Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn đóng vai trò trụ cột trong ngành chăn nuôi tại Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu thực phẩm thiết yếu vừa tạo nguồn sinh kế quan trọng cho người dân. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn được tác giả trích dẫn trong văn bản, tổng sản lượng thịt cả nước năm 2020 ước tính đạt 5,39 triệu tấn, tăng 5,4% so với năm 2019. Trong đó, thịt lợn chiếm tỷ trọng chi phối (khoảng 70% tổng mức tiêu thụ thực phẩm), với sản lượng tăng thêm 380.000 tấn (tương đương mức tăng trưởng 9 - 10%). Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng lớn, ngành chăn nuôi trong nước đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ từ mô hình nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi tập trung quy mô vừa và lớn. Song song với đó, mô hình chăn nuôi gia công – sự liên kết giữa các trang trại với các công ty sản xuất thức ăn và con giống – giúp người chăn nuôi ổn định đầu ra và hạn chế rủi ro biến động giá thức ăn, nhưng đồng thời đòi hỏi việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật chăm sóc và phòng chống dịch bệnh.
Trong chu kỳ sản xuất lợn công nghiệp, giai đoạn lợn con sau cai sữa (từ 21 đến 63 ngày tuổi) là thời kỳ đặc biệt nhạy cảm. Con vật phải đối mặt với nhiều stress cùng lúc: tách mẹ, chuyển chuồng, thay đổi thức ăn từ sữa mẹ sang thức ăn tinh, suy giảm nồng độ kháng thể thụ động từ mẹ truyền và sự biến động của tiểu khí hậu chuồng nuôi. Sự bất ổn này tạo điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh truyền nhiễm bùng phát, phổ biến nhất là bệnh đường hô hấp (suyễn lợn), hội chứng tiêu chảy và viêm khớp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn con sau cai sữa tại trại của công ty Nam Việt".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn của công ty Nam Việt.
- Chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp ở đàn lợn.
- Thực hiện và đánh giá hiệu quả các chương trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn con sau cai sữa tại trang trại.
Yêu cầu thực hiện đề tài bao gồm việc tuân thủ đầy đủ các quy chuẩn, nội quy của cơ sở thực tập, đồng thời rèn luyện kỹ năng thực hành và nâng cao trình độ kỹ thuật cá nhân trong công tác thú y lâm sàng.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con sau cai sữa, thuộc các tổ hợp giống ngoại thương phẩm gồm Landrace, Yorkshire và Duroc.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Nam Việt thuộc Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi Nam Việt, đặt tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Trang trại được xây dựng trên tổng diện tích 82 ha, trong đó diện tích chuồng trại chiếm 40.000 m², vận hành theo mô hình chuồng kín khép kín với hệ thống làm mát giàn lạnh, quạt hút gió, lò sưởi và vòi uống tự động.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành trong khoảng thời gian từ ngày 19/6/2021 đến ngày 20/12/2021 (tập trung theo dõi trực tiếp trên đàn lợn con cai sữa quy mô 1.200 con).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở lý thuyết về sinh trưởng, sinh lý dinh dưỡng và bệnh học thú y:
- Quy luật sinh trưởng và tích lũy dinh dưỡng: Tác giả trích dẫn các tài liệu chuyên ngành xác định tăng trưởng là quá trình sinh tổng hợp, gia tăng số lượng tế bào và kích thước các mô cơ thể. Động vật sống tuân theo quy luật ưu tiên dinh dưỡng: chất dinh dưỡng trước hết được cung cấp cho hoạt động thần kinh, tiếp theo là sự phát triển của khung xương, hoạt động sinh sản, và cuối cùng mới tích lũy cơ thịt và mỡ. Khi khẩu phần dinh dưỡng giảm 20% so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ bị ngưng trệ; khi giảm 40%, quá trình tích lũy thịt nạc và mỡ đều tạm dừng. Lợn con tăng trưởng nhanh nhất từ ngày tuổi thứ 21, sau đó giảm dần do sữa mẹ suy giảm và lượng huyết sắc tố trong máu hạ thấp.
- Bệnh học đường hô hấp (Bệnh suyễn lợn): Tác nhân chính được xác định là Mycoplasma hyopneumoniae, một loại vi sinh vật ký sinh ngoại bào thuộc nhóm PPLO (Pleuro Pneumonia Like Organism). Bệnh thường kế phát hoặc bội nhiễm với các vi khuẩn cơ hội như Haemophilus parasuis, Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae và một số virus (Swine influenza virus, Pseudorabies virus) tạo thành hội chứng phức hợp hô hấp ở lợn.
