Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trong quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi truyền thống, nhỏ lẻ sang mô hình chăn nuôi tập trung theo hướng công nghiệp hóa và an toàn sinh học. Việc hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu khắt khe về năng suất, chất lượng thịt thương phẩm cũng như năng lực kiểm soát dịch bệnh. Trong bối cảnh dịch bệnh truyền nhiễm diễn biến phức tạp, đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi, việc áp dụng nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học tại các cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh tế.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi thực tế tại trại lợn thịt Nguyễn Hải An, xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Tổ chức áp dụng và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt công nghiệp theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
  3. Khảo sát tình hình mắc bệnh, theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trị ba bệnh phổ biến trên đàn lợn thịt: bệnh đường hô hấp, hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp.
  4. Rèn luyện, củng cố và nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp thú y tại cơ sở chăn nuôi thực tế.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt nuôi tại trang trại từ giai đoạn 3 tuần tuổi cho đến khi xuất chuồng. Không gian nghiên cứu đặt tại Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Hải An (xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc) với quy mô thiết kế 1.100 đến 1.200 con lợn thịt, hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Thời gian thực hiện đề tài kéo dài từ ngày 18/11/2019 đến ngày 04/06/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở khoa học, khóa luận tổng hợp các quy luật sinh trưởng, sinh lý tiêu hóa của lợn dạ dày đơn với tỷ lệ tiêu hóa thức ăn đạt từ 80% đến 85%. Quá trình phát triển mô diễn ra theo thứ tự ưu tiên sinh học: mô xương phát triển trước, tiếp đến mô cơ và cuối cùng là mô mỡ. Sự ưu tiên phân phối chất dinh dưỡng trong cơ thể lợn được phân bổ theo thứ tự: hoạt động thần kinh, hoạt động sinh sản, sự phát triển bộ xương, sự tích lũy nạc và sau cùng là tích lũy mỡ. Khi khẩu phần dinh dưỡng giảm 20% so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ bị ngưng trệ; khi mức giảm đạt 40%, quá trình tích lũy cả nạc và mỡ đều dừng lại. Các yếu tố di truyền của các giống lợn ngoại (như Landrace, Đại Bạch) và con lai F1 thể hiện ưu thế tăng trọng (đạt 700 - 800 g/ngày) và tỷ lệ nạc vượt trội so với các giống lợn nội.

Về mặt bệnh học thú y, tác giả tổng thuật các nghiên cứu về căn bệnh và cơ chế gây bệnh của ba nhóm bệnh chính:

  • Bệnh suyễn lợn (viêm phổi): do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp với các vi khuẩn kế phát như Streptococcus, Staphylococcus, Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida.
  • Hội chứng tiêu chảy: do mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, có sự tham gia của vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens) cùng các loại vi rút nguy hiểm như TGE, PED, Rotavirus.
  • Bệnh viêm khớp: do vi khuẩn Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus hoặc do thiếu hụt khoáng chất canxi, photpho.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua các kỹ thuật thực nghiệm và theo dõi lâm sàng:

  • Phương pháp tổ chức chăn nuôi: Áp dụng quy trình "Cùng ra - cùng vào" (All-in - All-out) trong hệ thống chuồng kín hoàn toàn có điều hòa tiểu khí hậu bằng giàn mát và quạt hút thông gió. Đàn lợn được cung cấp thức ăn hỗn hợp công nghiệp của C.P. (các dòng cám 550P, 550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F, 553WDF) bằng máng ăn tự động inox hình nón (dung tích 80 kg) và núm uống tự động.
  • Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Kiểm tra hàng ngày vào hai buổi sáng (từ 7h00) và chiều (từ 14h00). Đánh giá sức khỏe qua trạng thái vận động, mắt, gương mũi, thân nhiệt, nhịp thở, tính chất phân và nước tiểu. Sử dụng dung dịch xanh methylen để đánh dấu phân loại bệnh trên thân lợn: đánh dấu vùng ngang vai/gáy đối với bệnh phổi; đánh dấu dấu gạch chéo giữa lưng đối với viêm khớp/đau chân; đánh dấu vùng mông đối với tiêu chảy. Những con ốm nặng được tách riêng về 2 ô cách ly ở cuối chuồng.
  • Phương pháp phòng bệnh: Thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt theo độ tuổi và quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ pha 1/3) kết hợp rắc vôi bột.
  • Chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán:
    • Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%) = $\frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn theo dõi (con)}} \times 100$
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = $\frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn điều trị (con)}} \times 100$
  • Xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý và tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng chăn nuôi công nghiệp an toàn sinh học nhằm nâng cao chất lượng thịt lợn và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Xác định mục đích đánh giá thực trạng chăn nuôi, vận hành quy trình nuôi dưỡng và khảo sát hiệu quả phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Hải An, Sông Lô, Vĩnh Phúc. Đặt ra 4 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập về mặt chuyên môn và kỹ năng tay nghề.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Nguyễn Hải An nằm trên diện tích 1 ha (thuộc vùng đồi rừng 1,5 ha) tại xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc. Khí hậu thuộc vùng nhiệt đới gió mùa với 4 mùa rõ rệt, nhiệt độ trung bình năm 22 - 23°C, độ ẩm 84%. Cơ cấu nhân lực gồm 01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kỹ thuật viên C.P. và 02 sinh viên thực tập. Cơ sở hạ tầng gồm khu sinh hoạt riêng biệt và khu chuồng nuôi khép kín gồm 2 dãy lớn (mỗi chuồng có 12 ô nuôi, gồm 6 ô lớn và 6 ô nhỏ, cuối chuồng có 2 ô cách ly), trang bị hệ thống giàn mát, 4 quạt thông gió cỡ lớn, 2 quạt nhỏ, máy phát điện công suất lớn, kho thức ăn và kho thuốc. Trang trại duy trì tình trạng âm tính với dịch tả lợn châu Phi.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu - sinh lý tiêu hóa của lợn, quy luật sinh trưởng ưu tiên dinh dưỡng, các yếu tố ảnh hưởng đến phẩm chất thân thịt (giống, dinh dưỡng, tiểu khí hậu). Phân tích bệnh sinh, triệu chứng học và nguyên tắc điều trị bệnh viêm phổi (M. hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, C. perfringens, TGE, PED) và bệnh viêm khớp (S. suis). Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải, Nguyễn Bá Hiên, Trần Đức Hạnh...) và quốc tế (Smith & Halls, Higgins & Gottschalk, Bergenland, Levonen...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là đàn lợn thịt từ 3 tuần tuổi đến lúc xuất chuồng. Lập thời gian biểu làm việc hàng ngày (vệ sinh chuồng, hót phân, xả máng nước, đổ cám, kiểm tra đàn, điều chỉnh quạt và giàn mát, pha thuốc, tiêm điều trị, ghi sổ sách theo dõi). Thiết lập quy trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn lợn thịt:

Tuần tuổi Loại vắc xin Cách dùng Phòng bệnh
4 Circo + Myco Tiêm bắp Hội chứng còi cọc và Viêm phổi
6 SFV1 Tiêm bắp Dịch tả lợn (lần 1)
9 SFV2 + FMD1 Tiêm bắp Dịch tả lợn (lần 2) + Lở mồm long móng (lần 1)
12 FMD2 Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 2)
18 FMD3 Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 3)

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Thống kê chi tiết kết quả thực hiện các mảng công việc thực nghiệm tại trại:

  • Công tác vệ sinh sát trùng: Thực hiện 48 lần phun sát trùng (3 lần/tuần), 16 lần rắc vôi (1 lần/tuần), 32 lần quét mạng nhện (2 lần/tuần), 16 lần lau kính (1 lần/tuần) trong 16 tuần theo dõi; 100% các đợt thực hiện đều đảm bảo an toàn tuyệt đối.
  • Công tác tiêm phòng: Tiêm vắc xin cho 550 con lợn thịt (phòng còi cọc - viêm phổi, dịch tả 2 lần, lở mồm long móng 2 lần); tỷ lệ an toàn đạt 100%, không ghi nhận phản ứng phụ sau tiêm.
  • Chăm sóc và quản lý: Thực hiện 180 lần vệ sinh máng ăn, 220 lần kiểm tra vòi nước uống, 91 lần tách cách ly lợn ốm, 180 lần cho ăn; tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ đạt 100%.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Ghi nhận 26 ca bệnh đường hô hấp, 40 ca tiêu chảy và 25 ca viêm khớp; áp dụng các phác đồ tiêm bắp đặc hiệu mang lại tỷ lệ chữa khỏi từ 91,61% đến 100%.
  • Công tác xuất lợn: Thực hiện xuất bán 6 đợt với tổng số 1.148 con, khối lượng bình quân đạt 127,09 kg/con; vệ sinh tiêu độc chuồng trại sau xuất bán theo quy trình "Cùng ra - cùng vào".

