Luận văn: Quản lý nhà nước về trật tự đô thị tại Thành phố Hội An, Quảng Nam

Luận văn phân tích sâu thực trạng quản lý nhà nước về trật tự đô thị tại Hội An, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan trật tự đô thị Hội An Di sản và Thách thức

Thành phố Hội An, một di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận, đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong công tác quản lý trật tự đô thị. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch, dịch vụ đã thúc đẩy kinh tế-xã hội nhưng cũng tạo ra áp lực lớn lên hạ tầng và trật tự công cộng. Đô thị cổ Hội An, với đặc thù kiến trúc và không gian nhỏ hẹp, đòi hỏi một phương pháp quản lý khoa học và đồng bộ để vừa bảo tồn di sản văn hóa, vừa đảm bảo phát triển du lịch bền vững. Theo Luận văn Thạc sĩ của Trương Văn Trung (2021), công tác quản lý nhà nước về đô thị tại Hội An vẫn còn nhiều tồn tại, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ trong các công cụ quản lý và hiệu quả thực thi pháp luật chưa cao. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những nghiên cứu và giải pháp đột phá. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thực trạng trật tự đô thị Hội An, chỉ ra các vấn đề cốt lõi và đề xuất những giải pháp khả thi, nhằm xây dựng Hội An trở thành một đô thị di sản “Sinh thái - Văn hóa - Du lịch” kiểu mẫu. Việc duy trì an ninh trật tự phố cổ không chỉ là nhiệm vụ của chính quyền địa phương mà còn cần sự chung tay của cộng đồng và du khách, hướng tới một môi trường sống văn minh, an toàn và hấp dẫn.

1.1. Đặc điểm đô thị di sản và vai trò của trật tự công cộng

Hội An là một đô thị có lịch sử phát triển lâu đời, được biết đến như một thương cảng quốc tế sầm uất từ thế kỷ XVI. Giá trị cốt lõi của Hội An nằm ở quần thể kiến trúc cổ được bảo tồn gần như nguyên vẹn, cùng với nền văn hóa phi vật thể đa dạng. Trong bối cảnh này, vai trò của trật tự đô thị trở nên vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là việc duy trì an ninh, an toàn mà còn là yếu tố quyết định đến việc bảo tồn di sản văn hóa. Một đô thị trật tự, sạch đẹp sẽ nâng cao trải nghiệm của du khách và bảo vệ các công trình kiến trúc khỏi sự xâm hại, xuống cấp. Theo thống kê, Hội An có 1.360 di tích, danh thắng, đòi hỏi công tác quản lý phải hết sức chặt chẽ. Việc duy trì trật tự giúp ngăn chặn các hành vi xây dựng trái phép, buôn bán lấn chiếm làm biến dạng không gian cổ kính, từ đó góp phần vào mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

1.2. Sức ép từ phát triển du lịch lên hạ tầng và an ninh

Sự tăng trưởng nhanh chóng của du lịch mang lại nguồn lợi kinh tế to lớn nhưng cũng là nguyên nhân chính gây áp lực lên hệ thống hạ tầng và an ninh trật tự phố cổ. Mỗi ngày, Hội An đón hàng chục nghìn lượt khách, dẫn đến tình trạng quá tải về giao thông, rác thải và các dịch vụ công cộng. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thống giao thông công cộng Hội An chưa đáp ứng được nhu cầu, các bãi đỗ xe còn thiếu và nhỏ lẻ. Tình trạng môi giới, chèo kéo khách, cạnh tranh không lành mạnh diễn ra phức tạp, ảnh hưởng đến hình ảnh của thành phố. Hơn nữa, sự gia tăng dân số cơ học và lao động thời vụ cũng đặt ra những thách thức mới về quản lý an ninh, đòi hỏi các giải pháp giám sát và điều phối hiệu quả hơn từ các cơ quan chức năng, đặc biệt là Đội quản lý trật tự đô thị.

