Luận văn: Thực trạng quản lý thực tập tại CĐ Bán Công Hoa Sen và giải pháp

Luận văn phân tích thực trạng quản lý thực tập tại trường CĐ Hoa Sen. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả, giúp sinh viên vững vàng sau tốt nghiệp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Bán Công Hoa Sen

Chuyên ngành

Quản lý thực tập

Tác giả

Bùi Trân Thúy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chương trình thực tập Hoa Sen và vai trò quản lý

Trường Đại học Hoa Sen (HSU), tiền thân là trường Cao đẳng Bán công Hoa Sen, từ lâu đã tiên phong trong việc áp dụng mô hình đào tạo kết hợp chặt chẽ lý thuyết và thực tiễn. Cốt lõi của phương pháp này là chương trình thực tập Hoa Sen, được xem như một học kỳ chính thức, đóng vai trò then chốt trong việc định hình năng lực và phẩm chất cho sinh viên. Quá trình này không chỉ là cơ hội để sinh viên vận dụng kiến thức, mà còn là bước đệm quan trọng để hòa nhập vào môi trường doanh nghiệp chuyên nghiệp. Công tác quản lý thực tập trường Hoa Sen do đó trở thành một nhiệm vụ chiến lược, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà trường, sinh viên và doanh nghiệp. Nghiên cứu của Bùi Trân Thúy về "Thực trạng việc quản lý thực tập của trường Cao Đẳng Bán Công Hoa Sen" đã chỉ ra rằng, dù đạt được nhiều thành tựu, công tác này vẫn tồn tại những bất cập cần giải quyết. Việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất giải pháp là yêu cầu cấp thiết để không ngừng nâng cao chất lượng thực tập, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay yêu cầu của thị trường lao động. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cho xã hội nguồn nhân lực không chỉ vững về chuyên môn mà còn sở hữu những kỹ năng mềm và tác phong công nghiệp, góp phần khẳng định uy tín và chất lượng đào tạo của HSU.

1.1. Phân tích mô hình đào tạo xen kẽ độc đáo tại HSU

Mô hình đào tạo xen kẽ là đặc sản làm nên thương hiệu của Đại học Hoa Sen. Phương pháp này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm từ các đối tác giáo dục quốc tế, đặc biệt là Pháp, với mục tiêu "Học đi đôi với hành". Trong suốt chương trình học, sinh viên có hai kỳ thực tập bắt buộc, được bố trí xen kẽ với các học kỳ lý thuyết. Thực tập nhận thức diễn ra sau năm thứ nhất, giúp sinh viên làm quen bước đầu với môi trường công sở. Thực tập tốt nghiệp ở năm cuối mang tính chuyên sâu hơn, yêu cầu sinh viên vận dụng tổng hợp kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế. Mô hình này giúp phá vỡ khoảng cách giữa giảng đường và doanh nghiệp, tạo điều kiện cho sinh viên củng cố kiến thức ngay sau khi học. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để sinh viên rèn luyện các kỹ năng cần thiết cho thực tập sinh như giao tiếp, làm việc nhóm, và quản lý thời gian, từ đó hình thành ý thức và thái độ nghề nghiệp đúng đắn.

1.2. Vai trò của kỳ thực tập trong lộ trình đào tạo

Kỳ thực tập tại HSU không phải là một hoạt động ngoại khóa mà là một học phần bắt buộc, có tín chỉ và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tốt nghiệp. Nó đóng vai trò cầu nối, chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành năng lực thực hành. Thông qua thực tập, sinh viên có cơ hội kiểm chứng lại những gì đã học, khám phá sâu hơn về ngành nghề mình theo đuổi, và định hình rõ ràng hơn con đường sự nghiệp tương lai. Theo nghiên cứu, kỳ thực tập giúp sinh viên "rèn luyện một số phẩm chất để có thể vững vàng bước vào đời sau này". Quá trình này còn là kênh phản hồi quan trọng cho nhà trường. Thông qua đánh giá kết quả thực tập từ doanh nghiệp và phản hồi từ sinh viên, HSU có thể điều chỉnh chương trình đào tạo để bám sát hơn với nhu cầu thực tiễn của xã hội. Do đó, việc tối ưu hóa công tác quản lý thực tập có ý nghĩa sống còn trong việc duy trì và nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện của nhà trường.

