Luận văn: Quản lý rủi ro cho vay tại Agribank Thái Thụy

Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro cho vay tại Agribank Thái Thụy. Phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Quản Lý Rủi Ro Cho Vay Tại Agribank Thái Thụy

Hoạt động cho vay là nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chính nhưng cũng là nguồn phát sinh rủi ro lớn nhất cho Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thái Thụy (Agribank Thái Thụy). Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro cho vay hiệu quả không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của chi nhánh. Rủi ro cho vay, theo định nghĩa của Ủy ban Basel, là khả năng khách hàng không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ theo thỏa thuận, dẫn đến tổn thất tài chính. Đối với Agribank Thái Thụy, một đơn vị có dư nợ cho vay tăng trưởng liên tục qua các năm, việc kiểm soát chặt chẽ các khoản vay để giảm thiểu nợ xấu và bảo toàn vốn là ưu tiên hàng đầu. Quản lý rủi ro là một quy trình liên tục, bao gồm các khâu: nhận dạng, đo lường, kiểm soát và xử lý rủi ro. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban, năng lực chuyên môn của cán bộ tín dụng và một hệ thống chính sách, công cụ hỗ trợ hiện đại. Việc áp dụng thành công các biện pháp quản trị rủi ro không chỉ giúp chi nhánh hạn chế tổn thất mà còn nâng cao uy tín, tăng cường năng lực cạnh tranh trên địa bàn huyện Thái Thụy, một khu vực có tiềm năng phát triển kinh tế nông nghiệp và dịch vụ.

1.1. Vai trò cốt lõi của hoạt động cho vay tại chi nhánh

Hoạt động cho vay giữ vai trò xương sống trong cơ cấu kinh doanh của Agribank Thái Thụy. Đây là hoạt động mang lại lợi nhuận chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng thu nhập của chi nhánh. Theo số liệu thống kê giai đoạn 2014-2018, tổng dư nợ cho vay của chi nhánh đã tăng trưởng ấn tượng, phản ánh vai trò quan trọng trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế địa phương. Cụ thể, dư nợ đã tăng từ 2.882 tỷ đồng năm 2014 lên 4.372 tỷ đồng vào năm 2018. Hoạt động này không chỉ thúc đẩy sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp, hộ gia đình và cá nhân mà còn góp phần thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội của huyện. Tuy nhiên, đi liền với sự tăng trưởng về quy mô là sự gia tăng của các rủi ro tiềm ẩn. Mọi khoản vay đều chứa đựng khả năng không thu hồi được gốc và lãi, đòi hỏi một cơ chế kiểm soát nội bộ và quản lý chặt chẽ.

1.2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro tín dụng

Kiểm soát rủi ro tín dụng là nhiệm vụ sống còn đối với mọi tổ chức tín dụng. Hậu quả của rủi ro khi xảy ra là vô cùng nghiêm trọng. Thứ nhất, nó gây ra tổn thất tài chính trực tiếp, làm giảm lợi nhuận và bào mòn vốn chủ sở hữu của ngân hàng. Thứ hai, tỷ lệ nợ xấu cao làm suy giảm uy tín của chi nhánh, gây mất lòng tin từ phía khách hàng gửi tiền và các đối tác. Theo Quyết định 493/QĐ-NHNN, rủi ro trong hoạt động cho vay là "khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình". Nếu không được quản lý tốt, rủi ro có thể lan truyền, ảnh hưởng đến tính thanh khoản và sự an toàn của toàn hệ thống. Do đó, việc xây dựng một quy trình quản lý rủi ro cho vay Agribank Thái Thụy bài bản là nền tảng để đảm bảo hoạt động an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững.

