Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp phải đối mặt với môi trường cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển, yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, hoàn thiện cơ cấu tổ chức và quy mô vận hành trở thành đòi hỏi cấp thiết. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư kinh doanh bất động sản, thị trường thường xuyên biến động phức tạp đi kèm rủi ro tài chính lớn, do đó công tác quản lý tài chính đóng vai trò cốt lõi trong việc điều tiết dòng tiền, bảo toàn nguồn lực và định hướng chiến lược.
Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland là một trong những doanh nghiệp đầu tư bất động sản quy mô lớn tại Việt Nam, nằm trong nhóm doanh nghiệp có quy mô vốn hóa hàng đầu trên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, hoạt động quản trị tài chính tại Novaland trong giai đoạn khảo sát còn bộc lộ một số tồn tại: cơ cấu tài sản chưa thực sự hợp lý khi tài sản ngắn hạn thường xuyên chiếm trên 70% tổng tài sản; hệ số nợ năm 2018 ở mức 70,73%, vượt khỏi mức trung bình của ngành bất động sản (thường dao động từ 60% đến 65%), khiến khả năng tự chủ về mặt tài chính còn thấp; hiệu quả sử dụng nguồn vốn có dấu hiệu giảm sút khi tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2018 giảm 26,6% so với tốc độ tăng trưởng năm 2017. Mặt khác, tại thời điểm tác giả thực hiện khóa luận, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện về công tác quản lý tài chính tại Novaland. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Diễm Hương đã lựa chọn đề tài "Quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland" làm khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đánh giá thực trạng công tác quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland thông qua phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp, chỉ rõ những kết quả đạt được cùng các hạn chế còn tồn đọng trong giai đoạn 2016 – 2018, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài chính cho công ty.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Thực trạng quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland giai đoạn 2016 – 2018 diễn ra như thế nào trên các mặt: quản lý tài sản; quản lý nguồn vốn; quản lý doanh thu, chi phí và lợi nhuận; quản lý đầu tư tài chính; quản lý phân chia lợi nhuận sau thuế; phân tích và hoạch định tài chính?
- Những thành tựu và hạn chế trong công tác quản lý tài chính của công ty trong giai đoạn này là gì, và đâu là nguyên nhân dẫn đến các hạn chế đó?
- Các giải pháp và kiến nghị cụ thể nào cần được thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland trong giai đoạn tiếp theo?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland thông qua các công cụ phân tích tài chính doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland, có trụ sở chính đặt tại Tòa nhà văn phòng Novaland, số 65 Nguyễn Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu tài chính trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2016 đến năm 2018.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các khía cạnh tài chính doanh nghiệp thông qua hệ thống báo cáo tài chính kiểm toán và thuyết minh báo cáo tài chính của Novaland, không đi sâu vào các khâu kỹ thuật xây dựng hay quy trình hành chính thuần túy.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ thống lý luận về công ty cổ phần và quản lý tài chính doanh nghiệp:
- Bản chất và đặc trưng công ty cổ phần: Dẫn chiếu các nghiên cứu của Navibank (2019) và Thanh Hằng (2018), công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập, vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần; số lượng cổ đông tối thiểu là 3 và không giới hạn tối đa; cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp; cổ phần được tự do chuyển nhượng (ngoại trừ các hạn chế trong 3 năm đầu đối với cổ đông sáng lập); và công ty có quyền phát hành chứng khoán ra công chúng để huy động vốn.
- Khái niệm và đặc điểm quản lý tài chính: Khóa luận tiếp thu quan điểm của Ezara Solomon (1963) về việc sử dụng thông tin tài chính để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và lập kế hoạch sử dụng nguồn lực nhằm gia tăng giá trị đơn vị; đồng thời vận dụng quan điểm của Vũ Quang Kết (2007) về quản lý tài chính là chuỗi các quyết định tài chính nhằm tối đa hóa lợi nhuận, nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong công ty cổ phần, quản lý tài chính mang tính đặc thù do phát sinh mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và ban điều hành (vấn đề chi phí đại diện), đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc công khai, minh bạch thông tin tài chính - kế toán trên thị trường chứng khoán.
