Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp thực phẩm cho xã hội. Cùng với sự phát triển kinh tế và nhu cầu tiêu thụ thịt ngày càng tăng cả về số lượng lẫn chất lượng, phương thức chăn nuôi truyền thống sử dụng giống lợn nội và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp đang dần được thay thế bằng mô hình chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn với các giống lợn ngoại có năng suất cao. Trong mô hình này, năng suất và hiệu quả kinh tế của trang trại phụ thuộc trực tiếp vào phẩm chất giống và khả năng sinh sản của đàn lợn nái, được lượng hóa qua các chỉ tiêu như số lợn con sinh ra trên lứa, tỷ lệ sống đến khi cai sữa, thời gian động dục trở lại và tỷ lệ thụ thai.

Để đàn lợn ngoại phát huy tối đa tiềm năng di truyền, việc thiết lập và vận hành một quy trình kỹ thuật chăn nuôi đồng bộ từ dinh dưỡng, chăm sóc, chuồng trại cho đến phòng ngừa và điều trị dịch bệnh là yêu cầu tiên quyết. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi gia công và chương trình đào tạo kỹ sư thực hành, khóa luận tốt nghiệp thực hiện đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Việt Anh, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng".

Mục tiêu của nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Củng cố kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con theo mẹ trong điều kiện trang trại công nghiệp.
  2. Trực tiếp thực hiện công tác chẩn đoán lâm sàng và xây dựng phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại cơ sở.
  3. Vận hành quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp các biện pháp vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng vắc xin cho toàn bộ đàn lợn nái và lợn con nuôi tại trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu đặt ra bao gồm: Đánh giá thực trạng quy trình chăn nuôi tại cơ sở; nắm vững và làm chủ kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc, phòng trị bệnh; chấp hành nghiêm ngặt nội quy an toàn sinh học của trang trại gia công; nâng cao tay nghề chuyên môn thực tế.

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống Yorkshire, Landrace, đực giống Duroc) và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái Việt Anh (thuộc quyền quản lý của ông Lê Khắc Nhạc, chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), thôn An Bảo, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập dữ liệu và can thiệp kỹ thuật được thực hiện liên tục trong 6 tháng, từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung cơ sở sinh lý và bệnh học thú y

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết sinh lý học sinh sản gia súc, sinh lý học gia súc non và bệnh lý học thú y chuyên sâu:

  • Sinh lý sinh dục lợn nái: Quá trình thành thục về tính và thể vóc của các giống lợn ngoại nhập (tuổi phối giống thích hợp từ 8-9 tháng tuổi khi đạt khối lượng 100-110 kg; chu kỳ động dục kéo dài 19-21 ngày; thời gian chịu đực kéo dài 4-5 ngày; thời gian mang thai trung bình 114 ngày).
  • Sinh lý lợn con giai đoạn theo mẹ: Đặc điểm sinh trưởng nhanh (khối lượng cơ thể lúc 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần sơ sinh, tích lũy 9-14 g protein/kg thể trọng); hạn chế của bộ máy tiêu hóa non nớt (thiếu hụt axit chlohydric tự do và men tiêu hóa); cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do lớp mỡ dưới da mỏng (khoảng 1%) và diện tích bề mặt cơ thể lớn; cơ chế miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào việc hấp thu kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau sinh (đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ).
  • Cơ sở bệnh lý: Nghiên cứu tập trung vào cơ chế phát sinh, triệu chứng lâm sàng và tác hại của các bệnh sản khoa ở nái (rặn đẻ yếu, đẻ khó, viêm vú, viêm tử cung ở 3 thể: viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) và bệnh truyền nhiễm/đường ruột ở lợn con (hội chứng tiêu chảy do E. coli, bệnh phân trắng, dịch tiêu chảy cấp PED do Coronavirus, viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, viêm khớp do Streptococcus suis).

