Giới thiệu dự án
Chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trải qua bước chuyển dịch cơ cấu mang tính chiến lược từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn, liên kết chuỗi giá trị khép kín (theo số liệu từ Cục Chăn nuôi, tỷ trọng trang trại công nghiệp hiện chiếm trên 55% tổng đàn cả nước). Tuy nhiên, năng suất sinh sản đàn nái và tỷ lệ nuôi sống lợn con theo mẹ vẫn đối mặt với nhiều rủi ro sinh học như hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA - Metritis Mastitis Agalactia), tiêu chảy sơ sinh do Escherichia coli và Clostridium, cùng áp lực từ các dịch bệnh nguy hiểm như Dịch tả lợn châu Phi (ASF) và Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS).
Nghiên cứu được triển khai tại Trại chăn nuôi Bùi Mạnh Cường (xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh) với quy mô dao động từ 5.305 đến 7.558 cá thể (trong đó đàn nái sinh sản duy trì 650 - 850 con, nái hậu bị 160 - 250 con). Dự án tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật cốt lõi: tối ưu hóa tỷ lệ sống lợn con sơ sinh, chuẩn hóa quy trình can thiệp sản khoa, tự động hóa định mức thức ăn theo từng chu kỳ mang thai và kiểm soát an toàn sinh học đa lớp.
Vaccine PRRS/Parvo Kiểm soát thể trạng Đỡ đẻ, Can thiệp MMA Mài nanh, Fe, FlexCombo
Mục tiêu dự án
- Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng và định mức thức ăn cho đàn nái sinh sản (sử dụng thức ăn công nghiệp De Heus 3000, 3030, 3060) theo thể trạng và giai đoạn chửa kỳ I, kỳ II.
- Thiết lập quy trình can thiệp sản khoa và kiểm soát an toàn tỷ lệ đẻ khó trên đàn nái.
- Ứng dụng lịch phòng bệnh bằng vắc-xin đa giá (Ingelvac PRRS MLV, FlexCombo MycoFLEX + CircoFLEX, Pestiffa, Aftopor, Neocolipor) và hóa dược đặc hiệu (Iron Dextran 20%, Coxzuril 5%, Dufamec).
- Khảo sát bệnh lý lâm sàng và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả các hội chứng bệnh tiêu hóa, hô hấp và sản khoa.
- Nâng cao tỷ lệ nuôi sống của lợn con theo mẹ, duy trì số con cai sữa/ổ $\ge 9.9$ con và giảm tỷ lệ hao hụt sau cai sữa xuống dưới 2%.
Phạm vi và giới hạn
- Đối tượng theo dõi chuyên sâu: 94 lợn nái sinh sản, 908 lợn con theo mẹ, 45 nái hậu bị và 1.262 lợn con giai đoạn sau cai sữa.
- Thời gian và không gian: 6 tháng thực nghiệm tại hệ thống 9 chuồng đẻ (32 ô chuồng/chuồng, trang bị giàn mát Cooling Pad và quạt hút áp suất âm) và 2 chuồng an thai gắn chip RFID tại xã Nghĩa Đạo, Thuận Thành, Bắc Ninh.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại các trang trại quy mô vừa và lớn, việc kiểm soát sinh sản và dịch bệnh phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ đồng bộ của chuỗi quy trình. Bảng phân tích so sánh dưới đây đối chiếu phương thức quản lý tại cơ sở nghiên cứu với hai mô hình sản xuất phổ biến:
| Tiêu chí kỹ thuật |
Mô hình Nông hộ / Gia trại truyền thống |
Mô hình Bán công nghiệp |
Mô hình Công nghệ khép kín (Đề tài áp dụng) |
| Kiểm soát khẩu phần |
Cám tự phối trộn, định lượng thủ công |
Cám công nghiệp, cấp thủ công |
Cám De Heus theo mã chuyên biệt, silo xả tự động, cấp theo thể trạng |
| Quản lý tiểu khí hậu |
