Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và phát triển bền vững, việc kết hợp mục tiêu kinh tế với bảo vệ môi trường đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các quốc gia và doanh nghiệp. Nguồn nhân lực được xác định là trung tâm trong việc triển khai thành công các chiến lược quản lý môi trường (Daily và Huang, 2001; Jackson và cộng sự, 2011). Hiệu quả quản trị môi trường của tổ chức phản ánh trực tiếp qua thái độ và hành vi làm việc của người lao động. Tại Việt Nam, theo số liệu từ Tổng cục Thống kê năm 2023, các khu công nghiệp thải ra khoảng 1,2 triệu tấn chất thải rắn công nghiệp và 630 triệu m³ nước thải mỗi năm. Ngành dệt may – một trong những ngành kinh tế mũi nhọn – chiếm khoảng 16% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn ngành công nghiệp và tiêu thụ hơn 100.000 tấn hóa chất mỗi năm (Hiệp hội Dệt May Việt Nam - VITAS, 2022). Do đó, việc thúc đẩy đổi mới xanh và áp dụng quản trị nguồn nhân lực xanh là điều kiện sống còn để doanh nghiệp dệt may giảm thiểu tác động môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn thương mại quốc tế.
Công ty TNHH B’Lao Sport (tiền thân là Scavi Med, thuộc Tập đoàn Financière B’Lao - Pháp) được thành lập năm 2020 tại Thừa Thiên Huế, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nội y, đồ bơi, đồ thể thao và đồ bảo hộ xuất khẩu sang thị trường Mỹ, châu Âu. Dù doanh nghiệp đã áp dụng các chứng nhận và tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như WRAP, GOTS, GRS, OCS, RCS và công cụ Higg FEM với 7 hạng mục môi trường, việc thực thi các sáng kiến bảo vệ môi trường của người lao động tại đây vẫn mang tính tự phát, thiếu cơ chế ghi nhận và kích thích bài bản. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá mối quan hệ tác động giữa các chính sách nhân sự xanh và hành vi đổi mới xanh của người lao động tại doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:
- Mục tiêu chung: Đánh giá sự ảnh hưởng của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên tại Công ty TNHH B’Lao Sport, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy hành vi đổi mới xanh của người lao động tại đơn vị đến năm 2030.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị nguồn nhân lực xanh và hành vi đổi mới xanh của nhân viên trong doanh nghiệp.
- Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các thành phần quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên tại Công ty TNHH B’Lao Sport.
- Đề xuất các giải pháp quản trị nhân lực nhằm nâng cao và duy trì hành vi đổi mới xanh của nhân viên tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hành vi đổi mới xanh của nhân viên và sự ảnh hưởng của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi đổi mới xanh tại Công ty TNHH B’Lao Sport. Đối tượng khảo sát tập trung vào khối nhân viên văn phòng của công ty.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH B’Lao Sport, Lô CN 37B, Khu C, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Thu, Thị xã Phong Điền, Thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp điều tra từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025; các giải pháp định hướng ứng dụng đến năm 2030.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 hoạt động quản trị nguồn nhân lực xanh gồm tuyển dụng xanh, đào tạo xanh, lương thưởng xanh, đãi ngộ xanh và tác động của chúng tới hành vi đổi mới xanh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài xây dựng dựa trên sự tích hợp của các học thuyết quản trị và hành vi tổ chức:
- Lý thuyết Khả năng – Động lực – Cơ hội (Ability – Motivation – Opportunity - AMO): Đây là nền tảng cốt lõi giải thích cơ chế thực hành nhân sự. Theo Fawehinmi và cộng sự (2020) cùng Jackson và cộng sự (2014), hiệu suất và hành vi của nhân viên đạt trạng thái tối ưu khi họ có đủ năng lực (Ability), động lực thôi thúc (Motivation) và môi trường trao quyền (Opportunity). Trong quản trị nguồn nhân lực xanh, doanh nghiệp bồi dưỡng năng lực xanh qua tuyển dụng và đào tạo; tạo động lực qua lương thưởng và đãi ngộ; đồng thời tạo cơ hội thông qua việc khuyến khích đóng góp ý kiến cải tiến quy trình.
- Thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory của Vroom, 1964): Giải thích mối quan hệ giữa chính sách đãi ngộ, tiền lương xanh với động lực sáng tạo. Nhân viên nỗ lực đề xuất sáng kiến bảo vệ môi trường khi kỳ vọng hành vi đó được tổ chức ghi nhận và bù đắp tương xứng.
- Thuyết bản sắc xã hội và quan điểm kỷ luật xanh (Wehrmeyer, 1996): Nhân viên gắn kết và gia tăng lòng tự hào nghề nghiệp khi thuộc về một tổ chức có trách nhiệm môi trường; kỷ luật xanh đóng vai trò định hình chuẩn mực hành vi chung.
Các khái niệm học thuật then chốt:
- Quản trị nguồn nhân lực xanh (GHRM): Là việc lồng ghép các mục tiêu bảo vệ môi trường vào chức năng nhân sự nhằm thu hút, đào tạo, tạo động lực và duy trì đội ngũ nhân sự bền vững (Ramachandran, 2010; Renwick và cộng sự, 2013; Tang và cộng sự, 2017).
- Hành vi đổi mới xanh (GBI): Hành vi của cá nhân hướng tới việc tạo ra, thúc đẩy và áp dụng các ý tưởng, quy trình, công nghệ mới nhằm giảm thiểu rác thải, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường làm việc (Khan và cộng sự, 2022; Salihi và cộng sự, 2024).
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kiểm định 4 giả thuyết:
- H1: Tuyển dụng nhân lực xanh (TT) có tác động tích cực đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên.
- H2: Đào tạo nhân lực xanh (DT) có tác động tích cực đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên.
- H3: Lương, thưởng xanh (LT) có tác động tích cực đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên.
- H4: Đãi ngộ nhân lực xanh (DN) có tác động tích cực đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên.
| Tên nhân tố |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Tác giả kế thừa thang đo |
| Tuyển dụng nhân lực xanh |
TT |
5 (TT1 - TT5) |
Nguyễn Thị Minh Nhàn & Phạm Thị Bảo Hậu (2020); Haldorai và cộng sự (2021); Hooi và cộng sự (2022) |
| Đào tạo nhân lực xanh |
DT |
4 (DT1 - DT4) |
Haldorai và cộng sự (2021); Hooi và cộng sự (2022); Daily và cộng sự (2012); Tariq và cộng sự (2021) |
| Lương, thưởng xanh |
LT |
4 (LT1 - LT4) |
Tang và cộng sự (2018); Jabbour và cộng sự (2011) |
| Đãi ngộ nhân lực xanh |
DN |
4 (DN1 - DN4) |
Renwick và cộng sự (2013); Jabbour & Jabbour (2016); Tang và cộng sự (2018) |
| Hành vi đổi mới xanh |
HV |
4 (HV1 - HV4) |
Zhang và cộng sự (2022); Zhu và cộng sự (2022); Yusliza và cộng sự (2020) |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia Delphi với các nhân sự giàu kinh nghiệm về nhân sự và môi trường tại công ty để hiệu chỉnh câu chữ, bổ sung biến quan sát cho phù hợp đặc thù nhà máy may mặc.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 2 phần (thông tin nhân khẩu học và 21 biến quan sát thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý).