- Hội chứng tiêu chảy ở lợn con: Nguyên nhân do sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tạo điều kiện cho các vi khuẩn độc lực như Escherichia coli và Salmonella phát triển mạnh, hoặc do nhiễm virus truyền nhiễm nguy hiểm như Coronavirus gây bệnh viêm dạ dày - ruột truyền nhiễm (TGE) và dịch tiêu chảy cấp (PED), kết hợp với yếu tố stress nhiệt và kỹ thuật nuôi dưỡng.
- Bệnh viêm khớp ở lợn: Xuất phát từ nguyên nhân mất cân bằng khoáng chất (Ca, P) hoặc do nhiễm khuẩn, trong đó vi khuẩn Streptococcus suis (liên cầu khuẩn lợn) là tác nhân phổ biến gây viêm màng não, viêm khớp có dịch mủ và sưng các khớp chi.
- Nguyên tắc an toàn sinh học: Áp dụng hệ thống chuồng kín cách ly, nguyên tắc "cùng ra - cùng vào" (all in - all out), thời gian trống chuồng 5 - 7 ngày để tiêu độc khử trùng, cùng chương trình tiêm phòng vắc xin bắt buộc.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp thu thập số liệu hồi cứu: Thu thập, tổng hợp số liệu về cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (từ tháng 6/2019 đến tháng 6/2021) thông qua hệ thống sổ sách lưu trữ và phần mềm quản lý kỹ thuật của trang trại Nam Việt.
- Phương pháp theo dõi và thực nghiệm lâm sàng: Sinh viên trực tiếp tham gia vào quy trình chăm sóc, cho ăn, điều chỉnh tiểu khí hậu chuồng nuôi, dọn vệ sinh máng ăn, kiểm tra hệ thống vòi uống tự động và thực hiện cách ly lợn ốm. Hàng ngày tiến hành quan sát trạng thái vận động, tiếng thở, mắt, mũi, da lông và phân của đàn lợn để phát hiện bệnh sớm.
- Phương pháp phòng bệnh: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại bằng hóa chất Omicide, rắc vôi bột và tổ chức tiêm phòng 4 loại vắc xin cho đàn lợn con từ 5 đến 8 tuần tuổi.
- Phương pháp điều trị: Khi phát hiện lợn mắc bệnh đường hô hấp, tiến hành phân chia theo lứa tuổi và áp dụng 2 phác đồ điều trị bằng kháng sinh tiêm bắp:
- Phác đồ I: Kết hợp Tiamulin + Hanocilin (liều lượng 0,5 ml/10 kg thể trọng/ngày) cho lợn giai đoạn 21 - 40 ngày tuổi.
- Phác đồ II: Sử dụng Tyful (liều lượng 1 ml/20 kg thể trọng/ngày) cho lợn giai đoạn 41 - 63 ngày tuổi.
- Chỉ tiêu và công thức tính toán:
$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn còn sống}}{\sum \text{Tổng đàn theo dõi}} \times 100$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được lưu trữ, xử lý và phân tích bằng các công cụ thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010 theo hướng dẫn của Nguyễn Văn Thiện (2008).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp Việt Nam, sự gia tăng nhu cầu thịt lợn trên thị trường và xu thế chuyển đổi sang chăn nuôi công nghiệp, gia công khép kín. Phân tích khó khăn sinh lý của lợn con trong giai đoạn sau cai sữa, từ đó xác lập mục tiêu, đối tượng và yêu cầu của đề tài nghiên cứu.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý của huyện Định Hóa (tỉnh Thái Nguyên), đặc điểm địa hình đồi núi phức tạp, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, ẩm độ cao. Giới thiệu tổng quan Trang trại Nam Việt tại xã Phượng Tiến: thành lập năm 2014 (ban đầu nuôi bò với quy mô 600 con/năm, chuyển sang nuôi lợn từ 2016), diện tích 82 ha, quy hoạch gồm 3 phân khu riêng biệt: khu cách ly, khu dân cư - ký túc xá nhân viên, và khu chuồng nuôi khép kín gồm chuồng đực, chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cai sữa, chuồng thịt.
- Đặc điểm sinh trưởng và phẩm chất thịt: Tổng kết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về di truyền giống (ưu thế tăng khối lượng của các giống ngoại Landrace, Yorkshire so với giống nội), quy luật phát triển mô mỡ - mô cơ và ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi đến năng suất thịt.
