Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và duy trì thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, những năm gần đây, ngành chăn nuôi phải đối mặt với nhiều áp lực lớn từ dịch tả lợn Châu Phi và sự gián đoạn chuỗi cung ứng do dịch bệnh Covid-19. Trước bối cảnh đó, phương thức chăn nuôi đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn, tập trung và áp dụng kỹ thuật hiện đại nhằm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường về chất lượng thịt. Dù vậy, chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn cũng đặt ra thách thức lớn trong công tác quản lý, chăm sóc và phòng trừ dịch bệnh, đặc biệt là ở giai đoạn lợn con theo mẹ vốn có sức đề kháng non yếu và tỷ lệ rủi ro cao.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Hoàng Thị Thơm (sinh viên lớp K49 - TY - N02, chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Hoan, đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng phòng và trị bệnh cho đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến 28 ngày tuổi tại trại lợn Hòa Yên (Hòa Phát), thôn Khe Lụa, xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái”.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:
- Hiểu rõ và thành thạo quy trình chăm sóc đối với đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến 28 ngày tuổi.
- Nắm được quy trình và các bước thực hiện biện pháp phòng bệnh trên đàn lợn con.
- Rèn luyện kỹ năng quan sát lâm sàng để chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn con giai đoạn sơ sinh đến 28 ngày tuổi.
Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng bao gồm:
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi.
- Thực hiện quy trình phòng và trị bệnh trên đàn lợn con theo mẹ trong giai đoạn này.
Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi thuộc các giống Landrace, Yorkshire, Duroc và con lai Landrace × Yorkshire được nuôi tại trại. Phạm vi không gian được thực hiện tại Trại chăn nuôi lợn Hòa Yên (thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát) đóng tại thôn Khe Lụa, xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái. Phạm vi thời gian nghiên cứu và thực tập kéo dài trong 6 tháng, từ ngày 22/06/2021 đến ngày 22/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở sinh lý học và thú y chuyên ngành liên quan trực tiếp đến lợn con giai đoạn theo mẹ:
- Đặc điểm tiêu hóa: Lợn con sinh ra mọc răng sớm, dung tích dạ dày tăng gấp 3 lần lúc 10 ngày tuổi. Tuy nhiên, dưới 1 tháng tuổi, dịch vị chưa có axit clohydric (HCl) tự do (hiện tượng hypohydric), pepsinogen chưa được kích hoạt thành pepsin hoạt động nên dạ dày hầu như không tiêu hóa được protein thực vật. Protein sữa được tiêu hóa chủ yếu nhờ enzym trypsin của tuyến tụy tại ruột non. Sau 25 - 30 ngày tuổi, HCl tự do mới bắt đầu xuất hiện và khả năng diệt khuẩn thể hiện rõ nét từ 40 - 50 ngày tuổi.
- Đặc điểm miễn dịch: Khả năng miễn dịch của lợn con sơ sinh là thụ động hoàn toàn thông qua việc tiếp nhận kháng thể từ sữa đầu của lợn mẹ. Sữa đầu có hàm lượng protein cao (18 - 20%), trong đó $\gamma$-globulin chiếm 32 - 36%. Lượng globulin trong máu lợn con sau khi bú sữa đầu tăng mạnh, sau đó suy giảm dần ở tuần thứ 3 - 4 và bắt đầu phục hồi ở tuần thứ 5 - 6 (đạt mức bình thường 65 mg/100 ml máu).
- Cơ năng điều tiết thân nhiệt: Lợn con chuyển từ môi trường tử cung lợn mẹ (38,5 - 39°C) ra môi trường bên ngoài có nhiệt độ thấp hơn rất nhiều trong khi trung khu điều nhiệt chưa hoàn chỉnh. Trong tuần đầu sau sinh, lợn con cần nhiệt độ chuồng nuôi từ 32 - 35°C (hoặc 30 - 34°C), giai đoạn 7 - 10 ngày tuổi cần 29 - 30°C và trên 20 ngày tuổi cần 20 - 24°C; ô úm yêu cầu diện tích tối thiểu 1 m² lót đệm cao su và treo bóng hồng ngoại công suất 100W hoặc 250W.
