Giáo Trình Quản Trị Học 1: Tổng Quan Về Quản Trị Và Tổ Chức

Giáo trình Quản trị học 1: Nắm vững kiến thức nền tảng về quản lý, tổ chức và lãnh đạo. Tài liệu học tập hữu ích cho sinh viên và nhà quản lý.

Chuyên ngành

Quản Trị Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập
174
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ HỌC

1.1. Quản Trị và Tổ Chức

1.1.1. Định nghĩa quản trị

1.1.2. Tổ chức

1.2. Sự Cần Thiết của Quản Trị

1.3. Các Chức Năng Quản Trị

1.3.1. Hoạch định

1.3.2. Tổ chức

1.3.3. Lãnh đạo

1.3.4. Kiểm tra

1.4. Nhà Quản Trị

1.4.1. Ai là nhà quản trị?

Tóm tắt

I. Quản Trị Học 1 Khám Phá Tổng Quan Sự Cần Thiết

Quản trị học, một lĩnh vực rộng lớn và đa dạng, đóng vai trò then chốt trong sự thành công của mọi tổ chức. Từ doanh nghiệp tư nhân đến cơ quan nhà nước, từ trường học đến bệnh viện, quản trị hiện diện ở khắp mọi nơi. Bài viết này sẽ cung cấp một tổng quan quản trị toàn diện về quản trị học, khám phá sự cần thiết của nó trong các tổ chức hiện đại. Theo Mary Parker Follett, "quản trị là nghệ thuật đạt được mục đích thông qua người khác." Điều này nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhà quản trị trong việc điều phối và hướng dẫn nguồn lực để đạt được mục tiêu chung. Koontz và O’Donnell cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý, cho rằng "mọi nhà quản trị ở mọi cấp độ... đều có một nhiệm vụ cơ bản là thiết kế và duy trì một môi trường mà trong đó các cá nhân làm việc với nhau... có thể hoàn thành các nhiệm vụ và các mục tiêu đã định."

1.1. Định nghĩa Quản Trị Học Bản chất và phạm vi

Quản trị học là một lĩnh vực phức tạp với nhiều định nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, điểm chung của các định nghĩa này là sự nhấn mạnh vào quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực của tổ chức để đạt được mục tiêu. Quản trị không chỉ là việc quản lý nguồn lực vật chất mà còn là quản trị nhân sự, quản trị tài chính, và quản trị thông tin. Một định nghĩa phổ biến do James Stoner và Stephen Robbins đưa ra: “Quản trị là tiến trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát những hoạt động của các thành viên trong tổ chức và sử dụng tất cả các nguồn lực khác của tổ chức nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra”. Định nghĩa này nhấn mạnh tính liên tục và có hệ thống của các chức năng quản trị.

1.2. Tổ Chức Nền Tảng của Quản Trị Hiệu Quả

Hiểu rõ khái niệm tổ chức là yếu tố then chốt để nắm bắt bản chất của quản trị. Tổ chức là một hệ thống được sắp xếp có trật tự gồm nhiều thành viên, hoạt động vì một mục đích chung. Trường học, bệnh viện, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước đều là những ví dụ về tổ chức. Mỗi tổ chức có mục tiêu riêng, quy trình làm việc và cấu trúc khác nhau. Tuy nhiên, điểm chung là sự cần thiết của quản trị để đảm bảo hoạt động hiệu quả và đạt được mục tiêu. J. Robbins đã cung cấp cho chúng ta câu trả lời đối với câu hỏi quản trị cái gì (?) và quản trị ai (?). Con người và những nguồn lực khác trong tổ chức chính là đối tượng của quản trị.

1.3. Sự Cần Thiết Của Quản Trị Bài Học Từ Quá Khứ

Từ những công trình vĩ đại như Vạn Lý Trường Thành và Kim Tự Tháp, chúng ta thấy rõ vai trò của quản trị trong việc điều phối nguồn lực và nhân lực để đạt được mục tiêu chung. Sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp cũng góp phần khẳng định tầm quan trọng của quản trị trong việc tối ưu hóa sản xuất và phân phối. Ngày nay, quản trị càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. C. Mác từng nói: “Một nghệ sĩ chơi đàn thì tự điều khiển mình, nhưng một dàn nhạc thì cần phải có người chỉ huy, người nhạc trưởng”. Câu nói này thể hiện rõ vai trò của quản trị trong việc điều phối hoạt động của một tập thể.

