Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng tâm trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, đóng góp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho tiêu dùng nội địa và cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất tại các cơ sở chăn nuôi vẫn gặp nhiều trở ngại do việc chuyển giao thông tin kỹ thuật chưa đồng bộ và hiểu biết về dịch tễ còn hạn chế. Đặc biệt, lợn nái trong và sau quá trình sinh sản rất mẫn cảm với các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Escherichia coli, Staphylococcus, dẫn đến các bệnh lý sinh sản nghiêm trọng như viêm âm đạo, viêm tử cung, viêm vú và hội chứng mất sữa (MMA). Những bệnh lý này phát sinh từ điều kiện vệ sinh kém, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chưa chuẩn hóa, gây suy giảm thể trạng đàn nái, tăng tỷ lệ còi cọc và tử vong ở lợn con.
Nhằm củng cố kỹ năng lâm sàng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật tại cơ sở sản xuất, đề tài “Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn hương nuôi tại trại lợn Khu Khởi nghiệp Khoa Chăn nuôi Thú y trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên” đã được thực hiện với các mục tiêu cụ thể:
- Nắm được tình hình chăn nuôi lợn tại trại.
- Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Đánh giá tổng quan tình hình chăn nuôi tại trang trại Khởi Nghiệp trong năm 2018.
- Áp dụng trực tiếp quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái qua các giai đoạn hậu bị, mang thai, đẻ và nuôi con.
- Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh thực tế trên đàn nái sinh sản và triển khai các biện pháp vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin, chẩn đoán và điều trị bệnh nội - ngoại khoa tại cơ sở.
Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nuôi tại trại, tập trung vào đàn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ. Phạm vi không gian được thực hiện tại Trại chăn nuôi lợn Khu Khởi nghiệp thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (địa bàn xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên). Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài từ ngày 18/05/2018 đến ngày 25/11/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận về giải phẫu, sinh lý sinh dục, sinh lý tiết sữa và bệnh lý học thú y:
- Sinh lý sinh sản và sinh lý đẻ: Quá trình thành thục về tính và thể vóc của gia súc cái chịu sự chi phối của trục thần kinh - nội tiết tố, phụ thuộc vào giống, chế độ dinh dưỡng và thời gian chiếu sáng. Lợn nội thuần thành thục tính lúc 4–5 tháng tuổi (120–150 ngày), lợn ngoại lúc 6–7 tháng tuổi (180–210 ngày, thể trọng 65–68 kg). Về thể vóc, lợn nội cho phối giống khi đạt 7–8 tháng tuổi (40–50 kg), lợn ngoại từ 8–9 tháng tuổi (100–110 kg). Cơ chế sinh lý đẻ diễn ra dưới tác động thần kinh - thể dịch, dây chằng xương chậu giãn 25–30%, nút cổ tử cung mở, thân nhiệt hạ trước đẻ 12–48 giờ; thời gian đẻ bình thường kéo dài 1–6 giờ, cách khoảng 10–20 phút mỗi con.
- Sinh lý tiết sữa và dinh dưỡng lợn con: Tuyến vú lợn không có bể sữa; sữa được tạo ra tại các nang tuyến và tiết ra theo cơ chế phản xạ 3 pha khi lợn con thúc vú (ngậm và thúc vú 80–100 giây, nằm im 20 giây, mút sữa 20 giây) dưới kích thích của hormone oxytocin từ thùy sau tuyến yên. Sữa đầu có hàm lượng vật chất khô 22,3%, protein 11,5% (trong đó gamma-globulin chiếm khoảng 50%), cung cấp miễn dịch thụ động bắt buộc trong 24 giờ đầu sau sinh. Lợn con sinh trưởng rất nhanh (khối lượng tăng gấp 2 lần lúc 10 ngày tuổi, gấp 4 lần lúc 21 ngày tuổi) nhưng hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, dịch vị thiếu axit hydrochloric (HCl) tự do (hiện tượng hypohydric) trước 1 tháng tuổi, khiến pepsin chưa hoạt hóa hoàn toàn. Khả năng điều tiết thân nhiệt của lợn con dưới 3 tuần tuổi rất kém do lớp mỡ dưới da mỏng và diện tích bề mặt cơ thể lớn.