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành các chỉ tiêu kỹ thuật đề ra, tổng kết hiệu quả của quy trình an toàn sinh học và đề xuất các kiến nghị nâng cao hiệu quả quản lý đàn lợn tại cơ sở.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế về tình hình phát sinh bệnh và hiệu quả điều trị bằng thuốc thú y trên đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Hải An trong suốt giai đoạn thực tập:

Bệnh theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Liều lượng & đường dùng Số con chữa khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Bệnh đường hô hấp 1.145 - 1.200 26 1,57 Tylosine 1 ml/15 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 26 100,00
Hội chứng tiêu chảy 1.145 - 1.200 40 2,41 Norflox 100 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 38 91,61
Bệnh viêm khớp 1.145 25 2,18 Hitamox LA 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 24 97,50

Kết quả thực hiện công tác xuất bán lợn thịt thương phẩm qua 6 đợt được ghi nhận chi tiết:

  • Đợt 1: Xuất 130 con, khối lượng trung bình 126,12 kg/con.
  • Đợt 2: Xuất 150 con, khối lượng trung bình 125,46 kg/con.
  • Đợt 3: Xuất 140 con, khối lượng trung bình 128,18 kg/con.
  • Đợt 4: Xuất 255 con, khối lượng trung bình 130,00 kg/con.
  • Đợt 5: Xuất 350 con, khối lượng trung bình 124,78 kg/con.
  • Đợt 6: Xuất 123 con, khối lượng trung bình 128,00 kg/con.
  • Tính chung toàn bộ: Xuất bán 1.148 con lợn thịt với khối lượng bình quân 127,09 kg/con.

Về giải pháp và quy trình quản lý: Tác giả đã vận hành thành công quy trình chăn nuôi "Cùng ra - cùng vào", quy định thời gian để trống chuồng từ 10 đến 20 ngày sau khi xuất bán để tiến hành dọn phân, rửa nước áp lực, quét vôi và phun tiêu độc sát trùng bằng dung dịch Omnicide (pha 1/3) cùng vôi bột trước khi nhập lứa mới. Quy trình phân loại bệnh qua màu chỉ thị xanh methylen giúp công nhân và kỹ thuật viên phát hiện nhanh, tránh bỏ sót cá thể bệnh và rút ngắn thời gian điều trị. Kết quả chăn nuôi duy trì đàn lợn an toàn dịch bệnh, không phát sinh dịch tả lợn châu Phi trong suốt thời gian khảo sát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi gia công đơn lẻ (Trại lợn Nguyễn Hải An) với thời gian theo dõi liên tục trong gần 7 tháng (từ tháng 11/2019 đến tháng 6/2020), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch bệnh qua các chu kỳ thời tiết của toàn bộ các năm. Việc chẩn đoán các ca bệnh (hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp) hoàn toàn dựa trên phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường, chưa kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập vi sinh vật hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm. Mỗi thể bệnh chỉ khảo sát hiệu lực của một phác đồ kháng sinh duy nhất mà chưa có nhóm đối chứng so sánh nhiều phác đồ khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng theo dõi dịch tễ học và hiệu quả của quy trình chăn nuôi qua nhiều lứa lợn liên tiếp trong các điều kiện thời tiết khác nhau. Bổ sung các xét nghiệm cận lâm sàng (phân lập vi khuẩn E. coli, Salmonella, S. suis, kiểm tra độc lực vi rút TGE/PED) và thực hiện kháng sinh đồ định kỳ để cập nhật mức độ mẫn cảm của vi khuẩn, từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị kháng sinh tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm nghiệp khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập cơ sở.

