Khóa luận quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm băng tải tại THACO Chu Lai - ĐH Kinh tế Huế

Nghiên cứu hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm băng tải tại THACO Chu Lai, phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng hiệu quả.

Tác giả

Phan Huỳnh Thị Nga

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị chuỗi cung ứng băng tải tại THACO Chu Lai

Công ty TNHH Sản xuất Thiết bị Chuyên dụng THACO Chu Lai là hạt nhân trong tổ hợp cơ khí miền Trung. Đơn vị này chế tạo nhiều thiết bị nâng chuyển và băng tải phục vụ sản xuất. Băng tải công nghiệp giữ vai trò huyết mạch trong các dây chuyền lắp ráp hiện đại. Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng băng tải kết nối nguồn cung thép tấm, động cơ và linh kiện điều khiển. Dòng nguyên liệu được điều phối từ kho tập kết đến các xưởng hàn, gia công cơ khí và sơn tĩnh điện. Mỗi khâu đều yêu cầu độ chính xác cao về mặt kỹ thuật. Kế hoạch cung ứng chi tiết giúp bộ phận sản xuất chủ động tiến độ. Quá trình này loại bỏ thời gian chết của máy móc. Đội ngũ kỹ sư phối hợp chặt chẽ với phòng kế hoạch nhằm giám sát tiến độ thực hiện. Sự minh bạch dữ liệu vật tư tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động vận hành. Chuỗi cung ứng đồng bộ giúp nhà máy đáp ứng linh hoạt các đơn hàng kết cấu phức tạp. Khách hàng nhận được sản phẩm đúng thời hạn cam kết. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tăng lên rõ rệt trên thị trường thiết bị cơ khí chuyên dụng. Toàn bộ chuỗi vận hành luôn đặt tiêu chuẩn chất lượng lên hàng đầu.

1.1. Bối cảnh sản xuất băng tải tại THACO Chu Lai

THACO Chu Lai tập trung phát triển công nghiệp hỗ trợ quy mô lớn. Phân xưởng cơ cấu chuyên dụng sản xuất nhiều dòng băng tải đa dạng. Danh mục sản phẩm bao gồm băng tải con lăn, băng tải xích và băng tải dây cao su. Mỗi dòng máy đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe từ đối tác lắp ráp ô tô và nhà máy công nghiệp. Hoạt động cung ứng đòi hỏi sự ăn khớp giữa nguồn nguyên liệu kim loại và linh kiện điện tử. Doanh nghiệp đầu tư dây chuyền cắt laser, đột dập CNC và hàn robot tự động hiện đại. Chuỗi cung ứng địa phương hóa dần từng bước thay thế nguồn hàng nhập khẩu đắt đỏ.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong quản trị chuỗi cung ứng

Chiến lược chuỗi cung ứng hướng đến việc tinh giản mọi công đoạn dư thừa. Đơn vị hướng đến mục tiêu giảm thiểu tối đa chi phí lưu kho nguyên vật liệu. Doanh nghiệp đồng thời duy trì khả năng đáp ứng đơn hàng nhanh chóng. Việc kiểm soát chặt chẽ tiến độ cấp phát vật tư giữ cho xưởng chế tạo luôn hoạt động ổn định. Ban điều hành chú trọng xây dựng quan hệ hợp tác dài hạn với các nhà cung cấp thép uy tín. Dữ liệu kế hoạch sản xuất được cập nhật thường xuyên giữa các phòng ban. Mục tiêu dài hạn là nâng cao tỷ lệ tự động hóa trong quản lý dòng hàng. Chuỗi cung ứng vững chắc sẽ củng cố vị thế dẫn đầu của thương hiệu trên thị trường.

II. Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng băng tải tại THACO Chu Lai

Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng băng tải tại đơn vị đối mặt nhiều thách thức từ thực tế vận hành. Dự báo nhu cầu thị trường còn phụ thuộc vào các dự án công nghiệp không đều đặn. Biến động này khiến kế hoạch mua sắm nguyên liệu thép tấm và ray trượt thường xuyên bị điều chỉnh đột xuất. Nhà máy đôi lúc gặp tình trạng tồn kho vật tư chuyên dụng quá mức cho phép. Ngược lại, một số linh kiện truyền động đặc thù nhập khẩu lại thiếu hụt cục bộ khi cần gấp. Thời gian chờ đợi nhà cung cấp nước ngoài kéo dài làm gián đoạn tiến độ lắp ráp cuối cùng. Ngoài ra, việc phối hợp luồng thông tin giữa bộ phận kinh doanh và phòng kế hoạch sản xuất chưa thực sự liền mạch. Sự chậm trễ truyền đạt thông tin khiến các đơn hàng tùy biến mất nhiều thời gian chuẩn bị bản vẽ kỹ thuật. Dòng chảy thông tin gián đoạn dẫn đến việc bố trí mặt bằng kho bãi chứa cấu kiện cồng kềnh gặp khó khăn. Chi phí lưu kho và bảo quản thiết bị cơ khí vì thế có xu hướng gia tăng đáng kể. Doanh nghiệp cần nhận diện rõ các nút thắt này để tái cấu trúc dòng chu chuyển vật liệu hiệu quả hơn.

2.1. Điểm nghẽn trong công tác dự báo nhu cầu vật tư

Hoạt động dự báo nhu cầu giữ vai trò then chốt nhưng còn gặp nhiều trở ngại. Thiết bị băng tải chịu sự chi phối mạnh bởi quy mô dự án của khách hàng đối tác. Mỗi dự án đòi hỏi thông số kỹ thuật, chiều dài và tải trọng băng chuyền rất khác biệt. Việc thiếu hệ thống thu thập dữ liệu tự động khiến dự báo định kỳ có sai số cao. Phòng kế hoạch thường dựa trên kinh nghiệm chủ quan của nhân viên để ước tính nguyên phụ liệu. Hậu quả là kế hoạch đặt hàng thép cuộn và vòng bi chuyên dụng bị lệch pha so với thực tế sản xuất. Tình trạng này dẫn đến việc mua hàng gấp với đơn giá cao hơn bình thường.

2.2. Khó khăn trong kiểm soát lượng hàng tồn kho dự trữ

Kho vật tư cơ khí đối mặt với áp lực lớn từ diện tích chứa hàng cồng kềnh. Thép tấm, khung giàn và con lăn đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt để tránh rỉ sét. Việc phân loại hàng hóa theo nguyên tắc quản lý kho hiện đại chưa được triển khai triệt để. Tỷ lệ tồn kho an toàn cho một số linh kiện đặc chủng duy trì ở mức cao bất hợp lý. Điều này gây ứ đọng dòng vốn hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị. Thời gian luân chuyển hàng tồn kho bị kéo dài qua nhiều chu kỳ chế tạo. Công tác kiểm kê định kỳ tốn nhiều nhân lực nhưng vẫn phát sinh sai lệch số liệu thực tế. Quá trình xuất nhập vật tư cần quy trình giám sát chặt chẽ hơn.

III. Giải pháp nâng cao chuỗi cung ứng băng tải tại THACO Chu Lai

Doanh nghiệp cần áp dụng đồng bộ các giải pháp quản trị hiện đại để khắc phục điểm yếu. Việc triển khai hệ thống phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP là yêu cầu cấp thiết. Công cụ này tích hợp dòng dữ liệu mua hàng, kho bãi và tiến độ chế tạo trên một nền tảng số. Phòng kế hoạch cần sử dụng các mô hình dự báo định lượng dựa trên chuỗi thời gian lịch sử. Việc này giúp xác định chính xác khối lượng thép kết cấu và động cơ cần cung ứng theo từng tháng. Nhà máy nên thiết lập mô hình quản lý hàng tồn kho Just-In-Time cho nhóm chi tiết tiêu chuẩn hóa cao. Với các linh kiện đặc chủng, phương pháp phân tích ABC giúp phân loại danh mục kiểm soát trọng yếu. Mối quan hệ chiến lược với các nhà cung ứng kim loại trong nước cần được mở rộng và duy trì bền vững. Hợp đồng nguyên tắc dài hạn sẽ bảo đảm mức giá ổn định trước biến động thị trường. Doanh nghiệp cũng cần đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ quản trị chuỗi cung ứng cho đội ngũ nhân sự. Năng lực làm chủ công nghệ mới giúp toàn bộ quy trình vận hành trơn tru và tiết kiệm chi phí.

