Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trong quá trình chuyển dịch rõ nét từ mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang phương thức chăn nuôi tập trung quy mô trang trại công nghiệp. Xu hướng này đòi hỏi việc kiểm soát nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng và số lượng đàn giống. Trong chuỗi sản xuất thịt lợn, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản giữ vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến năng suất đàn con thương phẩm, khả năng sinh trưởng, tỷ lệ nạc và hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ hệ thống trang trại. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại doanh nghiệp, đề tài khóa luận "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh ở đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Kim Bình 1, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình" được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Văn Thuần, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Hải Thanh thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm ba nội dung:
- Giúp người học củng cố kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng trực tiếp quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản trong điều kiện sản xuất công nghiệp.
- Nắm vững kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng và thiết lập phác đồ điều trị một số bệnh lý nội khoa, sản khoa thường gặp trên đàn lợn nái.
- Xác định, đánh giá và hoàn thiện quy trình phòng bệnh, trị bệnh cũng như kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái nuôi con tại cơ sở thực tập.
Đi cùng với mục tiêu là 5 yêu cầu thực hiện được tác giả đề ra:
- Đánh giá toàn diện tình hình chăn nuôi tại trại lợn giống Kim Bình 1.
- Nắm vững và thực hiện chuẩn xác quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi con.
- Nắm vững và thực hành thành thạo quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái giai đoạn nuôi con.
- Chấp hành nghiêm chỉnh nội quy, quy định an toàn sinh học của cơ sở chăn nuôi.
- Rèn luyện tác phong lao động, nâng cao tay nghề và kỹ năng chuyên môn thú y thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm nái hậu bị, nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
- Phạm vi không gian: Trại lợn giống Kim Bình 1 thuộc Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam, đặt tại xóm Bãi, xã Kim Bình, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18 tháng 5 năm 2017 đến ngày 18 tháng 11 năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và bệnh học thú y chuyên sâu về gia súc sinh sản:
- Cơ sở lý thuyết sinh lý học sinh sản lợn nái: Quá trình thành thục về tính và thể vóc; cơ chế điều hòa thần kinh - nội tiết của chu kỳ động dục (chu kỳ 19-21 ngày chia 3 giai đoạn: trước chịu đực, chịu đực và sau chịu đực); thời điểm rụng trứng và sinh lý thụ thai; sự biến đổi hàm lượng nội tiết tố Progesterone và Estrogen trong suốt thời gian mang thai (trung bình 114 ngày).
- Cơ sở sinh lý lợn con theo mẹ: Đặc điểm sinh trưởng nhanh (khối lượng cai sữa tăng 10-12 lần so với sơ sinh); sự biến đổi hình thái và chức năng của bộ máy tiêu hóa; cơ chế điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện ở lợn dưới 3 tuần tuổi do lớp mỡ dưới da mỏng (khoảng 1%) và lượng glycogen dự trữ thấp; cơ chế miễn dịch thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào việc hấp thu γ-globulin từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau sinh.
- Bệnh học sinh sản và truyền nhiễm: Cơ chế bệnh sinh của hiện tượng đẻ khó, khô âm đạo; hội chứng viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc); viêm vú do vi khuẩn (Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes); các bệnh lý tiêu hóa và hô hấp trên lợn con như tiêu chảy phân trắng (E. coli), viêm phổi (Mycoplasma hyopneumoniae), viêm khớp (Streptococcus suis) và dịch tiêu chảy cấp (PED do Coronavirus).
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm:
- Phương pháp điều tra, khảo sát hồi cứu: Thu thập, tổng hợp số liệu sổ sách lưu trữ từ bộ phận thống kê kỹ thuật của trại lợn Kim Bình 1 trong giai đoạn 2015 đến tháng 5/2017 để đánh giá cơ cấu đàn, chỉ tiêu năng suất sinh sản.
- Phương pháp quan sát lâm sàng: Theo dõi sát sao biểu hiện sinh lý của đàn nái trước khi đẻ từ 0-10 ngày đến các khung giờ quyết định (12-14 giờ, 6 giờ, 2-4 giờ, 30 phút - 2 giờ và 15 giây - 5 phút trước khi đẻ) nhằm xác định chính xác thời điểm rặn đẻ.
- Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và thao tác kỹ thuật trực tiếp:
- Áp dụng quy trình kỹ thuật phối giống nhân tạo bằng tinh dịch lợn đực Duroc.
- Áp dụng quy trình đỡ đẻ, can thiệp ngoại khoa trên lợn con sơ sinh (mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi, tiêm bổ sung Fe-Dextran phối hợp Vitamin B12, phẫu thuật thiến lợn đực thương phẩm).
- Quy trình vệ sinh tiêu độc sát trùng: Khử trùng bằng bức xạ tia cực tím (UV) đối với thuốc và dụng cụ; phun sương sát trùng chuồng trại bằng dung dịch GPC8 (tỷ lệ 1:400 hoặc 1:200); ngâm tẩy sàn nhựa bằng dung dịch xút NaOH 10%; quét vôi và xử lý gầm chuồng bằng dung dịch vôi xút định kỳ theo lịch tuần.
- Phác đồ phòng bệnh bằng vắc xin cho từng nhóm đối tượng (lợn con, hậu bị, nái chửa).
Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý:
- Dữ liệu sơ cấp: Ghi nhận trực tiếp của tác giả trong quá trình theo dõi 520 lần cho ăn, 87 lần tắm chải, 124 ca phối giống nhân tạo, 735 ca đỡ đẻ và các ca bệnh lý sản khoa phát sinh trong kỳ thực tập.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kỹ thuật của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam tại trại Kim Bình 1.
- Xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp, xử lý thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm lợn mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi tập trung quy mô trang trại công nghiệp tại Việt Nam. Phân tích vai trò hạt nhân của đàn lợn nái sinh sản trong việc cung cấp nguồn lợn giống thương phẩm chất lượng cao, đồng thời xác lập chi tiết hệ thống mục tiêu, yêu cầu cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và khung lý luận chuyên ngành:
- Giới thiệu vị trí địa lý huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình; điều kiện cơ sở hạ tầng của trại Kim Bình 1 (diện tích 10 ha, công suất thiết kế 600 nái gồm 6 chuồng đẻ với 26 ô/chuồng, chuồng bầu 550 ô, chuồng nái hậu bị và đực giống 50 ô, hệ thống giàn mát và quạt thông gió khép kín, phòng pha tinh hiện đại).
- Tổng thuật sinh lý sinh dục gia súc cái: Tuổi thành thục tính của các giống lợn (lợn nội 4-5 tháng nặng 20-25 kg, lợn lai F1 6 tháng nặng 50-55 kg, lợn ngoại 7-8 tháng nặng 100-110 kg); cơ chế động dục và thời điểm phối tinh thích hợp.
- Tổng thuật đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Động thái tăng trọng (khối lượng tăng gấp 2 lần lúc 10 ngày tuổi, 4 lần lúc 21 ngày tuổi, 12-14 lần lúc 60 ngày tuổi); cơ chế hấp thu kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu.
- Tổng thuật các bệnh lý thường gặp ở đàn nái (đẻ khó, viêm tử cung thể nội mạc/cơ/tương mạc, viêm vú) và đàn con (phân trắng lợn con, viêm phổi do Mycoplasma, viêm khớp do Streptococcus suis, tiêu chảy cấp PED).
- Điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Lê Văn Năm, Nguyễn Văn Thanh, Trần Ngọc Bích...) và quốc tế (Smith, Winson, Glawisschning Bacher...) về kỹ thuật sinh sản và phòng trị bệnh trên lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn nái và lợn con tại trại Kim Bình 1 trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2017. Thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi gồm cơ cấu đàn, công tác vệ sinh sát trùng, lịch trình vắc xin, định mức khẩu phần ăn và kết quả thao tác chuyên môn thú y. Quy định chi tiết các bước vệ sinh tiêu độc nghiêm ngặt (lối đi sát trùng, buồng tắm công nhân, khử trùng dụng cụ qua tia UV, nồng độ pha chế hóa chất GPC8 và NaOH 10%). Thiết lập công thức tính toán tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung trọng tâm trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và điều tra thực tế:
- Phân tích cơ cấu đàn lợn giai đoạn 2015 - tháng 5/2017: Số nái hậu bị duy trì ổn định 240 con/năm (nhập 3 đợt/năm, 80 con/đợt); số nái phối giống đạt trên 1.550 lượt/năm; tỷ lệ lợn con chết và loại thải sau sinh duy trì ở mức thấp từ 1,7% đến 2,0%.
