Quản lý nhà nước về pháp luật người có công: Thực tiễn tại Quế Sơn, Quảng Nam

Luận văn phân tích thực trạng quản lý nhà nước về pháp luật người có công tại huyện Quế Sơn, Quảng Nam, đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước về người có công tại Quế Sơn

Việc quản lý pháp luật người có công là một nhiệm vụ chính trị, xã hội và nhân văn sâu sắc, thể hiện đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" của dân tộc. Tại huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam, một vùng đất giàu truyền thống cách mạng, công tác này càng mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Quản lý nhà nước về người có công được hiểu là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước nhằm tạo một môi trường ổn định để pháp luật được thực thi, đảm bảo các chế độ, chính sách đến đúng đối tượng, góp phần ổn định và cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho các gia đình chính sách huyện Quế Sơn. Quá trình này không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng mà còn phản ánh sự tri ân của toàn xã hội đối với những hy sinh, cống hiến của các thế hệ đi trước. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xác định: “Thương binh, bệnh binh, gia đình bộ đội, gia đình liệt sỹ là những người có công với Tổ quốc. Bởi vậy bổn phận của chúng ta là phải biết ơn, thương yêu và giúp đỡ họ”. Quan điểm này đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động, được thể chế hóa trong Hiến pháp và hệ thống pháp luật, đặc biệt là Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng. Tại Quế Sơn, việc triển khai các quy định pháp luật được thực hiện trong bối cảnh một huyện trung du, nơi kinh tế - xã hội đang trên đà phát triển nhưng vẫn còn nhiều khó khăn. Do đó, công tác quản lý đòi hỏi sự linh hoạt, khoa học và tinh thần trách nhiệm cao của đội ngũ cán bộ, công chức, đặc biệt là Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Quế Sơn.

1.1. Nền tảng pháp lý và quan điểm nhất quán của Nhà nước

Hệ thống pháp luật về người có công tại Việt Nam được xây dựng trên quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước, bắt đầu từ Sắc lệnh số 20/SL ngày 16/02/1947. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, hệ thống này liên tục được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội. Văn bản pháp lý cao nhất hiện nay là Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng số 02/2020/UBTVQH14, có hiệu lực từ ngày 01/7/2021. Pháp lệnh này đã thể chế hóa chủ trương ưu tiên nguồn lực để cải thiện và nâng cao đời sống người có công. Các văn bản dưới luật như Nghị định, Thông tư đã chi tiết hóa các quy định về đối tượng, điều kiện, mức hưởng và quy trình giải quyết chế độ chính sách, tạo thành một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh. Quan điểm của Đảng được thể hiện rõ qua các kỳ Đại hội, nhấn mạnh việc “bảo đảm người có công có mức sống từ trung bình trở lên” so với dân cư nơi cư trú.

1.2. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội huyện Quế Sơn

Huyện Quế Sơn là một huyện trung du của tỉnh Quảng Nam, với hơn 60% diện tích là đồi núi. Tổng diện tích tự nhiên là 257,46 km², dân số năm 2019 là 81.186 người, phân bổ trên 13 đơn vị hành chính (12 xã và 01 thị trấn). Điều kiện tự nhiên và địa hình phức tạp ảnh hưởng không nhỏ đến việc triển khai chính sách ưu đãi người có công. Mặc dù kinh tế huyện có nhiều bước phát triển, với thu nhập bình quân đầu người năm 2020 đạt 36,07 triệu đồng, nhưng đời sống của nhiều gia đình chính sách huyện Quế Sơn, đặc biệt ở các xã vùng cao, vẫn còn khó khăn. Nguồn lực lao động dồi dào và truyền thống cách mạng là những yếu tố thuận lợi. Tuy nhiên, hạ tầng giao thông chưa đồng bộ và các thách thức từ thiên tai cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với hiệu quả của công tác quản lý nhà nước.

