Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vị trí xung yếu khi cung cấp tỷ trọng thực phẩm lớn với chất lượng cao cho xã hội, đồng thời tạo nguồn phân bón hữu cơ quan trọng cho ngành trồng trọt. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, đàn nái sinh sản đóng vai trò là mắt xích quyết định đến số lượng, phẩm cấp con giống cũng như tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ nạc của đàn lợn thương phẩm sau này. Dù ở phương thức nuôi tập trung hay chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn, áp lực dịch bệnh vẫn luôn là trở ngại lớn gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng. Các hội chứng bệnh lý trên lợn nái (đặc biệt là rối loạn sinh sản, viêm đường sinh dục, viêm vú) và lợn con theo mẹ (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp) làm suy giảm trực tiếp năng suất sinh sản và tỷ lệ nuôi sống. Do đó, việc ứng dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng khoa học kết hợp biện pháp phòng, trị bệnh tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn sản xuất.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái tại trang trại Tuấn Hà (xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương).
    2. Áp dụng thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
    3. Theo dõi những bệnh thường gặp ở đàn lợn nái nuôi tại trại.
    4. Chẩn đoán và điều trị bệnh ở lợn nái.
  • Yêu cầu chuyên đề:
    1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại Tuấn Hà.
    2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
    3. Tìm được nguyên nhân gây ra những bệnh thường gặp trên đàn lợn nái, từ đó đưa ra biện pháp phòng và trị bệnh thích hợp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản ngoại thuần thuộc hai giống Landrace và Yorkshire, đàn lợn con theo mẹ, cùng đàn lợn đực giống và hậu bị thay thế.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Trại chăn nuôi CP Tuấn Hà (thôn Dinh Như, xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương) trong khoảng thời gian 6 tháng, từ ngày 18 tháng 11 năm 2016 đến ngày 18 tháng 05 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học sinh sản, giải phẫu học cơ quan sinh dục gia súc cái và các nguyên lý bệnh học thú y chuyên biệt trên đàn lợn sinh sản:

  • Cơ sở khoa học về sinh lý và giải phẫu:
    • Sinh lý sinh sản lợn nái: Khung lý thuyết về sự thành thục về tính, chu kỳ động dục gồm 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi) theo Hoàng Toàn Thắng, Cao Văn (2006) và Khuất Văn Dũng (2005); các yếu tố ngoại cảnh tác động như mùa vụ, chế độ chiếu sáng, mật độ nuôi nhốt và ảnh hưởng của đực giống (Hughes và James, 1996; Muirhead M.); biến động nội tiết tố progesterone và estrogen trong thời gian mang thai (trung bình 114 ngày theo Jose Bento S.).
    • Giải phẫu cơ quan sinh sản và tuyến vú: Cấu tạo bộ máy sinh dục bên ngoài (âm hộ, âm vật, tiền đình) và bên trong (buồng trứng, ống dẫn trứng dài 15–20 cm, tử cung hai sừng dài trên 1 m, thân tử cung ngắn, cổ tử cung có các cột thịt xếp cài răng lược, âm đạo 10–12 cm); cấu tạo hình thái tuyến vú gồm 6–10 đôi vú, hệ thống bao tuyến, ống dẫn sữa và cơ chế bài tiết sữa (cần 540 lít máu đi qua tuyến vú để tổng hợp 1 lít sữa).
  • Cơ sở bệnh học thú y:
    • Bệnh lý sinh sản trên nái: Bệnh đẻ khó do rặn đẻ yếu nguyên phát/thứ phát (Trần Văn Bình, 2010), khô âm đạo, hẹp đường sinh dục (Debois C.); bệnh viêm tử cung sau đẻ do can thiệp cơ học hoặc nhiễm khuẩn (Nguyễn Văn Thanh, 2007; Lê Thị Tài và cs., 2002; Trần Tiến Dũng và cs., 2002; Trần Thị Dân, 2004; Lê Văn Năm và cs.); bệnh viêm vú do vi khuẩn Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, E. coli, Streptococcus, Klebsiella (Christensen và cs.; Duy Hùng, 2011; White, 2013; Trekaxova A., 1983).
    • Bệnh lý trên đàn lợn con: Hội chứng tiêu chảy do E. coli, Salmonella, điều kiện tiểu khí hậu và chăm sóc (Phạm Ngọc Thạch, 1996; Nguyễn Đức Hạnh, 2013); bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae; bệnh viêm khớp cấp và mãn tính trên lợn 1–6 tuần tuổi do Streptococcus suis.
  • Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế:
    • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Phân kỳ quản lý theo 3 giai đoạn sinh lý (nái hậu bị, nái mang thai kỳ 1 và kỳ 2, nái đẻ nuôi con) theo định mức thức ăn công nghiệp của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
    • Phương pháp thú y lâm sàng: Khám lâm sàng, chẩn đoán triệu chứng, can thiệp đỡ đẻ cơ học kết hợp dược lý (oxytocin CP-CIN 20), thụt rửa đường sinh dục bằng dung dịch sát trùng (Han-Iodine 0,1%), phong bế novocain kết hợp sử dụng các dòng kháng sinh chuyên biệt (Amoxinject, Vetrimoxin LA, Pendistrep LA, PaXXcel, Nor 100).
    • Phương pháp an toàn sinh học: Vệ sinh, khử trùng chuồng trại bằng hóa chất sát trùng (Fam Flus, Virkon S), vôi bột, áp dụng triệt để nguyên tắc "cùng vào – cùng ra" (All-in - All-out).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp ghi nhận từ hệ thống sổ sách quản lý trang trại Tuấn Hà giai đoạn 2015–2017 và dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp qua quá trình theo dõi, thực nghiệm lâm sàng từ 18/11/2016 đến 18/05/2017.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y trên đàn lợn nái sinh sản nhằm nâng cao năng suất con giống và hạn chế rủi ro dịch bệnh trong chăn nuôi công nghiệp. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương và cơ sở hạ tầng của Trang trại lợn nái sinh sản Tuấn Hà (diện tích khu hành chính, đất cây xanh, ao hồ sinh học và hệ thống xử lý chất thải; quy mô 3 chuồng đẻ 174 ô, 1 chuồng nái chửa 560 ô, 1 chuồng cách ly 6 ô nuôi tập trung).

Biến động quy mô cơ cấu đàn lợn tại cơ sở được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

STT Loại lợn Đơn vị tính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
1 Nái sinh sản Con 610 600 600
2 Nái hậu bị Con 60 60 70
3 Lợn đực giống Con 10 11 9
Tổng Tổng đàn Con 680 691 679

Chương này cũng tổng hợp sâu rộng cơ sở giải phẫu, sinh lý sinh sản, bệnh học các bệnh truyền nhiễm và sản khoa thường gặp, dược lý các thuốc thú y chuyên dụng (CP_CIN 20, PaXXcel, Vetrimoxin LA) cùng tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng đàn nái Landrace, Yorkshire và đàn lợn con tại trại Tuấn Hà. Chi tiết hóa nội dung công việc hàng ngày tại chuồng bầu, chuồng đẻ (kiểm tra nhiệt độ đầu chuồng 27°C, vệ sinh máng ăn, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, mài 8 nanh sữa, phối giống 3 liều/2 ngày, thiến, cai sữa) và quy trình định mức dinh dưỡng.