Chuồng hở, phụ thuộc nhiệt độ tự nhiên |
Chuồng hở có bạt che, thông gió tự nhiên |
Chuồng kín áp suất âm, giàn mát Cooling Pad, nhiệt độ lợn con 27–30°C |
| Giám sát cá thể |
Ghi chép sổ sách thủ công |
Thẻ tai ghi mã số |
Thẻ tai kết hợp mã số định danh tại từng ô đẻ, lưu vết bệnh án cá thể |
| Can thiệp sản khoa |
Can thiệp móc thai tự phát, thiếu vô trùng |
Dùng Oxytocin đại trà, không kiểm soát liều |
Đánh giá phản xạ rặn, chỉ định Oxytocin phân liều (1–2 ml), sát trùng đa tầng |
| Tỷ lệ sống cai sữa |
$82.0% - 85.0%$ |
$88.0% - 91.0%$ |
Đạt $88.79%$ (9.9 con cai sữa / 11.15 con sơ sinh) |
Phân loại yêu cầu vận hành theo mô hình MoSCoW
- Must have: Vệ sinh tiêu độc chuồng đẻ trước nhập nái 7–10 ngày; bổ sung Iron Dextran 20% và nhỏ kháng cầu trùng Coxzuril 5% lúc 3 ngày tuổi; phác đồ chống sốc phản vệ khi tiêm vắc-xin.
- Should have: Sử dụng bột Mistral làm khô sơ sinh; hệ thống làm mát cục bộ cho nái mẹ kết hợp đèn úm hồng ngoại chuyên dụng cho lợn con.
- Could have: Ứng dụng máng ăn tự động gắn chip cảm biến phân bổ cám cho nái chửa.
- Won't have (ở pha hiện tại): Phân tích RT-PCR định kỳ mẫu gộp nước bọt cho toàn bộ đàn con.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG QUẢN TRỊ AN TOÀN SINH HỌC |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
| [Vành đai 1: Cổng trại & Khu hành chính]| [Vành đai 2: Sát trùng, Nhà tắm thay đồ]|
| - Máy phun áp lực vôi hóa | - Hố sát trùng Formalin/Crezin |
| - Phòng đệm khử trùng Ozone | - Cách ly trang phục bảo hộ 100% |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHU VỰC SẢN XUẤT CHUỒNG KÍN (VÀNH ĐAI 3) |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| [Chuồng Mang thai & An thai] | [Chuồng Đẻ & Nuôi con] |
| - Silo thức ăn De Heus 3030 | - Silo De Heus 3060 (Cấp 3 bữa: 6h30-16h30-21h30) |
| - Máng ăn tự động, vòi uống nipple | - 32 ô đẻ sàn nhựa composite đan nan |
| - Giám sát động dục chu kỳ 21-42d | - Giàn mát Cooling Pad + 3 Quạt thông gió |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống kỹ thuật
Hệ thống quản lý đàn và chu kỳ sinh học nái - lợn con được chuẩn hóa bằng công thức toán học và quy trình xử lý dữ liệu dinh dưỡng:
def calculate_lactation_feed(parity: int, litter_size: int, days_in_lactation: int) -> float:
"""
Tính toán lượng thức ăn De Heus 3060 tiêu chuẩn (kg/ngày) cho nái nuôi con.
Dựa trên quy chuẩn kỹ thuật: Base 2.0 kg + 0.36 kg cho mỗi lợn con theo mẹ.
"""
if days_in_lactation == 0:
return 0.5 # Ngày đẻ chỉ cho ăn nhẹ/uống nước tự do
elif days_in_lactation <= 3:
# Tăng dần từ ngày 1 đến ngày 3
return 1.0 + (days_in_lactation * 0.75)
elif days_in_lactation < 18:
# Giai đoạn khai thác sữa đỉnh cao
base_ration = 2.0
con_allowance = 0.36 * litter_size
return round(base_ration + con_allowance, 2)
elif days_in_lactation >= 18:
# Giảm dần 3 ngày trước khi cai sữa (ngày 21)
return 4.0
return 1.0
- Tiêu chuẩn dinh dưỡng khẩu phần De Heus 3060: Năng lượng trao đổi (ME) $\ge 3000\text{ kcal/kg}$, Protein thô (CP) $\ge 15.0%$, Xơ thô $\le 6.5%$, Lysine tổng số $\ge 0.9%$, Methionine + Cystine $\ge 0.6%$, Canxi $0.7 - 1.25%$, Phốt pho hữu dụng $0.5 - 0.8%$.