II. Thực trạng các khó khăn trong kỳ thực tập tại Đại học Hoa Sen

Mặc dù mô hình thực tập của Đại học Hoa Sen được đánh giá cao, quá trình triển khai vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn trong kỳ thực tập xuất phát từ nhiều phía: sinh viên, nhà trường và cả doanh nghiệp. Về phía sinh viên, sự thiếu tự tin, kỹ năng giao tiếp hạn chế và tâm lý ỷ lại vào sự sắp xếp của nhà trường là những rào cản lớn. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy có đến 79.8% sinh viên đi thực tập theo sự phân công của trường, thể hiện sự thụ động trong việc tìm kiếm cơ hội cho bản thân. Về phía nhà trường, quy trình thực tập HSU đôi khi chưa có sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban như Phòng Quan hệ công ty và các Khoa, Ngành. Điều này dẫn đến những bất cập trong việc cung cấp thông tin cho sinh viên và doanh nghiệp, gây ra những tình huống thay đổi địa điểm thực tập không đáng có. Từ phía doanh nghiệp, việc tiếp nhận sinh viên đôi khi gặp khó khăn do không nắm rõ yêu cầu hoặc thời điểm thực tập chưa phù hợp. Việc nhận diện và phân tích các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải tiến hiệu quả, hướng tới một chương trình thực tập chuyên nghiệp và mang lại giá trị tối đa cho các bên liên quan.

2.1. Thách thức từ sinh viên tâm lý và kỹ năng mềm

Sinh viên HSU thể hiện sự hứng thú lớn với kỳ thực tập, với 96.28% cảm thấy "rất thích thú" hoặc "thích thú". Tuy nhiên, sự tự tin và chủ động lại là một vấn đề. Nhiều sinh viên còn bỡ ngỡ khi bước vào môi trường doanh nghiệp, thiếu các kỹ năng cần thiết cho thực tập sinh như giao tiếp công sở, xử lý tình huống và chủ động trong công việc. Các em mong muốn "được chuẩn bị thêm về mặt tâm lý" và "học kỹ hơn về giao tiếp". Bên cạnh đó, nhận thức về trách nhiệm cá nhân trong việc tìm kiếm nơi thực tập phù hợp vẫn còn hạn chế. Tâm lý chờ đợi sự sắp xếp từ nhà trường làm giảm đi cơ hội để sinh viên rèn luyện tính tự lập và kỹ năng tìm kiếm, ứng tuyển - những kỹ năng quan trọng cho cơ hội việc làm sau thực tập.

2.2. Bất cập trong quy trình phối hợp trường và doanh nghiệp

Sự phối hợp giữa HSU và các doanh nghiệp đối tác của Hoa Sen là yếu tố quyết định thành công của kỳ thực tập, tuy nhiên vẫn còn tồn tại một số bất cập. Nghiên cứu chỉ ra rằng vẫn có 4.39% doanh nghiệp cho rằng thời điểm sinh viên đến thực tập là "chưa phù hợp". Đôi khi, thông tin về năng lực sinh viên hoặc yêu cầu cụ thể của công việc chưa được trao đổi kỹ lưỡng, dẫn đến việc phân công không hiệu quả. Ví dụ, một số sinh viên yếu kém cần sự hỗ trợ đặc biệt nhưng thông tin này chưa được trao đổi trước với doanh nghiệp. Việc tối ưu hóa quy trình thực tập HSU đòi hỏi một cơ chế liên lạc thông suốt và thường xuyên hơn, đảm bảo cả nhà trường và doanh nghiệp đều nắm bắt được kỳ vọng và yêu cầu của nhau, từ đó tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sinh viên.

