Giải pháp hoàn thiện quản trị tri thức nâng cao hiệu suất NV tại EVNPECC3 - Trương Thị Anh Đào

Hướng dẫn hoàn thiện luận văn chuyên nghiệp bằng Microsoft Word, tích hợp các góp ý sau buổi bảo vệ. Nắm vững quy trình chỉnh sửa để đạt chất lượng cao nhất.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị tri thức tại EVNPECC3

Quản trị tri thức là quá trình tạo ra, thu thập, lưu trữ, chia sẻ và ứng dụng tri thức trong tổ chức. Tại Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3 (EVNPECC3), quản trị tri thức đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tư vấn các dự án năng lượng và công nghiệp điện. EVNPECC3 là đơn vị chuyên tư vấn xây dựng các công trình điện lực. Tri thức chuyên môn về kỹ thuật, quy trình và kinh nghiệm dự án là tài sản cốt lõi. Quản trị tri thức hiệu quả giúp nhân viên tiếp cận thông tin nhanh chóng, nâng cao năng suất và chất lượng công việc. Nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thống quản trị tri thức tại EVNPECC3 bao gồm năm yếu tố chính: tạo tri thức, tích luỹ tri thức, chia sẻ tri thức, tiếp thu tri thức và ứng dụng tri thức. Các yếu tố này có mối quan hệ mật thiết, tác động trực tiếp đến kết quả thực hiện công việc của nhân viên. Kết quả khảo sát cho thấy mức trung bình đánh giá hệ thống quản trị tri thức đạt 3,75 trên thang điểm 5. Nhân viên sẵn sàng nỗ lực ứng dụng hệ thống quản trị tri thức để hoàn thành công việc với mức đánh giá cao nhất 3,91.

1.1. Khái niệm và bản chất quản trị tri thức

Quản trị tri thức được định nghĩa là quá trình quản lý hệ thống các tri thức trong tổ chức. Theo Nonaka và Takeuchi (1995), sáng tạo tri thức mang tính tổ chức là khả năng tạo ra tri thức mới, phổ biến trong toàn bộ tổ chức và thể hiện qua sản phẩm, dịch vụ. Tri thức được phân loại thành tri thức rõ ràng và tri thức ẩn. Tri thức rõ ràng có thể mã hoá và lưu trữ dưới dạng văn bản, tài liệu. Tri thức ẩn tồn tại trong kinh nghiệm, kỹ năng và nhận thức của cá nhân. Quá trình chuyển đổi tri thức bao gồm bốn dạng: xã hội hoá, ngoại hoá, kết hợp và nội hoá.

1.2. Vai trò của quản trị tri thức trong doanh nghiệp tư vấn điện

EVNPECC3 hoạt động trong lĩnh vực tư vấn xây dựng các công trình năng lượng điện. Đây là ngành đòi hỏi tri thức chuyên môn cao về kỹ thuật, quy chuẩn và tiêu chuẩn xây dựng. Quản trị tri thức giúp doanh nghiệp tư vấn xây dựng điện duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Nhân viên có thể truy cập nhanh các tài liệu dự án, tìm kiếm chuyên gia và tái sử dụng kinh nghiệm từ các dự án trước. Theo kết quả nghiên cứu, hệ thống quản trị tri thức tại EVNPECC3 cung cấp thông tin, dữ liệu cần thiết cho công việc. Hoạt động của hệ thống tương đối tốt và ổn định, phục vụ hiệu quả cho quá trình tư vấn và thiết kế các dự án điện.