II. Các thách thức trong quản lý pháp luật người có công Quế Sơn

Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý pháp luật người có công tại huyện Quế Sơn vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các vấn đề tồn đọng sau chiến tranh rất phức tạp, đặc biệt là việc xác minh, hoàn thiện hồ sơ người có công. Tình trạng khai man, gian lận hồ sơ để trục lợi chính sách, dù không phổ biến, vẫn là một nguy cơ tiềm ẩn, gây bức xúc trong xã hội và làm suy giảm ý nghĩa nhân văn của chính sách. Một số quy định pháp luật còn chồng chéo, thiếu thống nhất, gây khó khăn cho cả người dân và cán bộ thực thi. Ví dụ, theo tài liệu nghiên cứu, “quy định hướng dẫn về điều kiện, tiêu chuẩn, quy trình, trách nhiệm xác nhận người có công với cách mạng chưa đồng bộ, chưa đủ rõ về mức độ cống hiến”. Thêm vào đó, nguồn lực dành cho công tác này, bao gồm cả ngân sách và nhân sự, đôi khi chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế, dẫn đến việc giải quyết một số chế độ còn chậm trễ. Áp lực công việc đối với cán bộ cấp xã ngày càng lớn khi phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ, ảnh hưởng đến chất lượng tham mưu và triển khai chế độ người có công Quế Sơn.

2.1. Bất cập từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ chính hệ thống văn bản. Luận văn của tác giả Trần Thị Hồng Tăng chỉ ra rằng một số văn bản hướng dẫn thi hành Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng còn “thiếu đồng bộ và chưa thống nhất”. Điều này dẫn đến cách hiểu và áp dụng khác nhau tại các địa phương. Một ví dụ điển hình là việc áp dụng Nghị định 31/2013/NĐ-CP có tính hồi tố, gây thiệt thòi và thắc mắc kéo dài cho đối tượng hưởng trợ cấp chất độc hóa học tại Quế Sơn. Những “kẽ hở” trong quy định về điều kiện, tiêu chuẩn xác nhận đã tạo điều kiện cho các hành vi tiêu cực, làm phức tạp hóa quá trình giải quyết chế độ chính sách và đòi hỏi sự cẩn trọng, trách nhiệm cao từ cơ quan thẩm định.

2.2. Hạn chế về bộ máy thực thi và nguồn lực con người

Thực hiện Nghị quyết số 18-NQ/TW về tinh gọn bộ máy, biên chế tại Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Quế Sơn và các xã, thị trấn đã giảm. Điều này tạo áp lực lớn khi một cán bộ phải kiêm nhiệm nhiều lĩnh vực, trong đó có công tác người có công vốn đòi hỏi sự am hiểu sâu và chi tiết. Tại nhiều xã, cán bộ phụ trách lĩnh vực này thường xuyên biến động, chưa ổn định, dẫn đến hạn chế trong việc nắm bắt các quy định mới và theo sát đời sống của các đối tượng. Năng lực tham mưu của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, dẫn đến việc giải quyết hồ sơ người có công, đặc biệt là các chế độ như bảo hiểm y tế và mai táng phí, đôi lúc còn chậm trễ, ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân.

III. Hướng dẫn ban hành và tuyên truyền pháp luật người có công

Để đảm bảo việc thực thi chính sách người có công được nhất quán và hiệu quả, công tác ban hành văn bản chỉ đạo và tuyên truyền pháp luật tại huyện Quế Sơn được chú trọng đặc biệt. UBND huyện, với sự tham mưu cốt lõi từ Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội, đã chủ động ban hành các chương trình, kế hoạch hành động cụ thể. Các văn bản này không chỉ nhằm triển khai các chỉ đạo từ cấp trên mà còn điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tiễn tại 13 xã, thị trấn. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch, giúp mọi cơ quan, tổ chức và người dân hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình. Song song với việc ban hành văn bản, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật được đẩy mạnh qua nhiều kênh. Hoạt động này giúp nâng cao nhận thức, tạo sự đồng thuận xã hội và huy động nguồn lực cho công tác đền ơn đáp nghĩa, đồng thời giúp các đối tượng chính sách tiếp cận thông tin một cách chủ động, chính xác, tránh những sai sót không đáng có khi làm thủ tục hưởng chính sách ưu đãi người có công.

