I. Tổng quan về quản trị lợi nhuận dồn tích tại DNNN Việt Nam
Quản trị lợi nhuận (QTLN) là một chủ đề nhận được sự quan tâm lớn trong giới học thuật và thực tiễn, đặc biệt sau các vụ bê bối tài chính toàn cầu. Tại Việt Nam, bối cảnh cổ phần hóa mạnh mẽ các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) càng làm gia tăng sự chú ý đến tính minh bạch và trung thực của báo cáo tài chính. Quản trị lợi nhuận dồn tích được định nghĩa là sự can thiệp có chủ đích của nhà quản lý vào quá trình báo cáo tài chính bên ngoài nhằm đạt được lợi ích riêng (Schipper, 1989). Hành vi này không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực, đôi khi nó được dùng để truyền tải thông tin nội bộ về triển vọng tương lai. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào khía cạnh cơ hội, khi nhà quản lý sử dụng sự linh hoạt của kế toán dồn tích để điều chỉnh lợi nhuận, làm sai lệch thực trạng kinh tế của doanh nghiệp. Vấn đề này trở nên đặc biệt quan trọng đối với DNNN, nơi có sự tách biệt rõ ràng giữa quyền sở hữu (Nhà nước) và quyền quản lý (ban điều hành được bổ nhiệm). Sự thiếu giám sát chặt chẽ có thể tạo ra động cơ cho các nhà quản lý thực hiện hành vi QTLN nhằm đạt được các mục tiêu về lương thưởng, tránh vi phạm hợp đồng vay nợ, hoặc làm đẹp số liệu trước thềm cổ phần hóa. Việc tìm hiểu các nhân tố tác động đến hành vi này giúp nâng cao chất lượng lợi nhuận và sự minh bạch thông tin.
1.1. Khái niệm và bản chất của hành vi điều chỉnh lợi nhuận
Hành vi điều chỉnh lợi nhuận (earnings management) xảy ra khi các nhà quản lý sử dụng các xét đoán trong báo cáo tài chính và cấu trúc các giao dịch để thay đổi thông tin, nhằm đánh lừa một số bên liên quan về hiệu quả hoạt động kinh tế của doanh nghiệp (Healy và Wahlen, 1999). Bản chất của nó nằm ở việc lợi dụng các khoản mục dồn tích tùy ý (discretionary accruals). Kế toán dồn tích yêu cầu các ước tính và xét đoán về các sự kiện kinh tế trong tương lai. Điều này tạo ra một "khoảng trống" cho phép nhà quản lý tác động đến con số lợi nhuận cuối cùng mà không vi phạm các chuẩn mực kế toán một cách trắng trợn. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm thay đổi ước tính về dự phòng nợ phải thu khó đòi, thời gian khấu hao tài sản cố định, hoặc ghi nhận doanh thu sớm hơn thực tế. Những hành động này thường được gọi là làm mịn lợi nhuận (income smoothing) để tạo ra một bức tranh tài chính ổn định và ít biến động hơn.
1.2. Động cơ đằng sau các quyết định kế toán dồn tích tại DNNN
Động cơ quản trị lợi nhuận tại doanh nghiệp nhà nước rất đa dạng. Thứ nhất là các động cơ liên quan đến hợp đồng, chẳng hạn như các hợp đồng vay nợ có điều khoản ràng buộc dựa trên chỉ số tài chính. Nhà quản lý có thể điều chỉnh tăng lợi nhuận để tránh vi phạm các điều khoản này. Thứ hai là các hợp đồng lương thưởng, khi phúc lợi của ban lãnh đạo gắn liền với các chỉ tiêu lợi nhuận. Thứ ba là động cơ từ thị trường vốn, đặc biệt trong bối cảnh cổ phần hóa. Nhà quản lý có thể "làm đẹp" báo cáo tài chính để thu hút nhà đầu tư và đạt được mức giá IPO cao hơn. Cuối cùng là các động cơ liên quan đến chính trị và quy định, như việc đáp ứng các chỉ tiêu do cơ quan chủ quản giao phó hoặc giảm lợi nhuận để tránh sự chú ý của công chúng và cơ quan thuế. Sự tồn tại của các động cơ này nhấn mạnh tầm quan trọng của một cơ chế quản trị công ty tại DNNN hiệu quả.