II. Phân tích thực trạng quản trị tri thức tại EVNPECC3

Nghiên cứu thực trạng quản trị tri thức tại EVNPECC3 cho thấy nhiều kết quả đáng chú ý. Hoạt động tạo tri thức tại công ty được thực hiện thông qua quá trình nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và đánh giá tổng kết. Sản phẩm sáng tạo bao gồm kết quả nghiên cứu, trình diễn và số liệu thống kê. Tích luỹ tri thức tại EVNPECC3 được thực hiện qua việc lưu trữ tài liệu dự án và kinh nghiệm làm việc. Tuy nhiên, quá trình này chưa được hệ thống hoá đầy đủ. Nhiều tri thức ẩn vẫn chưa được chuyển đổi thành tri thức rõ ràng để lưu trữ và chia sẻ. Chia sẻ tri thức diễn ra chủ yếu qua hình thức trực tiếp giữa các nhân viên. Việc sử dụng công nghệ thông tin để chia sẻ tri thức còn hạn chế. Tiếp thu tri thức phụ thuộc nhiều vào khả năng tiếp cận tài liệu và đào tạo nội bộ. Ứng dụng tri thức vào thực tế công việc được đánh giá ở mức tương đối. Nhân viên có thể khai thác hệ thống để tìm kiếm thông tin cần thiết. Tuy nhiên, việc ứng dụng tri thức mới vào quy trình làm việc vẫn cần cải thiện đáng kể.

2.1. Hiện trạng tạo tri thức và tích luỹ tri thức

Hoạt động tạo tri thức tại EVNPECC3 bao gồm nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và đánh giá tổng kết các dự án. Theo Nonaka và Takeuchi (1995), quá trình xã hội hoá giúp chia sẻ tri thức ẩn qua trải nghiệm trực tiếp giữa các nhân viên. Quá trình ngoại hoá chuyển đổi tri thức ẩn thành khái niệm rõ ràng thông qua văn bản hoá. Tích luỹ tri thức là quá trình lưu trữ và bảo quản tri thức đã tạo ra trong tổ chức. Tại EVNPECC3, tri thức được tích luỹ qua tài liệu dự án và cơ sở dữ liệu nội bộ. Tuy nhiên, nhiều kinh nghiệm quý báu của nhân viên lâu năm chưa được lưu trữ hệ thống và có nguy cơ mất đi khi họ nghỉ hưu hoặc chuyển công tác.

2.2. Hạn chế trong chia sẻ và ứng dụng tri thức

Chia sẻ tri thức tại EVNPECC3 chủ yếu diễn ra qua hình thức trực tiếp giữa các nhân viên trong cùng phòng ban. Nhân viên trao đổi kinh nghiệm qua các buổi họp, thảo luận nhóm và đào tạo nội bộ. Việc sử dụng nền tảng công nghệ thông tin để chia sẻ tri thức giữa các bộ phận chưa thực sự phổ biến. Tiếp thu tri thức đòi hỏi nhân viên phải chủ động tìm kiếm và học hỏi từ đồng nghiệp và tài liệu. Kết quả khảo sát cho thấy yếu tố tiếp thu tri thức có mức đánh giá trung bình khá. Nhân viên cần được hỗ trợ tốt hơn trong việc tiếp cận tài liệu, tìm kiếm chuyên gia và học hỏi từ các dự án trước để nâng cao hiệu quả công việc.

III. Giải pháp hoàn thiện quản trị tri thức tại EVNPECC3

Để hoàn thiện quản trị tri thức tại EVNPECC3, nhiều giải pháp cần được triển khai đồng bộ và có lộ trình rõ ràng. Trước tiên, công ty cần xây dựng hệ thống công nghệ thông tin hiện đại để lưu trữ và chia sẻ tri thức. Hệ thống này phải dễ sử dụng, có khả năng tìm kiếm nhanh và truy cập thuận tiện từ nhiều thiết bị. Thứ hai, EVNPECC3 cần thúc đẩy văn hoá chia sẻ tri thức trong toàn tổ chức. Nhân viên phải được khuyến khích đóng góp kinh nghiệm và kiến thức vào hệ thống chung. Các cơ chế khen thưởng và công nhận đóng góp cần được thiết lập rõ ràng. Thứ ba, đào tạo và phát triển năng lực nhân viên là yếu tố then chốt. Chương trình đào tạo nội bộ giúp nhân viên tiếp thu tri thức mới và nâng cao kỹ năng chuyên môn. Việc mentoring giữa nhân viên kỳ cựu và nhân viên mới cũng cần được đẩy mạnh. Cuối cùng, EVNPECC3 cần xây dựng quy trình chuẩn hoá cho việc tạo, lưu trữ và ứng dụng tri thức vào thực tế dự án.

