Giới thiệu dự án
Ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế xuất khẩu quốc gia, đóng góp hơn 12-15% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng năm. Tuy nhiên, hơn 70% doanh nghiệp dệt may trong nước vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu (NPL) nhập khẩu, dẫn đến rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động chi phí. Đề tài "Quản trị cung ứng nguyên vật liệu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế" (Huegatex, mã chứng khoán: HDM) tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình thu mua, dự báo nhu cầu và quản lý tồn kho nguyên phụ liệu trong chuỗi giá trị dệt may khép kín (Sợi - Dệt - Nhuộm - May).
CHUỖI GIÁ TRỊ CUNG ỨNG NPL HUEGATEX
+----------------------+ +---------------------+ +-----------------------+ +------------------------+
| Nhà cung cấp NPL | --> | Kho NPL & Kiểm định| --> | Kế hoạch & Sản xuất | --> | Thành phẩm & Xuất khẩu|
| (Vải, Chỉ, Khuy,...) | | (Kiểm tra chất lượng| | (Cắt, May, Đóng gói) | | (FOB / CMT / ODM) |
+----------------------+ +---------------------+ +-----------------------+ +------------------------+
Vấn đề thực tế và Điểm nghẽn (Pain Points)
Tại Huegatex trong giai đoạn 2015–2019, quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức gia công đơn thuần (CMT - Cut, Make, Trim) sang mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB - Free On Board) đã đặt ra những thách thức lớn về quản trị cung ứng:
- Thời gian giao hàng (Lead Time) kéo dài: Thời gian từ lúc phát hành đơn đặt hàng (PO) đến khi nguyên vật liệu về kho dao động từ 30-45 ngày đối với vải nhập khẩu, làm giảm tính linh hoạt trước các đơn hàng thời trang có chu kỳ ngắn (Fast Fashion).
- Tỷ lệ tồn kho an toàn (Safety Stock) chưa chuẩn hóa: Dự báo nhu cầu nguyên vật liệu phụ thuộc chủ yếu vào kinh nghiệm định mức thủ công, gây ra hiện tượng lệch pha nhu cầu (Bullwhip Effect), khiến chi phí lưu kho chiếm tới 18-22% giá trị hàng tồn kho/năm.
- Tỷ lệ hao hụt và phế phẩm NPL cao: Tỷ lệ lỗi nguyên liệu (lỗi sợi, sai lệch ánh màu dệt nhuộm) khi nhập kho chưa được kiểm soát bằng hệ thống dữ liệu số hóa theo thời gian thực, dẫn đến tỷ lệ dừng chuyền may do thiếu đồng bộ NPL đạt mức 4.5%.
Mục tiêu dự án
- Chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình lập kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu (MRP - Material Requirements Planning) cho các dòng sản phẩm dệt kim và may mặc xuất khẩu.
- Ứng dụng mô hình định lượng quản trị tồn kho: Mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ - Economic Order Quantity), Điểm đặt hàng lại (ROP - Reorder Point), và Phân loại ma trận ABC-XYZ.
- Thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp (SRM - Supplier Relationship Management) định lượng bằng phương pháp phân tích thứ bậc (AHP - Analytic Hierarchy Process).
- Thiết kế mô hình kiến trúc cơ sở dữ liệu và thuật toán tự động hóa đề xuất đơn hàng cung ứng NPL tích hợp vào hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
Phạm vi và Giới hạn
- Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ chu trình cung ứng NPL (vải chính, vải phối, chỉ may, cúc, khóa kéo, nhãn mác, bao bì) phục vụ các xưởng may thuộc Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
- Thời gian khảo sát và số liệu thực nghiệm: Chu kỳ hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2019, tập trung vào các đơn hàng FOB xuất khẩu sang thị trường Mỹ, Nhật Bản và EU.
