Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dòng tiền được ví như "mạch máu" của doanh nghiệp, đóng vai trò trung tâm trong mọi quyết định tài chính nhằm tối đa hóa giá trị tài sản của chủ sở hữu. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp rơi vào nghịch lý: báo cáo kết quả kinh doanh thể hiện có lãi nhưng lại không có đủ tiền mặt để thanh toán các khoản nợ đến hạn — một biểu hiện điển hình của yếu kém trong quản trị dòng tiền. Công ty TNHH MTV Cơ khí kết cấu Hải Dương, thành lập năm 2015 với vốn điều lệ 10 tỷ đồng, hoạt động trong lĩnh vực gia công cơ khí và sản xuất kết cấu kim loại, không nằm ngoài thực trạng đó. Tác giả — trong quá trình thực tập tại công ty — trực tiếp nhận thấy bốn hạn chế nổi bật: (1) dòng tiền thuần từ âm do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, chưa hồi phục về mức trước dịch; (2) nguồn thu phụ thuộc lớn vào các công trình giá trị cao, tình trạng thanh toán chậm trễ dẫn đến mất khả năng thanh toán tại một số thời điểm; (3) phụ thuộc nhiều vào vốn vay khiến chi phí lãi vay cao; (4) dù báo cáo kinh doanh dương nhưng công ty thiếu tiền sẵn sàng để sử dụng. Bối cảnh đó là cơ sở để tác giả lựa chọn đề tài "Công tác quản trị dòng tiền tại Công ty TNHH MTV Cơ khí kết cấu Hải Dương" làm khóa luận tốt nghiệp tại Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng, hoàn thành tháng 5 năm 2023.

Câu hỏi nghiên cứu mà khóa luận tập trung giải quyết gồm ba vấn đề:

  1. Tầm quan trọng của quản trị dòng tiền đối với doanh nghiệp là gì?
  2. Thực trạng quản trị dòng tiền và các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị dòng tiền tại Công ty TNHH MTV Cơ khí kết cấu Hải Dương là gì?
  3. Giải pháp nào phù hợp để giúp công ty hoàn thiện công tác quản trị dòng tiền?

Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng được xác định theo ba hướng: hệ thống hóa lý luận cơ bản về dòng tiền và quản trị dòng tiền; phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản trị dòng tiền trong giai đoạn 2020–2022; và đề xuất giải pháp cùng kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị.

Đối tượng nghiên cứu là công tác quản trị dòng tiền tại Công ty TNHH MTV Cơ khí kết cấu Hải Dương. Phạm vi không gian giới hạn trong nội bộ công ty này; phạm vi thời gian là giai đoạn 2020–2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Về khái niệm dòng tiền, tác giả tổng hợp từ Noor và cộng sự (2012) — dòng tiền là sự di chuyển của tiền vào và ra quyết định khả năng thanh toán — và Sarumathi & Kumar (2020) — dòng tiền là tiền chuyển vào hoặc ra khỏi doanh nghiệp, dự án hoặc sản phẩm tài chính.

Dòng tiền được phân loại theo ba tiêu chí chính: (1) theo hoạt động — dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (OCF), hoạt động đầu tư (ICF), hoạt động tài chính (FCF); (2) theo tính chất sở hữu — dòng tiền thuần của doanh nghiệp (FCFF) và dòng tiền thuần của chủ sở hữu (FCFE); (3) theo tính chất thời gian — dòng tiền ngắn hạn và dài hạn.

Về quản trị dòng tiền, tác giả dẫn Ugrasen (2019) — quản trị dòng tiền là quá trình thu thập và quản lý tiền mặt cũng như cách sử dụng để đầu tư ngắn hạn, duy trì ổn định tài chính — và Reider & Heyler (2003) — quản trị dòng tiền đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả nhất có thể. Các mô hình lý thuyết quan trọng được đề cập bao gồm mô hình Baumol (1952), mô hình Miller-Orr (1966) về quản trị tiền mặt ngẫu nhiên với hai giới hạn kiểm soát trên và dưới, và các mô hình dòng chảy mạng của Pacheco & Morabito (2011), Alimardani (2014).

