Luận văn: Quản trị tài chính khi hình thành thị trường điện tại EVNHCMC

Luận văn phân tích quản trị tài chính trong thị trường điện tại Tổng công ty Điện lực TPHCM, đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quản trị tài chính EVNHCMC thị trường cạnh tranh

Việc chuyển đổi sang thị trường điện cạnh tranh là một bước tiến tất yếu, đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới trong quản trị tài chính EVNHCMC. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về cơ chế vận hành mà còn là một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý, đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng để đảm bảo an ninh tài chính doanh nghiệp nhà nước và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành điện. Lộ trình phát triển thị trường điện tại Việt Nam, được quy định trong Quyết định số 63/2013/QĐ-TTg, bao gồm ba giai đoạn chính: Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM), Thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM), và Thị trường bán lẻ điện cạnh tranh (VREM). Mỗi giai đoạn đặt ra những thách thức và cơ hội riêng, buộc EVNHCMC phải xây dựng một chiến lược tài chính EVNHCMC linh hoạt và hiệu quả. Trong giai đoạn VWEM, vai trò của các Tổng công ty Điện lực (PC) như EVNHCMC trở nên phức tạp hơn. Đơn vị phải vừa tham gia mua điện trên thị trường bán buôn, vừa thực hiện chức năng phân phối và bán lẻ. Yêu cầu quan trọng nhất là phải tách bạch chi phí giữa khâu phân phối và bán lẻ, một bước đi nền tảng để minh bạch hóa giá thành và chuẩn bị cho thị trường bán lẻ hoàn chỉnh. Việc này đòi hỏi một hệ thống hạch toán chi tiết và một mô hình tài chính cho công ty điện lực đủ mạnh để phân bổ chính xác các chi phí, từ đó tạo cơ sở cho việc tính toán giá phân phối và giá bán lẻ một cách công bằng. Thích ứng với môi trường mới này, công tác quản trị tài chính không còn đơn thuần là ghi nhận sổ sách mà phải trở thành công cụ chiến lược, giúp dự báo, phân tích và đưa ra các quyết định kinh doanh tối ưu.

1.1. Lộ trình phát triển các cấp độ thị trường điện Việt Nam

Lộ trình phát triển thị trường điện lực tại Việt Nam được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt nhằm mục tiêu tăng cường cạnh tranh, minh bạch và hiệu quả. Giai đoạn 1 là Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM), cho phép các nhà máy điện chào giá để được huy động. Giai đoạn 2, Thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM), mở rộng cho các Tổng công ty Điện lực tham gia mua điện, tạo ra một sân chơi cạnh tranh hơn ở cấp độ bán buôn. Giai đoạn 3, Thị trường bán lẻ điện cạnh tranh (VREM), là cấp độ cao nhất, cho phép người tiêu dùng cuối cùng được lựa chọn nhà cung cấp điện. Quá trình chuyển đổi này buộc các đơn vị như EVNHCMC phải tái cấu trúc hoạt động, đặc biệt là công tác tài chính, để đáp ứng các yêu cầu của từng giai đoạn.

1.2. Sự cần thiết phải thay đổi quản trị tài chính EVNHCMC

Trong bối cảnh độc quyền dần được xóa bỏ, quản trị tài chính EVNHCMC phải chuyển từ mô hình thụ động sang chủ động. Sự thay đổi là cần thiết để đối phó với rủi ro biến động giá, quản lý hiệu quả dòng tiền và tối ưu hóa chi phí. Hơn nữa, yêu cầu tách bạch chi phí phân phối và bán lẻ theo hướng dẫn tại văn bản 414/EVN-TCKT của EVN là một nhiệm vụ bắt buộc, đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong hệ thống kế toán và phân tích tài chính. Việc này không chỉ giúp tuân thủ quy định mà còn là cơ sở để đánh giá chính xác hiệu quả sử dụng vốn trong ngành điện và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với từng mảng hoạt động.