- Hạ tầng chuồng nuôi: 9 chuồng đẻ, mỗi chuồng 32 ô; tỷ lệ diện tích sàn composite 0.8 mm chống trượt; lưu lượng gió quạt hút đạt $35.000\text{ m}^3/\text{h}$; hệ thống xử lý chất thải gồm 2 hầm Biogas thể tích $12.000\text{ m}^3/\text{hầm}$ kết hợp hồ sinh học hiếu khí.
Phương pháp luận (Methodology)
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp điều tra dịch tễ học thú y mô tả kết hợp can thiệp lâm sàng theo dõi dọc trên cá thể (Cohort longitudinal tracking).
- Tiêu độc chuồng đẻ - Đỡ đẻ, kiểm soát vỡ ối - Chích Oxytocin / Amoxinject
- Khảo sát nái chửa 104d - Rắc bột Mistral làm khô - Tiêm Iron Dextran / Coxzuril
- Cân chỉnh silo De Heus - Cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi - Tiêm vắc-xin theo lịch 3-77d
- Quy trình kiểm soát rủi ro sinh học: Phun sát trùng 2 lần/ngày (sáng 8:00, chiều 14:00) tại chuồng đẻ và chuồng an thai; rắc vôi bột lối đi và hố nhúng ủng; luân chuyển hóa chất sát trùng giữa Iodine 10%, Glutaraldehyde và Formol $2%$.
Implementation và kết quả
Quy trình triển khai thực tế
Quy trình quản lý kỹ thuật trên đàn nái sinh sản và lợn con được số hóa và thiết lập theo trục thời gian chi tiết:
[Ngày chửa 104 - 107] Chuyển chuồng đẻ, sát trùng nái bằng xà phòng/Iodine
[Ngày chửa 114 (Đẻ)] Theo dõi cơn co tử cung -> Hạ ổ -> Rắc Mistral -> Cắt rốn 3-5 cm
[0 - 24 giờ sau sinh] Bú sữa đầu (Colostrum chứa Gammaglobulin) -> Cân trọng lượng sơ sinh
[3 ngày tuổi] Tiêm bắp 1 ml Iron Dextran 20% + Nhỏ miệng 1 ml Coxzuril 5% + Mài nanh
[4 ngày tuổi] Phẫu thuật thiến lợn đực thương phẩm + Sát trùng cồn Povidone Iodine
[5 ngày tuổi] Tập ăn sớm với thức ăn De Heus 3800
[14 ngày tuổi] Tiêm vắc-xin Ingelvac PRRS MLV (2 ml/con)
[21 ngày tuổi] Tiêm FlexCombo (MycoFLEX + CircoFLEX - 2 ml) -> Cai sữa cá thể đạt chuẩn
- Kỹ thuật can thiệp sản khoa đẻ khó: Đối với 7 nái gặp hội chứng rặn đẻ yếu hoặc thai to:
- Kiểm tra xương chậu và độ mở tử cung bằng găng tay vô trùng bôi trơn Vaseline.
- Chỉ định tiêm bắp Oxytocin (liều 1.0 ml đối với nái hậu bị lứa 1; 2.0 ml đối với nái dạ từ lứa 2 trở đi) khi nái đã sinh tối thiểu 1 con và cổ tử cung đã mở hoàn toàn.
- Phác đồ kháng sinh bao vây chống nhiễm trùng huyết: Amoxinject-LA (1 ml/10 kg TT, tiêm 3 mũi cách nhau 48 giờ) kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Lugol 0.5% hoặc NaCl 0.9%.
