Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu với 15 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) có hiệu lực, ngành công nghiệp phụ trợ và gia công cơ khí chính xác giữ vai trò xương sống trong chuỗi cung ứng công nghiệp (ô tô, xe máy, hàng không, thiết bị y tế). Nhu cầu về các dòng dụng cụ cắt gọt kim loại, mảnh dao hợp kim carbide, đá mài CBN và đồ gá chuyên dụng tăng trưởng bình quân 12–15%/năm. Tuy nhiên, hơn 65% thị phần dụng cụ cơ khí chất lượng cao tại Việt Nam vẫn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, trong đó thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối nhờ lợi thế quy mô sản xuất và tối ưu chi phí vận chuyển.

Công ty TNHH Dụng cụ An Mi (An Mi Tools Co., Ltd) là doanh nghiệp hoạt động từ năm 2009, sở hữu nhà máy sản xuất 10.500 m² tại KCN Phố Nối B (Hưng Yên) đạt chuẩn ISO 9001:2015 cùng hệ thống chi nhánh tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Dù đạt kim ngạch nhập khẩu trên 88,14 tỷ VNĐ năm 2022, doanh nghiệp vẫn đối mặt với các điểm nghẽn nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng quốc tế:

  • Độ trễ vận hành chứng từ: Khâu đối soát thủ công giữa Hợp đồng (Sales Contract), Hóa đơn (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List) và Chứng nhận xuất xứ (C/O Form E) gây rủi ro sai lệch mã HS, dẫn đến tỷ lệ phân luồng Vàng và luồng Đỏ tăng cao.
  • Thiếu chủ động logistics: Việc chuyển dịch từ điều kiện thương mại CIF/CFR sang FOB (Incoterms 2020) đòi hỏi quy trình đấu thầu, quản lý Forwarder và điều phối container (FCL/LCL) chặt chẽ để giảm chi phí phát sinh tại cảng Hải Phòng và kho CFS.
  • Kiểm soát dòng tiền và phương thức thanh toán: Rủi ro quản lý tín dụng thương mại quốc tế giữa hai phương thức thanh toán chính: Chuyển tiền bằng điện T/T (chiếm 93,9%) và Thư tín dụng chứng từ L/C không hủy ngang (chiếm 6,1%).

Dự án nghiên cứu tập trung giải quyết toàn diện bài toán tối ưu hóa quy trình quản trị thực hiện hợp đồng nhập khẩu dụng cụ cơ khí chính xác từ Trung Quốc về Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu áp dụng trực tiếp tại Phòng Mua hàng – Xuất nhập khẩu Công ty TNHH Dụng cụ An Mi với tập dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022, bao gồm 148 tờ khai hải quan, 6 nhóm mặt hàng kỹ thuật trọng yếu và các nhà cung ứng hàng đầu Trung Quốc (CY Carbide MFG, Wss Precision Tools Shanghai, Changzhou North Alloy Tool).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình nhập khẩu dụng cụ cơ khí chính xác đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối về mặt kỹ thuật và phân loại biểu thuế. Doanh nghiệp tiến hành so sánh mô hình vận hành hiện hữu với mô hình cải tiến:

Tiêu chí phân tích Quy trình truyền thống (Thụ động) Quy trình cải tiến theo mô hình Quản trị tích hợp
Điều kiện Incoterms Phụ thuộc CIF/CFR (Người bán chỉ định tàu) Chủ động kiểm soát theo FOB Cảng Thượng Hải / Ninh Ba
Phương thức khai báo Khai báo phân tán, đối soát chứng từ giấy Đồng bộ qua phần mềm ECUS5-VNACCS v5.0 tích hợp chữ ký số PKI
Kiểm soát xuất xứ (C/O) Xử lý hậu kiểm thụ động, dễ bị bác Form E Kiểm soát tính hợp lệ của C/O Form E ngay từ bản nháp (Draft C/O)
Giám sát đơn hàng Theo dõi thủ công qua Email/WeChat/Zalo Xây dựng Bảng chỉ số giám sát tích hợp (KPI & Milestone Tracking)
Tối ưu chi phí thuế Thuế MFN phổ thông từ 5% – 20% Áp dụng triệt để thuế suất ưu đãi đặc biệt ACFTA 0%

