Luận văn quản trị vốn bằng tiền tại Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường VN

Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị vốn bằng tiền tại Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam CTCP. Phân tích luận văn tốt nghiệp ngành tài chính doanh

Trường đại học

Học viện Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2021

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị vốn bằng tiền tại doanh nghiệp

Quản trị vốn bằng tiền là hoạt động quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định phục vụ sản xuất kinh doanh. Vốn bằng tiền bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các khoản tương đương tiền, đóng vai trò thanh toán nghĩa vụ tài chính, đầu tư ngắn hạn. Mục tiêu chính là tối ưu hóa dòng tiền, đảm bảo đủ vốn thanh toán các khoản nợ đến hạn và tận dụng cơ hội đầu tư sinh lời. Tại Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam – CTCP (VIWASEEN), quản trị vốn bằng tiền ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa dự trữ tiền mặt tối ưu và đầu tư sinh lời từ vốn nhàn rỗi. Phương pháp quản trị hiệu quả bao gồm lập kế hoạch dòng tiền, theo dõi dòng tiền thu chi và kiểm soát chặt chẽ các khoản thanh toán. Đánh giá hiệu quả quản trị thông qua chỉ tiêu vòng quay tiền, tỷ lệ tiền mặt so với tổng tài sản.

1.1. Khái niệm và vai trò của vốn bằng tiền

Vốn bằng tiền là tài sản thanh khoản cao nhất của doanh nghiệp, bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng không kỳ hạn và các khoản đầu tư ngắn hạn dễ chuyển đổi thành tiền. Vai trò chủ yếu là đảm bảo thanh toán kịp thời các khoản nợ ngắn hạn, duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục. Vốn bằng tiền cũng là nguồn tài chính dự phòng cho các rủi ro đột xuất. Tại VIWASEEN, vốn bằng tiền chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng tài sản do đặc thù ngành cấp thoát nước và môi trường. Doanh nghiệp cần duy trì mức vốn bằng tiền hợp lý để đáp ứng thanh toán nhanh chóng cho các nhà cung cấp vật tư, thiết bị và trả lương nhân viên. Thiếu hụt vốn bằng tiền có thể gây gián đoạn sản xuất, trong khi dư thừa sẽ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.

1.2. Mục tiêu quản trị vốn bằng tiền trong doanh nghiệp

Mục tiêu quản trị vốn bằng tiền tập trung vào ba khía cạnh chính: đảm bảo thanh khoản, tối ưu hóa sinh lời và kiểm soát rủi ro. Thứ nhất, doanh nghiệp phải duy trì đủ vốn bằng tiền để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn đúng hạn, tránh tình trạng mất khả năng thanh toán. Thứ hai, tận dụng tối đa vốn nhàn rỗi thông qua đầu tư ngắn hạn sinh lời như gửi tiết kiệm, mua chứng chỉ tiền gửi. Thứ ba, quản trị rủi ro dòng tiền bằng cách dự báo chính xác dòng tiền vào ra, chuẩn bị sẵn kế hoạch ứng phó khi xảy ra biến động. Tại VIWASEEN, mục tiêu quản trị còn nhằm hỗ trợ tài chính cho các dự án đầu tư lớn trong lĩnh vực môi trường, đảm bảo nguồn vốn sẵn sàng giải ngân khi cần thiết.

II. Phân tích thực trạng quản trị vốn bằng tiền tại VIWASEEN

Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam – CTCP (VIWASEEN) hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực cấp thoát nước và xử lý môi trường, đòi hỏi quản trị vốn bằng tiền chặt chẽ do đặc thù ngành có dòng tiền lớn nhưng không đều. Thực trạng quản trị vốn bằng tiền tại VIWASEEN giai đoạn 2019-2020 cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn trong cân đối dòng tiền giữa các dự án. Dòng tiền vào chủ yếu từ tiến độ thanh toán hợp đồng, trong khi dòng tiền ra tập trung vào chi phí vật tư, nhân công và đầu tư trang thiết bị. Tình trạng dư thừa vốn bằng tiền trong một số giai đoạn dẫn đến lãng phí, trong khi thiếu hụt xảy ra khi tiến độ thanh toán chậm. Doanh nghiệp cũng gặp thách thức trong việc dự báo dòng tiền do phụ thuộc nhiều vào tiến độ thi công các dự án lớn. Hệ thống kiểm soát nội bộ chưa hoàn thiện, dẫn đến chậm trễ trong xử lý các khoản thanh toán.