II. Top thách thức trong quản trị tài chính EVNHCMC hiện nay

Quá trình chuyển đổi sang thị trường điện cạnh tranh mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho quản trị tài chính EVNHCMC. Thách thức lớn nhất đến từ sự biến động của giá điện trên thị trường giao ngay. Không còn cơ chế giá cố định, EVNHCMC phải đối mặt với rủi ro giá mua điện đầu vào tăng cao đột biến, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và quản lý dòng tiền trong doanh nghiệp năng lượng. Bên cạnh đó, tác động của thị trường bán buôn điện cạnh tranh còn thể hiện qua áp lực phải tối ưu hóa chi phí vận hành EVNHCMC. Mọi chi phí từ quản lý, vận hành lưới điện đến dịch vụ khách hàng đều phải được rà soát và cắt giảm để nâng cao sức cạnh tranh. Một thách thức kỹ thuật nhưng có tầm ảnh hưởng lớn là việc tách bạch chi phí giữa khâu phân phối và bán lẻ. Đây là một công việc phức tạp, đòi hỏi hệ thống đo đếm, thu thập dữ liệu và phương pháp phân bổ chi phí phải chính xác và minh bạch. Nếu không thực hiện tốt, việc xác định giá thành cho từng dịch vụ sẽ thiếu cơ sở, gây khó khăn trong việc xây dựng cơ chế giá điện cạnh tranh. Cuối cùng, việc phải đảm bảo an ninh tài chính doanh nghiệp nhà nước trong một môi trường đầy biến động cũng là một bài toán khó, đòi hỏi phải cân bằng giữa mục tiêu kinh doanh và trách nhiệm xã hội, đồng thời phải tìm kiếm các nguồn huy động vốn cho dự án điện mới một cách hiệu quả.

2.1. Rủi ro từ biến động giá theo cơ chế giá điện cạnh tranh

Trong thị trường cạnh tranh, giá điện không còn được ấn định mà biến đổi liên tục theo quan hệ cung - cầu. Điều này tạo ra rủi ro lớn về giá cho các đơn vị mua buôn như EVNHCMC. Một sự cố nhà máy điện lớn hoặc nhu cầu phụ tải tăng đột ngột có thể đẩy giá thị trường lên rất cao, gây tổn thất tài chính nặng nề. Do đó, công tác quản trị rủi ro tài chính ngành điện trở thành nhiệm vụ sống còn, đòi hỏi bộ phận tài chính phải có năng lực dự báo và sử dụng các công cụ phòng vệ rủi ro hiệu quả.

2.2. Áp lực tách bạch và tối ưu hóa chi phí vận hành EVNHCMC

Yêu cầu tách bạch chi phí khâu phân phối và bán lẻ điện là một thách thức lớn về mặt hạch toán kế toán. EVNHCMC phải xây dựng quy trình phân bổ chi phí chung một cách hợp lý và có cơ sở khoa học, đảm bảo tính minh bạch. Đồng thời, áp lực cạnh tranh buộc doanh nghiệp phải liên tục tìm cách tối ưu hóa chi phí vận hành EVNHCMC. Việc này bao gồm cả việc giảm tổn thất điện năng, ứng dụng công nghệ để tự động hóa quy trình và nâng cao năng suất lao động. Đây là yếu tố then chốt để duy trì lợi nhuận trong môi trường mới.

2.3. Bài toán về cấu trúc vốn và hiệu quả sử dụng vốn EVN

Ngành điện đòi hỏi vốn đầu tư lớn và dài hạn. Trong thị trường cạnh tranh, việc duy trì một cấu trúc vốn của EVN và các đơn vị thành viên một cách tối ưu trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. EVNHCMC cần đảm bảo cân đối giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu để giảm chi phí sử dụng vốn. Hơn nữa, hiệu quả sử dụng vốn trong ngành điện sẽ được đo lường khắt khe hơn. Mọi quyết định đầu tư vào lưới điện, công nghệ đều phải được phân tích tài chính EVNHCMC kỹ lưỡng để đảm bảo mang lại lợi ích kinh tế cao nhất.