Yêu cầu vận hành được chuẩn hóa theo mô hình phân loại yêu cầu MoSCoW:

  • Must-Have (Bắt buộc): Tự động hóa kiểm tra mã HS Code, tích hợp cổng thanh toán thuế điện tử Hải quan 24/7 qua Vietcombank, kiểm soát bộ chứng từ L/C theo UCP 600.
  • Should-Have (Cần có): Cơ chế chấm điểm và lựa chọn Forwarder theo ma trận chi phí cước biển (Ocean Freight) và Local Charges tại Hải Phòng; hệ thống biên bản kiểm hàng QC điện tử.
  • Could-Have (Có thể mở rộng): Tích hợp cảnh báo tỷ giá USD/CNY tự động từ thị trường liên ngân hàng.
  • Won't-Have (Chưa triển khai): Hệ thống tự động hóa hoàn toàn bằng AI chưa áp dụng cho khâu đàm phán hợp đồng thương mại.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc vận hành quy trình quản trị thực hiện hợp đồng nhập khẩu được thiết kế theo luồng xử lý trạng thái tuần tự và kiểm soát chéo (State Machine Workflow):

      [Nhận Proforma Invoice (PI) & Ký Hợp đồng Ngoại thương]
        [Lập Kế hoạch Thực hiện: Chi phí, Tiến độ & Rủi ro]
   [Hợp đồng giá trị lớn/Mới]            [Đối tác chiến lược lâu năm]
   Mở L/C At Sight (BIDV/VCB)             Thanh toán T/T trả sau 30-60 ngày
             [Booking Vận tải FOB qua Forwarder Chỉ định]
         [Kiểm soát Bộ chứng từ: HBL, Invoice, Packing List, C/O Form E]
       [Truyền Tờ khai Điện tử VNACCS/VCIS qua ECUS5-VNACCS]
      [Luồng Xanh]       [Luồng Vàng]        [Luồng Đỏ]
      Thông quan ngay    Kiểm tra Chứng từ   Kiểm hóa thực tế 5-10%
            [Thanh toán Thuế Hải quan Điện tử 24/7]
         [Lấy D/O, Rút hàng CFS/FCL & Vận chuyển về Kho Hưng Yên]
            [Kiểm định Chất lượng (QC) & Quyết toán Đơn hàng]

Ngăn xếp Công nghệ và Tiêu chuẩn Vận hành

  • Hệ thống Khai báo Hải quan Điện tử: Phần mềm ECUS5-VNACCS (Phiên bản v5.0.1, Thái Sơn Software), giao thức kết nối VNACCS/VCIS Core Hải quan Việt Nam.
  • Bảo mật và Xác thực: Chữ ký số USB Token PKI chuẩn mã hóa RSA-2048 / SHA-256.
  • Ngân hàng Điện tử & Thuế: Vietcombank VCB-DigiBiz & BIDV iBank API phối hợp thu Ngân sách Nhà nước.
  • Hệ thống Quản lý Chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 áp dụng cho kiểm soát đầu vào tại Nhà máy Hưng Yên.
  • Bộ quy tắc Thương mại Quốc tế: Incoterms 2020 (ICC Publication No. 723E), UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits).

Cấu trúc Dữ liệu Quản lý Danh mục Kỹ thuật và Biểu thuế

{
  "contract_management": {
    "contract_number": "AM-CY-2022-088",
    "supplier": "CY Carbide MFG., Ltd (China)",
    "incoterms": "FOB Shanghai Port (Incoterms 2020)",
    "payment_method": "T/T 60 days after B/L date",
    "currency": "USD",
    "items": [
      {
        "item_name": "Mảnh dao phay CNC Carbide",
        "hs_code": "82081000",
        "mfn_tax_rate": "10%",
        "acfta_tax_rate": "0%",
        "co_form_e_required": true,
        "vat_rate": "10%"
      },
      {
        "item_name": "Đá mài hợp kim CBN",
        "hs_code": "68042100",
        "mfn_tax_rate": "5%",
        "acfta_tax_rate": "0%",
        "co_form_e_required": true,
        "vat_rate": "10%"
      }
    ]
  }
}

Methodology

Quy trình quản trị áp dụng phương pháp luận Stage-Gate kết hợp Lean Trade Operations nhằm loại bỏ tối đa thời gian chờ đợi (Lead-time waste) và hạn chế chi phí phát sinh (Demurrage/Detention).