3.1. Quy trình ban hành văn bản chỉ đạo tại địa phương

Trên cơ sở các văn bản pháp luật của Trung ương và tỉnh Quảng Nam, UBND huyện Quế Sơn đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo, hướng dẫn quan trọng. Điển hình như: Công văn 500/UBND-VX (2013) về hướng dẫn thực hiện chế độ ưu đãi; Công văn 543/UBND-VX (2016) về tăng cường quản lý thực hiện chế độ; Kế hoạch 17/KH-UBND (2017) về tổ chức Kỷ niệm 70 năm Ngày Thương binh Liệt sĩ. Các văn bản này đã cụ thể hóa nhiệm vụ cho từng đơn vị liên quan và UBND cấp xã, đảm bảo sự phối hợp đồng bộ trong việc giải quyết chế độ chính sách và quản lý đối tượng. Quy trình này thể hiện vai trò chủ động của chính quyền địa phương trong việc thể chế hóa các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước.

3.2. Hiệu quả công tác tuyên truyền phổ biến chính sách

Công tác tuyên truyền được triển khai đa dạng, từ hệ thống đài phát thanh huyện, xã đến các buổi họp thôn, tổ dân phố. Báo Quảng Nam và Đài Phát thanh - Truyền hình tỉnh thường xuyên có các chuyên mục biểu dương gương người tốt, việc tốt và các điển hình thương binh, bệnh binh, thân nhân liệt sĩ vượt khó. Đặc biệt, việc phổ biến rộng rãi website http://thongtinlietsi.vn/ đã hỗ trợ hiệu quả cho công tác tìm kiếm, quy tập mộ liệt sĩ. Nhờ vậy, các chủ trương của Đảng và pháp luật của Nhà nước đã thực sự đi vào cuộc sống, giúp các đối tượng thụ hưởng nắm bắt kịp thời các quy định mới về chế độ người có công Quế Sơn, từ đó chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

IV. Phương pháp tổ chức thực thi pháp luật người có công Quế Sơn

Hiệu quả của quản lý pháp luật người có công tại huyện Quế Sơn phụ thuộc lớn vào phương pháp tổ chức và bộ máy thực thi. Chính quyền huyện đã xây dựng một cơ cấu tổ chức tương đối chặt chẽ từ huyện đến cơ sở, đảm bảo sự xuyên suốt trong chỉ đạo và thực hiện. Tại cấp huyện, Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội là cơ quan chuyên môn, giữ vai trò đầu mối, phối hợp với các phòng, ban liên quan như Nội vụ, Tư pháp, Tài chính - Kế hoạch, và cơ quan Quân sự. Ở cấp xã, mỗi đơn vị đều bố trí một cán bộ chuyên trách. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành là yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề phức tạp, đặc biệt là việc thẩm định, xác nhận các hồ sơ người có công còn tồn đọng. Công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ cũng được quan tâm thường xuyên, nhằm nâng cao năng lực, kỹ năng và đạo đức công vụ, đảm bảo việc giải quyết chế độ chính sách được nhanh chóng, chính xác và không gây phiền hà cho nhân dân.

4.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý từ huyện đến xã

Cơ cấu tổ chức quản lý nhà nước về người có công tại Quế Sơn được phân cấp rõ ràng. Cấp huyện có Phòng LĐ-TB&XH chịu trách nhiệm chính, cùng sự phối hợp của các đơn vị liên quan. Cấp xã có một công chức Văn hóa - Xã hội phụ trách trực tiếp. Mô hình này đảm bảo mệnh lệnh hành chính được thông suốt và các chính sách được triển khai đồng bộ trên toàn địa bàn. Sự phối hợp chặt chẽ với Sở LĐ-TB&XH và Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Quảng Nam giúp công tác rà soát, thẩm định hồ sơ, đặc biệt là các trường hợp liệt sĩ, thương binh tồn đọng, được thực hiện nghiêm túc và đúng quy định pháp luật.