- Quy chuẩn định mức thức ăn cho nái chửa theo các dòng cám chuyên dụng (50F1, 50F2, 60FO) và nái nuôi con (cám 160F); xây dựng bảng theo dõi khẩu phần ăn theo từng ngày trước và sau khi đẻ.
- Bảng tổng hợp các triệu chứng chỉ thị chuyển dạ sắp đẻ theo thời gian thực tế.
- Thống kê khối lượng công việc tác giả trực tiếp thực hiện: Cho lợn ăn 520 lần, tắm chải nái 87 lần, thụ tinh nhân tạo 124 con đạt tỷ lệ thành công 100%.
- Kết quả thao tác trên lợn con sơ sinh: Trực tiếp đỡ đẻ cho 735 con (chiếm 40,58% tổng số lợn sinh ra trong giai đoạn theo dõi); thực hiện mài nanh, bấm tai, cắt đuôi cho 735 con; phẫu thuật thiến lợn đực cho 285 con (chiếm 52,97% tổng số lợn đực). Mô tả chi tiết kỹ thuật thắt rốn bằng cồn Iod, điều chỉnh nhiệt độ lồng úm (33-35°C), tiêm Fe-Dextran và quy trình phẫu thuật thiến an toàn.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá mức độ hoàn thành các chỉ tiêu thực tập tốt nghiệp, khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của quy trình chăn nuôi thú y đang áp dụng tại doanh nghiệp, đồng thời nêu các kiến nghị nhằm cải thiện cơ sở vật chất và tăng cường nhân sự kỹ thuật cho trang trại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu kỹ thuật chăn nuôi và thú y thông qua hệ thống bảng biểu số liệu thực tế được ghi nhận tại cơ sở.
Bảng 1: Cơ cấu và năng suất đàn lợn tại Trại Kim Bình 1 (2015 – tháng 5/2017)
| Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
5 tháng đầu năm 2017 |
| Số lợn nái hậu bị nhập đàn (con) |
240 |
240 |
160 |
| Số nái được phối giống (lượt con) |
1.556 |
1.560 |
780 |
| Tổng số lợn con sinh ra (con) |
17.360 |
17.636 |
- |
| Tổng số lợn con sinh sống (con) |
17.173 |
17.636 |
> 9.000 |
| Số lợn con chết và loại sau sinh (con) |
357 |
304 |
187 |
| Tỷ lệ chết và loại sau sinh (%) |
2,05 |
1,72 |
- |
| Tổng số lợn con cai sữa (con) |
16.970 |
17.160 |
8.970 |
| Năng suất cai sữa bình quân (con/nái/năm) |
- |
11,0 |
11,0 |
Bảng 2: Khẩu phần thức ăn áp dụng cho lợn nái sinh sản tại trại
| Đối tượng lợn |
Giai đoạn sinh lý |
Loại cám quy chuẩn |
Định mức ăn (kg/con/ngày) |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 1 (ngày 1 - 84) |
50F1 |
1,5 - 2,0 |
|
Chửa kỳ 2 (ngày 85 - 110) |
50F2 |
2,2 - 2,5 |
|
Giai đoạn chuẩn bị đẻ (ngày 111 - 113) |
60FO |
1,0 - 1,5 |
|
Ngày sinh nở |
- |
0 - 0,5 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 1 sau đẻ |
160F |
0 - 1,0 |
|
Ngày thứ 2 sau đẻ |
160F |
2,0 |
|
Ngày thứ 3 sau đẻ |
160F |
3,0 |
|
Ngày thứ 4 sau đẻ |
160F |
4,0 |
|
Ngày thứ 5 sau đẻ đến trước cai sữa |
160F |
5,0 (hoặc: 2kg + số con x 0,35kg) |
|
Ngày cai sữa |
- |
0 - 0,5 |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi |
Chuyên dụng |
Tự do |
Bảng 3: Kết quả thực hiện trực tiếp các khâu thao tác kỹ thuật của tác giả
| STT |
Nội dung công việc thực hiện |
Đơn vị tính |
Khối lượng thực tế |
| 1 |
Cho đàn lợn ăn theo định mức |
Lần |
520 |
| 2 |
Tắm chải, vệ sinh thân thể lợn mẹ |
Lần |
87 |
| 3 |
Thực hiện thụ tinh nhân tạo nái |
Con |
124 (đạt 100%) |
| 4 |
Trực tiếp đỡ đẻ cho lợn nái |
Con |
735 (40,58% đàn đẻ) |
| 5 |
Mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai lợn con |
Con |
735 (40,58% đàn đẻ) |
| 6 |
Phẫu thuật thiến lợn đực con |
Con |
285 (52,97% lợn đực) |
Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Về công tác chăm sóc: Kiểm soát thể trạng nái mang thai chặt chẽ, tránh hiện tượng nái quá béo gây đẻ khó hoặc quá gầy làm giảm phẩm chất sữa; giảm lượng thức ăn 5 ngày trước đẻ (0,5 kg/bữa) và tuyệt đối cho nhịn ăn trong ngày đẻ, chỉ cấp đủ nước uống.