3.1. Nâng cao hệ thống tạo tích luỹ và lưu trữ tri thức

Xây dựng hệ thống công nghệ thông tin là giải pháp nền tảng cho quản trị tri thức hiệu quả. Hệ thống cần bao gồm cơ sở dữ liệu tài liệu dự án, hệ thống tìm kiếm chuyên gia nội bộ và công cụ chia sẻ tri thức trực tuyến hiện đại. Việc chuẩn hoá quy trình tạo tri thức giúp đảm bảo chất lượng thông tin lưu trữ trong hệ thống. Mỗi dự án hoàn thành cần được tổng kết và lưu trữ kinh nghiệm một cách có hệ thống. Các bài học từ dự án thành công và thất bại đều có giá trị học tập lớn. Tích luỹ tri thức cần được thực hiện liên tục và có hệ thống. EVNPECC3 nên xây dựng thư viện số với phân loại rõ ràng theo lĩnh vực, loại dự án và mức độ chuyên môn để dễ dàng tra cứu.

3.2. Thúc đẩy chia sẻ tri thức và ứng dụng vào thực tế

Thúc đẩy chia sẻ tri thức đòi hỏi sự thay đổi văn hoá tổ chức tại EVNPECC3. Công ty cần tạo môi trường khuyến khích nhân viên chia sẻ kinh nghiệm mà không sợ mất lợi thế cạnh tranh cá nhân trong nội bộ. Các buổi seminar nội bộ, workshop chuyên đề và diễn đàn trực tuyến là phương tiện chia sẻ tri thức rất hiệu quả. Nhân viên có thể trình bày dự án, chia sẻ bài học kinh nghiệm và thảo luận các giải pháp kỹ thuật phức tạp. Ứng dụng tri thức vào thực tế công việc cần được theo dõi và đánh giá định kỳ. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng tri thức nên được đưa vào hệ thống KPI của nhân viên để tạo động lực cải thiện liên tục.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn quản trị tri thức EVNPECC3

Hoàn thiện quản trị tri thức tại EVNPECC3 mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống quản trị tri thức có mối quan hệ tích cực với kết quả thực hiện công việc của nhân viên. Nhân viên làm việc hiệu quả hơn khi được tiếp cận tri thức đầy đủ và kịp thời. Việc nâng cao hệ thống quản trị tri thức giúp EVNPECC3 tiết kiệm chi phí đào tạo và chuyển giao nhân sự. Kết quả khảo sát cho thấy nhân viên đánh giá cao khả năng tiết kiệm chi phí của hệ thống quản trị tri thức với mức trung bình 3,80. Năng lực chuyên môn và chất lượng ra quyết định của nhân viên cũng được cải thiện rõ rệt. Hệ thống giúp nhân viên tìm kiếm thông tin nhanh chóng, tiếp cận chuyên gia dễ dàng và áp dụng kinh nghiệm từ dự án trước vào công việc hiện tại. Trong tương lai, EVNPECC3 cần tiếp tục đầu tư vào quản trị tri thức như một chiến lược dài hạn. Công nghệ trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn có thể được ứng dụng để nâng cao hiệu quả quản trị tri thức toàn diện.

4.1. Tác động đến kết quả thực hiện công việc nhân viên

Quản trị tri thức tác động trực tiếp đến kết quả thực hiện công việc của nhân viên EVNPECC3 qua nhiều kênh khác nhau. Nhân viên tiếp cận tri thức nhanh hơn sẽ ra quyết định chính xác hơn trong các dự án tư vấn. Chất lượng tư vấn và thiết kế dự án điện được nâng cao đáng kể nhờ hệ thống tri thức phong phú. Kết quả nghiên cứu tại EVNPECC3 cho thấy mức đánh giá kết quả thực hiện công việc đạt trung bình 3,75 trên thang điểm 5. Biến khảo sát có giá trị cao nhất là sự sẵn sàng ứng dụng hệ thống quản trị tri thức với 3,91 điểm. Năng suất lao động cải thiện đáng kể khi nhân viên có thể tái sử dụng tri thức từ các dự án trước đó.

