Luận văn: Quản lý rủi ro tác nghiệp tại Vietinbank chi nhánh Hà Giang

Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro tác nghiệp tại VietinBank chi nhánh Hà Giang. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Nguyễn Việt Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Rủi Ro Tác Nghiệp VietinBank Cách Nhận Diện

Rủi ro tác nghiệp (RRTN) là một vấn đề quan trọng trong hoạt động của VietinBank, cũng như các ngân hàng thương mại khác. Hiểu một cách đơn giản, đây là rủi ro phát sinh từ những sai sót, sự cố trong quá trình vận hành, có thể do con người, hệ thống, hoặc quy trình. Theo Hiệp ước vốn Basel II, RRTN là “nguy cơ xảy ra tổn thất trực tiếp hay gián tiếp do các quy trình, con người và hệ thống nội bộ không đạt yêu cầu hoặc thất bại hay do các sự kiện bên ngoài. Rủi ro tác nghiệp bao gồm cả rủi ro pháp lý nhưng loại trừ rủi ro chiến lược và rủi ro uy tín”. Rủi ro pháp lý trong ngân hàng cũng là một phần của RRTN, tuy nhiên rủi ro chiến lược và rủi ro về uy tín thì không nằm trong định nghĩa này. Nguyên nhân gây ra RRTN có thể xuất phát từ bên trong ngân hàng (ví dụ: gian lận nội bộ, sai sót nghiệp vụ) hoặc từ bên ngoài (ví dụ: tội phạm, thiên tai).

1.1. Rủi ro tác nghiệp VietinBank Định nghĩa và phân loại

Rủi ro tác nghiệp (RRTN) tại VietinBank có thể được định nghĩa là nguy cơ tổn thất do các yếu tố bên trong (nhân viên, quy trình, hệ thống) hoặc các yếu tố bên ngoài. Phân loại RRTN giúp VietinBank tập trung nguồn lực và xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Theo cách tiếp cận Basel II, RRTN bao gồm nhiều loại như: rủi ro gian lận, rủi ro hệ thống, rủi ro từ quy trình nghiệp vụ, và rủi ro do các sự kiện bên ngoài như thiên tai. Phân loại chi tiết hơn sẽ giúp ngân hàng có cái nhìn toàn diện và chi tiết, từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro phù hợp với từng loại hình.

1.2. Nguyên nhân cốt lõi gây rủi ro tác nghiệp tại VietinBank

Các nguyên nhân chính gây ra RRTN tại VietinBank có thể được chia thành hai nhóm chính: nguyên nhân từ bên trong và nguyên nhân từ bên ngoài. Nguyên nhân từ bên trong bao gồm: sai sót của nhân viên, sự yếu kém trong quy trình nghiệp vụ, lỗi hệ thống công nghệ thông tin, và gian lận nội bộ. Rủi ro công nghệ ngân hàng ngày càng gia tăng do sự phụ thuộc vào hệ thống công nghệ. Nguyên nhân từ bên ngoài bao gồm: tội phạm, thiên tai, và thay đổi trong quy định pháp luật. Phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân giúp VietinBank xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Quản Lý Rủi Ro Tác Nghiệp tại VietinBank

Quản lý rủi ro tác nghiệp (QLRRTN) là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong VietinBank. Một trong những thách thức lớn nhất là việc nhận diện và đo lường rủi ro. RRTN thường khó lường và có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau. Bên cạnh đó, việc thu thập dữ liệu về các sự cố RRTN cũng là một vấn đề nan giải. Dữ liệu này rất quan trọng để đánh giá và cải thiện hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa. Theo nghiên cứu của Nguyễn Việt Hà (2015), “Trong thời gian hoạt động gần 5 năm, Vietinbank - Chi nhánh Hà Giang đã thống kê không ít các RRTN xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Công tác quản lý RRTN nhằm hạn chế ở mức thấp nhất rủi ro và không gây hậu quả cho Chi nhánh cũng nhƣ trên toàn hệ thống Vietinbank là một vấn đề đƣợc Ban lãnh đạo Chi nhánh luôn đặt lên hàng đầu”. Khung quản lý rủi ro tác nghiệp giúp VietinBank đảm bảo an toàn hoạt động.