Ma trận Quản trị Rủi ro và Biện pháp Giảm thiểu

Danh mục Rủi ro Mức độ Tác động Giải pháp Giảm thiểu Chuẩn hóa
Bị bác C/O Form E (Áp thuế MFN) Cao Mất ưu đãi thuế 5% – 20%, truy thu thuế Thẩm định trước C/O Draft: Quy tắc xuất xứ "RVC" hoặc "CTH", kiểm tra lỗi chính tả tên cảng, ngày B/L.
Biến động Tỷ giá USD/VND Trung bình Đội chi phí tài chính nhập hàng Sử dụng Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract) tại Vietcombank khi thanh toán T/T giá trị > 50.000 USD.
Trễ tàu & Lưu kho bãi (Demurrage) Cao Tốn 35 - 50 USD/cont/ngày Chuyển quyền thuê tàu về Việt Nam qua FOB, nhận thông báo Pre-Alert trước 48h để mở tờ khai sớm.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai nghiệp vụ tại Phòng Mua hàng – Xuất nhập khẩu được cụ thể hóa bằng các giải thuật logic kiểm soát dữ liệu:

Thuật toán Tối ưu hóa Chi phí và Kiểm định C/O Form E (Pseudocode)

def verify_customs_compliance_and_tax(item_data, co_form_e_valid, payment_terms):
    """
    Thuật toán tự động tính thuế nhập khẩu và tối ưu chi phí thông quan
    """
    customs_value = item_data['cif_declared_price'] * item_data['quantity']
    
    # Kiểm tra tính hợp lệ của CO Form E theo quy tắc ACFTA
    if co_form_e_valid:
        applied_duty_rate = 0.00  # Thuế suất ưu đãi đặc biệt ACFTA
        compliance_status = "QUALIFIED_ACFTA"
    else:
        applied_duty_rate = item_data['mfn_tax_rate']  # 5% đến 20%
        compliance_status = "MFN_APPLIED_WARNING"
        
    import_duty_amount = customs_value * applied_duty_rate
    vat_amount = (customs_value + import_duty_amount) * item_data['vat_rate']
    total_tax_payable = import_duty_amount + vat_amount
    
    # Xác thực phương thức thanh toán
    if payment_terms['type'] == "L/C":
        assert payment_terms['rules'] == "UCP 600", "L/C must comply with UCP 600"
    elif payment_terms['type'] == "T/T":
        assert payment_terms['credit_days'] in [30, 60], "Credit terms out of policy"
        
    return {
        "status": compliance_status,
        "import_duty": import_duty_amount,
        "vat": vat_amount,
        "total_tax": total_tax_payable
    }

Testing và validation

Hiệu năng của quy trình quản trị thực hiện hợp đồng được đánh giá trực tiếp qua dữ liệu phân luồng hải quan 148 lô hàng trong năm 2022 của Công ty TNHH Dụng cụ An Mi:

Phân bố Luồng Hải quan Tờ khai Nhập khẩu năm 2022:
█████████████████████████████████████████ Luồng Xanh: 134 tờ khai (90.8%)
███ Luồng Vàng: 10 tờ khai (6.5%)
█ Luồng Đỏ: 4 tờ khai (2.7%)
  • Tỷ lệ Luồng Xanh (Green Channel): Đạt 90,8% (134/148 tờ khai), cho phép hệ thống tự động cấp phép thông quan ngay sau khi nộp thuế điện tử, không cần tiếp xúc cán bộ hải quan.
  • Tỷ lệ Luồng Vàng (Yellow Channel): Chiếm 6,5% (10/148 tờ khai), chủ yếu rơi vào các mặt hàng yêu cầu kiểm tra chi tiết tính hợp lệ của C/O Form E để áp dụng thuế 0%.
  • Tỷ lệ Luồng Đỏ (Red Channel): Được khống chế ở mức 2,7% (4/148 tờ khai), kiểm hóa thực tế 10% lô hàng, nguyên nhân do các mặt hàng mới nhập khẩu lần đầu cần định danh kỹ thuật mã HS.
  • Thời gian Thông quan:
    • Hàng đường biển: Giảm từ trung bình 8,5 giờ xuống 2,2 giờ tại Chi cục Hải quan Cảng Hải Phòng.
    • Hàng chuyển phát nhanh đường hàng không (Nội Bài): Thông quan trong vòng 45 phút kể từ khi nhận đủ chứng từ.

Kết quả đạt được

Hệ thống quản trị quy trình đem lại kết quả vượt bậc trong giai đoạn 2020 – 2022:

Chỉ số Hiệu năng (KPIs) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2022/2021
Doanh thu thuần (Triệu VNĐ) 142.077 161.471 188.056 +16,46%
Kim ngạch nhập khẩu (Triệu VNĐ) 62.314 70.542 88.143 +24,85%
Tỷ trọng nhập khẩu từ Trung Quốc 58,86% 62,05% 63,18% +1,13%
Lợi nhuận sau thuế (Triệu VNĐ) 10.855 12.195 14.489 +18,81%
Tỷ lệ Thông quan Luồng Xanh 89,30% 88,20% 90,80% +2,60%
Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn 1,84 1,95 1,95 Ổn định vững chắc
  1. Dụng cụ cắt (Dao phay, mũi khoan, insert): Kim ngạch nhập khẩu đạt 29,31 tỷ VNĐ (chiếm 33,26% cơ cấu), đáp ứng tốc độ quay vòng tồn kho cho các đối tác FDI.
  2. Chi tiết chính xác & Đá mài CBN: Kim ngạch lần lượt đạt 25,51 tỷ VNĐ (28,95%) và 21,92 tỷ VNĐ (24,87%), 100% hưởng ưu đãi thuế suất ACFTA 0%.
  3. Tối ưu hóa Chi phí Thuế: Tiết kiệm hơn 4,4 tỷ VNĐ tiền thuế nhập khẩu trong năm 2022 nhờ việc chuẩn hóa quy trình thẩm định C/O Form E không có lỗi sai sót.

Đổi mới và đóng góp

  • Chuyển đổi hoàn toàn phương thức mua hàng từ CIF sang FOB: Giúp An Mi Tools giành quyền kiểm soát tuyến vận chuyển, thương lượng cước trực tiếp với các Forwarder nội địa uy tín, tiết kiệm 14,2% tổng chi phí logistics đầu - cuối so với việc để nhà cung cấp Trung Quốc chỉ định tàu.
  • Chuẩn hóa Bộ lọc Mã HS Kỹ thuật (HS Code Filtration Matrix): Xây dựng bảng tra cứu liên kết giữa thông số dung sai cơ khí, vật liệu (Carbide/Ceramic/Kim cương) và mã HS chuẩn (82081000, 68042100, 84662010), giảm thiểu 95% nguy cơ bị hải quan ấn định thuế hoặc phạt vi phạm hành chính.
  • Cơ chế Quản trị Tín dụng Nhà cung ứng: Tối ưu hóa dòng tiền thông qua việc nâng tỷ lệ thanh toán T/T trả sau (30 – 60 ngày) lên mức 93,9%, giải phóng nguồn vốn lưu động hơn 51,6 tỷ VNĐ phục vụ mở rộng dây chuyền sản xuất tại Nhà máy Hưng Yên.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình quản trị thực hiện hợp đồng nhập khẩu đã được tích hợp toàn diện vào chuỗi cung ứng thực tế của An Mi Tools, phục vụ hơn 200 khách hàng lớn trong ngành công nghiệp phụ trợ (ô tô, xe máy, linh kiện điện tử, y tế).