Hệ thống chỉ tiêu phân tích bao gồm: chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động (dòng tiền trên tổng tài sản, dòng tiền trên VCSH, dòng tiền trên doanh thu thuần, dòng tiền trên lợi nhuận thuần); chỉ tiêu phản ánh khả năng tạo tiền (tỷ trọng dòng tiền thu vào từng hoạt động, hệ số tạo tiền); chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán (tỷ số thanh toán bằng tiền, khả năng trả nợ, khả năng trả lãi vay, khả năng tái đầu tư); chỉ tiêu thời gian chuyển hóa thành tiền (vòng quay HTK, vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền trung bình, kỳ trả tiền trung bình DPO); và chỉ tiêu ngân quỹ ròng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận áp dụng phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu để hệ thống hóa lý luận. Ở phần thực trạng, tác giả sử dụng phương pháp phân tích tài chính bao gồm so sánh ngang (so sánh theo năm) và tính toán các chỉ số tài chính dựa trên số liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu là các báo cáo tài chính nội bộ của công ty giai đoạn 2020–2022, bao gồm Bảng cân đối kế toán (BCĐKT), Báo cáo kết quả kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (BCLCTT), do ban kế toán công ty cung cấp trực tiếp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về quản trị dòng tiền và tổng quan nghiên cứu

Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận cho khóa luận qua hai mảng lớn. Mảng thứ nhất hệ thống hóa lý thuyết về dòng tiền: khái niệm, phân biệt dòng tiền thuần với lợi nhuận (lợi nhuận ghi nhận khi bán hàng kể cả chưa thu tiền; dòng tiền chỉ ghi nhận khi tiền thực sự vào/ra), phân loại, vai trò và nhân tố ảnh hưởng chủ quan (chính sách tài chính, bất cân xứng thông tin, quy mô doanh nghiệp, cơ cấu tài trợ vốn, uy tín doanh nghiệp) và khách quan (tình hình kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ, đặc điểm môi trường ngành). Mảng thứ hai trình bày lý luận về quản trị dòng tiền gồm bảy vai trò: đảm bảo ổn định tài chính và khả năng thanh toán; duy trì tính thanh khoản; tiết kiệm chi phí; tối đa hóa lợi nhuận; hỗ trợ chiến lược phát triển; quản lý rủi ro; nâng cao uy tín doanh nghiệp. Quy trình lập kế hoạch dòng tiền gồm bốn bước: dự báo dòng tiền vào, dự báo dòng tiền ra, tính dòng tiền ròng, xác định số dư tiền cuối kỳ và lượng thừa/thiếu.

Phần tổng quan nghiên cứu điểm lại các công trình quốc tế từ Baumol (1952) đến Wijewaradana & Munasinghe (2015) — cho thấy dòng tiền hoạt động đầu tư và dòng tiền tài chính có mối quan hệ ngược chiều với ROA — và các nghiên cứu trong nước của Lê Thị Nhung (2017) tại Tổng công ty Phát điện 1, Tô Lan Phương (2020) về ngành thực phẩm–đồ uống niêm yết, và Nguyễn Thị Hải Yến (2022) tại Tổng công ty Đầu tư và phát triển nhà Hà Nội.

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị dòng tiền tại Công ty TNHH MTV Cơ khí kết cấu Hải Dương giai đoạn 2020–2022

Chương này được chia thành hai phần chính.