2.3. Hạn chế trong công tác theo dõi và đánh giá thực tập

Công tác theo dõi và đánh giá kết quả thực tập hiện nay vẫn còn một số hạn chế. Mặc dù nhà trường có quy định về việc kiểm tra, việc thực hiện đôi khi chưa đồng bộ và thiếu tính hệ thống. Một số trưởng ngành, quản sinh sau khi kiểm tra không ghi lại kết quả theo mẫu, gây khó khăn cho việc tổng kết và rút kinh nghiệm. Hình thức kiểm tra qua điện thoại tuy tiện lợi nhưng không thể thay thế hoàn toàn việc tiếp xúc trực tiếp. Nhiều doanh nghiệp cho rằng hình thức kiểm tra hiệu quả nhất là "được tiếp xúc trực tiếp với người có trách nhiệm của trường". Điều này không chỉ giúp giải quyết kịp thời các vấn đề của sinh viên mà còn là cơ hội để củng cố mối liên kết doanh nghiệp trường Hoa Sen, giúp nhà trường hiểu rõ hơn nhu cầu nhân sự thực tế.

III. Phương pháp tối ưu hóa công tác quản lý thực tập tại HSU

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tối ưu hóa công tác quản lý thực tập là một yêu cầu tất yếu. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cho sinh viên trước kỳ thực tập và tăng cường vai trò của các bên liên quan trong suốt quá trình. Một trong những giải pháp trọng tâm là cải thiện hệ thống hỗ trợ sinh viên thực tập. Điều này không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm địa điểm, mà còn bao gồm các buổi huấn luyện kỹ năng mềm, tư vấn tâm lý, và định hướng nghề nghiệp. Sinh viên cần được trang bị một hành trang vững chắc để tự tin bước vào môi trường làm việc. Bên cạnh đó, cần xác định rõ và nâng cao vai trò của giảng viên hướng dẫn. Giảng viên không chỉ là người chấm báo cáo thực tập tốt nghiệp, mà còn là người cố vấn, theo dõi và đồng hành cùng sinh viên, giúp các em giải quyết khó khăn và tối đa hóa trải nghiệm học hỏi. Việc xây dựng một quy trình quản lý chặt chẽ, khoa học và lấy sinh viên làm trung tâm sẽ là chìa khóa để nâng cao chất lượng thực tập, biến mỗi kỳ thực tập thành một bước nhảy vọt về năng lực cho sinh viên HSU.

3.1. Nâng cao chất lượng hệ thống hỗ trợ sinh viên thực tập

Hệ thống hỗ trợ sinh viên thực tập cần được cải tiến một cách toàn diện. Trước khi bắt đầu, nhà trường nên tổ chức các buổi workshop chuyên sâu về kỹ năng viết CV, phỏng vấn, giao tiếp công sở và văn hóa doanh nghiệp. Theo khảo sát, sinh viên rất mong muốn "được tổ chức buổi giao lưu giữa SV cũ và SV mới để có thể trao đổi, học hỏi kinh nghiệm thực tế". Việc xây dựng một cẩm nang thực tập chi tiết, cung cấp thông tin về các doanh nghiệp đối tác của Hoa Sen và các tình huống thường gặp cũng là một giải pháp hữu ích. Ngoài ra, cần khuyến khích và hướng dẫn sinh viên chủ động tìm kiếm nơi thực tập. Nhà trường có thể tổ chức các ngày hội việc làm, kết nối sinh viên trực tiếp với nhà tuyển dụng, thay vì chỉ thực hiện phân công một chiều. Điều này giúp sinh viên rèn luyện tính tự chủ và có trách nhiệm hơn với sự lựa chọn của mình.