II. Phân Tích Thách Thức Trong Quản Lý Rủi Ro Cho Vay Ở Agribank

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý rủi ro cho vay tại Agribank Thái Thụy vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các thách thức này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan nội tại và các tác động khách quan từ môi trường kinh doanh. Một trong những biểu hiện rõ nét nhất là sự biến động của tỷ lệ nợ xấu trong giai đoạn 2014-2018. Sự gia tăng đột biến của nợ xấu vào năm 2017 cho thấy hệ thống phòng vệ rủi ro của chi nhánh vẫn còn những lỗ hổng cần khắc phục. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Về mặt chủ quan, chính sách cho vay đôi khi chưa theo kịp diễn biến thị trường, quy trình cho vay và thẩm định còn tồn tại một số bất cập, chất lượng cán bộ tín dụng chưa đồng đều. Về mặt khách quan, sự bất ổn của kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, và các yếu tố rủi ro từ phía khách hàng (sử dụng vốn sai mục đích, năng lực kinh doanh yếu kém) đã tạo ra áp lực lớn lên chất lượng tín dụng. Việc nhận diện chính xác các thách thức và nguyên nhân gốc rễ là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý rủi ro.

2.1. Thực trạng biến động tỷ lệ nợ xấu giai đoạn 2014 2018

Số liệu từ Bảng 3.14 của luận văn cho thấy một bức tranh không hoàn toàn ổn định về chất lượng tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu của Agribank Thái Thụy có xu hướng tăng dần và đặc biệt tăng vọt lên 6,51% vào năm 2017, vượt xa ngưỡng an toàn 3% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Mặc dù tỷ lệ này đã giảm xuống còn 5,22% vào năm 2018 nhờ các biện pháp xử lý quyết liệt, con số này vẫn ở mức cao. Sự biến động này cho thấy công tác quản lý rủi ro cho vay còn phụ thuộc nhiều vào các yếu tố tình thế và chưa có sự bền vững. Nó cũng là một lời cảnh báo về những rủi ro tiềm tàng trong danh mục cho vay, đòi hỏi chi nhánh phải có những đánh giá lại toàn diện về quy trình thẩm định khách hàng và giám sát sau cho vay.

2.2. Các nhân tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến rủi ro

Rủi ro cho vay chịu tác động từ hai nhóm nhân tố chính. Nhóm nhân tố chủ quan bao gồm: chính sách cho vay của ngân hàng, chất lượng của quy trình cho vay, mô hình quản lý rủi ro, hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, và đặc biệt là năng lực và đạo đức của cán bộ tín dụng. Một quy trình thẩm định lỏng lẻo hoặc một cán bộ thiếu trách nhiệm có thể gây ra những tổn thất nặng nề. Nhóm nhân tố khách quan đến từ môi trường bên ngoài: sự ổn định của nền kinh tế, sự thay đổi của môi trường pháp lý, và các rủi ro đặc thù từ phía khách hàng như năng lực kinh doanh suy giảm, thiên tai, dịch bệnh, hay cố ý lừa đảo. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố này giúp ngân hàng xây dựng các kịch bản ứng phó và phòng ngừa rủi ro một cách chủ động.

III. Phương Pháp Nhận Dạng Và Đo Lường Rủi Ro Tín Dụng Hiệu Quả

Để quản lý rủi ro một cách chủ động, hai bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhận dạng và đo lường. Một hệ thống quản lý rủi ro cho vay hiệu quả phải có khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro ngay từ khi tiếp nhận hồ sơ và định lượng được mức độ tổn thất tiềm tàng. Tại Agribank Thái Thụy, quá trình nhận dạng rủi ro được thực hiện xuyên suốt từ khâu thẩm định đến khi tất toán khoản vay. Cán bộ tín dụng đóng vai trò then chốt trong việc thu thập, phân tích thông tin để "vẽ" nên bức tranh toàn cảnh về khách hàng. Sau khi nhận dạng, bước tiếp theo là đo lường rủi ro. Công cụ chính được chi nhánh áp dụng là hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Hệ thống này cho phép chấm điểm và phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau, từ đó làm cơ sở để đưa ra quyết định cấp tín dụng, xác định lãi suất và các điều kiện ràng buộc phù hợp. Việc chuẩn hóa và không ngừng cải tiến hai quy trình này sẽ giúp nâng cao đáng kể chất lượng tín dụng và giảm thiểu các quyết định cho vay sai lầm.