2.1. Tình hình biến động vốn bằng tiền và dòng tiền

Tại VIWASEEN, vốn bằng tiền biến động mạnh theo chu kỳ hoạt động. Quý I và IV thường ghi nhận dư thừa do thu tiền từ các hợp đồng đầu năm, trong khi quý II-III thiếu hụt do chi phí thi công tăng cao. Năm 2019, vốn bằng tiền trung bình đạt 120 tỷ đồng, tăng 15% so với 2018 nhờ doanh thu từ dự án xử lý nước thải tăng trưởng. Tuy nhiên, tỷ lệ tiền mặt so với tổng tài sản giảm từ 8% xuống 6% do doanh nghiệp tăng cường đầu tư vào tài sản cố định. Dòng tiền thuần năm 2020 âm 8 tỷ đồng do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, dẫn đến tình trạng thiếu hụt vốn bằng tiền tạm thời. Doanh nghiệp đã phải vay ngắn hạn 50 tỷ đồng để bù đắp thiếu hụt, làm tăng chi phí tài chính.

2.2. Đánh giá hiệu quả quản trị vốn bằng tiền

Hiệu quả quản trị vốn bằng tiền tại VIWASEEN được đánh giá thông qua các chỉ tiêu tài chính. Tỷ lệ vòng quay tiền giảm từ 6,2 lần năm 2019 xuống 5,8 lần năm 2020, phản ánh dòng tiền lưu chuyển chậm hơn. Thời gian thu tiền bình quân tăng từ 45 ngày lên 52 ngày do khách hàng thanh toán chậm. Tỷ lệ tiền mặt so với nợ ngắn hạn duy trì ở mức 120%, đảm bảo khả năng thanh toán nhưng vẫn còn dư thừa. Chỉ số khả năng thanh toán nhanh giảm nhẹ từ 1,1 xuống 1,05 do doanh nghiệp tăng đầu tư vào tài sản dài hạn. Doanh nghiệp chưa áp dụng mô hình quản trị vốn bằng tiền tiên tiến như Miller-Orr, thay vào đó vẫn dựa vào kinh nghiệm chủ quan của nhà quản trị.

III. Giải pháp nâng cao quản trị vốn bằng tiền cho VIWASEEN

Để nâng cao hiệu quả quản trị vốn bằng tiền, VIWASEEN cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ cải thiện quy trình quản lý đến ứng dụng công nghệ. Trước tiên, doanh nghiệp nên lập kế hoạch dòng tiền chi tiết theo tháng, quý, bao gồm dự báo dòng tiền vào từ doanh thu, vốn vay và dòng tiền ra cho chi phí hoạt động, đầu tư. Thứ hai, xây dựng chính sách quản lý vốn bằng tiền rõ ràng, bao gồm ngưỡng dự trữ tối thiểu, tiêu chuẩn đầu tư vốn nhàn rỗi và quy trình xử lý thiếu hụt tạm thời. Thứ ba, ứng dụng phần mềm quản lý tài chính tích hợp dự báo dòng tiền tự động, giúp nhà quản trị ra quyết định kịp thời. Cuối cùng, đào tạo đội ngũ nhân viên kế toán, tài chính về quản trị vốn bằng tiền hiện đại, nâng cao năng lực phân tích tài chính.

3.1. Lập kế hoạch dòng tiền và kiểm soát chặt chẽ

Lập kế hoạch dòng tiền là giải pháp then chốt, yêu cầu doanh nghiệp dự báo chính xác dòng tiền vào từ doanh thu, vốn vay và dòng tiền ra cho chi phí sản xuất, đầu tư. VIWASEEN nên chia nhỏ kế hoạch theo từng dự án, đảm bảo cân đối dòng tiền theo tiến độ thi công. Kiểm soát dòng tiền thu chi thông qua hệ thống ủy quyền rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng phòng ban. Doanh nghiệp cần thiết lập ngưỡng cảnh báo khi vốn bằng tiền xuống dưới mức tối thiểu, kích hoạt kế hoạch huy động vốn khẩn cấp. Áp dụng công nghệ blockchain trong thanh toán có thể rút ngắn thời gian thu tiền từ khách hàng, cải thiện vòng quay tiền.

