Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, phụ phẩm cho công nghiệp chế biến và phân bón cho trồng trọt. Trong bối cảnh phương thức chăn nuôi đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung, hiệu quả sản xuất phụ thuộc mật thiết vào ba yếu tố cốt lõi: con giống chất lượng cao, chế độ dinh dưỡng tối ưu và công tác quản lý an toàn sinh học - vệ sinh chuồng trại. Việc nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất sinh sản cao kết hợp quy trình kỹ thuật tiên tiến đòi hỏi nhân lực kỹ thuật phải nắm vững kỹ năng thực hành và quản lý dịch bệnh tại cơ sở.

Khóa luận được triển khai nhằm thực hiện các mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá và nắm rõ thực trạng tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
  2. Thực hiện đầy đủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản qua các giai đoạn sinh lý.
  3. Xác định đúng các loại thức ăn, khẩu phần dinh dưỡng và kỹ thuật cho ăn đối với lợn nái theo từng thời kỳ (mang thai, chờ đẻ, đẻ và nuôi con).
  4. Nắm vững quy trình vệ sinh phòng dịch, kỹ thuật sử dụng vắc xin, đồng thời tham gia chẩn đoán và điều trị các bệnh phổ biến trên đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với 3 yêu cầu:

  1. Nắm vững hệ thống quy trình chăn nuôi và phòng trừ dịch bệnh của cơ sở.
  2. Trực tiếp tham gia lao động kỹ thuật, theo dõi chỉ tiêu sinh học và ghi chép nhật ký sản xuất.
  3. Phối hợp chặt chẽ với đội ngũ quản lý, cán bộ kỹ thuật và công nhân tại trại.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con và lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi).
  • Phạm vi nghiên cứu: Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác an toàn sinh học và một số bệnh sinh sản, tiêu hóa, vận động thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con.
  • Địa điểm thực hiện: Trại chăn nuôi lợn Ngô Thị Hồng Gấm 2, thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/5/2019 (thời gian theo dõi 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các kiến thức sinh lý học, dinh dưỡng học và bệnh học thú y chuyên ngành:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản và tiết sữa: Chu kỳ mang thai của lợn nái (trung bình 114 ngày: chửa kỳ I từ ngày 1 đến 84, chửa kỳ II từ ngày 85 đến khi đẻ); cơ chế thần kinh - thể dịch điều hòa quá trình chuyển dạ; quy luật biến đổi dịch bài tiết âm đạo và phản xạ tiết sữa đầu qua các hàng vú trước giờ sinh.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Tốc độ sinh trưởng nhanh đi kèm hiện tượng khủng hoảng sinh trưởng ở tuần tuổi thứ 3; đặc điểm bộ máy tiêu hóa non nớt với hiện tượng thiếu axit Clohydric tự do (hypohydric) trước 14–21 ngày tuổi làm men pepsinogen chưa hoạt hóa hoàn toàn; cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện; cơ chế hấp thu kháng thể thụ động ($\gamma$-globulin) từ sữa đầu trong 24 giờ đầu nhờ hiện tượng ẩm bào và chất kháng men antitrypsin.
  • Căn bệnh học thú y: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và bệnh lý của hội chứng viêm tử cung (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella...), viêm vú (Streptococcus agalactiae, tụ cầu), hội chứng mất sữa (MMA), sót nhau, viêm khớp (Streptococcus suis) và hội chứng tiêu chảy do virus (PCV2, Rotavirus, TGE, PED) hoặc vi khuẩn (Salmonella spp., E. coli).