- Các nguyên tắc quản lý tài chính: Tuân thủ pháp luật và cơ chế chính sách; Xem xét mối quan hệ đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận; Tôn trọng giá trị thời gian của tiền; Đảm bảo khả năng chi trả và tạo dòng tiền thực tế; Gắn kết hài hòa lợi ích giữa người quản lý và cổ đông; Đảm bảo chuẩn mực đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội.
- Sáu nội dung quản lý tài chính trong công ty cổ phần: (1) Lựa chọn và quyết định đầu tư; (2) Quản lý tài sản (tài sản ngắn hạn, tài sản cố định và trích khấu hao); (3) Quản lý nguồn vốn (vốn chủ sở hữu và nợ phải trả); (4) Quản lý doanh thu, chi phí và lợi nhuận; (5) Quản lý phân chia lợi nhuận sau thuế và chính sách cổ tức; (6) Phân tích và hoạch định tài chính (sử dụng các chỉ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE, và xây dựng dự toán ngân sách).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố vĩ mô (chính sách pháp luật, biến động kinh tế - xã hội, lãi suất, tỷ giá, sự tiến bộ kỹ thuật công nghệ, hội nhập quốc tế qua các định chế WTO, ASEAN, AFTA, APEC); Nhóm môi trường ngành (áp lực cạnh tranh, nhà cung ứng, khách hàng); Nhóm nhân tố nội tại (đặc điểm kinh tế kỹ thuật ngành bất động sản, năng lực tài chính, chất lượng nguồn nhân lực, cơ cấu tổ chức bộ máy tài chính kế toán và trình độ của ban quản lý).
- Tổng quan nghiên cứu liên quan: Đề tài tổng thuật các công trình của Nguyễn Khánh Toàn (2008), Phạm Quang Trung (2003), Nguyễn Thị Minh (2014), Nguyễn Thị Tuyết Nhung (2012). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước tập trung vào các tổng công ty nhà nước, doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc doanh nghiệp thương mại sản xuất nói chung, chưa có công trình nào đi sâu đánh giá thực trạng quản lý tài chính tại một công ty cổ phần quy mô lớn trong lĩnh vực bất động sản niêm yết như Novaland.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp quy trình nghiên cứu 4 bước: (1) Xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; (2) Thu thập và xử lý dữ liệu; (3) Phân tích số liệu để trả lời các câu hỏi nghiên cứu; (4) Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện.
Các phương pháp phân tích số liệu cụ thể gồm:
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính và trình bày dưới dạng bảng thống kê, đồ thị nhằm phân tích hiện trạng tài chính của doanh nghiệp.
- Phương pháp so sánh: Xác định xu hướng, mức độ biến động thông qua mức tăng/giảm tuyệt đối và tỷ lệ tăng/giảm tương đối của các chỉ tiêu tài chính qua từng năm trong giai đoạn 2016 – 2018.
- Phương pháp liên hệ, đối chiếu: Phân tích mối quan hệ hữu cơ, tính cân đối giữa các đại lượng kinh tế (như cơ cấu tài sản - nguồn vốn, mối liên hệ giữa doanh thu, chi phí, lợi nhuận và luồng tiền).
- Phương pháp dự đoán: Dựa trên số liệu tài chính quá khứ để ước tính các xu hướng và định hướng công tác hoạch định tài chính trong tương lai.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính kiểm toán các năm 2016, 2017, 2018 do Phòng Tài chính Kế toán Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland cung cấp, cùng các ấn phẩm khoa học chuyên ngành có liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và những nghiên cứu có liên quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về công ty cổ phần và công tác quản lý tài chính doanh nghiệp. Tác giả phân tích các đặc trưng pháp lý và tài chính của công ty cổ phần, bao gồm cơ cấu vốn điều lệ chia nhỏ thành cổ phần, sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền điều hành, tính thanh khoản của cổ phiếu và trách nhiệm hữu hạn của cổ đông. Tiếp đó, nội dung chương làm rõ 6 nội dung cơ bản của công tác quản lý tài chính trong công ty cổ phần: từ việc thẩm định dự án đầu tư, quản lý tài sản lưu động và tài sản cố định, cơ cấu lại nguồn vốn huy động, kiểm soát doanh thu - chi phí, phân phối lợi nhuận sau thuế cho đến việc thiết lập hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính (chỉ số thanh toán, chỉ tiêu ROA, ROE) và lập kế hoạch ngân sách.