II. Thực trạng quản lý trật tự đô thị Hội An Vấn đề nóng

Công tác chỉnh trang đô thị Hội An đang đối mặt với nhiều vấn đề cấp bách, phản ánh những bất cập trong cả cơ chế quản lý và ý thức của một bộ phận người dân. Theo báo cáo thực trạng trong tài liệu nghiên cứu, các vi phạm về trật tự xây dựng, lấn chiếm lòng lề đường, vệ sinh môi trường vẫn diễn ra phức tạp và chưa được xử lý triệt để. Tình trạng xây dựng trái phép, sai phép, đặc biệt trong khu vực phố cổ, đang làm ảnh hưởng đến tính nguyên vẹn của di sản. Việc quản lý vỉa hè Hội An gặp nhiều khó khăn do thói quen kinh doanh tự phát và nhu cầu mưu sinh của người dân. Các chợ tự phát hình thành gây mất mỹ quan đô thị và cản trở giao thông. Vấn đề vệ sinh môi trường đô thị cũng là một điểm nóng, khi lượng rác thải từ hoạt động du lịch và sinh hoạt tăng cao nhưng năng lực thu gom, xử lý còn hạn chế. Những tồn tại này không chỉ làm xấu đi bộ mặt đô thị mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an toàn giao thông và an ninh trật tự, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt hơn từ chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên trách.

2.1. Vấn nạn lấn chiếm vỉa hè và hoạt động bán hàng rong

Đây là một trong những thách thức lớn nhất đối với trật tự đô thị Hội An. Tình trạng chiếm dụng lòng đường, vỉa hè để kinh doanh, buôn bán diễn ra phổ biến, đặc biệt trên các tuyến phố du lịch. Hoạt động bán hàng rong Hội An dù đã được quy hoạch theo Đề án 2858/QĐ-UBND nhưng vẫn còn nhiều trường hợp hoạt động tự phát, gây cản trở giao thông và mất mỹ quan. Việc xử lý lấn chiếm lòng lề đường gặp nhiều khó khăn do liên quan đến sinh kế của người dân. Mặc dù Đội quản lý trật tự đô thị thường xuyên ra quân kiểm tra, xử lý, nhưng vi phạm vẫn tái diễn. Thói quen mua bán tiện lợi trên vỉa hè của cả người dân và du khách đã vô tình tiếp tay cho tình trạng này, tạo thành một bài toán khó giải cần có sự kết hợp giữa biện pháp hành chính và các giải pháp an sinh xã hội.

2.2. Thách thức trong quản lý xây dựng và bảo tồn di sản

Quản lý trật tự xây dựng tại một đô thị di sản như Hội An mang tính đặc thù cao. Áp lực từ nhu cầu phát triển du lịch khiến nhiều hộ gia đình, chủ đầu tư cố tình cơi nới, sửa chữa, xây dựng trái phép để phục vụ kinh doanh. Các vi phạm này không chỉ phá vỡ quy hoạch đô thị Hội An mà còn làm sai lệch các yếu tố gốc của di tích. Luận văn của Trương Văn Trung (2021) nhấn mạnh, Quy chế quản lý quy hoạch kiến trúc đô thị còn nhiều bất cập và chưa được điều chỉnh kịp thời. Việc phối hợp giữa các cơ quan trong kiểm tra, giám sát còn chậm, chưa thường xuyên, dẫn đến nhiều công trình vi phạm đã hoàn thành mới bị phát hiện, gây khó khăn cho việc xử lý và khắc phục hậu quả. Đây là thách thức trực tiếp đối với công tác bảo tồn di sản văn hóa.

2.3. Bất cập về giao thông và vệ sinh môi trường đô thị

Hạ tầng giao thông của Hội An, đặc biệt là khu vực trung tâm, không được thiết kế cho mật độ phương tiện và lưu lượng người đông đúc như hiện nay. Tình trạng ùn tắc vào giờ cao điểm, thiếu bãi đỗ xe trầm trọng là thực tế diễn ra hàng ngày. Việc phát triển các bãi giữ xe thông minh và cải thiện hệ thống giao thông công cộng Hội An là yêu cầu cấp thiết. Song song đó, vấn đề vệ sinh môi trường đô thị cũng đáng báo động. Lượng rác thải sinh hoạt và du lịch quá lớn, trong khi ý thức của một bộ phận người dân và du khách chưa cao, dẫn đến tình trạng xả rác bừa bãi. Hệ thống thu gom và xử lý rác thải cần được đầu tư nâng cấp để đáp ứng yêu cầu của một thành phố du lịch xanh, sạch, đẹp.

III. Giải pháp quy hoạch pháp lý cho trật tự đô thị Hội An

Để giải quyết tận gốc các vấn đề về trật tự đô thị Hội An, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao chất lượng quy hoạch. Yếu tố then chốt là rà soát, điều chỉnh và bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật để phù hợp với thực tiễn phát triển của một đô thị di sản. Cần hợp nhất các nghị định về trật tự đô thị có liên quan để tránh chồng chéo, đồng thời tăng cường tính răn đe của các chế tài xử phạt. Theo đề xuất trong tài liệu nghiên cứu, việc xây dựng một bộ quy chế quản lý đô thị riêng cho Hội An, tích hợp các yếu tố về bảo tồn, phát triển du lịch và an sinh xã hội, là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, công tác quy hoạch đô thị Hội An phải đi trước một bước. Cần sớm hoàn thiện quy hoạch chi tiết 1/500 cho các phường, xã, làm cơ sở vững chắc cho việc cấp phép xây dựng và quản lý trật tự. Việc phân cấp, phân quyền rõ ràng cho chính quyền địa phương cấp xã, phường trong công tác quản lý sẽ nâng cao tính chủ động và hiệu quả thực thi.

3.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan

Hệ thống pháp luật hiện hành về quản lý đô thị còn phân tán ở nhiều văn bản khác nhau (Luật Xây dựng, Luật Giao thông, Luật Di sản...), gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Cần có sự rà soát để hệ thống hóa, loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Đặc biệt, các nghị định về trật tự đô thị cần quy định mức xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng như xây dựng trái phép trong khu di sản. Việc ban hành các văn bản dưới luật cần tham vấn ý kiến của các chuyên gia và cộng đồng dân cư để đảm bảo tính khả thi. Hội An cần đề xuất với cấp trên những cơ chế, chính sách đặc thù, phù hợp với vai trò là Di sản Văn hóa Thế giới, nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác quản lý.

3.2. Nâng cao chất lượng quy hoạch và quản lý theo quy hoạch

Quy hoạch là công cụ định hướng quan trọng nhất. Cần khẩn trương rà soát và điều chỉnh Quy chế quản lý quy hoạch kiến trúc đô thị cho phù hợp với định hướng xây dựng thành phố “Sinh thái - Văn hóa - Du lịch”. Việc lập quy hoạch chi tiết phải tính đến các yếu tố đặc thù như không gian cảnh quan, bảo vệ vùng lõi di sản và phát triển các khu vực vệ tinh một cách hài hòa. Công tác quản lý sau quy hoạch phải được siết chặt. Mọi hoạt động xây dựng, chỉnh trang đô thị Hội An phải tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch đã được phê duyệt. Tăng cường công khai, minh bạch thông tin quy hoạch để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận, giám sát và thực hiện.

IV. Cách nâng cao hiệu quả quản lý đô thị Hội An thời 4

Bên cạnh giải pháp pháp lý, việc ứng dụng công nghệ và phát huy sức mạnh cộng đồng là chìa khóa để nâng cao hiệu quả quản lý trật tự đô thị Hội An. Chuyển đổi số và xây dựng mô hình thành phố thông minh sẽ giúp tối ưu hóa công tác giám sát, điều hành và tương tác với người dân. Việc lắp đặt hệ thống camera giám sát an ninh trên các tuyến phố chính không chỉ giúp đảm bảo an ninh trật tự mà còn là công cụ hiệu quả để phát hiện và xử lý các vi phạm về giao thông, lấn chiếm vỉa hè. Phát triển các ứng dụng di động cho phép người dân phản ánh trực tiếp các vấn đề đô thị tới chính quyền sẽ tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ, yếu tố quyết định vẫn là con người. Do đó, việc nâng cao năng lực cho Đội quản lý trật tự đô thị và đặc biệt là xây dựng ý thức người dân trong việc chung tay bảo vệ không gian chung là giải pháp nền tảng, có tính bền vững lâu dài.