- Cơ sở bệnh lý học thú y: Bệnh viêm tử cung (thể cấp tính và thể mãn tính) do các vi khuẩn cơ hội (Streptococcus, Staphylococcus aureus, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella) xâm nhập qua cổ tử cung mở trong khi đẻ, can thiệp thủ thuật hoặc thụ tinh nhân tạo sai kỹ thuật. Viêm niêm mạc tử cung kích thích sản sinh Prostaglandin $F_{2\alpha}$ ($PGF_{2\alpha}$), làm tiêu thể vàng, suy giảm progesterone dẫn đến sảy thai, hoặc ức chế prolactin gây mất sữa. Các bệnh lý thường gặp khác gồm hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ, bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, và bệnh bại liệt/viêm khớp sau đẻ do tổn thương thần kinh tọa hoặc mất cân bằng canxi, phospho. Khóa luận tổng quan các nghiên cứu trong nước (Hoàng Toàn Thắng, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Lê Văn Năm, Trần Thị Dân) và tài liệu quốc tế (Dwane, Popkov, Bilken, Madec, Gardner, Smith).
Phương pháp nghiên cứu và thực hiện:
- Phương pháp thu thập thông tin: Khảo sát gián tiếp qua sổ sách ghi chép, nhật ký theo dõi của trang trại kết hợp quan sát lâm sàng trực tiếp trên đàn lợn.
- Phương pháp theo dõi và thực nghiệm kỹ thuật: Thực hiện chăm sóc dinh dưỡng theo định mức từng giai đoạn sinh lý; tiến hành công tác đỡ đẻ, bấm răng nanh, cắt rốn, úm lợn con; thực hiện quy trình vệ sinh khử trùng theo lịch cố định hàng tuần; theo dõi thân nhiệt, màu sắc dịch rỉ viêm, tình trạng phân và nước tiểu.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được thống kê và tính toán các chỉ tiêu (tỷ lệ nái đẻ khó, tỷ lệ tiêm phòng an toàn, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi) trên phần mềm Microsoft Excel 2010 theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng phần
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các đặc điểm tự nhiên của cơ sở thực tập và khung kiến thức chuyên ngành. Trại chăn nuôi Khởi Nghiệp nằm tại xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên, hoạt động từ năm 2018 dưới sự quản lý của TS. La Văn Công. Khu vực mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa: nhiệt độ trung bình năm 23–24°C (tháng 7 cao nhất đạt 39°C, tháng 1 thấp nhất 15°C), lượng mưa 1400–1700 mm, độ ẩm trung bình 83–85%. Trang trại có quy mô khép kín, đầu chuồng có giàn làm mát, cuối chuồng có quạt thông gió, sàn bê tông cho nái và sàn nhựa cho lợn con, chuồng nái bố trí hơn 10 ô nuôi. Phần này cũng trình bày chi tiết định mức dinh dưỡng: lợn nái ngoại nuôi con ăn theo công thức $2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,40\text{ kg/ngày})$, chia làm 3 bữa; nái nội ăn mức $1,2–1,4\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,18\text{ kg})$. Tổng quan nghiên cứu quốc tế chỉ ra tỷ lệ viêm tử cung ở nái tại vùng Brittany (Pháp) chiếm 15% (Madec, 1995) và nghiên cứu của Trần Tiến Dũng tại Việt Nam ghi nhận viêm đường sinh dục chiếm 30–50% (trong đó 80% là viêm tử cung).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Trình bày chi tiết quy trình theo dõi thực tế và thao tác thú y hàng ngày của sinh viên thực tập từ ngày 18/05/2018 đến ngày 25/11/2018. Tác giả đã thiết lập bảng phân công lịch sát trùng nghiêm ngặt trong tuần tại các phân khu: chuồng đẻ, chuồng nái chửa, chuồng cách ly, ngoài chuồng và hành lang chung:
- Thứ Hai: Quét/rắc vôi đường đi chuồng đẻ, phun sát trùng toàn bộ chuồng nái chửa, chuồng cách ly và khu vực ngoài chuồng.
- Thứ Ba: Phun sát trùng kết hợp quét vôi chuồng đẻ; quét/rắc vôi chuồng nái chửa; phun sát trùng chuồng cách ly.
- Thứ Tư: Xả vôi xút gầm chuồng đẻ; phun sát trùng chuồng nái chửa; rắc vôi chuồng cách ly và ngoài chuồng.
- Thứ Năm: Phun thuốc diệt ghẻ và xả vôi xút gầm chuồng đẻ; phun ghẻ chuồng cách ly; phun sát trùng ngoài chuồng.
- Thứ Sáu: Phun sát trùng chuồng đẻ; phun sát trùng kết hợp rắc vôi chuồng nái chửa; phun sát trùng chuồng cách ly và ngoại cảnh.
- Thứ Bảy: Vệ sinh tổng thể toàn bộ các khu chuồng.
