Luận văn: Quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế tỉnh Thanh Hóa

Luận văn phân tích thực trạng quản lý viên chức ngành y tế tại Thanh Hóa, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2021

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý viên chức y tế Thanh Hóa Bức tranh tổng thể

Quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế là một bộ phận cấu thành hoạt động quản lý viên chức nói chung. Hoạt động này đảm bảo cho việc thực thi quyền hành pháp của nhà nước đạt hiệu lực và hiệu quả. Tại Thanh Hóa, một tỉnh có địa bàn rộng và dân số đông, công tác này mang những đặc thù riêng, kết hợp giữa quản lý hành chính và chuyên môn y tế. Mục tiêu chính là xây dựng một đội ngũ y bác sĩ vừa có chuyên môn cao, vừa có y đức, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của người dân. Theo Nghị quyết số 46-NQ/TW, “Nghề y là một nghề đặc biệt, cần được tuyển chọn, bồi dưỡng, sử dụng và đãi ngộ đặc biệt” [36]. Nhận thức này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động quản lý nhân sự ngành y tại địa phương. Các hoạt động quản lý bao trùm từ khâu tuyển dụng viên chức y tế, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá, đến việc xây dựng và thực thi các chế độ chính sách cho nhân viên y tế. Sở Y tế Thanh Hóa đóng vai trò là cơ quan chủ chốt, tham mưu cho UBND tỉnh trong việc hoạch định và triển khai các chiến lược phát triển nguồn nhân lực y tế Thanh Hóa. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm hệ thống pháp luật, nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất và đặc thù của nghề y. Việc cân bằng giữa yêu cầu chuyên môn sâu và các quy định hành chính là một thách thức, đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo trong công tác quản lý. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch, nơi các viên chức y tế có thể phát huy tối đa năng lực và cống hiến cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.1. Vai trò cốt lõi của công tác cán bộ y tế tại Thanh Hóa

Công tác cán bộ y tế giữ vai trò quyết định đến chất lượng của toàn bộ hệ thống y tế. Đây không chỉ là việc sắp xếp nhân sự mà còn là quá trình lựa chọn, đào tạo và phát triển những con người có đủ năng lực và phẩm chất để gánh vác sứ mệnh chăm sóc sức khỏe. Một công tác cán bộ y tế hiệu quả sẽ đảm bảo các bệnh viện công lậpy tế cơ sở Thanh Hóa có đủ nhân lực, đúng chuyên môn. Nó giúp lựa chọn những người có trình độ, sắp xếp đúng vị trí, và tạo động lực để họ cống hiến lâu dài. Hơn nữa, quản lý tốt giúp hạn chế các tiêu cực trong tuyển dụng, sử dụng và đào tạo, tạo ra một môi trường làm việc công bằng, lành mạnh. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và củng cố niềm tin của nhân dân.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động quản lý nhân sự ngành y

Hoạt động quản lý nhân sự ngành y được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ, từ Luật Viên chức, Luật Khám bệnh, chữa bệnh đến các nghị định, thông tư của Chính phủ, Bộ Y tế và Bộ Nội vụ. Các văn bản này tạo ra hành lang pháp lý cho việc tuyển dụng, sử dụng, đánh giá chất lượng cán bộ y tế và thực hiện các chính sách đãi ngộ. Tại Thanh Hóa, UBND tỉnh và Sở Y tế Thanh Hóa đã cụ thể hóa các quy định chung này bằng các quyết định, kế hoạch phù hợp với thực tiễn địa phương. Tuy nhiên, hệ thống văn bản pháp luật vẫn còn phân tán, đôi khi chưa theo kịp sự thay đổi nhanh chóng của thực tiễn, đòi hỏi cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện để nâng cao hiệu quả quản lý.

