Luận văn: Quản lý nợ xấu tại Agribank - Thực trạng và giải pháp

Quản lý nợ xấu Agribank: Thực trạng và giải pháp. Bài viết phân tích chi tiết tình hình nợ xấu tại Agribank, đồng thời đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh quản lý nợ xấu Agribank hiện nay

Quản lý nợ xấu là một nhiệm vụ trọng tâm và đầy thách thức đối với mọi ngân hàng thương mại, đặc biệt là với một định chế tài chính có quy mô và vai trò chủ lực như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Quản lý nợ xấu Agribank không chỉ là quá trình thu hồi các khoản vay quá hạn mà còn là một hệ thống các biện pháp đồng bộ từ phòng ngừa, nhận diện, đến xử lý nhằm đảm bảo an toàn vốn và sự phát triển bền vững. Nợ xấu, theo định nghĩa của Ngân hàng Nhà nước tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN, bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ) và nhóm 5 (có khả năng mất vốn). Sự phát sinh nợ xấu gây ra những tác động tiêu cực đa chiều. Đối với Agribank, nó làm giảm lợi nhuận do phải trích lập dự phòng rủi ro, đóng băng nguồn vốn kinh doanh và làm suy giảm uy tín. Đối với nền kinh tế, rủi ro tín dụng Agribank gia tăng có thể làm tắc nghẽn dòng vốn, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và sự ổn định của hệ thống tài chính. Do đó, việc xây dựng một quy trình quản lý hiệu quả là yêu cầu cấp thiết, giúp ngân hàng vừa mở rộng dư nợ tín dụng một cách an toàn, vừa kiểm soát chặt chẽ chất lượng tài sản.

1.1. Hiểu đúng về nợ xấu và các quy định phân loại nhóm nợ

Nợ xấu tại Agribank được xác định dựa trên các quy định pháp lý hiện hành, chủ yếu là Thông tư 02 của NHNN. Các khoản nợ được phân loại nhóm nợ từ 1 đến 5 dựa trên mức độ rủi ro, trong đó nợ xấu bắt đầu từ nhóm 3. Cụ thể, nợ nhóm 3 là nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày; nợ nhóm 4 là nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày; và nợ nhóm 5 là nợ quá hạn trên 360 ngày hoặc được đánh giá là không còn khả năng thu hồi. Ngoài ra, Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu cũng cung cấp một định nghĩa rộng hơn, bao gồm các khoản nợ đã được xác định là nợ xấu trước và trong thời gian Nghị quyết có hiệu lực. Việc phân loại chính xác giúp Agribank có cái nhìn thực chất về chất lượng danh mục tín dụng, từ đó đưa ra các chính sách trích lập dự phòng rủi ro phù hợp và xây dựng kịch bản xử lý kịp thời.

1.2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro tín dụng Agribank

Kiểm soát rủi ro tín dụng Agribank là nền tảng của hoạt động quản lý nợ xấu. Rủi ro này phát sinh khi khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn, dẫn đến tổn thất tài chính cho ngân hàng. Một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả phải bao trùm toàn bộ chu trình cấp tín dụng: từ thẩm định khách hàng, đánh giá phương án vay vốn, giám sát sau cho vay, đến các biện pháp cảnh báo sớm. Việc không kiểm soát tốt rủi ro sẽ trực tiếp làm tăng tỷ lệ nợ xấu Agribank, ảnh hưởng đến năng lực tài chính và khả năng cạnh tranh. Luận văn của Trịnh Văn Nam (2019) nhấn mạnh rằng, việc nhận diện và phòng ngừa rủi ro ngay từ giai đoạn đầu là biện pháp hiệu quả và ít tốn kém nhất trong công tác quản lý nợ xấu.

II. Phân tích thực trạng nợ xấu tại Agribank giai đoạn 2016 2018

Giai đoạn 2016-2018 là thời kỳ Agribank thực hiện quyết liệt Đề án tái cơ cấu gắn liền với xử lý nợ xấu. Đây là giai đoạn có nhiều biến động, phản ánh những nỗ lực và cả những thách thức trong công tác quản lý nợ xấu Agribank. Thực trạng hoạt động tín dụng cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Theo số liệu từ luận văn nghiên cứu, tổng dư nợ tín dụng cho nền kinh tế của Agribank tăng trưởng đều qua các năm, từ 791.610 tỷ đồng năm 2016 lên đến hơn 1.000.000 tỷ đồng vào cuối năm 2018. Tuy nhiên, sự mở rộng quy mô tín dụng cũng đi kèm với áp lực gia tăng nợ xấu. Các nguyên nhân chính dẫn đến nợ xấu bao gồm cả yếu tố khách quan như biến động thị trường, thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, và yếu tố chủ quan từ chính ngân hàng như chất lượng thẩm định chưa cao, công tác giám sát sau vay còn lỏng lẻo. Việc đối mặt với thực trạng này đòi hỏi Agribank phải có những chiến lược quyết liệt và toàn diện hơn trong việc kiểm soát chất lượng tín dụng.