II. Lý thuyết nền tảng lý giải quản trị lợi nhuận tại DNNN
Để hiểu sâu sắc về hành vi quản trị lợi nhuận dồn tích, cần dựa trên các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Ba lý thuyết chính thường được vận dụng để giải thích hiện tượng này tại các doanh nghiệp nhà nước là Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết kế toán thực chứng và Lý thuyết thông tin bất cân xứng. Các lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các bên liên quan (Nhà nước, nhà quản lý, chủ nợ, nhà đầu tư) và giải thích tại sao hành vi điều chỉnh lợi nhuận lại phát sinh. Lý thuyết ủy nhiệm tập trung vào mâu thuẫn lợi ích giữa người chủ (bên ủy nhiệm) và người quản lý (bên được ủy nhiệm). Lý thuyết kế toán thực chứng tìm cách giải thích và dự đoán các lựa chọn chính sách kế toán của doanh nghiệp. Trong khi đó, Lý thuyết thông tin bất cân xứng nhấn mạnh sự chênh lệch thông tin giữa nhà quản lý và các bên bên ngoài, tạo điều kiện cho QTLN. Việc vận dụng các lý thuyết này giúp xây dựng các giả thuyết nghiên cứu vững chắc về tác động của các nhân tố như cơ cấu sở hữu, đặc điểm doanh nghiệp và cơ chế giám sát đến mức độ QTLN.
2.1. Lý thuyết ủy nhiệm và mâu thuẫn lợi ích tại doanh nghiệp
Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) do Jensen và Meckling (1976) phát triển, mô tả mối quan hệ trong đó một bên (người chủ sở hữu) ủy quyền cho một bên khác (người đại diện) thực hiện công việc thay mặt mình. Tại DNNN, Nhà nước là bên ủy nhiệm và ban giám đốc là bên được ủy nhiệm. Do sự tách biệt giữa sở hữu nhà nước và quyền quản lý, mâu thuẫn lợi ích có thể nảy sinh. Nhà quản lý, với mục tiêu tối đa hóa lợi ích cá nhân (lương, thưởng, danh tiếng), có thể đưa ra các quyết định không hoàn toàn vì lợi ích của chủ sở hữu. Quản trị lợi nhuận là một biểu hiện của vấn đề này. Họ có thể thao túng lợi nhuận để đạt được các khoản thưởng cá nhân hoặc che giấu hiệu quả hoạt động của DNNN yếu kém. Chi phí ủy nhiệm phát sinh khi Nhà nước phải thiết lập các cơ chế giám sát như hội đồng quản trị và ban kiểm soát để hạn chế hành vi cơ hội này.
2.2. Vai trò của lý thuyết kế toán thực chứng trong nghiên cứu
Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory) của Watts và Zimmerman (1978) tập trung vào việc giải thích và dự đoán các hành vi kế toán trong thực tế. Lý thuyết này cho rằng các lựa chọn chính sách kế toán của doanh nghiệp bị chi phối bởi ba giả thuyết chính: giả thuyết kế hoạch thưởng, giả thuyết hợp đồng nợ và giả thuyết chi phí chính trị. Đối với doanh nghiệp nhà nước, giả thuyết chi phí chính trị đặc biệt phù hợp. Các DNNN có quy mô doanh nghiệp lớn thường phải chịu sự giám sát chặt chẽ từ công chúng và chính phủ. Do đó, họ có thể có động cơ điều chỉnh lợi nhuận giảm xuống để tránh bị áp đặt thêm thuế hoặc các quy định bất lợi. Ngược lại, giả thuyết kế hoạch thưởng và hợp đồng nợ giải thích cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận tăng lên để tối đa hóa thu nhập cho nhà quản lý và tránh vi phạm cam kết với chủ nợ.