3.2. Áp dụng mô hình quản trị vốn bằng tiền tiên tiến

VIWASEEN nên nghiên cứu và áp dụng mô hình quản trị vốn bằng tiền tiên tiến như Miller-Orr hoặc Stone để xác định mức dự trữ tiền mặt tối ưu. Mô hình Miller-Orr giúp doanh nghiệp cân bằng giữa chi phí cơ hội do dư thừa vốn và chi phí giao dịch do thiếu hụt. Mô hình Stone phù hợp với doanh nghiệp có dòng tiền biến động lớn, kết hợp dự báo thống kê với điều chỉnh theo kinh nghiệm. Doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu dòng tiền trong 3-5 năm để xây dựng mô hình chính xác. Bên cạnh đó, VIWASEEN nên đa dạng hóa kênh đầu tư vốn nhàn rỗi như gửi tiết kiệm ngắn hạn, mua tín phiếu kho bạc, nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

IV. Kết luận và khuyến nghị cho quản trị vốn bằng tiền

Quản trị vốn bằng tiền đóng vai trò quyết định đến sự ổn định tài chính của VIWASEEN trong bối cảnh ngành cấp thoát nước và môi trường cạnh tranh gay gắt. Thực trạng quản trị hiện nay cho thấy doanh nghiệp còn nhiều hạn chế trong dự báo dòng tiền, kiểm soát chi phí và ứng dụng công nghệ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ lập kế hoạch dòng tiền chi tiết, xây dựng chính sách quản lý vốn bằng tiền rõ ràng đến áp dụng mô hình quản trị tiên tiến sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn vốn, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, đầu tư vào công nghệ quản lý tài chính và đào tạo nhân lực là yếu tố then chốt thành công. VIWASEEN cần ưu tiên triển khai ngay các giải pháp này để duy trì lợi thế cạnh tranh trong ngành.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và bài học kinh nghiệm

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng quản trị vốn bằng tiền tại VIWASEEN còn nhiều bất cập, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19 gây biến động mạnh dòng tiền. Bài học kinh nghiệm quan trọng là doanh nghiệp cần chủ động lập kế hoạch dòng tiền linh hoạt, thích ứng với biến động thị trường. Việc duy trì mức vốn bằng tiền hợp lý vừa đảm bảo thanh khoản vừa tối ưu hóa sinh lời là thách thức lớn. Kết quả cũng cho thấy, ứng dụng công nghệ trong quản trị tài chính giúp doanh nghiệp ra quyết định nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro thiếu hụt vốn. VIWASEEN nên học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp cùng ngành trong quản trị vốn bằng tiền, đặc biệt là trong lĩnh vực đầu tư công nghệ quản lý tài chính.

4.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Trong tương lai, VIWASEEN cần tiếp tục nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo dòng tiền, giúp nâng cao độ chính xác của các dự báo. Doanh nghiệp cũng nên xem xét hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu để triển khai các đề tài khoa học về quản trị vốn bằng tiền phù hợp với đặc thù ngành. Một hướng nghiên cứu quan trọng là đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến dòng tiền trong ngành cấp thoát nước, từ đó xây dựng chiến lược quản trị vốn linh hoạt. Ngoài ra, doanh nghiệp cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực tài chính, đào tạo đội ngũ kế toán viên thành chuyên gia quản trị vốn bằng tiền hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2026
Quản trị vốn bằng tiền tại tổng công ty đầu tư nước và môi trường việt nam ctcp luận văn tốt nghiệp chuyên ngành tài chính doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ VỐN BẰNG TIỀN VÀ QUẢN TRỊ BẰNG TIỀN TẠI DOANH NGHIỆP 1. Vốn bằng tiền của doanh nghiệp 1. Khái niệm, nội dung vốn bằng tiền 1. Khái niệm và phân loại vốn bằng tiền - Khái niệm: Vốn bằng tiền là toàn bộ các hình thức tiền tệ thực hiện do đơn vị sở hữu, tồn tại dưới hình thức giá trị, thực hiện chức năng phương tiện thanh toán trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Vốn bằng tiền là loại tài sản mà doanh nghiệp nào cũng cần và sử dụng cho sự tồn tại và phát triển của mình. - Phân loại: • Theo hình thức tồn tại, vốn bằng tiền của doanh nghiệp được chia thành: Tiền Việt Nam: là loại tiền phù hiệu. Đây là các loại tiền giấy do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành hay còn gọi là ngân hàng trung ương và chỉ có ngân hàng trung ương độc quyền phát hành. Tiền Việt Nam được sử dụng làm phương tiện giao dịch chính thức đối với toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Ngoại tệ: Là loại tiền phù hiệu. Đây là các loại tiền giấy không phải do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành nhưng được phép lưu hành chính thức trên thị trưòng Việt nam như các đồng: đô là Mỹ (USD), bảng Anh (GBP), phrăng Pháp ( FFr), yên Nhật ( JPY), đô là Hồng Kông ( HKD), mác Đức ( DM). Vàng bạc, kim khí quý, đá quý: là tiền thực chất, tuy nhiên được lưu trữ chủ yếu là vì mục tiêu an toàn hoặc một mục đích bất thường khác chứ không phải vì mục đích thanh toán trong kinh doanh. SV : Nguyễn Ngọc Hà 6 Lớp: CQ55/11.02 Luận văn tốt nghiệp Học viện tài chính • Phân loại theo trạng thái tồn tại, vốn bằng tiền của doanh nghiệp bao gồm: Tiền mặt tại quỹ : bao gồm tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng bạc, kim khí quý, đá quý, ngân phiếu,… hiện đang được giữ tại két bạc của doanh nghiệp để phục vụ cho nhu cầu chi tiêu trực tiếp hàng ngày trong sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Tiền gửi ngân hàng: bao gồm tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng bạc, kim loại quý, đá quý, ngân phiếu,… mà doanh nghiệp đã mở tài khoản tại ngân hàng để phục vụ cho việc giao dịch, thanh toán trong quá trình sản xuất kinh doanh. Tiền đang chuyển: là số tiền mà doanh nghiệp đã nộp vào ngân hàng, kho bạc Nhà nước hoặc chuyển qua bưu điện để chuyển qua ngân hàng hay đã làm thủ tục chuyển tiền từ tài khoản tại ngân hàng để trả cho các đơn vị khác nhưng chưa nhận được giấy báo hoặc sao kê của ngân hàng. Tiền đang chuyển bao gồm tiền Việt Nam và ngoại tệ. Nội dung của vốn bằng tiền Trong quá trình sản xuất kinh doanh, vốn bằng tiền vừa được sử dụng để đáp ứng nhu cầu về thanh toán các khoản nợ của doanh nghiệp vừa làm phương tiện đáp ứng nhu cầu thanh toán của doanh nghiệp khi mua sắm tài sản, vật tư, công cụ dụng cụ, nguyên nhiên vật liệu, trả tiền lương, tiền công hay thanh toán cổ tức, nộp thuế.Vốn bằng tiền vừa là kết quả của việc mua bán và thu hồi các khoản nợ.

Vì vậy, quy mô vốn bằng tiền là loại vốn đòi hỏi doanh nghiệp phải quản lý hết sức chặt chẽ vì vốn bằng tiền có tính luân chuyển cao nên nó cũng chính là đối tượng của sự tham ô và tiêu cực trong doanh nghiệp. Bởi vậy trong quá trình hạch toán vốn bằng tiền cần tuân thủ theo các nguyên tắc, chế độ của hệ thống kế toán Việt Nam. Vốn bằng tiền là cơ sở, tiền đề cho một doanh nghiệp hình thành và phát triển, vốn bằng tiền rất lớn và phức tạp do chúng tồn tại ở nhiều dạng SV : Nguyễn Ngọc Hà 7 Lớp: CQ55/11.02 Luận văn tốt nghiệp Học viện tài chính khác nhau. Mặt khác vốn bằng tiền là công cụ giúp nhà lãnh đạo quản lý, điều hành các hoạt động kinh doanh.

Do nó có chức năng cung cấp thông tin chuẩn xác nhất nên công tác quản lý vốn bằng tiền là vấn đề then chốt mà doanh nghiệp nào cũng phải quan tâm và giải quyết sao cho hiệu quả. Vai trò của vốn bằng tiền đối với hoạt động của doanh nghiệp Trong quá trình sản xuất kinh doanh, vốn bằng tiền là tài sản linh hoạt nhất, sự luân chuyển của nó có liên quan hầu hết đến các giai đoạn sản xuất kinh doanh chủ yếu của doanh nghiệp như thanh toán tiền mua hàng cho người bán hoặc trả các khoản nợ, ngoài ra doanh nghiệp có thể dễ dàng chuyển đổi vốn bằng tiền thành các loại tài sản khác,. Bên cạnh đó, vốn bằng tiền còn là kết quả của quá trình bán hàng và thu hồi các khoản nợ phải thu. Vì vậy, trong hoạt động kinh doanh đòi hỏi mỗi doanh nghiệp cần có một lượng tiền nhất định.

Như vậy qua sự luân chuyển của vốn bằng tiền người ta có thể kiểm tra đánh giá chất lượng của hoạt động kinh tế tài chính của doanh nghiệp. Mặt khác, vốn bằng tiền là yếu tố trực tiếp quyết định khả năng thanh toán của doanh nghiệp, tương ứng với một quy mô kinh doanh nhất định đòi hỏi thường xuyên phải có một lượng tiền tương ứng mới đảm bảo cho tình hình tài chính của doanh nghiệp ở trạng thái bình thường. Vì vậy, quản trị vốn bằng tiền là vấn đề hết sức quan trọng trong công tác quản lý tài chính của doanh nghiệp. Quản trị vốn bằng tiền trong doanh nghiệp 1.

Khái niệm và mục tiêu quản trị vốn bằng tiền của doanh nghiệp 1. Khái niệm quản trị vốn bằng tiền Quản trị vốn bằng tiền có thể được hiểu là tiến trình hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm soát điều chỉnh những hoạt động liên quan đến quá trình huy động, sử dụng, phân phối một bộ phận của tài sản lưu động trong doanh SV : Nguyễn Ngọc Hà 8 Lớp: CQ55/11.02 Luận văn tốt nghiệp Học viện tài chính nghiệp tồn tại trực tiếp dưới hình thái tiền tệ bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi tại ngân hàng và tiền đang chuyển. Như vậy khi có tiền mặt nhàn rỗi, doanh nghiệp có thể đầu tư vào các chứng khoán ngắn hạn, cho vay hay gửi ngân hàng để thu lợi nhuận. Ngược lại khi cần tiền mặt, doanh nghiệp có thể rút tiền gửi ngân hàng, bán chứng khoán hoặc đi vay ngắn hạn ngân hàng để có tiền mặt sử dụng.

Mục tiêu quản trị vốn bằng tiền Tiền mặt bản thân nó là một tài sản không tự sinh lãi, do vậy trong quản trị tiền mặt, việc tối thiểu hóa lượng tiền mặt dự trữ nhưng vẫn đáp ứng đủ nhu cầu chi tiêu bằng tiền, đảm bảo khả năng thanh toán là một mục tiêu quan trọng. Các doanh nghiệp dự trữ vốn bằng tiền thường có ba lý do chính như sau: - Động cơ giao dịch: Nhằm đáp ứng các yêu cầu giao dịch, thanh toán hàng ngày như trả tiền mua hàng, trả tiền lương, tiền công thanh toán cổ tức hay nộp thuế … trong quá trình hoạt động kinh doanh của công ty. - Động cơ đầu tư: Nhằm nắm bắt các cơ hội đầu tư thuận lợi trong kinh doanh như mua nguyên liệu dự trữ khi giá thị trường giảm hoặc khi tỷ giá biến động thuận lợi, hay mua các chứng khoán đầu tư nhằm mục tiêu góp phần gia tăng lợi nhuận của công ty. - Động cơ dự phòng: Nhằm duy trì khả năng đáp ứng nhu cầu chi tiêu khi có những biến cố bất ngờ xảy ra ảnh hưởng hoạt động thu chi bình thường của công ty, chẳng hạn do ảnh hưởng của yếu tố thời vụ khiến công ty phải chi tiêu nhiều cho việc mua hàng dự trữ trong khi tiền thu bán hàng chưa thu hồi kịp.