3.1. Quy trình nhận dạng rủi ro từ khâu thẩm định hồ sơ vay vốn

Nhận dạng rủi ro là bước nền tảng trong quy trình cho vay. Hoạt động này bắt đầu ngay khi cán bộ tín dụng tiếp xúc và thẩm định hồ sơ của khách hàng. Quá trình này bao gồm việc xem xét kỹ lưỡng các thông tin tài chính (báo cáo tài chính, dòng tiền, khả năng sinh lời) và thông tin phi tài chính (uy tín, kinh nghiệm quản lý, ngành nghề kinh doanh, phương án vay vốn). Mục tiêu là phát hiện các "cờ đỏ" tiềm ẩn, ví dụ như thông tin không minh bạch, phương án kinh doanh thiếu khả thi, hay lịch sử tín dụng không tốt. Một quy trình thẩm định khách hàng chặt chẽ, chi tiết chính là tuyến phòng thủ đầu tiên và hiệu quả nhất, giúp loại bỏ các hồ sơ có mức độ rủi ro quá cao trước khi tiến hành giải ngân, từ đó ngăn ngừa tổn thất cho ngân hàng.

3.2. Áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đo lường rủi ro

Đo lường rủi ro là quá trình định lượng hóa mức độ nguy hiểm của một khoản vay. Agribank Thái Thụy đã và đang áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ như một công cụ quan trọng. Hệ thống này phân loại khách hàng dựa trên một thang điểm tổng hợp từ các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Theo Bảng 3.10 trong tài liệu gốc, kết quả chấm điểm sẽ quyết định nhóm nợ của khách hàng. Những khách hàng có điểm số cao được đánh giá là ít rủi ro, có thể được hưởng các điều kiện vay vốn ưu đãi hơn. Ngược lại, những khách hàng có điểm thấp sẽ bị giám sát chặt chẽ hơn hoặc thậm chí bị từ chối cho vay. Hệ thống này không chỉ hỗ trợ ra quyết định cấp tín dụng mà còn là cơ sở để phân loại nợ và trích lập quỹ dự phòng rủi ro một cách chính xác.

IV. Bí Quyết Kiểm Soát Và Ngăn Ngừa Rủi Ro Cho Vay Tối Ưu Nhất

Sau khi đã nhận dạng và đo lường, hoạt động kiểm soát và ngăn ngừa rủi ro đóng vai trò quyết định trong việc duy trì chất lượng tín dụng. Đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và các hành động can thiệp kịp thời. Tại Agribank Thái Thụy, công tác kiểm soát được thực hiện thông qua nhiều biện pháp đồng bộ. Trọng tâm là tăng cường giám sát khoản vay sau khi giải ngân, đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích và theo dõi sát sao tình hình tài chính của họ. Hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động như một cơ chế giám sát độc lập, đảm bảo các quy định và quy trình cho vay được tuân thủ nghiêm ngặt. Bên cạnh hệ thống, con người vẫn là yếu tố cốt lõi. Năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phòng ngừa rủi ro. Khi rủi ro không may xảy ra và gây tổn thất, chi nhánh sẽ kích hoạt các biện pháp xử lý, trong đó việc sử dụng quỹ dự phòng rủi ro là bước cuối cùng để bù đắp thiệt hại, làm lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán.