2.1. Khó khăn trong việc đo lường và đánh giá rủi ro tác nghiệp

Việc đo lường và đánh giá RRTN là một thách thức lớn do tính chất khó lường và đa dạng của rủi ro. Các phương pháp đo lường định lượng như chỉ số cơ bản (BIA) và phương pháp chuẩn hóa (TSA) có thể không phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro thực tế. Bên cạnh đó, việc thu thập và phân tích dữ liệu về các sự cố RRTN đòi hỏi nguồn lực và hệ thống quản lý dữ liệu hiệu quả. Đánh giá rủi ro tác nghiệp ngân hàng chính xác là yếu tố then chốt để có thể đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp.

2.2. Thách thức từ gian lận và tội phạm trong hoạt động VietinBank

Gian lận và tội phạm là một trong những nguồn RRTN lớn nhất đối với VietinBank. Các hành vi gian lận có thể do nhân viên nội bộ hoặc các đối tượng bên ngoài thực hiện, gây ra thiệt hại lớn về tài chính và uy tín. Việc phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận đòi hỏi hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ, quy trình nghiệp vụ rõ ràng, và sự trung thực của nhân viên. Rủi ro gian lận trong ngân hàng cần được đặc biệt quan tâm.

2.3. Rủi ro tuân thủ và pháp lý trong quản lý rủi ro tác nghiệp

Rủi ro tuân thủ ngân hàng liên quan đến việc không tuân thủ các quy định pháp luật và quy định nội bộ, có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý, thiệt hại tài chính và uy tín. Quản lý rủi ro tuân thủ đòi hỏi hệ thống kiểm soát tuân thủ hiệu quả, đào tạo nhân viên về các quy định, và giám sát chặt chẽ việc tuân thủ. Việc này giúp ngân hàng tránh các hậu quả pháp lý không mong muốn.

III. Giải Pháp Quản Lý Rủi Ro Tác Nghiệp Hiệu Quả tại VietinBank

Để quản lý RRTN hiệu quả, VietinBank cần xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện, bao gồm các bước nhận diện, đo lường, kiểm soát và giám sát rủi ro. Hệ thống này cần được tích hợp vào tất cả các hoạt động của ngân hàng, từ quy trình nghiệp vụ đến hệ thống công nghệ thông tin. Ngoài ra, VietinBank cần chú trọng đến việc đào tạo và nâng cao nhận thức về RRTN cho nhân viên. Theo tài liệu đào tạo nội bộ Vietinbank-CN Hà Giang (2012-2013, trang 15): QLRRTN đƣợc hiểu là “Quá trình Tổ chức tín dụng tiến hành các hoạt động tác động đến RRTN, bao gồm việc thiết lập cơ cấu tổ chức, xây dựng hệ thống các chính sách, phương pháp quản lý rủi ro tác nghiệp để xác định, đo lường, đánh giá, quản lý, giám sát và kiểm tra kiểm soát RRTN nhằm bảo đảm hạn chế tới mức thấp nhất rủi ro xảy ra…”. Văn hóa phòng ngừa rủi ro tác nghiệp cần được xây dựng và duy trì trong toàn ngân hàng.

3.1. Nâng cao năng lực kiểm soát nội bộ và tuân thủ tại VietinBank

Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và phát hiện RRTN. VietinBank cần tăng cường KSNB thông qua việc xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ, phân công trách nhiệm rõ ràng, và giám sát thường xuyên. Cần có sự độc lập trong KSNB và đảm bảo hoạt động kiểm toán được thực hiện thường xuyên, khách quan, đánh giá được thực trạng tuân thủ và hiệu quả của các biện pháp kiểm soát.