- Chủ Nhật: Phun sát trùng định kỳ chuồng đẻ và chuồng nái chửa.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được tại trại qua các bảng thống kê chi tiết:
- Quy mô đàn lợn tại trại năm 2018: Tổng đàn lợn có mặt tại trại là 50 con, bao gồm 1 lợn đực giống, 5 lợn nái sinh sản, 4 lợn nái hậu bị, 31 lợn con và 9 lợn thịt.
- Số lượng nái trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng: Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã tham gia quản lý, chăm sóc 17 lượt nái hậu bị và 20 lượt nái chửa (tháng 6: 4 hậu bị, 5 chửa; tháng 7: 4 hậu bị, 5 chửa; tháng 8: 3 hậu bị, 5 chửa; tháng 9: 3 hậu bị, 1 chửa; tháng 10: 3 hậu bị, 1 chửa; tháng 11: 0 hậu bị, 3 chửa).
- Tình hình sinh sản của đàn nái: Theo dõi 6 ca nái đẻ tại trại (tháng 8: 1 ca; tháng 9: 4 ca; tháng 11: 1 ca), ghi nhận 5 ca đẻ bình thường (83,33%) và 1 ca đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (16,67% vào tháng 9).
- Kết quả vệ sinh phòng bệnh: Tác giả thực hiện 98/180 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày (đạt 54,44%), 10/78 lần khử trùng tiêu độc chuồng trại (đạt 12,82%), và 45/180 lần quét và rắc vôi đường đi (đạt 25,00%).
- Kết quả tiêm phòng vắc xin: Đã tiêm phòng 9 lượt lợn nái với vắc xin Parvovirus (2 ml/con), Dịch tả lợn (2 ml/con), Lở mồm long móng (2 ml/con), Giả dại (2 ml/con) và Idectin trị ngoại ký sinh trùng (7–8 ml/con); tiêm phòng cho 31 lợn con vắc xin Dịch tả lợn (1 ml/con) và Tụ huyết trùng (2 ml/con). Tỷ lệ lợn an toàn sau tiêm đạt 100%.
- Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Theo dõi trên đàn nái phát hiện 3/9 con mắc bệnh viêm tử cung (tỷ lệ 33,33%) và 1/9 con mắc bệnh viêm vú (tỷ lệ 11,11%). Khi tiến hành điều trị bằng phác đồ kết hợp kháng sinh và thuốc sát trùng thụt rửa, 100% số lợn mắc bệnh (3/3 ca viêm tử cung, 3 ca viêm vú điều trị) đều khỏi bệnh hoàn toàn.
Kết quả và đóng góp
Dữ liệu thực nghiệm chính
Các kết quả quan sát, theo dõi và can thiệp thú y trong 6 tháng thực tập được tổng hợp tại các bảng dữ liệu sau:
Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn tại Trại Khởi Nghiệp năm 2018
| STT |
Loại lợn |
Số lượng (con) |
Cơ cấu (%) |
| 1 |
Lợn đực giống |
1 |
2,00 |
| 2 |
Lợn nái sinh sản |
5 |
10,00 |
| 3 |
Lợn nái hậu bị |
4 |
8,00 |
| 4 |
Lợn con |
31 |
62,00 |
| 5 |
Lợn thịt |
9 |
18,00 |
| Tổng |
|
50 |
100,00 |
Bảng 2: Kết quả theo dõi ca đẻ của đàn lợn nái
| Tháng |
Số nái đẻ (con) |
Đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ (%) |
Đẻ khó can thiệp (con) |
Tỷ lệ (%) |
| Tháng 8 |
1 |
1 |
100,00 |
0 |
0,00 |
| Tháng 9 |
4 |
3 |
75,00 |
1 |
25,00 |
| Tháng 10 |
0 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| Tháng 11 |
1 |
1 |
100,00 |
0 |
0,00 |
| Tổng |
6 |
5 |
83,33 |
1 |
16,67 |
Bảng 3: Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị bệnh trên đàn nái sinh sản
| Tên bệnh |
Số con theo dõi |
Số con mắc bệnh |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con điều trị |
Số con khỏi |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Viêm tử cung |
9 |
3 |
33,33 |
3 |
3 |
100,00 |
| Viêm vú |
9 |
1 |
11,11 |
3* |
3 |
100,00 |
(Ghi chú: Số liệu theo nguyên văn bảng 4.7 và 4.8 trong văn bản khóa luận).
Quy trình kỹ thuật và phác đồ điều trị tác giả áp dụng
- Phác đồ điều trị viêm tử cung:
- Trường hợp viêm nhẹ: Đặt viên kháng sinh oxytetracyclin vào âm đạo liên tục 5–7 ngày; kết hợp tiêm Amoxicillin 15% với liều 15 mg/kg thể trọng (tiêm 3 lần, mỗi lần cách nhau 48 giờ).