- Bệnh học lợn con sau cai sữa: Phân tích toàn diện căn bệnh học, dịch tễ, triệu chứng lâm sàng (thể á cấp tính, cấp tính, mãn tính), bệnh tích đại thể và biện pháp kiểm soát đối với ba nhóm bệnh chính: bệnh suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus TGE, PED) và bệnh viêm khớp (Streptococcus suis). Điểm qua các kết quả nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Sa Đình Chiến...) và quốc tế (Herenda, Thacker, Anton...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn con sau cai sữa giống Landrace, Yorkshire, Duroc tại xã Phượng Tiến từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021. Quy định hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu, trình bày quy trình thao tác kỹ thuật hàng ngày của sinh viên và cán bộ thú y trại (vệ sinh khử trùng người trước khi vào chuồng, kiểm tra vòi uống, máng ăn, cách ly lợn bệnh), thiết lập các công thức toán học tính tỷ lệ mắc, khỏi, nuôi sống và phương pháp tin học ứng dụng (Excel 2010).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung trình bày các dữ liệu thực nghiệm đã ghi nhận tại trang trại Nam Việt:
- Đánh giá tình hình phát triển đàn lợn qua 3 năm (2019 - 6/2021): Phân tích sự dịch chuyển quy mô đàn nái sinh sản và sản lượng lợn thương phẩm.
- Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng: Khảo sát các dòng thức ăn chuyên dụng (5000 và 5001), mức độ hoàn thành nhiệm vụ quản lý của sinh viên, cùng diễn biến tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn 1.200 con qua các mốc ngày tuổi (21 - 30, 31 - 40, 41 - 50, 51 - 63 ngày tuổi).
- Công tác phòng bệnh: Thống kê tần suất phun sát trùng bằng Omicide, rắc vôi nước, quét mạng nhện, vệ sinh silo cám; tổng hợp chương trình tiêm phòng 4 loại vắc xin cho đàn lợn con.
- Công tác điều trị bệnh: Phân tích chi tiết số ca mắc bệnh đường hô hấp, đánh giá hiệu quả đáp ứng thuốc của 2 phác đồ kháng sinh (Tiamulin + Hanocilin và Tyful) theo từng giai đoạn ngày tuổi.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát những kết quả cụ thể đạt được trong công tác chăm sóc, tỷ lệ sống và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh trên đàn lợn con sau cai sữa; đưa ra khuyến nghị kỹ thuật đối với trang trại nhằm hoàn thiện hơn nữa quy trình chăn nuôi an toàn sinh học.
Kết quả và đóng góp
Dữ liệu thực nghiệm chính
Khóa luận cung cấp các bảng số liệu chi tiết phản ánh toàn bộ hoạt động sản xuất và thú y tại trang trại Nam Việt:
1. Cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (6/2019 – 6/2021)
Số liệu trích xuất từ hệ thống quản lý của trang trại cho thấy quy mô đàn nái sinh sản và lợn đực giống tăng đều qua các năm nhằm đáp ứng định hướng mở rộng sản xuất khép kín:
| Năm |
Lợn nái (con) |
Đực giống (con) |
Lợn thịt (con) |
Tổng đàn (con) |
| 2019 |
900 |
18 |
24.466 |
25.348 |
| 2020 |
1.200 |
23 |
16.621 |
17.844 |
| 2021 (đến tháng 6) |
1.700 |
30 |
21.556 |
23.286 |
Đàn nái tăng từ 900 con lên 1.700 con nhằm tăng đàn lợn thương phẩm tự cung cấp con giống nội bộ, giảm thiểu nguy cơ mang mầm bệnh từ bên ngoài vào trại.