3.2. Đầu tư vào công nghệ và bảo mật hệ thống thông tin VietinBank

Rủi ro công nghệ thông tin ngày càng gia tăng trong ngành ngân hàng. VietinBank cần đầu tư vào công nghệ và bảo mật hệ thống thông tin để bảo vệ dữ liệu khách hàng, ngăn chặn tấn công mạng, và đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh. Cần thường xuyên cập nhật phần mềm, vá lỗi bảo mật, và thực hiện kiểm tra an ninh mạng định kỳ. Ngân hàng nên có một đội ngũ chuyên gia an ninh mạng giỏi, có khả năng phát hiện, xử lý kịp thời các sự cố.

3.3. Đào tạo và nâng cao nhận thức về rủi ro tác nghiệp cho nhân viên

Nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và phát hiện RRTN. VietinBank cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ để nâng cao nhận thức về RRTN cho nhân viên, trang bị cho họ kiến thức và kỹ năng cần thiết để nhận diện, báo cáo, và ứng phó với các tình huống rủi ro. Cần khuyến khích văn hóa báo cáo rủi ro trong toàn ngân hàng, tạo môi trường để nhân viên không ngại chia sẻ thông tin về các rủi ro tiềm ẩn.

IV. Ứng Dụng Basel II III Quản Lý Rủi Ro Tác Nghiệp VietinBank

Việc áp dụng các tiêu chuẩn Basel II/III giúp VietinBank nâng cao năng lực quản lý rủi ro và đáp ứng các yêu cầu về vốn. Basel II/III cung cấp các phương pháp đo lường RRTN khác nhau, từ đơn giản (chỉ số cơ bản) đến phức tạp (phương pháp đo lường nâng cao). VietinBank có thể lựa chọn phương pháp phù hợp với quy mô và mức độ phức tạp của hoạt động kinh doanh. Uỷ ban Basel(2) đã phân loại rủi ro trong kinh doanh ngân hàng thành 3 loại chính là rủi ro tín dụng, rủi ro thị trƣờng và rủi ro hoạt động. Bên cạnh đó, rủi ro còn đƣợc phân loại thành rủi ro thanh khoản, rủi ro danh tiếng, rủi ro pháp lý và rủi ro chính sách. Điều này giúp cho quản lý rủi ro hoạt động ngân hàng một cách chuẩn chỉ hơn.

4.1. So sánh các phương pháp đo lường rủi ro tác nghiệp theo Basel II III

Basel II/III cung cấp ba phương pháp đo lường RRTN: chỉ số cơ bản (BIA), phương pháp chuẩn hóa (TSA), và phương pháp đo lường nâng cao (AMA). BIA là phương pháp đơn giản nhất, dựa trên tổng thu nhập của ngân hàng. TSA phân chia hoạt động của ngân hàng thành các mảng nghiệp vụ khác nhau và áp dụng hệ số rủi ro cho từng mảng. AMA cho phép ngân hàng sử dụng hệ thống đo lường rủi ro nội bộ của mình. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào năng lực quản lý rủi ro và khả năng thu thập dữ liệu của ngân hàng.

4.2. Lợi ích của việc áp dụng Basel II III trong quản lý rủi ro tác nghiệp

Việc áp dụng Basel II/III mang lại nhiều lợi ích cho VietinBank, bao gồm: nâng cao năng lực quản lý rủi ro, đáp ứng các yêu cầu về vốn, cải thiện hiệu quả hoạt động, và tăng cường uy tín trên thị trường quốc tế. Basel II/III khuyến khích các ngân hàng xây dựng hệ thống quản lý rủi ro toàn diện, tích hợp các quy trình quản lý rủi ro vào tất cả các hoạt động của ngân hàng. Hơn nữa, nó giúp ngân hàng quản lý vốn hiệu quả hơn bằng cách liên kết yêu cầu về vốn với mức độ rủi ro.

