Pháp luật về quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế trong nước

Tổng hợp quy định pháp luật về quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế, phân tích các điều kiện, hợp đồng và thực trạng thi hành.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật Học

2014

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyền chuyển nhượng đất của tổ chức kinh tế

Quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế là một trong những quyền năng tài sản quan trọng, được pháp luật đất đai ghi nhận và bảo hộ. Đây không chỉ là cơ chế giúp doanh nghiệp huy động vốn, tối ưu hóa nguồn lực đất đai mà còn là yếu tố thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển minh bạch và lành mạnh. Về bản chất, pháp luật trao quyền này chính là thừa nhận quyền sử dụng đất như một loại “hàng hóa đặc biệt”, cho phép các tổ chức kinh tế tham gia vào quá trình lưu thông, tích tụ đất đai để phục vụ sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối mà luôn đi kèm với các điều kiện và trình tự pháp lý chặt chẽ. Theo Luật Đất đai 2013, việc xác định chủ thể “tổ chức kinh tế” có sự khác biệt so với Luật Doanh nghiệp. Cụ thể, pháp luật đất đai định danh chủ thể này dựa trên nguồn vốn hình thành, chỉ bao gồm các doanh nghiệp có nguồn vốn đầu tư hoàn toàn trong nước, không bao gồm doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Sự khác biệt này tạo ra những lưu ý đặc thù trong quá trình áp dụng pháp luật. Việc thực hiện thành công quyền chuyển nhượng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp thông qua lợi nhuận từ giao dịch, mà còn đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước qua các khoản thuế thu nhập doanh nghiệplệ phí trước bạ. Đồng thời, nó tạo ra hành lang pháp lý để giải phóng nguồn lực từ đất đai, góp phần thực hiện thành công sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Phân biệt khái niệm tổ chức kinh tế trong các luật liên quan

Pháp luật hiện hành chưa có một định nghĩa thống nhất về “tổ chức kinh tế”. Theo Luận văn của Nguyễn Trọng Thạch (2014), có sự khác biệt căn bản trong cách tiếp cận giữa pháp luật đất đai và pháp luật doanh nghiệp. Luật Doanh nghiệp xác định quốc tịch của doanh nghiệp dựa trên nơi thành lập và đăng ký kinh doanh, không phân biệt nguồn vốn. Ngược lại, Luật Đất đai 2013 (và các phiên bản trước đó) lại xác định “tổ chức kinh tế trong nước” dựa trên nguồn vốn, tức là chỉ bao gồm doanh nghiệp được hình thành từ vốn của tổ chức, cá nhân trong nước. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, dù thành lập tại Việt Nam, lại được xếp vào một nhóm chủ thể riêng. Sự không thống nhất này có thể gây ra những vướng mắc khi áp dụng pháp luật, đặc biệt là trong việc xác định quyền và nghĩa vụ liên quan đến đất đai của các loại hình doanh nghiệp.

1.2. Ý nghĩa của quyền chuyển nhượng đối với doanh nghiệp và xã hội

Việc pháp luật ghi nhận quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất mang ý nghĩa to lớn. Đối với tổ chức kinh tế, đây là công cụ để biến quyền sử dụng đất từ một tư liệu sản xuất thành một tài sản có giá trị cao, có thể lưu thông trên thị trường. Nó giúp doanh nghiệp chủ động trong việc cơ cấu lại tài sản, huy động vốn cho hoạt động kinh doanh, hoặc thoái vốn khỏi các dự án không hiệu quả. Đối với xã hội, hoạt động này thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển, tạo điều kiện cho việc tập trung đất đai, mở rộng quy mô sản xuất. Hơn nữa, các giao dịch chuyển nhượng đóng góp một nguồn thu quan trọng cho ngân sách nhà nước thông qua các loại thuế, phí, góp phần vào sự phát triển kinh tế chung.