III. Top các nhân tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến QTLN
Mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích tại một doanh nghiệp nhà nước không chỉ xuất phát từ động cơ của nhà quản lý mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chính các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp. Các nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm cả nghiên cứu của Trần Thị Kim Ngân (2019) tại Việt Nam, đã chỉ ra một số nhân tố quan trọng. Các nhân tố này bao gồm quy mô doanh nghiệp, thời gian hoạt động, cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh. Việc phân tích các yếu tố này giúp nhận diện những DNNN có nguy cơ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận cao hơn. Ví dụ, một doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao có thể chịu áp lực lớn hơn trong việc duy trì các chỉ số tài chính đẹp để làm hài lòng chủ nợ. Tương tự, tỷ suất sinh lời cao hoặc thấp bất thường cũng có thể là dấu hiệu của hành vi can thiệp vào số liệu kế toán. Hiểu rõ các mối quan hệ này là cơ sở để các nhà phân tích và cơ quan quản lý đưa ra những đánh giá chính xác hơn về chất lượng lợi nhuận được báo cáo.
3.1. Ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp và thời gian hoạt động
Quy mô và tuổi đời của doanh nghiệp là hai yếu tố có tác động đa chiều đến QTLN. Một mặt, các doanh nghiệp lớn thường có hệ thống kiểm soát nội bộ phức tạp và chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ công chúng và kiểm toán độc lập, do đó có thể hạn chế hành vi QTLN. Mặt khác, các doanh nghiệp này cũng có nhiều nguồn lực và kỹ thuật kế toán tinh vi hơn để thực hiện điều chỉnh lợi nhuận. Nghiên cứu của Trần Thị Kim Ngân (2019) cho thấy các DNNN có thời gian hoạt động càng dài thì mức độ QTLN càng cao. Điều này có thể được lý giải rằng các nhà quản lý đã có nhiều kinh nghiệm hơn trong việc vận dụng sự linh hoạt của các chính sách kế toán để đạt được mục tiêu mong muốn.
3.2. Mối liên hệ giữa đòn bẩy tài chính và tỷ suất sinh lời
Đòn bẩy tài chính, thể hiện qua hệ số nợ, là một nhân tố quan trọng. Các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao thường đối mặt với nguy cơ vi phạm các điều khoản hợp đồng vay. Điều này tạo ra động cơ mạnh mẽ để nhà quản lý điều chỉnh tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu của Trần Thị Kim Ngân (2019) lại chỉ ra điều ngược lại: hệ số nợ càng thấp thì mức độ QTLN càng cao tại các DNNN. Về tỷ suất sinh lời, kết quả cho thấy các doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) càng cao thì mức độ QTLN càng lớn. Điều này có thể cho thấy nhà quản lý tại các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả có xu hướng "làm đẹp" thêm kết quả để nhận được mức thưởng cao hơn, hoặc sử dụng các khoản dồn tích để duy trì chuỗi lợi nhuận tăng trưởng ấn tượng.
IV. Cách cơ chế quản lý kiểm soát ảnh hưởng quản trị lợi nhuận
Bên cạnh đặc điểm nội tại, cơ chế quản lý và kiểm soát đóng vai trò then chốt trong việc kiềm chế hoặc thúc đẩy hành vi quản trị lợi nhuận dồn tích. Một hệ thống quản trị công ty tại DNNN hiệu quả được xem là công cụ hữu hiệu để bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu nhà nước và các bên liên quan. Các yếu tố trong cơ chế này bao gồm cấu trúc và đặc điểm của hội đồng quản trị (HĐQT) hoặc Hội đồng thành viên (HĐTV), vai trò của ban kiểm soát, và chất lượng của cơ quan kiểm toán bên ngoài. Một HĐQT có quy mô hợp lý, tính độc lập cao và đa dạng về chuyên môn có thể thực hiện chức năng giám sát tốt hơn. Tương tự, một kiểm toán độc lập có uy tín và chuyên môn cao sẽ tăng khả năng phát hiện các hành vi sai phạm, từ đó làm giảm động cơ điều chỉnh lợi nhuận. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về tác động của các yếu tố này đối với các doanh nghiệp nhà nước.