4.2. Định hướng phát triển bền vững hệ thống quản trị tri thức

Phát triển bền vững hệ thống quản trị tri thức đòi hỏi cam kết lâu dài từ ban lãnh đạo EVNPECC3. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực là hai trụ cột chính của chiến lược này. EVNPECC3 nên xây dựng lộ trình hoàn thiện quản trị tri thức theo từng giai đoạn cụ thể. Giai đoạn đầu tập trung vào hạ tầng công nghệ thông tin và quy trình chuẩn hoá. Giai đoạn sau nhấn mạnh văn hoá chia sẻ và ứng dụng tri thức vào thực tế dự án. Định hướng tương lai bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo vào hệ thống quản trị tri thức. Công nghệ tiên tiến giúp phân tích, gợi ý và tối ưu hoá việc sử dụng tri thức trong toàn tổ chức EVNPECC3.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/05/2026
Microsoft word luan van hoan thien qttt hc sau bve theo gop y 13 6

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ TRI THỨC VÀ KẾT QUẢ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC 1. Trí thức và quản trị tri thức 1. Khái niệm và phân loại tri thức Khái niệm tri thức Có nhiều định nghĩa khác nhau về tri thức. Năm 1998, trong nghiên của mình, Davenport và cộng sự, coi tri thức là một tập hợp bao gồm kinh nghiệm, giá trị, thông tin và sự hiểu biết mà có thể giúp cá nhân đánh giá và thu nhận thêm kinh nghiệm và thông tin mới.

Hay tri thức là sự pha trộn của kinh nghiệm, các giá trị và thông tin theo ngữ cảnh. Như vậy, trong một tổ chức tri thức không chỉ được thể hiện trong các văn bản và tài liệu mà còn hiện diện trong các thủ tục, quy trình, nguyên tắc và các thông lệ. Tương tự Davenport và cộng sự, (1998), Bender và cộng sự (2000) định nghĩa tri thức bao gồm những dữ kiện, thông tin, sự mô tả, hay kỹ năng có được nhờ trải nghiệm hay thông qua giáo dục và đúc kết kinh nghiệm. Cũng có nghiên cứu coi tri thức là trạng thái của nhận thức, đối tượng, quy trình, điều kiện truy cập thông tin hay khả năng của con người (Champika và cộng sự, 2009).

Như vậy, có nhiều khái niệm khác nhau về tri thức, nhưng đều có chung nhận định: Tri thức là kiến thức và kỹ năng. Những kiến thức và kỹ năng có thể tồn tại dưới dạng dữ liệu, thông tin, kiến thức thu nhận từ quá trình đào tạo hay kinh nghiệm đúc kết được từ thực tiễn. Phân loại tri thức Dựa trên nhiều quan điểm khác nhau sẽ có những cách phân loại khác nhau. Sự khác nhau của các loại tri thức này bằng nguồn từ môi trường bên ngoài và môi trường bên trong của tổ chức, chúng có các tương tác và theo các cách khác nhau, chúng kết hợp một cách đa dạng để sáng tạo nên những nguồn tri thức mới (Chu Keong Lee; Schubert Foo; Dion Goh, 2006).

Tri thức cho dù là ẩn hay hiện đều là tri thức của cá nhân hoặc tri thức của tổ chức. Khác với các nghiên cứu của Grant (1996); Boisot (1998); Choo (2002) và LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Berg (2012), nghiên cứu của Kogut và cộng sự (1992); Cook và cộng sự (1999) chia tri thức làm hai loại: tri thức cá nhân và tri thức nhóm. Trong đó tri thức cá nhân đề cập đến các tri thức do các cá nhân làm chủ. Tri thức nhóm là loại tri thức được các cá nhân chia sẻ chung trong nhóm.

Các tác giả còn cho rằng, một trong những hình thức phổ biến nhất của tri thức nhóm là tri thức tổ chức. Tri thức tổ chức là việc một tổ chức tạo lập, chia sẻ tri thức, đồng thời đưa những tri thức này vào sản phẩm, dịch vụ và hệ thống của tổ chức. Tri thức tổ chức cũng có thể hiểu là nguyên tắc hoạt động, công nghệ sản xuất, cơ sở dữ liệu thông tin, bí quyết kinh doanh, tận dụng các lợi thế cạnh tranh (Kogut và cs 1992). Tóm lại, các nghiên cứu chia tri thức thành các loại khác nhau, nhưng phổ biến là chia 2 loại sau: Tri thức hiện và tri thức ẩn.