II. Rào cản pháp lý khi tổ chức kinh tế chuyển nhượng đất

Mặc dù pháp luật đã tạo ra hành lang pháp lý cho việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế, thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại nhiều thách thức và rào cản. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản luật, đặc biệt là giữa Luật Đất đai và các luật liên quan như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, và Luật Kinh doanh Bất động sản. Sự khác biệt trong định nghĩa về “tổ chức kinh tế” là một ví dụ điển hình. Thêm vào đó, các quy định về điều kiện chuyển nhượng còn phức tạp và đôi khi chưa rõ ràng. Ví dụ, điều kiện “đất không có tranh chấp” là một yêu cầu hợp lý, nhưng pháp luật lại chưa đưa ra tiêu chí cụ thể để xác định thế nào là “có tranh chấp”. Điều này có thể dẫn đến sự lạm dụng, gây cản trở cho các giao dịch hợp pháp. Một thách thức khác liên quan đến các dự án đầu tư, đặc biệt là chuyển nhượng đất dự án kinh doanh nhà ở. Quy định cho phép chuyển nhượng dưới hình thức phân lô bán nền hoặc chuyển nhượng toàn bộ dự án còn thiếu các hướng dẫn chi tiết về thủ tục, gây khó khăn cho cả chủ đầu tư và cơ quan quản lý. Việc xác định thẩm quyền chuyển nhượng và hoàn thiện hồ sơ chuyển nhượng cũng là một quá trình tốn nhiều thời gian và công sức, đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm vững các nghị định hướng dẫn luật đất đai.

2.1. Vướng mắc từ việc xác định tình trạng tranh chấp đất đai

Điều 188 Luật Đất đai 2013 yêu cầu đất chuyển nhượng phải không có tranh chấp. Tuy nhiên, như phân tích trong tài liệu nghiên cứu, luật chỉ định nghĩa “tranh chấp đất đai” là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ, mà không đưa ra một “dấu hiệu” pháp lý cụ thể để xác định khi nào một thửa đất được coi là đang có tranh chấp. Thực tế, một tranh chấp có thể bị cố ý tạo ra chỉ bằng một đơn khiếu nại chưa được thụ lý, gây ngưng trệ giao dịch. Điều này tạo ra rủi ro cho các bên, đặc biệt là bên nhận chuyển nhượng. Cần có một quy định rõ ràng hơn, chẳng hạn như xác định đất có tranh chấp khi đã có văn bản thụ lý giải quyết của cơ quan đăng ký đất đai hoặc Tòa án.

2.2. Bất cập trong quy định chuyển nhượng tài sản trên đất

Pháp luật thường yêu cầu tổ chức kinh tế khi chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải thực hiện đồng thời với việc bán tài sản trên đất. Tuy nhiên, quy định này còn mập mờ, không làm rõ liệu đây có phải là điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp hay không. Chẳng hạn, một tổ chức kinh tế đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật nhưng chưa xây dựng công trình trên đất thì có được phép chuyển nhượng quyền sử dụng đất không? Sự thiếu rõ ràng này gây khó khăn trong thực tiễn, đặc biệt là với các dự án đất khu công nghiệp hoặc dự án phát triển hạ tầng. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn để phân biệt giữa chuyển nhượng “đất trống” đã có hạ tầng và chuyển nhượng đất kèm theo công trình đã hoàn thiện.

III. Hướng dẫn các điều kiện chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Để thực hiện giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế một cách hợp pháp, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời hai nhóm điều kiện: điều kiện để có quyền và điều kiện để thực hiện quyền. Đây là những yêu cầu cốt lõi được quy định trong Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn. Nhóm điều kiện để có quyền phụ thuộc chủ yếu vào nguồn gốc và hình thức sử dụng đất. Về cơ bản, chỉ những tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc thuê đất trả tiền thuê một lần cho cả thời gian thuê (đất thuê trả tiền một lần) mới có đầy đủ quyền năng của một chủ thể chuyển nhượng. Điều này là hợp lý vì doanh nghiệp đã bỏ ra một nguồn lực tài chính tương đương với giá trị quyền sử dụng đất để có được quyền này. Ngược lại, các trường hợp được giao đất không thu tiền hoặc đất thuê trả tiền hàng năm sẽ không có quyền này. Nhóm điều kiện thứ hai là các điều kiện chung để thực hiện giao dịch, áp dụng cho mọi chủ thể. Các điều kiện này nhằm đảm bảo tính minh bạch, an toàn pháp lý cho giao dịch, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và của Nhà nước.