II. Thách thức trong quản lý viên chức y tế Thanh Hóa hiện nay

Thực trạng quản lý viên chức y tế Thanh Hóa đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ y tế. Vấn đề nổi cộm nhất là thực trạng thiếu bác sĩ có trình độ chuyên môn cao, đặc biệt tại tuyến huyện và các vùng khó khăn. Tỷ lệ bác sĩ/vạn dân của tỉnh vẫn thấp hơn mức trung bình cả nước, tạo ra áp lực lớn cho đội ngũ hiện có. Theo thống kê, số người làm việc được giao thấp hơn so với quy định tại Thông tư liên tịch số 08/2007/TTLT-BYT-BNV, gây khó khăn cho việc nâng cao chất lượng. Cơ cấu nhân lực còn mất cân đối, thừa nhân lực trình độ trung cấp nhưng lại thiếu bác sĩ, dược sĩ đại học và sau đại học. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ bác sĩ và nhân viên y tế chưa đủ sức hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài, nhất là khi so sánh với khu vực tư nhân và các thành phố lớn. Nhiều bệnh viện, đặc biệt là y tế cơ sở Thanh Hóa, gặp khó khăn trong việc tuyển dụng viên chức y tế có tay nghề giỏi. Quá trình luân chuyển cán bộ y tế giữa các tuyến cũng gặp nhiều vướng mắc. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân: nguồn ngân sách hạn hẹp, cơ chế tự chủ tại các bệnh viện công lập chưa được thực hiện triệt để, và các quy định về biên chế ngành y còn cứng nhắc. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích thực trạng thiếu bác sĩ và mất cân đối cơ cấu

Thanh Hóa đang đối mặt với thực trạng thiếu bác sĩ nghiêm trọng. Tỷ lệ bác sĩ trên 1.000 dân của Việt Nam nói chung (0,8 bác sĩ) và Thanh Hóa nói riêng vẫn thuộc nhóm thấp trong khu vực [40]. Tình trạng này càng trầm trọng hơn ở tuyến huyện và xã. Lực lượng lao động chưa tương xứng với số lượt bệnh nhân, dẫn đến tình trạng quá tải thường xuyên. Cơ cấu nhân lực cũng bất cập, tỷ lệ điều dưỡng/bác sĩ chưa đạt chuẩn, ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc toàn diện. Vấn đề này đòi hỏi phải có một quy hoạch đội ngũ y bác sĩ dài hạn và các chính sách đột phá để cải thiện.

2.2. Bất cập trong chế độ chính sách cho nhân viên y tế

Các chế độ chính sách cho nhân viên y tế hiện hành chưa thực sự phản ánh đúng tính chất đặc thù của nghề y – một nghề lao động căng thẳng, áp lực cao và nhiều rủi ro. Mức lương và phụ cấp ưu đãi còn thấp, chưa tạo ra động lực đủ mạnh để viên chức y tế yên tâm công tác, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa. Việc so sánh với các cơ sở y tế tư nhân cho thấy sự chênh lệch lớn về thu nhập, dẫn đến hiện tượng chảy máu chất xám từ khu vực công sang khu vực tư. Cần có những cải cách mạnh mẽ về chính sách tiền lương và đãi ngộ để giải quyết gốc rễ vấn đề này.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý viên chức y tế Thanh Hóa

