở mồm long móng Aftopor 2 2.335 100
Lợn con 42 ngày tuổi Viêm phổi dính sườn APP 2 2.335 100

Giải pháp kỹ thuật tác giả trực tiếp thực hiện:

  • Thay thế kìm bấm nanh truyền thống bằng máy mài nanh chuyên dụng giúp mặt răng nhẵn, hạn chế tối đa tổn thương nướu và viêm vú mẹ khi bú.
  • Kiểm soát khẩu phần nghiêm ngặt theo thể trạng (nái gầy, nái bình thường, nái béo) và giảm thức ăn trước đẻ 1 tuần nhằm giảm thiểu hội chứng đẻ khó và viêm vú ứ sữa.
  • Xây dựng quy trình xử lý can thiệp đẻ khó: tiêm Oxytocin đúng thời điểm, sử dụng dụng cụ/tay can thiệp vô trùng, vệ sinh thụt rửa tử cung bằng nước muối loãng và sử dụng kháng sinh chống nhiễm trùng toàn thân.
  • Triển khai giải pháp xả vôi tôi và vôi xút xuống gầm chuồng hàng tuần kết hợp phun luân phiên hóa chất Ommicide để triệt tiêu nguồn lây nhiễm trong hệ thống chuồng kín.

Đóng góp tự nêu: Khóa luận đã ghi nhận và phản ánh trung thực toàn bộ dữ liệu chăn nuôi lợn nái sinh sản trong chuồng kín tại một trang trại công nghiệp thuộc vùng trung du miền núi phía Bắc. Công trình chứng minh rằng việc áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp thú y dự phòng (an toàn sinh học, vắc-xin đầy đủ, thao tác đỡ đẻ chuẩn xác) giúp duy trì tỷ lệ đẻ bình thường ở mức cao (94,98%) và kiểm soát tuyệt đối an toàn đàn vật nuôi trước các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thời gian theo dõi thực địa chỉ kéo dài 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ năng suất sinh sản trong cả năm (các tháng nắng nóng cao điểm từ tháng 5 đến tháng 8).
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên một đơn vị chăn nuôi cụ thể (Trại Định Hóa - Công ty Cổ phần Nam Việt), chưa so sánh đối chứng với các mô hình chuồng hở hoặc các trang trại có quy mô công nghệ khác trên cùng địa bàn.
  • Đánh giá hiệu quả vệ sinh khử trùng mới dừng lại ở chỉ tiêu số lần thực hiện theo kế hoạch, chưa có điều kiện kiểm nghiệm mật độ vi sinh vật trong không khí và nền chuồng bằng phương pháp nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Kéo dài thời gian theo dõi qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp trên từng nhóm nái để đánh giá ảnh hưởng của số lứa đẻ đến tỷ lệ mắc bệnh sản khoa.
  • Tiến hành xét nghiệm vi sinh và làm kháng sinh đồ từ dịch viêm tử cung của lợn nái nhằm xác định mức độ mẫn cảm và kháng thuốc của vi khuẩn gây bệnh tại trại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập tại các trại chăn nuôi lợn; kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật và quản trị trang trại nuôi lợn công nghệ cao.
  • Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Bảng lịch khử trùng chuồng kín chi tiết theo tuần và tỷ lệ pha hóa chất Ommicide kết hợp vôi bột/vôi xút gầm chuồng.
    • Hướng dẫn kỹ thuật thực hiện các thao tác trên lợn con sơ sinh: mài nanh máy, kỹ thuật cắt đuôi và bấm số tai theo chiều kim đồng hồ, tiêm sắt kết hợp nhỏ thuốc phòng cầu trùng, thiến dịch hoàn bằng dao mổ an toàn.
    • Phác đồ và lịch tiêm phòng vắc-xin chuẩn theo tuần tuổi đối với lợn hậu bị, lợn nái chửa và lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Hóa chất khử trùng chính được sử dụng tại trang trại Định Hóa là gì và tỷ lệ pha cụ thể ra sao? Trang trại sử dụng hóa chất khử trùng Ommicide. Tỷ lệ pha áp dụng cho phun khử trùng chuồng trại là 1/400 và tỷ lệ pha dùng cho vệ sinh khử trùng thông thường là 1/3200, kết hợp rắc vôi bột trong chuồng và xả vôi tôi/vôi xút xuống gầm chuồng định kỳ hàng tuần.

2. Tỷ lệ đẻ bình thường và đẻ khó trên đàn lợn nái theo dõi trong 6 tháng tại trại đạt mức nào? Trong tổng số 916 ca đẻ được theo dõi từ tháng 11/2018 đến tháng 4/2019, có 870 ca đẻ bình thường (đạt tỷ lệ 94,98%) và 46 ca đẻ khó cần can thiệp kỹ thuật (chiếm tỷ lệ 5,02%).

3. Tại sao tỷ lệ nái đẻ khó có xu hướng tăng dần từ tháng 11/2018 (3,41%) đến tháng 4/2019 (7,00%)? Tác giả lý giải nguyên nhân do cơ cấu đàn nái có sự thay đổi: xuất hiện một số lợn nái già đẻ nhiều lứa làm sức rặn yếu, kết hợp với các lứa nái đẻ lần đầu có xương chậu hẹp, tình trạng thai quá to do chế độ dinh dưỡng mang thai chưa tối ưu ở từng cá thể, hoặc do thai bị đẻ ngược.

4. Khi phát hiện lợn nái đẻ khó vượt quá thời gian cho phép, phác đồ can thiệp tại trại được tiến hành như thế nào? Bước đầu tiên là tiêm 2 ml Oxytocin cho mỗi nái để kích thích co bóp tử cung. Nếu không có kết quả, nhân viên kỹ thuật tiến hành can thiệp thủ thuật bằng tay hoặc phẫu thuật để đưa thai ra. Sau khi lấy thai, tiến hành thụt rửa đường sinh dục bằng nước muối sinh lý loãng và tiêm kháng sinh Vetrimoxin liều 1 ml/10 kg thể trọng để phòng viêm tử cung.

5. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con sơ sinh tại trại gồm những loại vắc-xin nào và thực hiện ở những mốc thời gian nào? Lợn con được tiêm 5 mũi vắc-xin định kỳ (liều 2 ml/con): 14 ngày tuổi tiêm Suyễn (Mycoplasma, Circo); 21 ngày tuổi tiêm Tai xanh (PRRS); 28 ngày tuổi tiêm Dịch tả lợn (Suigen HC); 35 ngày tuổi tiêm Lở mồm long móng (Aftopor); và 42 ngày tuổi tiêm Viêm phổi dính sườn (APP).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Văn Long đã ghi nhận chi tiết quy trình chăn nuôi và phòng trừ dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại Định Hóa - Công ty Cổ phần Nam Việt trong thời gian 6 tháng thực tập. Đề tài cung cấp các số liệu thực tế về cơ cấu đàn, năng suất sinh sản (916 ca đẻ với 94,98% đẻ bình thường) cùng kết quả thực hiện công tác an toàn sinh học và tiêm phòng vắc-xin đạt độ bảo hộ an toàn tuyệt đối. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn chuồng kín.