3.1. Các điều kiện chung để thực hiện quyền chuyển nhượng

Theo Điều 188 Luật Đất đai 2013, để thực hiện quyền chuyển nhượng, tổ chức kinh tế phải đáp ứng bốn điều kiện tiên quyết. Thứ nhất, phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay còn gọi là sổ đỏ công ty), là chứng thư pháp lý cao nhất xác nhận quyền hợp pháp của chủ sử dụng đất. Thứ hai, thửa đất không được có tranh chấp. Thứ ba, quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án. Cuối cùng, giao dịch phải được thực hiện trong thời hạn sử dụng đất còn lại. Việc thiếu một trong các điều kiện này sẽ khiến cho hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất không có hiệu lực pháp lý và không thể hoàn tất thủ tục đăng ký biến động đất đai.

3.2. Điều kiện về nguồn gốc đất để có quyền chuyển nhượng

Quyền chuyển nhượng của tổ chức kinh tế phụ thuộc chặt chẽ vào việc doanh nghiệp có thực hiện nghĩa vụ tài chính đầy đủ với Nhà nước hay không. Các trường hợp có quyền chuyển nhượng bao gồm: được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất; được Nhà nước cho thuê đất và đã trả tiền thuê một lần; nhận chuyển nhượng hợp pháp từ chủ thể khác; hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất mà nguồn gốc đất này đủ điều kiện chuyển nhượng. Về bản chất, tổ chức kinh tế phải chứng minh được quyền sử dụng đất là một tài sản hợp pháp của mình, được hình thành từ nguồn vốn không có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước. Đây là điều kiện chuyển nhượng quyền sử dụng đất quan trọng nhất để phân biệt với các hình thức sử dụng đất khác.

IV. Quy trình thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất mới nhất

Quy trình chuyển nhượng quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế là một chuỗi các bước pháp lý chặt chẽ, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt hồ sơ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Quá trình này bắt đầu từ việc đàm phán và ký kết hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Hợp đồng này phải bao gồm đầy đủ các nội dung theo quy định của Bộ luật Dân sự và phải được công chứng, chứng thực theo quy định tại Điều 167 Luật Đất đai 2013. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là thực hiện thủ tục chuyển nhượng đất tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Doanh nghiệp cần chuẩn bị một bộ hồ sơ chuyển nhượng đầy đủ, bao gồm hợp đồng đã công chứng, bản gốc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và các giấy tờ pháp lý khác của các bên. Sau khi nộp hồ sơ, cơ quan đăng ký đất đai sẽ tiến hành thẩm tra, xác minh và trình cấp có thẩm quyền ra quyết định. Cuối cùng, các bên phải hoàn thành nghĩa vụ tài chính, bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản và lệ phí trước bạ. Chỉ sau khi hoàn tất các bước này, bên nhận chuyển nhượng mới được cấp Giấy chứng nhận và chính thức xác lập quyền sử dụng đất.

4.1. Soạn thảo và công chứng hợp đồng chuyển nhượng

Hợp đồng là cơ sở pháp lý đầu tiên của giao dịch. Các bên cần thỏa thuận rõ ràng các điều khoản về đối tượng, giá cả, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ. Theo Luật Đất đai 2013, hợp đồng chuyển nhượng mà có ít nhất một bên là tổ chức kinh doanh bất động sản thì việc công chứng hoặc chứng thực được thực hiện theo yêu cầu của các bên. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý, việc công chứng tại các tổ chức hành nghề công chứng là rất cần thiết. Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ, đảm bảo giao dịch tuân thủ đúng quy định pháp luật trước khi các bên ký kết.

4.2. Thủ tục đăng ký biến động đất đai tại Văn phòng đăng ký

Sau khi hợp đồng được công chứng, các bên phải nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai hoặc Bộ phận một cửa. Hồ sơ bao gồm: đơn đăng ký biến động, hợp đồng chuyển nhượng, bản gốc Giấy chứng nhận và giấy tờ pháp nhân của các bên. Cơ quan chức năng sẽ kiểm tra hồ sơ, gửi thông tin cho cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính. Sau khi các bên nộp thuế, Văn phòng đăng ký đất đai sẽ cập nhật thông tin vào hồ sơ địa chính, cơ sở dữ liệu đất đai và cấp Giấy chứng nhận mới hoặc xác nhận thay đổi vào Giấy chứng nhận đã cấp cho bên nhận chuyển nhượng.