2. Định mức thức ăn và khối lượng sử dụng cho đàn theo dõi
Trong giai đoạn từ cai sữa đến khi chuyển chuồng thịt (21 đến 63 ngày tuổi), đàn lợn theo dõi 1.200 con được sử dụng thức ăn công nghiệp do công ty Nam Việt tự sản xuất:
| Loại thức ăn |
Số lợn sử dụng (con) |
Khối lượng lợn (kg) |
Chỉ tiêu dinh dưỡng thiết kế |
Tổng khối lượng tiêu thụ (kg) |
| Thức ăn 5000 |
1.200 |
5 – 15 |
19% Protein, 3.400 kcal |
20.000 |
| Thức ăn 5001 |
1.165 |
15 – 25 |
18,5% Protein, 3.200 kcal |
60.000 |
| Tổng cộng |
- |
- |
- |
80.000 |
3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con qua các giai đoạn tuổi
Đàn lợn theo dõi ban đầu gồm 1.200 con cai sữa lúc 21 ngày tuổi, kết quả nuôi dưỡng qua các mốc thời gian ghi nhận như sau:
| Ngày tuổi (ngày) |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn nuôi sống (con) |
Tỷ lệ sống trong kỳ (%) |
Tỷ lệ sống cộng dồn (%) |
| 21 – 30 |
1.200 |
1.185 |
98,75 |
98,75 |
| 31 – 40 |
1.185 |
1.174 |
99,07 |
97,83 |
| 41 – 50 |
1.174 |
1.165 |
99,23 |
97,08 |
| 51 – 63 |
1.165 |
1.165 |
100,00 |
97,08 |
Tỷ lệ nuôi sống chung cho toàn bộ giai đoạn sau cai sữa (từ 21 đến 63 ngày tuổi) đạt 97,08% (1.165 con sống/1.200 con ban đầu). Tỷ lệ hao hụt tập trung chủ yếu ở giai đoạn 21 - 30 ngày tuổi (hao hụt 15 con) do lợn mới cai sữa, giảm sức đề kháng và chưa quen với thức ăn hạt.
4. Thực hiện công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại
Kết quả công việc vệ sinh thú y của cá nhân tác giả phối hợp cùng công nhân trong 20 tuần:
| STT |
Công việc |
Tần suất quy định |
Tổng số lần theo kế hoạch |
Kết quả thực hiện (lần) |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| 1 |
Phun chất khử trùng (Omicide) |
2 lần/tuần |
40 |
40 |
100,00 |
| 2 |
Rắc vôi nước lối đi lại |
7 lần/tuần |
140 |
40 |
28,57 |
| 3 |
Quét mạng nhện trần chuồng |
1 lần/tuần |
20 |
20 |
100,00 |
| 4 |
Vệ sinh silo đựng thức ăn |
1 lần/tuần |
20 |
20 |
100,00 |
Ghi chú: Hạng mục rắc vôi nước đạt 28,57% do có sự phân chia luân phiên nhiệm vụ giữa sinh viên thực tập và các công nhân khác trong trại.
5. Kết quả thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn con
Trang trại áp dụng lịch tiêm vắc xin nghiêm ngặt theo tuần tuổi để tạo miễn dịch chủ động:
| Thời gian tiêm |
Bệnh phòng ngừa |
Loại vắc xin sử dụng |
Liều dùng (ml/con) |
Đường tiêm |
Số lợn được tiêm (con) |
| 5 tuần tuổi |
Dịch tả lợn (CSF) |
Colapest |
2,0 |
Tiêm bắp |
1.200 |
| 6 tuần tuổi |
Lở mồm long móng (FMD) |
Aftogen, Anova |
2,0 |
Tiêm bắp |
1.185 |
| 7 tuần tuổi |
Viêm teo mũi truyền nhiễm |
Donoban |
1,5 |
Tiêm bắp |
1.174 |
| 8 tuần tuổi |
Bệnh Giả dại (AD) |
Porcilis BEGONIA |
2,0 |
Tiêm bắp |
1.165 |
Chỉ những cá thể khỏe mạnh mới được tiêm phòng; số lượng lợn tiêm giảm dần tương ứng với số cá thể sống qua từng tuần tuổi.
6. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh đường hô hấp
Trong suốt thời gian theo dõi trên đàn 1.200 con, có 419 lượt lợn mắc bệnh đường hô hấp. Kết quả áp dụng 2 phác đồ điều trị được tổng hợp như sau:
| Ngày tuổi (ngày) |
Số mắc (con) |
Thuốc áp dụng điều trị |
Số điều trị (con) |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 21 – 30 |
108 |
Tiamulin + Hanocilin (0,5 ml/10 kg TT/ngày) |
108 |
106 |
98,14 |
| 31 – 40 |
106 |
Tiamulin + Hanocilin (0,5 ml/10 kg TT/ngày) |
106 |
103 |
97,16 |
| 41 – 50 |
103 |
Tyful (1 ml/20 kg TT/ngày) |
103 |
102 |
99,02 |
| 51 – 63 |
102 |
Tyful (1 ml/20 kg TT/ngày) |
102 |
102 |
100,00 |
| Tính chung |
419 |
- |
419 |
413 |
98,57 |
Tổng số lợn được chữa khỏi bệnh đường hô hấp là 413 con, đạt tỷ lệ trung bình 98,57%. Trong đó, phác đồ II sử dụng Tyful cho hiệu quả cao (đạt 99,02% ở giai đoạn 41 - 50 ngày tuổi và 100% ở giai đoạn 51 - 63 ngày tuổi).
