Luận văn: Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM Việt Nam - Dương Ngọc Hào

Luận văn ThS: Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất hữu ích.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2015

219
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Quản trị rủi ro tín dụng Nền tảng cốt lõi cho an toàn

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, hoạt động tín dụng không chỉ là nguồn lợi nhuận chính mà còn là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều thách thức lớn nhất đối với các ngân hàng thương mại. Quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả được xem là yếu tố sống còn, quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của một tổ chức tài chính. Rủi ro tín dụng, định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ, luôn hiện hữu trong mọi giao dịch cho vay. Theo Luận án Tiến sỹ của Dương Ngọc Hào (2015), "công tác quản trị rủi ro tín dụng phải được bắt đầu từ khâu thẩm định khách hàng cho đến khi kết thúc việc thu hồi nợ". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của một quy trình toàn diện và chặt chẽ. Việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro đồng bộ không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) và hạn chế phát sinh nợ xấu ngân hàng, mà còn củng cố năng lực cạnh tranh, nâng cao uy tín và đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel IIBasel III. Một chiến lược quản trị rủi ro thông minh giúp ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận trên cơ sở rủi ro được kiểm soát, duy trì tỷ lệ an toàn vốn và tạo dựng lòng tin vững chắc nơi công chúng và nhà đầu tư. Do đó, việc hoàn thiện công tác này không phải là một lựa chọn, mà là một yêu cầu cấp bách để các ngân hàng Việt Nam tự tin hội nhập và phát triển.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm và bản chất rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng (Credit Risk) là rủi ro phát sinh do bên đi vay không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ một phần hoặc toàn bộ theo cam kết trong hợp đồng tín dụng. Theo quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, đây là "khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết". Rủi ro này bao gồm hai thành phần chính: rủi ro giao dịch (liên quan đến từng khoản vay cụ thể) và rủi ro danh mục (liên quan đến sự tập trung tín dụng). Nguyên nhân gây ra rủi ro có thể đến từ yếu tố khách quan như môi trường kinh tế bất ổn, thay đổi chính sách, hoặc từ yếu tố chủ quan như năng lực tài chính yếu kém của khách hàng và cả những sai sót trong quy trình tín dụng của chính ngân hàng. Việc nhận diện đúng bản chất và nguồn gốc rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quản lý rủi ro tín dụng.

1.2. Các nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng theo Basel

Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) đã đưa ra các nguyên tắc nền tảng cho quản lý rủi ro tín dụng hiện đại. Các nguyên tắc này xoay quanh việc thiết lập một môi trường tín dụng lành mạnh, vận hành một quy trình tín dụng chặt chẽ, duy trì hệ thống đo lường và giám sát phù hợp, và đảm bảo có sự kiểm soát đầy đủ. Cụ thể, ngân hàng phải xác định rõ khẩu vị rủi ro, xây dựng chính sách tín dụng minh bạch, và thiết lập hạn mức tín dụng hợp lý. Các hiệp ước như Basel IIBasel III yêu cầu các ngân hàng thương mại phải duy trì một tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, tính toán vốn dựa trên rủi ro (bao gồm cả rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động), và công khai hóa thông tin. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp ngân hàng nâng cao năng lực quản trị, giảm thiểu tổn thất và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