[Nái: Viêm vú / Viêm tử cung] [Lợn con: Tiêu chảy sơ sinh]
- Thân nhiệt > 40.5°C - Phân lỏng vàng/trắng, mất nước
- Âm hộ chảy dịch mủ, vú sưng - Giảm bú, da nhăn, lông xù
[Phác đồ điều trị MMA] [Phác đồ tiêu chảy]
- Oxytocin + Thụt rửa NaCl 0.9% - Cách ly, bù điện giải Oresol
- Gentamox LA (1ml/10kg TT) - Enrofloxacin / Colistin tiêm
- Hạ sốt Anagin + Vitamin C - Men vi sinh Bio-lactic hỗ trợ
Kiểm định và dữ liệu thực nghiệm
Toàn bộ dữ liệu lâm sàng được tổng hợp và phân tích qua 6 tháng thực nghiệm:
Tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái (N=94) và lợn con (N=908):
======================================================================
Viêm tử cung (Nái) : [====] 8.51% (8/94 con)
Viêm vú (Nái) : [===] 6.38% (6/94 con)
Sót nhau (Nái) : [=] 1.06% (1/94 con)
----------------------------------------------------------------------
Tiêu chảy (Con) : [============== ] 29.73% (270/908 con)
Viêm phổi (Con) : [==] 3.85% (35/908 con)
Viêm khớp (Con) : [=] 1.32% (12/908 con)
Viêm rốn (Con) : [=] 0.99% (9/908 con)
======================================================================
Dữ liệu an toàn tiêm phòng và thao tác ngoại khoa
- Tiêm phòng vắc-xin nái & hậu bị: Vắc-xin Khô thai (Parvovirus) đạt tỷ lệ an toàn $100.00%$ (93/94 nái và nái hậu bị); vắc-xin Tai xanh (Ingelvac PRRS MLV) đạt $95.55%$ (43/45 hậu bị); Nội ngoại ký sinh trùng (Dufamec) đạt $97.77% - 100%$.
- Phòng bệnh trên đàn lợn con: Tiêm sắt Iron Dextran 20% an toàn $99.34%$ (902/908 con); Nhỏ kháng cầu trùng Coxzuril 5% an toàn $100.00%$ (908/908 con); Vắc-xin Dịch tả (Pestiffa), Tai xanh, Suyễn - Circo (FlexCombo) đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn tuyệt đối $100.00%$.
- Thao tác can thiệp ngoại khoa: Mài nanh, cắt đuôi đạt $100.00%$ an toàn (908/908 con); Thiến lợn đực thương phẩm đạt $100.00%$ không nhiễm trùng thứ phát (273/273 con).
- Nuôi dưỡng chuyển tiếp: Nuôi dưỡng lợn con cai sữa đạt tỷ lệ sống an toàn $98.26%$ (1.240/1.262 con).
Kết quả can thiệp đẻ khó trên đàn nái (Tháng 10 - Tháng 12):
+----------+----------------+---------------------+-------------------+---------------------+
| Tháng | Số nái theo dõi| Đẻ bình thường (con)| Đẻ khó can thiệp | Tỷ lệ sống an toàn |
+----------+----------------+---------------------+-------------------+---------------------+
| Tháng 10 | 30 | 29 | 1 (3.33%) | 1/1 (100.00%) |
| Tháng 11 | 32 | 30 | 2 (6.25%) | 2/2 (100.00%) |
| Tháng 12 | 32 | 28 | 4 (12.50%) | 4/4 (100.00%) |
+----------+----------------+---------------------+-------------------+---------------------+
| Tổng | 94 | 87 | 7 (7.45%) | 7/7 (100.00%) |
+----------+----------------+---------------------+-------------------+---------------------+
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa kỹ thuật can thiệp sản khoa có kiểm soát: Thay thế hoàn toàn phương pháp móc thai thủ công bạo lực bằng thuật toán xử lý theo giai đoạn rặn đẻ kết hợp dược lý (Oxytocin liều chuẩn $1 - 2\text{ ml}$ kết hợp Amoxinject LA bao vây), giúp tỷ lệ nái sống sót và hồi phục sau đẻ khó đạt $100.00%$ (7/7 ca).