II. Chức Năng Cơ Bản Quản Trị Cách Áp Dụng Hiệu Quả Nhất

Các chức năng quản trị cơ bản bao gồm hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát. Mỗi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả của tổ chức. Hiểu rõ và áp dụng linh hoạt các chức năng cơ bản của quản trị là yếu tố then chốt để đạt được thành công. Các nhà nghiên cứu quản trị đã tranh luận nhiều về số lượng các chức năng quản trị, nhưng định nghĩa của J. Robbins được nhiều người đồng thuận và sử dụng rộng rãi.

2.1. Hoạch Định Bí Quyết Xác Định Mục Tiêu và Chiến Lược

Hoạch định là chức năng đầu tiên và quan trọng nhất trong tiến trình quản trị. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, xây dựng chiến lược và thiết lập kế hoạch để phối hợp các hoạt động. Hoạch định giúp tổ chức định hướng rõ ràng và tập trung nguồn lực vào những mục tiêu quan trọng nhất. Nếu không lập kế hoạch thận trọng và đúng đắn thì dễ dẫn đến thất bại trong quản trị. Có nhiều công ty không hoạt động được hay chỉ hoạt động với một phần công suất do không có hoạch định hoặc hoạch định kém.

2.2. Tổ Chức Hướng Dẫn Thiết Kế Cơ Cấu và Phân Bổ Nguồn Lực

Tổ chức là chức năng thiết kế cơ cấu, tổ chức công việc và nhân sự cho một tổ chức. Công việc này bao gồm xác định những việc phải làm, ai làm, phối hợp hoạt động ra sao, bộ phận nào được hình thành, quan hệ giữa các bộ phận và hệ thống quyền hạn. Một tổ chức tốt sẽ tạo môi trường làm việc thuận lợi cho việc đạt được mục tiêu chung. Tổ chức đúng đắn sẽ tạo nên môi trường nội bộ thuận lợi thúc đẩy hoạt động đạt mục tiêu, tổ chức kém thì công ty sẽ thất bại, dù hoạch định tốt.

2.3. Lãnh Đạo Phương Pháp Động Viên và Điều Khiển Nhân Sự

Lãnh đạo là chức năng điều hành và tạo động lực cho nhân viên. Một nhà lãnh đạo giỏi cần có khả năng truyền cảm hứng, xây dựng đội ngũ và giải quyết xung đột. Nhiệm vụ của lãnh đạo là phải biết động cơ và hành vi của những người dưới quyền, biết cách động viên, điều khiển, lãnh đạo những người khác, chọn lọc những phong cách lãnh đạo phù hợp. Lãnh đạo xuất sắc có khả năng đưa công ty đến thành công dù kế hoạch và tổ chức chưa thật tốt, nhưng sẽ chắc chắn thất bại nếu lãnh đạo kém.

2.4. Kiểm Tra Công Cụ Đảm Bảo Mục Tiêu Được Hoàn Thành

Kiểm tra là chức năng đánh giá và điều chỉnh hoạt động để đảm bảo đạt được mục tiêu đã đề ra. Kiểm tra bao gồm việc xác định thành quả, so sánh thành quả thực tế với thành quả đã được xác định và tiến hành các biện pháp sửa chữa nếu có sai lệch, nhằm bảo đảm tổ chức đang trên đường đi đúng hướng để hoàn thành mục tiêu. Những chức năng trên đây là phổ biến đối với mọi nhà quản trị.

III. Nhà Quản Trị Yếu Tố Quyết Định Thành Công Tổ Chức

Nhà quản trị đóng vai trò then chốt trong sự thành công hay thất bại của tổ chức. Họ là người đưa ra các quyết định quan trọng, điều phối nguồn lực và lãnh đạo nhân viên. Một nhà quản trị giỏi cần có kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và tầm nhìn chiến lược. Một câu nói rất đúng về vai trò có tính quyết định của nhà quản trị đối với thành bại của một tổ chức là ‘một nhà quản trị giỏi sẽ biến rơm thành vàng và ngược lại một nhà quản trị tồi sẽ biến vàng thành rơm!’

3.1. Ai Là Nhà Quản Trị Phân Biệt Người Thừa Hành và Quản Lý

Không phải ai trong tổ chức cũng là nhà quản trị. Nhà quản trị là người có trách nhiệm chỉ huy, điều khiển và giám sát hoạt động của người khác. Ngược lại, người thừa hành là người trực tiếp thực hiện công việc mà không có trách nhiệm quản lý người khác. Các thành viên trong mọi tổ chức có thể chia làm hai loại: người thừa hành và nhà quản trị.