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu thực tiễn, giám sát lâm sàng và thống kê sinh học:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Khảo sát hiện trạng cơ sở vật chất, quy mô đàn qua sổ sách lưu trữ của trang trại từ năm 2017 đến tháng 5/2019; phỏng vấn trực tiếp chủ trại, kỹ sư chăn nuôi và bác sĩ thú y phụ trách kỹ thuật.
  • Phương pháp theo dõi và can thiệp lâm sàng: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình nuôi dưỡng (cho ăn, điều chỉnh định mức cám, nước uống, chuẩn bị ô úm); giám sát biểu hiện sinh lý khi nái chuyển dạ; thực hiện đỡ đẻ, bấm răng nanh, cắt rốn, tiêm sắt, cắt đuôi cho lợn con.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Quan sát trạng thái cơ thể, đo thân nhiệt, tính chất dịch rỉ viêm tử cung, kiểm tra bầu vú, màu sắc và độ nhớt của phân lợn con; thiết lập phác đồ sử dụng kháng sinh phổ rộng (Amoxinject LA, Pendistrep LA, Hitamox LA, Nova-Amcoli), thuốc co bóp tử cung (Oxytocin), thuốc trợ lực trợ sức (Analgin, Vitamin C, Urotropin, Butaphosphan) và dung dịch sát trùng (Iodine 10%).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, năng suất sinh sản theo các công thức chuẩn trong chăn nuôi thú y; toàn bộ dữ liệu được quản lý và xử lý thống kê trên phần mềm Microsoft Excel.

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành 5 phần chính, phản ánh đầy đủ quá trình tổng quan tài liệu, thiết kế phương pháp và kết quả thực nghiệm tại cơ sở chăn nuôi.

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất sinh sản đàn nái ngoại trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp; xác định mục tiêu trang bị kỹ năng thực hành nghề nghiệp, chẩn đoán bệnh lâm sàng và làm chủ quy trình kỹ thuật tại trại lợn Việt Anh, huyện Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Vĩnh Bảo, đồng thời mô tả chi tiết hạ tầng kỹ thuật của Trại lợn Việt Anh:

  • Cơ sở vật chất trang trại: Tổng diện tích 47.000 $\text{m}^2$, bao gồm 13.000 $\text{m}^2$ chuồng trại khép kín (quy mô thiết kế 600 nái cơ bản), 2.000 $\text{m}^2$ khu nhà điều hành và phụ trợ, 5.000 $\text{m}^2$ đất trồng cây xanh và 25.000 $\text{m}^2$ diện tích mặt nước ao hồ xử lý sinh thái. Hệ thống chuồng nuôi bao gồm 3 chuồng đẻ (56 ô/chuồng), 1 chuồng chửa (3 dãy, mỗi dãy 135 ô sàn bê tông), 1 phòng pha chế tinh lợn, 1 chuồng cách ly nái hậu bị (sức chứa 30-40 con) và 1 chuồng nuôi lợn con cai sữa (8 ô).
  • Cơ sở lý thuyết: Trình bày chi tiết đặc điểm sinh lý sinh dục nái, đặc điểm hấp thu miễn dịch qua sữa đầu của lợn con, nhu cầu dinh dưỡng nái đẻ (năng lượng trao đổi 3.100 Kcal ME, 15% protein thô, 0,9-1,0% Ca, 0,7% P), kỹ thuật vận hành ô úm ($1,2\text{m} \times 1,5\text{m}$, nhiệt độ $18-20^\circ\text{C}$ cho chuồng nái và bổ sung đèn sưởi ấm cho lợn con).
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Phân tích các công trình nghiên cứu về bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái (Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Xuân Bình, Christensen, Winson) và các phác đồ kiểm soát tiêu chảy do E. coli, PED trên lợn con theo mẹ.
Hạng mục chuồng trại Quy mô / Số lượng ô Đặc điểm kết cấu kỹ thuật
Chuồng đẻ (3 chuồng) 56 ô/chuồng (chia 2 ngăn, 2 dãy/ngăn) Sàn nái bê tông, sàn lợn con bằng nhựa cứng, lồng úm có đèn sưởi và máng tập ăn riêng
Chuồng chửa (1 chuồng) 3 dãy $\times$ 135 ô = 405 ô Sàn bê tông nâng cao, hệ thống vòi uống tự động, giàn mát đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng
Chuồng cách ly 1 chuồng (dung tích 30-40 con) Nuôi nái hậu bị mới nhập về để theo dõi và hoàn thiện lịch tiêm vắc xin
Chuồng cai sữa 8 ô (6 ô lợn khỏe, 2 ô cách ly bệnh) Nuôi lợn con sau 21-26 ngày tuổi trước khi xuất bán giống lúc 30 ngày tuổi