3.2. Tăng cường vai trò của giảng viên hướng dẫn và quản sinh

Vai trò của giảng viên hướng dẫn và quản sinh cần được nhấn mạnh và phát huy hơn nữa. Theo kết quả thăm dò, 50% ý kiến cho rằng Trưởng ngành là người chịu trách nhiệm chính trong quản lý thực tập. Tuy nhiên, để quản lý hiệu quả hơn, cần có sự phân công và phối hợp chặt chẽ. Mỗi nhóm sinh viên nên có một giảng viên hướng dẫn riêng, người sẽ theo sát quá trình thực tập, định kỳ liên lạc với cả sinh viên và người hướng dẫn tại doanh nghiệp. Giảng viên không chỉ kiểm tra tiến độ công việc mà còn tư vấn, gỡ rối những khó khăn trong kỳ thực tập. Quản sinh đóng vai trò là cầu nối, tiếp nhận và xử lý nhanh các vấn đề hành chính, giúp giảng viên tập trung vào chuyên môn. Sự kết hợp này tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, đảm bảo sinh viên luôn nhận được sự giúp đỡ kịp thời.

IV. Bí quyết tăng cường liên kết doanh nghiệp trường Hoa Sen

Mối quan hệ bền vững với cộng đồng doanh nghiệp là nền tảng cho sự thành công của chương trình thực tập Hoa Sen. Việc tăng cường liên kết doanh nghiệp trường Hoa Sen không chỉ đảm bảo đầu ra cho sinh viên mà còn giúp nhà trường liên tục cập nhật chương trình đào tạo theo xu hướng thị trường. Để làm được điều này, cần có những chiến lược hợp tác sâu rộng và mang lại lợi ích cho cả hai bên. Một trong những giải pháp đột phá là xây dựng một cổng thông tin thực tập HSU hiện đại và hiệu quả. Nền tảng này sẽ là nơi doanh nghiệp có thể đăng tin tuyển dụng, tìm kiếm hồ sơ sinh viên, và cung cấp phản hồi một cách hệ thống. Ngược lại, sinh viên có thể dễ dàng truy cập thông tin, ứng tuyển và theo dõi quá trình. Bên cạnh công nghệ, việc xây dựng các chính sách hợp tác rõ ràng, tổ chức các sự kiện kết nối định kỳ và ghi nhận sự đóng góp của doanh nghiệp sẽ giúp củng cố niềm tin và thắt chặt mối quan hệ với các doanh nghiệp đối tác của Hoa Sen, tạo ra một hệ sinh thái giáo dục - doanh nghiệp cùng phát triển.

4.1. Xây dựng cổng thông tin thực tập HSU tập trung và hiệu quả

Một cổng thông tin thực tập HSU chuyên biệt là giải pháp công nghệ cần thiết trong bối cảnh hiện tại. Cổng thông tin này cần tích hợp các chức năng chính: cơ sở dữ liệu các doanh nghiệp đối tác của Hoa Sen với thông tin chi tiết; hệ thống đăng tin tuyển dụng thực tập sinh cho doanh nghiệp; nền tảng nộp hồ sơ và quản lý ứng tuyển cho sinh viên; và hệ thống đánh giá, phản hồi sau kỳ thực tập. Thông qua cổng thông tin, quy trình thực tập HSU sẽ trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Sinh viên có thể chủ động tìm hiểu và lựa chọn công ty phù hợp với năng lực và định hướng. Doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận nguồn ứng viên chất lượng. Phòng Quan hệ công ty sẽ giảm tải được công việc hành chính, tập trung vào việc phát triển các mối quan hệ đối tác chiến lược.