3.2. Các Cấp Quản Trị Vai Trò và Nhiệm Vụ

Các nhà quản trị có thể được phân loại thành ba cấp: quản trị viên cao cấp, quản trị viên cấp giữa và quản trị viên cấp cơ sở. Mỗi cấp có vai trò và nhiệm vụ khác nhau trong tổ chức. Quản trị viên cao cấp (Top Managers) Đó là các nhà quản trị hoạt động ở cấp bậc cao nhất trong một tổ chức. Quản trị viên cấp giữa hay cấp trung gian (Middle Managers) Đó là nhà quản trị hoạt động ở dưới các quản trị viên lãnh đạo (cao cấp) nhưng ở trên các quản trị viên cấp cơ sở. Quản trị viên cấp cơ sở (First-line Managers) Đây là những quản trị viên ở cấp bậc cuối cùng trong hệ thống cấp bậc của các nhà quản trị trong cùng một tổ chức.

3.3. Vai Trò của Nhà Quản Trị Quan Hệ Thông Tin Quyết Định

Henry Mintzberg đã xác định 10 vai trò khác nhau mà các nhà quản trị phải thực hiện, được chia thành ba nhóm chính: vai trò quan hệ với con người, vai trò thông tin và vai trò quyết định. Mười vai trò quản trị này được tác giả sắp xếp chung vào trong 3 nhóm: (1) vai trò quan hệ với con người, (2) vai trò thông tin, và (3) vai trò quyết định.

IV. Kỹ Năng Quản Trị Cách Rèn Luyện để Thành Công

Để thành công trong vai trò quản trị, mỗi cá nhân cần trang bị cho mình những kỹ năng quản trị cần thiết. Theo Robert L. Katz, có ba loại kỹ năng chính mà mỗi quản trị viên cần có: kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng nhân sự và kỹ năng nhận thức.

4.1. Kỹ Năng Kỹ Thuật Nắm Vững Chuyên Môn và Nghiệp Vụ

Kỹ năng kỹ thuật là khả năng thực hiện một công việc cụ thể, hay nói cách khác là trình độ chuyên môn nghiệp vụ. Kỹ năng kỹ thuật là khả năng cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể, nối cách khác là trình độ chuyên môn nghiệp vụ của nhà quản trị.

4.2. Kỹ Năng Nhân Sự Xây Dựng Mối Quan Hệ và Động Viên

Kỹ năng nhân sự là khả năng làm việc, động viên và điều khiển nhân sự. Kỹ năng nhân sự là những kiến thức liên quan đến khả năng cùng làm việc, động viên và điều khiển nhân sự.

4.3. Kỹ Năng Tư Duy Phân Tích và Ra Quyết Định Chiến Lược

Kỹ năng tư duy là khả năng phân tích, tổng hợp và ra quyết định chiến lược. Kỹ năng nhận thức hay tư duy (conceptual skills): Là cái khó hình thành và khó nhất, nhưng nó lại có vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là đối với các nhà quản trị cao cấp.

V. Quản Trị Khoa Học Hay Nghệ Thuật Cách Tiếp Cận Hiệu Quả

Quản trị vừa là một khoa học, vừa là một nghệ thuật. Quản trị như một khoa học đòi hỏi kiến thức và phương pháp luận, trong khi quản trị như một nghệ thuật đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt. Cách thức quản trị giống như mọi lĩnh vực khác (y học, hội họa, kỹ thuật .)đều là nghệ thuật, là ‘bí quyết nghề nghiệp’, là quá trình thực hiện các công việc trong điều kiện nghệ thuật với kiến thức khoa học làm cơ sở.

5.1. Quản Trị Là Khoa Học Nghiên Cứu và Phân Tích

Quản trị học là khoa học nghiên cứu, phân tích về công việc quản trị trong tổ chức. Trên phương diện khoa học và hoạt động thực tiễn khoa học quản trị thực sự phát triển mạnh từ thế kỷ 19 đến nay.

5.2. Quản Trị Là Nghệ Thuật Sáng Tạo và Linh Hoạt

Quản trị là một nghệ thuật. Người ta thường xem quản trị là một nghệ thuật còn người quản trị là người nghệ sĩ tài năng. Quản trị khác với những hoạt động sáng tạo khác ở chỗ nhà ‘nghệ sĩ quản trị’ phải sáng tạo không ngừng trong thực tiễn sản xuất kinh doanh.