4.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm đội ngũ cán bộ

Đội ngũ cán bộ làm công tác người có công tại Quế Sơn phần lớn có trình độ đại học, năng động và nhiệt huyết. Để đáp ứng yêu cầu công việc, Sở LĐ-TB&XH tỉnh Quảng Nam thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, triển khai văn bản mới. Huyện Quế Sơn cũng lồng ghép nội dung bồi dưỡng nghiệp vụ vào các chương trình đào tạo công chức hàng năm. Qua đó, cán bộ được cập nhật kiến thức pháp luật, nâng cao ý thức trách nhiệm và kỹ năng tiếp dân. Phần lớn cán bộ đều có thái độ ân cần, hướng dẫn tận tình, góp phần xây dựng hình ảnh chính quyền thân thiện, vì nhân dân phục vụ, đặc biệt trong việc giải quyết trợ cấp người có công.

V. Đánh giá kết quả quản lý pháp luật người có công Quế Sơn

Giai đoạn 2016-2020, công tác quản lý pháp luật người có công tại huyện Quế Sơn đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Hầu hết các đối tượng chính sách trên địa bàn đã được xác nhận và hưởng đầy đủ, kịp thời các chế độ ưu đãi. Đời sống vật chất và tinh thần của các gia đình chính sách huyện Quế Sơn không ngừng được cải thiện, với 97% hộ có mức sống bằng hoặc cao hơn mức sống trung bình của người dân địa phương. Phong trào công tác đền ơn đáp nghĩa phát triển sâu rộng, huy động được sự tham gia của toàn xã hội. Các chính sách cụ thể như hỗ trợ nhà ở cho người có công, cấp thẻ bảo hiểm y tế cho người có công, và ưu đãi giáo dục đào tạo đã được triển khai hiệu quả, mang lại lợi ích thiết thực. Công tác quản lý, chi trả trợ cấp người có công được thực hiện công khai, minh bạch, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước.

5.1. Thành tựu nổi bật trong công tác đền ơn đáp nghĩa

Phong trào “Đền ơn đáp nghĩa” tại Quế Sơn đã trở thành một hoạt động thường xuyên, có sức lan tỏa mạnh mẽ. Huyện đã huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội để chăm sóc các gia đình chính sách. Đặc biệt, 100% Mẹ Việt Nam Anh hùng còn sống đều được các cơ quan, đơn vị nhận phụng dưỡng suốt đời với mức hỗ trợ bình quân trên 800.000 đồng/tháng/Mẹ. Công tác tu bổ, tôn tạo các công trình ghi công liệt sĩ, nghĩa trang liệt sĩ được quan tâm thực hiện. Những hoạt động này không chỉ mang giá trị vật chất mà còn có ý nghĩa giáo dục sâu sắc về truyền thống yêu nước và lòng biết ơn đối với thế hệ trẻ.

5.2. Hiệu quả chính sách hỗ trợ nhà ở và các ưu đãi khác

Chính sách hỗ trợ nhà ở cho người có công theo Quyết định 22/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã được Quế Sơn triển khai quyết liệt và hiệu quả. Giai đoạn 2016-2017, huyện đã hỗ trợ xây mới và sửa chữa 1.022 nhà. Năm 2020, huyện hoàn thành hỗ trợ cho 647 nhà theo Nghị quyết của HĐND tỉnh. Bên cạnh đó, các chính sách khác như cấp thẻ bảo hiểm y tế cho người có công và thân nhân, ưu đãi giáo dục đào tạo cho con em người có công, ưu đãi vay vốn sản xuất... đã được thực hiện đầy đủ, giúp các gia đình chính sách giảm bớt khó khăn, ổn định cuộc sống và vươn lên phát triển kinh tế.