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Vệ sinh thú y: Duy trì nghiêm ngặt quy trình sát trùng phương tiện, người ra vào trại; đảm bảo chuồng trại được quét vôi, phun sát trùng và để trống chuồng tối thiểu 5 - 7 ngày giữa các lứa nuôi.
- Tiểu khí hậu chuồng nuôi: Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ thông thoáng; vào mùa đông phải che bạt phía giàn mát, sử dụng lò sưởi và bóng úm để tránh gió lùa nhưng không để tụ khí độc; mùa hè vận hành hiệu quả giàn mát và quạt hút gió.
- Quản lý dinh dưỡng và thú y: Cho lợn ăn đúng chủng loại cám theo giai đoạn khối lượng; kiểm tra hàng ngày vòi uống tự động để đảm bảo cung cấp đủ nước sạch; theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng vào mỗi buổi sáng để cách ly và điều trị sớm các cá thể ốm.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp số liệu thực tế về khả năng thích ứng, tỷ lệ sống và tỷ lệ mắc bệnh của lợn con sau cai sữa tại một trang trại công nghiệp thuộc vùng trung du miền núi phía Bắc. Đồng thời, khóa luận kiểm chứng hiệu quả thực nghiệm của hai phác đồ kháng sinh đặc hiệu (Tiamulin + Hanocilin và Tyful) trong điều trị bệnh đường hô hấp, chứng minh rằng việc chẩn đoán sớm kết hợp phác đồ phù hợp có thể nâng tỷ lệ khỏi bệnh lên trên 98%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi khảo sát hẹp: Khóa luận chỉ thực hiện trên đối tượng lợn con sau cai sữa (21 - 63 ngày tuổi) tại duy nhất một cơ sở chăn nuôi (Trại Nam Việt, xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên), do đó các chỉ tiêu số liệu phản ánh trực tiếp điều kiện vi khí hậu và quy trình quản lý riêng của trang trại này.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Việc chẩn đoán các bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng bên ngoài và bệnh tích đại thể; chưa có điều kiện thực hiện các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm như phân lập vi khuẩn, giám định virus hoặc làm kháng sinh đồ định lượng.
- Thời gian theo dõi: Thời gian thực tập kéo dài 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12/2021), chưa bao quát trọn vẹn cả chu kỳ 4 mùa để so sánh tác động của mùa xuân (mưa phùn, ẩm độ cao trên 85%) đối với tỷ lệ mắc bệnh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng theo dõi sự sinh trưởng, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và phẩm chất thịt của đàn lợn này ở giai đoạn nuôi thịt tiếp theo cho đến khi xuất chuồng.
- Kết hợp với phòng thí nghiệm chuyên ngành để lấy mẫu bệnh phẩm phân lập vi khuẩn (Mycoplasma hyopneumoniae, E. coli, Streptococcus suis), thực hiện kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ mẫn cảm và tình trạng kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa tại trại.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp bố trí thực nghiệm tại trại chăn nuôi công nghiệp, cách thức thiết kế bảng biểu theo dõi chỉ tiêu đàn, cơ cấu dinh dưỡng và kỹ năng quản lý chuồng kín.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn: Cung cấp thông tin tham khảo hữu ích về:
- Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể từ 5 đến 8 tuần tuổi (gồm Colapest, Aftogen/Anova, Donoban, Porcilis BEGONIA).
- Phác đồ và liều lượng sử dụng kháng sinh tiêm bắp (Tiamulin phối hợp Hanocilin, hoặc Tyful) trong điều trị bệnh đường hô hấp ở lợn con.
- Quy trình điều tiết tiểu khí hậu (giàn mát, lò sưởi, quạt thông gió) nhằm giảm thiểu stress nhiệt cho đàn lợn cai sữa.
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn lợn con sau cai sữa tại trại Nam Việt được áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin như thế nào?
Theo quy trình của trại, lợn con cai sữa được tiêm phòng 4 loại vắc xin định kỳ bằng đường tiêm bắp:
- 5 tuần tuổi: Tiêm vắc xin Colapest phòng bệnh Dịch tả lợn (CSF), liều 2 ml/con.