Chương này cũng phân tích chi tiết các nhóm nhân tố vĩ mô, môi trường ngành và nội bộ tác động đến việc ra quyết định tài chính. Phần cuối chương 1 dành cho việc tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước có liên quan, qua đó xác lập rõ khoảng trống khoa học: sự cần thiết phải phân tích thực trạng quản lý tài chính tại một doanh nghiệp bất động sản có quy mô lớn và đặc thù như Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày khung phương pháp luận và quy trình kỹ thuật được áp dụng trong đề tài. Nghiên cứu xác lập quy trình xử lý thông tin gồm 4 giai đoạn cụ thể: xác định mục tiêu và hệ thống câu hỏi nghiên cứu; thu thập số liệu thứ cấp từ tài liệu kế toán của Novaland; ứng dụng các kỹ thuật phân tích số liệu tài chính; tổng hợp kết quả để xây dựng các giải pháp khả thi.
Tác giả trình bày chi tiết công thức tính toán mức biến động tuyệt đối và tỷ lệ biến động tương đối phục vụ cho phương pháp so sánh. Đồng thời, chương 2 định rõ phạm vi ứng dụng của phương pháp thống kê mô tả, phương pháp đối chiếu liên hệ để kiểm tra tính cân đối kinh tế giữa tài sản và nguồn vốn, và phương pháp dự đoán phục vụ công tác hoạch định ngân sách. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được khẳng định là các báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của Novaland trong giai đoạn 2016 – 2018.
Chương 3: Thực trạng quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland
Chương 3 trình bày lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và đi sâu phân tích toàn diện thực trạng tài chính của Novaland trong giai đoạn 2016 – 2018:
-
Quá trình phát triển và cơ cấu bộ máy: Tiền thân của Novaland là Công ty TNHH Thương mại Thành Nhơn thành lập ngày 18/09/1992 (kinh doanh thuốc thú y, hóa chất, thức ăn gia súc, dược liệu). Năm 2007, tập đoàn tái cấu trúc, tách mảng kinh doanh bất động sản và thành lập Tập đoàn Đầu tư Địa ốc Novaland với vốn điều lệ ban đầu là 95,3 tỷ đồng. Năm 2009, công ty khởi công dự án Khu dân cư phức hợp Sunrise City tại Quận 7. Ngày 28/12/2016, công ty chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và nằm trong Top 10 doanh nghiệp có giá trị vốn hóa lớn nhất sàn chứng khoán. Năm 2017, cổ phiếu Novaland lọt vào danh mục của 2 quỹ ETF ngoại. Tính đến năm 2018, công ty có 1.855 nhân viên, 64 công ty con, 5 công ty liên kết, triển khai trên 35 dự án với 26.000 sản phẩm và lọt Top 40 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam theo đánh giá của Forbes. Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (với các tiểu ban: phát triển bền vững kiểm soát rủi ro, chính sách phát triển, kiểm toán nội bộ, nhân sự và lương thưởng), Ban Kiểm soát và Ban Giám đốc quản lý trực tiếp các khối nghiệp vụ chuyên môn.
-
Tình hình biến động quy mô và cơ cấu tài sản:
Tổng tài sản của Novaland tăng trưởng nhanh chóng qua các năm: năm 2016 đạt 36.445 tỷ đồng, đến năm 2018 đạt 69.912 tỷ đồng, tăng 41% so với năm 2017. Về cơ cấu, tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo nhưng có xu hướng giảm dần qua các năm, trong khi tỷ trọng tài sản dài hạn tăng lên:
| Chỉ tiêu tài sản |
Năm 2016 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2016 (%) |
Tỷ trọng 2017 (%) |
Năm 2018 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2018 (%) |
Tăng trưởng 2018/2017 (%) |
| Tài sản ngắn hạn |
30.815 |
82,92% |
83,22% |
- |
72,92% |
- |
| Tài sản dài hạn |
6.750 |
17,08% |
16,78% |
- |
27,25% |
- |
| Tổng tài sản |
36.445 |
100,00% |
100,00% |
69.912 |
100,00% |
+41,00% |
-
Quản lý tiền và các khoản tương đương tiền:
Tiền mặt tại quỹ của Novaland duy trì ở mức tương đối thấp: năm 2016 đạt 679 triệu đồng; năm 2017 đạt 1.720 triệu đồng (tăng 153,3% so với năm 2016); đến năm 2018 giảm 461 triệu đồng, còn lại 1.041 triệu đồng. Ngược lại, khoản mục tiền gửi ngân hàng tăng trưởng rất mạnh: năm 2016 ghi nhận 807.067 triệu đồng (khoảng 807 tỷ đồng), đến năm 2018 tăng vọt lên mức hơn 7.594 tỷ đồng (gấp hơn 9 lần so với năm 2016 và gấp hơn 6 lần so với năm 2017). Các khoản tương đương tiền (tiền gửi có kỳ hạn gốc 1 - 3 tháng tại ngân hàng thương mại với mức lãi suất từ 2%/năm đến 6%/năm) đạt 5.452 tỷ đồng vào năm 2017, và đạt 4.731 tỷ đồng vào năm 2018 (tăng 87,1% so với năm 2016, nhưng giảm 13,22% so với năm 2017).