- Trường hợp viêm nặng/sau sảy thai: Thụt rửa lòng tử cung bằng dung dịch Iodine 10% pha loãng (10 ml pha trong 2 lít nước sạch), thụt rửa 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu và 1 lần/ngày từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 5. Tiêm hạ sốt Analgin (2–3 ống/ngày) và bổ sung vitamin, thuốc trợ sức.
- Quy trình nuôi dưỡng nái chờ đẻ và sau đẻ: Giảm 1/3 khẩu phần trước ngày đẻ 1 tuần, giảm 1/2 khẩu phần trước đẻ 2–3 ngày; ngày đẻ cho nhịn ăn, chỉ uống nước ấm có pha muối hoặc cháo loãng. Sau đẻ tăng dần lượng cám từ ngày thứ 4–5 để tránh sốt sữa và viêm vú.
- Lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho nái và lợn con:
- Nái mang thai tuần thứ 10: Vắc xin Dịch tả lợn nhược độc đông khô (1 ml, tiêm bắp).
- Nái mang thai tuần thứ 11: Vắc xin Lở mồm long móng Aftopor (2 ml, tiêm bắp).
- Nái mang thai tuần thứ 12: Vắc xin Khô thai Suvaxyn Parvo (2 ml, tiêm bắp).
- Trước đẻ 1 tuần: Tiêm dưới da Ivermectin (1 ml/30 kg thể trọng) tẩy ký sinh trùng.
- Lợn con 3 ngày tuổi uống Baycox 5% (1 ml/con); 7 ngày tuổi tiêm vắc xin Suyễn Respisure one (2 ml); 14–21 ngày tiêm Circo Pigvac (1 ml); 28–30 ngày tiêm Dịch tả lần 1 (1 ml); 35 ngày tiêm LMLM Aftopor (2 ml); 40–45 ngày tiêm Dịch tả lần 2 (1 ml).
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Tác giả đã trực tiếp vận hành quy trình chăm sóc lâm sàng, chứng minh hiệu quả của việc kết hợp vệ sinh cơ giới, rắc vôi bột và phun sát trùng định kỳ giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp thụt rửa sát trùng tại chỗ bằng Iodine 10% và kháng sinh Amoxicillin mang lại hiệu quả phục hồi 100%, giúp nái nhanh chóng phục hồi thể trạng và khả năng sinh sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô đàn nái theo dõi còn nhỏ (chỉ gồm 5 nái sinh sản và 4 nái hậu bị, tổng số ca đẻ theo dõi trực tiếp trong 6 tháng là 6 ca), do đó các tỷ lệ thống kê chưa mang tính đại diện cao cho các trang trại quy mô lớn.
- Khối lượng thực hiện các công việc vệ sinh, sát trùng chưa đạt 100% định mức kế hoạch của đợt thực tập (vệ sinh chuồng đạt 54,44%; phun sát trùng đạt 12,82%; rắc vôi đạt 25,00%).
- Biến động giá lợn trên thị trường năm 2018 gây khó khăn cho kinh phí vận hành; tình hình dịch bệnh khu vực diễn biến phức tạp làm tăng chi phí thuốc và sát trùng.
- Nghiên cứu chỉ dừng lại ở chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và điều trị thực địa, chưa có điều kiện lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi khuẩn, nuôi cấy và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi theo dõi trên quy mô đàn nái lớn hơn qua nhiều lứa đẻ liên tiếp để đánh giá tính ổn định của năng suất sinh sản.
- Tiến hành lấy mẫu dịch viêm tử cung để phân lập định danh các loài vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) và thử độ nhạy cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) nhằm tối ưu hóa việc dùng thuốc, giảm nguy cơ kháng kháng sinh.
- Theo dõi chuyên sâu các chỉ tiêu sinh trưởng của lợn con cai sữa và hiệu quả kinh tế của từng công thức thức ăn bổ sung khoáng, vitamin cho nái nuôi con.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên các ngành Dược Thú y, Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi: Tài liệu cung cấp trình tự các bước thực tập giáo trình và thực tập tốt nghiệp tại trang trại; minh họa phương pháp xử lý số liệu sản xuất thực tế bằng Microsoft Excel.
- Người làm kỹ thuật tại các trang trại lợn quy mô vừa và nhỏ: Có thể tham khảo lịch sát trùng chi tiết 7 ngày trong tuần, lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể từ giai đoạn mang thai đến lợn con 45 ngày tuổi, cùng công thức định lượng thức ăn tinh cho nái nội và nái ngoại nuôi con.