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê cơ cấu đàn, sổ sách quản lý chuồng trại và quy trình kỹ thuật do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam ban hành tại cơ sở.
  • Phương pháp quan sát và thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp tham gia các khâu chăm sóc, phân chia khẩu phần, đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, thao tác ngoại khoa tiểu phẫu (cắt rốn, mài nanh, bấm tai, thiến, mổ hernia), tiêm phòng và điều trị bệnh theo phác đồ thú y.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm và tổng hợp bảng biểu bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong sản xuất chăn nuôi trang trại công nghiệp hiện đại, xác định mục tiêu trang bị kỹ năng chuyên môn nghề nghiệp, nâng cao năng lực chẩn đoán, điều trị bệnh thực địa và đặt ra các yêu cầu cụ thể cần hoàn thành trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Ngô Thị Hồng Gấm 2 thành lập năm 2008 tại xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang với tổng diện tích 3 ha. Cơ sở vật chất đồng bộ gồm: 01 chuồng bầu (8 dãy, sức chứa tối đa 600 nái) trang bị hệ thống dàn mát và 8 quạt hút gió; 03 chuồng nái đẻ nuôi con (4 dãy/chuồng, công suất 56 nái/chuồng) sử dụng sàn bê tông cho nái và sàn nhựa cho lợn con cùng 6 quạt hút gió; 01 chuồng cai sữa (4 ô, sức chứa 200 con); 01 chuồng cách ly (3 ô, sức chứa 60 con); phòng pha chế - bảo quản tinh lợn, kho thức ăn và hệ thống xử lý chất thải biogas kết hợp xử lý nước giếng khoan bằng Clo. Nhân lực gồm 01 quản lý, 01 kỹ thuật viên, 02 tổ trưởng và 15 công nhân.
  • Cơ sở khoa học về chăm sóc nuôi dưỡng và bệnh học: Hệ thống hóa lý thuyết về kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái chửa, nái đẻ và nuôi con; sinh lý tiêu hóa và đáp ứng miễn dịch của lợn con; nguyên tắc điều trị bệnh toàn diện, điều trị căn nguyên kết hợp nâng cao sức đề kháng; phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh của các bệnh truyền nhiễm và bệnh sản khoa phổ biến.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng theo dõi là đàn nái ngoại và lợn con tại trại; xây dựng kế hoạch thực hiện các nội dung về chăm sóc nuôi dưỡng, giám sát sinh sản, công tác vệ sinh tiêu độc khử trùng, thực hiện lịch trình vắc xin và chẩn đoán, điều trị bệnh lâm sàng bằng phương pháp ghi chép nhật ký chuyên môn và xử lý số liệu thống kê.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Tổng hợp toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019 qua các bảng số liệu chi tiết:

Năm / Thời điểm Lợn đực giống (con) Lợn hậu bị (con) Lợn nái sinh sản (con) Lợn con (con)
Năm 2017 10 40 510 -
Năm 2018 14 60 550 -
Tháng 5/2019 20 80 632 17.512

Quy mô đàn gia tăng liên tục qua các năm phản ánh định hướng mở rộng sản xuất và thay đàn giống kém hiệu quả.

Về quy chuẩn dinh dưỡng, trại sử dụng hai dòng thức ăn công nghiệp chuyên biệt của C.P. Việt Nam:

  • Thức ăn 566F (dành cho nái chửa từ 4 đến 12 tuần): Năng lượng trao đổi (ME) $\ge 2900$ Kcal/kg, Protein thô $\ge 12%$, Canxi 0,6 - 1,4%, Photpho tổng số 0,5 - 1,0%, Xơ thô $\le 10%$.
  • Thức ăn 567SF (dành cho nái chửa từ 13 tuần đến đẻ và nuôi con): ME $\ge 3100$ Kcal/kg, Protein thô $\ge 17%$, Canxi 0,6 - 1,2%, Photpho tổng số 0,5 - 1,0%, Xơ thô $\le 7%$.

Khẩu phần ăn được điều chỉnh nghiêm ngặt theo thể trạng và chu kỳ sinh sản: nái trước đẻ 3 ngày ăn 2,2 - 2,5 kg/ngày, giảm dần còn 1 kg vào ngày trước đẻ; sau khi đẻ tăng dần từ 1 kg (ngày 1) lên 5 kg (ngày 5); nái ngày cai sữa ăn giảm xuống 0,5 kg/ngày.

Tháng theo dõi Nái chửa kỳ cuối 100–114 ngày (con) Nái đẻ nuôi con (con) Lợn con theo mẹ (con) Lợn con cai sữa (con)
Tháng 12/2018 56 54 505 480
Tháng 1/2019 56 55 615 578
Tháng 2/2019 56 56 587 550
Tháng 3/2019 56 54 560 546
Tháng 4/2019 56 55 605 587
Tháng 5/2019 56 54 520 485
Tổng cộng 336 328 3.392 3.226

Theo dõi quá trình sinh sản trên 328 nái đẻ ghi nhận 319 ca đẻ bình thường (97,24%) và 9 ca đẻ khó cần can thiệp kỹ thuật (chiếm 2,76%).