II. Thách thức quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng Việt Nam

Thực tiễn hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng đã đạt được những tiến bộ nhất định nhưng vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức lớn. Một trong những vấn đề nổi cộm là môi trường quản trị rủi ro chưa hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu của thông lệ quốc tế, đặc biệt là các tiêu chuẩn của Basel II. Nhiều ngân hàng vẫn duy trì mô hình quản trị phân tán, chưa có sự tách bạch rõ ràng giữa chức năng kinh doanh (tạo ra rủi ro) và chức năng quản lý rủi ro, dẫn đến xung đột lợi ích. Quy trình tín dụng dù đã được xây dựng nhưng việc tuân thủ còn nhiều sai sót, đặc biệt ở khâu thẩm định tín dụnggiám sát khoản vay, là nguyên nhân trực tiếp làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu ngân hàng. Bên cạnh đó, các công cụ quản lý rủi ro còn khá sơ khai. Luận án của TS. Dương Ngọc Hào chỉ ra rằng "Các ngân hàng chưa có một hệ thống đo lường rủi ro tín dụng phù hợp với thông lệ quốc tế". Việc thiếu các mô hình đo lường rủi ro định lượng tiên tiến khiến việc đánh giá và phòng ngừa rủi ro trở nên khó khăn và thiếu chính xác. Hệ thống kiểm soát nội bộ chưa thực sự phát huy vai trò hỗ trợ hiệu quả, làm giảm khả năng cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường.

2.1. Hạn chế trong quy trình thẩm định và phân tích tín dụng

Chất lượng của thẩm định tín dụngphân tích tín dụng là "tuyến phòng thủ" đầu tiên nhưng lại là khâu tồn tại nhiều yếu kém. Một số ngân hàng vẫn quá phụ thuộc vào tài sản bảo đảm thay vì đánh giá sâu về dòng tiền và khả năng trả nợ thực tế của khách hàng. Việc thu thập thông tin còn hạn chế, đặc biệt là các thông tin phi tài chính. Dữ liệu từ CIC (Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia) rất quan trọng nhưng đôi khi chưa đủ sâu và cập nhật để đưa ra quyết định toàn diện. Năng lực của cán bộ tín dụng trong việc phân tích ngành, dự báo thị trường và nhận diện các rủi ro tiềm ẩn còn chưa đồng đều. Những sai sót trong khâu này dẫn đến việc phê duyệt các khoản vay có chất lượng thấp, tiềm ẩn nguy cơ trở thành nợ xấu ngân hàng trong tương lai.

2.2. Vấn đề nợ xấu và áp lực xử lý thu hồi nợ hiệu quả

Nợ xấu ngân hàng là hệ quả trực tiếp của những yếu kém trong quản trị rủi ro tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu cao không chỉ làm xói mòn lợi nhuận qua chi phí trích lập dự phòng mà còn ảnh hưởng đến thanh khoản và uy tín của ngân hàng. Công tác thu hồi nợ gặp nhiều khó khăn do vướng mắc về hành lang pháp lý, quy trình xử lý tài sản bảo đảm phức tạp và kéo dài. Thiếu các công cụ và kỹ năng đàm phán, xử lý nợ chuyên nghiệp khiến hiệu quả thu hồi chưa cao. Áp lực xử lý nợ xấu đòi hỏi các ngân hàng phải có những giải pháp quyết liệt hơn, từ việc cơ cấu lại nợ một cách hợp lý đến việc chủ động bán nợ cho các tổ chức chuyên nghiệp, nhằm làm sạch bảng cân đối kế toán và cải thiện sức khỏe tài chính.

III. Giải pháp chiến lược hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, các ngân hàng thương mại cần triển khai một cách đồng bộ các giải pháp mang tính chiến lược, bắt đầu từ cấp lãnh đạo cao nhất. Trước hết, cần thay đổi nhận thức một cách sâu sắc, coi quản trị rủi ro là một bộ phận không thể tách rời của chiến lược kinh doanh chứ không đơn thuần là hoạt động mang tính tuân thủ. Việc xây dựng một văn hóa rủi ro lành mạnh trong toàn tổ chức là yêu cầu tiên quyết. Tiếp theo, các ngân hàng phải hoàn thiện khung quản trị rủi ro tín dụng theo mô hình ba tuyến phòng thủ, đảm bảo sự độc lập và hiệu quả của từng tuyến. Cụ thể, cần tách bạch rõ ràng giữa bộ phận kinh doanh, bộ phận thẩm định và phê duyệt rủi ro, và bộ phận kiểm soát nội bộ. Việc xây dựng và truyền thông rõ ràng về khẩu vị rủi ro của ngân hàng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tín dụng. Dựa trên khẩu vị này, chính sách tín dụng cần được rà soát và cập nhật định kỳ, quy định cụ thể về các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên, hạn chế và các hạn mức tín dụng phù hợp. Đây là những bước đi nền tảng để tạo ra một hệ thống phòng ngừa rủi ro chủ động và bền vững.