3.1. Ứng dụng công nghệ số vào hoạch định nhu cầu vật tư

Chuyển đổi số trong hoạch định giúp giảm thiểu sai sót do con người. Doanh nghiệp cần cài đặt phần mềm quản lý kho thông minh WMS kết nối trực tiếp hệ thống ERP. Nền tảng số tự động ghi nhận nhu cầu vật tư khi đơn hàng thiết kế được phê duyệt. Hệ thống gửi thông báo mua sắm tự động tới phòng thu mua dựa trên định mức kỹ thuật. Dữ liệu thời gian thực giúp ban giám đốc theo dõi sát sao tiến độ giao hàng từ đối tác. Thời gian xử lý đơn hàng băng tải rút ngắn rõ rệt qua từng giai đoạn sản xuất. Sai lệch trong tính toán nguyên phụ liệu cơ khí giảm xuống mức thấp nhất.

3.2. Tối ưu hóa tồn kho và liên kết mạng lưới nhà cung ứng

Mô hình phân loại ABC phân chia rõ danh mục thép cuộn, vòng bi và động cơ điện. Nhóm vật tư giá trị cao được kiểm soát bằng chính sách kiểm tra định kỳ nghiêm ngặt. Doanh nghiệp đàm phán hợp đồng khung với các nhà phân phối thép hàng đầu trong nước. Hình thức này giúp giữ giá mua ổn định trước biến động thị trường kim loại toàn cầu. THACO Chu Lai đồng thời thỏa thuận thời hạn thanh toán linh hoạt và chia sẻ kế hoạch sản xuất. Mạng lưới nhà cung cấp địa phương được ưu tiên phát triển để giảm thời gian vận chuyển. Tồn kho an toàn giảm đáng kể nhưng vẫn duy trì độ tin cậy vận hành rất cao.

IV. Kết luận về quản trị chuỗi cung ứng băng tải tại THACO Chu Lai

Quản trị chuỗi cung ứng băng tải đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển của THACO Chu Lai. Quá trình tái thiết kế chuỗi cung ứng đem lại hiệu quả rõ rệt về mặt kinh tế và kỹ thuật. Doanh nghiệp cắt giảm đáng kể chi phí lưu kho nguyên vật liệu dư thừa. Tiến độ chế tạo các dòng thiết bị băng tải chuyên dụng luôn được giữ vững theo cam kết. Mối liên kết giữa các đơn vị nội bộ ngày càng chặt chẽ nhờ luồng dữ liệu số thông suốt. Khả năng tự chủ nguồn vật tư trong nước tạo đà bứt phá cho ngành cơ khí phụ trợ. Mô hình này không chỉ phục vụ cho nhu cầu nội bộ của tập đoàn ô tô. Nó còn mở ra cơ hội cung cấp dây chuyền vận chuyển công nghiệp ra thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực chế tạo máy móc tại Việt Nam. Việc kiên định theo đuổi chiến lược tinh gọn chuỗi cung ứng là hướng đi hoàn toàn đúng đắn. Thành công từ sản phẩm băng tải tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng sản xuất các dòng thiết bị phức tạp khác trong tương lai.

4.1. Hiệu quả kinh tế từ việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng

Chi phí vận hành tổng thể giảm mạnh sau khi tái cấu trúc chuỗi cung ứng sản xuất. Doanh nghiệp tiết kiệm nguồn vốn lưu động nhờ cắt giảm lượng tồn kho thép và động cơ dư thừa. Tỷ lệ lỗi hỏng linh kiện trong quá trình vận chuyển giảm thiểu đáng kể. Năng suất lao động tại các xưởng cơ khí tăng cao do máy móc không bị thiếu nguyên liệu. Sản phẩm băng tải hoàn thiện có giá thành cạnh tranh hơn so với sản phẩm cùng phân khúc trên thị trường. Thời gian giao hàng cho khách hàng rút ngắn từ hai mươi đến ba mươi phần trăm. Lợi nhuận gộp từ mảng thiết bị chuyên dụng đạt mức tăng trưởng ấn tượng qua từng năm tài chính.