- Nội dung đáng chú ý: Quy trình đỡ đẻ, kỹ thuật xử lý lợn nái đẻ khó, và phác đồ can thiệp bệnh viêm tử cung sau đẻ bằng dung dịch thụt rửa Iodine 10% kết hợp kháng sinh toàn thân.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu đàn lợn nuôi tại Trại Khởi Nghiệp Khoa Chăn nuôi Thú y năm 2018 như thế nào?
Theo số liệu thống kê tại Bảng 4.1 của khóa luận, tổng đàn lợn tại trại là 50 con, bao gồm: 1 con lợn đực giống (chiếm 2%), 5 con lợn nái sinh sản (chiếm 10%), 4 con lợn nái hậu bị (chiếm 8%), 31 con lợn con (chiếm 62%) và 9 con lợn thịt (chiếm 18%).
2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn nái mang thai tại trang trại được quy định ở những thời điểm nào?
Theo quy trình kỹ thuật tại cơ sở, lợn nái mang thai được tiêm phòng các loại vắc xin:
- Mang thai tuần thứ 10: Vắc xin Dịch tả lợn nhược độc đông khô (liều 1 ml/con, tiêm bắp).
- Mang thai tuần thứ 11: Vắc xin Lở mồm long móng Aftopor (liều 2 ml/con, tiêm bắp).
- Mang thai tuần thứ 12: Vắc xin Khô thai Suvaxyn Parvo (liều 2 ml/con, tiêm bắp).
- Trước khi đẻ 1 tuần: Tiêm dưới da Ivermectin (liều 1 ml/30 kg thể trọng) để phòng trừ ký sinh trùng.
3. Tỷ lệ nái đẻ bình thường và đẻ khó can thiệp tại trại trong thời gian thực tập là bao nhiêu?
Trong 6 tháng thực tập, tác giả theo dõi trực tiếp 6 ca nái đẻ (1 ca tháng 8, 4 ca tháng 9, 1 ca tháng 11). Kết quả ghi nhận có 5 ca đẻ bình thường (đạt tỷ lệ 83,33%) và 1 ca đẻ khó phải can thiệp thủ thuật bằng tay (chiếm tỷ lệ 16,67% vào tháng 9).
4. Tác giả đã áp dụng phác đồ nào để điều trị bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái và kết quả ra sao?
Tác giả áp dụng phác đồ: Đối với ca viêm nhẹ, đặt viên kháng sinh oxytetracyclin vào âm đạo liên tục 5–7 ngày, tiêm bắp Amoxicillin 15% (3 lần, cách nhau 48 giờ). Đối với ca viêm nặng sau đẻ, thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine 10% pha loãng (10 ml pha với 2 lít nước) 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu và 1 lần/ngày từ ngày thứ 3 đến thứ 5; kết hợp tiêm kháng sinh Amoxicillin (15 mg/kg thể trọng), tiêm hạ sốt Analgin (2–3 ống/ngày) và thuốc bổ. Kết quả điều trị 3 ca mắc bệnh viêm tử cung đều khỏi hoàn toàn (tỷ lệ khỏi 100%).
5. Lịch dùng vắc xin phòng bệnh cho đàn lợn con theo mẹ tại trại được triển khai ra sao?
Đàn lợn con được phòng bệnh theo lịch: 3 ngày tuổi cho uống thuốc phòng cầu trùng Baycox 5% (1 ml/con); 7 ngày tuổi tiêm bắp vắc xin suyễn Respisure one (2 ml/con); 14–21 ngày tuổi tiêm bắp vắc xin phòng hội chứng còi cọc Circo Pigvac (1 ml/con); 28–30 ngày tuổi tiêm bắp vắc xin Dịch tả lợn lần 1 (1 ml/con); 35 ngày tuổi tiêm bắp vắc xin Lở mồm long móng Aftopor (2 ml/con); 40–45 ngày tuổi tiêm bắp vắc xin Dịch tả lợn lần 2 (1 ml/con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hồng Ngọc đã tổng kết toàn diện việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và các biện pháp thú y phòng trị bệnh trên đàn lợn tại Trại chăn nuôi lợn Khu Khởi nghiệp Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong 6 tháng năm 2018. Kết quả theo dõi lâm sàng ghi nhận tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 83,33%, công tác tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%, đồng thời điều trị khỏi dứt điểm 100% các ca mắc bệnh viêm tử cung (tỷ lệ mắc 33,33%) và viêm vú (tỷ lệ mắc 11,11%). Các tư liệu về lịch trình sát trùng, lịch tiêm phòng và phác đồ sử dụng thuốc thú y trong công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Dược Thú y và ứng dụng thực tiễn tại các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản.