Khóa luận: Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt tại Công ty CP Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh

Nghiên cứu quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt tại trại chăn nuôi thuộc Công ty CP Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường Cẩm Phả

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình chăm sóc lợn thịt tại Cẩm Phả

Chăn nuôi lợn thịt tại thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh là ngành kinh tế nông nghiệp quan trọng. Khí hậu vùng Đông Bắc với mùa đông lạnh, mùa hè nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại bệnh phát triển trên đàn lợn. Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật. Tại các trang trại quy mô công nghiệp, việc áp dụng quy trình chăm sóc khoa học giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Các yếu tố cần kiểm soát bao gồm dinh dưỡng, vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng vắc-xin và theo dõi sức khỏe hàng ngày. Kết quả nghiên cứu tại trại chăn nuôi cho thấy tỷ lệ nuôi sống lợn đạt trên 90% khi thực hiện đúng quy trình. Công tác phòng bệnh bằng vắc-xin kết hợp vệ sinh sát trùng định kỳ đóng vai trò quyết định. Quy trình này cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện khí hậu và đặc điểm dịch tễ từng vùng miền.

1.1. Điều kiện tự nhiên và cơ sở hạ tầng chăn nuôi tại Cẩm Phả

Thành phố Cẩm Phả thuộc tỉnh Quảng Ninh nằm ở vùng Đông Bắc Việt Nam. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm khoảng 23-24 độ C. Mùa đông lạnh kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, nhiệt độ có thể xuống dưới 10 độ C. Điều kiện khí hậu này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe đàn lợn, đặc biệt lợn con. Cơ sở hạ tầng chăn nuôi tại Cẩm Phả ngày càng được đầu tư hiện đại. Các trang trại áp dụng công nghệ chuồng kín, hệ thống thông gió và sưởi ấm. Hệ thống xử lý chất thải được xây dựng đạt tiêu chuẩn môi trường.

1.2. Tình hình chăn nuôi lợn thịt tại địa phương

Chăn nuôi lợn thịt tại Cẩm Phả phát triển mạnh trong những năm gần đây. Các trang trại quy mô công nghiệp và bán công nghiệp chiếm tỷ lệ lớn. Đàn lợn thịt chủ yếu thuộc các giống lai như Landrace, Yorkshire, Duroc. Năng suất chăn nuôi tăng trưởng ổn định qua các năm từ 2016 đến 2018. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi lợn tại địa phương đối mặt nhiều thách thức. Dịch bệnh như tiêu chảy, hô hấp, Salmonella gây thiệt hại kinh tế lớn. Giá cả thức ăn chăn nuôi biến động ảnh hưởng đến lợi nhuận người chăn nuôi. Việc áp dụng quy trình chăm sóc khoa học giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả sản xuất.

II. Các vấn đề bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt

Đàn lợn thịt tại Cẩm Phả thường mắc nhiều loại bệnh nguy hiểm. Bệnh tiêu chảy là bệnh phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ cao trên lợn con. Nguyên nhân chủ yếu do vi khuẩn E.coli, Salmonella và virus Rota. Bệnh hô hấp cũng xảy ra phổ biến, đặc biệt trong mùa đông lạnh. Hội chứng hô hấp ở lợn chiếm tỷ lệ khoảng 28,33% trong tổng số đàn theo dõi. Bệnh viêm khớp do vi khuẩn Mycoplasma gây đau, sưng khớp, giảm vận động. Bệnh Salmonella gây viêm ruột, hoại tử gan, lách sưng to. Các triệu chứng bao gồm sốt cao, bỏ ăn, tiêu chảy phân xám hoặc vàng. Tỷ lệ tử vong cao nếu không phát hiện và điều trị kịp thời. Thời tiết lạnh khiến lợn con không được giữ ấm dễ mắc bệnh đường hô hấp. Thức ăn không đảm bảo chất lượng là nguyên nhân chính gây bệnh tiêu chảy. Quản lý vệ sinh chuồng trại kém tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển và lây lan.