- Về thú y phòng bệnh: Tuân thủ nghiêm ngặt lịch vắc xin đa giá; sử dụng hóa chất GPC8 và vôi xút sát trùng gầm định kỳ; thực hiện cách ly triệt để khu chuồng đẻ và hấp tiệt trùng dụng cụ thú y dưới đèn cực tím trước khi đưa vào sử dụng.
- Về thú y trị bệnh: Ứng dụng phác đồ kết hợp thụt rửa tử cung bằng Iodine 10% (10 ml pha 2 lít nước) với tiêm kháng sinh phổ rộng (Amoxi 15%, Terramycin LA) và hormone Oxytocin (10-15 UI) để điều trị dứt điểm viêm tử cung; sử dụng Novocain phong bế thần kinh tuyến sữa kết hợp tiêm kháng sinh cục bộ để điều trị viêm vú.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
Bản khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu sản xuất, biểu hiện lâm sàng khi chuyển dạ và quy chuẩn nuôi dưỡng của đàn nái ngoại nuôi nhốt công nghiệp trong điều kiện khí hậu miền núi Tây Bắc (Hòa Bình). Minh chứng cụ thể về việc áp dụng quy trình công nghệ của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam giúp giảm tỷ lệ hao hụt lợn con sau sinh xuống dưới 2% và nâng cao tỷ lệ sống của đàn con theo mẹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Đội ngũ công nhân tại trang trại còn mỏng so với quy mô 600 nái, dẫn đến áp lực lớn về mặt thời gian khi nhiều lợn nái đẻ đồng loạt (18-25 nái/ngày), buộc một số thao tác ngoại khoa trên lợn con phải dời sang ngày thứ 3.
- Hệ thống vật tư, trang thiết bị chuồng trại tại cơ sở còn thiếu đồng bộ cục bộ ở một số khâu, chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu sản xuất trong những thời điểm cao điểm.
- Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng thực tập nên chưa thể theo dõi liên tục năng suất sinh sản trọn đời qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp của toàn bộ đàn nái hậu bị mới nhập.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:
- Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản trên nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp để đánh giá tuổi thọ kinh tế của đàn nái.
- Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của các phác đồ kháng sinh thế hệ mới và chế phẩm sinh học probiotic bổ sung nhằm hạn chế triệt để hội chứng tiêu chảy và các bệnh đường ruột ở lợn con theo mẹ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu nghiệp vụ có giá trị thực tiễn cao đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y hoặc Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị làm chuyên đề, khóa luận tốt nghiệp hoặc đi thực tập nghề nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi và nhân viên thú y phụ trách quản lý chuồng đẻ, chuồng mang thai tại các trang trại nuôi giữ gia súc sinh sản.
Các phần có giá trị tham khảo ứng dụng trực tiếp:
- Bảng chỉ thị các triệu chứng theo khung thời gian khi lợn nái sắp đẻ (Bảng 4.3 trong văn bản) giúp dự báo chính xác thời điểm chuyển dạ để bố trí nhân sự trực đỡ đẻ.
- Bảng định ngạch khẩu phần thức ăn chi tiết cho lợn nái từ giai đoạn chửa kỳ 1 đến khi cai sữa theo từng nhóm cám thương phẩm (50F1, 50F2, 60FO, 160F).
- Quy trình kỹ thuật thao tác từng bước về thụ tinh nhân tạo nái, đỡ đẻ, bấm số tai, mài nanh, thắt rốn và phẫu thuật thiến lợn đực sơ sinh.
- Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho ba nhóm: Lợn con theo mẹ, lợn hậu bị và lợn nái chửa.