3.1. Xác định khẩu vị rủi ro và xây dựng chính sách tín dụng

Xây dựng một tuyên bố rõ ràng về khẩu vị rủi ro (Risk Appetite) là bước đi chiến lược đầu tiên. Nó xác định mức độ rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu kinh doanh. Dựa trên đó, chính sách tín dụng được xây dựng chi tiết, bao gồm các tiêu chí lựa chọn khách hàng, quy định về tài sản bảo đảm, các giới hạn cấp tín dụng cho từng ngành, từng khu vực và từng nhóm khách hàng. Chính sách này phải được phổ biến đến toàn bộ cán bộ nhân viên và được Hội đồng Quản trị rà soát thường xuyên để đảm bảo phù hợp với diễn biến thị trường và chiến lược chung của ngân hàng.

3.2. Hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ IRB

Một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ mạnh mẽ là trụ cột của quản trị rủi ro tín dụng hiện đại. Hệ thống này giúp lượng hóa rủi ro của từng khách hàng thông qua việc ước tính xác suất vỡ nợ (PD), tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và tổng dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD). Kết quả xếp hạng là cơ sở quan trọng để ra quyết định cấp tín dụng, định giá khoản vay (lãi suất), thiết lập hạn mức tín dụng và tính toán vốn yêu cầu theo phương pháp tiếp cận nội bộ của Basel II. Việc đầu tư xây dựng và liên tục cải tiến hệ thống này giúp ngân hàng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, giảm sự phụ thuộc vào yếu tố chủ quan và nâng cao tính chính xác trong phân tích tín dụng.

IV. Phương pháp kỹ thuật để tối ưu hóa quản trị rủi ro tín dụng

Bên cạnh các giải pháp chiến lược, việc áp dụng các phương pháp và công cụ quản lý rủi ro kỹ thuật là cực kỳ cần thiết để hiện thực hóa mục tiêu. Trọng tâm là việc nâng cao chất lượng của toàn bộ quy trình tín dụng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khi tất toán khoản vay. Công tác thẩm định tín dụng phải được chuẩn hóa, yêu cầu phân tích tín dụng sâu sắc cả về yếu tố tài chính và phi tài chính. Các ngân hàng thương mại cần đầu tư vào công nghệ hiện đại để tự động hóa một số khâu, xây dựng các mô hình đo lường rủi ro định lượng như mô hình chấm điểm tín dụng (Credit Scoring). Đồng thời, hoạt động giám sát khoản vay sau giải ngân phải được chú trọng. Cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm, theo dõi thường xuyên tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng để phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro phải được thực hiện một cách đầy đủ và chính xác, phản ánh đúng bản chất của danh mục tín dụng. Những cải tiến kỹ thuật này không chỉ giúp phòng ngừa rủi ro mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động chung.

4.1. Ứng dụng mô hình đo lường rủi ro và công nghệ hiện đại

Việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro thống kê như mô hình điểm số tín dụng cho khách hàng cá nhân hay các mô hình cấu trúc cho doanh nghiệp giúp chuẩn hóa và khách quan hóa quá trình phê duyệt. Công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng kho dữ liệu tập trung, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để nhận diện các mẫu rủi ro phức tạp. Các phần mềm quản lý rủi ro tín dụng chuyên dụng giúp tự động hóa việc theo dõi hạn mức, giám sát danh mục và tạo các báo cáo tín dụng quản trị một cách nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ ra quyết định kịp thời.