- Quy trình tiêm phòng tích hợp (FlexCombo): Kết hợp phòng ngừa đồng thời Viêm phổi địa phương (Mycoplasma hyopneumoniae) và Hội chứng còi cọc sau cai sữa (Porcine Circovirus Type 2 - PCV2) trong một mũi tiêm duy nhất lúc 21 ngày tuổi, giảm $50%$ số lần bắt giữ lợn con, hạn chế tối đa stress cơ học và nguy cơ áp-xe vị trí tiêm.
- Tối ưu hóa dinh dưỡng chuyển tiếp chu kỳ chửa - đẻ: Cắt giảm cám chính xác theo đồ thị giảm dần $0.5\text{ kg/ngày}$ trong 7 ngày trước đẻ, giảm áp lực lên cơ hoành và đường tiêu hóa, hạ tỷ lệ viêm tử cung xuống mức $8.51%$ và sốt sữa xuống $6.38%$, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân ngành ($15 - 25%$).
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng quy mô trang trại (Quy mô 600 - 1.000 nái)
Hệ thống quy trình được đóng gói thành tài liệu hướng dẫn vận hành chuẩn (SOP - Standard Operating Procedure) ứng dụng trực tiếp tại các vùng chăn nuôi trọng điểm:
Sát trùng ô chuồng Lau khô bột Mistral Tiêm Fe, Vắc-xin Phân lô theo thể trọng
Treo thẻ nái theo dõi Cắt rốn, sưởi ấm 30°C Tập ăn De Heus 3800 Khẩu phần De Heus 3810
Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis trên 100 nái/năm)
- Chi phí đầu tư bổ sung: Bột Mistral, vắc-xin cao cấp (FlexCombo, Ingelvac PRRS), thuốc bổ trợ và hóa chất sát trùng: $35.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
- Hiệu quả kinh tế thu được:
- Giảm tỷ lệ chết lợn con theo mẹ từ $12%$ xuống $6%$ (tương đương giữ lại được thêm $\approx 130$ lợn con cai sữa/năm).
- Với giá bán lợn giống cai sữa trung bình $1.200.000\text{ VNĐ/con}$, giá trị gia tăng đạt: $130 \times 1.200.000 = 156.000.000\text{ VNĐ}$.
- Giảm tỷ lệ loại thải nái do viêm tử cung mạn tính và mất sữa: tiết kiệm $30.000.000\text{ VNĐ}$ tiền thay thế đàn giống.
- Tỷ suất hoàn vốn (ROI):
$$\text{ROI} = \frac{(156.000.000 + 30.000.000) - 35.000.000}{35.000.000} \times 100% = 431.4%$$
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi vào mùa hè nóng ẩm (nhiệt độ ngoài trời $> 38^\circ\text{C}$) còn phụ thuộc lớn vào hiệu suất của giàn mát, biên độ nhiệt trong ngày dao động khiến tỷ lệ tiêu chảy lợn con trong mùa hè tăng lên mức $29.73%$.
- Chưa thực hiện làm kháng sinh đồ định kỳ cho các ca tiêu chảy phân trắng phân vàng, việc dùng kháng sinh điều trị phần lớn dựa trên kinh nghiệm lâm sàng (Enrofloxacin, Colistin).
Hướng phát triển đề xuất
- Lắp đặt hệ thống cảm biến IoT theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$ theo thời gian thực trong từng ô chuồng đẻ.
- Ứng dụng chế phẩm Acid hữu cơ chuỗi ngắn (SCFA) và Probiotic liều cao vào nước uống nhằm hạn chế tối đa việc sử dụng kháng sinh đường ruột cho lợn con tập ăn.
- Xây dựng phần mềm quản trị đàn tích hợp nhận diện mã QR trên thẻ tai để tự động cảnh báo lịch tiêm phòng và chu kỳ phối giống.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên chuyên ngành Thú y / Chăn nuôi: Nắm bắt quy chuẩn thực hành lâm sàng sản khoa, kỹ thuật đỡ đẻ, mài nanh, bấm đuôi và lịch tiêm phòng chuẩn trên trang trại công nghiệp.
- Kỹ sư chăn nuôi / Trưởng trại: Ứng dụng công thức tính khẩu phần thức ăn De Heus 3060 theo lứa đẻ và quy trình vận hành chuồng đẻ áp suất âm.