4.2. Chính sách hợp tác và tri ân doanh nghiệp đối tác

Để duy trì và phát triển mạng lưới đối tác, HSU cần có những chính sách hợp tác và tri ân cụ thể. Cần định kỳ tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm nơi đại diện doanh nghiệp có thể chia sẻ kinh nghiệm thực tế với sinh viên và góp ý trực tiếp vào chương trình đào tạo. Nhà trường nên có cơ chế ghi nhận và vinh danh các doanh nghiệp đã tích cực hỗ trợ sinh viên thực tập qua nhiều năm, ví dụ như trao chứng nhận "Đối tác Vàng", "Đối tác Bạc". Hơn nữa, việc mời các chuyên gia từ doanh nghiệp tham gia vào hội đồng đánh giá kết quả thực tập hoặc giảng dạy một số chuyên đề thực tiễn sẽ làm sâu sắc thêm mối liên kết doanh nghiệp trường Hoa Sen. Sự hợp tác này cần được xây dựng trên tinh thần đôi bên cùng có lợi, nơi doanh nghiệp tìm được nhân sự tiềm năng và nhà trường có được môi trường thực hành chất lượng cho sinh viên.

V. Nâng cao kinh nghiệm thực tế của sinh viên và cơ hội việc làm

Mục đích cuối cùng của việc quản lý và cải tiến chương trình thực tập là tối đa hóa kinh nghiệm thực tế của sinh viên và mở rộng cơ hội việc làm sau thực tập. Một kỳ thực tập thành công không chỉ được đo bằng điểm số trên báo cáo thực tập tốt nghiệp mà còn bằng sự trưởng thành trong nhận thức, sự tiến bộ trong kỹ năng và khả năng được giữ lại làm việc sau khi kết thúc. Để đạt được điều này, sinh viên cần được trang bị đầy đủ những hành trang cần thiết. Doanh nghiệp khi tiếp nhận thực tập sinh luôn đặt yêu cầu cao về thái độ. Khảo sát cho thấy "nhiệt tình, tận tụy" (40.35%) và "phẩm chất đạo đức tốt" (32.46%) là hai tiêu chí được doanh nghiệp đánh giá cao nhất. Điều này cho thấy bên cạnh kiến thức chuyên môn, thái độ chuyên nghiệp và tinh thần ham học hỏi là yếu tố quyết định. Một kỳ thực tập hiệu quả sẽ là tấm vé thông hành giá trị, giúp sinh viên tự tin bước vào thị trường lao động, rút ngắn khoảng cách từ một thực tập sinh đến một nhân viên chính thức.

5.1. Những kỹ năng cần thiết để thực tập sinh thành công

Để tối đa hóa kinh nghiệm thực tế của sinh viên, các em cần chủ động trau dồi một bộ kỹ năng cần thiết cho thực tập sinh. Kỹ năng chuyên môn là nền tảng, nhưng kỹ năng mềm mới là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Đó là kỹ năng giao tiếp và lắng nghe để hòa nhập với đồng nghiệp; kỹ năng quan sát và đặt câu hỏi để học hỏi nhanh chóng; kỹ năng quản lý thời gian để hoàn thành công việc được giao đúng hạn. Quan trọng không kém là thái độ chủ động, không chờ đợi được giao việc mà tự tìm kiếm cơ hội để đóng góp. Tinh thần trách nhiệm, sự cầu thị và thái độ tôn trọng văn hóa doanh nghiệp là những điểm cộng rất lớn trong mắt nhà tuyển dụng. Sinh viên cần nhận thức rằng, kỳ thực tập là cơ hội để học hỏi và thể hiện giá trị bản thân, chứ không chỉ là một nghĩa vụ phải hoàn thành.

5.2. Tác động của thực tập đến cơ hội việc làm sau tốt nghiệp

Kỳ thực tập có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến cơ hội việc làm sau thực tập. Đây là khoảng thời gian "vàng" để sinh viên xây dựng mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp, tìm hiểu sâu về ngành và chứng minh năng lực với nhà tuyển dụng tiềm năng. Một kỳ thực tập xuất sắc có thể dẫn đến một lời mời làm việc chính thức ngay sau khi tốt nghiệp, giúp sinh viên không cần trải qua thời gian thử việc. Ngay cả khi không được giữ lại, những kinh nghiệm và nhận xét tích cực từ người hướng dẫn tại doanh nghiệp cũng là một điểm sáng giá trong CV. Quá trình này giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế, điều mà hầu hết nhà tuyển dụng đều yêu cầu. Do đó, đầu tư nghiêm túc cho kỳ thực tập chính là đầu tư cho sự nghiệp tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn sư phạm hực trạng việc quản lý thực tập của trường cao đẳng bán công hoa sen