Kịch bản Triển khai Thực tế (Deployment Scenario)

Khi nhập khẩu lô hàng 5.000 mảnh dao tiện Carbide từ đối tác Changzhou North Alloy Tool Co.,Ltd:

  1. Giai đoạn Đặt hàng & Hợp đồng: Phòng Mua hàng phát hành Sales Contract chuẩn FOB Shanghai, điều khoản thanh toán T/T 60 ngày kể từ ngày B/L.
  2. Thẩm định Chứng từ Đầu xuất: Yêu cầu nhà cung cấp gửi bản quét C/O Form E, Invoice, Packing List trước khi tàu rời cảng 24 giờ.
  3. Khai báo Hải quan Điện tử: Sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS truyền tờ khai tại văn phòng Hà Nội ngay khi nhận được Thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N).
  4. Thông quan & Nhận hàng: Hệ thống trả kết quả Luồng Xanh. Kế toán thực hiện nộp thuế GTGT qua Internet Banking Vietcombank. Forwarder nhận lệnh giao hàng điện tử (e-D/O), rút hàng tại cảng Đình Vũ (Hải Phòng) và vận chuyển về kho Nhà máy Hưng Yên bằng xe tải chuyên dụng trong vòng 6 giờ.
  5. Nghiệm thu QC: Bộ phận QC kiểm tra 100% kích thước theo bản vẽ kỹ thuật, nhập kho ERP Fast/MISA và hoàn tất hồ sơ quyết toán.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế còn tồn tại:

    • Quy trình theo dõi đơn hàng và tình trạng vận tải biển vẫn phụ thuộc một phần vào cập nhật thủ công từ Forwarder qua email và ứng dụng nhắn tin, chưa có cổng kết nối API dữ liệu thời gian thực (Real-time Container Tracking).
    • Nhân sự mới còn phụ thuộc vào hướng dẫn trực tiếp, đôi khi phát sinh sai sót nhỏ trong việc cập nhật thông tư biểu thuế mới.
    • Hợp đồng bảo hiểm hàng hải chủ yếu áp dụng Điều kiện C (ICC 1982), chưa bao quát được toàn diện các rủi ro va đập, nứt vỡ tinh vi đối với dụng cụ gia công chính xác siêu cứng.
  • Hướng phát triển và Nâng cấp:

    • Xây dựng hệ thống ERP chuyên sâu cho phân hệ Xuất Nhập khẩu (Import-Export Management Module), tích hợp trực tiếp cổng dữ liệu điện tử với các hãng tàu lớn (Maersk, SITC, COSCO, ONE).
    • Áp dụng Hợp đồng Ngoại thương Số hóa có tích hợp Smart Contract và nâng cấp điều kiện bảo hiểm lên loại A cho các lô hàng linh kiện cao cấp nhập khẩu từ châu Âu và Nhật Bản.
    • Thiết lập quy trình đào tạo nội bộ định kỳ hàng quý về cập nhật chính sách biểu thuế xuất nhập khẩu và phân loại mã HS.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kinh tế Đối ngoại / Logistics: Cung cấp tài liệu tham khảo với số liệu thực tế về toàn bộ quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương, phân luồng hải quan, thanh toán quốc tế và tối ưu thuế quan ACFTA.
  • Chuyên viên Xuất Nhập khẩu (Logistics Executives): Nắm vững các bước thao tác trên phần mềm ECUS5-VNACCS, kỹ năng kiểm soát rủi ro sai lệch chứng từ và kinh nghiệm làm việc với các đơn vị Forwarder, hãng tàu.
  • Doanh nghiệp Thương mại & Phân phối Thiết bị Công nghiệp: Mô hình tham chiếu để tái cấu trúc bộ máy mua hàng quốc tế, chuyển đổi phương thức mua hàng sang FOB, nâng cao năng lực đàm phán tín dụng thương mại T/T 30–60 ngày.
  • Nhà nghiên cứu Kinh tế Thương mại: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các cam kết thương mại đa phương (ACFTA) đối với hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và pháp lý để doanh nghiệp tự thực hiện khai báo hải quan điện tử là gì?