4.1. Ứng dụng công nghệ và xây dựng mô hình thành phố thông minh

Xây dựng mô hình thành phố thông minh là một xu hướng tất yếu. Tại Hội An, có thể bắt đầu bằng việc triển khai các dự án thí điểm như hệ thống bãi giữ xe thông minh để giải quyết vấn đề ùn tắc, hay hệ thống quản lý rác thải thông minh để tối ưu hóa việc thu gom. Việc lắp đặt camera giám sát an ninh và tích hợp dữ liệu vào một trung tâm điều hành chung sẽ giúp chính quyền địa phương có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định kịp thời. Dữ liệu thu thập được cũng là nguồn thông tin quý giá để phân tích, dự báo và hoạch định chính sách phát triển đô thị trong dài hạn, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

4.2. Tăng cường vai trò của Đội quản lý trật tự và cộng đồng

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi. Cần thường xuyên tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ, pháp luật và kỹ năng giao tiếp cho cán bộ thuộc Đội quản lý trật tự đô thị. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa đội và công an các phường, xã. Quan trọng hơn cả là phải phát huy vai trò của cộng đồng. Tăng cường tuyên truyền để nâng cao ý thức người dân về nếp sống văn minh đô thị, về giá trị của di sản. Xây dựng các mô hình tự quản tại các khu phố, khuyến khích người dân tham gia giám sát, phát hiện và thông báo các vi phạm cho cơ quan chức năng. Khi mỗi người dân đều trở thành một “tai mắt”, công tác quản lý sẽ trở nên hiệu quả và nhẹ nhàng hơn.

V. Mô hình thực tiễn Hướng tới du lịch bền vững tại Hội An

Việc quản lý hiệu quả trật tự đô thị Hội An có mối quan hệ hữu cơ với mục tiêu phát triển du lịch bền vững. Một đô thị an toàn, sạch đẹp, văn minh không chỉ giữ chân du khách mà còn nâng cao chất lượng sống cho người dân địa phương. Các mô hình thực tiễn thành công cần được nhân rộng. Ví dụ, việc tổ chức các tuyến phố đi bộ vào ban đêm đã góp phần giảm tải áp lực giao thông và tạo không gian văn hóa đặc sắc. Việc quy hoạch các khu vực dành riêng cho bán hàng rong Hội An theo Đề án 2858 đã bước đầu ổn định trật tự kinh doanh. Tuy nhiên, cần tiếp tục hoàn thiện các mô hình này. Cần có sự tham vấn thường xuyên từ cộng đồng, doanh nghiệp du lịch để điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Việc bảo tồn di sản văn hóa phải được xem là hạt nhân, mọi hoạt động chỉnh trang đô thị Hội An và phát triển dịch vụ đều phải xoay quanh hạt nhân này. Sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển chính là con đường duy nhất để Hội An giữ vững vị thế và phát triển một cách bền vững trong tương lai.

5.1. Kết hợp giữa quản lý trật tự và phát triển kinh tế du lịch

Không thể tách rời công tác quản lý trật tự với các hoạt động kinh tế. Thay vì chỉ cấm đoán, cần có các giải pháp định hướng và hỗ trợ. Ví dụ, đối với hoạt động bán hàng rong Hội An, cần tiếp tục quy hoạch các khu vực buôn bán tập trung, có quản lý về chất lượng sản phẩm và vệ sinh an toàn thực phẩm. Đối với các hộ kinh doanh trong phố cổ, cần có chính sách khuyến khích họ tham gia vào việc giữ gìn vệ sinh, trang trí mặt tiền theo quy chuẩn chung để tạo nên một không gian đô thị hài hòa, hấp dẫn. Sự phối hợp giữa Phòng Quản lý đô thị, Phòng Văn hóa - Thông tin và các hiệp hội du lịch sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp việc xử lý lấn chiếm lòng lề đường và các vi phạm khác trở nên hiệu quả hơn mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế người dân.