4.1. Tăng cường giám sát sau giải ngân và kiểm soát nội bộ

Việc cấp tín dụng không kết thúc ở khâu giải ngân. Giai đoạn giám sát sau đó có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong việc ngăn ngừa nợ quá hạnnợ xấu. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên kiểm tra thực tế việc sử dụng vốn vay, đánh giá tiến độ của dự án, và cập nhật tình hình hoạt động kinh doanh của khách hàng. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường (như kinh doanh thua lỗ, dòng tiền suy giảm) cho phép ngân hàng có những biện pháp can thiệp kịp thời, ví dụ như tái cơ cấu nợ hoặc yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo. Song song đó, hệ thống kiểm soát nội bộ thực hiện hậu kiểm các hồ sơ tín dụng, đảm bảo mọi khâu trong quy trình đều tuân thủ đúng quy định, qua đó hạn chế rủi ro đạo đức và rủi ro tác nghiệp.

4.2. Nâng cao năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ tín dụng

Con người là yếu tố quyết định sự thành bại của hệ thống quản lý rủi ro cho vay. Một cán bộ tín dụng giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm và có đạo đức nghề nghiệp liêm chính là "người gác cổng" đáng tin cậy nhất. Họ không chỉ thẩm định chính xác mà còn có khả năng tư vấn, hỗ trợ khách hàng, xây dựng mối quan hệ bền vững. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, kỹ năng phân tích rủi ro và giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ là một giải pháp mang tính chiến lược. Agribank Thái Thụy cần xây dựng cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng để khuyến khích cán bộ làm việc có trách nhiệm và ngăn ngừa các hành vi tiêu cực có thể gây tổn thất cho ngân hàng.

4.3. Biện pháp xử lý tổn thất khi xảy ra rủi ro cho vay

Khi các biện pháp phòng ngừa không phát huy tác dụng và khoản vay trở thành nợ khó đòi, ngân hàng phải triển khai các biện pháp xử lý tổn thất. Các bước xử lý bao gồm: đôn đốc thu hồi nợ, tái cơ cấu thời hạn trả nợ, phát mại tài sản đảm bảo, hoặc khởi kiện ra tòa. Trong trường hợp sau khi đã áp dụng mọi biện pháp mà vẫn không thể thu hồi được nợ, ngân hàng sẽ sử dụng quỹ dự phòng rủi ro đã trích lập để bù đắp. Theo số liệu từ luận văn, việc sử dụng quỹ dự phòng tại Agribank Thái Thụy là một nghiệp vụ quan trọng để xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu, giúp làm sạch bảng cân đối tài chính và đảm bảo các chỉ số an toàn hoạt động theo quy định.

V. Hướng Đi Tương Lai Cho Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Tại Agribank

Để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro cho vay và hướng tới phát triển bền vững, Agribank Thái Thụy cần có một chiến lược cải tiến toàn diện và dài hạn. Dựa trên phân tích thực trạng và các bài học kinh nghiệm, định hướng tương lai nên tập trung vào việc hoàn thiện đồng bộ cả về chính sách, quy trình, con người và công nghệ. Trọng tâm là xây dựng một chính sách cho vay linh hoạt nhưng chặt chẽ, phù hợp với đặc thù kinh tế địa phương và khẩu vị rủi ro của ngân hàng trong từng thời kỳ. Song song đó, việc tối ưu hóa quy trình cho vay theo hướng chuyên môn hóa, tách bạch rõ ràng giữa các khâu sẽ giúp tăng tính khách quan và giảm thiểu sai sót. Đầu tư nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tín dụng và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào quản lý là hai trụ cột không thể thiếu. Những kiến nghị này không chỉ giúp giảm tỷ lệ nợ xấu mà còn tạo ra nền tảng vững chắc để chi nhánh mở rộng hoạt động tín dụng một cách an toàn và hiệu quả trong tương lai.