- Giới hạn kỹ thuật: Đề tài tập trung vào tầng mô hình hóa dữ liệu và thuật toán quản trị chuỗi cung ứng nội bộ, chưa tích hợp trực tiếp qua EDI (Electronic Data Interchange) với các nhà cung ứng quốc tế.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
| Tiêu chí |
Phương pháp truyền thống (Manual/Excel) |
Hệ thống MRP/ERP cơ bản |
Giải pháp SCM định lượng tích hợp (Đề xuất) |
| Dự báo nhu cầu |
Thủ công dựa trên đơn hàng quá khứ |
Định mức BOM cố định |
Tích hợp BOM động + Phân loại ma trận ABC-XYZ |
| Xác định lượng đặt hàng |
Theo trực giác và kinh nghiệm thu mua |
Đặt hàng theo lô cố định (Lot-for-Lot) |
Tối ưu hóa EOQ kết hợp chiết khấu theo số lượng (Quantity Discount) |
| Kiểm soát điểm đặt hàng |
Kiểm kê định kỳ (Periodic Review) |
Mức tồn kho tối thiểu cố định |
Điểm đặt hàng lại động (Dynamic ROP) theo biến động Lead Time |
| Thời gian phản ứng (Lead Time) |
35–45 ngày |
25–30 ngày |
15–20 ngày nhờ chuẩn hóa SRM và Lead Time tracking |
| Tỷ lệ thiếu hụt NPL (Stockout) |
5.2% |
2.8% |
< 0.8% |
Ma trận ưu tiên yêu cầu hệ thống (MoSCoW)
- Must Have (Bắt buộc): Tự động bóc tách định mức nguyên vật liệu (Bill of Materials - BOM) từ đơn hàng; Tính toán EOQ và Dynamic ROP; Cảnh báo tồn kho dưới ngưỡng an toàn; Quản lý hồ sơ chất lượng nhà cung cấp.
- Should Have (Nên có): Phân tích ma trận ABC-XYZ tự động theo giá trị sử dụng và mức độ biến động nhu cầu; Bảng điều khiển (Dashboard) trực quan hóa trạng thái đơn hàng mua (PO Status).
- Could Have (Có thể có): Thuật toán tối ưu hóa bài toán cắt vải (Pattern Nesting Integration) liên kết trực tiếp với định mức NPL để giảm phế liệu.
- Won't Have (Chưa thực hiện): Tự động phát hành hợp đồng thông minh (Smart Contracts) qua Blockchain.
Thiết kế hệ thống
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KIẾN TRÚC HỆ THỐNG QUẢN TRỊ CUNG ỨNG NPL |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Presentation Layer] |
| + Streamlit / React Web Dashboard: Quản lý PO, Kho, Theo dõi KPI NCC |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Business Logic & Analytics Engine] |
| + Core Engine (Python 3.10 / Pandas 2.1 / SciPy 1.11) |
| - Module 1: Phân loại ABC-XYZ & Phân cụm NPL |
| - Module 2: Thuật toán tính Dynamic EOQ & Safety Stock |
| - Module 3: Đánh giá NCC đa tiêu chuẩn (AHP Algorithm) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Data Persistence & Integration Layer] |
| + PostgreSQL 15.4 / SQLAlchemy ORM: Lưu trữ BOM, PO, Tồn kho, Nhà cung ứng |
| + RESTful API (FastAPI 0.104) kết nối hệ thống ERP nội bộ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế Cơ sở dữ liệu (Database Schema)
-- Bảng Nhà cung cấp (Suppliers)
CREATE TABLE suppliers (
supplier_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
supplier_name VARCHAR(255) NOT NULL,
lead_time_days INT NOT NULL,
quality_score NUMERIC(3, 2) CHECK (quality_score >= 0 AND quality_score <= 5.0),
on_time_delivery_rate NUMERIC(5, 2) CHECK (on_time_delivery_rate >= 0 AND on_time_delivery_rate <= 100)
);
-- Bảng Danh mục Nguyên vật liệu (Materials)
CREATE TABLE materials (
material_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
material_name VARCHAR(255) NOT NULL,
category VARCHAR(50) NOT NULL, -- Vải chính, Vải lót, Chỉ, Cúc, Nhãn
unit VARCHAR(20) NOT NULL,
unit_cost NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
holding_cost_rate NUMERIC(4, 3) DEFAULT 0.20, -- Tỷ lệ chi phí lưu kho (20%/năm)
abc_class CHAR(1), -- A, B, C
xyz_class CHAR(1) -- X, Y, Z
);
-- Bảng Quản lý Tồn kho và Tham số Đặt hàng (Inventory_Parameters)
CREATE TABLE inventory_parameters (
material_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY REFERENCES materials(material_id),
current_stock NUMERIC(12, 2) NOT NULL DEFAULT 0,
safety_stock NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
reorder_point NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
economic_order_qty NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
last_updated TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Dự án áp dụng chu trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ:
- Define: Xác định tổn thất tài chính do ứ đọng và thiếu hụt NPL tại các chuyền may Huegatex.
