Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường lao động tại Việt Nam đang trải qua nhiều biến động và áp lực cạnh tranh. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam được trích dẫn trong văn bản, tính đến tháng 6 năm 2023, tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động ở khu vực thành thị là khoảng 3,1%, trong khi khu vực nông thôn là 2,5%. Tổng số lao động trên cả nước ước tính đạt khoảng 57 triệu người, với gần 50% làm việc trong khu vực phi chính thức. Trong bối cảnh đó, bài toán thu hút và đặc biệt là giữ chân nhân sự đặt ra yêu cầu cấp bách cho các tổ chức phải xây dựng chính sách quản trị nguồn nhân lực khoa học, thấu hiểu và đáp ứng kỳ vọng của người lao động.

Bên cạnh các hoạt động quản trị truyền thống, xu hướng quản trị nguồn nhân lực xanh (Green Human Resource Management - GHRM) đang trở thành một phương thức tiếp cận thực tiễn khi nhận thức về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ngày càng gia tăng. Việc tích hợp các tiêu chuẩn sinh thái vào hoạt động nhân sự không chỉ củng cố hình ảnh doanh nghiệp mà còn góp phần tạo dựng môi trường làm việc tích cực, nâng cao tinh thần và mức độ hài lòng nghề nghiệp của nhân viên (Jabbour & Santos, 2008; Renwick và cộng sự, 2013). Nhằm làm rõ tác động này trong bối cảnh thực tiễn tại doanh nghiệp, khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý công nghiệp của nhóm tác giả Đỗ Trịnh Yến Nhi và Trần Anh Thư (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) đã tiến hành khảo cứu đề tài: "Nghiên cứu tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến sự hài lòng trong công việc".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Xác định các yếu tố quản trị nguồn nhân lực xanh ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên.
  2. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố quản trị nguồn nhân lực xanh ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên.
  3. Đề xuất và hàm ý quản trị nguồn nhân lực xanh nhằm cải thiện sự hài lòng trong công việc của nhân viên.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố quản trị nguồn nhân lực xanh ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên?
  2. Những yếu tố quản trị nguồn nhân lực xanh ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của nhân viên?
  3. Những hàm ý quản trị nguồn nhân lực xanh nào giúp duy trì và nâng cao sự hài lòng của nhân viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố quản trị nguồn nhân lực xanh có ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên.
  • Phạm vi nội dung: Mối quan hệ tác động giữa các thành phần thực hành GHRM và mức độ thỏa mãn công việc của người lao động.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại 5 doanh nghiệp đã triển khai các tiêu chuẩn môi trường trong quản lý, bao gồm: Công ty Cổ phần Tmark, Công ty TNHH Auntex, Công ty Cổ phần Eco Technology 2A, Công ty Cổ phần Intech, và Công ty TNHH Go-pak Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nguồn dữ liệu sơ cấp được khảo sát và thu thập trong giai đoạn 5 tháng, từ tháng 09/2024 đến tháng 01/2025. Dữ liệu thứ cấp phục vụ tổng quan lý luận và bối cảnh bao phủ khoảng thời gian từ năm 2019 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc kết hợp các học thuyết quản trị nhân sự và hành vi tổ chức:

  • Khung lý thuyết AMO (Ability – Motivation – Opportunity) của Boselie và cộng sự (2002): Đây là lý thuyết nền tảng xuyên suốt mô hình, phân tích hiệu suất và thái độ nhân viên qua ba trụ cột: Năng lực (Ability - kiến thức, kỹ năng sinh thái qua đào tạo, tuyển dụng), Động lực (Motivation - chính sách đãi ngộ, ghi nhận thành tích xanh), và Cơ hội (Opportunity - môi trường trao quyền, diễn đàn sáng kiến môi trường).
  • Lý thuyết về sự hài lòng trong công việc: Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa từ Hoppock (1935), Thuyết thang bậc nhu cầu Maslow (1943), mô hình 5 nhân tố của Smith và cộng sự (1967), Luddy (2005), Abdul & Farooq (2015), và nghiên cứu kế thừa thang đo Chỉ số Mô tả Công việc (JDI) kết hợp Maslow tại Việt Nam của Trần Kim Dung (2005).
  • Khái niệm và nội hàm GHRM: Tiếp thu từ Renwick và cộng sự (2013), Mandip (2012), Ramachandran (2011), Prasad (2013), Aktar & Islam (2019). Khóa luận xác định nội hàm GHRM gồm các khía cạnh: Tuyển mộ và tuyển chọn xanh; Đào tạo và phát triển xanh; Quản lý hiệu suất và đánh giá xanh; Phần thưởng và phúc lợi xanh; cùng Trao quyền xanh cho nhân viên.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài vận dụng phương pháp hỗn hợp:

  • Phương pháp định tính: Hệ thống hóa, phân tích tài liệu học thuật trong và ngoài nước; phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm tham khảo ý kiến và điều chỉnh nội dung các biến quan sát trong thang đo cho phù hợp thực tiễn doanh nghiệp.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập ý kiến của cán bộ, nhân viên tại 5 doanh nghiệp khảo sát (Tmark, Auntex, EcoTech, Intech, Go-pak) bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Form.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế gồm thống kê mô tả đặc điểm mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt qua chỉ số KMO và Bartlett's Test; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (kiểm tra phân phối phần dư qua biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot, kiểm tra tính tuyến tính qua Scatter Plot và phân tích phương sai ANOVA).

Thang đo sử dụng trong nghiên cứu được kế thừa từ các công trình quốc tế đã được công nhận:

  • Thang đo thực hành GHRM: Kế thừa từ mô hình của Xie và cộng sự (2023) kết hợp Masri & Jaaron (2017).
  • Thang đo sự hài lòng trong công việc (JS): Kế thừa từ MacIntyre và cộng sự (1997) gồm 10 mục hỏi.
  • Thang đo hành vi thân thiện với môi trường (PEB): Tham chiếu từ Saeed và cộng sự (2019) gồm 16 mục hỏi.
Nhóm biến / Yếu tố Ký hiệu Số biến quan sát Nguồn gốc thang đo kế thừa
Tuyển mộ và tuyển chọn xanh GRS 5 biến (GRS1 - GRS5) Xie và cộng sự (2023); Masri & Jaaron (2017)
Đào tạo và phát triển xanh GTD 5 biến (GTD1 - GTD5) Xie và cộng sự (2023); Masri & Jaaron (2017)
Quản lý hiệu suất và đánh giá xanh GPMA 5 biến (GPMA1 - GPMA5) Xie và cộng sự (2023); Masri & Jaaron (2017)
Phần thưởng và phúc lợi xanh GRC 3 biến (GRC1 - GRC3) Xie và cộng sự (2023); Masri & Jaaron (2017)
Trao quyền xanh cho nhân viên GEE 5 biến (GEE1 - GEE5) Xie và cộng sự (2023); Masri & Jaaron (2017)
Sự hài lòng trong công việc JS 10 biến (JS1 - JS10) MacIntyre và cộng sự (1997); Xie và cộng sự (2023)
Hành vi thân thiện môi trường PEB 16 biến (PEB1 - PEB16) Saeed và cộng sự (2019); Xie và cộng sự (2023)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu tập trung trình bày bối cảnh cạnh tranh của thị trường lao động Việt Nam, dẫn chứng các số liệu thất nghiệp và cơ cấu việc làm phi chính thức năm 2023 từ Tổng cục Thống kê. Tác giả luận giải việc giữ chân nhân tài và tối ưu hóa sự gắn bó của người lao động trong thời đại mới đòi hỏi doanh nghiệp phải chú trọng đến phát triển bền vững và quản trị nhân sự xanh. Chương này làm rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, định vị đối tượng khảo sát là các yếu tố GHRM tác động đến sự hài lòng nghề nghiệp, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại 5 công ty (Tmark, Auntex, EcoTech, Intech, Go-pak) trong thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 09/2024 đến tháng 01/2025, cùng sơ đồ bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về sự hài lòng trong công việc và quản trị nguồn nhân lực xanh. Tác giả phân tích nội hàm GHRM qua 4 trụ cột nghiệp vụ: thiết kế/tuyển dụng xanh, đào tạo xanh, đánh giá xanh và đãi ngộ xanh; đồng thời chỉ rõ vai trò của GHRM trong việc nâng cao ý thức trách nhiệm, cải thiện sức khỏe tinh thần, năng suất lao động và sự gắn bó của nhân viên.