III. Bí quyết xây dựng chiến lược tài chính EVNHCMC bền vững

Để vượt qua thách thức và phát triển bền vững, việc xây dựng một chiến lược tài chính EVNHCMC toàn diện là yêu cầu bắt buộc. Chiến lược này phải xoay quanh ba trụ cột chính: mô hình hóa tài chính, tối ưu hóa cấu trúc vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động. Đầu tiên, cần phải xây dựng một mô hình tài chính cho công ty điện lực năng động, có khả năng dự báo các kịch bản khác nhau về giá điện, phụ tải và chi phí. Mô hình này sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực cho ban lãnh đạo trong việc ra quyết định đầu tư, đàm phán hợp đồng và quản trị rủi ro. Thứ hai, việc tái cơ cấu và tối ưu cấu trúc vốn của EVN và EVNHCMC là rất quan trọng. Cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho dự án điện, không chỉ phụ thuộc vào nguồn vốn vay truyền thống mà còn tìm kiếm các nguồn vốn xanh, trái phiếu doanh nghiệp để giảm chi phí vốn và tăng cường sự linh hoạt. Chiến lược này phải gắn liền với việc duy trì các chỉ số tài chính lành mạnh, đảm bảo khả năng thanh toán và an ninh tài chính doanh nghiệp nhà nước. Cuối cùng, chiến lược phải tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong ngành điện. Điều này đòi hỏi các hoạt động phân tích tài chính EVNHCMC phải được thực hiện thường xuyên để đánh giá hiệu quả của từng dự án đầu tư, từ đó phân bổ lại nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng sinh lời cao nhất, góp phần gia tăng giá trị cho doanh nghiệp.

3.1. Xây dựng mô hình tài chính cho công ty điện lực linh hoạt

Một mô hình tài chính cho công ty điện lực hiện đại không chỉ là các bảng tính tĩnh. Nó phải là một hệ thống động, tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: dự báo phụ tải, giá thị trường, chi phí vận hành, kế hoạch đầu tư. Mô hình này cho phép mô phỏng các kịch bản kinh doanh, phân tích độ nhạy của lợi nhuận trước các biến số như giá nhiên liệu hay lãi suất, từ đó giúp EVNHCMC đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt và có cơ sở khoa học.

3.2. Tối ưu hóa cấu trúc vốn và đa dạng hóa nguồn vốn

Chiến lược vốn hiệu quả đòi hỏi phải cân bằng giữa rủi ro và chi phí. EVNHCMC cần xem xét lại tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu để tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp, tiếp cận các quỹ đầu tư năng lượng hay các nguồn tín dụng xanh là những giải pháp cần được cân nhắc để đa dạng hóa nguồn huy động vốn cho dự án điện, giảm sự phụ thuộc vào các kênh truyền thống và nâng cao sự tự chủ về tài chính.

IV. Phương pháp quản trị rủi ro tài chính và tối ưu chi phí

Trong môi trường cạnh tranh, quản trị rủi ro tài chính ngành điệntối ưu hóa chi phí vận hành EVNHCMC là hai mặt của cùng một vấn đề: bảo vệ và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Đối với rủi ro biến động giá, việc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh là một giải pháp hiệu quả đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Các hợp đồng như hợp đồng sai khác (CfD), hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn giúp EVNHCMC "khóa" được giá mua điện trong một khoảng thời gian nhất định, giảm thiểu tác động tiêu cực từ sự biến động của thị trường giao ngay. Tài liệu nghiên cứu cho thấy các thị trường phát triển như Úc hay Na Uy đều có hệ thống giao dịch các sản phẩm phái sinh rất sôi động. Về tối ưu hóa chi phí, chiến lược cần tập trung vào cả chi phí biến đổi và chi phí cố định. Giảm tổn thất điện năng trên lưới, áp dụng lịch bảo dưỡng tối ưu và ứng dụng công nghệ thông minh trong vận hành là cách để giảm chi phí biến đổi. Đồng thời, việc rà soát lại cơ cấu tổ chức, tự động hóa các quy trình văn phòng và áp dụng chuyển đổi số trong quản trị tài chính sẽ giúp cắt giảm chi phí cố định. Một yếu tố quan trọng khác là quản lý dòng tiền trong doanh nghiệp năng lượng. Việc dự báo chính xác các khoản thu chi, tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động và xây dựng kế hoạch dòng tiền chi tiết sẽ giúp doanh nghiệp luôn duy trì khả năng thanh khoản, đối phó tốt hơn với các biến động ngắn hạn.