Để nâng cao năng lực quản lý và giải quyết các tồn tại, việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Một trong những giải pháp trọng tâm là hoàn thiện quy hoạch đội ngũ y bác sĩ theo từng giai đoạn, gắn với nhu cầu thực tế của từng địa phương và định hướng phát triển của ngành. Quy hoạch phải xác định rõ nhu cầu về số lượng, cơ cấu, trình độ chuyên môn cho từng tuyến, từ đó làm cơ sở cho công tác đào tạo và bồi dưỡng viên chức. Cần đổi mới toàn diện công tác đánh giá chất lượng cán bộ y tế, chuyển từ đánh giá định tính sang định lượng, dựa trên hiệu suất công việc, mức độ hài lòng của người bệnh và các tiêu chuẩn nghề nghiệp cụ thể. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ viên chức, theo dõi quá trình công tác và đánh giá hiệu quả sẽ giúp tăng tính minh bạch và khách quan. Bên cạnh đó, cần tăng cường phân cấp, giao quyền tự chủ mạnh mẽ hơn cho các đơn vị sự nghiệp y tế, đặc biệt trong công tác tuyển dụng viên chức y tế và quyết định các chính sách đãi ngộ nội bộ. Sở Y tế Thanh Hóa cần đóng vai trò định hướng, thanh tra, kiểm tra thay vì can thiệp sâu vào hoạt động chuyên môn của các đơn vị. Việc xây dựng một hệ thống quản lý linh hoạt, hiệu quả sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của nguồn nhân lực y tế Thanh Hóa.

3.1. Hoàn thiện quy hoạch đội ngũ y bác sĩ và vị trí việc làm

Việc xây dựng và triển khai quy hoạch đội ngũ y bác sĩ một cách khoa học là giải pháp nền tảng. Kế hoạch này cần dựa trên phân tích dự báo về mô hình bệnh tật, quy mô dân số và định hướng phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Quy hoạch phải chi tiết hóa nhu cầu nhân lực cho từng chuyên khoa, từng tuyến, đặc biệt ưu tiên cho các lĩnh vực còn yếu như y tế dự phòng và y tế cơ sở Thanh Hóa. Đồng thời, việc xác định rõ vị trí việc làm và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp sẽ là cơ sở để thực hiện tuyển dụng viên chức y tế và sử dụng nhân lực một cách hiệu quả, tránh lãng phí và mất cân đối.

3.2. Đổi mới công tác đánh giá chất lượng cán bộ y tế định kỳ

Công tác đánh giá chất lượng cán bộ y tế cần được thực hiện thường xuyên, minh bạch và dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Thay vì các hình thức đánh giá mang tính hình thức, cần áp dụng các bộ công cụ đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) gắn với kết quả khám chữa bệnh, mức độ hài lòng của người bệnh, và năng lực chuyên môn. Kết quả đánh giá phải là căn cứ quan trọng cho việc quy hoạch, bổ nhiệm, luân chuyển cán bộ y tế, khen thưởng và xây dựng chế độ đãi ngộ, qua đó tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và động lực phấn đấu cho mỗi viên chức.

IV. Bí quyết thu hút và giữ chân nhân tài cho y tế Thanh Hóa

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt về nhân lực, thu hút nhân tài y tế và giữ chân họ là bài toán sống còn đối với ngành y tế Thanh Hóa. Bí quyết không chỉ nằm ở việc tăng lương, mà là xây dựng một hệ sinh thái chính sách toàn diện. Trọng tâm là xây dựng chính sách đãi ngộ bác sĩ và nhân viên y tế thực sự cạnh tranh. Điều này bao gồm cải cách chính sách tiền lương, các khoản phụ cấp đặc thù nghề nghiệp, phụ cấp thu hút đối với các chuyên gia giỏi và những người tình nguyện công tác tại vùng khó khăn. Bên cạnh đó, cần tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, được đầu tư trang thiết bị hiện đại để y bác sĩ có điều kiện phát triển chuyên môn. Công tác đào tạo và bồi dưỡng viên chức phải được chú trọng, tạo cơ hội cho họ được học tập nâng cao trình độ, tiếp cận các kỹ thuật mới trong và ngoài nước. Các bệnh viện công lập cần được trao quyền tự chủ để xây dựng các gói đãi ngộ riêng, linh hoạt theo kết quả làm việc. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ về nhà ở, điều kiện học tập cho con cái và các phúc lợi xã hội khác để viên chức y tế an tâm công tác lâu dài. Đây là những giải pháp phát triển nhân lực y tế bền vững, giúp xây dựng một đội ngũ vừa hồng, vừa chuyên.