- Chủ doanh nghiệp trang trại: Tối ưu hóa chỉ số FCR, hạ thấp tỷ lệ chết lợn con sơ sinh, tăng tỷ suất lợi nhuận trên mỗi nái/năm ($> 22$ con cai sữa/nái/năm).
- Nhà nghiên cứu dịch tễ: Cơ sở dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ nhiễm MMA, viêm tử cung ($8.51%$) và tiêu chảy sơ sinh ($29.73%$) phục vụ nghiên cứu vắc-xin và giải pháp an toàn sinh học.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện chuồng trại tối thiểu để áp dụng quy trình chăm sóc nái đẻ là gì?
Cần trang bị hệ thống chuồng kín có giàn mát Cooling Pad kiểm soát nhiệt độ nái mẹ ở $24 - 26^\circ\text{C}$, đồng thời bố trí ô úm riêng biệt có bóng đèn hồng ngoại duy trì $28 - 30^\circ\text{C}$ cho lợn con, sàn chuồng đẻ phải làm bằng tấm nhựa composite nan thưa thoát phân tốt.
2. Khi nào bắt buộc phải can thiệp Oxytocin trong quá trình nái đẻ?
Chỉ tiêm Oxytocin khi nái có biểu hiện rặn đẻ yếu, cơn co tử cung thưa thớt, khoảng cách giữa 2 lần sinh $> 30 - 45\text{ phút}$ VÀ nái đã đẻ ra tối thiểu 1 con (cổ tử cung đã mở hoàn toàn). Tuyệt đối không tiêm khi đường sinh dục chưa mở hoặc thai nằm sai vị trí gây tắc cơ học.
3. Tại sao phải cắt giảm khẩu phần ăn của nái trước khi đẻ 7 ngày?
Việc giảm dần cám (mỗi ngày giảm $0.5\text{ kg}$, ngày đẻ chỉ ăn $0.5\text{ kg}$) giúp giải phóng áp lực đường ruột lên tử cung, hạn chế chèn ép thai, giảm nguy cơ táo bón và ngăn ngừa hội chứng sốt sữa, viêm vú do tích tụ năng lượng dư thừa.
4. Phác đồ xử lý tiêu chảy cấp ở lợn con theo mẹ như thế nào?
Ngay khi phát hiện lợn con đi ngoài phân lỏng, lập tức cách ly tạm thời, cấp uống bù nước và chất điện giải Oresol, dùng kháng sinh đặc hiệu đường uống hoặc tiêm (Enrofloxacin 10% hoặc Colistin), kết hợp sát trùng làm khô sàn chuồng và điều chỉnh tăng nhiệt độ ô úm.
5. Lợi ích của việc cho lợn con bú sữa đầu trong 24 giờ đầu tiên là gì?
Sữa đầu (Colostrum) chứa hàm lượng kháng thể mẹ truyền Gammaglobulin cao nhất. Niêm mạc ruột lợn con chỉ có khả năng hấp thụ nguyên vẹn kháng thể này trong vòng 24 giờ sau sinh, giúp tạo miễn dịch thụ động bảo vệ lợn con khỏi các mầm bệnh nguy hiểm trước khi hệ miễn dịch chủ động hoàn thiện.
Kết luận
Đề tài tốt nghiệp đã chuẩn hóa thành công quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, can thiệp sản khoa và kiểm soát dịch bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Bùi Mạnh Cường (Bắc Ninh). Nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn thông qua các kết quả định lượng: tỷ lệ xử lý an toàn đẻ khó đạt $100.00%$, tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng vắc-xin đạt từ $95.55%$ đến $100.00%$, kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở mức $8.51%$ và đưa tỷ lệ an toàn nuôi dưỡng lợn con sau cai sữa đạt $98.26%$. Mô hình này là tài liệu tham khảo kỹ thuật giá trị cho các cơ sở chăn nuôi công nghiệp hướng đến mục tiêu an toàn sinh học, giảm thiểu kháng sinh và tối đa hóa năng suất sinh sản.