5.2. Vai trò của ý thức người dân và du khách trong bảo tồn

Cuối cùng, sự bền vững của Hội An phụ thuộc lớn vào ý thức người dân và du khách. Cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông về giá trị của di sản, về quy tắc ứng xử văn minh khi đến thăm Hội An. Mỗi người dân phải là một đại sứ văn hóa, tự giác chấp hành các quy định về trật tự, vệ sinh môi trường đô thị. Các công ty lữ hành cũng cần có trách nhiệm phổ biến các quy định này cho du khách. Khi ý thức người dân được nâng cao, họ sẽ trở thành chủ thể tích cực trong việc giám sát và bảo vệ không gian sống của chính mình, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ mai sau.

04/10/2025
Luận văn quản lý nhà nước về trật tự đô thị từ thực tiễn thành phố hội an tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TRẬT TỰ ĐÔ THỊ 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của quản lý nhà nước về trật tự đô thị 1. Khái niệm quản lý nhà nước về trật tự đô thị * Quan niệm về đô thị Đô thị được hiểu là khu vực dân cư sống tập trung có mật độ dân số cao, mà trong đó lực lượng lao động trong lĩnh vực phi nông nghiệp là chủ yếu, cư dân sống và làm việc theo nếp sống thành thị. Theo Khoản 1 Điều 3 Luật Quy hoạch đô thị, và theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy hoạch xây dựng ban hành kèm Thông tư 22/2019/TT-BXD có hiệu lực ngày 01/7/2020 của Bộ xây dựng thì: “Đô thị là khu vực tập trung dân cư sinh sống có mật độ cao và chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kinh tế phi nông nghiệp, là trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hoá hoặc chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự phát triển KT-XH của quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ, một địa phương, bao gồm nội thành, ngoại thành của thành phố; nội thị, ngoại thị của thị xã; thị trấn”.[12, tr 29] Tóm lại, đô thị được hiểu đó là địa bàn khu vực tập trung dân số có mật độ cao của một vùng lãnh thổ nhất định với phần lớn người dân lao động ở lĩnh vực phi nông nghiệp, là trung tâm phát triển kinh tế xã hội, có mạng lưới hạ tầng cơ sở hiện đại nhằm đáp ứng sự phục vụ và phát triển kinh tế xã hội.

* Phân loại đô thị ở Việt Nam Theo Nghị định 42/2009/NĐ-CP, ngày 07/5/2009 của Chính phủ về phân loại đô thị được xem xét, đánh giá trên cơ sở hiện trạng phát triển đô thị tại năm trước liền kề năm lập đề án phân loại đô thị hoặc tại thời điểm lập đề 8 án phân loại đô thị, việc phân loại đô thị dựa vào các tiêu chí sau: Chức năng đô thị; quy mô dân số của đô thị; mật độ dân số phù hợp với quy mô; tỷ lệ lao động phi nông nghiệp; các yêu cầu về hệ thống công trình hạ tầng đô thị; các yêu cầu về kiến trúc, cảnh quan đô thị. Trên cơ sở đó, có các loại đô thị sau: Một là, đối với đô thị đặc biệt có quy mô số dân tối thiểu từ 5000.000 trở lên, với mật độ dân số trong nội thành từ 15 ngàn người/km2, có tỷ lệ LĐ ở lĩnh vực phi nông nghiệp trên tổng lao động phải đạt tối thiểu 90%; và đô thị đặc biệt có hơn 60% tổng số lượng trục phố chính đạt chuẩn về tuyến phố văn minh đô thị. Hai là, đối với đô thị loại I (gồm cả thành phố trực thuộc TW). Trong đó, thành phố trực thuộc TW có quy mô số dân tối thiểu từ 1000.000, với mật độ dân số trong nội thành từ 12 ngàn người/km2; còn với đô thị trực thuộc tỉnh có quy mô số dân tối thiểu từ 500 ngàn, với mật độ dân số trong nội thành từ 10 ngàn người/km2.