4.2. Nâng cao chất lượng giám sát khoản vay và thu hồi nợ

Giám sát khoản vay là một quá trình liên tục. Cần xây dựng các chỉ số cảnh báo sớm (Early Warning Indicators) và quy trình xử lý khi phát hiện các dấu hiệu này. Cán bộ tín dụng phải thực hiện kiểm tra định kỳ việc sử dụng vốn vay và tình hình kinh doanh của khách hàng. Đối với công tác thu hồi nợ, cần chuyên nghiệp hóa đội ngũ, xây dựng quy trình xử lý nợ có vấn đề một cách linh hoạt, từ tái cơ cấu nợ, đàm phán đến các biện pháp pháp lý. Việc ứng dụng công nghệ để quản lý và theo dõi quá trình thu hồi cũng giúp tăng hiệu quả và giảm thiểu chi phí.

4.3. Tăng cường an toàn vốn theo chuẩn mực Basel III

Hướng tới áp dụng Basel III là một mục tiêu quan trọng. Chuẩn mực này không chỉ yêu cầu cao hơn về số lượng và chất lượng vốn (nâng cao tỷ lệ an toàn vốn) mà còn đưa ra các yêu cầu về đệm vốn dự phòng và tỷ lệ đòn bẩy. Việc tuân thủ Basel III đòi hỏi ngân hàng phải có một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng và quản trị vốn chặt chẽ, có khả năng tính toán chính xác tài sản có rủi ro và duy trì mức vốn đệm cần thiết để chống chịu các cú sốc kinh tế, đảm bảo sự ổn định lâu dài.

V. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho quản trị rủi ro tín dụng

Nghiên cứu kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng từ các quốc gia trong khu vực và trên thế giới mang lại những bài học quý giá cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998 bắt nguồn từ Thái Lan và khủng hoảng toàn cầu 2008 từ Mỹ đều cho thấy hậu quả nặng nề khi công tác quản trị rủi ro bị xem nhẹ. Kinh nghiệm từ các ngân hàng Thái Lan sau khủng hoảng là bài học về sự cần thiết phải tách bạch rõ ràng các chức năng trong quy trình tín dụng: bộ phận tiếp thị khách hàng, bộ phận thẩm định độc lập và bộ phận ra quyết định. Sự phân công rành mạch này đảm bảo tính khách quan và phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Tại Trung Quốc, các ngân hàng đối mặt với nợ xấu ngân hàng gia tăng do tăng trưởng tín dụng quá nóng và quá phụ thuộc vào tài sản thế chấp. Bài học rút ra là cần tập trung đánh giá dòng tiền, là nguồn trả nợ chính, thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm. Đồng thời, việc giám sát sau giải ngân và nhận biết các dấu hiệu cảnh báo sớm là yếu tố cực kỳ quan trọng để can thiệp kịp thời. Những kinh nghiệm này khẳng định rằng, một hệ thống quản trị rủi ro tiên tiến, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel IIBasel III, là không thể thiếu.

5.1. Bài học từ mô hình quản trị của ngân hàng Thái Lan

Sau khủng hoảng, các ngân hàng Thái Lan, ví dụ như Bangkok Bank và Siam Commercial Bank (SCB), đã tái cấu trúc mạnh mẽ quy trình tín dụng. Họ xây dựng mô hình tổ chức phân định rõ trách nhiệm của ba bộ phận: marketing, thẩm định và phê duyệt. Bộ phận thẩm định hoạt động độc lập, chịu trách nhiệm xây dựng báo cáo phân tích tín dụng và xếp hạng rủi ro một cách khách quan. Mô hình này giúp loại bỏ xung đột lợi ích, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và đảm bảo các quyết định cho vay được đưa ra dựa trên đánh giá rủi ro toàn diện, là một kinh nghiệm thực tiễn đáng học hỏi.

