Tổng quan luận án
Công ty cổ phần (CTCP) là loại hình doanh nghiệp đối vốn điển hình, giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế thị trường. Tại Việt Nam, quản trị công ty (QTCT) nói chung và quản trị CTCP mô hình có Ban kiểm soát (BKS) nói riêng đang phát triển nhanh về số lượng và quy mô. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp này vẫn còn hạn chế do cơ chế quản trị thiếu chặt chẽ, thiếu sự phối hợp thống nhất giữa các thiết chế quản lý, giám sát.
Thực tiễn áp dụng pháp luật ghi nhận nhiều vụ việc tranh chấp nội bộ, lạm dụng quyền hạn của người quản lý để trục lợi, gây thiệt hại đến quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số. Mặc dù Luật Doanh nghiệp năm 2020 (được sửa đổi, bổ sung năm 2022) đã bổ sung nhiều quy định mới, vai trò của BKS trong nhiều doanh nghiệp vẫn bị đánh giá là mang tính hình thức, "chỉ tồn tại trên giấy tờ". Do đó, việc nghiên cứu toàn diện khung pháp lý và thực tiễn thi hành nhằm nâng cao hiệu quả quản trị CTCP mô hình có BKS là yêu cầu cấp thiết.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định gồm:
- Thiếu các công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về mô hình CTCP có BKS dưới góc độ kết hợp đồng bộ giữa pháp luật doanh nghiệp, pháp luật chứng khoán và hệ thống văn bản quản trị nội bộ của doanh nghiệp (Điều lệ, Quy chế QTCT, Quy tắc ứng xử).
- Thiếu các đánh giá thực tiễn toàn diện về việc thực thi Luật Doanh nghiệp năm 2020 đối với mô hình có BKS sau một thời gian áp dụng.
- Chưa có hệ thống giải pháp hoàn chỉnh nhằm khắc phục sự chồng chéo, nâng cao vị thế và thẩm quyền thực chất của BKS trong mối quan hệ với Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban Giám đốc (BGĐ).
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về quản trị CTCP mô hình có BKS tại Việt Nam.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 07 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về CTCP mô hình có BKS, QTCT và pháp luật về quản trị CTCP mô hình có BKS.
- Nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật về QTCT của một số quốc gia để rút ra bài học tham khảo cho Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật về quản trị CTCP mô hình có BKS tại Việt Nam theo Luật Doanh nghiệp năm 2020.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về quản trị CTCP mô hình có BKS trong thực tiễn kinh doanh.
- Đánh giá những kết quả đạt được, những hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân của các bất cập.
- Xác định phương hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong giai đoạn tiếp theo.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu lực thực thi quản trị CTCP mô hình có BKS.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quản trị công ty cổ phần mô hình có ban kiểm soát dưới góc độ khoa học pháp lý. Nguồn tư liệu phục vụ nghiên cứu gồm: các học thuyết khoa học; chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước; quy định pháp luật Việt Nam và quốc tế; các báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành pháp luật và các án lệ, vụ việc tranh chấp điển hình.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn thi hành điều chỉnh mô hình CTCP có BKS tại Việt Nam; có sự đối chiếu với mô hình quản trị đơn cấp (Mỹ, Anh) và mô hình song cấp (Đức).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích các minh chứng, số liệu thực tiễn quản trị CTCP từ năm 2015 đến năm 2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm nội dung chuyên sâu:
| Hướng nghiên cứu |
Các tác giả, công trình tiêu biểu được điểm lại |
| Các học thuyết nền tảng về quản trị công ty |