4.3. Những thách thức khi triển khai Basel II III tại VietinBank

Triển khai Basel II/III có thể gặp nhiều thách thức, bao gồm: yêu cầu về nguồn lực lớn, thay đổi quy trình nghiệp vụ, và đào tạo nhân viên. Việc thu thập và phân tích dữ liệu về các sự cố RRTN đòi hỏi hệ thống quản lý dữ liệu hiệu quả và khả năng phân tích dữ liệu của nhân viên. VietinBank cần có kế hoạch triển khai chi tiết, phân bổ nguồn lực hợp lý, và đào tạo nhân viên để đảm bảo triển khai thành công Basel II/III.

V. Nghiên Cứu Trường Hợp Bài Học Rủi Ro Tác Nghiệp VietinBank

Các vụ việc rủi ro tác nghiệp đã xảy ra tại VietinBank, như vụ án Huỳnh Thị Huyền Như, là những bài học đắt giá về tầm quan trọng của QLRRTN. Những vụ việc này cho thấy rằng, sự yếu kém trong kiểm soát nội bộ, giám sát nhân viên, và quản lý quy trình có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Vụ án Huỳnh Thị Huyền Như (Huyền Nhƣ), nguyên là Phó phòng quản lý rủi ro của Vietinbank - Chi nhánh TP.HCM, Quyền Trƣởng phòng Giao dịch Điện Biên Phủ, đã lừa đảo chiếm đoạt tiền của 9 công ty, 4 ngân hàng, 3 cá nhân. Các ngân hàng bị lừa là Ngân Hàng Công Thƣơng (Vietinbank), Ngân hàng ACB, Ngân hàng Nam Việt và Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPB), Ngân hàng Quốc tế VIB chi nhánh TP.HCM với số tiền 180 tỉ đồng.

5.1. Phân tích vụ án Huỳnh Thị Huyền Như Nguyên nhân và hậu quả

Vụ án Huỳnh Thị Huyền Như là một ví dụ điển hình về gian lận nội bộ gây thiệt hại lớn cho VietinBank. Vụ án cho thấy sự yếu kém trong KSNB, giám sát nhân viên, và quy trình quản lý rủi ro. Nguyên nhân chính bao gồm: sự lỏng lẻo trong quy trình kiểm soát giao dịch, sự thiếu trung thực của nhân viên, và sự giám sát không hiệu quả từ cấp quản lý. Hậu quả là thiệt hại lớn về tài chính, uy tín, và lòng tin của khách hàng.

5.2. Các biện pháp phòng ngừa rủi ro tác nghiệp sau vụ việc lớn tại VietinBank

Sau vụ án Huỳnh Thị Huyền Như, VietinBank đã tăng cường các biện pháp phòng ngừa RRTN, bao gồm: xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ hơn, tăng cường giám sát nhân viên, đào tạo nâng cao nhận thức về RRTN, và đầu tư vào công nghệ bảo mật. Tuy nhiên, việc phòng ngừa RRTN là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực từ tất cả các cấp trong ngân hàng.

VI. Tương Lai Quản Lý Rủi Ro Tác Nghiệp Ngân Hàng Công Thương

Trong tương lai, QLRRTN sẽ tiếp tục là một ưu tiên hàng đầu của VietinBank. Với sự phát triển của công nghệ và sự gia tăng của các hình thức gian lận mới, VietinBank cần liên tục cải tiến hệ thống quản lý rủi ro, đầu tư vào công nghệ, và nâng cao năng lực của nhân viên. VietinBank cần có một đội ngũ chuyên gia về mô hình quản lý rủi ro tác nghiệp để đáp ứng được những thay đổi của thị trường.

6.1. Xu hướng công nghệ trong quản lý rủi ro tác nghiệp VietinBank

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả QLRRTN. VietinBank có thể sử dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML), và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để phát hiện các dấu hiệu rủi ro, dự đoán các sự cố tiềm ẩn, và tự động hóa các quy trình kiểm soát. Chẳng hạn, AI có thể được sử dụng để phát hiện các giao dịch bất thường, ML có thể được sử dụng để dự đoán các khoản vay có nguy cơ cao, và Big Data có thể được sử dụng để phân tích các mô hình gian lận.

6.2. Nâng cao văn hóa quản lý rủi ro và đạo đức nghề nghiệp tại VietinBank

Văn hóa quản lý rủi ro và đạo đức nghề nghiệp là yếu tố then chốt để phòng ngừa RRTN. VietinBank cần xây dựng một văn hóa mà trong đó tất cả nhân viên đều ý thức được tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định, trung thực, và báo cáo các dấu hiệu rủi ro. Việc này bao gồm việc thiết lập các quy tắc đạo đức rõ ràng, đào tạo nhân viên về đạo đức nghề nghiệp, và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro tác nghiệp tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận, tổng quan tình hình nghiên cứu về rủi ro tác nghiệp và quản lý rủi ro tác nghiệp trong các Ngân hàng thương mại Chương : Phương pháp luận và thiết kế nghiên cứu Chương 3: Thực trạng rủi ro tác nghiệp và đánh giá công tác quản lý rủi ro tác nghiệp tại VietinBank - Chi nhánh Hà Giang Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tác nghiệp tại VietinBank - Chi nhánh Hà Giang 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ RỦI RO TÁC NGHIỆP - QUẢN LÝ RỦI RO TÁC NGHIỆP TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Những vấn đề cơ bản về rủi ro tác nghiệp trong Ngân hàng thƣơng mại. Ngân hàng thƣơng mại Theo điều 04 luật các Tổ chức tín dụng (Luật số 47/2010/QH2012) đƣợc Quốc hội nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 16 tháng 6 năm 2010) có quy định: ―Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động ngân hàng. Tổ chức tín dụng bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân”.

“Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng phát triển, ngân hàng đầu tư, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác và các loại hình ngân hàng khác” Trong đó, Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận. Qua các định nghĩa nêu trên, NHTM đƣợc hiểu là trung gian tài chính có khả năng thỏa mãn các nhu cầu tiền tệ một cách tốt nhất cả về khối lƣợng, thời gian, địa điểm và qua đó đem lại lợi ích cho bản thân ngân hàng, cho ngƣời gửi tiền, cho ngƣời cần vốn và cho nền kinh tế. Ngân hàng thƣơng mại đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế, làm cầu nối của doang nghiệp với thị trƣờng, giúp nhà nƣớc điều tiết vĩ mô nền kinh tế, hay góp phần thúc đẩy tài chính tiền tệ quốc tế.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Rủi ro trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm về rủi ro Hiểu một cách chung nhất, rủi ro là những sự kiện có thể làm mất mát tài sản hay làm phát sinh một khoản nợ. Định nghĩa hiện đại về rủi ro bao hàm nghĩa rộng hơn và không chỉ tính đến rủi ro tài chính mà còn bao gồm cả những rủi ro liên quan đến những mục tiêu hoạt động và mục tiêu chiến lƣợc, theo đó rủi ro là khả năng những sự kiện chƣa chắc chắn trong tƣơng lai sẽ làm cho chủ thể không đạt đƣợc những mục tiêu chiến lƣợc và mục tiêu hoạt động, cũng nhƣ chi phí cơ hội của việc làm mất những cơ hội thị trƣờng.

Nhƣ vậy, rủi ro có thể đƣợc định nghĩa khái quát là: ―Những điều không chắc chắn của những kết quả trong tương lai hay là những khả năng của những kết quả bất lợi”( Phan Thị Bích Nguyệt, 2006)(1) Theo tài liệu do Ủy ban chứng khoán nhà nƣớc (SSC) cung cấp sử dụng trong hội thảo ―Quản lý rủi ro đối với Ngân hàng thƣơng mại‖ tại thành phố Hồ Chí Minh ngày 4&5 tháng 8 năm 2006: ― Rủi ro trong kinh doanh ngân hàng là khả năng một hành động hoặc một sự kiện nào đó có thể đem lại những kết quả bất lợi ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu nhập hay nguồn vốn của tổ chức hoặc tạo ra các trở ngại ngăn cản tổ chức tiếp tục kinh doanh và tận dụng cơ hội tạo ra lợi nhuận‖. Một số loại rủi ro thường gặp trong kinh doanh ngân hàng Thứ nhất, nếu căn cứ theo phạm trù rủi ro, thì rủi ro trong kinh doanh ngân hàng đƣợc phân chia loại thành 4 nhóm và đƣợc thể hiện trong Sơ đồ 1. (1) PGS—TS Phan Thị Bích Nguyệt, Đầu tƣ tài chính, NXB Thống kê, năm 2006 [6] 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các loại rủi ro đối với ngân hàng Rủi ro tài chính Rủi ro tác nghiệp Rủi ro kinh doanh Rủi ro sự cố Cơ cấu lợi nhuận Lừa dối nội bộ Chính sách kinh Sự kiện chính trị tế vĩ mô Mức độ vốn Lổi trong quá Khủng hoảng trình quản lý Rủi ro quốc gia ngân hàng Rủi ro tín dụng Tính chấp hành Hƣ hỏng tài sản Cú sốc bên ngoài pháp luật Rủi ro T.khoản khác Lừa đảo Hệ thống tài chính Rủi ro thị trƣờng Bệnh dịch Rủi ro công nghệ Rủi ro lãi suất Hệ thống PLuật Hành vi của nhân Rủi ro hối đoái viên Sơ đồ 1.1: Phân loại rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng (Nguồn: Tổng hợp của tác giả) Sơ đồ 1.1 cho thấy 4 nhóm rủi ro trong kinh doanh ngân hàng bao gồm: rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động, rủi ro kinh doanh/kinh tế và rủi ro sự cố. Trên thực tế, Ủy ban Basel(2) đã phân loại rủi ro trong kinh doanh ngân hàng thành 3 loại chính là rủi ro tín dụng, rủi ro thị trƣờng và rủi ro hoạt động.

Bên cạnh đó, rủi ro còn đƣợc phân loại thành rủi ro thanh khoản, rủi ro danh tiếng, rủi ro pháp lý và rủi ro chính sách. Các loại rủi ro này đƣợc mô tả trong Sơ đồ 1. (2) Ủy ban Basel: Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) đƣợc thành lập sau sự sụp đổ của một loạt các ngân hàng vào thập kỷ 70 bởi Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) đặt tại Basel, Switzerland nhằm đƣa ra cách thức tốt hơn để đo lƣờng vốn tối thiểu các Ngân hàng cần nắm giữ để đảm bảo bù đắp rủi ro. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ba loại rủi ro chính theo Basel II Rủi ro tín dụng Rủi ro thị trƣờng Rủi ro hoạt động Rủi Rủi Rủi Rủi Rủi Rủi Rủi ro ro ro ro ro ro Ro khu ngo lãi giá giá quốc vực suất HH đối ại CK gia hối tác Các loại rủi ro khác Rủi ro thanh khoản Rủi ro danh tiếng Rủi ro pháp lý Rủi ro chính sách Sơ đồ 1.2: Phân loại rủi ro theo Hiệp ƣớc Basel II (Nguồn:Tổng hợp của tác giả dựa trên nội dung phân loại rủi ro của Hiệp ước vốn Basel II) Thứ hai, nếu căn cứ theo phạm vi ảnh hƣởng, rủi ro trong kinh doanh ngân hàng còn có thể chia làm 2 loại là rủi ro hệ thống và rủi ro đặc thù: Rủi ro hệ thống còn đƣợc gọi là rủi ro thị trƣờng.

Rủi ro hệ thống liên quan đến các yếu tố ảnh hƣởng đến nền kinh tế hay đến phân khúc thị trƣờng chứng khoán. Rủi ro này ảnh hƣởng đến tất cả các công ty bất kể tình trạng tài chính hoặc quản lý của công ty. Tùy thuộc vào đầu tƣ, nó có thể liên quan đến yếu tố quốc tế cũng nhƣ là các yếu tố nội địa. Ví dụ, rủi ro hệ thống bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro lạm phát, rủi ro tiền tệ và rủi ro chính trị xã hội.