4.2. Khả năng nhân rộng mô hình cho ngành cơ khí chuyên dụng

Mô hình chuỗi cung ứng băng tải tạo tiền đề nhân rộng cho nhiều thiết bị chuyên dụng khác. Cơ cấu sản xuất cẩu trục, sơ mi rơ moóc và máy nông nghiệp đều có thể áp dụng quy trình này. Việc chuẩn hóa chuỗi cung ứng vật tư kim khí giúp đơn giản hóa khâu mua sắm của toàn tập đoàn. THACO Chu Lai từng bước thiết lập mạng lưới liên kết cơ khí vững chắc tại khu kinh tế mở. Doanh nghiệp nâng cao vị thế trên bản đồ công nghiệp hỗ trợ quốc gia và khu vực. Khách hàng đối tác đánh giá cao tính ổn định và tính cam kết tiến độ của nhà máy. Nền tảng quản trị chuỗi cung ứng hiện đại đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/10/2026
Nghiên cứu hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm băng tải tại công ty tnhh sản xuất thiết bị chuyên dụng thaco chu lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về chuỗi cung ứng và hoạt động quản trị chuỗi cung ứng. Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phNm băng tải tại Công ty TN HH Sản xuất Thiết bị Chuyên dụng THACO Chu Lai. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TN HH Sản xuất Thiết bị Chuyên dụng THACO Chu Lai. Phần III: Kết luận và kiến nghị SVTH: Phan Huỳnh Thị ga 5 PHẦ II: ỘI DU G GHIÊ CỨU CHƯƠ G 1: CƠ SỞ LÝ LUẬ VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄ VỀ CHUỖI CU G Ứ G VÀ HOẠT ĐỘ G QUẢ TRN CHUỖI CU G Ứ G 1.1 Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng 1.1 Khái niệm chuỗi cung ứng Với xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hoạt động sản xuất ngày càng được mở rộng, thời đại toàn cầu hóa đi lên, chuỗi cung ứng không chỉ đơn thuần là một quá trình vận chuyển hàng hóa, mà còn là yếu tố quyết định trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của một tổ chức, doanh nghiệp.

Một chuỗi cung ứng hiệu quả là nền tảng vững chắc để tổ chức, doanh nghiệp đạt được lợi thế trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay và đáp ứng đòi hỏi, nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Hiện nay, có rất nhiều định nghĩa về chuỗi cung ứng dựa trên các góc độ khác nhau, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, tác giả trích dẫn một số khái niệm phổ biến về chuỗi cung ứng: “Chuỗi cung ứng là sự liên kết các công ty nhằm đưa sản ph&m hay dịch vụ ra thị trường. Stock and Lisa M. Ellram - trích trong Fundamentals of Logistics Management (1998) [11] “Chuỗi cung ứng bao gồm mọi công đoạn có liên quan trực tiếp hay gián tiếp đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng.

Chuỗi cung ứng không chỉ gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp, mà còn nhà vận chuyển, kho, người bán lẻ và khách hàng.” – Theo Chopra Sunil and Peter Meindl – trích trong Supply Chain Management: strategy, planning and operation (2001) [6] “Chuỗi cung ứng là một mạng lưới các lựa chọn sản xuất và phân phối nhằm thực hiện các chức năng thu mua nguyên liệu, chuyển đổi nguyên liệu thành bán thành ph&m, thành ph&m và phân phối chúng cho khách hàng” – Theo Ganesham, Ran và Terry P.” SVTH: Phan Huỳnh Thị ga 6 Theo GS Souviron – trích trong David Blanchard, Quản trị chuỗi cung ứng những trải nghiệm tuyệt vời (2013) “Chuỗi cung ứng là một mạng lưới gồm một số tổ chức liên quan, có những mối liên kết phía trên và phía dưới, trong đó các quá trình và hoạt động khác nhau, sản sinh ra những giá trị dưới hình thức sản ph&m, dịch vụ trong tay người tiêu dùng cuối cùng. Việc sắp xếp năng lực của các thành phần trong chuỗi cung ứng ở phía trên hay phía dưới có mục đích tạo ra các giá trị lớn hơn cho người sử dụng, đồng thời với chi phí thấp hơn cho toàn bộ chuỗi cung ứng [1].” Từ một số trích dẫn ở trên về định nghĩa, khái niệm chuỗi cung ứng, có thể hiểu khái quát “Chuỗi cung ứng” là một hệ thống được kết hợp chặt chẽ các hoạt động, từ khâu nhà cung ứng nguyên vật liệu đầu vào, chuyển đổi thành sản phNm bởi nhà máy gia công sản xuất đến khi sản phNm được phân phối đưa đến người dùng hoặc người tiêu dùng thông qua nhà bán lẻ. Qua đó, các nguồn lực được huy động tham gia và phối hợp một cách hiệu quả nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường một cách nhanh chóng và linh hoạt. Mỗi thành phần tham gia trong chuỗi cung ứng đều đóng vai trò quan trọng, góp phần mang lại giá trị cuối cùng cho sản phNm.