Doanh nghiệp cần chuẩn bị máy trạm cài đặt phần mềm ECUS5-VNACCS (hoặc phần mềm được Tổng cục Hải quan chứng nhận), 01 thiết bị USB Token chứa Chữ ký số công cộng (chuẩn RSA-2048) đã đăng ký với Tổng cục Hải quan, tài khoản đăng nhập hệ thống VNACCS/VCIS và đăng ký tài khoản nộp thuế điện tử liên kết ngân hàng thương mại.

2. Làm thế nào để xử lý triệt để rủi ro C/O Form E bị cơ quan hải quan nghi ngờ tính hợp lệ?

Doanh nghiệp phải yêu cầu nhà xuất khẩu gửi bản mềm C/O Form E Draft ngay khi có thông tin vận đơn. Kiểm tra chéo 5 tiêu chí then chốt: Mã số HS trên C/O phải khớp với tờ khai; Tiêu chí xuất xứ (RVC hay CTH) phải chính xác; Tên tàu, số chuyến, số vận đơn và ngày phát hành phải hoàn toàn trùng khớp với B/L; Hóa đơn bên thứ ba (Third-Party Invoicing) nếu có phải được tích chọn tại Ô số 10.

3. Tại sao doanh nghiệp nên chuyển từ mua hàng CIF sang FOB khi nhập khẩu từ Trung Quốc?

Mua hàng theo giá FOB giúp người nhập khẩu tại Việt Nam chủ động chọn hãng tàu và đại lý Forwarder có mức cước cạnh tranh, kiểm soát được biểu phí Local Charges tại cảng Hải Phòng, tránh bị nhà cung cấp Trung Quốc ép các mức phụ phí dỡ hàng bất hợp lý và chủ động điều phối tiến độ vận chuyển theo kế hoạch sản xuất.

4. Quy trình xử lý khi phát hiện hàng hóa bị thiếu hụt hoặc hư hỏng sau khi mở container tại kho?

Ngay khi phát hiện sai lệch, nhân viên kho và đại diện giao nhận phải giữ nguyên hiện trạng, lập Biên bản nghiệm thu có xác nhận của đơn vị vận tải (hoặc mời công ty giám định độc lập Vinacontrol/SGS nếu giá trị lớn). Sau đó gửi Thư khiếu nại (Claim Letter) kèm hình ảnh, video unboxing và biên bản cho nhà cung cấp Trung Quốc trong thời hạn quy định của hợp đồng để yêu cầu giao bù hàng bằng đường hàng không hoặc cấn trừ công nợ.

5. Chi phí và thời gian thu hồi vốn đầu tư (ROI) khi chuẩn hóa quy trình quản trị nhập khẩu?

Chi phí chuẩn hóa quy trình (phần mềm, đào tạo nhân sự, chứng nhận hệ thống) ước tính khoảng 80 – 120 triệu VNĐ. Với việc tiết kiệm 14,2% chi phí logistics và tối ưu 100% thuế ACFTA (tiết kiệm hàng tỷ đồng tiền thuế mỗi năm), thời gian thu hồi vốn thực tế đạt dưới 3 tháng vận hành.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã hệ thống hóa và giải quyết thành công bài toán Quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu mặt hàng dụng cụ cơ khí chính xác từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Dụng cụ An Mi giai đoạn 2020–2022. Bằng việc chuyển dịch phương thức mua hàng sang FOB Incoterms 2020, tự động hóa quy trình thông quan trên hệ thống ECUS5-VNACCS với tỷ lệ Luồng Xanh đạt 90,8%, và khai thác tối đa ưu đãi thuế 0% từ Hiệp định ACFTA, doanh nghiệp đã nâng kim ngạch nhập khẩu lên 88,14 tỷ VNĐ và đạt doanh thu thuần 188,05 tỷ VNĐ trong năm 2022. Mô hình quản trị này cung cấp giải pháp toàn diện, có giá trị ứng dụng cao cho cộng đồng doanh nghiệp thương mại quốc tế và các chuyên gia logistics trong kỷ nguyên chuỗi cung ứng số.