Chương này lược khảo chi tiết 8 nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:

  • 5 nghiên cứu quốc tế: Xie và cộng sự (2023) tại ngành dược phẩm Pakistan (khảo sát 277 mẫu, phân tích SEM); Bhatti và cộng sự (2022) tại ngành khách sạn Saudi Arabia (210 mẫu, phân tích PLS); Jabbour và cộng sự (2016) trong ngành sản xuất (250 mẫu hợp lệ); Sabi và cộng sự (2024) tại hệ thống khách sạn 5 sao ở Jordan (400 mẫu, phân tích PLS-SEM); Benny và Abraham (2023) tại 3 doanh nghiệp CNTT ở Chennai, Ấn Độ (150 mẫu).
  • 3 nghiên cứu tại Việt Nam: Ngô Mỹ Trân và cộng sự (2022) tại các khách sạn 3-5 sao Cần Thơ (112 mẫu, phân tích Cronbach's Alpha, EFA, SEM); Hồ Thị Thúy Nga và Lê Ngọc Hậu (2021) tại 21 khách sạn 4-5 sao Đà Nẵng (144 mẫu, kiểm định trung gian Baron & Kenny); Phan Thị Thanh Hoa và cộng sự (2023) tại 365 doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống miền Bắc (phân tích SmartPLS 4).

Dựa trên khung lý thuyết AMO và mô hình của Xie và cộng sự (2023), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 giả thuyết độc lập tác động trực tiếp lên biến phụ thuộc Sự hài lòng trong công việc (JS):

  • H1: Tuyển mộ và tuyển chọn xanh (GRS) tác động dương đến Sự hài lòng trong công việc.
  • H2: Đào tạo và phát triển xanh (GTD) tác động dương đến Sự hài lòng trong công việc.
  • H3: Quản lý hiệu suất và đánh giá xanh (GPMA) tác động dương đến Sự hài lòng trong công việc.
  • H4: Phần thưởng và phúc lợi xanh (GRC) tác động dương đến Sự hài lòng trong công việc.
  • H5: Trao quyền xanh cho nhân viên (GEE) tác động dương đến Sự hài lòng trong công việc.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học qua các bước tuần tự: từ xác định vấn đề, tổng quan tài liệu, thiết kế nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu hiệu chỉnh thang đo), xây dựng bảng câu hỏi định lượng, thu thập dữ liệu bằng Google Form tại 5 doanh nghiệp, mã hóa và làm sạch dữ liệu, đến các bước phân tích định lượng trên phần mềm thống kê. Hệ thống biến quan sát được chi tiết hóa gồm 5 biến GRS, 5 biến GTD, 5 biến GPMA, 3 biến GRC, 5 biến GEE, 10 biến JS và 16 biến PEB. Chương này cũng nêu rõ các điều kiện kiểm định kích thước mẫu và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Theo cấu trúc mục lục và đề cương triển khai trong văn bản, Chương 4 thể hiện kết quả phân tích thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu và kiểm định thống kê:

  • Thống kê mô tả: Bảng 4.1 mô tả đặc điểm biến định tính của mẫu khảo sát thu thập từ nhân viên 5 doanh nghiệp.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Bảng 4.2 và Bảng 4.3 kiểm định Cronbach’s Alpha cho các biến độc lập (GRS, GTD, GPMA, GRC, GEE) và biến phụ thuộc (JS).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Bảng 4.4 và 4.5 thể hiện kết quả kiểm định KMO, Bartlett's Test và Bảng 4.6 trình bày Ma trận thành phần xoay của các biến độc lập; Bảng 4.7, 4.8 và 4.9 thể hiện kiểm định KMO, tổng phương sai trích và ma trận nhân tố cho biến phụ thuộc JS.
  • Phân tích tương quan Pearson: Bảng 4.10 kiểm tra mối quan hệ tương quan tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định các giả định của phương trình hồi quy thông qua Biểu đồ Histogram kiểm tra phân phối chuẩn phần dư, Biểu đồ Normal P-P Plot kiểm định phân phối tích lũy và Biểu đồ Scatter Plot kiểm tra giả định phương sai không đổi và tính tuyến tính; Bảng 4.11 đánh giá mức độ phù hợp của mô hình ($R^2$); Bảng 4.12 kiểm định hệ số hồi quy của các yếu tố; Bảng 4.13 phân tích phương sai ANOVA để đánh giá độ phù hợp tổng thể của mô hình.
  • Thảo luận kết quả: So sánh các phát hiện thực nghiệm với những nghiên cứu tiền nhiệm đã công bố.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, Chương 5 đưa ra kết luận và xây dựng hệ thống giải pháp, hàm ý quản trị phân theo 5 nhóm nghiệp vụ nhân sự:

  1. Quản lý hiệu suất và đánh giá xanh: Thiết lập tiêu chí môi trường rõ ràng gắn với đánh giá thành tích cá nhân.
  2. Đào tạo và phát triển xanh: Xây dựng chương trình tập huấn định kỳ, chuyển đổi tài liệu đào tạo sang nền tảng số để giảm thiểu giấy in.
  3. Tuyển mộ và tuyển chọn xanh: Lồng ghép tiêu chí nhận thức môi trường vào bản mô tả công việc và thông điệp tuyển dụng.
  4. Trao quyền xanh cho nhân viên: Tạo điều kiện cho nhân viên đề xuất ý tưởng, mở diễn đàn trao đổi kiến thức sinh thái và đường dây nóng phản ánh sự cố môi trường.
  5. Phần thưởng và phúc lợi xanh: Áp dụng các hình thức khen thưởng vật chất và phi vật chất cho các cải tiến xanh. Chương này kết thúc bằng việc đúc kết các hạn chế nghiên cứu và kiến nghị hướng mở cho các công trình tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả khoa học:

  • Nghiên cứu đã xác lập và kiểm chứng mô hình tác động của Quản trị nguồn nhân lực xanh đến Sự hài lòng trong công việc của nhân viên dựa trên khung lý thuyết AMO, kế thừa thang đo từ Xie và cộng sự (2023), Masri & Jaaron (2017), và MacIntyre và cộng sự (1997).
  • Mô hình xác định 5 thành phần cốt lõi của GHRM giữ vai trò quyết định, tạo lập động lực và sự thỏa mãn cho người lao động: Tuyển mộ - tuyển chọn xanh (GRS); Đào tạo - phát triển xanh (GTD); Quản lý hiệu suất - đánh giá xanh (GPMA); Phần thưởng - phúc lợi xanh (GRC); và Trao quyền xanh cho nhân viên (GEE).

Về giải pháp và hàm ý thực tiễn:

  • Khóa luận cung cấp các đề xuất cụ thể theo từng khâu quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp: xây dựng tiêu chí xanh trong bản mô tả công việc; tổ chức các chương trình đào tạo trực tuyến tiết kiệm tài nguyên; lồng ghép mục tiêu quản lý môi trường vào KPI cá nhân; thực hiện chính sách đãi ngộ, ghi nhận công khai các sáng kiến sinh thái; đồng thời tạo kênh tiếp nhận phản ánh và diễn đàn để nhân viên chủ động tham gia xây dựng chiến lược môi trường.

Đóng góp của khóa luận:

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của GHRM tại Việt Nam trong lĩnh vực Quản lý công nghiệp, nơi các tiêu chuẩn sản xuất xanh và phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu sống còn.
  • Hệ thống hóa các thang đo chuẩn quốc tế về môi trường và điều chỉnh cho phù hợp với ngữ cảnh quản trị thực tế của các doanh nghiệp tại thị trường trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi địa bàn khảo sát còn giới hạn: Mẫu dữ liệu sơ cấp chỉ tập trung thu thập tại 5 doanh nghiệp (Công ty Cổ phần Tmark, Công ty TNHH Auntex, Công ty Cổ phần Eco Technology 2A, Công ty Cổ phần Intech, và Công ty TNHH Go-pak Việt Nam), điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ đại diện tổng quát cho toàn bộ các loại hình doanh nghiệp khác nhau tại Việt Nam.
  • Thiết kế thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong khoảng thời gian cắt ngang 5 tháng (09/2024 đến 01/2025), chưa thể hiện được sự biến động thái độ và hành vi nhân viên theo chuỗi thời gian dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn nghiên cứu sang nhiều lĩnh vực, ngành nghề sản xuất và dịch vụ khác nhau để tăng cường tính khái quát hóa của mô hình.
  • Nghiên cứu bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết, chẳng hạn như hành vi thân thiện với môi trường (PEB - Pro-environmental behavior đã được nhóm tác giả tổng hợp trong thang đo gốc), văn hóa tổ chức xanh, hoặc cam kết gắn bó với tổ chức.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về cách thức ứng dụng khung lý thuyết AMO để xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng trong quản trị nhân sự.
  • Nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài về Quản trị xanh (Green Management) và Phát triển bền vững: Kế thừa hệ thống bảng hỏi, thang đo chi tiết gồm các biến GRS, GTD, GPMA, GRC, GEE, JS và PEB đã được tác giả chuẩn hóa bằng tiếng Việt từ các nghiên cứu quốc tế.
  • Bộ phận nhân sự và ban lãnh đạo doanh nghiệp: Tham khảo khung tham chiếu để thiết kế các chính sách tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất và đãi ngộ thân thiện với môi trường nhằm gia tăng mức độ gắn bó của lực lượng lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết nền tảng mà khóa luận sử dụng để giải thích mối quan hệ giữa GHRM và sự hài lòng trong công việc là gì?
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết AMO (Ability – Motivation – Opportunity) của Boselie và cộng sự (2002). Theo đó, GHRM nâng cao Năng lực (Ability) thông qua tuyển dụng và đào tạo xanh; thúc đẩy Động lực (Motivation) qua quản lý hiệu suất và đãi ngộ xanh; đồng thời tạo Cơ hội (Opportunity) cho nhân viên thông qua việc trao quyền và tham gia các sáng kiến bảo vệ môi trường, từ đó gia tăng mức độ hài lòng nghề nghiệp.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong đề tài gồm những biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất 5 biến độc lập thuộc thực hành quản trị nguồn nhân lực xanh tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng trong công việc (JS): (1) Tuyển mộ và tuyển chọn xanh (GRS), (2) Đào tạo và phát triển xanh (GTD), (3) Quản lý hiệu suất và đánh giá xanh (GPMA), (4) Phần thưởng và phúc lợi xanh (GRC), và (5) Trao quyền xanh cho nhân viên (GEE).

3. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập ở đâu và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát nhân viên tại 5 công ty: Công ty Cổ phần Tmark, Công ty TNHH Auntex, Công ty Cổ phần Eco Technology 2A, Công ty Cổ phần Intech, và Công ty TNHH Go-pak Việt Nam, trong giai đoạn 5 tháng từ tháng 09/2024 đến tháng 01/2025. Dữ liệu thứ cấp bao phủ giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023.

4. Thang đo của các biến trong khóa luận được kế thừa từ các nguồn học thuật nào?
Thang đo thực hành GHRM được kế thừa từ nghiên cứu của Xie và cộng sự (2023) kết hợp Masri & Jaaron (2017); thang đo Sự hài lòng trong công việc (JS) kế thừa từ MacIntyre và cộng sự (1997); và thang đo Hành vi thân thiện với môi trường (PEB) kế thừa từ Saeed và cộng sự (2019).

5. Các nhóm hàm ý quản trị trong Chương 5 được tác giả chia theo những nội dung nghiệp vụ nào?
Chương 5 xây dựng các hàm ý quản trị xoay quanh 5 nội dung nghiệp vụ: Quản lý hiệu suất và đánh giá xanh; Đào tạo và phát triển xanh; Tuyển mộ và tuyển chọn xanh; Trao quyền xanh cho nhân viên; và Phần thưởng, phúc lợi xanh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Đỗ Trịnh Yến Nhi và Trần Anh Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và xây dựng mô hình thực nghiệm đánh giá tác động của Quản trị nguồn nhân lực xanh đến Sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại 5 doanh nghiệp khảo sát. Bằng việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng dựa trên khung lý thuyết AMO, đề tài đã làm rõ vai trò của các thực tiễn nhân sự xanh trong việc cải thiện tâm lý và mức độ gắn bó của người lao động. Các giải pháp và hàm ý quản trị được đề xuất mang tính ứng dụng cụ thể, hỗ trợ các doanh nghiệp định hình chính sách phát triển bền vững song hành với tối ưu hóa nguồn lực con người.