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LỊCH SỬ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Nghiên cứu về vấn đề thực tập thật ra không phải là một đề tài hoàn toàn mới lạ. Vì việc thực tập để nâng cao tay nghề đã được thực hiện từ rất lâu ở các trường sư phạm, trường y khoa. Xuất phát từ yêu cầu rèn luyện tay nghề cho các giáo sinh, Bộ Giáo dục trước đây, nay là bộ Giáo dục và Đào tạo (GD-ĐT), ngay từ những năm 70, đã ban hành bộ chương trình thực tập sư phạm thống nhất cho tất cả các trường sư phạm. Qua nhiều lần thay đổi, điều chỉnh, bổ sung (vào các năm 1974, 1982, 1986), chương trình thực tập sư phạm chính thức được áp dụng tại các trường CĐSP hiện nay là bộ chương trình được ban hành kèm theo các QĐ số 2677/GD-ĐT ngày 3-12-1993, QĐ số 3086/GD-ĐT ngày 27/7/1996, QĐ số 3637/GD-ĐT ngày 30/8/1996 và QĐ số 2493/GD-ĐT ngày 25/7/1995 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục.

Chương trình thực tập sư phạm hiện hành còn nhiều điểm chưa phù hợp với thực tiễn giáo dục, kể cả nội dung lẫn cách đánh giá. Vì thế, việc nghiên cứu các giải pháp để nâng cao chất lượng thực tập sư phạm đã được các nhà nghiên cứu khoa học giáo dục quan tâm. Các hội thảo, hội nghị chuyên đề do Bộ Giáo dục tổ chức: - “Thực tập sư phạm tập trung, thực trạng, nguyên nhân và giải pháp” (1993) - “Nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước” (1996) 2. Đề tài khoa học và một số tài liệu chuyên đề khác: - Tài liệu “Hỏi đáp về thực tập sư phạm” (1993) của tập thể các tác giả nhà giáo ở các trường ĐHSP TP Hồ Chí Minh, ĐHSP Huế, ĐHSP Quy Nhơn và ĐHSP Cần Thơ do PGS.

Bùi Ngọc Hồ chủ biên mang tính chất là một cẩm nang thực tập sư phạm, không những dành cho cac giáo sinh mà còn rất hưũ dụng đối với cán bộ quản lý, GV sư phạm. Tài liệu đã khẳng định mục tiêu, ý nghĩa, tầm quan trọng của hoạt động thực tập sư phạm trong quá trình đào tạo các giáo sinh. Những nội dung cơ bản của thực tập sư phạm đã được đề cập một cách cụ thể dưới hình thức hỏi-đáp sinh động, có hệ thống, giúp các sinh viên chuẩn bị đi thực tập hiểu được các yêu cầu về thái độ, tác phong, nhận thức của một giáo sinh. Nhìn chung, đây là một tài liệu quí, có thể dùng làm cơ sở để nghiên cứu hoạt động thực tập sư phạm.

- “Hình thành kỹ năng sư phạm” (1995) của GS. Nguyễn Hữu Dũng là một chuyên luận khá công phu về đặc điểm của kỹ năng sư phạm, những nguyên tắc có thể áp dụng để định hướng cho việc hình thành các kỹ năng sư phạm cho sinh viên trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm của các nuớc có nền giáo dục tiên tiến. Đặc biệt, tác giả đã nhấn mạnh đến việc hình thành kỹ năng sư phạm cho sinh viên trong giai đoạn thực tập sư phạm tập trung: ý nghĩa của thực tập sư phạm đối với việc củng cố một cách có hệ thống những kỹ năng đã được hình thành, các buớc tiến hành để thực hiện những nhiệm vụ sư phạm. - “Xây dựng qui trình luyện tập các kỹ năng giáo dục cơ bản trong các hình thức thực hành, thực tập sư phạm” (1996) - Luận án Phó tiến sĩ của Trần Anh Tuấn đã cho rằng luyện tập các kỹ năng giáo dục là một trong những giải pháp hữu hiệu để có thể nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho sinh viên sư phạm.