4.1. Ứng dụng công cụ tài chính phái sinh để quản lý rủi ro giá

Công cụ tài chính phái sinh, đặc biệt là Hợp đồng sai khác (CfD) hai chiều, là phương tiện hữu hiệu để phòng ngừa rủi ro giá. Bằng cách ký kết CfD với một đơn vị phát điện, EVNHCMC có thể cố định mức giá mua điện. Nếu giá thị trường cao hơn giá hợp đồng, bên bán sẽ bù phần chênh lệch cho EVNHCMC và ngược lại. Cơ chế này giúp ổn định chi phí đầu vào, từ đó ổn định giá bán ra và đảm bảo lợi nhuận, là một cấu phần quan trọng của quản trị rủi ro tài chính ngành điện.

4.2. Các giải pháp công nghệ nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành EVNHCMC. Việc triển khai lưới điện thông minh (Smart Grid), hệ thống đo đếm từ xa (AMI) và các phần mềm quản lý tài sản giúp giảm chi phí nhân công, phát hiện sự cố nhanh hơn và giảm tổn thất điện năng. Trong công tác tài chính, việc áp dụng các hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) giúp tự động hóa quy trình kế toán, báo cáo, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót.

4.3. Nâng cao hiệu quả quản lý dòng tiền trong doanh nghiệp năng lượng

Quản lý dòng tiền hiệu quả là nền tảng của sự ổn định tài chính. EVNHCMC cần xây dựng các mô hình dự báo dòng tiền chính xác, theo dõi chặt chẽ các khoản phải thu để giảm nợ xấu và đàm phán các điều khoản thanh toán có lợi với nhà cung cấp. Việc duy trì một lượng tiền mặt dự phòng hợp lý và sử dụng các công cụ tài chính ngắn hạn để tối ưu hóa lượng tiền nhàn rỗi sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng thanh khoản và chủ động trong mọi tình huống.

V. Kinh nghiệm quốc tế về quản trị tài chính ngành điện

Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các thị trường điện phát triển là vô cùng cần thiết cho quản trị tài chính EVNHCMC. Thị trường điện quốc gia Úc (NEM) và thị trường Bắc Âu (Nord Pool) cung cấp những bài học quý giá. Tại Úc, quá trình tự do hóa diễn ra mạnh mẽ, các công ty bán lẻ phải cạnh tranh gay gắt để giành khách hàng. Kinh nghiệm từ đây cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu, minh bạch hóa đơn và đưa ra các gói giá linh hoạt. Về mặt tài chính, các công ty như Origin Energy đã phải xây dựng bộ phận quản lý rủi ro và dự báo giá chuyên nghiệp để tồn tại. Chi phí phân phối và truyền tải chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 48%) trong giá bán lẻ cuối cùng, cho thấy tầm quan trọng của việc điều tiết hiệu quả chi phí lưới điện. Trong khi đó, thị trường Nord Pool tại Na Uy và các nước Bắc Âu nổi bật với sự phát triển của thị trường tài chính phái sinh do Nasdaq vận hành. Thị trường này cho phép các bên mua và bán điện thực hiện các giao dịch phòng vệ rủi ro (hedging) một cách hiệu quả với các hợp đồng tương lai, quyền chọn có kỳ hạn lên tới 10 năm. Bài học từ Nord Pool nhấn mạnh vai trò của một thị trường tài chính thứ cấp minh bạch và thanh khoản cao trong việc đảm bảo sự ổn định cho các doanh nghiệp ngành điện. Áp dụng những kinh nghiệm này, chiến lược tài chính EVNHCMC cần chú trọng phát triển năng lực giao dịch thị trường và quản lý danh mục hợp đồng mua điện một cách chuyên nghiệp.