Định mức thức ăn cho chuồng nái có chửa và chuồng đẻ được quy định theo các bảng sau:

Loại lợn Loại cám Tiêu chuẩn thức ăn (kg/con/ngày) Ghi chú giai đoạn
Đực hậu bị 567SF 2,5 Nuôi hậu bị
Đực khai thác 567SF 3,0 Khai thác tinh
Nái hậu bị chờ phối 567SF 2,4 Chờ lên giống
Nái cai sữa 567SF 3,0 Sau cai sữa chờ phối
Nái hậu bị mang thai 566SF / 567SF 2,2 (tuần 1–4); 1,6 (tuần 5–12); 2,2 (tuần 13); 2,2–2,5 (từ tuần 15) Dùng 567SF từ tuần 15
Nái dạ mang thai 566SF / 567SF 2,2 (tuần 1–4); 1,6 (tuần 5–12); 2,5 (tuần 13); 2,5–3,0 (từ tuần 15) Dùng 567SF từ tuần 15

Quy định khối lượng thức ăn chuồng đẻ trước và sau ngày đẻ:

Thời điểm trước/sau ngày đẻ Nái dạ: Sáng (kg) Nái dạ: Chiều (kg) Nái dạ: Tổng (kg) Nái hậu bị: Sáng (kg) Nái hậu bị: Chiều (kg) Nái hậu bị: Tổng (kg)
Trước đẻ 4 ngày 1,5 1,5 3,0 1,2 1,0 2,2
Trước đẻ 3 ngày 1,5 1,0 2,5 1,0 1,0 2,0
Trước đẻ 2 ngày 1,0 1,0 2,0 1,0 0,7 1,7
Trước đẻ 1 ngày 1,0 0,5 1,5 1,0 0,5 1,5
Ngày đẻ 0,5 0,5 1,0 0,5 0,5 1,0
Sau đẻ 1 ngày 0,5 0,5 1,0 0,5 0,5 1,0
Sau đẻ 2 ngày 1,0 1,0 2,0 1,0 1,0 2,0
Sau đẻ 3 ngày 1,5 1,5 3,0 1,5 1,5 3,0
Sau đẻ 4 ngày 2,0 2,0 4,0 2,0 2,0 4,0
Sau đẻ 5 ngày 2,5 2,5 5,0 2,5 2,5 5,0

Lịch phòng bệnh bằng vắc-xin tại trại lợn nái:

Loại lợn Thời điểm / Tuổi tiêm Tên vắc-xin Đường dùng & Liều Hãng sản xuất
Lợn hậu bị và lợn đực thay thế Sau nhập về 0–7 ngày PRRS (1) Tiêm bắp 2ml Boehringer
Sau nhập về 7–14 ngày Pavo (1) Tiêm bắp 2ml / 5ml MSD / Zoetis
Sau nhập về 14–21 ngày CSF Tiêm bắp 2ml Ceva / Choong Ang
Sau nhập về 21–28 ngày AD, FMD (1) Tiêm bắp 2ml mỗi loại MSD, Merial
Sau nhập về 28–35 ngày PRRS (2) Tiêm bắp 2ml Boehringer
Sau nhập về 35–42 ngày Pavo (2) Tiêm bắp 2ml / 5ml MSD / Zoetis
Sau tiêm PRRS mũi 2 ít nhất 30 ngày FMD (2) Tiêm bắp 2ml Merial
Lợn nái Mang thai tuần thứ 10 CSF Tiêm bắp 2ml Ceva / Choong Ang
Mang thai tuần thứ 12 FMD Tiêm bắp 2ml Merial
Tiêm tổng đàn (tháng 3, 7, 11) PRRS Tiêm bắp 2ml Boehringer
Tiêm tổng đàn (tháng 4, 8, 12) AD Tiêm bắp 2ml MSD
Lợn đực giống Định kỳ 6 tháng (tháng 2, 8) CSF, FMD Tiêm bắp 2ml mỗi loại Ceva/Choong Ang, Merial
Định kỳ 4 tháng (tháng 4, 8, 12) AD Tiêm bắp 2ml MSD
Định kỳ 4 tháng (tháng 3, 7, 11) PRRS Tiêm bắp 2ml Boehringer