5.2. Kinh nghiệm xử lý nợ xấu tại các ngân hàng Trung Quốc

Các ngân hàng Trung Quốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại nợ dựa trên khả năng trả nợ thực tế của khách hàng, coi thu nhập từ kinh doanh là nguồn trả nợ chính. Họ cũng xây dựng quy trình kiểm tra chặt chẽ trước, trong và sau khi cho vay. Khi phát hiện các dấu hiệu rủi ro, thông tin được báo cáo ngay cho bộ phận quản lý rủi ro tín dụng để có biện pháp xử lý kịp thời. Ngoài ra, chính phủ Trung Quốc đã có những nỗ lực quyết liệt trong việc tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, bổ sung vốn điều lệ và khuyến khích niêm yết cổ phiếu để nâng cao năng lực tài chính và quản trị, qua đó xử lý vấn đề nợ xấu ngân hàng một cách căn cơ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Khái niệm rủi ro trong hoạt động ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là loại hình doanh nghiệp đặc biệt. Vì vậy, trong hoạt động kinh doanh, ngân hàng thương mại cũng chịu ảnh hưởng của rất nhiều loại rủi ro phức tạp. Rủi ro trong hoạt động ngân hàng thương mại là khả năng xảy ra tổn thất ngoài dự kiến, làm giảm thu nhập hoặc giá trị vốn chủ sở hữu của ngân hàng. Rủi ro trong hoạt động ngân hàng thương mại có thể được phân theo các tiêu chí sau đây [Bùi Diệu Anh (2013) giáo trình Hoạt động kinh doanh ngân hàng, Nhà xuất bản Phương Đông]:  Phân loại theo tính chất rủi ro bao gồm: + Rủi ro tài chính là những rủi ro gây ra tổn thất về mặt tài chính cho ngân hàng, ngân hàng có thể đo lường được giá trị mất mát từ những tổn thất này, chẳng hạn rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất… + Rủi ro phi tài chính là những rủi ro gây ra thiệt hại cho ngân hàng nhưng khó đo lường được tổn thất từ đó, chẳng hạn rủi ro danh tiếng, rủi ro pháp lý  Phân loại theo nguồn gốc xuất hiện của rủi ro có các loại rủi ro sau đây: + Rủi ro tín dụng là loại rủi ro xuất hiện trong các giao dịch giữa ngân hàng và đối tác của ngân hàng, trong đó chủ yếu là giao dịch tín dụng giữa ngân hàng và người vay.

+ Rủi ro lãi suất là loại rủi ro xuất phát từ sự biến động bất lợi của lãi suất thị trường tác động lên cấu trúc giữa tài sản nợ và tài sản có tại ngân hàng. Rủi ro lãi suất xuất hiện ở tất cả những hoạt động có liên quan đến thu nhập từ lãi và chi phí lãi của ngân hàng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 + Rủi ro tỷ giá hối đoái là lọai rủi ro xuất phát từ sự biến động bất lợi của tỷ giá hối đoái giữa đồng bản tệ và ngọai tệ tác động lên trạng thái ngọai hối của ngân hàng. Rủi ro ngọai hối xuất hiện trong tất cả các hoạt động làm phát sinh việc mua bán ngoại tệ của ngân hàng.

+ Rủi ro thanh khoản là lọai rủi ro phát sinh khi ngân hàng không có khả năng đáp ứng các nhu cầu rút tiền, vay tiền của khách hàng hoặc đáp ứng được nhưng với một chi phí bỏ ra tốn kém từ đó dẫn đến giảm lợi nhuận của ngân hàng. Rủi ro thanh khỏan có thể là hậu quả của các lọai rủi ro tín dụng, lãi suất, hối đoái nêu trên  Phân loại theo quan điểm của ủy ban Basel gồm có các loại: + Rủi ro thị trường, bao gồm các loại cụ thể như rủi ro lãi suất (Interest Rate Risk), rủi ro ngọai hối (Foreign Currency Risk), rủi ro vốn (Equity Risk), rủi ro quyền chọn (Option Risk), rủi ro hàng hóa (Commodity Risk). Rủi ro thị trường được hiểu là khả năng tổn thất xảy ra trong và ngoài bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) của ngân hàng phát sinh từ các biến động giá trên thị trường. Rủi ro thị trường là cộng gộp của các lọai rủi ro bộ phận đã nêu trên.