5.1. Bài học từ thị trường điện Úc về cạnh tranh bán lẻ

Thị trường Úc cho thấy việc tách bạch hoàn toàn giữa phân phối (độc quyền tự nhiên, được điều tiết) và bán lẻ (cạnh tranh hoàn toàn) là bước đi cốt lõi. Các công ty bán lẻ cạnh tranh chủ yếu dựa trên giá và dịch vụ khách hàng. Điều này đòi hỏi bộ phận tài chính phải có khả năng tính toán giá thành dịch vụ một cách chi tiết, từ đó xây dựng các biểu giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận. Kinh nghiệm này rất quan trọng khi Việt Nam tiến tới Thị trường bán lẻ điện cạnh tranh (VREM).

5.2. Phân tích thị trường tài chính phái sinh tại Nord Pool

Nord Pool là một ví dụ điển hình về một thị trường điện trưởng thành, nơi các giao dịch tài chính đóng vai trò quan trọng không kém các giao dịch vật lý. Sự tồn tại của sàn giao dịch Nasdaq Commodities giúp các doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm đối tác để thực hiện các hợp đồng phòng vệ rủi ro. Điều này giúp giảm chi phí giao dịch và tăng tính minh bạch. Đây là một mô hình mà Việt Nam có thể học hỏi để phát triển các sản phẩm tài chính cho ngành điện, hỗ trợ công tác quản trị rủi ro tài chính ngành điện.

VI. Tương lai quản trị tài chính EVNHCMC và chuyển đổi số

Hướng tới tương lai, quản trị tài chính EVNHCMC sẽ gắn liền với quá trình chuyển đổi số trong quản trị tài chính. Công nghệ sẽ là động lực chính để nâng cao hiệu quả, minh bạch và năng lực cạnh tranh. Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) vào việc dự báo phụ tải và giá điện sẽ giúp các quyết định mua điện trở nên chính xác hơn. Công nghệ Blockchain có tiềm năng được ứng dụng để tạo ra các giao dịch ngang hàng (P2P), tăng cường tính minh bạch và an toàn trong thanh toán. Hệ thống Dữ liệu lớn (Big Data) sẽ cho phép phân tích tài chính EVNHCMC ở một tầm cao mới, giúp nhận diện các xu hướng tiêu dùng, tối ưu hóa kế hoạch đầu tư lưới điện và cá nhân hóa dịch vụ khách hàng. Đồng thời, việc đảm bảo an ninh tài chính doanh nghiệp nhà nước vẫn là ưu tiên hàng đầu. Chiến lược dài hạn cần tập trung vào việc xây dựng một nền tảng tài chính vững chắc, có khả năng chống chịu trước các cú sốc của thị trường và biến đổi khí hậu. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành điện không chỉ nằm ở giá cả mà còn ở chất lượng dịch vụ, sự đổi mới và khả năng thích ứng. Quản trị tài chính hiện đại, dựa trên dữ liệu và công nghệ, sẽ là chìa khóa để EVNHCMC thành công trong thị trường điện cạnh tranh tương lai.

6.1. Vai trò của chuyển đổi số trong quản trị tài chính hiện đại

Chuyển đổi số trong quản trị tài chính không chỉ là số hóa chứng từ. Đó là việc tái cấu trúc toàn bộ quy trình làm việc dựa trên dữ liệu thời gian thực. Các hệ thống báo cáo thông minh (Business Intelligence) sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và chi tiết về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp bất cứ lúc nào, từ đó ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, nâng cao đáng kể năng lực quản trị.