Công tác an toàn sinh học áp dụng lịch sát trùng bằng Omnicide (pha tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước), xử lý tấm đan chuồng bằng dung dịch NaOH 10%, xịt vôi xút và rắc vôi bột. Kết quả thực hiện các công tác vệ sinh phòng dịch:

  • Vệ sinh chuồng trại hàng ngày: Thực hiện 150/180 lần (đạt 83,33%).
  • Phun thuốc sát trùng định kỳ: Thực hiện 25/72 lần (đạt 34,72%).
  • Quét và rắc vôi bột đường đi: Thực hiện 165/180 lần (đạt 91,66%).

Lịch tiêm phòng và bổ sung chế phẩm được áp dụng nghiêm ngặt theo từng lứa tuổi:

  • Lợn con: Tiêm Fe + $B_{12}$ lúc 2–3 ngày tuổi; uống Coxzuril 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng lúc 3–6 ngày tuổi; tiêm vắc xin suyễn Myco-pac lúc 10–14 ngày tuổi; tiêm vắc xin dịch tả Coglapest lúc 16–18 ngày tuổi; tiêm Circoflex + Mycoflex lúc 21 ngày tuổi.
  • Lợn hậu bị và lợn nái: Tiêm phòng vắc xin Tai xanh (PRRS - 24 tuần tuổi), Khô thai (Parvo - 25 và 29 tuần tuổi), Dịch tả lợn (Coglapest - 26 tuần tuổi và nái chửa 10 tuần), Giả dại (Begonia - 27 và 30 tuần tuổi), Lở mồm long móng (Aftopor - 28 tuần tuổi và nái chửa 12 tuần).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát mức độ hoàn thành nhiệm vụ thực tập, khẳng định hiệu quả của việc tuân thủ quy trình công nghệ C.P. và đưa ra khuyến nghị duy trì nghiêm ngặt công tác an toàn sinh học trong bối cảnh áp lực dịch bệnh gia tăng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Quản lý và thực hiện thành công quy trình chăm sóc 336 lượt nái chửa kỳ cuối, 328 nái nuôi con, 3.392 lợn con theo mẹ và nuôi sống đến cai sữa 3.226 lợn con.
  • Đảm bảo tỷ lệ nái đẻ thường đạt mức cao 97,24%, hạn chế tối đa tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp thủ công (chỉ 2,76%) nhờ việc quản lý đúng định lượng thức ăn theo biểu đồ thể trạng.
  • Hoàn thành khối lượng lớn công việc vệ sinh an toàn sinh học với tỷ lệ quét/rắc vôi bột đạt 91,66% và vệ sinh chuồng nuôi đạt 83,33%.
  • Thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật sơ sinh trên đàn lợn con: bổ sung sắt, kiểm soát cầu trùng sơ sinh bằng Coxzuril 5%, tập ăn sớm từ 3 ngày tuổi bằng cám cháo phối trộn kháng sinh dự phòng, thiến và tiêm phòng vắc xin đúng lịch trình.

Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất

  • Cần theo dõi chặt chẽ khẩu phần ăn của lợn nái mang thai trong 2 tuần trước khi đẻ, đặc biệt đối với nái đẻ lứa 1 và lứa 2 để tránh thai quá to dẫn đến đẻ khó.
  • Chia nhỏ bữa ăn của nái đẻ thành 3 bữa/ngày, tăng lượng thức ăn vào sáng sớm và chiều mát, giảm khẩu phần buổi trưa khi thời tiết nắng nóng nhằm đảm bảo lượng thu nhận thức ăn.
  • Thực hiện tắm chải thường xuyên cho nái mang thai trong mùa hè để giảm thiểu sốc nhiệt và ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập vào đường sinh dục khi chuyển dạ.
  • Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt chế độ sát trùng định kỳ và để trống chuồng cách ly, chuồng đẻ từ 3–5 ngày sau khi tẩy uế bằng dung dịch NaOH 10% và vôi xút.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về chỉ tiêu kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc đàn lợn nái ngoại sinh sản quy mô công nghiệp tại địa bàn tỉnh Bắc Giang, kiểm chứng hiệu quả thực tế của quy trình thức ăn và lịch phòng bệnh của Công ty C.P. Việt Nam tại cơ sở tư nhân.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực hiện chuyên đề gói gọn trong 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), số liệu chưa bao quát trọn vẹn biến động năng suất sinh sản và dịch tễ qua đủ 4 mùa trong năm. Công tác phun sát trùng chỉ đạt 34,72% so với định mức kế hoạch ban đầu do sự điều phối nhân sự của trại. Mặt khác, biến động giảm giá lợn trên thị trường trong giai đoạn nghiên cứu đã ảnh hưởng đến việc cắt giảm nhân công và hạn chế nhập đàn nái hậu bị mới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các tổ hợp kháng sinh khác nhau trong điều trị hội chứng viêm tử cung - mất sữa (MMA) kéo dài; theo dõi sâu hơn chỉ tiêu tăng trọng của đàn lợn con sau cai sữa nuôi bằng các công thức tập ăn sớm khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc làm khóa luận về chăn nuôi lợn nái sinh sản và quản lý lợn con sơ sinh.
  • Cán bộ kỹ thuật, chủ trang trại chăn nuôi lợn tập trung trong việc tra cứu định mức dinh dưỡng (thức ăn 566F, 567SF), công thức cho ăn theo giai đoạn sinh lý và lịch trình vắc xin phòng bệnh chi tiết cho nái và lợn con.
  • Phần đáng tham khảo nhất là bảng quy định khối lượng thức ăn chuồng đẻ, quy trình tập ăn sớm cho lợn con từ 3 ngày tuổi và phác đồ xử lý vệ sinh tiêu độc chuồng trại bằng hóa chất kết hợp vôi xút.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm biến động như thế nào từ năm 2017 đến tháng 5/2019?
Số lượng lợn đực giống tăng từ 10 con (2017) lên 14 con (2018) và đạt 20 con (tháng 5/2019). Lợn hậu bị tăng tương ứng từ 40 con lên 60 con và 80 con. Đàn nái sinh sản mở rộng từ 510 con lên 550 con và đạt 632 con. Tại thời điểm tháng 5/2019, tổng số lợn con của trại đạt 17.512 con.

2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng của hai loại cám C.P. (566F và 567SF) sử dụng cho đàn nái có thông số ra sao?
Cám 566F (dùng cho nái chửa 4–12 tuần) có ME tối thiểu 2900 Kcal/kg, Protein thô tối thiểu 12%, Ca 0,6–1,4%, P 0,5–1,0%, Xơ thô tối đa 10%. Cám 567SF (dùng cho nái chửa từ 13 tuần đến đẻ và nuôi con) có ME tối thiểu 3100 Kcal/kg, Protein thô tối thiểu 17%, Ca 0,6–1,2%, P 0,5–1,0%, Xơ thô tối đa 7%.

3. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp tại trang trại là bao nhiêu và do những nguyên nhân nào?
Trong tổng số 328 nái theo dõi sinh sản, có 9 ca đẻ khó cần can thiệp (chiếm tỷ lệ 2,76%), 319 ca đẻ bình thường (97,24%). Các nguyên nhân chính gồm nái đẻ lứa đầu, nái ăn quá nhiều ở kỳ chửa cuối khiến thai quá to, ngôi thai không thuận, nái ít vận động hoặc thể trạng con mẹ suy yếu.

4. Lịch dùng thuốc và vắc xin cho lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi được bố trí như thế nào?
Lợn con 2–3 ngày tuổi được tiêm Fe + $B_{12}$ (1 ml); 3–6 ngày tuổi uống Coxzuril 5% (1 ml) phòng cầu trùng; 10–14 ngày tuổi tiêm bắp vắc xin Myco-pac (2 ml) phòng Mycoplasma; 16–18 ngày tuổi tiêm bắp vắc xin dịch tả Coglapest (2 ml); 21 ngày tuổi tiêm vắc xin Circoflex + Mycoflex.

5. Kết quả thực hiện khối lượng công việc vệ sinh, sát trùng chuồng trại của tác giả đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã hoàn thành 150/180 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày (đạt 83,33%), 25/72 lần phun thuốc sát trùng định kỳ (đạt 34,72%) và 165/180 lần quét, rắc vôi bột lối đi (đạt 91,66%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tạ Thị Thảo đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăn nuôi, chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con tại trại Ngô Thị Hồng Gấm (Hiệp Hòa, Bắc Giang). Các số liệu thực địa minh chứng cho hiệu quả của việc tuân thủ quy chuẩn dinh dưỡng và lịch phòng trừ dịch bệnh nghiêm ngặt, duy trì tỷ lệ đẻ thường đạt 97,24% và nuôi sống đàn lợn con đạt kết quả cao. Công trình là tài liệu thực tiễn có giá trị chuyên môn tốt đối với sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.