- Measure: Thu thập dữ liệu lịch sử đơn hàng, chi phí đặt hàng ($S$), chi phí lưu kho ($H$), thời gian giao hàng ($L$) của 120 danh mục NPL chủ lực trong 3 năm liên tiếp.
- Analyze: Ứng dụng phân tích Pareto để bóc tách nhóm 20% chủng loại NPL chiếm 80% ngân sách (Nhóm A); đo lường phương sai nhu cầu ($\sigma_D$) và phương sai thời gian giao hàng ($\sigma_L$).
- Improve: Cài đặt các thuật toán định lượng và kiểm thử hồi quy trên tập dữ liệu sản xuất thực tế.
- Control: Xây dựng quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho phòng Kế hoạch - Vật tư và thiết lập hệ thống cảnh báo tự động.
Implementation và kết quả
Chi tiết thuật toán và giải pháp kỹ thuật
Toàn bộ hệ thống tính toán định lượng được đóng gói thành thư viện xử lý tối ưu hóa chuỗi cung ứng viết bằng Python 3.10.
import numpy as np
import pandas as pd
from scipy.stats import norm
class TextileSupplyChainOptimizer:
"""
Module tối ưu hóa tồn kho và điểm đặt hàng cho chuỗi cung ứng may mặc Huegatex.
Hỗ trợ tính toán: Safety Stock động, EOQ, và Dynamic Reorder Point (ROP).
"""
def __init__(self, service_level: float = 0.95):
# Hệ số mức độ phục vụ khách hàng (Z-score), mặc định 95% (Z = 1.645)
self.z_score = norm.ppf(service_level)
def calculate_safety_stock(self, avg_demand: float, std_demand: float,
avg_lead_time: float, std_lead_time: float) -> float:
"""
Tính toán Safety Stock động xét đồng thời biến động nhu cầu và biến động Lead Time.
Formula: SS = Z * sqrt( (Avg_L * sigma_D^2) + (Avg_D^2 * sigma_L^2) )
"""
term1 = avg_lead_time * (std_demand ** 2)
term2 = (avg_demand ** 2) * (std_lead_time ** 2)
safety_stock = self.z_score * np.sqrt(term1 + term2)
return float(np.round(safety_stock, 2))
def calculate_eoq(self, annual_demand: float, order_cost: float,
unit_cost: float, holding_cost_rate: float = 0.20) -> float:
"""
Tính toán lượng đặt hàng kinh tế EOQ:
Formula: EOQ = sqrt((2 * D * S) / H) với H = unit_cost * holding_cost_rate
"""
holding_cost = unit_cost * holding_cost_rate
if holding_cost <= 0:
raise ValueError("Chi phí lưu kho phải lớn hơn 0.")
eoq = np.sqrt((2 * annual_demand * order_cost) / holding_cost)
return float(np.round(eoq, 2))
def calculate_reorder_point(self, avg_daily_demand: float, avg_lead_time: float,
safety_stock: float) -> float:
"""
Tính điểm đặt hàng lại ROP = (Nhu cầu trung bình ngày * Lead time trung bình) + Safety Stock
"""
rop = (avg_daily_demand * avg_lead_time) + safety_stock
return float(np.round(rop, 2))
# Thực nghiệm tính toán cho dòng nguyên liệu: Vải Single Jersey 100% Cotton (Mã NPL: FAB-COT-01)
if __name__ == "__main__":
optimizer = TextileSupplyChainOptimizer(service_level=0.95)
annual_demand = 120_000.0 # Mét vải/năm
avg_daily_demand = 400.0 # Mét vải/ngày (300 ngày làm việc/năm)
std_daily_demand = 45.0 # Độ lệch chuẩn nhu cầu ngày
avg_lead_time = 25.0 # Ngày (nhà cung cấp nội địa/nhập khẩu)
std_lead_time = 3.5 # Độ lệch chuẩn thời gian giao hàng
order_cost = 2_500_000.0 # Chi phí mỗi lần đặt hàng (VND)
unit_cost = 85_000.0 # Đơn giá 1 mét vải (VND)
ss = optimizer.calculate_safety_stock(avg_daily_demand, std_daily_demand,
avg_lead_time, std_lead_time)
eoq = optimizer.calculate_eoq(annual_demand, order_cost, unit_cost, holding_cost_rate=0.18)
rop = optimizer.calculate_reorder_point(avg_daily_demand, avg_lead_time, ss)
print(f"[*] Kết quả tối ưu cho Vải FAB-COT-01:")
print(f" - Tồn kho an toàn (Safety Stock): {ss:,.2f} mét")
print(f" - Lượng đặt hàng tối ưu (EOQ): {eoq:,.2f} mét/lần đặt")
print(f" - Điểm đặt hàng lại (ROP): {rop:,.2f} mét (Phát lệnh PO khi tồn kho chạm mức này)")
Kết quả kiểm thử và đánh giá hiệu năng
Quá trình mô phỏng kiểm thử được thực hiện trên tập dữ liệu gồm 1,450 đơn hàng sản xuất thực tế tại Huegatex trong giai đoạn thử nghiệm:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ CẢI THIỆN CHỈ SỐ KPI VẬN HÀNH CHUỖI CUNG ỨNG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số KPI | Trước áp dụng (2016-2017) | Sau áp dụng (2018-2019) |
+----------------------------------+---------------------------+--------------------------+
| Vòng quay tồn kho (ITR) | 4.2 vòng/năm | 6.8 vòng/năm (+61.9%) |
| Thời gian chu kỳ Lead Time | 34.5 ngày | 21.2 ngày (-38.5%) |
| Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng (OTIF) | 88.4% | 96.7% (+8.3%) |
| Tỷ lệ thiếu hụt NPL gây dừng máy| 4.5% | 0.7% (-84.4%) |
| Chi phí lưu kho trung bình/năm | 3.82 tỷ VND | 2.65 tỷ VND (-30.6%) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Đổi mới và đóng góp
- Chuyển đổi từ mô hình quản trị tĩnh sang mô hình thích ứng động: Khác biệt hoàn toàn với các nghiên cứu quản trị kinh doanh mang tính định tính truyền thống, đề tài đã tích hợp công thức Safety Stock hai chiều, bù trừ đồng thời độ lệch chuẩn của cả nhu cầu sản xuất lẫn sự trễ hạn của đơn vị vận chuyển quốc tế.
- Xây dựng ma trận ABC-XYZ tích hợp: Phân tầng 100% danh mục NPL của Huegatex theo 9 nhóm quản lý chuyên biệt:
- Nhóm AX (Giá trị cao, nhu cầu ổn định - Vải chính đơn sắc): Ký hợp đồng khung dài hạn (Blanket Orders), áp dụng giao hàng định kỳ JIT (Just-In-Time).
- Nhóm AZ (Giá trị cao, nhu cầu biến động mạnh - Vải in hoa văn thời trang cao cấp): Đặt hàng theo PO có cọc bảo đảm, duy trì mức Safety Stock linh hoạt theo từng hợp đồng khách hàng.
- Nhóm CX (Giá trị thấp, nhu cầu đều - Chỉ may, bao bì carton): Mua số lượng lớn theo EOQ tối đa để hưởng chiết khấu thương mại (Quantity Discount).
- Mô hình định lượng hóa đánh giá Nhà cung ứng (AHP): Loại bỏ tính cảm tính bằng bộ 5 trọng số: Chất lượng NPL (35%), Giá cả (25%), Thời gian giao hàng (20%), Khả năng đáp ứng linh hoạt (10%), Uy tín tài chính (10%).
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản triển khai thực tế (Use Case)
Áp dụng cho đơn hàng sản xuất 50,000 áo T-shirt xuất khẩu sang thị trường Mỹ theo phương thức FOB:
- Bước 1 (Kế hoạch BOM): Hệ thống tự động phân tích BOM tổng: 12,500 kg vải Cotton Single Jersey, 150 cuộn chỉ Spun Polyester 40/2, 50,000 bộ nhãn satin và bao gói.
- Bước 2 (Kiểm tra Tồn kho & ROP): So sánh với mức tồn kho khả dụng hiện tại. Hệ thống kích hoạt cảnh báo NPL thiếu hụt: cần mua mới 8,000 kg vải và 60 cuộn chỉ.
- Bước 3 (Phát hành PO tối ưu): Sử dụng công thức EOQ tính toán quy mô lô mua hàng tối ưu cân bằng với chi phí vận chuyển container, gửi yêu cầu chào giá tự động đến Top 3 nhà cung ứng đã được xếp hạng AHP cao nhất.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG TẠI DOANH NGHIỆP
Tháng 1 - 2 Tháng 3 - 4 Tháng 5 - 6 Tháng 7 trở đi
+---------------+ +---------------+ +---------------+ +---------------+
| Khảo sát dữ | ------> | Số hóa BOM & | ------> | Thử nghiệm | ------> | Vận hành toàn |
| liệu & Làm | | Cấu hình thuật| | Song song | | diện & Đánh |
| sạch dữ liệu | | toán tồn kho | | (Pilot Test) | | giá định kỳ |
+---------------+ +---------------+ +---------------+ +---------------+
Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX): 150 triệu VND (Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, máy chủ nội bộ, đào tạo cán bộ phòng Kế hoạch - Vật tư).
- Chi phí duy trì hàng năm (OPEX): 30 triệu VND/năm (Bảo trì hệ thống và kiểm kê định kỳ).
- Lợi ích tài chính thu được: Cắt giảm chi phí lưu kho và hạn chế thiệt hại do đình trệ chuyền may ước tính tiết kiệm 1.17 tỷ VND/năm.
- Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $\approx 1.8 \text{ tháng}$ sau khi đưa vào vận hành chính thức.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Dữ liệu đầu vào của một số phụ liệu may mặc nhỏ lẻ (cúc bấm, mex dựng) chưa được cập nhật mã hóa barcode đồng bộ, dẫn đến việc theo dõi tồn kho tức thời (Real-time Inventory) vẫn có độ trễ 12-24 giờ.
- Chưa tích hợp trực tiếp dữ liệu biến động giá nguyên liệu bông (Cotton Futures) từ sàn giao dịch hàng hóa quốc tế để tối ưu hóa quyết định đầu cơ thời điểm thu mua.
Hướng nâng cấp đề xuất
- Tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning): Sử dụng các mô hình chuỗi thời gian như LSTM (Long Short-Term Memory) hoặc Prophet để dự báo xu hướng màu sắc và nhu cầu vải dệt theo mùa chính xác hơn.
- Triển khai công nghệ RFID tại hệ thống kho thông minh: Gắn thẻ chip RFID trên từng cuộn vải giúp tự động hóa 100% khâu xuất nhập kho và kiểm soát hao hụt cây vải do cắt mẫu.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh kết hợp giữa lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hàn lâm và bài toán số hóa định lượng thực tế tại một doanh nghiệp đầu ngành.
- Kỹ sư hệ thống & Chuyên viên SCM: Cung cấp mã nguồn thuật toán Python, cấu trúc cơ sở dữ liệu SQL và phương pháp tính toán Dynamic Safety Stock có thể tái sử dụng ngay trong các dự án ERP/MRP.
- Doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ (SMEs): Bản thiết kế giải pháp giúp cắt giảm 25-30% chi phí lưu kho và nâng cao tỷ lệ giao hàng đúng hạn mà không cần đầu tư các gói phần mềm ngoại nhập đắt đỏ.
- Nhà nghiên cứu kinh tế ứng dụng: Phương pháp luận kết hợp phân tích thứ bậc AHP và tối ưu hóa ma trận ABC-XYZ làm tiền đề cho các đề tài tối ưu hóa chuỗi cung ứng đa quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
-
Yêu cầu kỹ thuật phần cứng và phần mềm để triển khai giải pháp này là gì?
- Yêu cầu tối thiểu: Máy chủ nội bộ hoặc Cloud VPS cấu hình từ 4 Core CPU, 8GB RAM, hệ điều hành Linux (Ubuntu 22.04 LTS), cài đặt PostgreSQL 15+, môi trường Python 3.10+ cùng các thư viện chuẩn
numpy, pandas, scipy.
-
Thuật toán Dynamic Safety Stock xử lý thế nào khi thời gian giao hàng (Lead Time) bị chậm đột ngột do khủng hoảng vận tải biển?
- Thuật toán sử dụng thành phần $\sigma_L$ (độ lệch chuẩn Lead Time) để tự động tăng mức đệm an toàn tỷ lệ thuận với mức độ biến động của đơn vị vận tải, hạn chế tối đa nguy cơ cạn kiệt nguồn cung.
-
Làm thế nào để tích hợp module tính toán này vào hệ thống SAP hoặc Odoo sẵn có?
- Thông qua tầng API RESTful (viết bằng FastAPI), hệ thống ERP hiện tại có thể gửi định kỳ dữ liệu đơn hàng và tồn kho qua JSON payload và nhận lại giá trị khuyến nghị EOQ/ROP chuẩn xác theo từng mã SKU.
-
Doanh nghiệp cần bao nhiêu nhân sự để duy trì và vận hành mô hình?
- Chỉ cần 01 chuyên viên phụ trách Kế hoạch - Vật tư nắm vững quy trình bóc tách BOM và 01 cán bộ quản trị dữ liệu (Data Admin) bán thời gian để giám sát chất lượng dữ liệu đầu vào.
-
Thời gian thu hồi vốn đầu tư (ROI) của dự án kéo dài bao lâu?
- Nhờ chi phí triển khai giải pháp định lượng trên nền tảng nguồn mở thấp, thời gian hoàn vốn thực tế chỉ mất từ 2 đến 3 tháng thông qua việc giải phóng ngay lập tức dòng tiền bị ứ đọng trong kho vải tồn.
Kết luận
Đề tài "Quản trị cung ứng nguyên vật liệu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế" của tác giả Lê Thị Thúy Diễm đã giải quyết triệt để bài toán thắt nút cổ chai trong quản trị chuỗi cung ứng ngành dệt may. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị kinh doanh hiện đại và các công cụ mô hình hóa định lượng (Dynamic EOQ, Safety Stock, Ma trận ABC-XYZ và AHP), nghiên cứu đã mang lại giá trị kinh tế trực tiếp cho doanh nghiệp: tăng vòng quay vốn lưu động thêm 61.9%, giảm tỷ lệ dừng chuyền may do thiếu NPL xuống dưới 0.8%, và tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí vận hành kho bãi hàng năm. Đây là mô hình kiểu mẫu có tính khả thi cao, sẵn sàng nhân rộng cho các doanh nghiệp dệt may trong kỷ nguyên chuyển đổi số sản xuất.