6.2. Đảm bảo an ninh tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh

Trong dài hạn, an ninh tài chính doanh nghiệp nhà nướcnăng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành điện là hai mục tiêu song hành. Một nền tảng tài chính vững mạnh, với các chỉ số an toàn vốn và khả năng thanh khoản tốt, sẽ tạo điều kiện để EVNHCMC mạnh dạn đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng dịch vụ và cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường. Quản trị tài chính tốt chính là bệ đỡ cho sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế quản trị tài chính khi hình thành thị trường điện ứng dụng trong tổng công ty điện lực tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Sự cần thiết của nội dung nghiên cứu Ngày tháng 10 năm 2013, Thủ tướng Chính phủ đã triển khai công văn số 63/2013/QĐ-TTg quy định về kế hoạch triển khai các trình tự chuẩn bị cho sự ra đời và phát triển từng giai đoạn của thị trường điện lực tại Việt Nam. Theo đó, thị trường điện tại Việt Nam được ra đời và phát triển dự kiến qua 03 giai đoạn: Thị trường phát triện cạnh tranh (đến hết năm 2014); thị trường bán buôn điện cạnh tranh (thí điểm từ năm 2015 - 2016 và hoàn chỉnh từ năm 2017 - 2021) và thị trường bán lẻ điện cạnh tranh thí điểm (từ năm 2021 – 2023) và thị trường bán lẻ điện cạnh tranh chính thức (sau năm 2023). Trong đó, để hình thành thị trường bán buôn điện cạnh tranh, tại giai đoạn thị trường bán buôn điện cạnh tranh thí điểm, các đơn vị tham gia như đơn vị điều độ hệ thống điện quốc gia, đơn vị điều hành giao dịch thị trường điện phải là đơn vị độc lập, tách bách quyền lợi với các đơn vị tham gia thị trường điện; Tổng công ty phát điện, các nhà máy điện thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (trừ các nhà máy điện lớn do Nhà nước độc quyền quản lý) phải tách thành đơn vị phát điện độc lập, không có chung lợi ích với đơn vị bán buôn điện, đơn vị truyền tải điện, đơn vị điều độ hệ thống điện quốc gia và đơn vị điều hành giao dịch thị trường điện lực; tổng công suất đặt của một đơn vị phát điện không vượt quá 25% tổng công suất đặt của các đơn vị phát điện tham gia thị trường điện, v.v… Ngay từ giai đoạn thị trường bán buôn điện cạnh tranh, các công ty điện lực trực thuộc Tổng công ty điện lực phải tổ chức thành đơn vị hạch toán độc lập, bước đầu tiên cho sự chuẩn bị là phải thực hiện tách bạch về tổ chức bộ máy và hạch toán của các khâu phối điện và bán lẻ điện.

Tác giải nghiên cứu các vần đề trên để cùng với ngành điện có những bước chuẩn bị và đóng góp cho trong quá trình thực hiện theo đúng chủ trương và chính sách của Chính phủ đã ban hành. Bản thân tự chuẩn bị cho mình những kiến thức cần thiết theo theo kịp sự phát triển của ngành, nghề và mong muốn có những đóng góp đóng góp thiết thực cho lĩnh vực đang công tác. Ý nghĩa nghiên cứu Việc tách bạch các hoạt động kinh doanh có thể được thực hiện theo nhiều cấp độ khác nhau – từ cấp độ tách bạch về tài chính, trong đó đơn thuần chỉ tách bạch về sổ sách tài chính và ít (hoặc không có) ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức; đến cấp độ tách bạch về mặt sở hữu – trong đó chủ sở hữu của các hoạt động kinh doanh mang tính cạnh tranh và hoạt động cung cấp dịch vụ là khác nhau. Yêu cầu về tách bạch hoạt động kinh doanh phụ thuộc vào mức độ cạnh tranh.

