Phân tích quan niệm về Hiếu của Nho giáo Tiên Tần trong Quốc triều hình luật

Khám phá ảnh hưởng của quan niệm về hiếu trong Nho giáo Tiên Tần đến các điều luật cụ thể được quy định trong bộ Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức).

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về Hiếu Từ Nho giáo Tiên Tần đến luật pháp

Chủ đề Hiếu trong Nho giáo Tiên Tần và Quốc triều hình luật là một lĩnh vực nghiên cứu học thuật quan trọng, làm rõ sự chuyển hóa của một phạm trù đạo đức cốt lõi thành quy phạm pháp luật cụ thể. Trong văn hóa Việt Nam, đạo hiếu không chỉ là chuẩn mực gia đình mà còn là nền tảng của ổn định xã hội. Nho giáo nguyên thủy, đặc biệt là tư tưởng của Khổng TửMạnh Tử thời Tiên Tần, đã định hình nên nội dung cơ bản của chữ Hiếu. Những tư tưởng này sau đó được các triều đại phong kiến Việt Nam tiếp thu và thể chế hóa. Đỉnh cao của quá trình này là sự ra đời của Quốc triều hình luật, hay còn gọi là Bộ luật Hồng Đức dưới thời Lê Sơ. Bộ luật này không chỉ là một thành tựu lập pháp mà còn là minh chứng rõ nét cho ảnh hưởng của Nho giáo đến pháp luật Việt Nam. Việc phân tích mối liên hệ này giúp nhận diện cách mà giai cấp thống trị sử dụng các công cụ tư tưởng và pháp lý để củng cố quyền lực, duy trì trật tự. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc luận giải các quan niệm gốc rễ về Hiếu trong triết học Tiên Tần và soi chiếu những biểu hiện của nó trong các điều luật nghiêm khắc của pháp luật phong kiến Việt Nam, từ đó đánh giá các giá trị và hạn chế lịch sử của quá trình luật hóa đạo đức này.

1.1. Bối cảnh lịch sử và tầm quan trọng của việc nghiên cứu

Xã hội Việt Nam, sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hệ tư tưởng Trung Hoa, trong đó Nho giáo giữ vai trò chủ đạo. Chữ hiếu trong Nho giáo trở thành một chuẩn mực đạo đức cơ bản, chi phối quan hệ vua tôi cha con. Thế kỷ XV, đặc biệt là dưới triều Lê Thánh Tông, Nho giáo đạt đến vị thế độc tôn. Việc nghiên cứu tư tưởng thông qua luật pháp, cụ thể là Bộ luật Hồng Đức (1483), là một phương pháp quan trọng để đánh giá diện mạo tư tưởng của thời đại. Hơn nữa, trong bối cảnh xã hội hiện đại, các giá trị đạo đức truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng coi nhẹ tình nghĩa gia đình, đối xử thiếu chuẩn mực với cha mẹ cho thấy sự cần thiết phải nhìn lại và kế thừa những giá trị tích cực của đạo hiếu truyền thống.

1.2. Mối liên kết giữa triết học Tiên Tần và luật pháp Lê Sơ

Mối liên kết giữa triết học Tiên Tầnluật pháp thời Lê Sơ thể hiện rõ qua việc nhà Lê sử dụng Nho giáo làm hệ tư tưởng chính thống để trị quốc. Các nhà làm luật thời Lê Sơ đã vận dụng các nguyên tắc đạo đức Nho giáo, đặc biệt là tam cương ngũ thường, để xây dựng nên các quy phạm pháp luật. Quốc triều hình luật đã biến những khái niệm trừu tượng như Trung, Hiếu thành các điều luật cụ thể với những chế tài nghiêm khắc. Ví dụ, tội bất hiếu được xếp vào một trong mười tội trọng (Thập ác). Điều này cho thấy sự dung hợp chặt chẽ giữa Lễ (đạo đức) và Hình (pháp luật), một đặc trưng cơ bản của tư tưởng chính trị pháp luật Nho giáo nhằm mục tiêu cao nhất là duy trì trật tự và sự bền vững của vương triều.

II. Phương pháp luận giải chữ Hiếu trong Nho giáo nguyên thủy

Quan niệm về Hiếu trong Nho giáo nguyên thủy được định hình trong bối cảnh xã hội loạn lạc thời Xuân Thu - Chiến Quốc. Các nhà tư tưởng như Khổng Tử, Mạnh Tử đã phát triển Hiếu thành một học thuyết đạo đức - chính trị hoàn chỉnh. Hiếu không chỉ dừng lại ở phạm vi gia đình mà còn được mở rộng ra thành quan hệ vua-tôi, là gốc của đức Nhân và là nền tảng để bình thiên hạ. Nội dung của đạo hiếu trong giai đoạn này rất phong phú, tập trung vào thái độ và hành vi ứng xử của con cái đối với cha mẹ. Theo Khổng Tử, nuôi dưỡng cha mẹ phải đi đôi với lòng kính trọng, nếu không sẽ không khác gì nuôi cầm thú. Ông nhấn mạnh: “Hiếu thuận ngày nay chỉ là phụng dưỡng người già. Cho dù chó cũng được cho ăn. Không tôn trọng thì có gì là khác biệt?”. Ngoài ra, Hiếu còn là việc giữ gìn thân thể, nối tiếp chí hướng của cha mẹ, và thực hiện tang lễ đúng Lễ khi cha mẹ qua đời. Mạnh Tử kế thừa và phát triển tư tưởng này, ông chỉ ra năm điều bất hiếu cụ thể, trong đó việc lười biếng, ham mê tửu sắc, tham tiền của mà không chăm lo cho cha mẹ đều là trọng tội. Quan niệm “Bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đại” (Bất hiếu có ba điều, không có con nối dõi là lớn nhất) cũng cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì huyết thống trong trật tự gia đình phong kiến.

2.1. Quan niệm của Khổng Tử Kính trọng là gốc của đạo hiếu

Đối với Khổng Tử, bản chất của đạo hiếu nằm ở chữ Kính. Phụng dưỡng vật chất là cần thiết nhưng chưa đủ. Sự khác biệt căn bản giữa con người và con vật trong việc chăm sóc chính là thái độ kính trọng. Ông cũng yêu cầu người con phải có “dung mạo ôn hòa sắc mặt vui vẻ”, cho thấy sự quan tâm phải xuất phát từ tâm, một cách tự giác và lâu dài. Hơn nữa, Hiếu còn thể hiện ở việc không làm cha mẹ lo lắng, không đi đâu xa khi cha mẹ còn sống mà không báo trước. Đặc biệt, người con phải biết “che lỗi cho cha”, đặt tình cảm gia đình lên trên các quy tắc xã hội thông thường, bởi theo ông, sự ngay thẳng nằm ngay trong mối quan hệ yêu thương, che chở đó.

2.2. Tư tưởng Mạnh Tử và Tuân Tử Mở rộng và hệ thống hóa

Mạnh Tử đã hệ thống hóa các hành vi bị coi là bất hiếu, nhấn mạnh trách nhiệm cụ thể của người con trong việc chăm sóc cha mẹ. Năm điều bất hiếu ông đưa ra bao gồm: lười biếng, cờ bạc rượu chè, tham của tư riêng, ham mê sắc dục làm nhục cha mẹ, và hung hăng hiếu chiến gây nguy hiểm cho cha mẹ. Những điều này cho thấy chữ hiếu trong Nho giáo không chỉ là tình cảm mà còn là nghĩa vụ xã hội. Trong khi đó, Tuân Tử lại đặc biệt nhấn mạnh vai trò của Lễ trong việc thực hành đạo hiếu, nhất là trong tang lễ. Ông cho rằng, nghi lễ tang ma trang trọng là cách để “thờ người chết như thờ người sống”, hoàn thành đạo làm người và bày tỏ lòng trung thành, cung kính một cách trọn vẹn nhất.

III. Cách Quốc triều hình luật luật hóa trách nhiệm đạo hiếu

Quốc triều hình luật là một minh chứng điển hình cho quá trình luật hóa đạo đức tại Việt Nam. Dưới ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng chính trị pháp luật Nho giáo, các nhà làm luật thời Lê Sơ đã chuyển hóa những quy tắc của đạo hiếu thành các điều khoản pháp luật cụ thể với chế tài nghiêm khắc. Mục tiêu không chỉ là duy trì trật tự gia đình mà còn nhằm củng cố nền tảng xã hội, bảo vệ uy quyền của vương triều. Tội bất hiếu được quy định là một trong mười tội ác lớn nhất (Thập ác), cho thấy mức độ coi trọng của nhà nước phong kiến đối với nghĩa vụ này. Bộ luật không chỉ trừng phạt các hành vi bạo lực như đánh đập, mắng chửi ông bà cha mẹ mà còn xử lý cả những hành vi như không chu cấp đầy đủ, trái lời dạy bảo, hoặc có tang cha mẹ mà giấu giếm để vui chơi, cưới gả. Những quy định này cho thấy pháp luật đã can thiệp sâu vào đời sống luân lý, biến nghĩa vụ đạo đức thành trách nhiệm pháp lý bắt buộc. Việc này phản ánh rõ quan điểm Nho giáo: tề gia là gốc của trị quốc, gia đình ổn định thì xã hội mới an bình.

3.1. Hình phạt tội bất hiếu đối với ông bà cha mẹ trong luật

Bộ luật Hồng Đức quy định rất chi tiết các hình phạt tội bất hiếu. Các điều từ 473 đến 476 định rõ mức án cho hành vi con cháu chửi mắng, đánh đập ông bà, cha mẹ. Mức phạt rất nặng, thường là tội lưu (đày đi xa) hoặc tử hình, tùy theo mức độ nghiêm trọng. Ví dụ, việc tố cáo ông bà, cha mẹ (trừ tội mưu phản, đại nghịch) cũng bị xem là bất hiếu và phải chịu tội. Thậm chí, khi ông bà cha mẹ còn sống mà con cháu tự ý dùng của cải riêng cũng bị xử phạt, thể hiện quyền sở hữu tuyệt đối của người gia trưởng. Ngược lại, luật pháp cũng bảo vệ con cháu trước sự tàn bạo của cha mẹ, nhưng sự bảo vệ này rất hạn chế, cho thấy tính một chiều trong quan hệ gia đình.

3.2. Mở rộng Hiếu thành Trung Trách nhiệm của dân với vua

Pháp luật phong kiến Việt Nam đã khéo léo đồng nhất Hiếu với Trung. Vua được xem là “cha mẹ của muôn dân” (thiên tử vi dân phụ mẫu), do đó, lòng trung thành của thần dân với nhà vua cũng được coi là một biểu hiện của đạo hiếu. Các tội xâm phạm đến nhà vua, xã tắc như mưu phản, đại nghịch bị xếp vào nhóm tội nặng nhất và bị trừng phạt tàn khốc (tru di tam tộc). Trong mối quan hệ vua tôi cha con, việc phục tùng vua được xem là đạo lý tất yếu, tương tự như con cái phải vâng lời cha mẹ. Sự đồng nhất này là công cụ tư tưởng hữu hiệu để củng cố chế độ quân chủ trung ương tập quyền, đòi hỏi sự phục tùng tuyệt đối của thần dân, góp phần quan trọng vào việc ổn định xã hội.

IV. So sánh chữ Hiếu Giữa triết học và thực tiễn pháp luật

Việc so sánh chữ Hiếu trong triết học Tiên Tần và trong Quốc triều hình luật cho thấy một sự dịch chuyển từ một phạm trù đạo đức mềm dẻo sang một hệ thống quy phạm pháp luật cứng nhắc. Triết học của Khổng TửMạnh Tử nhấn mạnh tính hai chiều trong các mối quan hệ: “Phụ từ - tử hiếu” (cha hiền từ - con hiếu thảo), “Quân nhân - thần trung” (vua nhân ái - tôi trung thành). Người con có quyền can ngăn khi cha mẹ làm điều sai trái, và bề tôi cũng có nghĩa vụ can gián nhà vua. Tuy nhiên, khi được luật hóa đạo đức, tính hai chiều này trở nên mờ nhạt. Bộ luật Hồng Đức tập trung chủ yếu vào nghĩa vụ một chiều của con cái đối với cha mẹ và thần dân đối với nhà vua. Quyền của người trên (cha, vua) được tuyệt đối hóa, trong khi nghĩa vụ của người dưới được pháp điển hóa bằng những hình phạt hà khắc. Sự khác biệt này phản ánh mục đích chính trị của pháp luật: không phải để xây dựng một xã hội lý tưởng về mặt đạo đức, mà trước hết là để bảo vệ trật tự gia đìnhổn định xã hội theo mô hình gia trưởng, quân chủ.

4.1. Sự khác biệt trong việc can gián người trên

Trong Nho giáo nguyên thủy, việc can gián được xem là một biểu hiện cao hơn của lòng hiếu và trung. Tuân Tử cho rằng con không vâng mệnh cha trong một số trường hợp lại chính là “đúng, nghĩa, kính”. Tuy nhiên, pháp luật thời Lê Sơ hầu như không có điều khoản nào khuyến khích hay bảo vệ hành vi này. Việc trái lời cha mẹ dạy bảo đã có thể bị cấu thành tội bất hiếu. Tương tự, việc can gián vua nếu không khéo léo rất dễ bị quy vào tội khi quân. Điều này cho thấy pháp luật ưu tiên sự phục tùng tuyệt đối để đảm bảo trật tự, thay vì khuyến khích sự phản biện để đạt tới sự đúng đắn, hợp lý.

4.2. Ảnh hưởng của Nho giáo đến pháp luật và trật tự xã hội

Không thể phủ nhận ảnh hưởng của Nho giáo đến pháp luật đã góp phần quan trọng vào việc củng cố ổn định xã hội thời Lê Sơ. Bằng cách đề cao trật tự gia đình và chế độ gia trưởng, luật pháp đã tạo ra những tế bào xã hội vững chắc, dễ quản lý. Đạo hiếu trở thành sợi dây liên kết các thành viên trong gia đình và dòng họ, đồng thời là nền tảng cho lòng trung thành với nhà nước. Tuy nhiên, mặt trái của nó là sự củng cố tư tưởng trọng nam khinh nữ, hạn chế quyền tự do cá nhân, đặc biệt là của phụ nữ và người con, đồng thời tạo ra một xã hội có tính đẳng cấp và bảo thủ sâu sắc.

04/10/2025
Quan niệm của nho giáo tiên tần về hiếu và những biểu hiện của nó trong quốc triều hình luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo,nội dung luận văn gồm 2 chương và 6 tiết. QUAN NIỆM CỦA NHO GIÁO TIÊN TẦN VỀHIẾU 1. Bối cảnh ra đời của quan niệmHiếu trong Nho giáo tiên Tần 1.Điều kiện kinh tế- xã hội Thời kỳ Xuân Thu(770 - 475 trước công nguyên), đồ sắt xuất hiện phổ biến, việc sử dụng công cụ lao động bằng sắt đã thay thế công cụ bằng đá, đồng. Từ đó, đem lại sự phát triển mạnh mẽ đối với nền sản xuất công nghiệp và thủ công nghiệp.

Đây cũng là thời kì khởi sắc của nền kinh tế thương nghiệp ở các nước Hàn, Tề, Tần, Sở. Thành thị đã có một cơ sở kinh tế tương đối độc lập, từng bước tách ra khỏi chế độ thành thị thị tộc của quý tộc thị tộc.Do việc sử dụng công cụ bằng sắt trở thành phổ biến cùng với việc mở rộng quan hệ trao đổi sản phẩm lao động, sự phân công trong sản xuất thủ công nghiệp cũng đã đạt tới mức chuyên nghiệp cao hơn. Trên cơ sở sản xuất thủ công nghiệp, thương nghiệp cũng phát triển cao hơn trước, tiền tệ đã xuất hiện. Trong xã hội đã hình thành một tầng lớp thương nhân giàu có và ngày càng có thế lực.

Thương nhân có nhiều người kết giao với chư hầu và công khanh đại phu, gây nhiều ảnh hưởng đối với chính trị đương thời. Tuy vậy, thời điểm đó nghề buôn bán ở Trung Quốc lại được coi là rẻ mạt nhất, theo quan điểm“nông bản thương mạt”, nên chưa thực sự phát triển. Nhưng chính thông qua thương nghiệp đã tạo ra trong cơ cấu giai cấp xã hội có thêmmột tầng lớp mới, tầng lớp này dần dần xuất hiện như một loại quý tộc mới với thế lực ngày càng phát triển nhanh, tìm cách tranh giành quyền lực với tầng lớp quý tộc cũ. Chế độ tông pháp nhà Chu không còn được tôn trọng như trước nữa.

Đầu mối các quan hệ về kinh tế, chính trị, quân sự giữa Thiên tử và các nước chư hầu ngày càng lỏng lẻo, huyết thống ngày càng xa, trật tự xã hội nhà Chu không còn được tôn trọng. Thiên tử gần như không có quyền gì đối với các nước chư hầu, không xét xử được các tranh chấp đối với các nước chư hầu.Việc các nước gây chiến tranh thôn tính lẫn nhau cũng như các lãnh chúa bóc lột tàn khốc dân chúng không chỉ dẫn tới sự diệt vong hàng loạt 11 các nước chư hầu nhỏ mà còn dẫn tới sự diệt vong của lễ nghĩa nhà Chu làm cho mâu thuẫn trong giai cấp thống trị ngày càng trở nên gay gắt và sự rối loạn trong xã hội ngày càng tăng.Thời này, “các lãnh chúa càng tăng cường bóc lột nhân dân lao động. Người dân ngoài việc phải đi chiến trận thực hiện các cuộc chinh phạt của các tập đoàn quý tộc, còn phải chịu sưu thuế, phu phen, lao dịch nặng nề. Thiên tai thường xuyên xảy ra, nạn cướp bóc nổi lên khắp nơi làm cho đời sống nhân dân càng thêm khốn khổ, dân lưu vong, đồng trong ruộng ngoài bỏ hoang”[3, tr.

Chế độ tỉnh điền tan rã. Sau đó, chế độ tư hữu ruộng đất được pháp luật nhà nước thừa nhận bảo vệ. Khi chế độ tư hữu ruộng đất phát triển, số lượng ruộng đất của nông dân sở hữu không bằng nhau, nhà nước đã bỏ hình thức thu thuế cũ mà thi hành chế độ thu thuế đánh vào từng mẫu ruộng. Thời Xuân Thu, sự bần cùng của đa số dân trong xã hội, sự tấn công của các nước ngoại bang, sự chuyển đổi quyền lực giữa các thế lực chính trị, mà vua nhà Chu mất dần quyền lực của mình, chỉ có thể duy trì quyền lực dựa vào nước chư hầu.

Trong khi đó các nước chư hầu càng ngày càng mạnh, muốn mở rộng lãnh thổ của mình ra bên ngoài. Vì thế, trong thời kì này, các nước luôn nằm trong tình trạng chiến tranh hoặc chuẩn bị chiến tranh. Những người thuộc tầng lớp quý tộc bị biến thành bình dân thì họ chỉ còn cách từ bỏ địa vị của mình để đi làm nghề khác nhưng khi tiếp xúc với những người bình dân, đã giúp họ thay đổi tư duy dần thành những người trí thức. Điều này chứng minh cho sự khác nhau giữa chế độ giáo dục của Trung Quốc thời phong kiến với chế độ giáo dục phương Tây thời Trung cổ là chỉ dành cho tầng lớp quý tộc.Không chỉ tầng lớp quý tộc mà ngay cả tầng lớp bình dân cũng có những biến đổi to lớn.

Những người dân đang sống dựa vào canh tác đất đai, song do nhân khẩu ngày càng nhiều, đất đai không thể nuôi sống con người, tình trạng đó gây ra tranh cướp, chiến tranh, nhiều người phải từ bỏ đất đai của mình, chạy đi khắp nơi để mưu sinh hoặc phải làm những nghề nghiệp khác để duy trì cuộc sống. Nhưng có người nhờ 12 vào việc kinh doanh mà phất lên trở thành những người buôn giàu có nổi tiếng thời Xuân Thu như: Huyền Cao, Ninh Thích. Thời Xuân Thu, quan hệ sản xuất địa chủ phong kiến tồn tại xen kẽ với quan hệ sản xuất chủ nô. Giai cấp địa chủ ngày càng có xu thế lấn át chủ nô trong việc chi phối mọi sinh hoạt trong xã hội.Họ không thỏa mãn với trật tự của xã hội cũ, muốn thiết lập trật tự xã hội mới.

Bởi lẽ, trật tự xã hội vốn được xem là ý Trời, thì nay cần phải thay đổi cho phù hợp.Đứng trước thực trạng đó, có người cho rằng, Trời chỉ thương người có Đức, vậy con cháu nhà Chu thoái hóa bất lực, không được như các tiên vương đời trước nên xã hội loạn là tất yếu. Có người lại cho rằng, trong xã hội thực ra còn chỗ thiếu xót như: không khôi phục Lễ, không hợp thời hoặc do không coi trọng pháp luật nên cần phải khôi phục lại kỉ cương. Trong hoàn cảnh như vậy, con người không còn giữ được phân vị theo đúng địa vị người trên, kẻ dưới như trước. Vì thế, vấn đề đạo Hiếu được đặt ra nhằm giúp con người chính danh địa vị trong gia đình và xã hội.

Thời kỳChiến Quốc (475 - 221 trước công nguyên),từ thời Xuân Thu đến Chiến Quốc,kĩ thuật thủy lợi và canh tác, khai khẩn đất đai càng phát triển. Kéo theo đó là sự phát triển của nghề thủ công như nghề làm đồ gốm, nghề trồng dâu nuôi tằm, dệt lụa, nghề chạm trổ vàng bạc đưa đến tiền tệ bằng kim loại ra đời. Thương nghiệp và các trung tâm buôn bán trao đổi hàng hóa hưng thịnh. Các nước đều chú ý đến công thương mà những nhà buôn trở thành những bậc đại phú, tạo nên sự tôn trọng của nhà vua đối với họ.

Cuối thời Xuân Thu, chỉ có các ông chủ nhỏ, thì đến thời Chiến Quốc xuất hiện càng nhiều các xưởng lớn với vô số nô lệ và các thợ thủ công. Họ kinh doanh gạo, sản xuất tơ, làm muối hoặc rèn sắt, cũng có người nuôi gia súc với số lượng lớn. Những người đóngày càng giàu có, vượt quá cả vua chúa đương thời và tất nhiên thế lực và ảnh hưởng của họ ngày càng trở nên lớn mạnh hơn trong xã hội. Tuy nhiên, chiến tranh tàn khốc trên quy mô lớn và liên tục giữa các nước chư hầu đã làm cho đời sống nhân dân lao động ngày càng cùng cực 13 hơn.

Nhân dân đánh nhau tranh thành, giết người xác chết đầy thành, đánh nhau giành đất, giết người xác chết đầy đồng. Sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa và chiến tranh loạn lạc xảy ra liên miên đã làm cho công xã nông thôn tan rã. Chế độ chiếm hữu tư nhân về ruộng đất dần trở thành quan hệ sở hữu thống trị. Sự mua bán ruộng đất tự do và sự phổ biến của chế độ tư hữu đã mở đườngcho sự tập trung ruộng đất vào tay một số ít lãnh chúa, địa chủ giàu có.“Đa số nông dân mất hết ruộng đất phải đi cày thuê cày mướn trở thành tá điền cố nông.

Chế độ bóc lột bằng phát canh thu nô xuất hiện. Trong lòng xã hội đã xuất hiện những yếu tố của quan hệ sản xuất mới, đó là chế độ phong kiến quận huyện. Mâu thuẫn xã hội ngày càng gay gắt hơn đã đẩy xã hội tới nguy cơ nghiêm trọng. Điều đó, chính giai cấp thống trị đã nhận thấy, nên chúng đã tiến hành một số biện pháp cải cách nhằm ngăn chặn nguy cơ đảo lộn xã hội”[3, tr.

Giai cấp quý tộc thị tộc nhà Chu bị mất đất, mất dân, địa vị kinh tế ngày càng sa sút và đương nhiên vai trò chính trị, ngôi Thiên tử của nhà Chu chỉ là hình thức. Thời kỳ này chuyển biến từ chế độ chiếm hữu nô lệ sang chế độ phong kiến. Sự phát triển của sức sản xuất đã tác động mạnh mẽ đến hình thức sở hữu ruộng đất và kết cấu giai tầng của xã hội. Nếu dưới thời Tây Chu, đất đai thuộc sở hữu của nhà vua thì nay thuộc về tầng lớp địa chủ mới lên và chế độ sở hữu tư nhân về ruộng đất hình thành.Từ đó, sự phân hóa sang hèn dựa trên cơ sở tài sản xuất hiện.

Xã hội lâm vào cảnh loạn lạc, rối ren và chiến tranh xảy ra liên miên. Đây chính là điều kiện lịch sử đòi hỏi giải thể chế độ nô lệ thị tộc nhà Chu, hình thành chế độ phong kiến; đòi hỏi giải thể nhà nước của chế độ gia trưởng, xây dựng nhà nước phong kiến nhằm giải phóng lực lượng sản xuất, mở đường cho xã hội phát triển. Sự phát triển lực lượng sản suất không đều ngay cả ở những nước chư hầu dẫn đến tình trạng nước phát triển nhanh mạnh, nước phát triển chậm. Do vậy, đến thời Đông Chu đã xuất hiện các nước lớn gọi là bá chủ, sự tranh giành diễn ra đẩy xã hội vào thực trạng hỗn loạn, gây ra không biết bao nhiêu đau khổ cho người dân lao động.

Như vậy, kết quả của những biến 14 động kinh tế đã dẫn đến sự đa dạng trong kết cấu giai tầng của xã hội. Nhiều giai tầng mới và cũ đan xen, xuất hiện những mâu thuẫn gay gắt: Một là, mâu thuẫn giữa tầng lớp địa chủ có tư hữu tài sản, có địa vị kinh tế trong xã hội mà không đượctham gia chính quyền với giai cấp thị tộc cũ của nhà Chu đang nắm chính quyền. Hai là, mâu thuẫn giữa tầng lớp sản xuất nhỏ, thợ thủ công, thương nhân với giai cấp quý tộc thị tộc nhà Chu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