Phần 2.1 — Khái quát về công ty: Công ty TNHH MTV Cơ khí kết cấu Hải Dương thành lập ngày 09-12-2015, mã số thuế 2700794383, trụ sở tại phố Thiện Tiến, phường Ninh Sơn, TP. Ninh Bình; vốn điều lệ 10 tỷ đồng; người đại diện pháp luật: Đỗ Anh Hải. Công ty hoạt động trong các mã ngành: gia công cơ khí (25920), sản xuất cấu kiện kim loại (25110), sản xuất thùng bể chứa (25120), rèn dập ép cán kim loại (25910), sản xuất sản phẩm kim loại khác (2599) và sản xuất mô tơ, máy phát, thiết bị điện (2710). Tầm nhìn đến năm 2027 trở thành công ty cơ khí hàng đầu Ninh Bình; đến năm 2030 mở chi nhánh tại Hà Nội và các tỉnh lân cận. Kết quả hoạt động giai đoạn 2020–2022 được tổng hợp qua các bảng chỉ tiêu tài sản–nguồn vốn (Bảng 2.1), kết quả kinh doanh (Bảng 2.2), và các chỉ tiêu cơ cấu nguồn vốn, hiệu quả hoạt động, khả năng thanh toán và khả năng sinh lời (Bảng 2.3–2.6).

Phần 2.2 — Thực trạng quản trị dòng tiền: Phân tích BCLCTT (Bảng 2.7) và so sánh ngang giai đoạn 2020–2021 (Bảng 2.8) và 2021–2022 (Bảng 2.9) cho thấy dòng tiền thuần trải qua biến động đáng kể: giai đoạn trước dịch dương, sau đó âm do Covid-19, và có dấu hiệu cải thiện nhưng chưa hồi phục về mức ban đầu (minh họa tại Hình 2.4). Phân tích dòng tiền vào (Bảng 2.10) chỉ ra nguồn thu chủ yếu từ khách hàng; vòng quay khoản phải thu và kỳ thu tiền trung bình (Bảng 2.11) phản ánh tình trạng thu hồi công nợ chậm. Dòng tiền ra (Bảng 2.12) và dòng tiền thuần từng hoạt động (Bảng 2.13) được đối chiếu theo từng năm. Các chỉ tiêu quản trị dòng tiền được lượng hóa qua: chỉ tiêu kết quả hoạt động (Bảng 2.14), khả năng tạo tiền (Bảng 2.15), khả năng thanh toán (Bảng 2.16), thời gian chuyển hóa thành tiền (Bảng 2.17) và ngân quỹ ròng (Bảng 2.18). Đánh giá cuối chương ghi nhận các kết quả đạt được và chỉ rõ hạn chế, trong đó nguyên nhân khách quan bao gồm biến động giá nguyên vật liệu xây dựng giai đoạn 2020–2022 (Hình 2.5) và tác động của Covid-19.

Chương 3: Đề xuất giải pháp và kiến nghị hoàn thiện công tác quản trị dòng tiền

Chương mở đầu bằng phân tích bối cảnh và định hướng phát triển công ty trong thời gian tới, từ đó đề xuất năm nhóm biện pháp và hai nhóm kiến nghị. Nội dung được trình bày theo cấu trúc từ chẩn đoán đến giải pháp có địa chỉ cụ thể, gắn với các hạn chế đã phát hiện ở Chương 2.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Thông qua phân tích hệ thống 18 bảng số liệu và 5 hình minh họa trong giai đoạn 2020–2022, khóa luận làm rõ thực trạng dòng tiền của công ty với các phát hiện chính: dòng tiền thuần bị âm trong giai đoạn chịu tác động của Covid-19 và chưa hồi phục bằng mức trước dịch; tỷ trọng thu từ khách hàng trong tổng dòng tiền vào lớn, tạo rủi ro thanh khoản khi thanh toán chậm trễ; ngân quỹ ròng âm tại một số thời điểm; công ty phụ thuộc lớn vào vốn vay với chi phí lãi vay cao; và kỳ thu tiền trung bình kéo dài do đặc thù các công trình cơ khí kết cấu giá trị lớn.