Nội dung công trình cung cấp tư liệu tham khảo giá trị cho các kỹ thuật viên thú y, quản lý trang trại chăn nuôi lợn thịt công nghiệp, bao gồm:

  • Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể từ 4 đến 18 tuần tuổi trên đàn lợn thịt.
  • Quy trình chuẩn bị, tiêu độc khử trùng chuồng trại theo nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào".
  • Phác đồ sử dụng các loại thuốc kháng sinh (Tylosine, Norflox 100, Hitamox LA) kèm liều lượng cụ thể và kỹ thuật đánh dấu lợn bệnh bằng xanh methylen trong quản lý lâm sàng hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Nguyễn Hải An có quy mô chăn nuôi và cơ sở vật chất như thế nào?
Trang trại được xây dựng trên diện tích 1 ha tại xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc, nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô 1.100 đến 1.200 lợn thịt. Chuồng nuôi được xây dựng khép kín hoàn toàn, gồm 2 dãy chuồng lớn (mỗi chuồng chia 12 ô nuôi, gồm 6 ô lớn và 6 ô nhỏ, trong đó có 2 ô cuối chuồng để cách ly lợn bệnh). Chuồng được trang bị hệ thống giàn mát, 4 quạt hút lớn, 2 quạt nhỏ, máy phát điện công suất lớn, máng ăn inox tự động nón 80 kg và vòi nước uống tự động.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại được quy định ra sao?
Đàn lợn thịt được tiêm phòng định kỳ theo các mốc tuần tuổi: 4 tuần tuổi tiêm vắc xin Circo + Myco (phòng còi cọc và viêm phổi); 6 tuần tuổi tiêm SFV1 (dịch tả lợn lần 1); 9 tuần tuổi tiêm SFV2 + FMD1 (dịch tả lợn lần 2 và lở mồm long móng lần 1); 12 tuần tuổi tiêm FMD2 (lở mồm long móng lần 2); 18 tuần tuổi tiêm FMD3 (lở mồm long móng lần 3). Tất cả đều dùng phương pháp tiêm bắp.

3. Phác đồ và kết quả điều trị bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp tại trang trại đạt hiệu quả như thế nào?

  • Bệnh hô hấp: Phát hiện 26 con mắc (tỷ lệ 1,57%), điều trị bằng Tylosine (1 ml/15 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), tỷ lệ chữa khỏi đạt 100% (26/26 con).
  • Hội chứng tiêu chảy: Phát hiện 40 con mắc (tỷ lệ 2,41%), điều trị bằng Norflox 100 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), chữa khỏi 38 con, tỷ lệ khỏi trung bình đạt 91,61%.
  • Bệnh viêm khớp: Phát hiện 25 con mắc (tỷ lệ 2,18%), điều trị bằng Hitamox LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), chữa khỏi 24 con, tỷ lệ khỏi đạt 97,50%.

4. Kỹ thuật đánh dấu phân loại và theo dõi lợn bệnh hàng ngày tại trại được thực hiện bằng cách nào?
Hàng ngày vào buổi sáng và chiều, người phụ trách chu nuôi quan sát lâm sàng đàn lợn. Khi phát hiện lợn ốm, tiến hành đánh dấu bằng dung dịch xanh methylen theo quy ước: đánh dấu ở vùng ngang vai/gáy đối với bệnh phổi; đánh dấu dấu gạch chéo ở giữa lưng đối với lợn đau chân, viêm khớp; đánh dấu ở vùng mông đối với lợn bị tiêu chảy. Những cá thể bệnh nặng được tách ra nuôi riêng tại 2 ô cách ly ở cuối mỗi dãy chuồng.

5. Kết quả xuất bán đàn lợn thịt tại trang trại đạt các chỉ số nào?
Trong thời gian thực tập, trang trại đã tổ chức xuất bán 6 đợt với tổng số 1.148 con lợn thịt. Khối lượng bình quân toàn bộ các đợt đạt 127,09 kg/con (dao động từ 124,78 kg/con ở đợt 5 đến 130,00 kg/con ở đợt 4). Sau mỗi đợt xuất bán, toàn bộ chuồng nuôi được để trống từ 10 đến 20 ngày để rửa dọn, quét vôi và phun sát trùng Omnicide (1/3) theo quy trình "Cùng ra - cùng vào".

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Đức Anh đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại gia công Nguyễn Hải An theo tiêu chuẩn công nghiệp của C.P. Việt Nam. Các biện pháp an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình vệ sinh sát trùng được triển khai đồng bộ, giúp trang trại giữ vững an toàn dịch bệnh và đạt tỷ lệ an toàn tiêm phòng 100%. Các phác đồ điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu (Tylosine, Norflox 100, Hitamox LA) mang lại tỷ lệ chữa khỏi cao từ 91,61% đến 100%, góp phần hoàn thành xuất bán 1.148 con lợn thịt đạt khối lượng bình quân 127,09 kg/con.