- Thiếu hụt sắt sinh lý: Nhu cầu phát triển của lợn con đòi hỏi khoảng 7 mg sắt/ngày (tương đương 210 mg trong 30 ngày đầu), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp 1 - 2 mg sắt/ngày (khoảng 36 - 60 mg/30 ngày). Mức thiếu hụt 150 - 180 mg sắt buộc phải được bù đắp bằng đường tiêm ngoài nhằm ngăn ngừa thiếu máu dinh dưỡng, giảm hemoglobin (Hb) và chứng tiêu chảy kế phát.
- Căn bệnh học thường gặp: Khóa luận tổng quan các mầm bệnh truyền nhiễm chính gồm vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella (phó thương hàn), Staphylococcus hyicus (viêm da tiết dịch), Streptococcus suis (viêm khớp), Clostridium perfringens và virus PED (Porcine Epidemic Diarrhea) thuộc họ Coronaviridae.
Phương pháp nghiên cứu và thực hành kỹ thuật được triển khai qua các bước:
- Phương pháp thu thập và thống kê số liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ sổ sách kỹ thuật của trại giai đoạn 2019 - 2021 về quy mô tổng đàn, cơ cấu đàn nái, năng suất sinh sản và lượng lợn xuất chuồng.
- Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế: Trực tiếp đỡ đẻ, lau khô dịch thai bằng bột mistral, úm nhiệt 34°C, cố định đầu vú cho bú sữa đầu sau 5 - 7 phút; bấm nanh, cắt đuôi (chừa 2 - 2,5 cm bằng kìm điện, sát trùng cồn iodine 70°), bấm số tai lúc 24 giờ tuổi; tiêm sắt (Intrafer-200 B12), nhỏ thuốc phòng cầu trùng (Diacoxin 5%), thiến lợn đực lúc 4 ngày tuổi; cắm máng tập ăn sữa bột từ 2 ngày tuổi (tỷ lệ 150 g sữa bột/1 lít nước ấm) và thức ăn hỗn hợp khô từ 8 ngày tuổi; cai sữa ở 21 - 28 ngày tuổi.
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh: Kiểm tra lâm sàng đàn lợn vào đầu giờ sáng hàng ngày, đánh dấu cá thể ốm bằng sơn; chẩn đoán dựa trên triệu chứng phân, da, khớp và vận động; thực hiện phác đồ điều trị bằng các loại kháng sinh và hóa dược như Amoxicillin (biệt dược Vetrimoxin L.A), Enrofloxacin (biệt dược Octacin), Gentamycin, kháng viêm Ketofen 10%, Atropin, cồn Iodine và xanh Methylen.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi lâm sàng và năng suất chăn nuôi được tổng hợp, xử lý tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu hành chính kỹ thuật của Trại chăn nuôi Hòa Yên và nhật ký theo dõi thực nghiệm trực tiếp của tác giả trên 1.840 lợn con sơ sinh và 740 lợn con nuôi dưỡng trọn vẹn tại ô chuồng được phân công phụ trách.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại chịu tác động từ dịch tả lợn Châu Phi và đại dịch Covid-19. Khẳng định vai trò của việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi sang hình thức công nghiệp quy mô lớn, khép kín. Nêu rõ mục đích, yêu cầu của chuyên đề nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng ngừa và điều trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần này cung cấp thông tin toàn diện về cơ sở thực tập và hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành:
- Điều kiện tự nhiên và tổ chức của Trại Hòa Yên: Trại được quy hoạch năm 2014, khởi công 2015 và vận hành từ năm 2016 trên diện tích 44 ha tại thôn Khe Lụa, xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái; cách quốc lộ 37 khoảng 50 m. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 18 - 20°C, ẩm độ không khí 84%. Cơ cấu nhân sự gồm 1 trưởng trại, 5 quản lý khu (khu thịt, khu bầu, khu đẻ, khu cai sữa, tổ di truyền), 8 kỹ sư chăn nuôi, 5 kỹ thuật điện, 2 thủ kho, 1 nhân viên nhập liệu, 2 kế toán, 30 công nhân, 5 bảo vệ, 4 tạp vụ, 1 công nhân làm vườn và 3 sinh viên thực tập. Hệ thống chuồng trại khép kín gồm giàn mát, quạt hút gió, đèn hồng ngoại, hệ thống máng ăn tự động, phòng Lab pha chế tinh lợn, kho chiếu UV khử trùng nhau thai và rác thải, lò thiêu hủy xác lợn, kho thuốc có điều hòa và tủ bảo quản vắc xin chuyên dụng.
- Quy mô và giống lợn: Đàn giống cụ kỵ nhập từ Đan Mạch (Landrace, Yorkshire, Duroc, lai Landrace × Yorkshire). Năng suất sinh sản của lợn nái đạt 2,4 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh trung bình đạt 12,86 con/đàn; số con cai sữa trung bình 10,80 con/đàn; tuổi cai sữa từ 21 đến 28 ngày tuổi.
- Cơ sở khoa học về chăm sóc nuôi dưỡng: Trình bày chi tiết đặc điểm giải phẫu - sinh lý hệ tiêu hóa, khả năng miễn dịch qua sữa đầu, cơ chế điều hòa thân nhiệt, nhu cầu bổ sung sắt ngoại sinh, tác động của stress nhiệt và kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con.
- Bệnh lý học và tổng quan nghiên cứu: Phân tích cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy (do E. coli, Salmonella, virus PED, Clostridium), bệnh viêm da tiết dịch (Staphylococcus hyicus) và bệnh viêm khớp (Streptococcus suis). Điểm lại các nghiên cứu trong nước (Trần Thị Dân, Đoàn Thị Kim Dung, Đào Trọng Đạt, Nguyễn Bá Hiên, Phạm Ngọc Thạch, Trương Quang, Nguyễn Anh Tuấn) và ngoài nước (Sokol, Smith, Clugston) về độc tố đường ruột (ST, LT), biến động vi khuẩn đường tiêu hóa và nguyên lý dùng kháng sinh.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng thực nghiệm là đàn lợn con từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi nuôi tại Trại Hòa Yên trong thời gian từ 22/06/2021 đến 22/12/2021. Trình bày chi tiết nội dung theo dõi, các chỉ tiêu kỹ thuật và phương pháp tiến hành đỡ đẻ, úm lợn, bấm nanh, cắt đuôi, thiến, tiêm sắt, quy trình cho ăn theo giai đoạn và biểu lịch vệ sinh - sát trùng chuồng trại định kỳ trong tuần. Nêu rõ các phác đồ chẩn đoán lâm sàng và công thức thuốc kháng sinh điều trị.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương trình bày các phát hiện và số liệu thực nghiệm thu được trong 6 tháng thực tập:
- Thống kê biến động cơ cấu đàn của trang trại qua 3 năm (2019 - 2021).
- Kết quả thực hiện đỡ đẻ trên 1.840 lợn con sơ sinh với tỷ lệ nuôi sống sơ sinh đạt 99,10%.
- Kết quả theo dõi tỷ lệ nuôi sống đến 28 ngày tuổi phân theo tháng và giới tính đạt trung bình 99,13%.
- Đánh giá quy trình vệ sinh sát trùng, an toàn sinh học và tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ hoàn thành 100%.
- Chi tiết quy trình chăm sóc nái đẻ, công thức tính khẩu phần thức ăn cho lợn nái nuôi con theo lứa và quy trình tập ăn sớm cho lợn con.
- Kết quả theo dõi chẩn đoán tỷ lệ mắc 3 bệnh thường gặp trên 740 lợn con tại chuồng phụ trách và kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị tương ứng.
- Đánh giá các công tác kỹ thuật bổ trợ: truyền dịch hồi sức cho 33 lợn nái đẻ, xuất chuồng 3.955 lợn con và thụ tinh nhân tạo cho 41 nái.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình sinh trưởng, tỷ lệ sống, khả năng kháng bệnh và khối lượng cai sữa của đàn lợn con tại trại; đồng thời nêu các đề xuất quản lý thực tế đối với quy trình vận hành trang trại và công tác đào tạo thực tập sinh.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã ghi nhận và tổng hợp hệ thống số liệu cụ thể về cơ cấu đàn, năng suất kỹ thuật và hiệu quả điều trị bệnh tại Trại chăn nuôi Hòa Yên:
| Chỉ tiêu cơ cấu đàn |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Lợn đực giống (con) |
29 |
31 |
33 |
| Lợn nái hậu bị (con) |
172 |
262 |
347 |
| Lợn nái chờ phối (con) |
12 |
24 |
38 |
| Lợn nái chửa / đã phối (con) |
964 |
845 |
835 |
| Lợn nái nuôi con (con) |
185 |
204 |
158 |
| Lợn con theo mẹ (con) |
2.186 |
1.970 |
Không ghi nhận |
| Lợn con cai sữa (con) |
3.596 |
4.015 |
Không ghi nhận |
Số liệu cho thấy số lượng nái chửa có xu hướng giảm từ 964 con (2019) xuống 835 con (2021) do ảnh hưởng chung của thị trường và dịch tả lợn Châu Phi, song đàn nái hậu bị tăng từ 172 con lên 347 con nhằm củng cố chất lượng đàn giống thay thế.
Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã tham gia trực tiếp công tác đỡ đẻ và theo dõi khả năng sống sót của lợn con theo mẹ:
| Tháng theo dõi |
Lợn đực theo dõi (con) |
Lợn đực sống (con) |
Tỷ lệ sống đực (%) |
Lợn cái theo dõi (con) |
Lợn cái sống (con) |
Tỷ lệ sống cái (%) |
Tổng số con theo dõi (con) |
Tỷ lệ nuôi sống chung (%) |
| 07/2021 |
92 |
92 |
100,00 |
145 |
145 |
100,00 |
237 |
100,00 |
| 08/2021 |
103 |
103 |
100,00 |
183 |
182 |
99,45 |
286 |
99,65 |
| 09/2021 |
164 |
162 |
98,78 |
196 |
194 |
98,98 |
360 |
98,89 |
| 10/2021 |
200 |
197 |
98,50 |
312 |
309 |
99,04 |
512 |
98,83 |
| 12/2021 |
156 |
155 |
99,36 |
289 |
285 |
98,62 |
445 |
98,88 |
| Tổng cộng |
715 |
709 |
99,16 |
1.125 |
1.115 |
99,11 |
1.840 |
99,13 |
(Ghi chú: Tháng 11/2021 tác giả chuyển công tác lên khu bầu và phối nên không ghi nhận số liệu đỡ đẻ tại khu đẻ).
Tổng số lợn con được đỡ đẻ là 1.840 con, trong đó 1.824 con sống sót an toàn (đạt tỷ lệ 99,10%), 16 con chết do ngạt, chết lưu, đè hoặc dị tật (chiếm 0,90%). Tác giả đã thực hiện tiêm sắt, nhỏ phòng cầu trùng và thiến cho 1.323 con lợn con với tỷ lệ an toàn đạt 100%; mổ thoát vị (hecni) 9 trường hợp với 8 ca thành công (tỷ lệ 88,90%), 1 ca chết do nhiễm trùng hoặc sót tổn thương (11,10%). Khối lượng bình quân của lợn con khi cai sữa đạt 6 kg/con.
Về công tác thú y và phòng dịch, 100% lợn con được tiêm vắc xin theo đúng lịch: lúc 4 ngày tuổi tiêm Intrafer-200 B12 (1 ml) và nhỏ Diacoxin 5% (1 ml) cho 1.323 con; lúc 21 ngày tuổi tiêm phòng tổ hợp suyễn lợn và hội chứng còi cọc bằng Ingelvac Myco + Ingelvac Circo (liều 2 ml/con) cho 998 con. Toàn bộ các lượt vệ sinh hàng ngày (172 lần), phun sát trùng chuồng (180 lần), quét và rắc vôi (77 lần), xịt gầm dội vôi (48 lần) và rắc vôi ngoài chuồng (28 lần) đều hoàn thành 100% kế hoạch.
Tại chuồng nuôi do tác giả trực tiếp phụ trách theo dõi khép kín gồm 740 lợn con, kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực nghiệm được ghi nhận như sau:
| Tên bệnh |
Tác nhân chẩn đoán |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ điều trị áp dụng |
Số con điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ điều trị khỏi (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết (%) |
| Hội chứng tiêu chảy |
E. coli |
28 |
3,78 |
Kháng sinh tiêm Gentamycin hoặc Enrofloxacin (Octacin) liều 0,3 - 0,5 ml/con trong 3 ngày |
24 |
85,70 |
4 |
14,30 |
| Viêm da tiết dịch |
Staphylococcus hyicus |
8 |
1,08 |
Tiêm Vetrimoxin L.A (1 ml/con) kết hợp tắm cồn iodine và bôi xanh methylen |
7 |
87,50 |
1 |
12,50 |
| Viêm khớp |
Streptococcus suis |
12 |
1,62 |
Tiêm Vetrimoxin L.A (0,5 - 1 ml/con, mũi cách nhau 48h) kết hợp kháng viêm Ketofen 10% (0,3 ml/con) |
12 |
100,00 |
0 |
0,00 |
Đối với lợn nái nuôi con, tác giả áp dụng công thức định lượng thức ăn từ ngày thứ 10 sau đẻ:
$$N = A + 0,45 \times X$$
Trong đó: $N$ là lượng thức ăn hàng ngày của nái (kg); hệ số duy trì $A$ tương ứng theo lứa đẻ ($A = 1,5$ đối với lứa 1; $A = 2,0$ đối với lứa 2 và 3; $A = 2,5$ đối với lứa 4 trở lên); $X$ là số lượng lợn con đang nuôi trong đàn; 0,45 là số kg thức ăn cần thiết để tiết sữa nuôi 1 lợn con.
Các giải pháp và đóng góp tác giả tự nêu bao gồm việc hoàn thiện các kỹ năng lâm sàng tại chỗ; chứng minh hiệu quả của việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ ô úm kết hợp bổ sung sắt và sữa bón sớm giúp lợn con đạt độ đồng đều cao; khẳng định tính khả thi của các phác đồ kháng sinh kết hợp kháng viêm trong kiểm soát tỷ lệ chết ở lợn con theo mẹ dưới 1%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế phát sinh từ điều kiện thực tiễn và kỹ thuật cá nhân:
- Kỹ thuật tiểu phẫu ngoại khoa (mổ thoát vị hecni) chưa đạt độ an toàn tuyệt đối (tỷ lệ thành công 88,90%), vẫn còn 1 trường hợp tử vong do tay nghề chưa thuần thục dẫn đến nhiễm trùng vết mổ hoặc sót tổ chức tổn thương.
- Phạm vi theo dõi bệnh học khép kín từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi chỉ tập trung trên 740 con tại một chuồng nuôi do tác giả được phân công quản trị, chưa theo dõi đồng bộ toàn bộ 1.840 con sinh ra do có thời gian luân chuyển công tác lên khu bầu và phối vào tháng 11/2021.
- Việc xử lý các loài vật trung gian truyền bệnh như chuột, gián tại trang trại chưa được triệt để dù đã áp dụng các biện pháp phun thuốc và rắc vôi, tiềm ẩn nguy cơ lưu giữ mầm bệnh.
- Trình độ và thói quen làm việc theo quán tính cũ của một bộ phận công nhân gây khó khăn nhất định cho việc cập nhật, chuyển giao các tiến bộ kỹ thuật chăn nuôi mới.
Hướng đề xuất và hoàn thiện tiếp theo gồm:
- Tăng cường bồi dưỡng, nâng cao ý thức trách nhiệm và tuân thủ kỹ thuật cho công nhân chăn nuôi trực tiếp tại chuồng (yếu tố được tác giả đánh giá quyết định đến 70% kết quả).
- Thiết lập quy trình liên kết, giám sát thông tin chặt chẽ giữa khu phối, khu bầu và khu đẻ; đặc biệt kiểm soát nghiêm ngặt khẩu phần ăn của lợn nái mang thai trong tháng cuối trước khi sinh để hạn chế hiện tượng lợn mẹ khó đẻ hoặc thiếu sữa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp hoặc làm nghiên cứu chuyên đề tại các trang trại lợn công nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật, bác sĩ thú y cơ sở và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô vừa và lớn.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Biểu lịch và kỹ thuật pha sữa bột, thức ăn tập ăn hỗn hợp cho lợn con theo từng ngày tuổi (từ sơ sinh đến 4 tuần tuổi).
- Quy trình đỡ đẻ, thao tác bấm nanh, cắt đuôi, kỹ thuật tiêm sắt sau tai tránh trào thuốc và công thức định lượng thức ăn cho lợn nái nuôi con theo lứa đẻ ($N = A + 0,45 \times X$).
- Phác đồ điều trị chi tiết kết hợp liều lượng cụ thể giữa kháng sinh (Amoxicillin, Enrofloxacin) và thuốc kháng viêm (Ketofen) trong điều trị dứt điểm bệnh viêm khớp và kiểm soát tiêu chảy lợn con.