Tri thức hiện: là tri thức được hệ thống hoá trong các văn bản, tài liệu hoặc báo cáo, chúng có thể được chuyển tải trong những ngôn ngữ chính thức và có hệ thống. Tri thức ẩn: là tri thức không thể hoặc rất khó được hệ thống hoá trong các văn bản, tài liệu. Các tri thức này là bản thân các cá nhân, gắn liền với một bối cảnh và công việc cụ thể. Mặc dù khó hình thành và hệ thống hoá trong các tài liệu, văn bản, nhưng tri thức ẩn lại có tính vận hành cao trong bộ não của con người.

Mỗi cá nhân đều có tri thức ẩn và tri thức hiện khác nhau nhưng nhà quản trị cần có chính sách để vừa khuyến khích phát triển tri thức cá nhân vừa tích hợp tri thức cá nhân thành tri thức tổ chức. Hai quá trình chuyển hóa tri thức cá nhân thành tri thức tổ chức cần thực hiện một cách đồng thời và liên tục. Quản trị tri thức Quản trị tri thức là một khái niệm mới và hiện còn nhiều tranh luận giữa các nhà nghiên cứu. Lý do cho những định nghĩa khác nhau về quản lý tri thức có thể là do quản trị tri thức được nhìn nhận khác nhau tuỳ thuộc vào mục tiêu, phương pháp và cấu trúc của tổ chức (Chang và Lee, 2007).

Một số khái niệm về quản trị tri thức được các nhà nghiên cứu đưa ra như sau: Quản trị tri thức là tập hợp các hoạt động mà tổ chức áp dụng để sáng tạo, lưu trữ, sử dụng và chia sẻ tri thức (Probst và cộng sự, 2000), nhận được thông tin LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 chính xác cho đúng người vào đúng thời điểm, và giúp mọi người tạo ra kiến thức chia sẻ và hành động dựa trên thông tin theo những các đã chứng minh được sẽ cải thiện hiệu suất làm việc. Trung tâm Năng suất và chất lượng Hoa kỳ - trích dẫn bởi Serban và Luan (2002, trích trong Nguyễn Hưu Lam, 2007) định nghĩa quản lý tri thức là một quá trình có hệ thống của việc nhận dạng, thu nhận, chuyển tải những thông tin và tri thức mà con người có thể sử dụng để sáng tạo, cạnh tranh và hoàn thiện mình. Tóm lại, quản trị tri thức là quá trình thông qua đó mà tổ chức rút ra giá trị từ tài sản trí tuệ của họ (Kaplan, 1988) thu thập, chia sẻ, phổ biến và thực hiện cả hai dạng tri thức ẩn và tri thức hiện bên trong và bên ngoài ranh giới của tổ chức với mục đích đạt được mục tiêu tập thể một cách hiệu quả nhất (Magnier-Watanabe và Senoo, 2008, trích trong Nonaka và cộng sự, 2008). Để thành công trong quản trị tri thức, Ghosh và Scott (2007) phân chia các yếu tố thành công quan trọng vào hai nhóm như năng lực cơ sở hạ tầng và năng lực quá trình.

Trong năng lực cơ sở hạ tầng bao gồm cấu trúc, công nghệ, tổ chức và các tài sản văn hoá; Còn trong năng lực quá trình bao gồm các thành phần thu thập tri thức, chuyển đổi tri thức và ứng dụng tri thức vào các yếu tố chủ yếu. Theo Lee và cộng sự (2005), quá trình quản trị tri thức bao gồm năm (05) hoạt động cơ bản: sáng tạo tri thức (Knowledge Creation), tích luỹ tri thức (Knowledge Accumulation), chia sẻ tri thức (Knowledge Sharing), sử dụng tri thức (Knowledge Utiliztion), và tiếp thu tri thức (Knowledge Internalizion). Tóm lại, quản trị tri thức có thể được có năm (05) thành phần chính: thu nhận tri thức, chia sẻ tri thức, sáng tạo tri thức, tích lũy tri thức và ứng dụng tri thức. Mặc dù trong các thành phần này, ở một mức độ nào đó, có liên quan và chồng chéo nhau, và được liên kết theo quy trình, chúng có thể phân biệt riêng biệt bởi các hình thức khác nhau.