- Lý thuyết pháp nhân: Các quan điểm về hư cấu pháp lý, phủ nhận pháp nhân và thừa nhận thực tại pháp nhân. - Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Adam Smith (1776), Alchian & Demsetz (1972), Ross (1973), Jensen & Meckling (1976), Bùi Xuân Hải (2007), Nguyễn Ngọc Thanh (2010), Nhâm Phong Tuân & Nguyễn Anh Tuấn (2013), Phan Thanh Tú et al. (2018). - Lý thuyết phân chia quyền lực: Berle & Means (1932), Davis, Schoorman & Donaldson (1997), Fama & Jensen (1983). - Lý thuyết người quản lý (Stewardship Theory): Davis, Schoorman & Donaldson (1997), Smallman (2004), Baker & Anderson (2012). - Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Freeman (1984), Clarkson (1995). - Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực: Pfeffer (1972), Lorsch & MacIver (1989), Neubauer (1992), Minnow (1995), Moesel (1996), Monks (1998), Paetzold (2000), Bob Tricker (2012). - Lý thuyết bất cân xứng thông tin: Ứng dụng trong thị trường tài chính và nghĩa vụ công bố thông tin. |
| Nguyên tắc quản trị công ty |
- Bộ Nguyên tắc Quản trị công ty của OECD (1999, 2004, 2014, 2015). - Bob Tricker (2012) với phân định giữa kiểm soát nội bộ (Internal Control) và cơ chế kiểm soát quản lý (Corporate Governance). - Giáo trình và đề tài trong nước: Nguyễn Như Phát (2008), Ngô Huy Cương (2013), IFC (2010), CIEM/GTZ - Nguyễn Đình Cung chủ biên (2008), Trần Lương Đức (2020), Phan Đăng Hải (2019/2020). |
| Quyền của cổ đông và bảo vệ cổ đông thiểu số |
- Nguyễn Thị Dung & Nguyễn Như Chính (2009), Trương Vĩnh Xuân (2012). - Quách Thúy Quỳnh (2010), Bùi Xuân Hải (2010), Nguyễn Thị Thu Hương (2015). |
| Cơ cấu tổ chức và thiết chế quản lý |
- Mô hình quản trị so sánh: Bùi Xuân Hải (2006, 2012), Nguyễn Thị Lan Hương (2009, 2011). - Chế định BKS: Nguyễn Nữ Huyền (2016), Vũ Hữu Trí (2017). - Chế định ĐHĐCĐ và HĐQT: Dương Mạnh Hà (2011), Phạm Xuân Dương (2017), Nguyễn Hồng Ngọ (2016), Đỗ Ngọc Thanh (2016). - Chế độ kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch HĐQT: Rechner & Dalton (1991), Huining Chen. |
| Đại diện và trách nhiệm của người quản lý |
- Andreas Cahn & David C. Donald (2010), Ngô Huy Cương (2009), Hồ Ngọc Hiển (2012). - Ngô Gia Hoàng & Nguyễn Thị Thương (2016), Đỗ Văn Đại & Lê Thị Hồng Vân (2015), Nguyễn Vũ Hoàng (2013), Bùi Xuân Hải (2005), Nguyễn Thanh Lý & Phan Thị Thu Nhài (2018). |
| Công bố và minh bạch thông tin |
- Tạ Thanh Bình (2010), Phạm Thị Giang Thu (2006), Nguyễn Văn Phong (2012), Nguyễn Trọng Nguyên (2015), Báo cáo thẻ điểm QTCT của IFC (2009, 2010, 2011), Phan Thị Thanh Thủy (2018). |
| Kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi |
- John H. Farrar & Susan Watson (2012). - Nguyễn Thanh Lý (2015, 2020), Nguyễn Thị Vân Anh (2015), Lê Đình Vinh (2004). |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Dù các công trình trước đây đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh của luật công ty, phần lớn các nghiên cứu hoặc tiếp cận quản trị công ty đại chúng nói chung, hoặc nghiên cứu riêng lẻ một thiết chế (BKS, ĐHĐCĐ hay HĐQT). Luận án này tập trung giải quyết khoảng trống:
- Xây dựng cơ sở lý luận chuyên biệt cho mô hình CTCP có BKS tại Việt Nam – một mô hình có tính chất hỗn hợp giữa cấu trúc đơn cấp và song cấp.
- Phân tích thực trạng thực thi các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Luật Chứng khoán năm 2019 đối với 05 nội dung cốt lõi của quản trị công ty mô hình có BKS.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ góc độ lập pháp đến việc hoàn thiện các văn bản quản trị nội bộ trong doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án vận dụng đa dạng các học thuyết liên ngành kinh tế - luật học:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Phân tích sự xung đột lợi ích bắt nguồn từ việc phân tách quyền sở hữu (cổ đông) và quyền quản trị, điều hành (HĐQT, BGĐ). Lý thuyết này luận giải sự cần thiết phải thiết lập cơ chế giám sát độc lập thông qua BKS và thành viên HĐQT độc lập, kết hợp cơ chế đãi ngộ hợp lý nhằm giảm thiểu chi phí đại diện.