- “Thực tập sư phạm” (1997) của TS. Nguyễn Đình Chỉnh đã nêu lên và giải quyết những vấn đề cơ bản như: xác định nội hàm khái niệm cơ bản là năng lực sư phạm; mối quan hệ giữa lý thuyết và thực hành; thực tập sư phạm đối với những môn học công cụ như: tâm lý học, giáo dục học, phương pháp dạy học bộ môn; các hình thức tổ chức thực tập sư phạm ở các trường sư phạm. - “Kiến tập và thực tập sư phạm” (1999) của TS Nguyễn Đình Chỉnh và TS. Phạm Trung Thanh là giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ CĐSP dùng cho các trường CĐSP.

Các tác giả đã nêu lên những vấn đề bức xúc đang được đặt ra hiện nay đối với hoạt động thực tập sư phạm và đề xuất những giải pháp khắc phục nhằm nâng cao chất luợng đào tạo nghề cho giáo sinh. Giáo trình cũng đã khẳng định vị tí, vai trò, ý nghĩa của kiến tập và thực tập trong quá trình đào tạo giáo viên; những nguyên tắc cơ bản chỉ đạo việc tổ chức kiến tập và thực tập sư phạm; nội dung kiến tập và thực tập sư phạm; phương pháp đánh giá kết quả kiến tập và thực tập. Có thể xem đây là một cẩm nang dành cho sinh viên sư phạm. Tuy nhiên, giáo trình còn mang nặng tính lý thuyết, chưa sinh động lắm.

- “Quản lý hoạt động thực tập sư phạm ở trường Cao Đẳng sư phạm Nha Trang- thực trạng và giải pháp” (2003) Luận văn Thạc sĩ của Phan Phú là một công trình nghiên cứu đi sâu vào việc phân tích thực trạng của việc quản lý thực tập tại trường Cao Đẳng sư phạm Nha Trang, các nguyên nhân dẫn đến thực trạng để từ đó, đưa ra các giải pháp căn cứ trên các điều kiện thực tế của trường nhằm quản lý hiệu quả hơn hoạt động thực tập. Như vậy, hoạt động thực tập sư phạm đã có nhiều công trình nghiên cứu dưới dạng cẩm nang, giáo trình hoặc các đề tài khoa học, dựa trên các chỉ đạo của Bộ Giáo dục, tình hình thực tế của các trường ĐHSP và CĐSP, đưa ra những giải pháp nhằm tổ chức, quản lý hoạt động này tốt hơn, hiệu quả hơn để thực tập sư phạm thực sự là một hoạt động có ý nghĩa trong quá trình đào tạo nghề cho các thầy cô giáo tương lai. Việc thực tập tại các doanh nghiệp theo phương thức đào tạo của trường Hoa Sen cũng nhằm mục đích tạo điều kiện cho sinh viên tiếp xúc với môi trường thực tế, vận dụng các kiến thức đã học để rèn luyện và nâng cao tay nghề. Vấn đề tuy còn khá mới mẻ đối với giáo dục Việt Nam nhưng lại không xa lạ đối với những nền giáo dục khác trên thế giới.