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Công ty có quy mô khoảng 600 lao động với khoảng 90 nhân viên văn phòng. Dựa trên tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự (2010) (cỡ mẫu tối thiểu $N \ge 5 \times 21 = 105$) và phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) ($N \ge 8 \times 4 + 50 = 82$), tác giả chọn mẫu thuận tiện và thu về 115 phiếu khảo sát hợp lệ từ nhân viên văn phòng. Dữ liệu được thu thập qua biểu mẫu trực tuyến Google Form kết hợp phát phiếu trực tiếp tại nơi làm việc vào giờ nghỉ trưa.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Excel và SPSS. Các công cụ phân tích bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha (chọn biến có tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và hệ số $\alpha \ge 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO $\ge 0,5$, Sig. Bartlett $< 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải Factor Loading $\ge 0,5$), phân tích tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (MLR), kiểm định One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá khác biệt nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về ảnh hưởng của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực xanh (GHRM) và hành vi đổi mới xanh (GBI). Tác giả phân tích chi tiết 4 chức năng GHRM then chốt: tuyển dụng xanh (thông báo tuyển dụng trực tuyến, phỏng vấn qua Microsoft Teams, đánh giá tiêu chí môi trường); đào tạo xanh (tập huấn kỹ năng giảm thiểu chất thải, quy trình tiết kiệm năng lượng); lương thưởng xanh (gắn thu nhập tài chính với kết quả hoàn thành chỉ tiêu môi trường); và đãi ngộ xanh (các phúc lợi phi tài chính như xe đưa đón giảm phát thải, chăm sóc sức khỏe, kỷ luật đối với hành vi xâm hại môi trường).
Ý nghĩa và vai trò của GBI được tác giả luận giải toàn diện trên ba bình diện: môi trường (giảm thiểu ô nhiễm đất, nước, không khí, thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững), doanh nghiệp (tối ưu hóa nguyên phụ liệu may mặc như chỉ, vải thừa, tiết kiệm chi phí, củng cố hình ảnh nhà máy xanh), và người lao động (phát triển tư duy phản biện, làm việc nhóm, xây dựng văn hóa làm việc văn minh). Chương 1 cũng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Dian Song và cộng sự, 2023; Cai Li và cộng sự; Ngô Mỹ Trân và cộng sự; Hồ Thị Thúy Nga & Lê Ngọc Hậu, 2021), làm tiền đề xây dựng mô hình nghiên cứu 4 biến độc lập và hệ thống 21 biến quan sát kế thừa từ các công bố quốc tế. Phần cơ sở thực tiễn nêu bật áp lực xanh hóa chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu và các tiêu chuẩn mà các doanh nghiệp xuất khẩu may mặc tại Việt Nam phải tuân thủ.
Chương 2: Ảnh hưởng của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên tại Công ty TNHH B’Lao Sport
Nội dung chương 2 mở đầu bằng bức tranh tổng quan về Công ty TNHH B’Lao Sport: tiền thân là Scavi Med thuộc Tập đoàn Financière B’Lao (Pháp), đặt trụ sở tại KCN Phong Điền, chuyên sản xuất trang phục dệt may xuất khẩu. Bộ máy tổ chức vận hành theo cấu trúc chức năng chặt chẽ gồm Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn (Kế hoạch – Chiến lược; Hành chính – Nhân sự – Tiền lương; Kế toán; Giám định; CI – Bảo trì; Chất lượng; Cơ điện; Kho) và các xưởng sản xuất trực tiếp (Phân xưởng cắt, Phân xưởng may).
Tác giả thống kê và đánh giá tình hình biến động lao động của công ty giai đoạn 2022 – 2024:
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
| Tổng số lao động (người) |
508 |
510 |
529 |
| - Lao động nam (người / %) |
108 (21,26%) |
108 (21,18%) |
109 (20,60%) |
| - Lao động nữ (người / %) |
350 (78,74%) |
402 (78,82%) |
420 (79,40%) |
| - Lao động trực tiếp (người / %) |
377 (74,21%) |
402 (76,82%) |
407 (76,94%) |
| - Lao động gián tiếp (người) |
68 |
61 |
57 |
| - Nhân viên văn phòng, quản lý cấp trung (người) |
57 |
60 |
61 |
| - Ban Giám đốc (người) |
6 |
6 |
6 |
| - Lao động phổ thông (người / %) |
402 (79,13%) |
407 (79,80%) |
416 (78,64%) |
| - Trình độ Cao đẳng, Trung cấp (người) |
57 |
56 |
55 |
| - Trình độ Đại học, Sau đại học (người / %) |
49 (9,65%) |
47 (9,22%) |
58 (10,96%) |
Đặc điểm nhân sự của B’Lao Sport phản ánh rõ nét đặc thù ngành dệt may: lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo (~79%), lao động trực tiếp chiếm gần 77% và phần lớn là lao động phổ thông. Tuy nhiên, tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và sau đại học có xu hướng tăng dần lên 10,96% vào năm 2024 nhằm đáp ứng nhu cầu chuẩn hóa quản trị.