- Lý thuyết phân chia quyền lực (Separation of Ownership and Control): Giải thích sự vận hành của cơ chế kiềm chế và đối trọng giữa ĐHĐCĐ, HĐQT, BGĐ và BKS, ngăn ngừa tình trạng lạm quyền, độc đoán trong điều hành doanh nghiệp.
- Lý thuyết người quản lý (Stewardship Theory): Đặt giả định nhà quản lý hành động vì lợi ích chung của doanh nghiệp, từ đó đề xuất cơ chế trao quyền và tạo động lực bên cạnh các công cụ kiểm soát.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Luận giải trách nhiệm của CTCP đối với cổ đông, người lao động, chủ nợ, khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước.
- Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Nhấn mạnh vai trò của cấu trúc HĐQT và ban lãnh đạo trong việc kết nối các nguồn lực bên ngoài và bảo đảm tự chủ kinh doanh.
- Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymmetric Information): Đặt nền tảng cho việc thiết lập các quy chuẩn pháp lý bắt buộc về công bố thông tin định kỳ, bất thường và kiểm soát giao dịch tư lợi.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý định tính và phân tích văn bản thực chứng:
- Phương pháp tổng hợp, phân tích tài liệu: Áp dụng xuyên suốt các chương để hệ thống hóa quan điểm của các học giả và chuẩn mực quốc tế (OECD, IFC, World Bank).
- Phương pháp lịch sử pháp lý: Phân tích sự phát triển của pháp luật CTCP Việt Nam qua các thời kỳ: thời kỳ phong kiến (Bộ Dân luật Bắc Kỳ), thời kỳ Pháp thuộc (Bộ luật Thương mại 1807), Bộ luật Thương mại Trung phần 1944, Bộ luật Thương mại 1972, Luật Công ty 1990 và các đạo Luật Doanh nghiệp (1999, 2005, 2014, 2020).
- Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu cơ cấu tổ chức CTCP mô hình đơn cấp (one-tier) của Hoa Kỳ, Anh với mô hình song cấp (two-tier) của CHLB Đức, từ đó làm rõ tính chất mô hình hỗn hợp của Việt Nam.
- Phương pháp thống kê và phân tích tình huống (Case study): Sử dụng số liệu thống kê tuân thủ công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2011–2022; mổ xẻ các vụ tranh chấp và vi phạm pháp lý thực tế tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- Phương pháp dự báo và quy nạp logic: Đưa ra các kiến nghị lập pháp và phương hướng hoàn thiện thể chế tại Chương 4.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật: Luật Doanh nghiệp năm 2020 (sửa đổi 2022), Luật Chứng khoán năm 2019, Bộ luật Dân sự năm 2015 và các Nghị định, Thông tư hướng dẫn.
- Dữ liệu thực tiễn từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK), Báo cáo thẻ điểm QTCT của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC).
- Bản án, quyết định giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại và hồ sơ các vụ án kinh tế điển hình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến 05 nhóm vấn đề chính của quản trị CTCP mô hình có BKS: học thuyết nền tảng; nguyên tắc quản trị; quyền cổ đông; thiết chế quản trị; nghĩa vụ người quản lý; công bố thông tin và kiểm soát giao dịch tư lợi.
Tác giả phân tích các học thuyết khoa học pháp lý và kinh tế làm cơ sở tiếp cận, xác định rõ khoảng trống nghiên cứu và xây dựng 03 giả thiết/câu hỏi nghiên cứu:
- Giả thiết 1: Pháp luật hiện hành về mô hình CTCP có BKS còn tồn tại những khoảng trống và mâu thuẫn nội tại giữa chức năng quản lý của HĐQT và chức năng giám sát của BKS.
- Giả thiết 2: Thực trạng thực thi pháp luật cho thấy BKS tại phần lớn các CTCP chưa thực hiện đầy đủ chức năng do hạn chế về thẩm quyền, thiếu tính độc lập và chế tài xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe.