4.1. Vai trò giám sát của hội đồng quản trị và ban kiểm soát
Hội đồng quản trị (hoặc HĐTV tại các công ty TNHH MTV) là cơ quan giám sát cao nhất đối với ban giám đốc. Về lý thuyết, một HĐQT lớn hơn có thể mang lại nhiều kinh nghiệm và quan điểm đa dạng, nhưng cũng có thể dẫn đến sự phối hợp kém hiệu quả và "lẩn tránh trách nhiệm". Nghiên cứu của Trần Thị Kim Ngân (2019) cho thấy quy mô HĐTV càng lớn thì mức độ QTLN tại các DNNN càng cao. Điều này ủng hộ lập luận rằng HĐTV lớn có thể khó kiểm soát và dễ bị chi phối hơn. Bên cạnh đó, sự kiêm nhiệm giữa chức danh Chủ tịch HĐTV và Giám đốc điều hành cũng được chứng minh là làm tăng mức độ QTLN, do quyền lực bị tập trung vào một cá nhân, làm suy yếu chức năng giám sát.
4.2. Tác động của cơ cấu sở hữu nhà nước và giới tính lãnh đạo
Mặc dù đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, nhưng cơ chế đại diện quyền sở hữu nhà nước vẫn có sự khác biệt. Tuy nhiên, một yếu tố thú vị được xem xét là đặc điểm của nhà lãnh đạo. Nghiên cứu cho thấy giới tính của giám đốc điều hành có tác động đến QTLN. Cụ thể, các DNNN có giám đốc điều hành là nữ có mức độ QTLN thấp hơn. Phát hiện này phù hợp với nhiều nghiên cứu trên thế giới, cho rằng các nhà lãnh đạo nữ thường có xu hướng thận trọng hơn, ít chấp nhận rủi ro và tuân thủ đạo đức tốt hơn trong việc lập báo cáo tài chính. Điều này gợi ý rằng việc đa dạng hóa giới tính trong ban lãnh đạo có thể là một giải pháp giúp cải thiện chất lượng lợi nhuận.
4.3. Chất lượng kiểm toán độc lập và tính minh bạch thông tin
Chất lượng kiểm toán là một cơ chế giám sát bên ngoài quan trọng. Các công ty kiểm toán lớn (Big4) thường được cho là có chất lượng cao hơn do có quy trình kiểm soát chặt chẽ, nguồn lực dồi dào và lo ngại hơn về rủi ro danh tiếng. Một cuộc kiểm toán chất lượng cao sẽ làm tăng khả năng phát hiện các sai sót trọng yếu, bao gồm cả các hành vi điều chỉnh lợi nhuận có chủ đích. Do đó, doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty uy tín thường có mức độ QTLN thấp hơn. Việc tăng cường vai trò của kiểm toán độc lập và đảm bảo tính minh bạch thông tin là yếu tố cốt lõi để xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, đặc biệt là đối với khối doanh nghiệp nhà nước.
V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động
Nghiên cứu của Trần Thị Kim Ngân (2019) về "Các nhân tố tác động đến việc quản trị lợi nhuận trên cơ sở dồn tích của doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam" đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Sử dụng mẫu gồm 198 doanh nghiệp 100% vốn nhà nước trong giai đoạn 2015-2017, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp hồi quy FGLS để kiểm định các giả thuyết. Mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích được đo lường thông qua các khoản dồn tích tùy ý, ước tính dựa trên các mô hình kinh tế lượng như mô hình Jones điều chỉnh. Các kết quả không chỉ xác nhận sự tồn tại của hành vi điều chỉnh lợi nhuận trong khối DNNN mà còn lượng hóa được mức độ tác động của từng nhân tố. Những phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng cho các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức tín dụng và các nhà đầu tư trong việc đánh giá rủi ro và ra quyết định kinh tế liên quan đến các DNNN.