- 6 tuần tuổi: Tiêm vắc xin Aftogen hoặc Anova phòng bệnh Lở mồm long móng (FMD), liều 2 ml/con.
- 7 tuần tuổi: Tiêm vắc xin Donoban phòng bệnh Viêm teo mũi truyền nhiễm, liều 1,5 ml/con.
- 8 tuần tuổi: Tiêm vắc xin Porcilis BEGONIA phòng bệnh Giả dại (AD), liều 2 ml/con.
2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con sau cai sữa đạt kết quả ra sao qua các giai đoạn tuổi?
Trên tổng đàn theo dõi 1.200 con từ 21 đến 63 ngày tuổi, tỷ lệ nuôi sống chung đạt 97,08% (1.165 con sống sót). Trong đó:
- Giai đoạn 21 – 30 ngày tuổi: Sống 1.185 con, tỷ lệ đạt 98,75%.
- Giai đoạn 31 – 40 ngày tuổi: Sống 1.174 con, tỷ lệ đạt 99,07% (cộng dồn 97,83%).
- Giai đoạn 41 – 50 ngày tuổi: Sống 1.165 con, tỷ lệ đạt 99,23% (cộng dồn 97,08%).
- Giai đoạn 51 – 63 ngày tuổi: Sống 1.165 con, tỷ lệ đạt 100,00% (cộng dồn 97,08%).
3. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp nào được tác giả áp dụng và tỷ lệ khỏi bệnh đạt bao nhiêu?
Tác giả áp dụng 2 phác đồ kháng sinh tiêm bắp:
- Phác đồ I: Kết hợp Tiamulin + Hanocilin (liều 0,5 ml/10 kg thể trọng/ngày) cho lợn từ 21 đến 40 ngày tuổi, tỷ lệ khỏi đạt từ 97,16% đến 98,14%.
- Phác đồ II: Sử dụng Tyful (liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày) cho lợn từ 41 đến 63 ngày tuổi, tỷ lệ khỏi đạt từ 99,02% đến 100,00%.
Tổng cộng có 419 con mắc bệnh đường hô hấp được điều trị, trong đó 413 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ trung bình toàn đàn là 98,57%.
4. Đàn lợn theo dõi 1.200 con tiêu thụ những loại thức ăn nào và khối lượng bao nhiêu?
Trong thời gian ở chuồng cai sữa, đàn lợn tiêu thụ tổng cộng 80.000 kg thức ăn hỗn hợp do công ty Nam Việt sản xuất, gồm 2 giai đoạn:
- Thức ăn loại 5000 (19% Protein, 3.400 kcal): Dùng cho lợn khối lượng 5 – 15 kg (từ 21 đến 63 ngày tuổi ban đầu), tiêu thụ 20.000 kg.
- Thức ăn loại 5001 (18,5% Protein, 3.200 kcal): Dùng cho lợn khối lượng 15 – 25 kg, tiêu thụ 60.000 kg.
5. Quy mô và cơ cấu đàn lợn của trại Nam Việt biến động như thế nào từ năm 2019 đến tháng 6/2021?
Quy mô đàn nái của trại tăng trưởng liên tục: năm 2019 có 900 nái và 18 đực giống (tổng đàn 25.348 con); năm 2020 đạt 1.200 nái và 23 đực giống (tổng đàn 17.844 con); đến tháng 6/2021 nâng lên 1.700 nái và 30 đực giống (tổng đàn 23.286 con). Trang trại duy trì mô hình chuồng kín khép kín nhằm chủ động nguồn giống thương phẩm chất lượng cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lã Văn Kiên đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc ghi nhận, đánh giá chi tiết thực trạng chăn nuôi và quy trình kỹ thuật tại trang trại Nam Việt. Đề tài chứng minh hiệu quả của việc kết hợp đồng bộ giữa an toàn sinh học chuồng kín, quản lý tiểu khí hậu, lịch tiêm phòng 4 loại vắc xin nghiêm ngặt và chế độ dinh dưỡng hai giai đoạn, giúp đàn lợn con sau cai sữa đạt tỷ lệ nuôi sống 97,08%. Đồng thời, kết quả điều trị bệnh đường hô hấp bằng hai phác đồ kháng sinh đạt tỷ lệ khỏi bệnh 98,57% là cứ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn đối với công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.