Đánh giá thực trạng GHRM cho thấy công ty đã bước đầu triển khai các sáng kiến xanh như phong trào 5S, ứng dụng nguyên lý 4R (Reduce – Reuse – Recycle – Rethink), tổ chức thi đua làm sản phẩm tái chế từ vải vụn, bố trí cây xanh tại văn phòng và chuyền may. Tuy nhiên, các chính sách lương thưởng và đãi ngộ gắn trực tiếp với sáng kiến môi trường chưa được văn bản hóa thành quy chế cụ thể.
Về kết quả phân tích số liệu định lượng từ 115 nhân viên văn phòng:
- Kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA: Tất cả các thang đo TT, DT, LT, DN và HV đều đạt độ tin cậy cao, hệ số tương quan biến - tổng phù hợp; phân tích EFA trích xuất đúng các nhân tố với hệ số tải đạt chuẩn, kiểm định KMO và Barlett’s Test có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$).
- Tương quan Pearson và Hồi quy bội (MLR): Cả 4 biến độc lập đều có mối tương quan thuận chiều chặt chẽ với hành vi đổi mới xanh của nhân viên. Kết quả hồi quy tuyến tính khẳng định cả 4 giả thuyết H1, H2, H3, H4 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê cao. Đáng chú ý, yếu tố có tác động mạnh nhất đến hành vi đổi mới xanh là "Tuyển dụng nhân lực xanh" (TT), trong khi yếu tố có tác động yếu nhất là "Đào tạo nhân lực xanh" (DT).
- Kiểm định sự khác biệt: Tác giả thực hiện kiểm định T-Test và ANOVA đối với các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, bộ phận, vị trí làm việc, thời gian công tác) nhằm làm rõ sự khác biệt trong hành vi đổi mới xanh của từng nhóm nhân viên.
Chương 3: Định hướng và các giải pháp thúc đẩy hành vi đổi mới xanh của nhân viên tại Công ty TNHH B’Lao Sport
Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, tác giả đề xuất định hướng phát triển bền vững đến năm 2030 cho công ty, song hành với chiến lược chung của Tập đoàn Financière B’Lao. Tác giả kiến nghị 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến độc lập trong mô hình:
- Giải pháp về Tuyển dụng nhân lực xanh: Vì đây là yếu tố tác động mạnh nhất, công ty cần hoàn thiện việc lồng ghép thông điệp bảo vệ môi trường vào thông báo tuyển dụng trên Fanpage và các kênh truyền thông; triệt để áp dụng nhận CV và phỏng vấn từ xa qua Microsoft Teams để giảm thiểu khí thải di chuyển và tiết kiệm giấy; đưa các câu hỏi tình huống về môi trường vào quy trình phỏng vấn nhằm sàng lọc ứng viên có nhận thức xanh.
- Giải pháp về Lương, thưởng xanh: Thiết lập tiêu chí rõ ràng gắn kết quả tiết kiệm nguyên liệu (vải, chỉ) và điện năng với tiền thưởng tháng/quý; xây dựng cơ chế cộng điểm đánh giá KPI xanh vào xét nâng lương định kỳ.