+ Rủi ro tín dụng (Credit Risk) là khả năng xảy ra tổn thất khi có sự vi phạm từ phía đối tác của ngân hàng. Theo quan điểm của Ủy ban Basel thì rủi ro tín dụng có thể hiểu là rủi ro đối tác (Counterparty Risk) xuất hiện khi có sự vi phạm các thỏa thuận giữa ngân hàng và đối tác trong giao dịch của họ + Rủi ro hoạt động / tác nghiệp (Operational Risk) được hiểu là khả năng xảy ra tổn thất do các nguyên nhân nội bộ (quy trình, hệ thống, vận hành…) và nguyên nhân khách quan bên ngoài (như gian lận chẳng hạn) Ngoài các tiêu chí phân lọai như kể trên, tùy từng điều kịện cụ thể, ngân hàng có thể áp dụng các cách phân lọai rủi ro khác nhau ra phục vụ cho công tác quản trị hoạt động của ngân hàng. Khái niệm rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng là vấn đề đặc biệt được quan tâm không chỉ ở phạm vi các ngân hàng mà còn trong toàn nền kinh tế. Có nhiều khái niệm về rủi ro tín dụng, gồm: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Theo hai nhà kinh tế A.

Theo khái niệm này thì rủi ro tín dụng có phạm vi khá rộng, không chỉ trong quan hệ tín dụng giữa ngân hàng với khách hàng mà trong cả các hoạt động khác như đầu tư, phái sinh mà ngân hàng thực hiện. Tuy nhiên, như đã giới thiệu trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, luận án chỉ nghiên cứu rủi ro tín dụng trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng, vì vậy rủi ro tín dụng có thể hiểu đơn giản là sự vi phạm không hoàn trả nợ từ phía khách hàng vay. Theo cách hiểu tại các ngân hàng Việt Nam thì “Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết” [quyết định 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005]. Như vậy, từ nhiều định nghĩa khác nhau, đa dạng, có thể tóm lược nội dung về rủi ro tín dụng như sau: Rủi ro tín dụng là rủi ro do bên được cấp tín dụng, bên có nghĩa vụ hoặc đối tác không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết.

Cơ cấu của rủi ro tín dụng Cơ cấu thành phần của rủi ro tín dụng bao gồm (i) Rủi ro giao dịch (Transaction risk) và (ii) Rủi ro danh mục (Portfolio risk) [Hồ Diệu (2002), Quản trị ngân hàng, nhà xuất bản Thống kê]. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Rủi ro giao dịch Rủi ro giao dịch có 3 thành phần là: Rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ. + Rủi ro lựa chọn là rủi ro liên quan đến quá trình thẩm định, phân tích tín dụng của ngân hàng để lựa chọn khách hàng cấp tín dụng.

Trong quá trình này, ngân hàng rất dễ mắc phải sự lựa chọn sai lầm do hiện tượng “thông tin bất cân xứng” xuất hiện. + Rủi ro bảo đảm xuất phát từ các tiêu chuẩn bảo đảm cho giao dịch giữa ngân hàng và khách hàng được diễn ra một cách suôn sẻ và an toàn cho ngân hàng. Các quy định hoặc tiêu chuẩn về tài sản bảo đảm, vốn tự có đối ứng, các thỏa thuận trên hợp đồng tín dụng là nhằm hạn chế rủi ro trong giai đoạn này. + Rủi ro nghiệp vụ là rủi ro liên quan đến các thao tác trong quá trình thực hiện khoản tín dụng.