2.1. Bệnh tiêu chảy và bệnh hô hấp trên lợn thịt

Bệnh tiêu chảy trên lợn thịt do nhiều nguyên nhân gây ra. Vi khuẩn E.coli và Salmonella là tác nhân chính gây bệnh đường ruột. Virus Rota cũng gây tiêu chảy nặng ở lợn con dưới 7 ngày tuổi. Triệu chứng bao gồm tiêu chảy phân lỏng, mất nước, bỏ ăn và suy nhược. Bệnh hô hấp do Mycoplasma hyopneumoniae gây viêm phổi. Lợn ho, khó thở, tần số hô hấp tăng, chảy nước mũi. Thời tiết lạnh và ẩm ướt làm tăng nguy cơ mắc bệnh hô hấp. Lợn con không được giữ ấm dễ bị viêm phổi nặng.

2.2. Bệnh Salmonella và viêm khớp trên đàn lợn

Bệnh Salmonella là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên lợn thịt. Vi khuẩn Salmonella tấn công hệ tiêu hóa và gây tổn thương nhiều cơ quan. Gan xuất hiện u xơ, lách sưng to và đỏ xám hoặc đen. Niêm mạc ruột bị tổn thương với các vết loét. Tim sưng nhão, xoang bao tim chứa đầy nước vàng. Bệnh viêm khớp do vi khuẩn Mycoplasma gây sưng đau các khớp. Lợn đi lại khó khăn, nằm một chỗ, giảm ăn và chậm lớn. Tỷ lệ mắc viêm khớp trong đàn theo dõi khoảng 4,67%. Phát hiện sớm và cách ly là biện pháp quan trọng ngăn bệnh lây lan.

III. Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh

Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn thịt bao gồm nhiều bước quan trọng. Thức ăn phải đảm bảo chất lượng, đầy đủ dinh dưỡng theo từng giai đoạn phát triển. Lợn con cần được tập ăn sớm để tăng cường sức đề kháng. Nước uống sạch, sẵn có suốt ngày đêm là yếu tố thiết yếu. Vệ sinh chuồng trại được thực hiện định kỳ hàng ngày. Dụng cụ chăn nuôi được sát trùng trước và sau khi sử dụng. Kiểm soát vi khí hậu chuồng nuôi bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, thông gió. Phòng bệnh bằng vắc-xin là phương pháp hữu hiệu nhất để ngăn ngừa bệnh. Lịch tiêm phòng được xây dựng phù hợp với đặc điểm dịch tễ địa phương. Các loại vắc-xin thường dùng bao gồm vắc-xin phòng tiêu chảy, hô hấp, lở mồm long móng. Cách ly động vật mới nhập và động vật ốm là biện pháp cần thiết. Điều trị bệnh sử dụng kháng sinh theo phác đồ phù hợp. Kết quả điều trị cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên 90% với các phác đồ đúng.

3.1. Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh

Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng lợn thịt đòi hỏi sự tỉ mỉ và khoa học. Thức ăn phải được phối trộn đúng tỷ lệ protein, năng lượng, vitamin và khoáng chất. Lợn con từ 7 ngày tuổi cần được tập ăn bổ sung. Chuồng nuôi phải sạch sẽ, khô ráo, thoáng mát vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Nhiệt độ chuồng nuôi lợn con cần duy trì từ 28-32 độ C. Vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ bằng các dung dịch sát khuẩn. Xử lý chất thải đúng quy cách để hạn chế ô nhiễm môi trường. Kiểm tra sức khỏe đàn lợn hàng ngày để phát hiện sớm bệnh.

3.2. Phòng bệnh bằng vắc xin và điều trị bệnh bằng thuốc

Phòng bệnh bằng vắc-xin là biện pháp hiệu quả nhất trong chăn nuôi lợn thịt. Vắc-xin là chế phẩm sinh học từ vi sinh vật đã giảm độc lực. Khi đưa vào cơ thể lợn, vắc-xin kích thích sản sinh kháng thể miễn dịch. Lịch tiêm phòng được xây dựng dựa trên tình hình dịch tễ địa phương. Các loại vắc-xin thường sử dụng bao gồm phòng tiêu chảy, hô hấp, lở mồm long móng. Điều trị bệnh sử dụng kháng sinh theo phác đồ của bác sĩ thú y. Vetrimoxin LA điều trị viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi 100%. Nor100 phối hợp thuốc trợ lực điện giải trị tiêu chảy đạt 92%. Nova-Gentylo kết hợp Analgin trị hô hấp đạt 96,47%.

IV. Kết quả đạt được và ứng dụng thực tiễn tại Cẩm Phả

Kết quả áp dụng quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh tại trang trại rất khả quan. Tỷ lệ nuôi sống lợn thịt đạt trên 90% qua các tháng tuổi. Công tác vệ sinh sát trùng được thực hiện nghiêm túc, giảm đáng kể mầm bệnh. Lịch tiêm phòng vắc-xin được tuân thủ đầy đủ theo quy trình. Kết quả điều trị bệnh cho thấy hiệu quả cao với các phác đồ phù hợp. Bệnh viêm khớp điều trị bằng Vetrimoxin LA đạt tỷ lệ khỏi 100%. Hội chứng tiêu chảy sử dụng Nor100 phối hợp điện giải cho tỷ lệ khỏi 92%. Hội chứng hô hấp dùng Nova-Gentylo kết hợp Analgin đạt 96,47% khỏi bệnh. Kinh nghiệm từ trang trại có thể áp dụng rộng rãi cho các cơ sở chăn nuôi khác. Đào tạo nhân viên kỹ thuật là yếu tố then chốt để duy trì quy trình. Đầu tư cơ sở hạ tầng hiện đại giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi bền vững. Mô hình này góp phần phát triển kinh tế nông nghiệp địa phương.

4.1. Kết quả thực hiện chăm sóc nuôi dưỡng và phòng bệnh

Kết quả thực hiện công tác chăm sóc nuôi dưỡng tại trang trại đạt nhiều tiến bộ. Tỷ lệ nuôi sống lợn thịt tăng dần qua các năm từ 2016 đến 2018. Thức ăn được kiểm soát chất lượng chặt chẽ từ khâu nhập đến sử dụng. Vệ sinh chuồng trại được duy trì hàng ngày, sát trùng định kỳ hàng tuần. Công tác tiêm phòng vắc-xin được thực hiện đầy đủ cho toàn bộ đàn lợn. Kết quả tiêm phòng cho thấy tỷ lệ bảo hộ cao, giảm đáng kể bệnh truyền nhiễm. Tỷ lệ mắc bệnh trong đàn giảm rõ rệt so với trước khi áp dụng quy trình. Chất lượng thịt lợn xuất bán đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

4.2. Ứng dụng và bài học kinh nghiệm cho chăn nuôi bền vững

Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cần được áp dụng đồng bộ. Bài học kinh nghiệm cho thấy vệ sinh phòng bệnh quan trọng hơn điều trị. Phòng bệnh bằng vắc-xin tiết kiệm chi phí và giảm tổn thất kinh tế. Đào tạo nhân viên kỹ thuật giúp nâng cao năng lực quản lý đàn lợn. Đầu tư hệ thống chuồng trại hiện đại giúp kiểm soát vi khí hậu hiệu quả. Xây dựng mối liên kết giữa trang trại và cơ sở thú y địa phương. Áp dụng quy trình này cho các cơ sở chăn nuôi khác tại Cẩm Phả và Quảng Ninh. Phát triển chăn nuôi bền vững cần sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Khóa luận thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt nuôi tại trại công ty cổ phần khai thác khoáng sản thiên thuận tường tp cẩm phả quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngành chăn nuôi lợn có một vị trí quan trọng trong ngành chăn nuôi gia súc nó là nguồn cung cấp thực phẩm với tỷ trọng và chất lượng tốt cung cấp protein động vật cho con người. Thịt lợn có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon, khi chế biến không làm giảm phẩm chất thịt và phù hợp với đại đa số người dân. Ngoài ra, ngành chăn nuôi lợn còn cung cấp một lượng lớn phân bón cho ngành trồng trọt và cung cấp các sản phẩm phụ khác cho ngành công nghiệp chế biến như: Da, lông, mỡ, xương… Trong những năm gần đây nhờ việc áp dụng những thành tựu khoa học kỹ thuật vào sản xuất, ngành chăn nuôi lợn ở nước ta luôn có những bước phát triển lớn như: Tổng đàn lợn tăng, cơ cấu đàn lợn đa dạng, năng suất cao, khả năng phòng bệnh tốt. Bên cạnh đó Đảng và Nhà nước ta luôn có những chính sách, biện pháp cụ thể nhằm phát triển ngành chăn nuôi nói chung và ngành chăn nuôi lợn nói riêng.

Các nhà khoa học cũng không ngừng tìm tòi, nghiên cứu áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất chăn nuôi. Do nhu cầu tiêu thụ ngày càng lớn, ngành chăn nuôi lợn ở nước ta đang có những bước chuyển mình từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang chăn nuôi tập trung với quy mô vừa và lớn. Trong những năm gần đây, đã xuất hiện mô hình chăn nuôi mới đó là mô hình chăn nuôi gia công, một hình thức hợp tác giữa những cơ sở chăn nuôi nhỏ và công ty chăn nuôi với hình thức hợp tác này thì cơ sở chăn nuôi không phải lo đầu ra và sự bất ổn của thị trường cám mà hiệu quả mang lại từ mô hình này vẫn khá cao. Tuy vậy những cơ sở chăn nuôi và công ty vẫn cần phải quan tâm đến vấn đề kỹ thuật và các biện pháp để nâng cao hiệu quả của 2 công việc chăm sóc nuôi dưỡng đây là vấn đề không thể thiếu vì vậy em tiến hành thực hiện chuyên đề với nội dung: “Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt nuôi tại trại công ty cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường TP Cẩm Phả - Quảng Ninh”.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài 1. Mục tiêu - Giúp sinh viên củng cố kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt. - Đánh giá được tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp ở lợn thịt. - Chẩn đoán và đưa ra phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt.

- Xác định được quy trình phòng, trị bệnh và nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn thịt tại trại. Yêu cầu - Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi. - Nắm vững quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn thịt. - Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn thịt.

- Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở. - Chăm chỉ, học hỏi để năng cao kỹ thuật, tay nghề của cá nhân 3 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Điều kiện cơ sở thực tập 2. Quá trình thành lập, vị trí, điều kiện khí hậu và cơ sở hạ tầng 2.

Quá trình thành lập, cơ sở hạ tầng. Trang trại sản xuất lợn hướng nạc của ông Trần Hòa nằm trên địa phận phường Cửa Ông - thành phố Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh. Trại được thành lập năm 2007. Là trại lợn tư nhân do ông Trần Hòa làm Chủ đầu tư và là Giám đốc công ty.

- Trại lợn của công ty cổ phần KTKS TTT có khoảng 6 ha đất để xây dựng trang trại, nhà điều hành, nhà ở cho công nhân, bếp ăn và các công trình phụ phục vụ cho công nhân và các hoạt động khác của trại. - Khu nhà ở của công nhân được xây ở đầu hướng gió; nhà ở được lợp ngói đỏ; có hai dãy nhà ở, một dãy nhà năm phòng và một dãy nhà ba phòng. - Khu nhà ăn xây dựng khang trang, sạch sẽ. Khu nấu ăn được trang bị tủ lạnh, bếp ga để thuận tiện cho việc bảo quản và chế biến thức ăn.

- Trong khu chăn nuôi được quy hoạch bố trí xây dựng hệ thống chuồng trại cho khoảng 500 nái bao gồm: 3 chuồng đẻ mỗi chuồng có 50 ô kích thước 2,4m × 1,6m/ô; 2 chuồng bầu có 250 ô kích thước 2,4m × 0,65m/ô; 1 chuồng đực giống + nái hậu bị có 20 ô kích thước 5m × 6m; 6 chuồng thương phẩm mỗi chuồng có 20 ô kích thước 5m × 6m và 1 chuồng úm có 20 ô kích thước 5m × 6m. Cùng một số công trình phụ phục vụ cho chăn nuôi như: Kho thức ăn, phòng sát trùng, phòng pha tinh, kho thuốc. - Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn. Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối chuồng có 3 quạt thông gió đối với các chuồng đẻ; 4 quạt đối với các chuồng bầu, các chuồng thương phẩm, chuồng nái hậu bị + đực giống và chuồng úm.

Hai bên tường có dãy cửa sổ lắp kính; 4 mỗi cửa sổ có diện tích 1,2m²; cách nền 1,2m; mỗi cửa sổ cách nhau 0,8m. Trên trần được lắp hệ thống chống nóng bằng thép. Ngoài ra, mỗi chuồng thương phẩm còn được trang bị hệ thống cho ăn siro tự động hiện đại nhất hiện nay, với 100% thiết bị và dây chuyền nhập khẩu từ Đan Mạch. - Phòng pha tinh của trại được trang bị các dụng cụ hiện đại như: Máy đếm hiển mật độ tinh trùng, kính vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, tủ lạnh, các dụng cụ đóng liều tinh, nồi hấp cách thủy dụng cụ và một số thiết bị khác.

- Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông và có các hố sát trùng. - Hệ thống nước trong trại chăn nuôi cho lợn uống là nước giếng mua từ bên ngoài về (do trại xây dựng gần biển nên không thể khoan giếng lấy nước ngọt được). Nước tắm cho lợn, nước xả gầm, rửa chuồng được bơm từ ao chứa nước trong trang trại lên bể chứa và theo hệ thống ống nước dẫn tới các chuồng khác nhau - Trại xây dựng gồm 2 khu tách biệt: + Khu nhà ở của công nhân được xây rộng rãi với nhà ăn, nhà tắm, nhà vệ sinh sạch sẽ đầy đủ tiện nghi. + Khu chăn nuôi có hệ thống chuồng được xây dựng khép kín và tự động hoàn toàn.

Trang thiết bị trong chuồng hiện đại, được nhập từ Đan Mạch. - Trại có một nhà kho là nơi chứa thức ăn cho lợn và một kho thuốc là nơi cất giữ và bảo quản các loại thuốc, vắc - xin, dụng cụ kỹ thuật để phục vụ công tác chăm sóc, điều trị cho đàn lợn của trại. Vị trí địa lý, điều kiện địa hình. Khu đất dự kiến xây dựng nhà máy hiện là đất đồi núi, cần san gạt mặt bằng, đường giao thông để thuận tiện cho công tác vận chuyển nguyên liệu vào và thành phẩm ra khỏi khu vực sản xuất.

Khu đất được lựa chọn là dạng đồi núi thấp, bị chia cắt bởi nhiều khe và sông nhỏ. Địa hình cao hơn ở phía Tây và phía Bắc, thấp hơn ở 5 phía Đông và Nam. Độ dốc không lớn lắm bình quân 15 o - 20o thích hợp với việc canh tác nhiều loại cây ăn quả và lấy gỗ. Thung lũng trung tâm và các tụ thuỷ thuận lợi cho việc đắp ao đầm nuôi trồng thuỷ sản.

Đặc điểm khí hậu Cơ sở thực tập nằm trên địa bàn thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Nhiệt độ trung bình 22,7 - 24,10C; Lượng mưa trung bình 1.5mm; Độ ẩm trung bình 81,3%; Số giờ nắng trong năm từ 1530 - 1776 giờ. Gió chủ đạo là gió Đông Nam và Đông Bắc. Hàng năm có gió bão, mưa to, gió mạnh.

Hướng cấp nước: Giải pháp cấp nước của nhà máy là giếng khoan với lưu lượng 10m3/h và xử lý nước đạt tiêu chuẩn công nghiệp thực phẩm để cung cấp cho nhà máy. Hướng thoát nước: Nước mưa được thoát theo dốc san nền. Nước thải sản xuất - sinh hoạt được xử lý đạt tiêu chuẩn nước thải phục vụ thủy lợi dẫn đến hồ sinh học và thoát ra kênh thủy lợi. Cấp điện: Nhà máy được cấp điện từ đường dây 35KV ở phía Tây Nam, cách nhà máy khoảng 150m.

Cơ cấu tổ chức của trang trại Cơ cấu tổ chức của trại được tổ chức như sau: 01 Chủ trại là Giám đốc công ty. 01 Trưởng trại. 01 Kỹ thuật trại. 03 Công nhân và 5 sinh viên thực tập.

02 Bảo vệ chịu trách nhiệm bảo vệ tài sản chung của trại. 6 Với đội ngũ công nhân trên, trại phân ra làm các tổ khác nhau như tổ chuồng đẻ, tổ chuồng nái chửa, tổ chuồng thương phẩm. Mỗi tổ thực hiện công việc hàng ngày một cách nghiêm túc, đúng quy định của trại. Tình hình sản xuất của trang trại * Công tác chăn nuôi Thức ăn cho lợn thịt là thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh có chất lượng cao được cung cấp bởi công ty CP dinh dưỡng Hồng Hà.

* Công tác thú y: Quy trình phòng bệnh cho đàn lợn tại trang trại luôn thực hiện nghiêm ngặt, với sự giám sát chặt chẽ của kỹ thuật viên công ty CP dinh dưỡng Hồng Hà. - Công tác vệ sinh: Hệ thống chuồng trại luôn đảm bảo thoáng mát về mùa hè, ấm áp về mùa đông. Hàng tuần phun thuốc sát trùng trong khu vực chăn nuôi, kho cám, rắc vôi hành lang, quét vôi hành lang đi lại một tuần 2 lần, quét hành lang đi lại trong chuồng hàng ngày để đảm bảo vệ sinh. Sinh viên, kỹ sư, khách tham quan khi vào khu chăn nuôi lợn đều phải sát trùng, tắm bằng nước sạch trước khi thay quần áo bảo hộ lao động.

- Công tác phòng bệnh: Trong khu vực chăn nuôi hành lang giữa các chuồng và bên ngoài chuồng đều được rắc vôi bột, các phương tiện vào trại sát trùng một cách nghiêm ngặt ngay tại cổng vào. Quy trình phòng bệnh bằng vắc - xin luôn được trại thực hiện nghiêm túc, đầy đủ và đúng kỹ thuật. Lợn được tiêm vắc - xin ở trạng thái khỏe mạnh, được chăm sóc nuôi dưỡng tốt, không mắc các bênh truyền nhiễm và các bệnh mãn tính khác để tạo được trạng thái miễn dịch tốt nhất cho đàn lợn. - Công tác trị bệnh: Kỹ thuật của trại có nhiệm vụ theo dõi, kiểm tra đàn lợn thường xuyên, các bệnh xảy ra ở lợn nuôi tại trang trại luôn được 7 kỹ thuật viên phát hiện sớm, cách li, điều trị ngay ở giai đoạn đầu của bệnh nên điều trị đạt hiệu quả từ 80 - 90% trong một thời gian ngắn.

Vì vậy, không gây thiệt hại lớn về số lượng đàn lợn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