VI. Đào Tạo Quản Trị Viên Bí Quyết Học Quản Trị Hiệu Quả

Việc đào tạo quản trị viên chuyên nghiệp là vô cùng quan trọng. Các chương trình đào tạo cần trang bị cho học viên kiến thức lý thuyết, kỹ năng thực hành và khả năng tư duy chiến lược. Phần kết thúc chương này có lẻ là thích hợp khi chúng ta xem xét chủ đề có thể học được quản trị không và học như thế nào (?).

6.1. Có Thể Học Quản Trị Chứng Minh Sự Cần Thiết

Có thể học được quản trị. Sự phát triển nhanh và rộng khắp các trường đào tạo quản trị chính khóa cũng như các chương trình huấn luyện các kỹ năng quản trị tại các doanh nghiệp minh chứng cho tính chuyên nghiệp hóa của nghề quản trị.

6.2. Phương Pháp Học Quản Trị Hiệu Quả Lý Thuyết và Thực Hành

Để trở thành một nhà quản trị giỏi, cần kết hợp học lý thuyết với thực hành. Các phương pháp học tập hiệu quả bao gồm phân tích tình huống, thảo luận nhóm và thực tập tại doanh nghiệp. Một kết luận sau cùng nhưng không kém phần quan trọng là để trở thành nhà quản trị giỏi thì không chỉ học từ sách vở và dựa vào năng lực cá nhân nhưng cần phải chú trọng nhiều đến thực hành để rèn luyện và phát triển những kỹ năng quản trị.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ HỌC Hoàn thành chương này người học có thể: 1. Hiểu được khái niệm quản trị và sự cần thiết của quản trị trong các tổ chức. Nắm bắt được bốn chức năng cơ bản của quản trị. Mô tả các vai trò của nhà quản trị.

Xác định được các cấp quản trị trong một tổ chức và nhiệm vụ chủ yếu của mỗi cấp quản trị. Hiểu được tại sao phải học quản trị và học như thế nào để trở thành nhà quản trị giỏi. Quản Trị và Tổ Chức Định nghĩa quản trị Thuật ngữ quản trị được giải thích bằng nhiều cách khác nhau và có thể nói là chưa có một định nghĩa nào được tất cả mọi người chấp nhận hoàn toàn. Mary Parker Follett cho rằng “quản trị là nghệ thuật đạt được mục đích thông qua người khác”.

Định nghĩa này nói lên rằng những nhà quản trị đạt được các mục tiêu của tổ chức bằng cách sắp xếp, giao việc cho những người khác thực hiện chứ không phải hoàn thành công việc bằng chính mình. Koontz và O’Donnell định nghĩa: “Có lẽ không có lĩnh vực hoạt động nào của con người quan trọng hơn là công việc quản lý, bởi vì mọi nhà quản trị ở mọi cấp độ và trong mọi cơ sở đều có một nhiệm vụ cơ bản là thiết kế và duy trì một môi trường mà trong đó các cá nhân làm việc với nhau trong các nhóm có thể hoàn thành các nhiệm vụ và các mục tiêu đã định.” Một định nghĩa giải thích tương đối rõ nét về quản trị được James Stoner và Stephen Robbins trình bày như sau: “Quản trị là tiến trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát những hoạt động của các thành viên trong tổ chức và sử dụng tất cả các nguồn lực khác của tổ chức nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra”.Từ tiến trình trong định nghĩa này nói lên rằng các công việc hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát phải được thực hiện theo một trình tự nhất định. Khái niệm trên cũng chỉ ra rằng tất cả những nhà quản trị phải thực hiện các hoạt động quản trị nhằm đạt được mục tiêu mong đợi. Những hoạt động này hay còn được gọi là các chức năng quản trị bao gồm: (1) Hoạch định: Nghĩa là nhà quản trị cần phải xác định trước những mục tiêu và quyết định những cách tốt nhất để đạt được mục tiêu; (2) Tổ chức: Đây là công việc liên quan đến sự phân bổ và sắp xếp nguồn lực con người và những nguồn lực khác của tổ chức.