V. Cách chuyển nhượng đất dự án và các trường hợp đặc thù

Việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế trong các trường hợp đặc thù như chuyển nhượng đất dự án hoặc đất trong khu công nghiệp có những quy định riêng biệt và phức tạp hơn. Đối với dự án đầu tư xây dựng kinh doanh nhà ở, pháp luật cho phép chủ đầu tư chuyển nhượng quyền sử dụng đất dưới hình thức phân lô, bán nền sau khi đã hoàn thành đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật. Tuy nhiên, việc này bị giới hạn ở một số khu vực nhất định và phải tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch chi tiết 1/500 đã được phê duyệt. Một hình thức khác là chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với việc chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án. Trong trường hợp này, không chỉ các điều kiện về đất đai phải được đáp ứng mà bên nhận chuyển nhượng còn phải có năng lực tài chính và ngành nghề kinh doanh phù hợp để tiếp tục thực hiện dự án. Đối với đất khu công nghiệp, tổ chức kinh tế thuê lại đất và đã trả tiền thuê một lần cũng có quyền chuyển nhượng, nhưng phải đảm bảo mục đích sử dụng đất không thay đổi và phù hợp với quy hoạch chung của khu công nghiệp. Những quy định này nhằm đảm bảo các dự án được triển khai đúng tiến độ, tránh tình trạng đầu cơ đất đai.

5.1. Quy định về phân lô bán nền trong dự án nhà ở

Theo Điều 41 Nghị định 43/2014/NĐ-CP, chủ đầu tư dự án kinh doanh nhà ở được chuyển nhượng quyền sử dụng đất dưới hình thức phân lô, bán nền tại các khu vực không thuộc địa bàn các quận nội thành của đô thị loại đặc biệt. Điều kiện bắt buộc là chủ đầu tư phải hoàn thành việc xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội theo quy hoạch, đồng thời hoàn thành nghĩa vụ tài chính liên quan đến đất đai của dự án. Người nhận chuyển nhượng phải tự xây dựng nhà ở theo giấy phép và tuân thủ thiết kế đô thị đã được phê duyệt.

5.2. Điều kiện chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với dự án

Khi một tổ chức kinh tế muốn chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án có sử dụng đất, bên cạnh việc đáp ứng các điều kiện chung như có Giấy chứng nhận và đất không tranh chấp, chủ đầu tư còn phải hoàn thành các nghĩa vụ tài chính của dự án. Quan trọng hơn, bên nhận chuyển nhượng phải chứng minh được năng lực của mình. Cụ thể, bên nhận phải có ngành nghề kinh doanh phù hợp và đáp ứng các điều kiện để được Nhà nước giao đất, cho thuê đất theo quy định của pháp luật đất đai. Đây là cơ chế sàng lọc để đảm bảo các dự án không rơi vào tay những nhà đầu tư yếu kém năng lực.

VI. Hoàn thiện pháp luật về chuyển nhượng đất theo luật mới

Thực tiễn áp dụng các quy định về chuyển nhượng quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế đã bộc lộ nhiều bất cập cần được hoàn thiện. Một trong những yêu cầu cấp thiết là phải xây dựng sự thống nhất, đồng bộ giữa Luật Đất đai và các hệ thống pháp luật khác như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Nhà ở. Việc có những định nghĩa và cách tiếp cận khác nhau về cùng một đối tượng (ví dụ: “tổ chức kinh tế”) gây ra nhiều khó khăn trong quá trình thực thi. Bên cạnh đó, cần cụ thể hóa các quy định còn mang tính định tính, chẳng hạn như tiêu chí xác định “đất có tranh chấp” hay quy định về bán tài sản trên đất. Hướng hoàn thiện cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thực hiện giao dịch nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ và minh bạch. Luật Đất đai 2024 được kỳ vọng sẽ giải quyết một phần các tồn tại này bằng cách số hóa cơ sở dữ liệu đất đai, tạo ra hệ thống thông tin đất đai quốc gia thống nhất, giúp việc tra cứu thông tin quy hoạch, tình trạng pháp lý của thửa đất trở nên dễ dàng hơn. Điều này sẽ góp phần làm lành mạnh hóa thị trường, hạn chế rủi ro cho các bên tham gia giao dịch và thúc đẩy nguồn lực đất đai được sử dụng hiệu quả hơn.