5.1. Định hướng hoàn thiện chính sách và quy trình cho vay

Định hướng chiến lược cho tương lai đòi hỏi một sự rà soát và hoàn thiện tổng thể. Trước hết, cần xây dựng các hạn mức tín dụng cụ thể cho từng ngành nghề, lĩnh vực để thực hiện chính sách phân tán rủi ro. Quy trình cho vay cần được cải tiến bằng cách phân rõ trách nhiệm của từng khâu, đặc biệt là tách biệt chức năng tìm kiếm khách hàng (quan hệ khách hàng) với chức năng thẩm định khách hàng và ra quyết định tín dụng. Điều này học hỏi từ mô hình thành công của các ngân hàng thương mại lớn như Vietinbank. Ngoài ra, cần nâng cao chất lượng công tác thu thập và xử lý thông tin, xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng đầy đủ và đáng tin cậy, làm đầu vào cho hệ thống đo lường rủi ro và cảnh báo sớm.

5.2. Kiến nghị nâng cao năng lực và ứng dụng công nghệ thông tin

Hai yếu tố then chốt cho sự thành công trong tương lai là con người và công nghệ. Cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu để nâng cao năng lực phân tích, thẩm định và giám sát rủi ro cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin cần được đẩy mạnh hơn nữa. Việc đầu tư vào một hệ thống phần mềm quản lý tín dụng hiện đại sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, chuẩn hóa quy trình, hỗ trợ chấm điểm tín dụng một cách khách quan và cung cấp các công cụ giám sát, cảnh báo rủi ro theo thời gian thực. Công nghệ không chỉ giúp tăng hiệu suất làm việc mà còn là công cụ đắc lực giúp Agribank Thái Thụy quản lý danh mục cho vay ngày càng lớn và phức tạp một cách hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh thái thụy

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, danh mục bảng biểu, danh mục từ viết tắt, kết luận và tài liệu tham khảo, luận văn gồm 4 chƣơng chính: Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI Chƣơng 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Chƣơng 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÁI THỤY Chƣơng 4. GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN LÝ RỦI RO CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH THÁI THỤY 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu Luận án tiến sĩ kinh tế “Quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần công thƣơng Việt Nam” năm 2012 của tác giả Nguyễn Đức Tú đã nêu ra những mặt hạn chế của công tác quản lý rủi ro nhƣ: chiến lƣợc quản lý rủi ro tín dụng chƣa nhất quán , mô hình quản lý rủi ro tín dụng đã không còn phù hợp với tình hình kinh tế xã hội hiện nay, quy trình cấp tín dụng còn nhiều thủ tục rƣờm rà, hệ thống đo lƣờng rủi ro tín dụng thiếu đồng bộ, xuất hiện tình trạng tín dụng tập trung vào một số ngành hàng, nhóm khách hàng, ngân hàng chƣa xây dựng đƣợc hệ thống theo dõi cảnh báo sớm rủi ro tín dụng. Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu về đề tài “Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng đầu tƣ và phát triển Việt Nam” năm 2015 của tác giả Lê Thị Hồng Điều đã nêu rõ thực trạng của quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng đầu tƣ và phát triển Việt Nam dƣới các góc độ khác nhau. Thông qua hệ thống các chỉ tiêu đƣợc phân tích, luận văn đã tập trung đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng, nguyên nhân dẫn đến rủi ro và các phƣơng pháp quản lý rủi ro.

Từ đó, tác giả đánh giá hiệu quả công tác quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng BIDV và đƣa ra các giải pháp, đề xuất kiến nghị để góp phần vào nâng cao chất lƣợng tín dụng tại Ngân hàng đầu tƣ và phát triển Việt Nam. Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu về vấn đề “Quản lý rủi ro cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng xuất nhập khẩu Việt Nam – chi nhành Hùng Vƣơng” năm 2016 của tác giả Nguyễn Quang Huy đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quản lý rủi ro trong cho vay khách hàng cá nhân, đƣa ra các yếu tố làm ảnh hƣởng đến hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hàng thƣơng mại. Thông qua cơ sở lý thuyết đó, tác giả đã phân tích thực trạng hoạt động quản lý rủi ro trong cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng xuất nhập khẩu Việt Nam – chi nhánh Hùng Vƣơng và đề xuất một số giải pháp phù hợp. Luận văn thạc sĩ “ Hoàn thiện công tác quản lý rủi ro cho vay dự án tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần Bắc Á” năm 2015 của tác giả Phạm Thị Thuận đã đƣa ra các khái niệm về cho vay dự án, rủi ro cho vay, quản lý rủi ro cho vay dự án.

