Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của ngành nông nghiệp hiện đại tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đang dịch chuyển mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô vừa và lớn với quy trình khép kín. Việc liên kết gia công giữa chủ trang trại và các doanh nghiệp thức ăn, giống (như Công ty Cổ phần Chăn nuôi GreenFeed) giúp nâng cao năng suất, chuẩn hóa kỹ thuật và kiểm soát an toàn sinh học. Tuy nhiên, sự tập trung mật độ cao của đàn lợn ngoại thương phẩm cũng làm gia tăng nguy cơ bùng phát các bệnh truyền nhiễm, bệnh đường tiêu hóa, hô hấp và vận động, gây thiệt hại kinh tế đáng kể nếu không có quy trình quản lý và thú y nghiêm ngặt.

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Trần Ngọc Duy (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2020) với đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt tại trại lợn Quân Dung xã Thịnh Đức - thành phố Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi gia công.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt tại trại.
  2. Áp dụng biện pháp phòng và trị bệnh cho lợn.
  3. Đánh giá được tỷ lệ mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn thịt tại trang trại.
  4. Nâng cao tay nghề, thành thạo về chẩn đoán, điều trị bệnh, dùng thuốc chính xác, có hiệu quả.

Nhiệm vụ và yêu cầu thực hiện:

  1. Thực hiện nghiêm túc các nội quy, quy định và sự phân công nhiệm vụ của cơ sở, các quy định của khoa và nhà trường.
  2. Theo dõi kịp thời và chẩn đoán những lợn mắc bệnh và áp dụng một số phác đồ điều trị bệnh cho đàn lợn.
  3. Trau dồi kiến thức thực tế, nâng cao tay nghề, thành thạo về chẩn đoán, điều trị bệnh cho lợn.
  4. Thực hiện thành thạo quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.
  5. Chủ động sáng tạo trong công việc, sẵn sàng hoàn thành nhiệm vụ mà cơ sở phân công.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ngoại nuôi thịt thương phẩm tại cơ sở (theo dõi toàn diện quá trình chăm sóc 600 con và khảo sát bệnh lý, phòng trị chuyên sâu trên 400 con).
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Quân Dung, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích 4 ha, quy mô thiết kế 600 lợn thịt).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong 26 tuần, từ ngày 18/11/2019 đến ngày 25/5/2020.

Cơ sở khoa học và phương pháp thực hiện

Cơ sở khoa học và các nguyên lý ứng dụng

Khóa luận tổng hợp các cơ sở sinh học và bệnh học thú y ứng dụng trong chăn nuôi lợn thịt công nghiệp:

  • Quy luật sinh trưởng và dinh dưỡng: Sự phát triển các tổ chức cơ thể tuân theo thứ tự ưu tiên sinh học: hệ thần kinh $\rightarrow$ hệ tiêu hóa $\rightarrow$ bộ xương $\rightarrow$ mô cơ (thịt nạc) $\rightarrow$ mô mỡ. Khẩu phần ăn giàu protein thúc đẩy tích lũy nạc ở giai đoạn dưới 60 kg, trong khi giai đoạn cuối ưu tiên tích lũy mỡ. Tác giả dẫn chứng tài liệu về ảnh hưởng của xơ thô (tăng từ 2,4% lên 11% làm giảm tăng trọng ngày từ 566g xuống 408g) và các yếu tố tiểu khí hậu (nhiệt độ tối thích cho lợn vỗ béo là 15 – 18°C, độ ẩm không khí thích hợp khoảng 70%).
  • Cơ chế bệnh học của ba nhóm bệnh chính:
    1. Bệnh viêm phổi (Suyễn lợn và phụ nhiễm): Do Mycoplasma hyopneumoniae gây viêm phế quản phổi mãn tính, làm tổn thương hệ thống lông rung đường hô hấp, mở đường cho các vi khuẩn kế phát như Pasteurella multocida, Streptococcus suis, Actinobacillus pleuropneumoniae.
    2. Hội chứng tiêu chảy: Mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (TGE, Rotavirus) và stress môi trường/thức ăn, dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải và nhiễm độc.
    3. Hội chứng viêm khớp: Do vi khuẩn xâm nhập (Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus) hoặc do mất cân bằng khoáng chất canxi – photpho.
  • Dược lý thú y và hóa chất sử dụng: Ứng dụng các hoạt chất kháng sinh đặc hiệu gồm Ampicillin kết hợp Colistin (thuốc NoVa-Amcoli), Tiamulin (thuốc Tianaolin), Amoxicillin trihydrate (thuốc Vetrimoxin L.A 15% và Amoxinject 10%); các chất sát trùng Omnicide, Clorin (khử trùng nước uống) và vôi bột.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Hồi cứu và thu thập số liệu qua hệ thống sổ sách theo dõi kỹ thuật, dịch tễ của trang trại trong 3 năm liên tiếp.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp và can thiệp thực tế:
    • Trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăm sóc, phân chia khẩu phần ăn, vệ sinh chuồng trại và tiêm phòng định kỳ trong suốt 26 tuần.
    • Khám lâm sàng hàng ngày từng ô chuồng để phát hiện sớm cá thể có biểu hiện bệnh lý (thay đổi thân nhiệt, phản xạ, phân, dịch mũi, nhịp thở, vận động khớp).
    • Thực hiện cách ly, lập phác đồ điều trị và theo dõi tiến triển bệnh lý.
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán:

$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn chết}}{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng khoa học và an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn thịt thương phẩm tại các trang trại tập trung. Xác lập hệ thống 4 mục tiêu nghiên cứu và 5 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết trang trại lợn Quân Dung tại xã Thịnh Đức, TP. Thái Nguyên. Trại thành lập năm 2016 theo mô hình liên kết gia công với GreenFeed. Cơ sở vật chất gồm 1 chuồng kín diện tích xây dựng trên khuôn viên 4 ha, công suất 600 con/lứa, chia làm 14 ô (2 ô kích thước $15 \times 7\text{ m}$; 2 ô $4 \times 7\text{ m}$; 4 ô $5 \times 7\text{ m}$; 6 ô $3 \times 7\text{ m}$). Chuồng trang bị giàn làm mát đầu chuồng, 6 quạt hút gió cuối chuồng, trần chống nóng, hệ thống cấp nước giếng khoan qua bể bê tông 4 m³, bể inox 2 m³ và bể hòa thuốc riêng biệt.
  • Cơ sở lý luận: Phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cho thịt của lợn (giống, dinh dưỡng, mật độ nuôi, tiểu khí hậu, chế độ chăm sóc).
  • Bệnh học và dược liệu thú y: Tổng hợp đặc điểm dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp phòng trị đối với bệnh viêm phổi, tiêu chảy, viêm khớp; phân tích cơ chế tác dụng dược lý của Ampicillin, Colistin, Tiamulin, Amoxicillin.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella, Cl. perfringens), vi khuẩn đường hô hấp (M. hyopneumoniae, S. suis, P. multocida) của các tác giả Đặng Xuân Bình, Sa Đình Chiến, Cù Hữu Phú, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiên và các tài liệu quốc tế.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Quy định rõ đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt tại trại Quân Dung; thời gian thực hiện từ 18/11/2019 đến 25/5/2020. Chi tiết hóa phương pháp điều tra gián tiếp, điều tra trực tiếp, phương pháp theo dõi lâm sàng, quy trình xử lý số liệu và các công thức toán học xác định tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi và tỷ lệ chết.

Phần 4: Kết quả đạt được

Đây là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh kết quả thực tế qua các bảng số liệu:

1. Công tác nuôi dưỡng và chăm sóc đàn lợn

Quy trình cho ăn được phân bổ nghiêm ngặt theo 5 giai đoạn khối lượng sử dụng các dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của GreenFeed (GF01, GF02, GF03):

Giai đoạn phát triển Loại thức ăn Số con cho ăn (con) Khối lượng thức ăn/con (kg/con) Tổng khối lượng tiêu thụ cả đàn (kg)
3 tuần tuổi đến 10 kg GF01 400 10 4.000
11 kg – 28 kg GF01 399 28 11.172
29 kg – 50 kg GF02 399 50 19.950
51 kg – 75 kg GF03 398 75 29.850
76 kg đến xuất bán GF03 396 165 65.340

Công tác chăm sóc thực hiện định kỳ trong 26 tuần với tỷ lệ hoàn thành 100%: cho lợn ăn (14 lần/tuần – 364 lần), kiểm tra sức khỏe đàn (14 lần/tuần – 364 lần), kiểm tra nhiệt độ chuồng (7 lần/tuần – 182 lần), tách lọc lợn bệnh (3 lần/tuần – 78 lần), tắm cho lợn (1 lần/tuần – 26 lần).

2. Công tác vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng vắc xin

  • Vệ sinh sát trùng: Thực hiện nghiêm ngặt 8 hạng mục vệ sinh định kỳ: phun sát trùng chuồng trại (364 lần, dùng Omnicide tỷ lệ 1/3.200), thay nước hố sát trùng (182 lần), rắc vôi đường đi (104 lần), vệ sinh kho thức ăn (78 lần), vệ sinh nhà sát trùng (52 lần), quét mạng nhện (26 lần), quét vôi hành lang (26 lần) và vệ sinh ngoại cảnh quanh trại (26 lần). Khử trùng nước uống bằng Clorin tỷ lệ 1/400.
  • Quy trình tiêm phòng vắc xin: Tiến hành tiêm phòng đầy đủ trên 400 con lợn thịt với 3 loại vắc xin chính: Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn cổ điển và Lở mồm long móng (FMD). Kết quả ghi nhận tỷ lệ an toàn đạt 100%, không xảy ra phản ứng quá mẫn hay sự cố sau tiêm.

3. Tình hình phát sinh bệnh và triệu chứng lâm sàng

Khảo sát trên quy mô 400 lợn thịt theo dõi phát hiện 3 hội chứng bệnh chính:

Hội chứng bệnh Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Triệu chứng lâm sàng chủ yếu Tỷ lệ xuất hiện (%)
Viêm phổi 400 112 28,00 - Sốt, ho nhẹ, chảy nước mũi
- Nhịp tim, nhịp thở tăng cao
- Khó thở, ngồi thở dạng chó
100,00
26,70
9,92
Tiêu chảy 400 60 15,00 - Phân loãng, tanh, khắm, màu trắng
- Lông xù, mắt lõm sâu, nhợt nhạt
- Sốt, bỏ ăn, mệt mỏi, ủ rũ
91,60
91,60
83,30
Viêm khớp 400 5 1,25 - Què, đi khập khễnh, mất thăng bằng
- Các khớp sưng to, nóng đỏ, đau
100,00
100,00

4. Hiệu quả các phác đồ điều trị

Bệnh điều trị Loại thuốc sử dụng Liều lượng và đường dùng Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Tiêu chảy Nova-Amcoli (Ampicillin + Colistin) Lợn nhỏ: 1 ml/5 kg TT; Lợn lớn: 1,5 ml/8–10 kg TT/ngày; tiêm bắp 1 lần/ngày, kết hợp trợ lực 60 60 100,00
Viêm phổi Tianaolin (Tiamulin 20%) 1 ml/10 kg TT/ngày; tiêm bắp liên tục 3 – 5 ngày 89 85 95,50
Viêm khớp Vetrimoxin L.A (Amoxicillin 15%) 1 ml/20 kg TT/ngày; tiêm bắp 3 3 100,00
Viêm khớp Amoxinject (Amoxicillin 10%) 1 ml/10 kg TT/ngày; tiêm bắp 3 – 5 ngày 2 2 100,00

(Ghi chú: Trong điều trị tiêu chảy và sốt thở, tác giả kết hợp bổ sung dung dịch điện giải Gluco-K-C để bù nước và nâng cao sức đề kháng).

5. Các công tác kỹ thuật khác

Thực hiện 180 lần kiểm tra hệ thống núm uống tự động, 26 lần thông tắc đường ống nước, 10 lần thay vòi nước uống, 1 đợt xuất lợn, trực vận hành bơm nước giàn mát, thay tấm làm mát, mổ thoát vị (hecni), đặt bả diệt chuột. Đáng chú ý, trang trại áp dụng kỹ thuật hạn chế tắm cho lợn và hạn chế rửa chuồng (chỉ thực hiện cào phân khô và xịt rửa cục bộ vị trí bẩn, tổng cộng 8 lần rửa/tắm lớn trong toàn kỳ) nhằm hạn chế sự tiêu hao năng lượng tỏa nhiệt của lợn, giúp giảm tích lũy mỡ lưng và giữ chuồng nuôi khô ráo.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

  • Kết luận: Tóm lược toàn bộ kết quả thực hiện quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch đạt tỷ lệ 100%; tỷ lệ mắc bệnh từ 1,25% đến 28%; tỷ lệ chữa khỏi đạt từ 95,50% đến 100%.
  • Tồn tại: Thời gian thực tập có hạn nên chưa triển khai được toàn diện các kỹ thuật chuyên sâu.
  • Đề nghị: Cơ sở cần duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học để hạ thấp tỷ lệ viêm phổi và tiêu chảy; Nhà trường tiếp tục duy trì chương trình thực tập nghề nghiệp thực tế cho sinh viên.

Kết quả và đóng góp thực tiễn

Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản

  1. Kiểm soát quy trình dinh dưỡng: Chuẩn hóa lượng thức ăn hỗn hợp qua 5 giai đoạn cho đàn lợn từ 3 tuần tuổi đến xuất bán với tổng lượng thức ăn tiêu thụ đạt trên 130 tấn cho cả đàn theo dõi.
  2. An toàn dịch tễ: Hoàn thành 100% chỉ tiêu vệ sinh sát trùng chuồng trại (Omnicide 1/3.200, Clorin 1/400) và 100% chỉ tiêu tiêm phòng vắc xin Tai xanh, Dịch tả lợn, Lở mồm long móng trên 400 cá thể mà không phát sinh rủi ro phản ứng phụ.
  3. Hiệu lực điều trị lâm sàng:
    • Điều trị hội chứng tiêu chảy bằng Nova-Amcoli kết hợp điện giải đạt tỷ lệ khỏi 100% (60/60 con).
    • Điều trị hội chứng viêm phổi bằng Tianaolin (Tiamulin 20%) đạt tỷ lệ khỏi 95,50% (85/89 con).
    • Điều trị viêm khớp bằng Vetrimoxin L.A và Amoxinject đạt tỷ lệ khỏi 100% (5/5 con).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp số liệu dịch tễ thực tế về cơ cấu bệnh thường gặp trên đàn lợn ngoại nuôi chuồng kín tại địa bàn Thái Nguyên (viêm phổi chiếm tỷ lệ cao nhất 28%, tiêu chảy 15%, viêm khớp 1,25%).
  • Chứng minh tính hiệu quả của phương pháp quản lý chuồng trại hiện đại: hạn chế tắm và giảm rửa chuồng ướt để duy trì thân nhiệt ổn định, nâng cao phẩm chất nạc của thân thịt và giảm độ ẩm chuồng nuôi.
  • Đúc kết các phác đồ dùng thuốc kháng sinh đúng liều lượng, đúng thời điểm kết hợp bồi phụ điện giải mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các trại lợn gia công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế đã được ghi nhận trong văn bản:
    • Thời gian thực tập tốt nghiệp (6 tháng) chỉ đủ theo dõi trọn vẹn một chu kỳ nuôi thịt, chưa đánh giá được biến động dịch tễ qua các mùa khí hậu khác nhau trong năm.
    • Việc chẩn đoán bệnh tật chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học trang trại, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi sinh vật hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng can thiệp và hoàn thiện tiếp theo:
    • Trang trại cần tăng cường kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín (tốc độ gió, nồng độ khí độc $NH_3$, $H_2S$) vào các thời điểm giao mùa để kéo giảm tỷ lệ mắc hội chứng viêm phổi (hiện ở mức 28%).
    • Tiếp tục hoàn thiện hệ thống xử lý nước uống và khử trùng định kỳ đường ống để triệt tiêu nguồn lây mầm bệnh tiêu chảy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với:

  1. Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Làm tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật vận hành chuồng nuôi lợn thịt khép kín, định mức cho ăn theo giai đoạn và biểu mẫu theo dõi kỹ thuật thú y thực địa.
  2. Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi gia công: Tham khảo các phác đồ điều trị bệnh viêm phổi, tiêu chảy, viêm khớp có tỷ lệ khỏi bệnh cao; phương pháp pha chế hóa chất tiêu độc sát trùng (Omnicide, Clorin); quy trình vệ sinh tổng thể chuồng nuôi giữa các lứa xuất chuồng.
  3. Các nghiên cứu chăn nuôi lợn thịt: Cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu tiêu thụ thức ăn GreenFeed (GF01, GF02, GF03) và tỷ lệ mắc bệnh lâm sàng tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở vật chất và quy mô chuồng nuôi tại trại lợn Quân Dung được thiết kế như thế nào?
Trại được xây dựng khép kín hoàn toàn trên diện tích đất 4 ha, thiết kế cho quy mô 600 lợn thịt. Chuồng nuôi gồm 14 ô với các kích thước khác nhau (2 ô $15 \times 7\text{ m}$, 2 ô $4 \times 7\text{ m}$, 4 ô $5 \times 7\text{ m}$, 6 ô $3 \times 7\text{ m}$), trang bị giàn làm mát ở đầu chuồng, 6 quạt hút thông gió ở cuối chuồng, trần chống nóng, hệ thống cửa sổ kính cách nền 1,2 m và đường dẫn bê tông có hố sát trùng.

2. Đàn lợn thịt tại trại được cho ăn các loại thức ăn nào và phân chia giai đoạn ra sao?
Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của GreenFeed chia làm 5 giai đoạn:

  • Giai đoạn 3 tuần tuổi đến 10 kg: dùng cám GF01 (10 kg/con).
  • Giai đoạn 11 kg – 28 kg: dùng cám GF01 (28 kg/con).
  • Giai đoạn 29 kg – 50 kg: dùng cám GF02 (50 kg/con).
  • Giai đoạn 51 kg – 75 kg: dùng cám GF03 (75 kg/con).
  • Giai đoạn 76 kg đến khi xuất bán: dùng cám GF03 (165 kg/con).

3. Tỷ lệ mắc các hội chứng bệnh chính trên đàn lợn trong thời gian theo dõi là bao nhiêu?
Trên tổng số 400 lợn thịt theo dõi trực tiếp, tỷ lệ mắc các bệnh lần lượt là: hội chứng viêm phổi chiếm 28,00% (112 con); hội chứng tiêu chảy chiếm 15,00% (60 con); hội chứng viêm khớp chiếm 1,25% (5 con).

4. Phác đồ điều trị hội chứng viêm phổi và tiêu chảy tại trại đạt hiệu quả ra sao?
Đối với bệnh tiêu chảy, sử dụng kháng sinh Nova-Amcoli tiêm bắp kết hợp bổ sung chất điện giải Gluco-K-C đạt tỷ lệ chữa khỏi 100% (60/60 con). Đối với hội chứng viêm phổi, sử dụng Tianaolin (Tiamulin 20%) tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 3 – 5 ngày đạt tỷ lệ chữa khỏi 95,50% (85/89 con điều trị).

5. Tại sao trang trại áp dụng biện pháp hạn chế tắm và hạn chế xịt rửa chuồng ướt?
Theo kỹ thuật áp dụng tại trại, việc tắm thường xuyên buộc cơ thể lợn phải huy động năng lượng để tỏa nhiệt và điều hòa thân nhiệt, dẫn đến hiện tượng tăng tích tụ mỡ lưng và làm giảm phẩm chất thịt nạc. Do đó trại chỉ cào phân khô, xịt rửa cục bộ vị trí bẩn và chỉ tắm vào những ngày nắng ấm (10 – 11 giờ trưa) nhằm giữ chuồng nuôi khô ráo, hạn chế mầm bệnh và nâng cao tỷ lệ nạc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Ngọc Duy phản ánh đầy đủ, chân thực toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thực hành thú y trên đàn lợn thịt tại trang trại gia công Quân Dung trong thời gian 26 tuần. Tác giả đã hoàn thành 100% các chỉ tiêu chăm sóc, vệ sinh tiêu độc và tiêm phòng vắc xin an toàn cho toàn đàn theo dõi. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi (28%) và tiêu chảy (15%) còn ở mức đáng kể do tác động tiểu khí hậu, việc áp dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp bồi phụ điện giải đã mang lại tỷ lệ chữa khỏi rất cao (từ 95,5% đến 100%). Đây là công trình thực hành chuyên môn có giá trị tư liệu thực tế và tính ứng dụng cao cho kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt công nghiệp.