Một chuỗi cung ứng thành công phụ thuộc rất lớn vào mối quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp với các đối tác phân phối, nhà cung cấp. Việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với các đối tác sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng sản phNm tốt và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường.2 Lịch sử phát triển chuỗi cung ứng Sự hình thành của chuỗi cung ứng đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài và phức tạp, qua rất nhiều các giai đoạn khác nhau với những hoạt động giao thương đơn giản từ ban đầu đến khi hệ thống mạng lưới phức tạo và toàn cầu hóa như ngày nay. Trong suốt thập niên những năm 1950 – 1960, các hoạt động logistics cơ bản được triển khai, chuỗi cung ứng tập trung chủ yếu vào các hoạt động vận chuyển sản phNm và lưu trữ hàng hóa. Các hoạt động được thực hiện một cách thủ công, dựa vào các nguồn lực kinh nghiệm nội bộ và công nghệ còn yếu kém, các phương tiện vận chuyển đơn giản.

Công tác quản lý hàng tồn kho còn bị hạn chế, do thiếu các công cụ và phần mềm quản lý hiện đại, dẫn đến tình trạng thừa hoặc thiếu hụt hàng hóa nghiêm SVTH: Phan Huỳnh Thị ga 7 trọng. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh trong lĩnh vực logistics còn rất ít, dẫn đến người tiêu dùng không có nhiều sự lựa chọn và vấn đề chuỗi cung ứng chưa được chú trọng. Vào những năm 1960 - 1980, giai đoạn các doanh nghiệp bắt đầu sử dụng các phần mềm hệ thống quản lý kho đơn giản, giúp kiểm soát hàng tồn một cách hiệu quả hơn. Giai đoạn này các phương tiện vận tải được dùng một cách hợp lý hơn, tối ưu hóa quá trình vận tải giúp giảm thiểu tối đa chi phí vận chuyển.

Đồng thời, các doanh nghiệp tập trung vào nâng cao hiệu quả hoạt động logistics, giảm thiểu các chi phí và đảm bảo thời gian giao hàng đúng thời hạn. Mặc khác, ở giai đoạn này sự gia nhập của nhiều đối thủ cạnh tranh mới được gia tăng, dẫn đến các hoạt động của doanh nghiệp trở nên khó khăn hơn, vì thế các doanh nghiệp phải chuyển đổi cơ cấu của bộ phận logistics từ phi tập trung sang tập trung, đồng thời tái cấu trúc chi phí giữa các bộ phận để giảm thiểu chi phí, giảm phát sinh mức tồn kho. Giai đoạn tạo giá trị gia tăng vào những năm 1980 – 1990, khái niệm quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management – SCM) được ra đời, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối các hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp, từ khâu nhà cung cấp sản phNm đến khâu người tiêu dùng cuối cùng. Bắt đầu tích hợp các hoạt động trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp, từ mua hàng hóa đầu vào, sản xuất đến phân phối sản phNm, nhằm tạo ra giá trị gia tăng cho sản phNm.

Giai đoạn đầu tư vào công nghệ thông tin lưu trữ, ứng dụng vào quản lý chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng dự báo cung cầu, lập kế hoạch và điều phối sản xuất. Vào những năm 1990, tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, xây dựng các mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên trong chuỗi các hệ thống hoạch định nguồn lực, tập trung chú trọng đến khách hàng, đặt khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động, đáp ứng các yêu cầu và mong muốn của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Quản trị tài nguyên doanh nghiệp (ERP - Enterprice Resource Planning) được ra đời, hỗ trợ cho sự phát triển vượt bậc của chuỗi cung ứng. N gày nay, toàn bộ chuỗi cung ứng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi Internet băng thông rộng, quá trình số hóa và sự tăng trưởng theo cấp số mũ của dữ liệu.