Giải pháp tác giả đề xuất

Năm nhóm biện pháp được đề xuất cho công ty:

Nhóm giải pháp Nội dung trọng tâm
Quản lý thu chi hiệu quả Xây dựng quy chế thu chi rõ ràng, tách biệt tiền mặt và tiền gửi ngân hàng
Cải thiện khả năng chuyển hóa thành tiền Rút ngắn kỳ thu tiền, tối ưu hàng tồn kho, thương lượng kỳ trả tiền
Xây dựng mô hình dự báo dòng tiền và xác định ngân quỹ Lập kế hoạch dòng tiền định kỳ, xác định mức dự trữ ngân quỹ tối ưu
Tìm kiếm thêm nguồn vốn mới Đa dạng hóa nguồn vốn, cân đối hệ số nợ hợp lý
Xây dựng đội ngũ quản trị dòng tiền Nâng cao trình độ chuyên môn, đào tạo nhân lực tài chính

Bên cạnh đó, tác giả đề xuất kiến nghị với Chính phủ (hỗ trợ chính sách cho doanh nghiệp vừa và nhỏ) và Ngân hàng (tạo điều kiện tiếp cận vốn vay với lãi suất hợp lý).

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Khóa luận tập trung vào đối tượng là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực cơ khí kết cấu — một phân khúc ít được nghiên cứu so với các lĩnh vực sản xuất thực phẩm, bất động sản hay phát điện mà các nghiên cứu trước đã đề cập. Tác giả vận dụng hệ thống chỉ tiêu đa chiều (kết quả hoạt động, khả năng tạo tiền, khả năng thanh toán, thời gian chuyển hóa thành tiền, ngân quỹ ròng) để đánh giá toàn diện thực trạng một công ty cụ thể ở quy mô nhỏ với số liệu thực từ tài liệu nội bộ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận không đề cập tường minh một danh mục hạn chế riêng, nhưng từ phạm vi nghiên cứu có thể xác định một số giới hạn nội tại. Thứ nhất, dữ liệu giới hạn trong ba năm (2020–2022), một giai đoạn bị chi phối mạnh bởi đại dịch Covid-19, nên chưa phản ánh đủ tính chu kỳ dài hạn của dòng tiền trong ngành cơ khí kết cấu. Thứ hai, nghiên cứu chỉ phân tích một công ty đơn lẻ, thiếu bộ số liệu đối chiếu với doanh nghiệp cùng ngành để đánh giá tương đối. Thứ ba, phương pháp nghiên cứu thuần túy là phân tích tài liệu và tính toán chỉ số; chưa có khảo sát hay phỏng vấn nhà quản trị để làm rõ các nguyên nhân định tính đằng sau số liệu. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu sang các doanh nghiệp cơ khí kết cấu khác, hoặc áp dụng mô hình dự báo dòng tiền định lượng (như mô hình Miller-Orr) vào bối cảnh cụ thể của ngành.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán đang thực hiện khóa luận phân tích tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là các đề tài về quản trị dòng tiền tại doanh nghiệp vừa và nhỏ. Phần lý thuyết Chương 1 là nguồn tổng hợp cô đọng về khái niệm, phân loại và hệ thống chỉ tiêu đánh giá dòng tiền.
  • Sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp cần nắm vững mối quan hệ giữa dòng tiền và lợi nhuận — một nhầm lẫn phổ biến trong thực hành tài chính.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về ngành cơ khí, xây dựng, hoặc sản xuất kim loại có thể tham khảo Chương 2 về cách thu thập và xử lý số liệu từ BCLCTT, cùng hệ thống 18 bảng phân tích được thiết kế bài bản.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ quan tâm đến thực hành quản trị dòng tiền có thể tham khảo Chương 3 về các giải pháp cải thiện và Chương 1 về quy trình lập kế hoạch dòng tiền bốn bước.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Hải Dương báo cáo kinh doanh có lãi nhưng lại thiếu tiền mặt? Tác giả giải thích rõ sự khác biệt giữa lợi nhuận và dòng tiền: lợi nhuận được ghi nhận khi bán hàng dù chưa thu tiền, trong khi dòng tiền chỉ phản ánh tiền thực tế vào/ra. Đối với Hải Dương, các công trình cơ khí kết cấu có giá trị lớn nên các khoản phải thu từ khách hàng bị ứ đọng kéo dài, khiến báo cáo kinh doanh dương nhưng tiền sẵn sàng lại thiếu hụt.

2. Dòng tiền thuần của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022? Theo phân tích tại Hình 2.4 và Bảng 2.7–2.9, dòng tiền thuần dương trước dịch Covid-19, sau đó giảm mạnh và chuyển sang âm trong giai đoạn dịch, rồi có dấu hiệu cải thiện nhưng vẫn yếu hơn rất nhiều so với giai đoạn trước dịch tính đến hết năm 2022.

3. Công ty đang áp dụng chính sách tín dụng thương mại như thế nào và điều đó ảnh hưởng gì đến dòng tiền? Do hàng hóa chủ yếu là các công trình cơ khí kết cấu giá trị lớn, tỷ trọng dòng tiền thu vào từ khách hàng chiếm phần lớn trong tổng dòng tiền vào. Khi khách hàng thanh toán chậm, công ty phải tìm nguồn bù đắp — chủ yếu là vốn vay — dẫn đến chi phí lãi vay tăng cao và áp lực thanh toán dồn tích. Bảng 2.11 phản ánh vòng quay khoản phải thu và kỳ thu tiền trung bình qua ba năm để lượng hóa mức độ này.

4. Ngân quỹ ròng của công ty được phân tích theo phương pháp nào và kết quả cho thấy điều gì? Tác giả sử dụng cả hai cách xác định ngân quỹ ròng: (1) Ngân quỹ ròng = Ngân quỹ có – Ngân quỹ nợ; (2) Ngân quỹ ròng = Vốn lưu động ròng – Nhu cầu VLĐ. Bảng 2.18 tổng hợp kết quả giai đoạn 2020–2022, cho thấy công ty ở trạng thái thiếu hụt ngân quỹ tại một số thời điểm, tức ngân quỹ ròng âm — doanh nghiệp chưa đủ tiền để thanh toán ngay các khoản nợ ngắn hạn khi đến hạn.

5. Mô hình dự báo dòng tiền mà tác giả đề xuất cho công ty bao gồm những bước nào? Tác giả đề xuất quy trình lập kế hoạch dự báo dòng tiền gồm bốn bước: (1) dự báo dòng tiền vào từ ba nguồn hoạt động; (2) dự báo dòng tiền ra từ ba nguồn hoạt động; (3) tính dòng tiền ròng bằng hiệu số dòng vào trừ dòng ra; (4) xác định số dư tiền cuối kỳ và lượng tiền thừa hoặc thiếu để có biện pháp xử lý kịp thời. Mô hình được khuyến nghị lập định kỳ (theo tháng hoặc quý) và điều chỉnh liên tục so với dự báo gốc.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng quản trị dòng tiền tại Công ty TNHH MTV Cơ khí kết cấu Hải Dương trong giai đoạn 2020–2022, dựa trên hệ thống chỉ tiêu phân tích đa chiều bám sát số liệu tài chính thực tế của doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ rõ các hạn chế cốt lõi — dòng tiền thuần biến động tiêu cực do Covid-19, kỳ thu tiền kéo dài, phụ thuộc vốn vay và thiếu hệ thống dự báo dòng tiền chính thức — đồng thời đề xuất năm nhóm biện pháp khắc phục cụ thể cùng kiến nghị với Chính phủ và hệ thống ngân hàng. Đây là nghiên cứu tình huống điển hình cho doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành cơ khí kết cấu, nơi đặc thù công trình giá trị lớn và chu kỳ thu tiền dài tạo ra rủi ro dòng tiền đặc thù cần được quản trị riêng biệt so với các ngành sản xuất hàng hóa tiêu dùng thông thường.