-
Đánh giá những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân:
- Ưu điểm: Công ty đã mở rộng nhanh chóng quy mô hoạt động kinh doanh, gia tăng giá trị tổng tài sản, hoàn thiện quy chế quản trị nội bộ sau khi niêm yết trên thị trường chứng khoán; đa dạng hóa được các kênh quản lý tiền gửi ngắn hạn để thu lãi suất.
- Hạn chế: Cơ cấu tài sản ngắn hạn vẫn còn chiếm tỷ trọng quá cao (72,92% năm 2018); hệ số nợ năm 2018 lên đến 70,73%, vượt ngưỡng trung bình ngành bất động sản (60% - 65%), khiến mức độ rủi ro đòn bẩy gia tăng; tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2018 bị sụt giảm 26,6% so với tốc độ tăng năm 2017; các khoản mục tiền gửi và tương đương tiền biến động thất thường, phản ánh khả năng duy trì dòng tiền chi trả chưa ổn định vững chắc.
- Nguyên nhân: Do đặc thù kinh doanh bất động sản đòi hỏi nguồn vốn lớn cho công tác phát triển quỹ đất và thi công dự án dở dang; đồng thời công tác hoạch định tài chính và kiểm soát nguồn vốn vay chưa theo kịp tốc độ gia tăng quy mô của tập đoàn.
Chương 4: Giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao công tác quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland
Dựa trên kết quả phân tích ở chương 3, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện nhằm tháo gỡ khó khăn và nâng cao chất lượng quản lý tài chính cho công ty:
- Giải pháp quản lý tài sản: Duy trì lượng tiền mặt tồn quỹ ở mức độ hợp lý nhằm đáp ứng các nghĩa vụ chi trả thường xuyên; chủ động rà soát và đẩy nhanh tiến độ thu hồi các khoản nợ phải thu ngắn hạn của khách hàng, xử lý nợ khó đòi; thực hiện việc đánh giá lại giá trị thực tế của tài sản cố định hàng năm để phản ánh đúng giá trị nguồn lực.
- Giải pháp quản lý nguồn vốn: Đa dạng hóa các hình thức tài trợ vốn nhằm giảm tải sự phụ thuộc vào nợ vay, cụ thể là khai thác nguồn lợi nhuận chưa phân phối để tái đầu tư, thực hiện phát hành thêm cổ phần ra công chúng và sử dụng các gói tín dụng ngân hàng có cơ cấu kỳ hạn linh hoạt. Thiết lập lộ trình giảm dần hệ số nợ về ngưỡng an toàn.
- Giải pháp quản lý doanh thu, chi phí và tỷ lệ nợ: Ban hành quy định chi tiêu tài chính chặt chẽ, xây dựng định mức chi phí kinh doanh cụ thể cho từng phòng ban, đơn vị thành viên; kiểm soát chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
- Giải pháp quản lý đầu tư tài chính và phân phối lợi nhuận: Kiểm soát chặt chẽ các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn được dùng làm tài sản đảm bảo vay vốn; xây dựng chính sách cổ tức hợp lý nhằm cân đối giữa việc phân phối lợi nhuận tạo niềm tin cho cổ đông và việc giữ lại vốn phục vụ các dự án trọng điểm.
- Hoàn thiện công tác phân tích, kiểm tra và hoạch định tài chính: Thiết lập quy trình lập kế hoạch ngân sách và kiểm tra tài chính định kỳ; xác định mục tiêu tài chính cụ thể theo từng giai đoạn và vạch rõ lộ trình thực thi.