5.3. Số liệu thống kê về đối tượng thụ hưởng chế độ

Công tác quản lý đối tượng được thực hiện chặt chẽ thông qua việc cập nhật số liệu biến động hàng năm. Ví dụ, năm 2020, huyện đã giải quyết tăng mới cho nhiều đối tượng, bao gồm: 68 trường hợp hưởng tuất liệt sĩ, 27 đối tượng tù đày, 08 thương binh, bệnh binh, thân nhân liệt sĩ. Đồng thời, huyện cũng thực hiện giảm trừ các đối tượng đã từ trần hoặc chuyển đi nơi khác để đảm bảo chi trả đúng người, đúng chế độ. Các số liệu được quản lý khoa học, làm cơ sở cho việc lập dự toán ngân sách và hoạch định chính sách, đảm bảo việc thực thi chính sách người có công ngày càng chính xác và hiệu quả hơn.

04/10/2025
Quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về người có công với cách mạng từ thực tiễn ở huyện quế sơn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ NGƯỜI CÓ CÔNG VỚI CÁCH MẠNG 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về người có công với cách mạng 1. Các khái niệm chủ yếu có liên quan - Khái niệm về người có công với cách mạng (NCCVCM): NCCVCM theo nghĩa rộng [21], đó là tập hợp những người (mà không phân biệt giới tính nam nữ, dân tộc, tuổi tác, tín ngưỡng, tôn giáo) đã tự nguyện cống hiến đóng góp tài năng, trí tuệ, sức lực… cho sự nghiệp giữ nước và dựng nước. Họ là những người có các thành tích cống hiến hoặc đóng góp nhiệm vụ xuất sắc vì lợi ích của đất nước, của dân tộc và đã được các cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận theo luật định.

Với nghĩa này cho thấy việc xác định dấu hiệu các tiêu chí chủ yếu của NCCVCM, đó phải là người có sự cống hiến hy sinh/ đóng góp xuất sắc vì lợi ích của quốc gia dân tộc. Sự cống hiến thiêng liêng của họ được xã hội tôn vinh, chịu ơn và được Nhà nước công nhận cả trong sự nghiệp đấu tranh vì độc lập, tự do cho Tổ quốc hoặc trong sự nghiệp xây dựng kiến thiết quốc gia. Đúng vậy, xuất phát điểm từ đặc điểm và lịch sử dân tộc Việt Nam, nên trong suốt quá trình tranh đấu giữ nước và dựng nước, đối tượng NCCVCM ở nước ta có đặc điểm là một bộ phận lớn của những lớp người đã quên mình để hy sinh, cống hiến cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng quốc gia dân tộc, bảo vệ và xây dựng tổ quốc Việt Nam. Họ chính là lực lượng NCCVCM, với đất nước vì lợi ích của quốc gia dân tộc và quốc thái dân an, mà không hề yêu cầu đòi hỏi phải bù đắp, được nhân dân và Nhà nước ta ghi nhận và biết ơn sâu sắc (mà không phân biệt giới tính, tộc người, tuổi tác, nghề nghiệp, tôn giáo, tín ngưỡng…).

Thuật ngữ NCCVCM (ở nghĩa hẹp) [21] dùng để chỉ lực lượng những người có các cống hiến/ đóng góp xuất sắc cả thời kỳ trước cách mạng tháng Tám 1945, trong công cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, được các tổ chức, cơ quan có thẩm quyền công nhận. Với nghĩa hẹp này, NCCVCM gồm có: người tham 8 gia cách mạng hoặc giúp đỡ cách mạng, họ đã hy sinh cả cuộc đời hay một phần thân thể mình hoặc họ có thành tích cống hiến/ đóng góp vì cách mạng. Về cơ bản, khái niệm về NCCVCM được dựa trên cơ sở của tiêu chí xác định NCCVCM như: mức độ cống hiến, đóng góp, hy sinh… ở phạm vi xác định về không gian, thời gian, quốc tịch nhằm phân biệt rõ giữa người có công so với đối tượng khác. Căn cứ vào công sức cống hiến đóng góp và hoàn cảnh, điều kiện cụ thể của quốc gia; cũng như áp dụng chế độ ưu đãi phù hợp với các nhóm đối tượng, Nhà nước ta đã quy định tương đối cụ thể về NCCVCM được thể hiện trong Pháp lệnh Ưu đãi NCCVCM qua các giai đoạn ban hành.