Ngoài ra, đối với đô thị loại I nói chung là phải đạt tỷ lệ LĐ phi nông nghiệp ở khu vực nội thành tối thiểu từ 85%; còn những khu đô thị mới phải đạt chuẩn về đô thị kiểu mẫu và đồng thời có hơn 50% tổng số lượng trục phố chính đô thị đạt chuẩn về tuyến phố văn minh đô thị. Ba là, đối với đô thị loại II, trong đó đô thị trực thuộc TW có quy mô số dân phải đạt hơn 800.000 người, với mật độ dân số trong nội thành tối thiểu từ 10 ngàn người/km2. Đô thị trực thuộc tỉnh có quy mô số dân tối thiểu từ 300.000 người, với mật độ dân số trong nội thành tối thiểu từ 8 ngàn người/km2. Mặt khác, đô thị loại II phải đạt tối thiểu 80% LĐ phi nông nghiệp của khu vực nội thành, còn những khu đô thị mới phải đạt chuẩn về đô thị kiểu mẫu; và có hơn 40% tổng số lượng trục phố chính đô thị đạt chuẩn về tuyến phố văn minh đô thị.

9 Bốn là, đối với đô thị loại III có quy mô số dân tối thiểu từ 150.000 người, với mật độ dân số đạt tối thiểu từ 6 ngàn người/km2 trong nội thị - nội thành phải; đạt tối thiểu 75% LĐ phi nông nghiệp trong nội thị - nội thành, còn những khu đô thị mới phải đạt chuẩn về đô thị kiểu mẫu và chiếm hơn 40% tổng số lượng trục phố chính đô thị đạt chuẩn về tuyến phố văn minh đô thị. Năm là, đối với đô thị loại IV có quy mô số dân tối thiểu từ 50.000, với mật độ dân số trong nội thị tối thiểu từ 4 ngàn người/km2, đạt tối thiểu 70% LĐ phi nông nghiệp trong nội thị. Sáu là, đối với đô thị loại V có quy mô số dân tối thiểu từ 40.000 người, với mật độ dân số tối thiểu từ 2.000 người/km2, đạt tối thiểu 65% LĐ phi nông nghiệp trong nội thị. * Quan niệm về trật tự đô thị Trật tự (theo Từ điển Tiếng Việt) là chế độ do nhà nước quy định nhằm giữ gìn an ninh xã hội: là sự sắp xếp đảm bảo theo hàng lối trên xuống, trước sau tuân theo quy tắc nhất định hoặc là bảo đảm trật tự - trị an [42, trang 1041].

Theo đó, trật tự đô thị là sự biểu thị các điều kiện tạo lập một môi trường về tình trạng an ninh, ổn định an toàn dân sự trong phát triển đô thị theo hướng bền vững. Ở một quan niệm khác đã tiếp cận, khái niệm trật tự đô thị là “việc tổ chức và quản lý xã hội của đô thị nhằm bảo đảm môi trường và tình trạng dân sự đối với tất cả mọi công dân trong đô thị, cũng như việc đảm bảo trật tự xã hội đô thị dựa trên cơ sở yếu tố con người và những yếu tố cấu trúc nên xã hội đô thị trong tầm kiểm soát và phát triển” [32; trang 122]. Do đó, trật tự đô thị có thể hiểu đó là sự sắp xếp và điều chỉnh những quan hệ xã hội trong khu vực đô thị hoạt động tuân theo một quy chuẩn phù 10 hợp luật pháp hiện hành nhằm bảo đảm thiết lập một môi trường dân sự đô thị ổn định và phát triển bền vững. Từ các luận giải trên, trong phạm vi nghiên cứu của luận văn này tôi đưa ra khái niệm QLNN về trật tự đô thị là việc Nhà nước thực hiện vai trò của mình thông qua việc hoạch định chiến lược, xây dựng các chính sách, lập chương trình, kế hoạch thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định của pháp luật trên các lĩnh vực quản lý và sử dụng đất đai, quản lý quy hoạch, quản lý xây dựng, quản lý nhà và công trình kỹ thuật, công tác vệ sinh môi trường, trật tự an toàn giao thông và trật tự đô thị của địa phương.

Đặc điểm quản lý nhà nước về trật tự đô thị Một là, quản lý nhà nước về lĩnh vực trật tự đô thị do nhiều chủ thể cùng tham gia. Trong đó, những cơ quan lý hành chính nhà nước là chủ thể then chốt, vì nhờ tính đại diện của cơ quan công quyền mang quyền lực Nhà nước, đảm nhiệm việc thực hiện chức năng quản lý điều hành xã hội đô thị. Hai là, quản lý nhà nước về TTĐT dựa trên cơ sở hành lang pháp lý mà nhà nước xác lập, mà công cụ trực tiếp là pháp luật về lĩnh vực TTĐT. Từ việc hoạch định chính sách pháp luật đến quá trình tổ chức thực thi pháp luật về lĩnh vực TTĐT và xử lý vi phạm pháp luật về TTĐT cũng là nội dung căn bản trong quản lý nhà nước về TTĐT.

Ba là, quản lý nhà nước về TTĐT liên quan đến nhiều mặt của xã hội đô thị, nó tác động trực tiếp tới mọi nhu cầu đời sống sinh hoạt của mọi người dân trên địa bàn đô thị, tất cả những hoạt động này không phải lúc nào cũng diễn ra suông sẽ mà thay vào đó nhiều lúc xảy đến các hoạt động mang tính phức tạp, thậm chí khó kiểm soát do sự biến đổi và phát triển khách quan của xã hội đô thị chi phối. Vì vậy, quản lý nhà nước về lĩnh vực TTĐT đặt ra yêu cầu khách quan cần thiết cần phải được tổ chức sắp xếp khoa học, tinh 11 gọn nhưng phải mang tính chuyên nghiệp hiện đại để đáp ứng sự phù hợp với quá trình vận động phát triển đô thị. Bốn là, nội dung của quản lý nhà nước về TTĐT là rất rộng và đa dạng, cụ thể đó là: quản lý trật tự hành chính; quản lý trật tự an toàn giao thông công cộng; quản lý phòng, chống TNXH; quản lý phòng, chống tội phạm; quản lý phòng cháy, chữa cháy; quản lý trật tự xây dựng, quản lý trật tự kinh doanh, chợ buôn bán, quản lý về môi trường… 1. Vai trò quản lý nhà nước về trật tự đô thị Hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về lĩnh vực TTĐT sẽ đóng góp vào việc tạo lập môi trường ổn định để phát triển đô thị bền vững, gia tăng tính hợp lý, hiệu quả trong quá trình khai thác sử dụng hạ tầng kỹ thuật và những nguồn lực của đô thị.

Quản lý nhà nước về lĩnh vực TTĐT là yếu tố mở đường, khai thông xúc tác rất quan trọng để bảo đảm sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội của một vùng lãnh thổ, của một quốc gia. Việc giữ gìn TTĐT tốt là cơ sở để đẩy nhanh các hoạt động hợp tác giao lưu, kết nối đồng bộ và thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế - xã hội giữa các vùng và gia tăng chất lượng sống của người dân. Trong khi giới nghiên cứu lĩnh vực kinh tế đặt các vấn đề tới lợi nhuận, hiệu quả kinh tế lên hàng đầu, mà thông thường xem nhẹ vấn đề cung cấp dịch vụ xã hội, bỏ qua yêu cầu khai thác phải phù hợp/ thân thiện môi trường. Còn đối với giới nghiên cứu lĩnh vực xã hội thông thường cũng chỉ chú ý tới vấn đề việc làm, giảm thiểu thất nghiệp, quan tâm mức thu nhập và những vấn đề an sinh xã hội khác.

Vì thế, công tác quản lý nhà nước nói chung và quản lý nhà nước về lĩnh vực TTĐT nói riêng có vai trò can thiệp băng các chính sách điều hành, điều tiết, điều phối sự kết nối các hệ thống nghiên cứu cả kinh tế, xã hội và môi trường nhằm giải quyết các mâu thuẫn 12 đặt ra ở mỗi lĩnh vực; cũng như cân bằng trong thực tiễn những hoạt động này ở các cấp, các ngành trong mối quan hệ kết hợp hài hoà, tạo sự ổn định và phát triển của đô thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