Các nghiên cứu có liên quan về hệ thống quản trị tri thức: 1. Mô hình nghiên cứu của Chin-Fu Ho (2014): LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 Mục đích của nghiên cứu của Chin-Fu Ho (2014) là cố gắng hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc áp dụng quản lý tri thức thông qua việc phát triển một mô hình tích hợp, xem xét những người hiểu biết về kiến thức, quy trình quản trị tri thức và kết quả thực hiện công việc theo nhiệm vụ hoặc theo ngữ cảnh.Văn hoá tổ chức 2.Niềm tin Quy trình quản trị tri thức 4.Đổi mới/ cải tiến 1. Sáng tạo tri thức. Kết quả thực hiện 6.

Tích luỹ tri thức. Chia sẻ tri thức. Ứng dụng tri thức. Tiếp thu tri thức.

Cơ cấu tổ chức Quyền tự trị Chính thức hoá Hình 1.1: Mô hình quy trình quản trị tri thức và kết quả thực hiện công việc (Nguồn: Chin-Fu Ho, 2014) 1. Mô hình nghiên cứu của Aino Kianto và cộng sự (2016) Mô hình lý thuyết về các kết nối giữa hoạt động quản trị tri thức và sự hài lòng công việc. Năm khía cạnh của quản trị tri thức được kiểm tra: thu nhận tri thức, chia sẻ kiến thức, sáng tạo tri thức, mã hóa tri thức và duy trì tri thức, tất cả đều được lập luận để ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc. Một số giả thuyết liên quan đến tác động của quản trị tri thức về sự hài lòng công việc sau đó được thử nghiệm theo kinh nghiệm bằng cách phân tích một bộ dữ liệu khảo sát 824 quan sát, được thu thập từ các nhân viên của một tổ chức thành phố Phần Lan.

Dữ liệu được phân tích với mô hình phương trình cấu trúc, được thực hiện bằng cách sử dụng gói hình vuông nhỏ nhất (PLS), để kiểm tra các kết nối giữa các biến nghiên cứu. Cuối cùng, các kết quả được trình bày và các ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn của chúng được thảo luận. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 Tiếp thu tri thức Chia sẻ tri thức Sáng tạo tri thức Sự hài lòng với công việc Mã hoá tri thức Duy trì tri thức Hình 1.2: Các thành phần quản trị tri thức và sự hài lòng với công việc (Nguồn: Aino Kianto, 2016) 1. Mô hình nghiên cứu của Ra’ed Masa’deh và cộng sự (2017) Đây là một nghiên cứu thực nghiệm về hiệu năng quản trị tri thức tại một trường đại học và mục đích của bài báo này là kiểm tra mối quan hệ giữa quy trình quản trị tri thức, sự hài lòng với công việc và kết quả thực hiện công việc.

Các phát hiện chính liên quan đến việc xác nhận hai giả thuyết chính của nghiên cứu liên quan đến kiểm tra nếu có mối quan hệ giữa các thành phần trong quy trình quản trị trị thức (bao gồm bảy (07) thành phần: nhận diện tri thức, sáng tạo tri thức, tiếp thu tri thức, tổ chức tri thức, lưu trữ tri thức, phổ biến tri thức và ứng dụng tri thức) tác động đến sự thỏa mãn với công việc, cũng mối quan hệ của quy trình quản trị tri thức có liên quan đến kết quả thực hiện công việc. Nhận diện tri thức Sáng tạo tri thức Tiếp thu tri thức Sự hài lòng Kết quả thực Tổ chức tri thức với công việc hiện công việc Lưu trữ tri thức Phổ biến tri thức Ứng dụng tri thức Hình 1.3: Các thành phần quản trị tri thức tác động đến sự hài lòng, kết quả công việc (Nguồn: Ra’ed Masa’deh và cộng sự, 2017) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu của Bùi Thị Thanh (2014) Bùi Thị Thanh (2014) nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức với đồng nghiệp của Giảng viên trong các trường đại học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