- Giả thiết 3: Cần thiết phải có hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp sửa đổi luật và chuẩn hóa văn bản quản trị nội bộ để nâng cao hiệu quả hoạt động của mô hình có BKS.
Chương 2: Lý luận về quản trị công ty cổ phần mô hình có ban kiểm soát theo pháp luật
Chương 2 làm rõ các khái niệm pháp lý căn bản về CTCP và quản trị CTCP mô hình có BKS. CTCP là doanh nghiệp đối vốn điển hình, có tư cách pháp nhân, vốn điều lệ chia thành các cổ phần bằng nhau, cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn và cổ phần được tự do chuyển nhượng.
Luận án phân tích so sánh ba mô hình cơ cấu tổ chức quản trị doanh nghiệp trên thế giới:
1. Mô hình đơn cấp (One-tier Board - Anh, Mỹ):
(Giám sát bằng các ủy ban chuyên trách và thành viên độc lập)
2. Mô hình song cấp (Two-tier Board - Đức):
(Tách biệt hoàn toàn nhân sự và chức năng giữa giám sát và quản lý)
3. Mô hình hỗn hợp (Việt Nam theo Luật Doanh nghiệp):
[Đại hội đồng cổ đông]
Theo pháp luật Việt Nam, CTCP có quyền lựa chọn mô hình quản trị. Mô hình có BKS gồm 04 thiết chế: ĐHĐCĐ, HĐQT, Giám đốc/Tổng Giám đốc và BKS. Mô hình này bắt buộc đối với: CTCP đại chúng; CTCP có từ 11 cổ đông cá nhân trở lên hoặc có cổ đông là tổ chức sở hữu trên 50% tổng số cổ phần; CTCP có vốn nhà nước.
Chương này phân tích 05 nội dung lý luận trụ cột của quản trị CTCP mô hình có BKS:
- Bảo đảm quyền của cổ đông: Quyền biểu quyết, nhận cổ tức, tiếp cận thông tin, triệu tập ĐHĐCĐ và khởi kiện người quản lý.
- Cơ cấu tổ chức và thiết chế quản trị: Vị trí, thẩm quyền và sự phối hợp giữa ĐHĐCĐ (cơ quan quyết định cao nhất), HĐQT (cơ quan quản lý), Giám đốc/Tổng Giám đốc (điều hành) và BKS (giám sát độc lập).
- Đại diện và trách nhiệm của người quản lý: Chế độ đại diện theo pháp luật/ủy quyền; nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng và tránh xung đột lợi ích (fiduciary duties).
- Công bố thông tin và minh bạch: Nghĩa vụ công khai tình hình tài chính, hoạt động và quản trị định kỳ, bất thường.
- Kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi: Nhận diện người có liên quan, quy trình phê duyệt giao dịch nhằm ngăn chặn rút ruột tài sản doanh nghiệp.
Chương 3: Thực trạng quản trị công ty cổ phần mô hình có ban kiểm soát theo pháp luật Việt Nam hiện nay
Chương 3 đánh giá chi tiết thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2023, phân tích nhiều vụ việc thực tế:
| Nhóm nội dung |
Thực trạng quy định & Bất cập thực tiễn |
Vụ việc / Dữ liệu thực tế phân tích trong luận án |
| Bảo vệ quyền cổ đông |
- Quy định về quyền tiếp cận hồ sơ, quyền triệu tập họp ĐHĐCĐ của nhóm cổ đông thiểu số còn nhiều rào cản thủ tục. - Tình trạng cổ đông lớn lạm dụng tỷ lệ biểu quyết để áp đặt nghị quyết gây bất lợi cho cổ đông nhỏ. |
- Vụ việc tranh chấp tại CTCP Đay Sài Gòn. - Vi phạm về thể thức triệu tập và tổ chức họp ĐHĐCĐ bất thường ở một số công ty. |
| Cơ cấu tổ chức và các thiết chế quản trị |
- Mâu thuẫn thẩm quyền triệu tập họp giữa Chủ tịch HĐQT và thành viên HĐQT. - Hiện tượng thành lập các thiết chế không do luật định làm phân tán quyền lực. - Tình trạng kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc dẫn đến tập trung quyền lực tuyệt đối. - BKS thiếu công cụ thực tế để tiếp cận thông tin kế toán, chịu sự phụ thuộc tài chính vào HĐQT. |