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá kết quả thực hiện các công tác vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vắc-xin định kỳ và phác đồ điều trị lâm sàng trên đàn lợn nái (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú) và lợn con (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp), cũng như các công tác hỗ trợ sản xuất khác.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các mặt đạt được trong việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh và đưa ra khuyến nghị thực tế cho cơ sở sản xuất.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực hiện quy trình kỹ thuật:
    • Chăm sóc nuôi dưỡng: Thiết lập và duy trì ổn định chế độ dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý của đàn nái ngoại 600 con; kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ chuồng nuôi (duy trì 28–30°C nhờ hệ thống giàn mát và quạt hút gió; nhiệt độ đầu chuồng đẻ đạt 27°C; ô úm lợn con trang bị đèn hồng ngoại 175W hoặc tấm sưởi). Cung cấp nước sạch qua hệ thống lọc clorin với định mức khoảng 11 lít/nái mang thai/ngày.
    • Kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Hoàn thiện thao tác đỡ đẻ (lau dịch nhờn, cắt rốn để lại 4–5 cm sát trùng cồn, mài 8 răng nanh sữa bằng máy, cắt đuôi trong vòng 24 giờ đầu, cho bú sữa đầu sau khi sinh 4–5 con, phòng cầu trùng cho lợn con ở 3 và 5 ngày tuổi).
    • Hiệu quả điều trị bệnh lý:
      • Can thiệp hiệu quả các ca đẻ khó bằng kỹ thuật xoa bóp cơ học, chỉnh ngôi thai ngược/ngang và tiêm trợ đẻ CP-CIN 20 (oxytocin 10 UI).
      • Phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp thụt rửa dung dịch Han-Iodine 0,1% pha 2.000 UI penicillin, tiêm co bóp tử cung CP-CIN 20 (5 ml/con/ngày trong 3 ngày) và kháng sinh toàn thân (Pendistrep hoặc Vetrimoxin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp Vitamin B1).
      • Phác đồ điều trị viêm vú bằng chườm đá lạnh, phong bế novocain 0,25–0,5%, tiêm tại chỗ Nor 100 kết hợp tiêm toàn thân Analgin và Pendistrep LA (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3–5 ngày.
      • Kiểm soát bệnh trên đàn lợn con: tiêm Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng) trị tiêu chảy; tiêm PaXXcel (Ceftiofur Sodium 100%) kết hợp Vitamin C trị viêm phổi; tiêm Amoxinject hoặc Pendistrep LA trị viêm khớp do Streptococcus suis.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn sinh học "cùng vào – cùng ra", cách ly chuồng nuôi tối thiểu 5 ngày đến 1 tuần kết hợp phun khử trùng bằng hóa chất (Fam Flus, Virkon S) và quét vôi.
    • Quản lý khẩu phần ăn trước khi đẻ nghiêm ngặt theo biểu đồ giảm cám để hạn chế nguy cơ sốt sữa, ứ đọng sữa gây viêm vú; tẩy nội ngoại ký sinh trùng bằng thuốc BMD trộn cám trước ngày đẻ 10 ngày.
    • Thực hiện đúng lịch tiêm phòng vắc-xin 5 bệnh nguy hiểm (PRRS, Pavo, CSF, AD, FMD) cho từng nhóm lợn theo đúng độ tuổi và thể trạng.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Hệ thống hóa toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản và quy trình thú y phòng trị bệnh theo mô hình gia công công nghiệp chuẩn C.P. tại thực địa trại Tuấn Hà.
    • Cung cấp dữ liệu thực tế và các phác đồ xử lý lâm sàng cụ thể đối với các chứng bệnh sinh sản và bệnh lợn con theo mẹ, làm cơ sở thực hành cho kỹ sư chăn nuôi và bác sĩ thú y cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian theo dõi và thực hiện chuyên đề giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 05/2017), chưa bao quát toàn bộ các chu kỳ sản xuất liên tiếp qua các mùa khí hậu khác nhau trong nhiều năm.
    • Nghiên cứu tập trung tại một đơn vị trang trại gia công đơn lẻ, phương thức cấp thức ăn tại các chuồng vẫn vận hành bằng phương pháp thủ công, chưa được tự động hóa hoàn toàn.
    • Các chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa tiến hành các xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu hay phân lập vi khuẩn kháng kháng sinh trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa) trên các lứa đẻ tiếp theo của đàn nái.
    • Khảo sát mức độ nhạy cảm và kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung và khớp của lợn tại trại để tối ưu hóa phác đồ điều trị.
    • Nghiên cứu ứng dụng hệ thống cho ăn tự động định lượng nhằm nâng cao năng suất lao động và độ chuẩn xác của khẩu phần.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thực tiễn hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi – Thú y: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, kỹ thuật thụt rửa tử cung và điều trị các ca bệnh sản khoa thường gặp.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp bảng định mức chi tiết khẩu phần thức ăn chuồng bầu, chuồng đẻ (cám 566SF, 567SF) và lịch tiêm vắc-xin phòng 5 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, Pavo, CSF, AD, FMD) theo chuẩn chăn nuôi gia công hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Tuấn Hà chăn nuôi theo mô hình nào và quy mô đàn nái trong giai đoạn 2015–2017 ra sao? Trang trại hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, trong đó chủ trại đầu tư cơ sở hạ tầng, thuê công nhân; phía công ty cung ứng con giống (Landrace, Yorkshire), thức ăn, thuốc thú y và cán bộ kỹ thuật giám sát. Quy mô đàn nái sinh sản năm 2015 là 610 con, năm 2016 và 2017 duy trì ổn định ở mức 600 con.

2. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái ở ngày đẻ và những ngày cận đẻ được điều chỉnh như thế nào? Khẩu phần được giảm dần trước khi đẻ: trước đẻ 4 ngày cho ăn 3,0 kg (nái dạ) hoặc 2,2 kg (nái hậu bị); giảm dần đến trước đẻ 1 ngày còn 1,5 kg. Vào đúng ngày đẻ và ngày thứ nhất sau đẻ, lợn chỉ được cho ăn 1,0 kg/ngày (chia đều 0,5 kg sáng và 0,5 kg chiều). Từ ngày thứ 2 sau đẻ, lượng cám tăng dần và đạt 5,0 kg/ngày vào ngày thứ 5 sau đẻ. Nếu lợn bỏ ăn, tiêu chuẩn ăn giảm 50%.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trang trại được thực hiện bằng những loại thuốc nào? Phác đồ can thiệp gồm: thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han-Iodine 0,1% kết hợp 2.000 UI penicillin hòa trong 50 ml nước cất (1 lần duy nhất hoặc 2–3 lần nếu bị nặng); tiêm bắp CP-CIN 20 (oxytocin) liều 5 ml/con/ngày liên tục 3 ngày; phối hợp tiêm bắp kháng sinh Pendistrep (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) hoặc Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và bổ trợ Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng).

4. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái mang thai tại trại quy định những loại vắc-xin nào và vào thời điểm nào? Lợn nái mang thai được tiêm vắc-xin dịch tả lợn (CSF của Ceva/Choong Ang, liều 2 ml tiêm bắp) vào tuần mang thai thứ 10 và vắc-xin lở mồm long móng (FMD của Merial, liều 2 ml tiêm bắp) vào tuần mang thai thứ 12. Ngoài ra, đàn nái được tiêm vắc-xin tai xanh (PRRS) định kỳ vào các tháng 3, 7, 11 và vắc-xin giả dại (AD) vào các tháng 4, 8, 12.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Quang Nam đã phản ánh đầy đủ và chi tiết quá trình áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản 600 con tại Trại chăn nuôi CP Tuấn Hà, tỉnh Hải Dương. Tác giả đã nắm vững và thực hiện chuẩn xác các thao tác kỹ thuật chuyên môn từ quản lý dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý, kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc lợn con sơ sinh đến áp dụng nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học và lịch vắc-xin. Các phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái cùng bệnh tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp ở lợn con mang tính ứng dụng cao, giúp kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế cho trang trại. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị chuyên môn tốt cho sinh viên và cán bộ kỹ thuật công tác trong lĩnh vực chăn nuôi thú y.