4.1. Xây dựng chính sách đãi ngộ bác sĩ và nhân viên y tế cạnh tranh

Để thu hút nhân tài y tế, chính sách đãi ngộ bác sĩ phải vượt trội và thực chất. Tỉnh Thanh Hóa cần ban hành các chính sách ưu đãi đặc thù, ví dụ như trợ cấp ban đầu một lần cho bác sĩ chính quy về công tác, hỗ trợ chi phí đào tạo sau đại học, và có cơ chế lương thưởng gắn với hiệu quả công việc. Việc tinh giản biên chế ngành y và tăng cường hợp đồng lao động theo vị trí việc làm cũng là một hướng đi để tăng thu nhập cho người lao động. Chính sách đãi ngộ không chỉ là tiền lương, mà còn bao gồm cả sự ghi nhận, tôn vinh và cơ hội thăng tiến rõ ràng trong sự nghiệp.

4.2. Tăng cường đào tạo và bồi dưỡng viên chức y tế chuyên sâu

Đầu tư vào đào tạo và bồi dưỡng viên chức là đầu tư cho tương lai. Thanh Hóa cần xây dựng kế hoạch đào tạo dài hạn, liên kết với các trường đại học, bệnh viện lớn trong nước và quốc tế. Các hình thức đào tạo cần đa dạng: cử đi học tập trung, đào tạo tại chỗ thông qua chuyển giao kỹ thuật, mời chuyên gia về giảng dạy. Ưu tiên đào tạo theo ê-kíp để có thể triển khai đồng bộ các kỹ thuật cao. Việc phát triển Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa cũng là một lợi thế chiến lược cần được khai thác tối đa để cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao tại chỗ.

V. Kinh nghiệm từ tự chủ bệnh viện công lập tại Thanh Hóa

Thực tiễn tại Thanh Hóa đã chứng minh hướng đi đúng đắn trong việc trao quyền tự chủ cho các cơ sở y tế. Việc thực hiện cơ chế tự chủ tại các bệnh viện công lập theo Nghị định 43/2006/NĐ-CP và các quyết định của tỉnh đã mang lại những kết quả tích cực. Các bệnh viện đã chủ động hơn trong việc phát triển dịch vụ kỹ thuật mới, đầu tư trang thiết bị và đặc biệt là trong việc sử dụng nhân lực. Mặc dù chưa tự chủ hoàn toàn về biên chế ngành y, nhiều đơn vị đã linh hoạt ký hợp đồng lao động chuyên môn để đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh ngày càng tăng, khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực do biên chế được giao không đủ. Giai đoạn 2014-2016, các bệnh viện công lập đã tự đảm bảo được từ 23-85% kinh phí chi hoạt động thường xuyên [45]. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của cơ chế tự chủ trong việc nâng cao năng lực quản lý và tài chính. Kinh nghiệm này cung cấp những bài học quý giá cho các địa phương khác: trao quyền tự chủ phải đi đôi với việc xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả của các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Y tế Thanh Hóa và Sở Tài chính, đảm bảo bệnh viện hoạt động đúng định hướng, vì mục tiêu phục vụ nhân dân.

5.1. Hiệu quả từ việc trao quyền tự chủ tại các bệnh viện công lập

Cơ chế tự chủ đã giúp các bệnh viện công lập năng động hơn. Họ được phép kê thêm giường bệnh và ký hợp đồng lao động để giảm tải, nâng cao chất lượng dịch vụ. Điển hình, nhiều bệnh viện đã triển khai thành công các kỹ thuật chuyên sâu như ghép thận, phẫu thuật nội soi, can thiệp mạch não... [45]. Nguồn thu tăng thêm từ các dịch vụ kỹ thuật cao được dùng để tái đầu tư cơ sở vật chất và cải thiện thu nhập cho nhân viên, tạo động lực làm việc tích cực. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy tự chủ là một giải pháp phát triển nhân lực y tế và nâng cao chất lượng toàn diện.

5.2. Vai trò của Sở Y tế Thanh Hóa trong điều phối giám sát

Sở Y tế Thanh Hóa đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, hỗ trợ và giám sát quá trình tự chủ của các bệnh viện. Thay vì can thiệp hành chính, Sở tập trung vào việc ban hành các tiêu chuẩn chất lượng, hướng dẫn chuyên môn và thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra. Cơ quan này cũng là đầu mối điều phối luân chuyển cán bộ y tế giữa các tuyến, đảm bảo hỗ trợ nhân lực cho y tế cơ sở Thanh Hóa. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa cơ quan quản lý và các đơn vị thực thi là yếu tố then chốt để cơ chế tự chủ phát huy tối đa hiệu quả.

04/10/2025
Luận văn quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế từ thực tiễn tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề lý luận và pháp luật của quản lý nhà nước về viên chức; Chương 2. Thực trạng quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế tại tỉnh Thanh Hóa; Chương 3. Quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế tỉnh Thanh Hóa.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VIÊN CHỨC 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của quản lý nhà nước 1. Khái niệm Quản lý Quản lý là một hiện tượng sinh ra khi con người cần giải quyết các vấn đề của cuộc sống nhằm duy trì trật tự xã hội chung. Quản lý là một hiện tượng đa diện.

Tính đa diện và phức tạp của quản lý là bởi trong quản lý cả chủ thể và khách thể của tác động quản lý là con người - một chủ thể phức tạp bậc nhất trong số các sinh vật sống tổ chức được đời sống dạng xã hội. Từ phương diện triết học, trong các ấn phẩm triết học (B. Jaspers), quản lý được phân tích từ quan điểm về tính chất tự quản của xã hội. Các luận điểm và kết luận của tư duy triết học tạo nên cơ sở phương pháp luận và thế giới quan nhận thức khoa học và hoàn thiện thực tế của quản lý, tạo khả năng định hướng cho những tìm tòi sáng tạo.50] Từ phương diện xã hội học những khía cạnh quan trọng của quản lý đã được (K.

Bernkhem), phát hiện và chứng minh sự lệ thuộc, mối tương quan giữa mức độ trật tự của các quá trình xã hội và tình trạng quản lý. Đồng thời chỉ ra tính hai mặt của quản lý (tính xã hội và tính giai cấp), về chế độ quan liêu/thư lại trong quản lý, hay đồng nhất quản lý với sự điều khiển tự động hóa trong các hệ thống cơ giới - công nghệ.51] Từ phương diện kinh tế, các nhà kinh tế học là những người đã đặt nền tảng cho việc quản trị - lý thuyết quản lý công việc, kinh doanh, sản xuất, dịch vụ. Sự tổng hợp những tri thức kinh tế và công nghệ do G. Fiol và những chuyên gia nổi tiếng khác thực hiện.

Lý thuyết 14 của các tác giả này đã đặt nền tảng cho sự hình thành hệ thống tri thức mà ngày nay gọi là “lý luận quản lý”.53] Quản lý từ phương diện chính trị, quản lý là hiện tượng gắn với quyền lực, xuất phát từ quyền lực và dựa vào quyền lực, thu hút quyền lực vào các tác động quản lý. Nói cách khác bản chất của quản lý là quyền lực, được ghi nhận bởi thể chế, được thực hiện bởi các thiết chế nhà nước, xã hội, được bảo đảm bởi cơ sở vật chất - tài chính, bằng những hình thức, phương pháp khác nhau. Trong quản lý thể hiện các khía cạnh chính trị đặc trưng cho khả năng của quản lý trong việc phân bổ các giá trị và chấn chỉnh, trật tự hóa các quan hệ, quá trình xã hội. Quản lý là hiện tượng có quan hệ gắn kết với pháp luật, trong nhiều trường hợp quản lý tiếp thụ hình thức pháp luật, sử dụng sức mạnh pháp luật, được thực hiện theo các thủ tục do pháp luật quy định.

Các khía cạnh pháp luật của quản lý có tính chất nguyên tắc đối với thực tiễn quản lý. Trong quản lý tồn tại các hình thức lao động khác nhau của con người, sử dụng các công cụ và phương tiện lao động tương ứng, được pháp luật điều chỉnh. Vì vậy, trong các giáo trình luật hành chính, thường quan niệm, bản chất của quản lý nhà nước là hoạt động chấp hành và điều hành [26, tr.32], pháp luật là cơ sở của QLNN, điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong quản lý. Như vậy, quản lý được nhìn nhận, tiếp cận từ nhiều góc nhìn khác nhau: triết học, chính trị, lịch sử, tư tưởng, pháp luật, kinh tế, tâm lý-xã hội, phương tiện-điều kiện, thông tin, sư phạm … đều có ý nghĩa nhận thức, làm sáng tỏ một mặt riêng biệt nào đó của hiện tượng xã hội phức tạp này.

Mỗi khía cạnh nghiên cứu đều thực hiện chức năng nhận thức của con người, do đó không nên đặt chúng đối lập nhau, không nên tuyệt đối hóa phương diện nào. Để quản lý tốt trong thực tiễn phải biết tiếp thu, kết hợp tất cả các kết quả nghiên cứu từ những phương diện khác nhau một cách logic. Vì vậy, 15 quản lý không chỉ là một khoa học, mà còn là sự kết hợp các tri thức để quản lý, để giải quyết những vấn đề xã hội đặt ra với quản lý. Từ những phân tích trên, có thể hiểu: “Quản lý” là sự tác động có tổ chức, mang tính quyền lực, có chức năng điều chỉnh làm thay đổi đời sống của con người theo hướng tích cực hoặc tiêu cực.

Quản lý nhà nước Nhà nước với tư cách là một thiết chế xã hội, có cơ cấu, đội ngũ công chức và nguồn lực lớn nhất trong xã hội. Mặt khác, nhà nước quản lý, tác động đến các quá trình xã hội, tác động đến các khách thể của quản lý nhằm đạt được những mục tiêu đã định, nhằm làm thay đổi hiện thực đời sống xã hội, đời sống các cá nhân, tổ chức theo hướng tích cực, phát triển. Nhà nước, hay QLNN cũng xoay quanh những nội dung này. Quản trị nhà nước, hành chính, QLNN chỉ là thuật ngữ được sử dụng để gán, hay thể hiện cho hiện tượng mà nhà nước phải thực hiện.

Xuất phát từ quan niệm, quản trị là một loại hình của quản lý, thì quản trị nhà nước chỉ là một bộ phận của QLNN. QLNN bao gồm hai bộ phận: quản lý/quản trị các công việc nội bộ nhà nước, quản lý những gì mà nhà nước đang nắm giữ và quản lý tác động ra bên ngoài nhà nước - tác động đến các quá trình chính trị, kinh tế - xã hội, tác động đến cá nhân, tổ chức - tác động đến các khách thể của QLNN. Theo đó, QLNN được hiểu là hoạt động chấp hành, điều hành có tổ chức bởi hệ thống cơ quan hành chính nhà nước. Quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế Quản lý viên chức y tế được hiểu theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp.

[18] Theo nghĩa hẹp, QLNN đối với viên chức ngành y tế là việc cơ quan có thẩm quyền QLNN ban hành văn bản quy phạm pháp luật; tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật; thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo, 16 khen thưởng, kỷ luật; báo cáo tổng kết, đánh giá công tác QLNN đối với viên chức ngành y tế. Theo nghĩa rộng, QLNN đối với viên chức ngành y tế là việc cơ quan có thẩm quyền QLNN ban hành văn bản quy phạm pháp luật; tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật; thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo, khen thưởng, kỷ luật; báo cáo tổng kết, đánh giá công tác QLNN về lĩnh vực y học; quản lý đối với nguồn nhân lực, tổ chức bộ máy, nguồn tài chính, cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ trong lĩnh vực y tế. QLNN đối với viên chức ngành y tế là một bộ phận cấu thành hoạt động QLNN đối với viên chức nói chung bảo đảm cho hoạt động thực thi quyền hành pháp của nhà nước có hiệu lực và hiệu quả. Do vậy, hoạt động quản lý viên chức y tế có những đặc điểm sau: (i) QLNN đối với viên chức ngành y tế mang tính quyền lực đặc biệt, tính tổ chức rất cao và tính mệnh lệnh đơn phương của cơ quan có thẩm quyền QLNN đối với lĩnh vực y tế.

Tính quyền lực ấy là đặc điểm để phân biệt hoạt động QLNN với hoạt động quản lý khác và phân biệt hoạt động QLNN đối với viên chức y tế với hoạt động QLNN đối với viên chức khác; (ii) QLNN đối với viên chức ngành y tế có mục tiêu, chiến lược, chương trình kế hoạch để thực hiện mục tiêu; do vậy hoạt động QLNN đối với viên chức ngành y tế cũng có mục tiêu riêng, để thực hiện được mục tiêu này cần phải thiết lập một hệ thống các chương trình, kế hoạch dài hạn, trung hạn, ngắn hạn; (iii) QLNN đối với viên chức ngành y tế mang tính chủ động, sáng tạo, liên tục và chuyên môn hóa nghề nghiệp cao, linh hoạt trong việc điều hành, phối hợp, huy động mọi lực lượng để đạt được mục tiêu; (iv) QLNN đối với viên chức ngành y tế mang tính thứ bậc chặt chẽ, không có sự cách biệt giữa người quản lý và người bị quản lý, không vì lợi 17 nhuận và nhân đạo; tính thứ bậc được thể hiện trong QLNN đối với viên chức ngành y tế ngay từ khi xây dựng hệ thống viên chức y tế. Hoạt động QLNN đối với viên chức ngành y tế để nhằm phục vụ cộng đồng do vậy xét tổng thể cùng mục tiêu chung của các cơ quan nhà nhà nước khác là phục vụ nhân dân. Do vậy, việc QLNN đối với viên chức ngành y tế được thực hiện trên cơ sở các nguyên tắc sau: Một là, phải bảm đảm sự lãnh đạo của Đảng và sự thống nhất quản lý của Nhà nước đối với đội ngũ viên chức ngành y tế; Hai là, bảo đảm quyền chủ động và đề cao trách nhiệm của người đứng đầu; Ba là, việc tuyển dụng, sử dụng, quản lý, đánh giá viên chức ngành y tế được thực hiện trên cơ sở tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp, vị trí việc làm và căn cứ vào hợp đồng làm việc; Bốn là, thực hiện bình đẳng giới, các chính sách ưu đãi của Nhà nước đối với viên chức ngành y tế là người có tài năng, người dân tộc thiểu số, viên chức làm việc ở miền núi, biên giới, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc thiểu số, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn và các chính sách ưu đãi khác của Nhà nước đối với viên chức ngành y tế. Từ những phân tích trên, QLNN đối với viên chức ngành y tế được hiểu là hoạt động chấp hành, điều hành có tổ chức bởi hệ thống cơ quan hành chính nhà nước trong lĩnh vực y tế.

Đặc điểm của quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế QLNN đối với viên chức ngành y tế là phương thức quản lý về một lĩnh vực cụ thể của quốc gia cho nên nó có tính chất chung của QLNN và quản lý hành chính nhà nước, cụ thể như sau [9]: Tính lệ thuộc vào chính trị: theo quan điểm Mác-xít, QLNN đối với viên chức ngành y tế có tính phục tùng và phục vụ nhiệm vụ chính trị của từng hệ 18 thống chính trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