- Vướng mắc trong việc triệu tập họp HĐQT khi có xung đột lợi ích. - Việc thành lập Hội đồng sáng lập song song với HĐQT làm vô hiệu hóa vai trò HĐQT. - Vụ việc Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc tại CTCP Tập đoàn Trung Nguyên. |
| Đại diện và trách nhiệm người quản lý |
- Bất cập trong việc công ty có nhiều người đại diện theo pháp luật nhưng điều lệ không phân định rõ thẩm quyền. - Tình trạng "thuê danh ảo" làm đại diện pháp luật nhằm trốn tránh trách nhiệm pháp lý. - Nghĩa vụ cẩn trọng và trung thực của người quản lý khó quy trách nhiệm bồi thường thiệt hại trên thực tế. |
- Vụ án giám đốc thuê danh ảo đại diện pháp luật trong các doanh nghiệp kinh doanh thương mại. - Tình trạng người quản lý vi phạm nghĩa vụ trung thực, chuyển cơ hội kinh doanh của công ty cho công ty sân sau. |
| Công bố thông tin và minh bạch |
- Doanh nghiệp niêm yết vi phạm thời hạn và chất lượng công bố báo cáo tài chính kiểm toán. - Tình trạng che giấu thông tin bất thường liên quan đến biến động nhân sự, thế chấp tài sản lớn, giao dịch lớn. |
- Thống kê tỷ lệ doanh nghiệp niêm yết đạt chuẩn công bố thông tin giai đoạn 2011–2022. - Vi phạm công bố thông tin bất thường tại CTCP Suất ăn Công nghiệp Atesco. |
| Kiểm soát giao dịch tư lợi |
- Tiêu chí xác định "người có liên quan" chưa bao quát hết các quan hệ sở hữu chéo, ủy thác danh nghĩa. - Quy trình phê duyệt giao dịch giữa HĐQT/ĐHĐCĐ bị vô hiệu hóa khi bên liên quan cố tình không công khai lợi ích. |
- Vụ án điển hình về giao dịch tư lợi trong các doanh nghiệp có vốn nhà nước. - Vụ việc vi phạm trong quản lý và phê duyệt hợp đồng mua sắm tài sản tại Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines). |
Chương 4: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quản trị công ty cổ phần mô hình có ban kiểm soát
Chương 4 xây dựng hệ thống phương hướng và giải pháp cụ thể:
- Phương hướng hoàn thiện: Bảo đảm tính đồng bộ giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và Bộ luật Dân sự; hài hòa chuẩn mực quốc tế (OECD) với đặc thù kinh tế Việt Nam; tăng cường cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số và đề cao tính thực chất của thiết chế giám sát.
- Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Đảm bảo quyền cổ đông: Giảm tỷ lệ sở hữu và bãi bỏ điều kiện thời gian nắm giữ cổ phần khi thực hiện quyền ứng cử, quyền yêu cầu triệu tập ĐHĐCĐ; quy định rõ ràng hơn về quyền khởi kiện phái sinh (derivative action).
- Cơ cấu tổ chức và thiết chế quản lý: Quy định cụ thể chế tài đình chỉ chức danh khi Chủ tịch HĐQT không triệu tập họp theo yêu cầu hợp lệ; chuẩn hóa tiêu chuẩn độc lập của Kiểm soát viên; trao quyền trực tiếp cho BKS trong việc lựa chọn và phê duyệt tổ chức kiểm toán độc lập.
- Người đại diện và trách nhiệm người quản lý: Bắt buộc đăng ký chi tiết phạm vi đại diện của từng người đại diện theo pháp luật trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; luật hóa cơ chế bồi thường thiệt hại cá nhân khi vi phạm nghĩa vụ trung thực (duty of loyalty).
- Công bố thông tin: Mở rộng phạm vi công bố thông tin trực tuyến, tăng nặng chế tài xử phạt hành chính và áp dụng chế tài cấm đảm nhiệm chức vụ đối với người quản lý vi phạm công bố thông tin nghiêm trọng.