Với cơ sở trên, khái niệm NCCVCM theo Pháp lệnh Ưu đãi NCCVCM là những người đã có thành tích trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam. Tại Điều 38 của Pháp lệnh số 02/2020/UBTVQH14 ngày 09 tháng 12 năm 2020 về Ưu đãi người có công với cách mạng đã khái quát về khái niệm: Người có công giúp đỡ cách mạng là người đã có thành tích giúp đỡ cách mạng trong lúc khó khăn, nguy hiểm và được Nhà nước khen tặng thuộc một trong các trường hợp sau đây: (1) Người được tặng hoặc người trong gia đình được tặng Kỷ niệm chương “Tổ quốc ghi công” hoặc Bằng “Có công với nước” trước cách mạng tháng Tám năm 1945; (2) Người được tặng hoặc người trong gia đình được tặng Huân chương Kháng chiến; (3) Người được tặng hoặc người trong gia đình được tặng Huy chương Kháng chiến. Như vậy, về khái quát có thể xác định cụ thể theo nhóm đối tượng NCCVCM được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền công nhận, gồm có: + Người hoạt động cách mạng trước ngày 01-01-1945. + Người hoạt động cách mạng từ ngày 01-01-1945 đến ngày khởi nghĩa tháng 8- 1945.

+ Liệt sĩ; thương binh. + Anh hùng Lao động trong kháng chiến, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. + Đối tượng thụ hưởng chính sách như thương binh là những người bị thương và 9 bị suy giảm khả năng lao động từ 21% trở lên, tuy không phải là quân nhân, công an nhân dân, nhưng họ thuộc một trong các trường hợp theo quy định như thương binh và được cấp có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận về người thụ hưởng chính sách như thương binh. + Bệnh binh là quân nhân, công an nhân dân mắc các bệnh làm suy giảm khả năng lao động từ 61% trở lên và khi xuất ngũ được đơn vị, cơ quan có thẩm quyền cấp "Giấy chứng nhận bệnh binh".

+ Đối tượng hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học. + Người hoạt động cách mạng hoặc hoạt động kháng chiến bị địch bắt tù, đày, nhưng họ không khai báo có hại cho kháng chiến cách mạng, không làm tay sai cho thù địch. + Người hoạt động kháng chiến giải phóng dân tộc, bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ quốc tế được tặng Huy chương kháng chiến, Huân chương kháng chiến. + Người có công giúp đỡ cách mạng, gồm có: Người được tặng Bằng “Có công với nước” hoặc Kỷ niệm chương “Tổ quốc ghi công”; người trong gia đình được tặng Bằng “Có công với nước” hoặc Kỷ niệm chương “Tổ quốc ghi công”trước cách mạng tháng 8 năm 1945; người được tặng Huy chương kháng chiến hay Huân chương kháng chiến; người trong gia đình được tặng Huy chương kháng chiến hay Huân chương kháng chiến.

- Pháp luật là thuật ngữ dùng để chỉ hệ thống các quy tắc sử sự mang tính bắt buộc chung do Nhà nước có thẩm quyền ban hành/ thừa nhận và bảo đảm thực hiện, thể hiện ý chí của giai cấp thống trị trong đời sống xã hội, là nhân tố điều chỉnh các quan hệ trong xã hội [19, tr. - Thực hiện pháp luật được hiểu là hành vi xử sự hợp pháp của con người thể hiện dưới dạng hành động/ không hành động, chúng được tiến hành phù hợp theo yêu cầu của những quy phạm pháp luật. Thực hiện pháp luật vốn dĩ là quá trình hoạt động có chủ đích của các chủ thể pháp luật nhằm làm cho các quy định của pháp luật trở thành hiện thực trong đời sống xã hội, chúng tạo ra cơ sở pháp lý đối với các hoạt động thực tế của chủ thể pháp luật. 10 Như vậy, thực hiện pháp luật về NCCVCM có thể hiểu là quá trình tổ chức, điều hành hoạt động có mục đích của hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước cùng với đội ngũ nhân sự của mình nhằm làm cho pháp luật về NCCVCM đi vào thực tiễn cuộc sống, trở thành những hành vi của các chủ thể pháp luật trong ứng xử hợp pháp với NCCVCM, để nâng cao tính tích cực, chủ động thực hiện tốt pháp luật về NCCVCM, bảo đảm phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta và tính nhân văn XHCN; góp phần cho NCCVCM cùng gia đình họ phục hồi cuộc sống ổn định và phát triển theo hướng bền vững.