Mức độ hiệu quả của tổ chức phụ thuộc vào sự phối hợp các nguồn lực để đạt được mục tiêu; (3) Lãnh đạo: Thuật ngữ này mô tả sự tác động của nhà quản trị đối với các thuộc cấp cũng như sự giao việc cho những người khác làm. Bằng việc thiết lập môi trường làm việc tốt, nhà quản trị có thể giúp các thuộc cấp làm việc hiệu quả hơn; Và (4) Kiểm soát: Nghĩa là nhà quản trị cố gắng để đảm bảo rằng tổ chức đang đi đúng mục tiêu đã đề ra. Nếu những hoạt động trong thực tiễn đang có sự lệch lạc thì những nhà quản trị sẽ đưa ra những điều chỉnh cần thiết. Định nghĩa của Stoner và Robbins cũng chỉ ra rằng nhà quản trị sử dụng tất cả những nguồn lực của tổ chức bao gồm nguồn lực tài chính, vật chất và thông tin cũng như nguồn nhân lực để đạt được mục tiêu.

Trong những nguồn lực trên, nguồn lực con người là quan trọng nhất và cũng khó khăn nhất để quản lý. Yếu tố con người có thể nói là có ảnh hưởng quyết định đối với việc đạt được mục tiêu của tổ chức hay không. Tuy nhiên, những nguồn lực khác cũng không kém phần quan trọng. Ví dụ như một nhà quản trị muốn tăng doanh số bán thì không chỉ cần có chính sách thúc đẩy, khích lệ thích hợp đối với nhân viên bán hàng mà còn phải tăng chi tiêu cho các chương trình quảng cáo, khuyến mãi.

Một định nghĩa khác nêu lên rằng“Quản trị là sự tác động có hướng đích của chủ thể quản trị lên đối tượng quản trị nhằm đạt được những kết quả cao nhất với mục tiêu đã định trước”.Khái niệm này chỉ ra rằng một hệ thống quản trị bao gồm hai phân hệ: (1) Chủ thể quản trị hay phân hệ quản trị và (2) Đối tượng quản trị hay phân hệ bị quản trị. Giữa hai phân hệ này bao giờ cũng có mối liên hệ với nhau bằng các dòng thông tin (Hình 1. Hệ Thống Quản trị Thông tin thuận hay còn gọi là thông tin chỉ huy là thông tin từ chủ thể quản trị truyền xuống đối tượng quản trị. Thông tin phản hồi là thông tin được truyền từ đối tượng quản trị trở lên chủ thể quản trị.

Một khi chủ thể quản trị truyền đạt thông tin đi mà không nhận được thông tin ngược thì nó sẽ mất khả năng quản trị. Nghiên cứu từ thực tiễn quản trị chỉ ra rằng việc truyền đạt thông tin trong nội bộ tổ chức thường bị lệch lạc hoặc mất mát khi thông tin đi qua nhiều cấp quản trị trung gian hay còn gọi là các ‘bộ lọc’ thông tin. Kết quả là hiệu lực quản trị sẽ kém đi. Để kết thúc phần giới thiệu về khái niệm quản trị có lẻ cần thiết phải có câu trả lời cho một câu hỏi thường được nêu ra là có sự khác biệt nào giữa quản lý và quản trị không (?).

Một số người và trong một số trường hợp này thì dùng từ quản trị ví dụ như quản trị doanh nghiệp hay công ty, ngành đào tạo quản trị kinh doanh; Và những người khác đối với trường hợp khác thì sử dụng từ quản lý chẳng hạn như quản lý nhà nước, quản lý các nghiệp đoàn. Tuy hai thuật ngữ này được dùng trong những hoàn cảnh khác nhau để nói lên những nội dung khác nhau, nhưng về bản chất của quản trị và quản lý là không có sự khác biệt. Điều này hoàn toàn tương tự trong việc sử dụng thuật ngữ tiếng Anh khi nói về quản trị cũng có hai từ là management và administration. Tổ chức Trong định nghĩa về quản trị, J.

Robbins đã cung cấp cho chúng ta câu trả lời đối với câu hỏi quản trị cái gì (?) và quản trị ai (?). Con người và những nguồn lực khác trong tổ chức chính là đối tượng của quản trị. Chính vì lý do đó mà chúng ta cần hiểu rõ ràng khái niệm về tổ chức. Tổ chức là sự sắp xếp người một cách có hệ thống nhằm thực hiện một mục đích nào đó.