6.1. Đề xuất thống nhất quy định giữa các luật liên quan

Để giải quyết các xung đột pháp luật, cần có sự rà soát và sửa đổi đồng bộ các luật có liên quan. Cụ thể, cần thống nhất khái niệm “tổ chức kinh tế”, “doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài” trong Luật Đất đai, Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp. Ngoài ra, thủ tục chuyển nhượng dự án bất động sản cần được quy định thống nhất giữa Luật Đất đai và Luật Kinh doanh bất động sản, tránh tình trạng mỗi luật quy định một kiểu, gây khó khăn cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Sự đồng bộ này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý rõ ràng, ổn định và dễ dự đoán.

6.2. Triển vọng thị trường theo tinh thần Luật Đất đai 2024

Mặc dù tài liệu gốc được nghiên cứu dựa trên Luật Đất đai 2013, những định hướng của Luật Đất đai 2024 cho thấy một tương lai tích cực hơn. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tập trung sẽ giúp minh bạch hóa thông tin, giảm thiểu tranh chấp. Các quy định mới về phương pháp định giá đất theo nguyên tắc thị trường cũng được kỳ vọng sẽ phản ánh đúng giá trị quyền sử dụng đất, tạo cơ sở công bằng cho các giao dịch chuyển nhượng và thực hiện nghĩa vụ tài chính. Những thay đổi này sẽ là động lực quan trọng để thị trường bất động sản, bao gồm cả phân khúc chuyển nhượng của các tổ chức kinh tế, phát triển bền vững.

04/10/2025
Pháp luật về quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế trong nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUYỀN CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT CỦA TỔ CHỨC KINH TẾ TRONG NƯỚC 1. Khái niệm tổ chức kinh tế trong nước và vai trò của tổ chức kinh tế trong nước 1. Khái niệm tổ chức kinh tế trong nước Hiện nay, không có một văn bản quy phạm pháp luật định nghĩa cụ thể về tổ chức kinh tế, tuy nhiên nó được hiểu là đơn vị thực hiện chức năng sản xuất kinh doanh, dịch vụ nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, của cải vật chất duy trì sự tồn tại của chúng và góp phần thúc đẩy nền kinh tế – xã hội. Dù không có định nghĩa, nhưng thuật ngữ “tổ chức kinh tế” đã được nhắc đến trong một số quy định pháp luật về doanh nghiệp, hợp tác xã và đầu tư.

Luật Doanh nghiệp 2005 quy định “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh”1. Theo đó, tổ chức kinh tế được hiểu là doanh nghiệp thực hiện chức năng kinh doanh, có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định và được đăng ký kinh doanh theo quy định và chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Cũng nhắc đến tổ chức kinh tế, Luật Hợp tác xã 2012 quy định: “Hợp tác xã là tổ chức kinh tế tập thể, đồng sở hữu, có tư cách pháp nhân, do ít nhất 07 thành viên tự nguyện thành lập và hợp tác tương trợ lẫn nhau trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, tạo việc làm nhằm đáp ứng nhu cầu chung của thành viên, trên cơ sở tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng và dân chủ trong quản lý hợp tác xã”2. Theo đó, hợp tác xã cũng là một loại hình tổ chức 1 Khoản 1 Điều 4, Luật Doanh nghiệp 2005.

2 Khoản 1 Điều 3, Luật Hợp tác xã năm 2012. 7 kinh tế, tuy cũng hoạt động kinh doanh, nhưng hướng đến mục đích chủ yếu là hợp tác, tương trợ lẫn nhau giữa các thành viên của hợp tác xã. Nếu dựa trên Luật Doanh nghiệp và Luật Hợp tác xã thì có thể hiểu tổ chức kinh tế là thuật ngữ hay tên gọi chung để chỉ loại hình chủ thể kinh doanh bao gồm doanh nghiệp và hợp tác xã. Trong luận văn, đối tượng nghiên cứu mà tác giả hướng đến là các tổ chức kinh tế hoạt động kinh doanh với mục tiêu chính là lợi nhuận.