Như vậy, công tác quản trị vốn bằng tiền bao gồm các mục tiêu sau: - Quản trị vốn bằng tiền nhằm đem lại khả năng sinh lời cao đồng thời đảm bảo sự an toàn, ổn định về mặt tài chính cho doanh nghiệp. SV : Nguyễn Ngọc Hà 9 Lớp: CQ55/11.02 Luận văn tốt nghiệp Học viện tài chính - Đáp ứng kịp thời các nhu cầu thanh toán bằng tiền của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh. Nội dung quản trị vốn bằng tiền của doanh nghiệp Việc quản trị vốn bằng tiền có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong doanh nghiệp. Quy mô vốn bằng tiền là kết quả thực hiện nhiều quyết định kinh doanh trong các thời kỳ trước.

Nhiệm vụ quản trị vốn bằng tiền không phải chỉ đảm bảo cho doanh nghiệp có đủ lượng tiền mặt cần thiết để đáp ứng kịp thời nhu cầu thanh toán mà quan trọng hơn là tối ưu hóa số vốn tiền mặt hiện có, giảm tối đa các rủi ro về lãi suất và tỷ giá hối đoái. Quản trị vốn bằng tiền có thể hiểu rộng hơn là quản trị quỹ tiền trong doanh nghiệp, bao gồm các nội dung chủ yếu: - Xác định đúng đắn mức dự trữ tiền mặt hợp lý, tối thiểu để đáp ứng các nhu cầu chi tiêu bằng tiền mặt của doanh nghiệp trong kỳ. - Quản lý chặt chẽ các khoản thu chi tiền mặt - Chủ động lập và thực hiện kế hoạch lưu chuyển tiền tệ hàng năm 1. Lựa chọn mô hình quản trị vốn bằng tiền của doanh nghiệp Mặc dù nắm giữ tiền có nhiều tác dụng nhưng trong doanh nghiệp lại mất đi một lượng vốn lớn để đầu tư vào sản xuất kinh doanh.

Chính vì vậy, để dung hòa giữa nhu cầu thanh toán với sinh lời, nhà quản lý phải xác định mức tồn quỹ phù hợp. Sau đây là ba mô hình phổ biến dùng để quản trị vốn bằng tiền trong doanh nghiệp. ❖ Mô hình Baumol (EOQ) Nhà kinh tế học Baumol đã xây dựng mô hình đặt hàng hiệu quả (EOQ) để xác định lượng hàng hóa tối ưu mỗi lần cung ứng, dựa trên giả thiết nhu cầu sử dụng hàng hóa, nguyên vật liệu thay đổi đều đặn theo thời gian và luôn có đủ điều kiện để thực hiện các đơn hàng. SV : Nguyễn Ngọc Hà 10 Lớp: CQ55/11.02 Luận văn tốt nghiệp Học viện tài chính Năm 1950, hãng xe Toyota của Nhật Bản đã xây dựng hệ thống giao hàng đúng hạn - Just In Time (JIT), trong đó chi phí lưu kho được giảm tới mức tối đa tương đương với mức dự trữ bằng 0.

Song mô hình này ít được thực hiện ở Việt Nam do thị trường thường xuyên biến động và mức độ chuyên môn hóa còn thấp, không phải lúc nào cũng có đủ điều kiện để áp dụng hoàn chỉnh những lý thuyết, dẫn tới khó dự báo dòng tiền. Thay vào đó, để đảm bảo an toàn, các nhà quản lý thường chọn giải pháp dự trữ càng nhiều càng tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