- Giải pháp về Đãi ngộ nhân lực xanh: Cung cấp và duy trì hệ thống xe đưa đón công nhân viên để hạn chế phương tiện cá nhân; phát động các chương trình rèn luyện sức khỏe, chạy bộ giữa giờ; áp dụng cơ chế làm việc linh hoạt hoặc làm việc từ xa khi điều kiện công việc văn phòng cho phép; ban hành quy chế thưởng phạt công minh đối với các hành vi ảnh hưởng đến vệ sinh khuôn viên nhà máy.
- Giải pháp về Đào tạo nhân lực xanh: Dù là yếu tố có tác động yếu nhất trong mô hình thực nghiệm, đào tạo vẫn là nền tảng cần củng cố. Công ty cần đổi mới hình thức đào tạo, chuyển từ truyền đạt lý thuyết một chiều sang các buổi thảo luận thực tế; hướng dẫn nhân viên áp dụng triệt để phương pháp 4R và 5S tại vị trí làm việc; tổ chức các cuộc thi sáng kiến tái chế phế liệu may mặc định kỳ để kích hoạt tinh thần đổi mới sáng tạo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp khoa học sau:
- Về mặt lý luận: Đề tài đã hệ thống hóa và vận dụng thành công mô hình AMO (Khả năng – Động lực – Cơ hội) để giải thích cơ chế tác động của quản trị nhân lực xanh đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên trong bối cảnh doanh nghiệp sản xuất dệt may.
- Về mặt thực nghiệm: Kiểm định thành công mô hình đo lường gồm 21 biến quan sát với mẫu khảo sát 115 nhân viên văn phòng tại Công ty TNHH B’Lao Sport. Kết quả phân tích hồi quy đa biến chỉ ra:
- Cả 4 thành phần GHRM đều tác động tích cực đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên.
- "Tuyển dụng nhân lực xanh" là yếu tố tác động mạnh nhất, chứng minh rằng việc thu hút và lựa chọn đúng nhân sự có ý thức môi trường ngay từ đầu sẽ định hình trực tiếp hành vi đổi mới xanh trong tổ chức.
- "Đào tạo nhân lực xanh" là yếu tố có mức độ tác động thấp nhất trong mô hình, phản ánh thực trạng các chương trình đào tạo môi trường tại doanh nghiệp hiện nay còn mang tính hình thức, chưa đủ khơi gợi tính sáng tạo độc lập của người lao động.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ thực chứng và 4 nhóm giải pháp khả thi cho Ban Giám đốc cùng Phòng Hành chính – Nhân sự – Tiền lương của Công ty B’Lao Sport nhằm chuẩn hóa quy trình nhân sự, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các tiêu chuẩn quốc tế (Higg FEM, GOTS, GRS) và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu:
- Phạm vi mẫu khảo sát: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực, nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát 115 nhân viên thuộc khối văn phòng theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Mẫu nghiên cứu chưa bao quát được toàn bộ hơn 400 công nhân lao động trực tiếp tại các phân xưởng cắt và chuyền may – lực lượng trực tiếp thao tác và tạo ra phát thải sản xuất hàng ngày.
- Không gian nghiên cứu: Đề tài mới chỉ thực hiện tại duy nhất Công ty TNHH B’Lao Sport tại KCN Phong Điền, Thừa Thiên Huế, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ ngành dệt may Việt Nam còn chừng mực.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu điều tra sang nhóm lao động trực tiếp tại các chuyền sản xuất dệt may bằng phương pháp chọn mẫu xác suất.
- Bổ sung vào mô hình các biến trung gian hoặc biến điều tiết như cam kết môi trường của lãnh đạo, văn hóa tổ chức xanh, môi trường tâm lý xanh nhằm làm sáng tỏ sâu hơn các cơ chế tác động tâm lý.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh và Kinh tế phát triển khi tìm kiếm mô hình nghiên cứu thực nghiệm về GHRM, cách thức kế thừa thang đo quốc tế và quy trình phân tích dữ liệu định lượng bằng SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, Hồi quy bội, One-Sample T-Test, ANOVA).
- Các nhà quản trị doanh nghiệp, cán bộ nhân sự trong ngành công nghiệp dệt may, da giày hoặc các doanh nghiệp gia công xuất khẩu FDI muốn tham khảo khung giải pháp tích hợp các tiêu chuẩn phát triển bền vững (WRAP, Higg FEM, ISO) vào quy chế quản trị nhân sự thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và đặc điểm sản xuất của đơn vị đó ra sao?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH B’Lao Sport (tiền thân là Scavi Med, thuộc Tập đoàn Financière B’Lao của Pháp), tọa lạc tại KCN Phong Điền, Phường Phong Thu, Thị xã Phong Điền, Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp chuyên may mặc xuất khẩu các sản phẩm đồ bơi, đồ lót, đồ thể thao và đồ bảo hộ; vận hành theo các tiêu chuẩn quốc tế như WRAP, GOTS, GRS, OCS, RCS và đánh giá môi trường Higg FEM 7 hạng mục.
2. Mô hình nghiên cứu gồm những biến độc lập nào và thang đo được thiết kế ra sao?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 4 biến độc lập: Tuyển dụng nhân lực xanh (TT - 5 biến quan sát), Đào tạo nhân lực xanh (DT - 4 biến quan sát), Lương, thưởng xanh (LT - 4 biến quan sát), Đãi ngộ nhân lực xanh (DN - 4 biến quan sát); và 1 biến phụ thuộc là Hành vi đổi mới xanh của nhân viên (HV - 4 biến quan sát). Tổng cộng bộ thang đo có 21 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.
3. Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu điều tra thực tế trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, tiếp cận đối tượng nhân viên văn phòng qua biểu mẫu trực tuyến Google Form và phiếu điều tra trực tiếp vào giờ nghỉ trưa. Quy mô mẫu hợp lệ thu về để xử lý số liệu là 115 nhân viên (thỏa mãn tiêu chuẩn cỡ mẫu của Hair và cộng sự năm 2010 là $N \ge 105$ và Tabachnick & Fidell năm 1991 là $N \ge 82$).
4. Kết quả hồi quy chỉ ra yếu tố nào tác động mạnh nhất và yếu nhất đến hành vi đổi mới xanh?
Kết quả phân tích mô hình hồi quy đa biến xác định yếu tố Tuyển dụng nhân lực xanh có tác động mạnh nhất đến hành vi đổi mới xanh của nhân viên, trong khi yếu tố Đào tạo nhân lực xanh có mức độ tác động thấp nhất trong số 4 yếu tố được nghiên cứu.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào cho doanh nghiệp đến năm 2030?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đến năm 2030: (1) Đẩy mạnh phỏng vấn trực tuyến qua Microsoft Teams, nhận hồ sơ online và lồng ghép tiêu chí môi trường vào tuyển dụng; (2) Xây dựng cơ chế thưởng tài chính và tiêu chí KPI xanh gắn liền với sáng kiến tiết kiệm nguyên phụ liệu; (3) Mở rộng phúc lợi xe đưa đón, chăm sóc sức khỏe xanh và áp dụng giờ làm linh hoạt; (4) Đổi mới hình thức đào tạo xanh, đẩy mạnh phong trào 5S, phương pháp 4R và tổ chức thi đua sáng kiến tái chế vải vụn.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Minh Nguyệt đã hệ thống hóa thành công khung lý thuyết về quản trị nguồn nhân lực xanh và hành vi đổi mới xanh dựa trên lý thuyết AMO tại Công ty TNHH B’Lao Sport. Nghiên cứu thực nghiệm trên mẫu 115 nhân viên văn phòng khẳng định cả 4 khía cạnh tuyển dụng, đào tạo, lương thưởng và đãi ngộ xanh đều có ảnh hưởng thuận chiều đến hành vi đổi mới của người lao động, trong đó tuyển dụng xanh giữ vai trò chi phối mạnh nhất. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp may mặc FDI này nâng cao hiệu quả môi trường và phát triển bền vững đến năm 2030.