Vì vậy, đối với hợp tác xã, với mục tiêu chính là tương trợ, hợp tác trong tập thể xã viên, mục tiêu lợi nhuận là thứ yếu, tác giả sẽ không xếp hợp tác xã vào loại tổ chức kinh tế mà luận văn đề cập. Tổ chức kinh tế ở đây sẽ là các doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp. Vấn đề đặt ra là tổ chức kinh tế là doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp có phải là tổ chức kinh tế trong nước hay không? Luật Doanh nghiệp xác định rõ: quốc tịch của doanh nghiệp là quốc tịch của nước, vùng lãnh thổ nơi doanh nghiệp thành lập, đăng ký kinh doanh3. Nghĩa là một doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam sẽ được xác định là doanh nghiệp Việt Nam, dù nguồn vốn hay chủ thể góp vốn thành lập doanh nghiệp đó là tổ chức nước ngoài, hoặc cá nhân nước ngoài.

Theo đó, doanh nghiệp trong quy định của Luật Doanh nghiệp có thể là doanh nghiệp (hoặc tổ chức kinh tế) có vốn đầu tư trong nước, cũng có thể là doanh nghiệp (hoặc tổ chức kinh tế) có vốn đầu tư nước ngoài, miễn là các doanh nghiệp này thành lập và hoạt động tại Việt Nam theo pháp luật Việt Nam, và được xác định chung là doanh nghiệp Việt Nam. Điều này cũng phù hợp với pháp luật đầu tư bởi nhà đầu tư theo Luật Đầu tư 2005 bao gồm cả tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước4. Thuật ngữ “tổ chức kinh tế” cũng được nhắc đến trong pháp luật đầu tư khi cho phép nhà đầu tư được thành lập tổ chức kinh tế hoạt động dưới các loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp5. 3 Khoản 20 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2005.

4 Khoản 4 Điều 3 Luật Đầu tư 2005. 5 Điều 21 và Điều 22 Luật Đầu tư 2005; Điều 7 và Điều 8 Nghị định 108/2006/NĐ-CP ngày 22/9/2006. 8 Như vậy, với cách xác định quốc tịch của doanh nghiệp dựa trên quốc tịch của quốc gia nơi doanh nghiệp được thành lập thì tổ chức kinh tế theo pháp luật doanh nghiệp và pháp luật đầu tư sẽ được xem là tổ chức kinh tế Việt Nam hay tổ chức kinh tế trong nước, không phân biệt nguồn vốn thành lập là trong nước hay nước ngoài. Cũng không đưa ra định nghĩa về tổ chức kinh tế, dù quy định tổ chức kinh tế là một trong những chủ thể sử dụng đất, nhưng pháp luật đất đai lại xác định tổ chức kinh tế theo một hướng khác, không thống nhất với Luật Doanh nghiệp.

Luật Đất đai 2003 quy định: “Tổ chức trong nước bao gồm cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức kinh tế, tổ chức kinh tế – xã hội, tổ chức sự nghiệp công, đơn vị vũ trang nhân dân và các tổ chức khác theo quy định của Chính phủ (sau đây gọi chung là tổ chức) được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất; tổ chức kinh tế nhận chuyển quyền sử dụng đất”6. Theo đó, tổ chức kinh tế được xác định là một trong số các tổ chức trong nước. Trong khi đó, tổ chức nước ngoài, cá nhân nước ngoài là chủ thể sử dụng đất tại Việt Nam được xác định là chủ thể sử dụng đất riêng, có thể sử dụng đất cho quan hệ ngoại giao, hoặc sử dụng đất cho hoạt động đầu tư. Cụ thể, “Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao gồm cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện khác của nước ngoài có chức năng ngoại giao được Chính phủ Việt Nam thừa nhận; cơ quan đại diện của tổ chức thuộc Liên hợp quốc, cơ quan hoặc tổ chức liên chính phủ, cơ quan đại diện của tổ chức liên chính phủ được Nhà nước Việt Nam cho thuê đất”7 và “Tổ chức, cá nhân nước ngoài đầu tư vào Việt Nam theo pháp luật về đầu tư được Nhà nước Việt Nam cho thuê đất”8.