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn nái sinh sản (Landrace, Yorkshire) và đàn lợn con theo mẹ từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019. Trình bày chi tiết các bước trong quy trình chăm sóc:

  • Quy trình cho nái ăn: Giảm dần thức ăn 1 tuần trước đẻ; ngày đẻ cho nhịn ăn hoặc ăn nhẹ 0,5 kg cám tinh kèm uống nước tự do; từ ngày nuôi con thứ 8 áp dụng định mức: $\text{Lượng thức ăn/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{Số lợn con} \times 0,35\text{ kg})$.
  • Lịch phòng bệnh: Chi tiết hóa việc tiêm phòng sắt ($\text{Fe} + \text{B}_{12}$ lúc 2-3 ngày tuổi), phòng cầu trùng (Totralzuril 5% lúc 3-5 ngày tuổi), tiêm vắc xin suyễn (Mycoplasma lúc 18-21 ngày tuổi); lịch tiêm vắc xin cho nái chửa gồm Dịch tả lợn (Coglapest lúc 10 tuần chửa) và Lở mồm long móng (Aftopor lúc 12 tuần chửa).
Lịch dùng thuốc và vắc xin định kỳ tại trại:

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phản ánh các số liệu thực tế thu thập được trong thời gian thực tập:

  • Cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (2017 - 5/2019): Quy mô đàn nái sinh sản duy trì ổn định ở mức 580 - 608 con; đàn đực giống ngoại duy trì từ 10 - 12 con; đàn hậu bị từ 50 - 65 con để thực hiện thay đàn định kỳ.
  • Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Trại duy trì hệ thống sát trùng tự động tại cổng, rắc vôi bột hành lang, quét dọn thu gom phân hàng ngày, tiêu độc ô chuồng và để trống chuồng đẻ 3-5 ngày trước khi đưa nái lên; tỷ lệ tiêm phòng vắc xin trên đàn đạt 100%.
  • Chỉ tiêu sinh sản: Năng suất đàn nái đạt từ 2,0 - 2,3 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân đạt 12 con/đàn; số con cai sữa bình quân đạt 11,5 con/đàn.
  • Tình hình bệnh tật và kết quả can thiệp: Bệnh viêm tử cung và viêm vú là hai bệnh phổ biến trên đàn nái; bệnh tiêu chảy phân trắng và viêm khớp xuất hiện rải rác trên lợn con. Nhờ phát hiện sớm và can thiệp đúng phác đồ, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh trên đàn lợn tại cơ sở đạt từ 83,33% đến 97,39%.
Chỉ tiêu theo dõi đàn nái Năm 2017 Năm 2018 Tháng 5/2019
Lợn đực giống (con) 10 12 11
Lợn nái sinh sản (con) 603 608 580
Lợn hậu bị (con) 55 65 50
Năng suất sinh sản (lứa/nái/năm) 2,0 - 2,3 2,0 - 2,3 2,0 - 2,3
Số lợn con sơ sinh bình quân (con/ổ) 12,0 12,0 12,0
Số lợn con cai sữa bình quân (con/ổ) 11,5 11,5 11,5

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát về tính khoa học và hiệu quả kinh tế của quy trình kỹ thuật chăn nuôi đang áp dụng tại Trại lợn Việt Anh; đề xuất cơ sở cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện trang thiết bị kỹ thuật, bổ sung nhân lực công nhân trực tiếp và tăng cường các biện pháp phòng chống dịch trong điều kiện thời tiết bất lợi.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính

  • Khảo sát và hoàn thiện bức tranh cơ cấu đàn lợn tại Trại Việt Anh trong giai đoạn 2017 - 5/2019 với quy mô nái sinh sản ổn định quanh mức 600 con, đáp ứng mô hình sản xuất con giống công nghiệp khép kín.
  • Ghi nhận các chỉ tiêu kỹ thuật sinh sản đạt mức cao đối với giống lợn ngoại nuôi tại Hải Phòng: Năng suất sinh sản đạt 2,0 - 2,3 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 12 con/đàn; số con nuôi sống đến cai sữa đạt 11,5 con/đàn; thời gian cai sữa dao động từ 21 đến 26 ngày tuổi.
  • Đảm bảo tỷ lệ tiêm phòng vắc xin phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, Dịch tả lợn, LMLM, Parvovirus, Giả dại, Suyễn lợn) đạt 100% trên toàn bộ các nhóm lợn theo đúng quy chuẩn kỹ thuật của Công ty C.P. Việt Nam.
  • Kiểm soát và điều trị hiệu quả các bệnh sản khoa và bệnh đường ruột: Đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 83,33% đến 97,39% nhờ áp dụng quy trình thụt rửa tử cung bằng Iodine 10%, kết hợp kháng sinh phổ rộng (Amoxicillin, Penicillin, Streptomycin) và thuốc tăng co bóp tử cung Oxytocin.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất từ tác giả

  • Về an toàn sinh học: Thực hiện nghiêm ngặt chế độ cách ly 3 cấp; duy trì tiêu độc khử trùng hố sát trùng trước cửa chuồng và hệ thống phun khử trùng tự động tại cổng trại; thực hiện để trống chuồng nuôi tối thiểu 3-5 ngày sau khi tẩy uế trước khi nhập lứa mới.
  • Về kỹ thuật dinh dưỡng: Điều chỉnh nghiêm ngặt khẩu phần ăn của nái theo từng ngày chửa và ngày nuôi con; giảm lượng thức ăn trước khi đẻ để hạn chế hiện tượng sốt sữa, tắc sữa và viêm vú; áp dụng công thức định lượng thức ăn theo số con bú để tối ưu hóa sản lượng sữa mẹ.
  • Về quản lý chuồng trại: Cần trang bị thêm các thiết bị đo kiểm môi trường tự động, bổ sung lực lượng công nhân đứng chuồng nhằm nâng cao chất lượng giám sát lâm sàng và phát hiện bệnh sớm.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết quy trình chăn nuôi gia công chuẩn công nghiệp của Tập đoàn C.P. tại một địa bàn cụ thể (huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng). Công trình cung cấp chuỗi số liệu thực tế về cơ cấu đàn, lịch phòng bệnh chi tiết bằng vắc xin/dược phẩm, cùng phác đồ can thiệp bệnh sản khoa và sơ sinh có giá trị ứng dụng trực tiếp cho các trang trại chăn nuôi quy mô tương đương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Việt Anh), do đó chưa bao quát hết biến động sinh sản và dịch bệnh qua toàn bộ các mùa trong nhiều năm liên tiếp.
    • Điều kiện thời tiết diễn biến phức tạp tại miền Bắc cùng với tình trạng thiếu hụt nhân lực công nhân và trang thiết bị chuyên dụng tại trại đã tạo ra những trở ngại nhất định cho công tác theo dõi liên tục từng cá thể.
    • Đề tài tập trung vào theo dõi và đánh giá lâm sàng thực tiễn, chưa triển khai các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm) để đánh giá mức độ kháng thuốc của mầm bệnh tại trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi theo dõi năng suất sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp (từ lứa 1 đến lứa 6-8) để đánh giá độ bền khai thác kinh tế của giống Landrace và Yorkshire.
    • Thực hiện các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đối chứng về hiệu quả của các loại thuốc kháng sinh thế hệ mới và chế phẩm sinh học (men vi sinh, axit hữu cơ) trong phòng chống hội chứng tiêu chảy ở lợn con sau cai sữa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y đang chuẩn bị làm chuyên đề tốt nghiệp hoặc thực tập tay nghề tại các trang trại lợn công nghiệp.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý kỹ thuật đứng chuồng tại các trại chăn nuôi lợn nái gia công quy mô 500 - 1.000 nái.
    • Chủ trang trại và người chăn nuôi muốn hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi nái ngoại sinh sản và chăm sóc lợn con giai đoạn theo mẹ.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
    • Bảng tổng hợp chi tiết lịch phòng bệnh bằng vắc xin và dược phẩm cho từng đối tượng lợn (lợn con, hậu bị, nái chửa).
    • Quy trình kỹ thuật điều chỉnh định mức dinh dưỡng nái nuôi con theo công thức lượng hóa dựa trên số con trong đàn.
    • Phác đồ lâm sàng chi tiết trong xử lý bệnh đẻ khó, thụt rửa và điều trị viêm tử cung, viêm vú ở nái nuôi con.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu và quy mô đàn lợn tại Trại Việt Anh trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Trang trại được thiết kế với quy mô 600 nái cơ bản, nuôi gia công cho Công ty C.P. Việt Nam. Trong giai đoạn 2017 đến tháng 5/2019, số lượng lợn nái sinh sản duy trì từ 580 đến 608 con; lợn đực giống ngoại (Duroc) duy trì 10 - 12 con; đàn nái hậu bị duy trì 50 - 65 con; lợn nái sinh sản chủ yếu là hai giống Landrace và Yorkshire.