Tuy nhiên, cho đến nay, những công trình nghiên cứu về vấn đề này thì vẫn chưa thật sự hoàn chỉnh. Vì thế, chúng tôi đã mạnh dạn chọn đề tài nghiên cứu: “Thực trạng việc quản lý thực tập ở trường Cao Đẳng Bán Công Hoa Sen và một số giải pháp” CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN I. QUAN ĐIỂM CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG VÀ NHÀ NƯỚC Đảng Cộng sản Việt Nam luôn khẳng định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu (Hiến pháp Việt Nam 1992, điều 35). Văn kiện Đại hội Đảng VII cũng có ghi rõ: “ Cùng với khoa học và công nghệ, giáo dục và đào tạo được xem là quốc sách hàng đầu, đóng vai trò then chốt trong toàn bộ sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ tố quốc, là một động lực đưa đất nước thoát khỏi nghèo nàn, lạc hậu; vươn lên trình độ tiên tiến của thế giới”.

Nghị quyết đại hội đại biểu toàn quốc lần IX tiếp tục khẳng định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, phát triển giáo dục và đào tạo là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, là điều kiện để phát huy nguồn lực con người- yếu tố cơ bản để phát triển xã hội, tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững. Tiếp tục nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, đổi mới nội dung, phương pháp dạy học, hệ thống trường lớp và hệ thống quản lý giáo dục; thực hiện “chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa”. Phát huy tinh thần độc lập suy nghĩ và sáng tạo của học sinh, sinh viên, đề cao năng lực tự học, tự hoàn thiện học vấn và tay nghề, đẩy mạnh phong trào học tập trong nhân dân bằng những hình thức giáo dục chính qui và không chính qui, thực hiện “giáo dục cho mọi người”, “cả nuớc trở thành một xã hội học tập”. Thực hiện phương châm: “Học đi đôi với hành, giáo dục kết hợp với lao động sản xuất, nhà trường gắn với xã hội”.

Như vậy, Đảng, Nhà nước và nhân dân ta ngày càng coi trọng vai trò của giáo dục, quan tâm nhiều hơn và đòi hỏi giáo dục phải đổi mới và phát triển đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của mọi tầng lớp nhân dân về học tập và tiếp thu những kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, rèn luyện những phẩm chất, năng lực cần thiết trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập nền kinh tế quốc tế. Phương hướng phát triển giáo dục trong những năm sắp tới là phải: tiếp tục nâng cao chất lượng toàn diện, đổi mới nội dung, phương pháp dạy và học, phát huy tinh thần độc lập, sáng tạo của học sinh, sinh viên, đề cao năng lực tự học, tự hoàn thiện học vấn và tay nghề. Để thực hiện được nhiệm vụ trên, cần phải đặc biệt coi trọng công tác hướng nghiệp và phân luồng cho học sinh trung học, chuẩn bị cho thanh niên, thiếu niên đi vào lao động nghề nghiệp; mở rộng qui mô và phát triển đa dạng các loại hình trường trung học chuyên nghiệp và dạy nghề. Hiện đại hóa một số trường dạy nghề, tăng nhanh tỷ lệ lao động được đào tạo trong toàn bộ lao động xã hội.

Đào tạo để thế hệ trẻ có nghề nghiệp theo yêu cầu của xã hội là nhiệm vụ trước mắt mà ngành giáo dục phải đặc biệt quan tâm. Trong hệ thống giáo dục quốc dân, hệ thống giáo dục đại học, cao đẳng chiếm một vị trí vô cùng quan trọng. Vì thế, nâng cao chất lượng giáo dục cao đẳng, đại học để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn giáo dục, thiết thực phục vụ cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước là yêu cầu bức thiết trong giai đoạn hiện nay. Điều 36 của Luật Giáo dục đã ghi:” Đào tạo trình độ cao đẳng phải đảm bảo cho sinh viên có những kiến thức khoa học cơ bản và chuyên ngành cần thiết; chú trọng rèn luyện kỹ năng cơ bản và năng lực thực hiện công tác chuyên môn”.

Nét đặc thù cơ bản trong nội dung và phương pháp đào tạo ở các trường cao đẳng- đại học chính là đào tạo nghề. Trong đào tạo nghề thì việc rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên để đáp ứng yêu cầu của thực tế xã hội là một yêu cầu phải được đặt lên hàng đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