Trong trường hợp của các PC, mức độ cạnh tranh bán lẻ là nhân tố quan trọng để xem xét vì PC nắm giữ chức năng phân phối điện và quản lý số liệu đo đếm. Thị trường VWEM dẫn đến tác động tương đối nhỏ về cạnh tranh bán lẻ giữa các PC (vì cạnh tranh bán lẻ chủ yếu giữa các khách hàng đấu nối trực tiếp vào lưới truyền tải điện trực tiếp tham gia VWEM). Do vậy việc tách bạch hoàn toàn về pháp lý và chủ sở hữu là chưa cần thiết trong giai đoạn này (và không nhất thiết phải tách độc lập về mặt pháp lý trong bất kỳ giai đoạn nào). Tuy nhiên, có một số yếu tố pháp lý – từ các quy định của Chính phủ và dự thảo quy định thị trường bán buôn điện – quy định về việc thực hiện tách bạch này và cần được xem xét đến.

Kết luận là các yêu cầu về mặt pháp lý có thể đáp ứng được khi: • Thực hiện tách bạch về mặt tài chính (tài khoản); • Sắp xếp các nhóm nhân sự riêng cho các hoạt động kinh doanh khách nhau như có xét đến cơ cấu tổ chức hiện tại; • Tách bạch các dữ liệu bảo mật để đảm bảo các dữ liệu này chỉ được khai thác bởi nhân viên thuộc các mảng kinh doanh có liên quan. Tách bạch về tài chính là yêu cầu quan trọng và nên được thực hiện sớm nhất cơ thể, nó sẽ tạo điều kiện cho việc tính phí phân phối và chuẩn bị cho cấp độ thị trường điện tiếp theo – Thị trường bán lẻ cạnh tranh. Để thực hiện được, cần phải phân bổ các hoạt động kinh doanh theo từng lĩnh vực. EVN đã có một số hướng dẫn về vấn đề này tại văn bản 414/EVN-TCKT “Hướng dẫn tách bạch chi phí phân phối điện và bán lẻ diện trong Tổng công ty điện lực”.

Một số nội dung cơ bản về việc này được nghiên cứu thông qua việc tìm hiểu thị trường điện tại Úc, Nauy và các nghiên cứu ban đầu ở Việt Nam theo yêu cầu của VWEM cần để làm rõ mục tiêu nghiên cứu: 3 (1) Tìm hiểu về các thành phần tham gia thị trường điện và cơ chế hoạt động thị trường điện cạnh tranh, hoạt động bán buôn và bán lẻ điện; (2) Sự xuất hiện của các sản phẩm tài chính hình thành khi hình thành thị trường điện và vấn đề quản trị tài chính. (3) Xác định các thành phần chi phí phân phối và bán lẻ điện, tỷ trọng giữa chi phí phân phối và bán lẻ so với các nước; (4) Các công ty điện lực cần/đã phải chuẩn bị như thế nào về công tác tài chính; kiến nghị. Các giai đoạn hình thành thị trường điện tại Việt Nam 1. Mục tiêu Nhằm phát triển điện lực bền vững trên cơ sở khai thác tối ưu mọi nguồn lực, đáp ứng nhu cầu điện năng phục vụ đời sống nhân dân và phát triển kinh tế - xã hội.

Sự hình thành và phát triển thị trường điện tại Việt Nam nhằm đảm bảo nguyên tắc (Luật điện lực 2004 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Điện lực năm 2012; Quyết định số 63/2013/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 08 tháng 11 năm 2013 phê duyệt lộ trình, các điều kiện và cơ cấu ngành điện để hình thành và phát triển các cấp độ thị trường điện lực tại Việt Nam (thay thế Quyết định số 26/2006/QĐ-TTg ngày 26 tháng 01 năm 2006). - Công khai, công bằng, cạnh tranh lành mạnh, có sự điều tiết của Nhà nước để nâng cao hiệu quả hoạt động điện lực. - Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các đơn vị điện lực và khách hàng sử dụng điện. - Thu hút mọi thành phần kinh tế tham gia sản xuất, phân phối điện, bán buôn điện, bán lẻ điện và tư vấn chuyên ngành điện lực.

