Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp của các hộ gia đình và mô hình trang trại tập trung, đóng vai trò cung cấp nguồn thực phẩm đạm động vật, tạo nguồn thu nhập và cung ứng phụ phẩm phân bón cho ngành trồng trọt. Trong bối cảnh phương thức chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ sang quy mô công nghiệp khép kín, việc kiểm soát năng suất và chất lượng thịt đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa tiềm năng di truyền của con giống, chế độ dinh dưỡng và quy trình an toàn sinh học. Tại tỉnh Vĩnh Phúc, ngành chăn nuôi phát triển nhanh nhưng cũng đối mặt với nhiều rủi ro về dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (đặc biệt là bệnh Dịch tả lợn châu Phi) và tác động của biến đổi thời tiết thất thường. Nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn về kỹ thuật sản xuất và thú y tại cơ sở, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Phạm Văn Linh, xã Sơn Lôi, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc" đã được tác giả Trần Thị Linh thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Củng cố kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt thương phẩm.
  2. Nắm vững phương pháp chẩn đoán lâm sàng và xác định một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại trại.
  3. Xây dựng phác đồ điều trị và trực tiếp thực hiện điều trị các ca bệnh phát sinh trên đàn nuôi.
  4. Đánh giá hiệu quả thực tế của quy trình phòng bệnh và trị bệnh cho đàn lợn tại cơ sở thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt ngoại thương phẩm ba máu (công thức lai: 25% Yorkshire × 25% Landrace × 50% Duroc) được nuôi từ 4 tuần tuổi (giai đoạn lợn con sau cai sữa) đến 21 tuần tuổi (giai đoạn xuất chuồng).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia công lợn thịt của hộ ông Phạm Văn Linh, tọa lạc tại xã Sơn Lôi, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc (tổng diện tích mặt bằng khoảng 1 ha, sức chứa thiết kế 1.600 – 1.680 con lợn thịt).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực địa diễn ra liên tục từ ngày 20/11/2019 đến ngày 20/05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng động vật và bệnh học thú y chuyên biệt trên loài lợn:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô: Cơ chế tích lũy chất hữu cơ qua quá trình đồng hóa và dị hóa; quy luật ưu tiên dinh dưỡng theo từng giai đoạn phát triển (ưu tiên hệ thần kinh, hệ sinh sản, phát triển khung xương, tích lũy nạc và cuối cùng là mô mỡ). Các chỉ tiêu đánh giá thân thịt gồm: tăng khối lượng bình quân ngày (ADG), khối lượng sống tích lũy (BW), tỷ lệ móc hàm (%) và tỷ lệ thịt xẻ (%).
  • Bệnh học thú y đàn lợn: Khái quát bệnh căn, triệu chứng, bệnh tích và dịch tễ học của ba nhóm bệnh lý phổ biến nhất ở lợn thịt nuôi tập trung:
    1. Bệnh viêm phổi địa phương (Suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, thường kế phát các tác nhân như Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus, Staphylococcus.
    2. Hội chứng tiêu chảy: Do các nguyên nhân vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (Transmissible Gastroenteritis - TGE, Porcine Epidemic Diarrhoea - PED thuộc nhóm Coronavirus, Rotavirus), ký sinh trùng (giun đũa, sán lá ruột) kết hợp với các yếu tố stress môi trường.
    3. Bệnh viêm khớp: Gây ra bởi thiếu hụt khoáng chất (Canxi, Photpho) hoặc do nhiễm khuẩn đường máu/vết thương hở bởi Streptococcus suis, Staphylococcus, Mycoplasma.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu thực tiễn kết hợp kỹ thuật điều tra theo dõi trong chăn nuôi thú y:

  • Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá cơ sở: Phỏng vấn trực tiếp chủ trang trại, cán bộ quản trị, kỹ thuật viên công ty Greenfeed Việt Nam và công nhân; trích lục dữ liệu sổ sách ghi chép chuồng nuôi kết hợp khảo sát trực tiếp hạ tầng kỹ thuật của trại.
  • Phương pháp áp dụng quy trình kỹ thuật: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phân kỳ (lợn úm 5,5 – 15 kg; lợn choai 16 – 70 kg; lợn to 70 kg đến xuất bán) và quy trình vệ sinh sát trùng, an toàn sinh học.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Kiểm tra tổng thể đàn lợn hàng ngày vào khung giờ cố định 7 giờ 10 phút sáng; phân loại lợn ốm dựa trên quan sát trạng thái vận động, tiếng kêu, mức độ thèm ăn, đo thân nhiệt (trực tràng), đếm tần số hô hấp, kiểm tra mắt, gương mũi, tình trạng da lông, khớp chân và hình thái phân.
  • Phương pháp điều trị: Lập ô cách ly theo dõi, xây dựng phác đồ phối hợp kháng sinh, thuốc kháng viêm, bù nước - điện giải và thuốc trợ sức.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập số liệu theo dõi theo biểu mẫu thú y, tính toán các tỷ lệ phần trăm (%), giá trị trung bình bằng các công thức toán học chuyên ngành chăn nuôi.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm: số liệu ghi chép nhật ký chăn nuôi thực tế tại trang trại Phạm Văn Linh trong 6 tháng thực tập; dữ liệu tiêu chuẩn kỹ thuật từ quy trình của Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam; số liệu thứ cấp trích dẫn từ các tài liệu nghiên cứu của các tác giả trong nước (Trần Văn Phùng, Đặng Xuân Bình, Sa Đình Chiến, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Thị Kim Lan...) và quốc tế (Sokol, Higgins, Katri Levonen...).


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn thịt trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đồng thời chỉ ra tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật, quy trình an toàn sinh học và phòng trừ dịch bệnh trong điều kiện thời tiết phức tạp. Tác giả xác lập rõ ràng 4 mục tiêu cụ thể, 4 yêu cầu học thuật đối với sinh viên thực tập tốt nghiệp ngành Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả trình bày bức tranh toàn diện về điều kiện thực tế của cơ sở thực tập và tổng quan lý thuyết:

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở hạ tầng huyện Bình Xuyên: Huyện nằm ở phía Đông tỉnh Vĩnh Phúc, diện tích tự nhiên 14.847,31 ha, gồm 3 tiểu vùng địa hình (núi, trung du, đồng bằng), khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ bình quân 23,5 – 25°C, độ ẩm cao 84 – 88%.
  • Cơ sở vật chất trang trại Phạm Văn Linh: Trang trại có khuôn viên 1 ha, bố trí 4 dãy chuồng kín cách nhiệt, hệ thống làm mát bằng giàn mát đầu chuồng và 3 – 5 quạt thông gió công nghiệp ở cuối chuồng. Dãy 1, 2, 3 phục vụ nuôi thịt (mỗi dãy gồm 6 ô diện tích 73 m² và 1 ô cách ly 24 m²); dãy 4 chuyên nuôi lợn con cai sữa (gồm 9 ô diện tích 46 m² và 1 ô 24 m²). Hệ thống cấp nước gồm 2 giếng khoan và 2 bể lắng 50 m³ được khử trùng bằng Clorin. Trại có hố hủy lợn chết cách khu chuồng nuôi 65 m và hệ thống hầm Biogas xử lý chất thải.
  • Cơ cấu tổ chức và chế độ sản xuất: Đội ngũ nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kỹ thuật viên, 02 công nhân và 02 sinh viên thực tập; hợp tác kỹ thuật và sử dụng thức ăn hoàn chỉnh của Công ty Greenfeed Việt Nam.
  • Khảo sát đặc tính các giống lợn thương phẩm: Văn bản trích dẫn số liệu khảo sát năng suất của Công ty Cổ phần CP Việt Nam nhằm làm rõ ưu thế của lợn ngoại thương phẩm so với lợn nội:
Giống lợn Khối lượng giết mổ (kg) Tăng khối lượng bình quân (g/ngày) Tỷ lệ thịt xẻ (%) Tỷ lệ nạc (%)
Đại Bạch 95 650 – 750 75 – 82 42 – 48
Landrace 100 600 – 750 82 – 85 48 – 56
Móng Cái 85 300 – 350 70 – 71 30 – 32
  • Tổng thuật bệnh lý và nghiên cứu liên quan: Tổng hợp chi tiết cơ chế bệnh sinh của bệnh suyễn lợn (M. hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus TGE gây phá hủy tế bào nhung mao ruột sau 4 – 5 giờ, virus PED) và bệnh liên cầu khuẩn do Streptococcus suis gây viêm khớp, viêm màng não, có khả năng lây truyền sang người.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Phần này mô tả chi tiết phương thức tổ chức chăm sóc và theo dõi thú y trên đàn lợn ba máu giai đoạn 4 – 21 tuần tuổi:

  • Chuẩn bị chuồng trại: Tiêu độc khử trùng trước khi nhập lợn 1 tuần; kiểm tra giàn mát, quạt hút, hệ thống điện, núm uống và ván úm.
  • Quy trình chăm sóc lợn úm (5,5 – 15 kg): Khi nhập về, cho uống điện giải và vitamin, nghỉ 6 – 8 giờ mới cho ăn bữa đầu; khẩu phần thức ăn ngày đầu khống chế không quá 150 g/con/ngày, chia nhỏ 4 – 6 lần ăn/ngày; nhiệt độ chụp úm tuần đầu duy trì nghiêm ngặt 31 – 32°C, sau đó mỗi tuần giảm 1°C, đến tuần thứ 4 duy trì 29 – 30°C; vận hành quạt thông gió mùa đông đạt mức tối thiểu 20% công suất.
  • Quy trình chăm sóc lợn choai (16 – 70 kg): Tháo bỏ lồng úm khi thời tiết ấm, duy trì nhiệt độ chuồng nuôi 28 – 29°C, chuyển sang chế độ cho ăn tự do bằng máng ăn bán tự động, dọn chuồng và kiểm tra lợn ốm hàng ngày.
  • Quy trình chăm sóc lợn to (70 kg – xuất bán): Giữ nhiệt độ ổn định 26 – 28°C, nới rộng mật độ chuồng nuôi, theo dõi phân loại lợn bị què hoặc viêm phổi nặng về ô cách ly điều trị.
  • Danh mục thức ăn công nghiệp sử dụng: Sử dụng 4 dòng sản phẩm cám hỗn hợp hoàn chỉnh chuyên biệt của Greenfeed: cám 9014 Plus, GF02, GF03 và GF04.
  • Chỉ tiêu lâm sàng phân biệt lợn khỏe và lợn bệnh:
Chỉ tiêu lâm sàng Trạng thái ở lợn khỏe mạnh Biểu hiện bất thường ở lợn nghi mắc bệnh
Trạng thái chung Nhanh nhẹn, đi lại tự do, tranh ăn mạnh khi đói Uể oải, tách đàn, nằm bẹp góc chuồng, run rẩy
Thân nhiệt Lợn thịt: 38,5°C; Lợn con: 39,5°C Sốt nhẹ (39,5 – 40°C) hoặc sốt rất cao
Nhịp thở Lợn thịt: 8 – 18 lần/phút; Lợn con: 9 – 19 lần/phút Thở gấp, thở thể bụng, hóp bụng, ngồi thở kiểu chó
Mắt và gương mũi Mắt sáng, không rử; mũi ướt, không chảy dịch Mắt đỏ, sưng mí, chảy dịch mũi nhầy hoặc mủ
Da và lông Lông mềm mượt, da hồng hào Lông xù, da khô ráp, nhợt nhạt, tím tái vùng mõm
Vận động, chân Đi lại bình thường, vững vàng Đi khập khiễng, què, sưng to các khớp chân
Phân và bài tiết Phân thành khuôn mềm, màu xanh lá đến nâu Tiêu chảy phân lỏng, màu trắng/vàng, mùi khắm, dính bết hậu môn

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này đánh giá các kết quả thực tế đạt được trong chu kỳ 6 tháng thực tập:

  • Công tác nuôi dưỡng và chăm sóc: Việc thực hiện chế độ cấp thức ăn đúng định mức theo lứa tuổi và đảm bảo nước uống qua xử lý Clorin giúp đàn lợn tăng trọng đều, hạn chế hiện tượng cắn đuôi và tranh giành thức ăn.
  • Công tác an toàn sinh học và vệ sinh phòng dịch: Trang trại áp dụng lịch biểu vệ sinh nghiêm ngặt:
    • Phun thuốc sát trùng khu chuồng và kho cám: 3 lần/tuần (vào các ngày thứ Hai, Tư, Sáu).
    • Quét dọn hành lang hàng ngày; quét vôi nước hành lang và trước giàn mát: 1 lần/tuần (thứ Năm).
    • Quét mạng nhện và bụi trần chuồng: 2 lần/tuần (thứ Ba và thứ Bảy).
    • Rắc vôi bột khử trùng quanh khu vực trại và lối đi ngoài chuồng: 1 lần/tuần (Chủ nhật).
    • Khử trùng cá nhân: 100% công nhân, kỹ thuật viên và khách phải sát trùng phương tiện tại cổng, tắm nước sạch và thay trang phục bảo hộ trước khi vào chuồng.
  • Phòng bệnh bằng vắc xin: Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cho đàn lợn ở trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh dưới sự giám sát chuyên môn của kỹ thuật viên Greenfeed.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị: Nhờ phát hiện bệnh sớm qua ca trực 7h10 sáng hàng ngày và đưa ngay vào ô cách ly, phác đồ điều trị các bệnh suyễn lợn, tiêu chảy và viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 90% đến 100%, không để phát sinh ổ dịch lớn làm tổn thất đầu con.
  • Quy trình xuất - nhập lợn: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trước khi nhập lợn (phun sát trùng, để trống chuồng cách ly) và công tác tổng tiêu độc sau khi xuất bán đàn thịt.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các bài học kỹ thuật thu nhận được qua chuyên đề thực tập tại cơ sở; đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chăn nuôi và xử lý chất thải trong các chu kỳ nuôi tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Hạ tầng và mật độ chăn nuôi: Vận hành thành công hệ thống chuồng kín 4 dãy với sức chứa 1.600 – 1.680 con lợn thịt. Thiết lập thành công khu úm lợn con đạt chuẩn nhiệt độ (31 – 32°C trong tuần đầu, hạ dần xuống 29 – 30°C ở tuần thứ tư) và tỷ lệ thông gió tối thiểu mùa đông đạt 20%.
  • Hiệu quả phòng và trị bệnh: Áp dụng thành công lịch trình vệ sinh định kỳ (3 lần phun sát trùng, 2 lần quét bụi trần, 1 lần quét vôi nước và 1 lần rắc vôi bột mỗi tuần). Công tác chẩn đoán sớm và can thiệp điều trị kịp thời giúp tỷ lệ khỏi bệnh trên các ca viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp đạt mức cao từ 90% đến 100%, bảo toàn tối đa số lượng đàn nuôi.
  • Quản lý dinh dưỡng: Áp dụng trọn vẹn quy trình sử dụng 4 nhóm thức ăn công nghiệp Greenfeed (9014 Plus, GF02, GF03, GF04) phù hợp từng giai đoạn khối lượng, kiểm soát mức ăn khởi điểm của lợn mới nhập không vượt quá 150 g/con/ngày để tránh rối loạn tiêu hóa.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục củng cố hàng rào an toàn sinh học nhằm ngăn ngừa triệt để các đợt dịch tả lợn châu Phi từ bên ngoài xâm nhập.
  • Đầu tư hoàn thiện hệ thống xử lý môi trường: Do lượng lợn nuôi tập trung lớn, lượng nước thải sinh hoạt và xả máng rất cao, trang trại cần tiếp tục nâng cấp hệ thống xử lý sau hầm Biogas để tránh gây quá tải môi trường tiếp nhận xung quanh.
  • Duy trì việc ghi chép nhật ký chuồng trại và kiểm soát chất lượng nước uống định kỳ bằng Clorin.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và cụ thể hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc đàn lợn thịt ba máu ngoại nuôi trong mô hình chuồng kín công nghiệp tại vùng trung du Vĩnh Phúc. Tác giả đã chứng minh tính hiệu quả của phương thức chẩn đoán sớm hàng ngày kết hợp vệ sinh phòng dịch đa tầng đối với việc giảm thiểu tỷ lệ chết và chi phí thú y tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Nghiên cứu được triển khai trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi đang diễn biến phức tạp tại địa phương, dẫn đến chi phí dành cho công tác an toàn sinh học, khử trùng và vật tư thú y bị đẩy lên cao, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất.
    • Điều kiện thời tiết chuyển mùa thất thường tại Bình Xuyên gây khó khăn nhất định cho việc điều hòa nhiệt độ tiểu khí hậu chuồng nuôi và tăng áp lực cảm nhiễm bệnh đường hô hấp.
    • Năng lực xử lý chất thải lỏng của trang trại còn hạn chế, chưa có hệ thống phân tích sâu các chỉ số nước thải sau Biogas.
    • Phương pháp chẩn đoán ca bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học tại chỗ, chưa kết hợp xét nghiệm phân lập vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Theo dõi và đánh giá chi tiết hơn về hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) và chi phí thức ăn/kg tăng trọng của các công thức dinh dưỡng Greenfeed khác nhau.
    • Ứng dụng các chế phẩm vi sinh, đệm lót sinh học hoặc nâng cấp công nghệ lắng lọc nước thải sau Biogas để giảm thiểu phát thải ô nhiễm.
    • Phân tích độ mẫn cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) định kỳ trên các chủng vi khuẩn phân lập tại trại nhằm ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tư liệu thực tế có giá trị phục vụ cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu cung cấp quy trình chuẩn bị chuồng trại, kỹ thuật chụp úm lợn con sau cai sữa, cách thức pha trộn thuốc bổ trợ, và bảng biểu lịch vệ sinh - sát trùng chuồng kín có thể áp dụng trực tiếp cho các kỳ thực tập tốt nghiệp.
  • Kỹ thuật viên chuồng trại và chủ trang trại chăn nuôi: Phần hướng dẫn chẩn đoán lâm sàng chi tiết (về thân nhiệt, tần số hô hấp, phản xạ thèm ăn, dạng phân) vào lúc 7h10 sáng và các nguyên tắc điều tiết quạt gió - giàn mát là cẩm nang kỹ thuật thực hành hữu ích để nâng cao tỷ lệ sống của đàn lợn.
  • Người nghiên cứu về an toàn sinh học vùng trung du: Cung cấp mô hình bố trí mặt bằng chuồng nuôi 1 ha khép kín, phân chia kích thước ô chuồng (ô tiêu chuẩn 73 m², ô cách ly 24 m²) và hố xử lý lợn chết hợp lý tại khu vực đồng bằng - trung du Bắc Bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Phạm Văn Linh nuôi giống lợn nào và chu kỳ theo dõi trong khóa luận kéo dài bao lâu?

Đàn lợn nuôi tại trại là giống lợn thịt ngoại thương phẩm ba máu với công thức lai: 25% Yorkshire × 25% Landrace × 50% Duroc. Khóa luận theo dõi đàn từ 4 tuần tuổi (giai đoạn cai sữa) đến 21 tuần tuổi (giai đoạn xuất chuồng), diễn ra trong vòng 6 tháng (từ ngày 20/11/2019 đến ngày 20/05/2020).

2. Quy mô hạ tầng và hệ thống chuồng nuôi của trang trại được xây dựng như thế nào?

Trang trại xây dựng trên khu đất 1 ha với 4 dãy chuồng kín hoàn toàn có giàn mát và 3 – 5 quạt thông gió. Dãy 1, 2, 3 có 6 ô nuôi diện tích 73 m² và 1 ô cách ly 24 m²; dãy 4 chuyên nuôi lợn úm gồm 9 ô diện tích 46 m² và 1 ô 24 m². Trại có khả năng nuôi từ 1.600 đến 1.680 lợn thịt, trang bị 2 giếng khoan, 2 bể lắng 50 m³ khử trùng bằng Clorin, hệ thống hầm Biogas và hố hủy lợn cách xa 65 m.

3. Kỹ thuật chăm sóc lợn ở giai đoạn úm (5,5 – 15 kg) có những yêu cầu nghiêm ngặt nào?

Lợn con mới nhập về chuồng chỉ được uống nước điện giải và vitamin, để nghỉ 6 – 8 giờ mới cho ăn. Lượng cám ngày đầu không vượt quá 150 g/con/ngày và phải chia nhỏ 4 – 6 bữa. Nhiệt độ lồng úm tuần đầu phải đạt từ 31 – 32°C, sau đó mỗi tuần giảm 1°C cho đến tuần thứ 4 duy trì ở 29 – 30°C. Máng nước chỉ để ngập 1 – 2 cm để tránh làm ướt nền chuồng gây lạnh bụng, và mùa đông phải cho quạt thông gió chạy tối thiểu 20% công suất.

4. Lịch trình vệ sinh, sát trùng và khử trùng chuồng nuôi tại trang trại được ấn định cụ thể ra sao?

  • Phun thuốc sát trùng chuồng và kho thức ăn: 3 lần/tuần (thứ Hai, Tư, Sáu).
  • Quét vôi nước hành lang và giàn mát: 1 lần/tuần (thứ Năm).
  • Quét bụi bẩn và mạng nhện trên trần: 2 lần/tuần (thứ Ba và thứ Bảy).
  • Rắc vôi bột lối đi và khu vực quanh trại: 1 lần/tuần (Chủ nhật).
  • Quét dọn hành lang đi lại: thực hiện hàng ngày.

5. Khám lâm sàng phát hiện lợn bệnh được thực hiện vào thời gian nào và dựa trên những dấu hiệu chính nào?

Công tác kiểm tra toàn đàn được thực hiện vào 7 giờ 10 phút sáng hàng ngày. Lợn khỏe mạnh có thân nhiệt trung bình 38,5°C (lợn con 39,5°C), nhịp thở 8 – 18 lần/phút (lợn con 9 – 19 lần/phút), mắt khô sáng, gương mũi ướt, phân thành khuôn. Lợn mắc bệnh thường biểu hiện sốt, thở khó kiểu chó ngồi, hóp bụng, mí mắt sưng đỏ, mũi chảy dịch nhầy, da nhợt nhạt hoặc tím tái, khớp sưng què, và tiêu chảy phân lỏng dính bết vùng hậu môn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Linh đã phản ánh trung thực và toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt công nghiệp tại trang trại Phạm Văn Linh, tỉnh Vĩnh Phúc. Thông qua việc tuân thủ quy chuẩn dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp Greenfeed, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín và thực thi nghiêm ngặt lịch an toàn sinh học, cơ sở đã đạt hiệu quả điều trị bệnh khỏi từ 90% đến 100% trên đàn nuôi thương phẩm ba máu. Báo cáo là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho công tác đào tạo chuyên ngành Thú y và kỹ thuật quản lý trang trại lợn thịt quy mô lớn.