6 Khoản 1 Điều 9 Luật Đất đai 2003. 7 Khoản 5 Điều 9 Luật Đất đai 2003. 8 Khoản 7 Điều 9 Luật Đất đai 2003. 9 Sự phân biệt này tiếp tục được thể hiện trong quy định về chủ thể sử dụng đất của Luật Đất đai 2013.

Tổ chức kinh tế vẫn là một trong số các tổ chức trong nước: “Tổ chức trong nước gồm cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức kinh tế, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức sự nghiệp công lập và tổ chức khác theo quy định của pháp luật về dân sự (sau đây gọi chung là tổ chức)”9. Tổ chức nước ngoài, cá nhân nước ngoài vẫn là những chủ thể sử dụng đất riêng cho quan hệ ngoại giao hoặc cho hoạt động đầu tư. Điểm khác biệt là đối với chủ thể nước ngoài sử dụng đất để đầu tư tại Việt Nam, Luật Đất đai 2013 không gọi tên là “tổ chức, cá nhân nước ngoài đầu tư vào Việt Nam” như Luật Đất đai 2003, mà xác định theo một tên gọi phù hợp hơn là “doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài” và xác định rõ bao gồm “doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp Việt Nam mà nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, sáp nhập, mua lại theo quy định của pháp luật về đầu tư”10. Có thể thấy, tổ chức kinh tế theo xác định của Luật Đất đai 2003, hay hiện nay là Luật Đất đai 2013, đều chỉ là doanh nghiệp có nguồn vốn đầu tư hoàn toàn trong nước, không bao gồm doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, dù doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài này thành lập, hoạt động tại Việt Nam theo pháp luật Việt Nam.

Cách xác định này là dựa trên cơ sở nguồn vốn hình thành doanh nghiệp, chứ không phải nơi doanh nghiệp được thành lập như Luật Doanh nghiệp. Đây cũng chính là một trong những nội dung chưa thống nhất giữa pháp luật đất đai và pháp luật doanh nghiệp, dù hai ngành luật này có liên quan khá mật thiết với nhau, khi mà quyền sử dụng đất của doanh nghiệp không chỉ là cơ sở hạ tầng, mà còn là nguồn vốn, là tài sản có giá trị cao của doanh nghiệp. Lẽ tất nhiên, khi nghiên cứu tổ chức kinh tế với tư cách là một chủ thể sử dụng đất, tác giả phải xác định tư 9 Khoản 1 Điều 5 Luật Đất đai 2013. 10 Khoản 5 và Khoản 7 Điều 5 Luật Đất đai 2013.

10 cách chủ thể, quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế theo quy định của pháp luật đất đai. Như vậy, tổ chức kinh tế trong nước (hay tổ chức kinh tế) theo pháp luật đất đai là một loại chủ thể sử dụng đất hoặc một doanh nghiệp sử dụng đất được hình thành từ nguồn vốn của các tổ chức, cá nhân trong nước, không bao gồm doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Pháp luật đất đai định danh chủ thể sử dụng đất là tổ chức kinh tế, dù có hay không cụm từ “trong nước” đi kèm sau đó, chính là đề cập đến tổ chức kinh tế trong nước. Vì vậy, trong luận văn, việc tác giả sử dụng thuật ngữ “tổ chức kinh tế” cũng chính là đề cập đến “tổ chức kinh tế trong nước”, hoặc ngược lại.

Vai trò của tổ chức kinh tế trong nước Tổ chức kinh tế trong nước có vị trí đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế, là bộ phận chủ yếu tạo ra tổng sản phẩm trong nước (GDP). Những năm gần đây, hoạt động của tổ chức kinh tế trong nước đã có bước phát triển đáng kể, góp phần giải phóng và phát triển sức sản xuất, huy động và phát huy nội lực vào phát triển kinh tế xã hội, góp phần quyết định vào phục hồi và tăng trưởng kinh tế, tăng kim ngạch xuất khẩu, tăng thu ngân sách và tham gia giải quyết có hiệu quả các vấn đề xã hội như tạo việc làm, xóa đói, giảm nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