Các công nghệ như IoT, Big Data, AI được ứng dụng ngày càng rộng rãi, giúp tăng cường khả SVTH: Phan Huỳnh Thị ga 8 năng dự đoán và tối ưu hóa của chuỗi cung ứng. Các nỗ lực của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ Tư đã thay đổi tương lai của chuỗi cung ứng.3 Cấu trúc và các thành phần cơ bản trong chuỗi cung ứng Trong một cấu trúc chuỗi cung ứng, mỗi doanh nghiệp là một hoặc nhiều mắt xích trong các chuỗi cung ứng khác nhau, chúng đan xen với nhau tạo thành một mạng lưới chuỗi cung ứng phức tạp, trong đó nhà cung cấp nguyên vật liệu sản xuất là mắt xích bắt đầu chuỗi và kết thúc là mắt xích khách hàng. Cấu trúc chuỗi cung ứng đơn giản Đây là mô hình chuỗi tối giản nhất gồm có 3 mắt xích tạo nên một chuỗi cung ứng có sự gắn kết chặt chẽ với nhau: đầu tiên là nhà cung cấp nguyên vật liệu, nhà sản xuất các sản phNm và khách hàng. Mô hình này phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh có quy mô nhỏ, dễ dàng ứng dụng và quản lý chuỗi cung ứng.1 Chuỗi cung ứng đơn giản N hà cung cấp: một đơn vị chuyên cung cấp các sản phNm, dịch vụ, nguyên vật liệu đầu vào cần thiết cho một tổ chức doanh nghiệp thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh.

N hà cung cấp phải cung cấp các sản phNm đầu vào với chất lượng đảm bảo về các tiêu chuNn, số lượng được cam kết. N hà sản xuất: nơi chuyển đổi các sản phNm, nguyên vật liệu đầu vào thành sản phNm hoàn thiện, bằng cách sử dụng các trang thiết bị, công nghệ, kĩ thuật để sản xuất; kết hợp với các biện pháp tối ưu hóa vận hành, giảm được chi phí, đồng thời, đảm bảo được chất lượng sản phNm đầu ra đạt tiêu chuNn, đáp ứng được yêu cầu của khách hàng. SVTH: Phan Huỳnh Thị ga 9 Khách hàng: người trực tiếp tiếp nhận các sản phNm đã yêu cầu sản xuất từ nhà sản xuất. Khách hàng là đối tượng chính quyết định đến sự phát triển của doanh nghiệp, tạo ra doanh thu qua việc sử dụng các sản phNm và dịch vụ để phục vụ cho chu cầu của họ.4 Mục tiêu của chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng chủ yếu nhằm mục đích tối ưu hóa tổng giá trị được tạo ra trên toàn hoạt động chuỗi bằng cách đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng thông qua việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực.

Chuỗi cung ứng đảm bảo sản phNm đến tay người tiêu dùng cuối cùng đúng chất lượng, số lượng và thời gian với chi phí hợp lý. Đồng thời, việc giảm thiểu các chi phí trong toàn bộ chuỗi là rất quan trọng, từ quản lý nguồn lực đến vận chuyển hàng hóa và lưu kho. N goài ra, chuỗi cung ứng phải tạo ra giá trị cho khách hàng bằng cách cung cấp, hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, các tổ chức doanh nghiệp phải cải thiện khả năng dự báo nhu cầu và phản ứng nhanh chóng với thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phan Huỳnh Thị Nga (2025), Nghiên cứu hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm băng tải tại Công ty TNHH Sản xuất Thiết bị Chuyên dụng THACO Chu Lai, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, Huế.
APA 7
Phan, H. T. N. (2025). Nghiên cứu hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm băng tải tại Công ty TNHH Sản xuất Thiết bị Chuyên dụng THACO Chu Lai [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/quan-tri-chuoi-cung-ung-bang-tai-thaco-chu-lai/9535444456
IEEE
H. T. N. Phan, "Nghiên cứu hoạt động quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm băng tải tại Công ty TNHH Sản xuất Thiết bị Chuyên dụng THACO Chu Lai," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/quan-tri-chuoi-cung-ung-bang-tai-thaco-chu-lai/9535444456

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Khóa luận quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm băng tải tại THACO Chu Lai của ĐH Kinh tế Huế mang đến góc nhìn thực tiễn về vận hành logistics trong ngành công nghiệp phụ trợ. Nghiên cứu phân tích chi tiết dòng vật tư, tiến độ sản xuất và mạng lưới phân phối, giúp người đọc củng cố kiến thức nền tảng từ <strong>giáo trình quản trị chuỗi cung ứng</strong>. Đề tài còn gợi mở giải pháp tối ưu vận hành tương tự việc áp dụng <strong>phương pháp lựa chọn nhà cung cấp</strong> để rút ngắn chu kỳ cung ứng. Đây là tư liệu giá trị cho sinh viên và nhà quản lý khi liên hệ với mô hình <strong>chuỗi cung ứng ô tô Toyota</strong> nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.