5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ mô hình FGLS tại Việt Nam
Kết quả hồi quy theo mô hình FGLS cho thấy nhiều nhân tố có tác động ý nghĩa thống kê đến mức độ QTLN. Cụ thể, các yếu tố làm tăng mức độ quản trị lợi nhuận bao gồm: thời gian hoạt động của doanh nghiệp, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), quy mô Hội đồng thành viên, và sự kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐTV và Giám đốc. Ngược lại, hai yếu tố được phát hiện có tác động làm giảm QTLN là hệ số nợ trên tổng tài sản và giám đốc điều hành là nữ giới. Những kết quả này cung cấp một bức tranh chi tiết về các động lực và cơ chế ảnh hưởng đến việc lập báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam.
5.2. Mức độ tác động mạnh nhất đến yếu nhất của các nhân tố
Nghiên cứu cũng so sánh hệ số hồi quy để đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả cho thấy tỷ suất sinh lời có tác động mạnh nhất đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận, cho thấy động cơ liên quan đến thành tích và lương thưởng là rất lớn. Tiếp theo là các yếu tố về cấu trúc tài chính và quản trị, bao gồm hệ số nợ, sự kiêm nhiệm chức danh và quy mô HĐTV. Cuối cùng, thời gian hoạt động của doanh nghiệp là nhân tố có tác động yếu nhất. Việc xác định thứ tự ưu tiên này giúp các nhà hoạch định chính sách tập trung vào những lĩnh vực cần cải cách nhất để nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN và tính minh bạch.
VI. Hướng đi tương lai và khuyến nghị cho quản trị DNNN
Từ các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng cho việc cải thiện cơ chế quản trị công ty tại DNNN. Việc nhận diện được các nhân tố thúc đẩy hành vi quản trị lợi nhuận dồn tích là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phòng ngừa. Các khuyến nghị cần tập trung vào việc hoàn thiện cấu trúc quản trị, tăng cường cơ chế giám sát và nâng cao tính minh bạch. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước, cần có những quy định chặt chẽ hơn về thành phần và hoạt động của hội đồng quản trị và ban kiểm soát. Đối với các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng, cần thận trọng hơn khi phân tích báo cáo tài chính của các DNNN có những đặc điểm rủi ro đã được chỉ ra. Về mặt học thuật, vẫn còn nhiều "khoảng trống" cần được tiếp tục nghiên cứu, chẳng hạn như tác động của chất lượng kiểm toán hay vai trò của các cổ đông chiến lược sau cổ phần hóa đối với chất lượng lợi nhuận.
6.1. Hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý và các nhà đầu tư
Đối với cơ quan quản lý, cần xem xét lại các quy định về quy mô HĐTV, hạn chế việc kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch và Giám đốc để tăng cường tính độc lập và hiệu quả giám sát. Cần thiết lập các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động (KPIs) đa dạng hơn, không chỉ dựa vào chỉ tiêu lợi nhuận để giảm áp lực điều chỉnh lợi nhuận. Đối với nhà đầu tư và ngân hàng, khi thẩm định cần chú ý đến các doanh nghiệp có ROA cao bất thường, hệ số nợ thấp và ban lãnh đạo lâu năm, vì đây có thể là những dấu hiệu cảnh báo về rủi ro quản trị lợi nhuận. Việc yêu cầu minh bạch thông tin và báo cáo quản trị chi tiết là rất cần thiết.
6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo về chủ đề QTLN
Nghiên cứu hiện tại vẫn có một số hạn chế như giới hạn về giai đoạn dữ liệu và số lượng mẫu quan sát. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khung thời gian để xem xét tác động của các chu kỳ kinh tế khác nhau. Hơn nữa, việc bổ sung các biến về chất lượng kiểm toán độc lập (ví dụ: công ty kiểm toán thuộc Big4 hay không) và đặc điểm của ban kiểm soát (trình độ chuyên môn, tính độc lập) sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Phân tích so sánh hành vi QTLN trước và sau khi cổ phần hóa cũng là một hướng đi hứa hẹn, giúp đánh giá hiệu quả thực chất của quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước.