Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn hiện nay" được tác giả Tống Hoàng Hà thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Như Phát. Luận án thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9 38 01 07, được hoàn thành và bảo vệ năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) là mô hình công ty đối vốn, sở hữu chế độ trách nhiệm hữu hạn và có số lượng thành viên giới hạn, thích hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nguyên tắc tách bạch tài sản giữa công ty và cá nhân thành viên tạo điều kiện cho nhà đầu tư tham gia vào các lĩnh vực kinh doanh có độ rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, chế độ này làm phát sinh rủi ro cho chủ nợ và các đối tác do nghĩa vụ thanh toán nợ chỉ giới hạn trong phạm vi tài sản của công ty khi giải thể hoặc phá sản. Do đó, quản trị công ty tuy thuộc quyền tự do kinh doanh và quyền tự định đoạt của nhà đầu tư nhưng đòi hỏi sự can thiệp của pháp luật nhằm thiết lập cơ chế cân bằng lợi ích giữa các bên.
Tại Việt Nam, công ty TNHH là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật điều chỉnh về quản trị doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Luật Công ty năm 1990 chỉ mới ghi nhận mô hình; Luật Doanh nghiệp năm 2005 bước đầu đề cập; đến Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Luật Doanh nghiệp năm 2020 mới bổ sung thêm các điều khoản về quản trị nhưng chưa đạt đến mức độ chuyên sâu như các quốc gia phát triển (tiêu biểu như Đức hay Mỹ với các đạo luật riêng cho từng loại hình công ty). Hầu hết các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý trong nước trước đây đều tập trung vào công ty cổ phần hoặc doanh nghiệp nhà nước dựa trên bộ quy tắc quản trị của OECD. Vấn đề quản trị nội bộ và khung pháp lý điều chỉnh riêng cho loại hình công ty TNHH chưa được nghiên cứu độc lập, toàn diện, tạo nên khoảng trống lý luận và thực tiễn cần được giải quyết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm ba nội dung chính:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc hơn những vấn đề lý luận về quản trị công ty TNHH vốn chỉ được đề cập rải rác trong các công trình nghiên cứu về các loại hình công ty khác, thiết lập một công trình nghiên cứu độc lập đối với loại hình công ty TNHH tại Việt Nam.
- Làm rõ các vấn đề lý luận pháp luật và quy định pháp lý liên quan đến quản trị công ty TNHH.
- Sử dụng mô hình lý luận để đánh giá ưu điểm, hạn chế, bất cập của pháp luật Việt Nam hiện hành về quản trị công ty TNHH, từ đó đề xuất các định hướng, kiến nghị và giải pháp hoàn thiện, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật.
Để đạt được mục tiêu trên, luận án thực hiện các nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa, đánh giá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến quản trị công ty TNHH và pháp luật về quản trị công ty TNHH.
- Xây dựng hệ thống lý luận pháp lý về quản trị công ty TNHH và các yếu tố chi phối.
- Khảo sát, phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật quản trị công ty TNHH tại Việt Nam hiện nay.
- Đề xuất các quan điểm, giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi trong thực tiễn.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án xây dựng hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu theo hai nhóm vấn đề:
Về khía cạnh lý luận:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Quản trị công ty TNHH là gì? Tại sao phải xây dựng các quy định pháp luật về quản trị công ty TNHH? Yêu cầu của pháp luật điều chỉnh quan hệ này là gì?
- Giả thuyết nghiên cứu 1: Quản trị công ty TNHH hình thành từ lịch sử phát triển doanh nghiệp để đáp ứng nhu cầu kinh doanh. Pháp luật quản trị công ty TNHH ra đời sau, điều chỉnh dần để thích ứng với thực tiễn. Doanh nghiệp cần sự can thiệp của Nhà nước thông qua các quy phạm pháp luật bắt buộc và chế tài nhằm bảo đảm phát triển bền vững và hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan.
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Nội hàm pháp luật về quản trị công ty TNHH quy định như thế nào? Những yếu tố nào tác động đến pháp luật quản trị công ty TNHH? Đề xuất biện pháp khắc phục những hạn chế, bất cập trong áp dụng pháp luật?
- Giả thuyết nghiên cứu 2: Việc nghiên cứu lý luận pháp luật đã hệ thống hóa các yếu tố tác động đến nội hàm pháp luật quản trị công ty TNHH, làm căn cứ đưa ra các dự báo, kiến nghị sửa đổi pháp luật phù hợp với thực tiễn khách quan.
Về khía cạnh pháp luật thực định:
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Những quy định của pháp luật hiện hành của Việt Nam về quản trị công ty TNHH được quy định ở đâu, như thế nào và tồn tại những bất cập, hạn chế gì?
- Giả thuyết nghiên cứu 3: Quy định pháp luật Việt Nam về quản trị công ty TNHH tập trung chủ yếu tại Luật Doanh nghiệp và các văn bản chuyên ngành. Nhiều quy định chưa tương thích với điều ước quốc tế và điều kiện kinh tế - xã hội, dẫn đến việc phải sửa đổi luật nhiều lần nhưng vẫn còn khoảng trống và thiếu tính hiệu quả.
- Câu hỏi nghiên cứu 4: Từ những bất cập, tồn tại trên thì cần có phương hướng, giải pháp khắc phục như thế nào?
- Giả thuyết nghiên cứu 4: Cần xác lập hệ thống giải pháp toàn diện để sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng, bảo đảm phù hợp với thực tiễn Việt Nam và thông lệ quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về quản trị công ty TNHH và pháp luật quản trị công ty TNHH trên thế giới và tại Việt Nam; hệ thống quy định pháp luật thực định của Việt Nam so sánh với một số quốc gia (Đức, Mỹ, Trung Quốc); thực tiễn thi hành pháp luật quản trị công ty TNHH qua các thời kỳ sửa đổi Luật Doanh nghiệp.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu diện hẹp đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên. Mô hình công ty TNHH một thành viên thường gắn với đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước có tính chất đặc thù và phức tạp riêng nên không thuộc phạm vi phân tích sâu của đề tài. Luật Doanh nghiệp được xác định là luật gốc, kết hợp với các luật liên quan như Luật Đầu tư, Bộ luật Dân sự.
- Về không gian: Nghiên cứu tiến trình lập pháp tại Việt Nam qua các văn bản: Luật Công ty năm 1990, Luật Doanh nghiệp các năm 1999, 2005, 2014 và 2020; đối chiếu với quy định của Đức, Mỹ, Trung Quốc, Singapore và các nguyên tắc của OECD; khảo sát thực tiễn áp dụng không giới hạn phạm vi địa lý hành chính.
- Về thời gian: Phân tích các quy định mới của Luật Doanh nghiệp năm 2020, kết hợp khai thác chuỗi số liệu thực tiễn giai đoạn 2014–2020 để minh chứng cho các quy định được kế thừa.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả phân loại và đánh giá các công trình khoa học trong và ngoài nước theo các nhóm chủ đề cụ thể:
Các nghiên cứu quốc tế
- Bản chất pháp lý của công ty TNHH: TS Friedrich Kuebler và GS.TS Juergen Simon (1992) trong công trình "Mấy vấn đề pháp luật kinh tế Cộng hòa Liên bang Đức" chỉ ra Luật Công ty TNHH đầu tiên ra đời tại Đức năm 1892 dựa trên nguyên tắc phân tách tài sản độc lập của pháp nhân. Công trình của Meister, Heidenhain và Rosengarten (2005) ("The German limited Liability Company") phân tích công ty TNHH là sự kết hợp giữa tính linh hoạt của công ty hợp danh và chế độ trách nhiệm hữu hạn của công ty cổ phần, xác lập 4 đặc trưng: tư cách pháp nhân độc lập, thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp, chuyển nhượng vốn có điều kiện và số lượng thành viên hạn chế.
- Trường phái và lý thuyết quản trị: Frederich Winslow Taylor với "Lý thuyết quản trị một cách khoa học" (Scientific Management); Henri Fayol (1922) với "Quản lý công nghiệp và quản lý tổng hợp"; William Ouchi với Thuyết "Z"; Masaaki Imai với lý thuyết Kaizen; Maurice Cozian và Alain Viandier (1989) với tác phẩm dịch "Tổ chức công ty". Các công trình phân tích quản trị công ty như hệ thống quan hệ, cấu trúc định hướng và giải quyết xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người điều hành.
- Bộ nguyên tắc quản trị công ty: Tài liệu "Các nguyên tắc quản trị công ty" (OECD Principles of Corporate Governance, 1999, cập nhật 2004, 2010); Laura Empson (2007) trong "Managing the Modern Law Firm: New Challenges, New Perspectives".
- Thành tố nền tảng và đạo đức quản trị: Pamela Everett-Nollkamper (2008) với "Fundamentals of Law Office Management: Systems, Procedures and Ethics"; Angelo Dondi (2004) với "Legal Ethics: A Comparative Study"; Cally Jordan (2004) với bài viết "Một số phương thức điều chỉnh nhóm công ty".
- Quản trị rủi ro: David H. Maister (1993) ("Managing the Professional Service Firm"); Humera Khatab, Maryam Masood và cộng sự (2011) ("Corporate Governance Firm Performance: a case study of Karachi Stock Market"); Ira M. Millstein, Michel Albert, Sir Adrian Cadbury (1998) ("Quản trị công ty - nâng cao năng lực cạnh tranh và tiếp cận nguồn vốn trên thị trường toàn cầu"); William P. Mako và Chunlin Zhang (2004) ("State Equity Ownership and Management in China: Issues and Lessons from International Experience").
- Khái niệm và thực hành quản trị: Bob Tricker ("Corporate Governance: Principles, Policies, and Practices"), Christine A. Mallin ("Corporate Governance"), John Farrar ("Corporate Governance: Theories, Principles, and Practices"), Thomas Clarke ("Theories of Corporate Governance"), Simon C.Y. Wong (2004) ("Improving Corporate Governance in SOEs"), cùng các tài liệu của Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC).
Các nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu chung về pháp luật kinh tế và thương mại: Nguyễn Như Phát và Phạm Duy Nghĩa (2001) trong "Giáo trình Luật Kinh tế Việt Nam"; Ngô Huy Cương (2013) trong "Giáo trình luật Thương mại - Phần chung và thương nhân"; Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI (2017) với "Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam 2016/2017: Quản trị doanh nghiệp".
- Nghiên cứu chuyên khảo và so sánh mô hình: Phạm Duy Nghĩa (2004) trong "Chuyên khảo luật kinh tế"; Nguyễn Quý Trọng (2014) với bài viết "Thách thức trong quản trị công ty cổ phần ở Việt Nam - từ lý thuyết đến thực tiễn áp dụng"; Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (1992) với Đề tài KX 03; Trường Đại học Luật Hà Nội (2000) với "Từ điển giải thích thuật ngữ luật học"; Nguyễn Viết Tý (2002) với luận án tiến sĩ "Hoàn thiện pháp luật kinh tế trong điều kiện có Bộ luật Dân sự"; Đào Trí Úc (2001) với đề tài nghiên cứu cấp nhà nước về hội nhập quốc tế.
- Nghiên cứu trực tiếp về công ty TNHH: Bùi Nguyên Khánh (2016) với Đề tài cấp Bộ "Cải cách pháp luật về doanh nghiệp trong tiến trình hội nhập quốc tế ở Việt Nam hiện nay"; Nguyễn Am Hiểu (2016) với công trình "Pháp luật về công ty Trách nhiệm hữu hạn". Ngoài ra có các công trình của Nguyễn Ngọc Bích, Đinh Văn Ân, Trương Thanh Đức bàn về cơ cấu quản lý và các yếu tố cấu thành quản trị công ty.
Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Tổng quan tài liệu cho thấy, phần lớn các công trình tập trung vào công ty cổ phần hoặc doanh nghiệp nhà nước. Vấn đề quản trị công ty TNHH hai thành viên trở lên chỉ được đề cập như một nội dung phụ trợ hoặc đặt trong thế so sánh với công ty cổ phần. Chưa có công trình khoa học pháp lý độc lập nào nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về pháp luật quản trị công ty TNHH tại Việt Nam, đặc biệt là việc làm rõ bản chất nguyên tắc phân tách, kiểm soát rủi ro, chuyển nhượng vốn và giải quyết xung đột lợi ích nội bộ. Luận án lựa chọn giải quyết trực tiếp khoảng trống nghiên cứu này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa chủ sở hữu (thành viên góp vốn) và người quản lý điều hành (Ban Giám đốc), giải thích nguồn gốc của các xung đột lợi ích và sự cần thiết của cơ chế giám sát.
- Lý thuyết về quản trị công ty (Corporate Governance Theory): Sử dụng để xác định hệ thống các quy tắc, cơ chế kiểm soát và định hướng hoạt động của doanh nghiệp nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
- Lý thuyết về pháp nhân và nguyên tắc phân tách (Legal Entity Theory): Sử dụng để phân tích tư cách pháp lý độc lập, sự tách bạch giữa tài sản và trách nhiệm của công ty với tài sản và trách nhiệm của thành viên.
- Lý thuyết về rủi ro và kiểm soát rủi ro: Sử dụng xuyên suốt nhằm đánh giá tác động của rủi ro kinh doanh đến lợi ích của thành viên, khách hàng và chủ nợ, từ đó làm căn cứ cho việc thiết lập các chế định kiểm soát giao dịch nội bộ.
- Lý thuyết hợp đồng và lý thuyết quan hệ pháp luật: Làm sáng tỏ bản chất của Điều lệ công ty và các thỏa thuận góp vốn giữa các thành viên.
- Hệ thống nguyên tắc quản trị của OECD và chuẩn mực kinh tế thị trường: Làm khung đối chiếu chuẩn mực quốc tế về bảo đảm quyền tự do kinh doanh, bình đẳng giữa các thành phần kinh tế và bảo vệ quyền chủ nợ.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên phương pháp luận Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp lịch sử và đối chiếu: Phân tích tiến trình hình thành và phát triển của pháp luật về công ty TNHH tại Việt Nam qua các thời kỳ.
- Phương pháp so sánh và điển hình hóa: Phân tích, đối chiếu mô hình và pháp luật quản trị công ty TNHH của Việt Nam với các quốc gia tiêu biểu như Đức, Mỹ, Trung Quốc, Singapore.
- Phương pháp hệ thống hóa, trừu tượng hóa, mô hình hóa: Đánh giá khung pháp lý hiện hành, cấu trúc quản trị nội bộ và các mối quan hệ pháp lý trong công ty TNHH.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến, kinh nghiệm của các chuyên gia trong lĩnh vực pháp luật doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu thứ cấp: Khai thác các báo cáo tổng kết, số liệu thống kê và văn bản thực tiễn.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Đầu tư năm 2020, Luật Doanh nghiệp qua các thời kỳ (1999, 2005, 2014, 2020), Luật Công ty năm 1990, các văn bản thời kỳ trước (Dân luật Bắc kỳ năm 1931, Nghị định số 115/CP năm 1977, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987).
- Luật thực định quốc tế: Luật Công ty TNHH Đức năm 1892 (sửa đổi năm 1980, 2008, 2017), Đạo luật mẫu về công ty TNHH của Mỹ năm 1995 (ULLCA), Luật Doanh nghiệp Trung Quốc năm 2005, Luật Công ty Singapore.
- Dữ liệu thực tiễn và án lệ: Số liệu thống kê đăng ký doanh nghiệp giai đoạn 2014–2020; Báo cáo thường niên của VCCI; các bản án kinh doanh thương mại: Bản án số 08/2021/KDTM-PT của TAND cấp cao tại Đà Nẵng, Bản án số 04/2021/KDTM-PT của TAND cấp cao tại Hà Nội, Bản án số 712/2021/KDTM-ST của TAND TP. Hồ Chí Minh; vụ việc thực tế liên quan đến Công ty Cho thuê tài chính II của Ngân hàng Agribank (ALC II).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến công ty TNHH và quản trị công ty TNHH. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu quốc tế đã xây dựng nền tảng lý luận vững chắc về bản chất pháp lý, nguyên tắc phân tách và quản trị rủi ro từ cuối thế kỷ XIX. Tại Việt Nam, nghiên cứu về quản trị công ty còn phân tán, chủ yếu tập trung vào loại hình công ty cổ phần và doanh nghiệp nhà nước nhằm phục vụ cổ phần hóa và hội nhập thị trường vốn, bỏ ngỏ mảng nghiên cứu độc lập về công ty TNHH hai thành viên trở lên.
Chương 1 cũng thiết lập khung phân tích lý luận, xác định 4 câu hỏi nghiên cứu, 4 giả thuyết nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi nghiên cứu diện hẹp vào loại hình công ty TNHH hai thành viên trở lên, tạo tiền đề khoa học cho các chương tiếp theo.
Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN
Chương 2 tập trung phân tích các khái niệm nền tảng và đặc trưng lý luận của quản trị công ty TNHH:
- Khái niệm và đặc điểm quản trị doanh nghiệp: Quản trị doanh nghiệp được xem xét theo nghĩa rộng (cơ chế điều hành, kiểm soát bao gồm cả các bên có quyền lợi liên quan bên ngoài) và nghĩa hẹp (mối quan hệ nội bộ giữa chủ sở hữu, cơ quan quản lý và người điều hành). Quản trị doanh nghiệp mang 4 đặc điểm: là hệ thống quan hệ cơ cấu và quy trình; chứa đựng các lợi ích khác nhau và xung đột tiềm tàng; hướng tới việc định hướng và kiểm soát công ty; mục đích cuối cùng là phân chia quyền lợi, trách nhiệm nhằm tối ưu hóa giá trị công ty.
- Ba nguyên tắc pháp lý cốt lõi về quản trị công ty:
- Nguyên tắc bảo đảm quyền tự do kinh doanh: Tôn trọng quyền tự định đoạt và thiết lập điều lệ của nhà đầu tư (quy định tại Điều 33 Hiến pháp năm 2013, Điều 5 Luật Doanh nghiệp năm 2020), chỉ hạn chế khi xâm phạm an ninh quốc phòng, trật tự xã hội hoặc đạo đức theo Điều 14 Hiến pháp và Điều 2 Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Nguyên tắc quản trị rủi ro: Pháp luật can thiệp để ngăn ngừa hành vi tư lợi của người điều hành, bảo vệ thành viên thiểu số và các đối tác.
- Nguyên tắc bảo vệ quyền của chủ nợ: Xác lập giới hạn trách nhiệm tài sản của pháp nhân và ràng buộc trách nhiệm góp đủ vốn của thành viên.
- Khái niệm và mô hình công ty TNHH: Đối chiếu khái niệm công ty TNHH theo pháp luật Đức (Điều 13 Luật Công ty Đức), pháp luật Mỹ (mô hình lai ghép LLC theo Đạo luật ULLCA 1995), pháp luật Trung Quốc (Điều 23, 24 Luật Doanh nghiệp Trung Quốc 2005), Singapore và Việt Nam. Điểm chung là thừa nhận tư cách pháp nhân độc lập và chế độ trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi tài sản công ty.
- Lý luận về chế độ thành viên công ty TNHH:
- Xác lập tư cách thành viên qua 5 con đường: góp vốn thành lập hoặc bổ sung; nhận chuyển nhượng phần vốn góp (có điều kiện ưu tiên chào bán nội bộ); nhận thừa kế theo di chúc hoặc pháp luật; nhận tặng cho phần vốn góp; nhận hoàn trả nợ bằng phần vốn góp.
- Các trường hợp chấm dứt tư cách thành viên: tự nguyện rút vốn theo quy định; chuyển nhượng toàn bộ vốn góp; cá nhân chết hoặc bị tòa án tuyên bố mất tích; tặng cho hoặc trả nợ bằng toàn bộ vốn; bị khai trừ theo quy định của Điều lệ công ty khi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ.
Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN Ở VIỆT NAM
Chương 3 phân tích lịch sử lập pháp và các bất cập thực tiễn trong quy định và áp dụng pháp luật quản trị công ty TNHH tại Việt Nam:
- Lịch sử lập pháp: Khái quát từ Dân luật Bắc kỳ năm 1931, Nghị định số 115/CP năm 1977, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, Luật Công ty năm 1990 đến các thế hệ Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005, 2014 và 2020. Tác giả chỉ ra rằng pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng kéo dài của tư duy xem tư cách pháp nhân là "được Nhà nước ban cấp", dẫn đến quy định trách nhiệm hữu hạn của công ty bị đánh đồng với trách nhiệm cá nhân của thành viên trong phạm vi vốn góp.
- Hệ thống dữ liệu và bảng biểu thống kê trong chương:
| Bảng / Hộp dữ liệu |
Nội dung và vị trí trong luận án |
Dữ liệu và vấn đề phản ánh |
| Bảng số 1 |
Thống kê các lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh có quy định về loại hình công ty được phép hoạt động (trang 93) |
Phân loại các ngành nghề kinh doanh có điều kiện bắt buộc hoặc giới hạn loại hình doanh nghiệp cụ thể theo pháp luật chuyên ngành. |
| Bảng số 2 |
Tổng hợp các tỉ lệ tối thiểu để thông qua quyết định của công ty tại cuộc họp (trang 102) |
So sánh các tỷ lệ biểu quyết theo Luật Doanh nghiệp để thông qua nghị quyết của Hội đồng thành viên (tỷ lệ thông thường và tỷ lệ đối với các vấn đề quan trọng như sửa đổi điều lệ, tổ chức lại công ty). |
| Bảng số 3 |
Số doanh nghiệp, vốn, lao động đăng ký thành lập mới theo loại hình (trang 121) |
Thống kê số liệu giai đoạn 2014–2020 minh chứng loại hình công ty TNHH chiếm tỷ trọng áp đảo về số lượng doanh nghiệp thành lập mới tại Việt Nam so với công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân. |
| Hộp số 1 |
Bản án số 08/2021/KDTM-PT ngày 10/03/2021 của TAND cấp cao tại Đà Nẵng (trang 122) |
Tranh chấp về phần vốn góp giữa thành viên công ty và công ty; vấn đề xác lập quyền tài sản và ghi nhận tư cách thành viên khi chưa hoàn tất thủ tục nội bộ. |
| Hộp số 2 |
Bản án số 04/2021/KDTM-PT ngày 31/03/2021 của TAND cấp cao tại Hà Nội (trang 126) |
Tranh chấp giữa thành viên với công ty liên quan đến nghĩa vụ góp vốn thực tế và tính hợp pháp trong việc ban hành quyết định điều hành nội bộ. |
| Hộp số 3 |
Bản án số 712/2021/KDTM-ST ngày 18/05/2021 của TAND TP. Hồ Chí Minh (trang 138) |
Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp và tư cách của người nhận chuyển nhượng khi chưa được cấp đổi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. |
| Vụ việc ALC II |
Vụ án Công ty Cho thuê tài chính II thuộc Agribank (phân tích tại mục 3.2) |
Xung đột pháp lý về ranh giới trách nhiệm giữa công ty mẹ và công ty con; vấn đề chủ nợ có quyền yêu cầu thành viên chủ sở hữu chịu trách nhiệm liên đới đối với các khoản nợ của công ty con hay không khi áp dụng nguyên tắc phân tách tài sản. |
- Những bất cập, hạn chế được chỉ ra:
- Việc duy trì một đạo luật chung (Luật Doanh nghiệp) điều chỉnh mọi loại hình công ty làm mờ nhạt các quy tắc quản trị đặc thù của công ty TNHH.
- Không áp dụng triệt để "nguyên tắc phân tách", dẫn đến sự lúng túng trong xác định trách nhiệm pháp nhân và trách nhiệm của thành viên đối với các khoản nợ.
- Thiếu các cơ chế kiểm soát chặt chẽ các giao dịch có nguy cơ tư lợi, giao dịch với người có liên quan trong công ty TNHH; quy định về thủ tục chuyển nhượng vốn, xử lý thừa kế phần vốn góp còn xung đột với Bộ luật Dân sự.
Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN
Chương 4 xây dựng hệ thống định hướng và kiến nghị cụ thể:
- Phương hướng hoàn thiện:
- Hoàn thiện pháp luật phải dựa trên các đặc điểm của nền kinh tế thị trường Việt Nam.
- Bảo đảm tính tương thích với sự phát triển kinh tế và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.
- Bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và đồng bộ trong toàn bộ hệ thống pháp luật kinh tế.
- Các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Hoàn thiện quy định về cấu trúc vốn và chế độ trách nhiệm hữu hạn: Tiếp thu triệt để nguyên tắc phân tách tài sản độc lập của pháp nhân theo thông lệ quốc tế; phân định rành mạch trách nhiệm của công ty (bằng toàn bộ tài sản của công ty) với trách nhiệm của thành viên (trong phạm vi phần vốn đã cam kết góp).
- Hoàn thiện chế độ thành viên: Chuẩn hóa quy trình xác lập, thay đổi và chấm dứt tư cách thành viên; bổ sung các quy tắc xử lý trường hợp thành viên không hoàn thành nghĩa vụ góp vốn mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào sự đồng thuận của chính thành viên vi phạm.
- Hoàn thiện quy định chuyển nhượng và thừa kế phần vốn góp: Đồng bộ hóa quy định chuyển nhượng vốn trong Luật Doanh nghiệp với các quy định về quyền sở hữu tài sản và thừa kế trong Bộ luật Dân sự năm 2015, bảo đảm sự hài hòa giữa tính đóng của công ty TNHH và quyền định đoạt tài sản của người thừa kế.
- Tăng cường cơ chế kiểm soát nội bộ và giải quyết xung đột lợi ích: Quy định cụ thể nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng của người quản lý; kiểm soát chặt chẽ các hợp đồng, giao dịch với người có liên quan; bảo vệ quyền tiếp cận thông tin của thành viên thiểu số.
- Các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật:
- Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, hướng dẫn pháp luật doanh nghiệp cho giới đầu tư và cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và tính thống nhất trong xét xử các tranh chấp kinh doanh thương mại của cơ quan Tòa án.
- Khuyến khích doanh nghiệp nâng cao vai trò của Điều lệ công ty như một văn bản quy phạm nội bộ bắt buộc để chủ động thiết lập cơ chế quản trị phù hợp với nhu cầu hoạt động.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học lý luận
- Là công trình nghiên cứu tiến sĩ đầu tiên tổng hợp, phân tích độc lập và toàn diện các công trình khoa học trong và ngoài nước về quản trị công ty TNHH và pháp luật quản trị công ty TNHH tại Việt Nam.
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về bản chất pháp lý của công ty TNHH, quản trị công ty TNHH và pháp luật quản trị công ty TNHH; chứng minh tính tất yếu khách quan của việc áp dụng nguyên tắc phân tách tài sản và các chuẩn mực quản trị rủi ro vào loại hình doanh nghiệp này.
- Đánh giá có hệ thống thực trạng quy định pháp luật Việt Nam; chỉ ra rằng việc áp dụng một đạo luật doanh nghiệp chung cho tất cả các loại hình và việc chưa tiếp thu triệt để "nguyên tắc phân tách" là nguyên nhân căn bản làm giảm hiệu lực, hiệu quả của các quy định pháp luật quản trị công ty TNHH.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Luận giải nguyên nhân của các tranh chấp nội bộ công ty TNHH thông qua việc phân tích các bản án thực tế (Bản án số 08/2021/KDTM-PT, Bản án số 04/2021/KDTM-PT, Bản án số 712/2021/KDTM-ST) và các vụ việc kinh tế điển hình (vụ án ALC II).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành, tập trung vào cấu trúc vốn, chế độ thành viên, chuyển nhượng vốn và kiểm soát giao dịch nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu diện hẹp vào công ty TNHH hai thành viên trở lên, không đi sâu vào loại hình công ty TNHH một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu (vốn chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định riêng về quản lý tài sản công).
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào khía cạnh quản trị nội bộ theo nghĩa hẹp (quan hệ giữa thành viên, Hội đồng thành viên, Ban Giám đốc và Ban Kiểm soát) mà chưa mở rộng phân tích toàn diện các yếu tố quản trị nghĩa rộng như môi trường xã hội, trách nhiệm đối tác và quản trị chuỗi cung ứng.
- Do Luật Doanh nghiệp năm 2020 mới có hiệu lực trong thời gian ngắn trước thời điểm hoàn thành luận án, các số liệu thực tiễn và án lệ được khai thác chủ yếu dựa trên các quy định được kế thừa từ giai đoạn áp dụng Luật Doanh nghiệp năm 2014 đến năm 2020.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng nghiên cứu độc lập về khung pháp lý quản trị đối với loại hình công ty TNHH một thành viên có vốn nhà nước trong bối cảnh tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước.
- Nghiên cứu tính khả thi của việc xây dựng một đạo luật chuyên biệt về công ty TNHH tại Việt Nam theo mô hình của các quốc gia phát triển như Cộng hòa Liên bang Đức.
- Đi sâu nghiên cứu cơ chế tố tụng và giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại chuyên biệt đối với các xung đột nội bộ phát sinh từ hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp và quyền của thành viên thiểu số.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại các giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên ngành Luật Kinh tế: Luận án cung cấp một hệ thống tài liệu tham khảo có cấu trúc khoa học về lý luận quản trị công ty TNHH, lịch sử lập pháp và các trường phái lý thuyết quản trị trên thế giới.
- Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Các phân tích bất cập và nhóm giải pháp tại Chương 4 là cơ sở dữ liệu tham khảo phục vụ quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Đối với Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư: Các phân tích án lệ tại Chương 3 (Hộp 1, Hộp 2, Hộp 3 và vụ việc ALC II) hỗ trợ việc nhận diện bản chất tranh chấp vốn góp, chuyển nhượng phần vốn và xung đột thẩm quyền quản lý nội bộ.
- Đối với các nhà đầu tư và người quản lý công ty TNHH: Cung cấp cơ sở pháp lý giúp các thành viên chủ động xây dựng Điều lệ công ty minh bạch, thiết lập cơ chế kiểm soát rủi ro và ngăn ngừa xung đột lợi ích.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án tập trung nghiên cứu công ty TNHH hai thành viên trở lên mà không đi sâu vào công ty TNHH một thành viên?
Luận án xác định công ty TNHH một thành viên tại Việt Nam thường gắn liền với mô hình doanh nghiệp có vốn nhà nước hoặc chủ sở hữu duy nhất, chịu sự điều chỉnh phức tạp của các quy định về quản lý vốn nhà nước và các mối quan hệ bên ngoài. Trong khi đó, công ty TNHH hai thành viên trở lên thể hiện đầy đủ nhất bản chất của quan hệ quản trị nội bộ giữa các thành viên góp vốn, sự phân chia quyền lực và xung đột lợi ích giữa cơ quan quản lý (Hội đồng thành viên) và cơ quan điều hành (Ban Giám đốc).
2. Điểm khác biệt căn bản trong việc tiếp cận "nguyên tắc phân tách" giữa pháp luật Đức và pháp luật Việt Nam là gì?
Theo Luật Công ty TNHH Đức năm 1892, công ty TNHH có tư cách pháp nhân độc lập tuyệt đối, tách rời khỏi các thành viên; công ty chịu trách nhiệm bằng tài sản của chính mình đối với các khoản nợ của chủ nợ, loại trừ trách nhiệm cá nhân của thành viên. Tại Việt Nam, do ảnh hưởng lịch sử lập pháp, luật định vẫn quy định theo hướng "thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn góp", dẫn đến việc đồng nhất trách nhiệm của pháp nhân với trách nhiệm cá nhân của thành viên, làm giảm hiệu quả áp dụng pháp luật.
3. Những lý thuyết khoa học pháp lý và kinh tế nào đóng vai trò nền tảng trong luận án?
Luận án sử dụng hệ thống gồm 6 lý thuyết và chuẩn mực chính: Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết về quản trị công ty (Corporate Governance Theory), Lý thuyết về pháp nhân và nguyên tắc phân tách (Legal Entity Theory), Lý thuyết về rủi ro và kiểm soát rủi ro, Lý thuyết hợp đồng/quan hệ pháp luật và Bộ nguyên tắc quản trị công ty của OECD (1999, 2004, 2010).
4. Luận án sử dụng những bản án và vụ việc cụ thể nào để chứng minh cho các bất cập trong thực tiễn thi hành pháp luật?
Luận án trích dẫn và phân tích trực tiếp 3 bản án và 1 vụ việc lớn:
- Bản án số 08/2021/KDTM-PT (ngày 10/03/2021 của TAND cấp cao tại Đà Nẵng) về tranh chấp phần vốn góp.
- Bản án số 04/2021/KDTM-PT (ngày 31/03/2021 của TAND cấp cao tại Hà Nội) về tranh chấp giữa thành viên với công ty trong việc góp vốn và hoạt động.
- Bản án số 712/2021/KDTM-ST (ngày 18/05/2021 của TAND TP. Hồ Chí Minh) về tranh chấp chuyển nhượng vốn góp.
- Vụ án Công ty Cho thuê tài chính II của Ngân hàng Agribank (ALC II) về xác định trách nhiệm của thành viên là công ty mẹ đối với các khoản nợ của công ty con.
5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện chế độ chuyển nhượng và thừa kế vốn góp trong công ty TNHH?
Luận án đề xuất hoàn thiện quy định chuyển nhượng phần vốn góp theo hướng đồng bộ hóa Luật Doanh nghiệp với các quy định về quyền thừa kế trong Bộ luật Dân sự năm 2015; thiết lập thủ tục chuyển nhượng công khai nội bộ trước khi chào bán cho người ngoài; quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của người thừa kế khi tham gia trở thành thành viên hoặc nhận lại giá trị phần vốn góp nếu không được Hội đồng thành viên chấp thuận.
Kết luận
Luận án "Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn hiện nay" của tác giả Tống Hoàng Hà là công trình nghiên cứu tiến sĩ độc lập, chuyên sâu về khung pháp lý điều chỉnh mô hình công ty TNHH tại Việt Nam. Công trình đã hệ thống hóa nền tảng lý luận về quản trị doanh nghiệp, nguyên tắc phân tách tài sản độc lập của pháp nhân và chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế. Thông qua việc phân tích thực trạng lập pháp và các bản án kinh doanh thương mại thực tế, luận án đã chỉ rõ những bất cập của hệ thống pháp luật hiện hành và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm sửa đổi Luật Doanh nghiệp, nâng cao hiệu lực thi hành pháp luật quản trị công ty TNHH trong tiến trình hội nhập kinh tế.