Câu hỏi thường gặp
Khẩu phần thức ăn của lợn nái nuôi con tại Trại Kim Bình 1 được điều chỉnh như thế nào từ ngày đẻ đến khi cai sữa?
Trong ngày đẻ, lợn nái chỉ được cho ăn từ 0 đến 0,5 kg hoặc nhịn ăn và uống nước tự do. Sang ngày thứ 1 sau đẻ, nái ăn từ 0 đến 1,0 kg thức ăn hỗn hợp 160F. Từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 4, khẩu phần tăng dần mỗi ngày 1 kg (ngày 2 ăn 2 kg, ngày 3 ăn 3 kg, ngày 4 ăn 4 kg). Từ ngày thứ 5 trở đi đến trước khi cai sữa, mức ăn đạt 5 kg/nái/ngày (hoặc tính theo công thức: 2 kg + số con x 0,35 kg/con). Vào ngày cai sữa, khẩu phần ăn giảm mạnh xuống mức 0 đến 0,5 kg và hạn chế nước uống.
Quy trình tiêm vắc xin phòng bệnh cho lợn con theo mẹ tại trại được quy định ở những mốc thời gian nào?
Theo bảng lịch phòng bệnh của trại, lợn con được tiêm chế phẩm sắt Fe + B12 vào lúc 2 - 3 ngày tuổi (liều 1 ml/con); cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng Totrazil vào lúc 3 - 6 ngày tuổi (liều 1 ml/con); và tiêm bắp vắc xin dịch tả Coglapest vào lúc 16 - 18 ngày tuổi (liều 2 ml/con).
Quy cách vệ sinh, tiêu độc chuồng đẻ và xử lý tấm đan sau khi cai sữa được tiến hành ra sao?
Sau khi cai sữa và chuyển lợn mẹ cùng lợn con đi, các tấm đan lót sàn chuồng đẻ được tháo dỡ hoàn toàn và ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch xút NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ rửa sạch sẽ, phun dung dịch NaOH pha loãng rồi xịt lại bằng dung dịch vôi xút. Gầm chuồng được tiêu độc, khử trùng kỹ lưỡng, rắc vôi bột và để trống chuồng khô ráo 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và đưa đàn nái mới xuống.
Kỹ thuật thao tác thụ tinh nhân tạo cho lợn nái được tác giả thực hiện qua các bước nào?
Dụng cụ dẫn tinh được đun sôi khử trùng trong 15 phút, vẩy ráo và để nguội. Vệ sinh sạch âm hộ nái, bôi Vaseline vào đầu dẫn tinh quản và mép âm hộ. Lọ tinh dịch được làm ấm lên 35-37°C bằng cách ủ trong lòng bàn tay. Đưa nhẹ nhàng dẫn tinh quản chếch lên trên vào âm hộ đến khi chạm cổ tử cung thì kéo lùi lại một chút. Lắp lọ tinh và bơm từ từ trong thời gian 5 - 10 phút, kết hợp ấn nhẹ lên lưng nái nhằm kích thích phản xạ co bóp cổ tử cung trước khi rút ống dẫn tinh ra ngoài.
Tác giả đã trực tiếp thực hiện đỡ đẻ và phẫu thuật thiến lợn đực với khối lượng và tỷ lệ bao nhiêu?
Trong 4 tháng làm việc tại chuồng đẻ, trên tổng số 1.811 lợn con được sinh ra, tác giả đã trực tiếp đỡ đẻ cho 735 con (đạt tỷ lệ 40,58%) và thực hiện mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai cho 735 con (40,58%). Đối với công tác thiến lợn đực nuôi thịt, tác giả đã trực tiếp thực hiện phẫu thuật cho 285 con trên tổng số 538 lợn đực sơ sinh (đạt tỷ lệ 52,97%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Thuần đã phản ánh toàn diện việc áp dụng quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và quản lý dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại Kim Bình 1, tỉnh Hòa Bình. Công trình đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về cơ cấu đàn, khẩu phần dinh dưỡng và kết quả thao tác chuyên môn thú y trên hàng nghìn cá thể lợn nái và lợn con. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật công nghiệp của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam đã duy trì ổn định quy mô đàn, kiểm soát tốt dịch bệnh và nâng cao tỷ lệ sống của gia súc non sau sinh.