- Theo đó, có thể xác định: Quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về NCCVCM được hiểu là hoạt động thực thi quyển lực nhà nước do các cơ quan nhà nước thực hiện nhằm xác lập một môi trường ổn định, thuận lợi để pháp luật về NCCVCM được thực thi trong thực tiễn cuộc sống, trở thành những hành vi ứng xử hợp pháp của các chủ thể pháp luật đối với NCCVCM, để nâng cao tính tích cực, chủ động thực hiện tốt pháp luật về NCCVCM, bảo đảm phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta và tính nhân văn XHCN; góp phần cho NCCVCM cùng gia đình họ phục hồi cuộc sống ổn định và phát triển theo hướng bền vững. Đặc điểm và vai trò của quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về người có công với cách mạng * Quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về NCCVCM có một số đặc điểm chủ yếu sau: - Một là, quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về NCCVCM mang tính quyền lực đặc biệt, tính mệnh lệnh đơn phương của nhà nước được thiết lập trên cơ sở mối quan hệ “quyền uy” và “sự phục tùng” có tính tổ chức cao, để tác động lên các quan hệ xã hội nhằm đảm bảo thực thi pháp luật về NCCVCM trên thực tế. - Hai là, quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về NCCVCM vừa mang tính chính trị, kinh tế – xã hội và vừa mang tính nhân văn sâu sắc, thể hiện sự quan tâm đặc biệt sâu sắc của Nhà nước ta đối với xã hội về lĩnh vực này. Vì rằng, NCCVCM là bộ phận những người có lòng yêu nước nồng nàn, gan dạ, bền bỉ, đã có nhiều cống hiến đặc biệt quan trọng, sẵn sàng cống hiến hết tài sản, 11 của cải của mình và dám xã thân hy sinh vì sự nghiệp kháng chiến, bảo vệ Tổ quốc và kiến quốc của dân tộc ta, vì dân.

Phần lớn NCCVCM hiện nay thuộc lớp người lớn tuổi, đều lớn lên và trưởng thành trong chiến tranh và hoạt động cách mạng). Ngay cả sau khi nước nhà độc lập thống nhất và lặp lại hòa bình, dù là di chứng của thương tích và bệnh tật mang trong mình, những NCCVCM vẫn không ngừng phát huy phẩm chất truyền thống tốt đẹp của bộ đội cụ Hồ và luôn tự lo tìm công việc phù hợp sức lao động mình để tiếp tục nỗ lực phấn đấu; luôn giáo dục truyền thụ những giá trị truyền thống cách mạng cho con em mình, gương mẫu trong lối sống, luôn trung thành sắt son với chế độ XHCN và thể hiện tinh thần đấu tranh trước các tiêu cực xã hội. NCCVCM là lớp người có tín nhiệm/ uy tín rất cao đối với Đảng, Nhà nước ta và cộng đồng cư dân, là bộ phận rường cột, là chỗ dựa quan trọng về tiếng nói trong nhân dân; cũng như động viên nhân dân tham gia hưởng ứng tích cực những chủ trương, chính sách của Đảng và chính sách pháp luật Nhà nước ta. Họ chính là tấm gương sáng để gia đình và xã hội luôn noi theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