- Một số giải pháp khác: Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tài chính - kế toán; đẩy mạnh các hoạt động marketing bán hàng qua mạng xã hội, báo chí, truyền hình và các hình thức quảng bá để đẩy nhanh vòng quay tồn kho, tăng khả năng thanh khoản.
- Kiến nghị với cơ quan nhà nước và công ty: Đề xuất Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý về thị trường bất động sản và cơ chế giám sát tài chính; kiến nghị Ban lãnh đạo công ty nâng cao vai trò giám sát của Ban kiểm soát và các tiểu ban chức năng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh thực trạng tài chính của Novaland trong giai đoạn 2016 – 2018 bằng hệ thống số liệu cụ thể:
- Xác định quy mô tổng tài sản của doanh nghiệp tăng từ 36.445 tỷ đồng (năm 2016) lên 69.912 tỷ đồng (năm 2018), ghi nhận mức tăng trưởng 41% trong năm 2018 so với năm 2017.
- Ghi nhận xu hướng tái cơ cấu tài sản khi tỷ trọng tài sản ngắn hạn giảm từ 82,92% (năm 2016) và 83,22% (năm 2017) xuống còn 72,92% (năm 2018); tỷ trọng tài sản dài hạn tăng tương ứng từ 17,08% lên 27,25%.
- Định lượng biến động nguồn tiền: tiền mặt tại quỹ từ 679 triệu đồng (2016) tăng lên 1.720 triệu đồng (2017) rồi giảm còn 1.041 triệu đồng (2018); tiền gửi ngân hàng tăng từ 807.067 triệu đồng (2016) lên mức hơn 7.594 tỷ đồng (2018); các khoản tương đương tiền đạt đỉnh 5.452 tỷ đồng vào năm 2017 trước khi giảm xuống 4.731 tỷ đồng vào năm 2018 (vẫn tăng 87,1% so với năm 2016).
- Nhận diện các điểm nghẽn rủi ro: hệ số nợ năm 2018 lên tới 70,73% (vượt mức bình quân ngành 60% - 65%) và tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2018 sụt giảm 26,6% so với tốc độ tăng trưởng năm 2017.
Các giải pháp và đóng góp của đề tài:
- Đề xuất hệ thống giải pháp tài chính đồng bộ bao gồm quản lý tài sản, đa dạng hóa nguồn vốn, thắt chặt định mức chi phí, hoàn thiện chính sách cổ tức, tăng cường kiểm tra hoạch định ngân sách và nâng cao năng lực nhân sự.
- Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, khóa luận là nghiên cứu độc lập tiên phong tập trung phân tích chuyên sâu công tác quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland – một trong những đơn vị phát triển bất động sản niêm yết lớn nhất Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đã bù đắp khoảng trống thực nghiệm về quản trị tài chính doanh nghiệp bất động sản trong giai đoạn tái cấu trúc và niêm yết đại chúng (2016 – 2018).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế nhất định do tác giả tự nhìn nhận:
- Do giới hạn về mặt thời gian, nguồn lực và kinh nghiệm thực tiễn, nghiên cứu chỉ tập trung phân tích số liệu tài chính trong phạm vi 3 năm (2016 – 2018) dựa trên các báo cáo tài chính đã công bố công khai và tài liệu do công ty cung cấp.
- Đề tài chưa đi sâu phân tích cơ cấu tài chính nội bộ của từng đơn vị trong mạng lưới 64 công ty con và 5 công ty liên kết của tập đoàn Novaland, do mức độ phức tạp và hạn chế tiếp cận dữ liệu phân rã chi tiết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá tác động của các biến động chính sách tín dụng bất động sản dài hạn đối với cơ cấu vốn của Novaland.
- Ứng dụng thêm các mô hình định lượng chuyên sâu để đo lường mức độ ảnh hưởng của cơ cấu nợ vay đến tỷ suất sinh lời và giá trị vốn hóa của doanh nghiệp bất động sản niêm yết.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu phương pháp luận và kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính thực tế tại một doanh nghiệp bất động sản.