Rủi ro hệ thống có thể đƣợc giảm nhẹ bằng chiến lƣợc gọi là phân bổ tài sản. Điều này liên quan đến việc tạo ra một danh mục đầu tƣ gồm những tài sản không có sự liên quan. Trong một danh mục đầu tƣ gồm những tài sản có sự 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tƣơng quan, khi có sự kiện hệ thống xảy ra, tất cả chứng khoán sẽ cùng lúc tăng hoặc giảm giá. Khi một danh mục đầu tƣ đƣợc phân bổ trên những tài sản không tƣơng quan, một sự kiện hệ thống có thể làm một số tài sản mất giá, trong khi những tài sản khác có thể không bị ảnh hƣởng, hoặc thậm chí còn tăng giá.

Phân bổ tài sản giúp giảm rủi ro và dàn trải trên toàn danh mục của bạn. Rủi ro đặc thù còn đƣợc gọi là rủi ro phi hệ thống, rủi ro cụ thể làm ảnh hƣởng đến ít số lƣợng công ty hoặc đầu tƣ hơn. Nhìn chung, rủi ro đặc thù liên quan đến khoản đầu tƣ vào một sản phẩm, công ty hay ngành công nghiệp đặc thù. Rủi ro đặc thù bao gồm rủi ro quản lý, rủi ro pháp lý, rủi ro của bên thứ ba và rủi ro tín dụng.

Rủi ro tác nghiệp và nguyên nhân của rủi ro tác nghiệp trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm rủi ro tác nghiệp(RRTN) Theo Hiệp ƣớc vốn Basel II3 : Rủi ro tác nghiệp là nguy cơ xảy ra tổn thất trực tiếp hay gián tiếp do các quy trình, con người và hệ thống nội bộ không đạt yêu cầu hoặc thất bại hay do các sự kiện bên ngoài. Rủi ro tác nghiệp bao gồm cả rủi ro pháp lý nhưng loại trừ rủi ro chiến lược và rủi ro uy tín”. Nhƣ vậy, RRTN là rủi ro phát sinh do yếu tố con ngƣời, chẳng hạn nhƣ gian lận của nhân viên ngân hàng, lỗi cẩu thả, sự yếu kém trong hệ thống công nghệ thông tin do lỗi hệ thống hoặc mất điện, sự thiếu chặt chẽ trong quy trình nghiệp vụ hoặc các lý do khác dẫn đến sai sót ở một ngân hàng mà không thể phân loại vào các rủi ro khác.

Nguyên nhân của rủi ro tác nghiệp a. Nhóm nguyên nhân từ bên trong nội bộ ngân hàng  Rủi ro do cán bộ nhân viên ngân hàng gây nên (3) Năm 1988, Ủy ban đã xây dựng nên ―Hiệp ƣớc Basel‖ (nay là Basel I), trải qua nhiều năm với nhiều lần sửa đổi và cập nhật, năm 2006 Ủy ban Basel về các vấn đề quốc tế (BCBS) đã công bố ―Đồng thuận quốc tế về Đo lƣờng vốn và Tiêu chuẩn vốn‖ (―International Convergence of Capital Measurement and Capital Standards‖ -ICCMCS) hay còn gọi là ―Basel II‖ 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Thực hiện các nghiệp vụ, nhiệm vụ không đƣợc ủy quyền hoặc phê duyệt vƣợt quá thẩm quyền cho phép;  Không tuân thủ các quy định, quy trình nghiệp vụ của ngân hàng;  Không chấp hành nội quy cơ quan, hợp đồng lao động, vi phạm quy chế tuyển dụng, các vấn đề về sức khỏe, an toàn, bồi thƣờng cho tổn hại cá nhân, hoặc hành vi phân biệt đối xử và các văn bản pháp luật đối với ngƣời lao động nơi công sở nhƣ: an toàn lao động, thực hiện tiết kiệm chống lãng phí, phòng chống tham nhũng;  Có hành vi lừa đảo hoặc hành vi phạm tội, cấu kết với đối tƣợng bên ngoài để tham ô, chiếm dụng tài sản gây thiệt hại cho ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