- Kiểm soát giao dịch tư lợi: Bổ sung các đối tượng liên quan gián tiếp, siết chặt tỷ lệ giá trị hợp đồng phải thông qua ĐHĐCĐ phê chuẩn, vô hiệu hóa hợp đồng tư lợi không được phê duyệt đúng quy trình.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi:
- Nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư về quản trị công ty.
- Chuẩn hóa hệ thống văn bản nội bộ (xây dựng Điều lệ mẫu, Quy chế quản trị nội bộ, Quy chế hoạt động của BKS, Bộ Quy tắc đạo đức nghề nghiệp).
- Nâng cao năng lực chuyên môn và tính độc lập của các thiết chế giám sát, tăng cường vai trò kiểm tra của UBCKNN và các cơ quan tài phán.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án xây dựng cách tiếp cận liên ngành (kinh tế, quản trị và luật học), làm sáng tỏ bản chất pháp lý của mô hình CTCP có BKS trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam – mô hình mang tính hỗn hợp, phân biệt với mô hình đơn cấp thuần túy (Mỹ) và mô hình song cấp (Đức).
- Luận giải sâu sắc các nguyên tắc vận hành của cơ chế kiểm soát, kiềm chế và đối trọng giữa các cơ quan quản trị, chỉ rõ vị trí độc lập của BKS là thiết chế bảo vệ quyền lợi cho ĐHĐCĐ và cộng đồng cổ đông thiểu số.
- Đóng góp vào hệ thống lý luận về trách nhiệm ủy thác của người quản lý doanh nghiệp và cơ chế pháp lý kiểm soát xung đột lợi ích.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực thi pháp luật quản trị CTCP tại Việt Nam giai đoạn 2015–2023, chỉ ra những kẽ hở pháp lý và thói quen quản trị khiến BKS bị vô hiệu hóa trong thực tế.
- Phân tích có hệ thống các vụ việc tranh chấp kinh doanh thương mại và án lệ thực tế, cung cấp bằng chứng thực chứng về các hành vi vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin, vi phạm thẩm quyền đại diện và các thủ đoạn trục lợi thông qua giao dịch với người có liên quan.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị lập pháp chi tiết nhằm sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và các văn bản dưới luật; đồng thời thiết kế bộ giải pháp hoàn thiện các văn bản quản trị nội bộ mà các CTCP có thể áp dụng ngay vào thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào loại hình công ty cổ phần tổ chức theo mô hình có Ban kiểm soát theo quy định của Luật Doanh nghiệp Việt Nam và thực tiễn từ năm 2015 đến năm 2023. Các phân tích về mô hình công ty cổ phần không có BKS (mô hình có Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐQT) chỉ mang tính chất đối sánh, chưa đi sâu đánh giá toàn diện hiệu quả vận hành của mô hình này trong khối doanh nghiệp phi đại chúng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về hiệu quả kiểm soát nội bộ giữa hai mô hình: mô hình có Ban kiểm soát và mô hình có Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐQT tại Việt Nam.
- Nghiên cứu quy chế pháp lý quản trị công ty đối với các loại hình định chế tài chính đặc thù như Ngân hàng thương mại cổ phần, Công ty chứng khoán và Công ty bảo hiểm cổ phần.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Tham khảo các luận cứ khoa học và kiến nghị sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật về trách nhiệm người quản lý, thẩm quyền của BKS, kiểm soát giao dịch tư lợi và minh bạch thông tin.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu và người học (NCS, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Quản trị kinh doanh): Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về luật công ty so sánh, pháp luật doanh nghiệp và quản trị công ty.
- Doanh nghiệp, thành viên HĐQT, Kiểm soát viên và nhà đầu tư: Cung cấp giải pháp rà soát Điều lệ công ty, xây dựng Quy chế nội bộ về quản trị, thiết lập quy trình nhận diện giao dịch có khả năng tư lợi và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông trong thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình công ty cổ phần có Ban kiểm soát theo pháp luật Việt Nam có những đặc điểm cơ bản nào?
Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, mô hình CTCP có BKS gồm 04 cơ quan: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc và Ban kiểm soát. Đây là mô hình mang tính chất hỗn hợp, trong đó BKS là thiết chế giám sát độc lập do ĐHĐCĐ bầu ra, có nhiệm vụ giám sát hoạt động quản lý của HĐQT và hoạt động điều hành của Giám đốc/Tổng Giám đốc nhằm bảo vệ lợi ích của công ty và cổ đông.
2. Những trường hợp nào công ty cổ phần tại Việt Nam bắt buộc phải thành lập Ban kiểm soát?
Theo quy định của pháp luật hiện hành, CTCP bắt buộc phải có BKS trong các trường hợp:
- Công ty cổ phần đại chúng;
- Công ty cổ phần có từ 11 cổ đông là cá nhân trở lên;
- Công ty cổ phần có cổ đông là tổ chức sở hữu từ 50% tổng số cổ phần trở lên;
- Công ty cổ phần có vốn nhà nước nắm giữ theo quy định chuyên ngành.
Trường hợp công ty có dưới 11 cổ đông và các cổ đông tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần thì không bắt buộc phải có BKS (trừ khi Điều lệ có quy định khác).
3. Lý thuyết đại diện (Agency Theory) giải thích như thế nào về sự cần thiết của Ban kiểm soát?
Lý thuyết đại diện chỉ ra rằng trong CTCP, việc phân tách giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền điều hành (người quản lý) làm nảy sinh xung đột lợi ích. Người quản lý có xu hướng hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Do đó, doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế giám sát độc lập thông qua BKS để kiểm soát quyền lực của người điều hành, giảm thiểu chi phí đại diện và bảo vệ quyền lợi của các chủ sở hữu.
4. Luận án chỉ ra những nguyên nhân chính nào khiến hoạt động của Ban kiểm soát tại nhiều công ty còn mang tính hình thức?
Luận án chỉ ra các nguyên nhân căn bản:
- Về mặt pháp lý: Thẩm quyền tiếp cận thông tin, hồ sơ kế toán của Kiểm soát viên chưa được bảo đảm bằng các chế tài cưỡng chế trực tiếp đối với HĐQT và Ban Giám đốc.
- Về tính độc lập: Thành viên BKS thường nhận thù lao và chịu sự chi phối về ngân sách hoạt động từ HĐQT; Kiểm soát viên thường do nhóm cổ đông chi phối giới thiệu và bầu ra.
- Về năng lực chuyên môn: Nhiều thành viên BKS thiếu chuyên môn sâu về tài chính, kiểm toán và pháp lý doanh nghiệp để phát hiện kịp thời các sai phạm tinh vi.
5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất để kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong công ty cổ phần?
Luận án đề xuất:
- Mở rộng phạm vi nhận diện "người có liên quan" bao gồm các mối quan hệ sở hữu gián tiếp và người có ảnh hưởng chi phối thực tế;
- Quy định cụ thể trách nhiệm công khai lợi ích của người quản lý trước khi giao dịch được đàm phán;
- Hạ tỷ lệ giá trị giao dịch thuộc thẩm quyền phê duyệt của ĐHĐCĐ và tước quyền biểu quyết của cổ đông/thành viên HĐQT có liên quan trực tiếp đến giao dịch;
- Áp dụng chế tài tuyên vô hiệu đối với hợp đồng tư lợi thực hiện sai quy trình và buộc người quản lý liên quan phải bồi hoàn toàn bộ lợi nhuận thu được cho công ty.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Khánh là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về quản trị công ty cổ phần mô hình có Ban kiểm soát theo pháp luật Việt Nam hiện nay. Trên nền tảng các học thuyết kinh điển về quản trị doanh nghiệp và phương pháp nghiên cứu liên ngành, tác giả đã làm sáng tỏ khung lý luận, đánh giá khách quan thực trạng lập pháp và thực tiễn thực thi Luật Doanh nghiệp năm 2020 cùng các luật liên quan. Các hạn chế, bất cập trong hoạt động của Ban kiểm soát, cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số và kiểm soát giao dịch tư lợi đã được nhận diện rõ nét qua các vụ việc thực tế. Hệ thống phương hướng và giải pháp do luận án đề xuất có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tích cực vào quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.