Trường học, bệnh viện, nhà thờ, các doanh nghiệp/công ty, các cơ quan nhà nước hoặc một đội bóng đá của một câu lạc bộ. là những ví dụ về một tổ chức. Với khái niệm được trình bày như trên, chúng ta có thể thấy được là một tổ chức có ba đặc tính chung: Một là, mỗi một tổ chức đều được hình thành và tồn tại vì một mục đích nào đó; Và chính sự khác biệt về mục đích của mỗi tổ chức dẫn đến sự khác biệt giữa tổ chức này và tổ chức khác. Ví dụ như trường học nhằm mục đích cung cấp kiến thức cho người học.

Bệnh viện nhằm mục đích khám chữa bệnh cho cộng đồng. Doanh nghiệp nhằm mục đích cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng. Các cơ quan hành chính nhằm cung cấp dịch vụ công cho công chúng. Hai là, mỗi tổ chức phải là tập hợp gồm nhiều thành viên.

Cuối cùng là tất cả các tổ chức đều được xây dựng theo một trật tự nhất định. Cấu trúc trong một tổ chức định rõ giới hạn hành vi của từng thành viên thông qua những luật lệ được áp đặt, những vị trí lãnh đạo và quyền hành nhất định của những người này cũng như xác định công việc của các thành viên khác trong tổ chức. Tóm lại, một tổ chức là một thực thể có mục đích riêng biệt, có nhiều người và được xây dựng theo một cấu trúc có hệ thống. Sự Cần Thiết của Quản Trị Kim tự tháp ở Ai Cập Nhìn ngược dòng thời gian, chúng ta có thể thấy ngay từ xa xưa đã có những nỗ lực có tổ chức dưới sự trông coi của những người chịu trách nhiệm hoạch định, tổ chức điều khiển và kiểm soát để chúng ta có được những công trình vĩ đại lưu lại đến ngày nay như Vạn Lý Trường Thành ở Trung Quốc hoặc Kim Tự Tháp ở Ai Cập.

Vạn Lý Trường Thành, công trình được xây dựng trước công nguyên, dài hàng ngàn cây số xuyên qua đồng bằng và núi đồi một khối bề cao 10 mét, bề rộng 5 mét, công trình duy nhất trên hành tinh chúng ta có thể nhìn thấy từ trên tàu vũ trụ bằng mắt thường. Ta sẽ cảm thấy công trình đó vĩ đại biết chừng nào, và càng vĩ đại hơn, nếu ta biết rằng đã có hơn một triệu người làm việc tại đây suốt hai chục năm trời ròng rã. Ai sẽ chỉ cho mỗi người phu làm gì. Ai là người cung cấp sao cho đầy đủ nguyên liệu tại nơi xây dựng?.

Chỉ có sự quản trị mới trả lời được những câu hỏi như vậy. Đó là sự dự kiến công việc phải làm, tổ chức nhân sự, nguyên vật liệu để làm, điều khiển những người phu và áp đặt sự kiểm tra, kiểm soát để bảo đảm công việc được thực hiện đúng như dự định. Những hoạt động như thế là những hoạt động quan trọng dù rằng người ta có thể gọi nó bằng những tên khác. Quản trị càng có vai trò đáng kể cùng với sự bộc phát của cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution), mở màn ở nước Anh vào thế kỷ 18, tràn qua Đại Tây Dương, xâm nhập Hoa Kỳ vào cuối cuộc nội chiến của nước này (giữa thế kỷ 19).

Tác động của cuộc cách mạng này là sức máy thay cho sức người, sản xuất dây chuyền đại trà thay vì sản xuất một cách manh mún trước đó, và nhất là giao thông liên lạc hữu hiệu giữa các vùng sản xuất khác nhau giúp tăng cường khả năng trao đổi hàng hóa và phân công sản xuất ở tầm vĩ mô. Từ thập niên 1960 đến nay, vai trò quản trị ngày càng có xu hướng xã hội hóa, chú trọng đến chất lượng, không chỉ là chất lượng sản phẩm, mà là chất lượng của cuộc sống mọi người trong thời đại ngày nay. Đây là giai đoạn quản trị chất lượng sinh hoạt (quality-of-life management), nó đề cập đến mọi vấn đề như tiện nghi vật chất, an toàn sinh hoạt, phát triển y tế giáo dục, môi trường, điều phối việc sử dụng nhân sự v. mà các nhà quản trị kinh doanh lẫn phi kinh doanh hiện nay cần am tường và góp sức thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