- Những người nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là các đề tài tìm hiểu về cơ cấu tài sản, rủi ro nợ vay và quản lý dòng tiền của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Các nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp kinh doanh địa ốc có thể tham khảo phương pháp nhận diện rủi ro cơ cấu tài sản ngắn hạn và các giải pháp đa dạng hóa kênh huy động vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tài sản của Novaland trong giai đoạn 2016 – 2018 có đặc điểm gì nổi bật?
Trong giai đoạn 2016 – 2018, tài sản ngắn hạn của Novaland luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên tổng tài sản nhưng có xu hướng dịch chuyển giảm dần: năm 2016 chiếm 82,92% (30.815 tỷ đồng), năm 2017 chiếm 83,22%, và đến năm 2018 giảm xuống còn 72,92%. Tương ứng, tài sản dài hạn tăng tỷ trọng từ 17,08% (năm 2016 đạt 6.750 tỷ đồng) lên 27,25% vào năm 2018. Mặc dù có sự cải thiện, mức tỷ trọng tài sản ngắn hạn trên 70% vẫn được đánh giá là cao so với tiêu chuẩn ngành.
2. Mức độ đòn bẩy tài chính và hệ số nợ của Novaland năm 2018 được xác định là bao nhiêu?
Năm 2018, hệ số nợ của Novaland ghi nhận ở mức 70,73%. Con số này cao hơn đáng kể so với mức hệ số nợ trung bình của ngành bất động sản (thường dao động trong khoảng từ 60% đến 65%), phản ánh mức độ phụ thuộc lớn vào vốn vay và làm giảm khả năng tự chủ về mặt tài chính của doanh nghiệp.
3. Quy mô tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty biến động ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Tổng tài sản của công ty tăng trưởng mạnh từ 36.445 tỷ đồng năm 2016 lên 69.912 tỷ đồng năm 2018, trong đó năm 2018 ghi nhận mức tăng 41% so với năm 2017. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn thể hiện qua tăng trưởng doanh thu lại có dấu hiệu chững lại, thể hiện qua việc tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2018 giảm 26,6% so với tốc độ tăng trưởng doanh thu đạt được trong năm 2017.
4. Các khoản mục tiền và tương đương tiền tại Novaland ghi nhận những con số cụ thể nào?
Giai đoạn 2016 – 2018, tiền mặt tại quỹ của Novaland duy trì ở mức thấp, từ 679 triệu đồng (2016) tăng lên 1.720 triệu đồng (2017), sau đó giảm 461 triệu đồng xuống còn 1.041 triệu đồng (2018). Tiền gửi ngân hàng tăng vọt từ 807.067 triệu đồng (2016) lên hơn 7.594 tỷ đồng (2018), gấp hơn 9 lần năm 2016. Khoản tương đương tiền (tiền gửi 1 - 3 tháng lãi suất 2% - 6%/năm) đạt 5.452 tỷ đồng năm 2017 và 4.731 tỷ đồng năm 2018.
5. Tiền thân và các mốc phát triển chính của Novaland được văn bản ghi nhận như thế nào?
Novaland tiền thân là Công ty TNHH Thương mại Thành Nhơn thành lập ngày 18/09/1992 trong lĩnh vực thú y, hóa chất, thức ăn gia súc và dược liệu. Năm 2007, công ty tái cấu trúc tách mảng bất động sản với vốn điều lệ ban đầu 95,3 tỷ đồng. Năm 2009, khởi công dự án Sunrise City tại Quận 7. Ngày 28/12/2016, công ty niêm yết trên sàn HOSE, lọt Top 10 vốn hóa lớn nhất sàn. Năm 2017, cổ phiếu Novaland lọt vào danh mục 2 quỹ ETF. Đến năm 2018, công ty có 1.855 nhân viên, 64 công ty con, 5 công ty liên kết và phát triển hơn 35 dự án với 26.000 sản phẩm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Diễm Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý tài chính công ty cổ phần và làm rõ bức tranh tài chính thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Novaland giai đoạn 2016 – 2018. Thông qua số liệu báo cáo tài chính kiểm toán, nghiên cứu đã phân tích sự gia tăng quy mô tài sản lên 69.912 tỷ đồng, đồng thời chỉ rõ những áp lực tài chính cốt lõi gồm hệ số nợ cao (70,73%) và tỷ trọng tài sản ngắn hạn lớn. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về quản trị tài sản, cơ cấu nguồn vốn, định mức chi phí và hoạch định tài chính nhằm nâng cao tính tự chủ và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.