Câu hỏi thường gặp
Khẩu phần thức ăn cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 10 sau đẻ tại trại Hòa Yên được tính theo công thức nào?
Khẩu phần thức ăn hàng ngày của lợn nái ($N$, tính bằng kg) từ ngày thứ 10 sau đẻ được tính theo công thức:
$$N = A + 0,45 \times X$$
Trong đó, $X$ là số lượng lợn con nái đang nuôi; hệ số duy trì $A$ phụ thuộc vào lứa đẻ của nái: nái đẻ lứa 1 có $A = 1,5$; nái đẻ lứa 2 và 3 có $A = 2,0$; nái đẻ từ lứa 4 trở lên có $A = 2,5$.
Liều lượng và kỹ thuật tiêm bổ sung sắt cho lợn con được áp dụng như thế nào?
Lợn con được tiêm sắt vào lúc 4 ngày tuổi bằng hợp chất sắt dextran có tên Intrafer-200 B12, liều lượng 1 ml/con (trong văn bản có ghi 100 ml, tương ứng 1 ml tiêm bắp). Vị trí tiêm ở bắp gáy sau gốc tai. Đối với những cá thể còi cọc, lông xù, da trắng bệch, trại tiến hành tiêm bổ sung lần 2 với liều gấp đôi (2 ml/con). Thao tác yêu cầu úp vành tai sát thân, tiêm bắp tránh xương sống, ấn chặt ngón tay vào vị trí tiêm khoảng 30 giây trước khi rút kim để dung dịch không bị trào ra ngoài.
Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi trong đợt theo dõi đạt bao nhiêu phần trăm?
Trong tổng số 1.840 lợn con theo dõi (715 con đực và 1.125 con cái), số lợn con sống sót đến 28 ngày tuổi là 1.824 con, đạt tỷ lệ nuôi sống chung là 99,13% (lợn con đực đạt 99,16%, lợn con cái đạt 99,11%). Các nguyên nhân hao hụt gồm chết ngạt khi sinh, chết lưu, lợn con quá yếu, dị tật hoặc bị lợn mẹ dẫm đè.
Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn E. coli tại trại đạt tỷ lệ khỏi bệnh ra sao?
Trên đàn 740 lợn con theo dõi, có 28 con mắc bệnh tiêu chảy do E. coli (tỷ lệ mắc 3,78%). Phác đồ điều trị sử dụng kháng sinh tiêm Gentamycin hoặc Enrofloxacin (biệt dược Octacin) liều 0,3 - 0,5 ml/con (đối với lợn từ 1 tuần tuổi dùng liều 1 ml/20 kg thể trọng tiêm liên tục 3 ngày; kết hợp Atropin 1 ml/10 kg thể trọng nếu có nôn). Kết quả điều trị khỏi 24 con (đạt 85,70%) và có 4 con chết (tỷ lệ 14,30%).
Lịch tiêm phòng bằng thuốc và vắc xin cho lợn con theo mẹ tại trại gồm những loại nào?
Đàn lợn con theo mẹ tại trại Hòa Yên được tiêm phòng bắt buộc với tỷ lệ đạt 100% theo lịch:
- Lúc 4 ngày tuổi: Tiêm 1 ml Intrafer-200 B12 phòng thiếu sắt và cho uống/nhỏ 1 ml Diacoxin 5% phòng bệnh cầu trùng.
- Lúc 21 ngày tuổi: Tiêm phối hợp vắc xin Ingelvac Myco và Ingelvac Circo liều 2 ml/con nhằm tạo miễn dịch chủ động phòng bệnh suyễn lợn và hội chứng còi cọc do Circovirus.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Thơm đã phản ánh chi tiết, chân thực toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp thú y trên đàn lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Hòa Yên thuộc hệ thống Hòa Phát. Nghiên cứu khẳng định việc duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học, đỡ đẻ chuẩn xác, bù sắt kịp thời và tập ăn sớm đã giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống cao 99,13% cùng khối lượng cai sữa trung bình 6 kg/con. Đồng thời, các phác đồ điều trị thực nghiệm đã kiểm soát hiệu quả ba bệnh lý phổ biến gồm tiêu chảy do E. coli, viêm da tiết dịch và viêm khớp với tỷ lệ khỏi bệnh từ 85,70% đến 100%. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo chuyên môn rõ ràng cho công tác chăn nuôi lợn sinh sản quy mô công nghiệp.