Luận văn đã phân tích thực trạng cho vay dự án tại ngân hàng TMCP Bắc Á giai đoạn 2013 - 2015 và từ đó định hƣớng, đƣa ra giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý rủi ro cho vay dự án. Luận văn thạc sĩ “ Hoàn thiện công tác quản lý rủi ro cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vƣợng” năm 2014 của tác giả Đặng Thị Thanh Mai đã đƣa ra nội dung cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác quản lý rủi ro cho vay doanh nghiệp tại các ngân hàng thƣơng mại cổ phần. Dựa trên cơ sở đó phân tích thực trạng tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vƣợng giai đoạn 2012-2014. Luận văn đã đƣa ra đƣợc những hạn chế tồn tại, nguyên nhân của những hạn chế đó, từ đó đề xuất các giải pháp để khắc phục những hạn chế đó.

Luận văn Thạc sĩ: “ Quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM cổ phần đầu tƣ và phát triển chi nhánh Hƣng Yên”, năm 2015 của tác giả Lê Thị Thu Huyền đã phân tích thực trạng công tác Quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM cổ phần đầu tƣ và phát triển chi nhánh Hƣng Yên giai đoạn 2013-2015, đƣa ra những giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng, nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng tại địa điểm nghiên cứu. Luận văn Thạc sĩ: “ Quản lý rủi ro cho vay tiêu dùng tại NHTM cổ phần đầu tƣ và phát triển chi nhánh Bình Định”, năm 2013 của tác giả Nguyễn Diệu Thúy đã phân tích thực trạng công tác Quản lý rủi ro cho vay tiêu dùng 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tại NHTM cổ phần đầu tƣ và phát triển chi nhánh Bình Định giai đoạn 2010- 2013, đƣa ra những giải pháp hạn chế rủi ro cho vay tín dụng dựa trên những khó khăn còn tồn tại trên địa bàn nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu đã hệ thống hóa kiến thức, cơ sở lý luận về quản lý rủi ro cho vay trong các ngân hàng thƣơng mại, đã nêu thực trạng quản lý rủi ro cho vay tại các địa điểm nghiên cứu, chỉ ra đƣợc những hạn chế của quản lý rủi ro cho vay tại các cơ quan, tổ chức từ đó đƣa ra những giải pháp để giải quyết. Nhƣ vậy, các đề tài nghiên cứu chƣa có đề tài nào nghiên cứu chuyên sâu về ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Thái Thụy, chƣa có đề tài nào nghiên cứu tổng thể hoạt động quản lý rúi ro cho vay để từ đó có những giải pháp nhằm giải quyết vấn đề này.

Vào mỗi giai đoạn lại cần có những nghiên cứu mới để phù hợp với sự thay đổi của tình hình kinh tế xã hội, giúp các ngân hàng có những giải pháp hữu hiệu phù hợp với thực tế. Việc quản lý rủi ro cho vay, hạn chế thấp nhất rủi ro xảy ra trong hoạt động tín dụng là mục tiêu hàng đầu của Agribank chi nhánh Thái Thụy trong mọi thời kì. Cơ sở lý luận về quản lý rủi ro cho vay 1. Khái niệm rủi ro cho vay của ngân hàng thương mại 1.1 Rủi ro và rủi ro trong kinh doanh Rủi ro là sự bất trắc, bất ngờ xảy ra trong hoạt động của doanh nghiệp gây thiệt hại, mất mát về vật chất, nguy hiểm và có thể lƣờng trƣớc đƣợc.