2. Khẩu phần thức ăn của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 sau sinh được tính toán theo công thức nào?
Từ ngày nuôi con thứ 8 đến khi cai sữa, lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cấp cho lợn nái mỗi ngày được tính theo công thức:
$$\text{Lượng thức ăn/nái/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{Số lợn con} \times 0,35\text{ kg})$$
Khẩu phần được chia làm 2 bữa (sáng và chiều). Nếu lợn mẹ gầy thì tăng thêm 0,5 kg/ngày, nếu lợn mẹ quá béo thì giảm 0,5 kg/ngày, kết hợp bổ sung 1 - 2 kg rau xanh nếu có.

3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái mang thai tại cơ sở gồm những loại nào?
Tại trại, lợn nái mang thai được tiêm phòng định kỳ 2 loại vắc xin chính:

  • Tuần chửa thứ 10: Tiêm vắc xin phòng bệnh Dịch tả lợn (Coglapest, liều 2 ml/con, tiêm bắp).
  • Tuần chửa thứ 12: Tiêm vắc xin phòng bệnh Lở mồm long móng (Aftopor, liều 2 ml/con, tiêm bắp).

4. Phác đồ can thiệp điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái sau sinh được thực hiện ra sao?
Quy trình điều trị kết hợp can thiệp tại chỗ và toàn thân:

  • Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine 10% (pha 10 ml thuốc trong 2 lít nước), thực hiện 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu và 1 lần/ngày từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 5.
  • Bơm kháng sinh Penicillin (1.000.000 UI) vào tử cung 1 lần/ngày liên tục trong 3 ngày sau khi thụt rửa.
  • Tiêm bắp Oxytocin (10-15 UI) để kích thích co bóp tử cung đẩy dịch sản ra ngoài.
  • Tiêm kháng sinh toàn thân phổ rộng (Amoxinject LA hoặc Terramycin LA) 3 lần, mỗi lần cách nhau 48 giờ, kết hợp thuốc trợ lực (Analgin, Urotropin, Vitamin C, Ketovet).

5. Các chỉ tiêu năng suất sinh sản chính của đàn nái tại trại đạt được mức nào?
Đàn nái tại trại đạt năng suất 2,0 - 2,3 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt bình quân 12 con/đàn; số con nuôi sống đến khi cai sữa đạt 11,5 con/đàn. Lợn con được nuôi theo mẹ và cai sữa ở thời điểm 21 - 26 ngày tuổi, nuôi tại chuồng úm cai sữa đến 30 ngày tuổi thì xuất bán giống.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học áp dụng trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Việt Anh, huyện Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng. Các số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập khẳng định tính hiệu quả của mô hình chăn nuôi gia công công nghiệp, thể hiện qua năng suất sinh sản ổn định (2,0 - 2,3 lứa/năm, 11,5 lợn con cai sữa/ổ) và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt từ 83,33% đến 97,39%. Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm có giá trị chuyên môn cao đối với sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y và các kỹ thuật viên vận hành trang trại lợn nái quy mô công nghiệp.