Ở đây những sai sót của nhân viên cấp tín dụng trong quá trình giải ngân, giám sát theo dõi khoản tín dụng có thể là xuất phát điểm cho các rủi ro từ đạo đức của khách hàng nảy sinh. Chẳng hạn việc lơ là không thực hiện các giám sát sau khi giải ngân, có thể khiến người vay nảy sinh ý đồ sử dụng sai mục đích, làm thất thoát tiền vay, việc bỏ qua các thủ tục pháp lý cần thiết trước khi giải ngân cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến việc chiếm dụng vốn từ phía khách hàng. Rủi ro danh mục Rủi ro danh mục được phân ra hai loại là rủi ro nội tại (Intrinsic risk) và rủi ro tập trung (Concentration risk) + Rủi ro nội tại xuất phát từ các yếu tố mang tính riêng biệt của mỗi chủ thể đi vay hoặc ngành kinh tế. Chẳng hạn như biến cố rủi ro từ thiên tai, mất mùa đặc trưng trong ngành nông nghiệp, hoặc yếu tố tồn kho ứ đọng trong ngành công nghiệp, xây dựng…Vì gắn liền với chủ thể /đối tượng được cấp tín dụng nên rủi ro nội tại là yếu tố không thể triệt tiêu được.

+ Rủi ro tập trung xuất phát từ việc dồn vốn cho một số ít khách hàng, một số ngành kinh tế hẹp, một số loại hình cho vay hoặc một khu vực địa lý, đi ngược lại với nguyên tắc đa dạng hóa để phân tán rủi ro. Cũng vì sự xuất hiện của rủi ro nội tại và đặc tính không thể triệt tiêu của rủi ro nội tại nên việc đa dạng hóa để hạn chế và kiểm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 soát rủi ro tập trung là vấn đề cần thiết đối với các ngân hàng trong quá trình cấp tín dụng. Nguyên nhân của rủi ro tín dụng 1. Rủi ro tín dụng do nguyên nhân khách quan  Rủi ro do môi trường kinh tế không ổn định + Rủi ro tất yếu của quá trình tự do hoá tài chính, hội nhập quốc tế.

Quá trình tự do hoá tài chính và hội nhập quốc tế có thể làm cho nợ xấu gia tăng khi tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt, khiến hầu hết các doanh nghiệp, những khách hàng thường xuyên của ngân hàng phải đối mặt với nguy cơ thua lỗ và quy luật chọn lọc khắc nghiệt của thị trường. Bên cạnh đó, bản thân sự cạnh trạnh của các ngân hàng thương mại trong nước và quốc tế trong môi trường hội nhập kinh tế cũng khiến cho các ngân hàng trong nước với hệ thống quản lý yếu kém gặp nguy cơ rủi ro nợ xấu tăng lên bởi hầu hết các khách hàng có tiềm lực tài chính lớn sẽ bị các ngân hàng nước ngoài thu hút. + Thiếu sự quy hoạch, phân bổ đầu tư một cách hợp lý đã dẫn đến khủng hoảng thừa về đầu tư trong một số ngành. Tình trạng này cũng có thể kéo theo việc tập trung đầu tư tín dụng quá mức của các ngân hàng thương mại cho một số ngành kinh tế “thời thượng” nào đó, như kinh doanh bất động sản, kinh doanh chứng khoán…và hệ quả không tránh khỏi là rủi ro tín dụng tập trung trên danh mục của các ngân hàng thương mại.

+ Nền kinh tế thị trường tất yếu sẽ dẫn đến cạnh tranh, các nhà kinh doanh sẽ tìm kiếm ngành nào có lợi nhất để đầu tư và sẽ rời bỏ những ngành không đem lại lợi nhuận cho họ và do đó có sự chuyển dịch vốn từ ngành này qua ngành khác và đây cũng là một hiện tượng khách quan. Ở các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, sự cạnh tranh diễn ra một cách tự phát, hoàn toàn không đi kèm với sự quy hoạch hợp lý, hợp tác, phân công lao động, chuyên môn hóa lao động, thể hiện sự bất lực trong vai trò của các hiệp hội nghề nghiệp và sự điều tiết vĩ mô của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