Ngoài ra, rủi ro đƣợc hiểu là những yếu tố bất trắc xảy ra trong quá trình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, tác động xấu đến phát triển của doanh nghiệp. Cũng có thể hiểu là sự giảm sút về tài sản hay giảm sút về lợi nhuận thực tế với lợi nhuận trong kế hoạch, hoặc là 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cũng có thể hiểu rằng, rủi ro trong kinh doanh là khả năng xảy ra các sự việc không lƣờng trƣớc, khi xảy ra sẽ làm cho kết quả kinh doanh không tốt nhƣ kết quả mong muốn, dự kiến. Do đó, trong kinh doanh cần chấp nhận là có xảy ra rủi ro và từ đó tìm ra giải pháp giảm bớt rủi ro là yêu cầu đòi hỏi chính đáng của mỗi công ty, doanh nghiệp.2 Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại 1. Khái quát về ngân hàng thương mại Ngân hàng thƣơng mại đã xuất hiện và phát triển từ lâu cùng với với sự phát triển của nền kinh tế thị trƣờng.

Ngân hàng thƣơng mại là một tổ chức tài chính đặc biệt, chuyên kinh doanh loại hàng hóa đặc biệt đó là tiền tệ. Hoạt động kinh doanh của NHTM cũng từng bƣớc đƣợc củng cố và hoàn thiện, chuyển hóa theo hƣớng phù hợp với nền kinh tế đang phát triển không ngừng. Ngân hàng thƣơng mại có những đặc điểm: Thứ nhất, NHTM có hoạt động kinh doanh chủ yếu là nghiệp vụ huy động vốn dƣới các hình thức khác nhau để làm cơ sở cho các dịch vụ về tiền tệ. Còn các hoạt động dịch vụ khác đƣợc biểu hiện thông qua việc giao dịch lƣu thông tiền tệ, thanh toán, chứng khoán ….

để cam kết thực hiện công việc cho KH trong một thời hạn nhất định nhằm mục đích thụ hƣởng tiền công dịch vụ. Thứ hai, hoạt động NHTM là loại hình kinh doanh có điều kiện, nghĩa là chỉ khi nào NHTM thỏa mãn các điều kiện do nhà nƣớc quy định thì mới đƣợc phép kinh doanh trên thị trƣờng. Thứ ba, hoạt động tín dụng là loại hình kinh doanh có mức độ rủi ro cao và có ảnh hƣởng nghiêm trọng tới nền kinh tế nếu xảy ra nợ xấu. Bởi NHTM hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, các NHTM phải tiến hành huy động vốn của khách hàng có nhu cầu gửi tiền lấy lãi suất để cấp tín dụng cho KH có nhu cầu vay và trên nguyên tắc NHTM chỉ có thể thu hồi tiền của 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khách hàng vay sau một thời gian nhất định, nên khả năng rủi ro cao đồng thời kéo theo đó là sự rủi ro đối với ngƣời gửi tiền ở NHTM.

Vì vậy, hoạt động kinh doanh của NH thƣờng đƣợc kiểm tra và kiểm soát hết sức chặt chẽ. Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại Khái niệm hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại Cho vay là hoạt động mang lại lợi nhuận chủ yếu và đặc trưng nhất của NHTM. Hoạt động cho vay sử dụng vốn của NHTM theo quy định trên hợp đồng tín dụng thông qua việc chuyển giao vốn cho các KH để họ sử dụng. Tín dụng đƣợc hiểu theo nghĩa đơn giản nhất là quan hệ thỏa thuận vay mƣợn trên nguyên tắc trả cả vốn lẫn lãi giữa bên đi vay và bên cho vay trong thời gian cố định.

Thực chất, tín dụng là dựa vào việc bên cho vay tin tƣởng vào bên đi vay sẽ sử dụng tiền vay có hiệu quả và hoàn trả đúng thời hạn cả vốn lẫn lời. Đặc điểm hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại: - Cho vay là hoạt động sinh lời chủ yếu cho NHTM. Trong hoạt động kinh doanh của NH, cho vay là hoạt động mang lại lợi ích cao nhất trong NH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