- Nhà nước độc quyền trong hoạt động truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia, xây dựng và vận hành các nhà máy điện lớn, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh. Các cấp độ phát triển tại thị trường điện Việt Nam: a) Giai đoạn 1: Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM) thực hiện thí điểm vào năm 2011-2012 và chính thức năm 2012-2015. Sau hơn 6 năm đi vào hoạt động chính thức, thị trường phát điện cạnh tranh Việt Nam đã thu được những thành công nhất định như sau: - Hệ thống điện đã được vận hành an toàn tin cậy, cung cấp đủ điện cho phát triển kinh tế xã hội, không có sự cố có nguyên nhân từ việc vận hành thị trường điện đảm bảo cung cấp điện cho hệ thống điện quốc gia; - Việc vận hành thị trường phát điện cạnh tranh đã tăng tính minh bạch, công bằng trong việc huy động các nguồn điện, thông qua bản chào giá của nhà máy để đưa ra lịch huy động, các nhà máy có giá chào thấp sẽ được huy động trước sau đó đến các nhà máy có giá chào cao hơn cho đến khi đáp ứng được nhu cầu của phụ tải. Các thông tin về kế hoạch vận hành thị trường điện năm/tháng/tuần, vận hành thị trường điện thời gian thực, các can thiệp thị trường, tình hình vận hành hệ thống điện đã được công bố đầy đủ cho các thành viên tham gia thị trường điện trên trang thông tin điện tử thị trường điện theo đúng quy định, điều này cũng góp phần giúp các đơn vị hiểu rõ hơn nguyên tắc trong công tác vận hành, tối ưu toàn hệ thống; - Các đơn vị phát điện đã nhận thức được tầm quan trọng, chủ động hơn trong công tác vận hành, rút ngắn thời gian sửa chữa bảo dưỡng, cắt giảm chi phí vận hành, chủ động trong chào giá nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất của đơn vị, góp phần nâng cao hiệu quả chung của toàn hệ thống.

Cơ chế thanh toán mới của thị trường điện cũng góp phần làm cho các đơn vị phát điện có xu hướng tuân thủ chặt chẽ mệnh lệnh điều độ hơn trước đây. Tuy nhiên, sau hơn 06 năm vận hành chính thức thị trường phát điện cạnh tranh Việt Nam vẫn đang còn các tồn tại, hạn chế sau: - Tỷ lệ các nhà máy trực tiếp tham gia thị trường điện tăng nhanh, tuy nhiên thị phần các nhà máy điện gián tiếp tham gia thị trường điện vẫn còn cao. Khoảng gần 50% công suất lắp đặt không tham gia thị trường và không tham gia xác định giá thị trường. Do vậy, giá thị trường chưa phản ánh chính xác chi phí biên của toàn 5 hệ thống điện.

- Hạ tầng công nghệ thông tin hiện nay mới ở mức đáp ứng yêu cầu, hệ thống SCADA/EMS đang từng bước hoàn thiện, hệ thống phần mềm mô phỏng thị trường điện chưa đáp ứng được đầy đủ yêu cầu về vận hành thị trường điện. - Tính minh bạch của thị trường còn một số hạn chế: Tính độc lập của Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện còn chưa đảm bảo vì hiện vẫn là đơn vị hạch toán phụ thuộc EVN;. b) Giai đoạn 2: Thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM) thực hiện thí điểm năm 2015-2017 và chính thức năm 2017-2021 Theo Thiết kế chi tiết được phê duyệt tại Quyết định 8266/QĐ-BCT ngày 10 tháng 8 năm 2015 của Bộ Công Thương, mô hình Thị trường bán buôn điện cạnh tranh được minh họa trong hình vẽ sau: Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