2.1. Biến động tỷ lệ nợ xấu Agribank qua các năm

Theo Bảng 3.9 trong luận văn của Trịnh Văn Nam, tỷ lệ nợ xấu Agribank trong giai đoạn này có sự thay đổi rõ rệt. Mặc dù ngân hàng đã nỗ lực xử lý, con số tuyệt đối của nợ xấu vẫn ở mức cao do quy mô tín dụng lớn. Nợ xấu không chỉ tập trung ở các khoản vay doanh nghiệp lớn mà còn phân bổ ở các phân khúc khách hàng cá nhân và hộ sản xuất, đặc biệt là những đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các rủi ro của ngành nông nghiệp. Việc phân tích chi tiết nợ xấu theo ngành kinh tế, thời hạn cho vay và đối tượng khách hàng cho thấy bức tranh đa dạng về nguồn gốc phát sinh rủi ro, đòi hỏi các giải pháp phải được tùy chỉnh cho từng phân khúc cụ thể.

2.2. Những khó khăn trong quy trình thu hồi nợ Agribank

Quá trình thu hồi nợ Agribank gặp phải không ít trở ngại. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xử lý tài sản đảm bảo. Nhiều tài sản có tính thanh khoản thấp, thủ tục pháp lý phức tạp, kéo dài thời gian phát mãi tài sản đảm bảo. Bên cạnh đó, một số khách hàng thiếu hợp tác, cố tình chây ì, gây khó khăn cho công tác thu hồi. Trước khi có Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu, hành lang pháp lý cho việc thu giữ và xử lý tài sản còn nhiều vướng mắc, làm chậm tiến độ xử lý nợ. Ngoài ra, việc xác minh thông tin và tình trạng tài chính của khách hàng sau khi phát sinh nợ xấu cũng là một bài toán khó, ảnh hưởng đến hiệu quả của các biện pháp đôn đốc và khởi kiện.

III. Phương pháp phòng ngừa nợ xấu phát sinh tại Agribank

“Phòng bệnh hơn chữa bệnh” là nguyên tắc cốt lõi trong quản lý nợ xấu Agribank. Các biện pháp phòng ngừa nhằm hạn chế tối đa rủi ro ngay từ khi bắt đầu một quan hệ tín dụng, giúp giảm gánh nặng cho khâu xử lý về sau. Trọng tâm của công tác này là nâng cao chất lượng quy trình cấp tín dụng, từ khâu thẩm định ban đầu đến giám sát liên tục trong suốt vòng đời của khoản vay. Agribank đã và đang triển khai nhiều giải pháp để hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro của mình. Điều này bao gồm việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ ngày càng tinh vi, áp dụng công nghệ để phân tích dữ liệu khách hàng, và tăng cường đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn cũng như đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Một quy trình phòng ngừa chặt chẽ không chỉ giúp sàng lọc được những khách hàng có rủi ro cao mà còn giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời trước khi khoản vay chuyển thành nợ xấu.

3.1. Nâng cao chất lượng thẩm định và lịch sử tín dụng CIC

Thẩm định là “cửa ải” đầu tiên và quan trọng nhất. Agribank chú trọng việc đánh giá toàn diện khách hàng, không chỉ dựa vào tình hình tài chính và tài sản đảm bảo mà còn xem xét các yếu tố phi tài chính như uy tín, năng lực quản lý, và triển vọng ngành nghề kinh doanh. Việc tra cứu và phân tích kỹ lưỡng lịch sử tín dụng CIC của khách hàng là một bước không thể thiếu. Thông tin từ CIC cung cấp cái nhìn tổng quan về nghĩa vụ nợ và ý thức trả nợ của khách hàng tại các tổ chức tín dụng khác, là một chỉ báo quan trọng về mức độ rủi ro tiềm ẩn. Việc kết hợp thông tin từ CIC với hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ giúp quyết định cấp tín dụng trở nên khách quan và chính xác hơn.

3.2. Tăng cường giám sát dư nợ tín dụng và cảnh báo sớm

Hoạt động giám sát sau cho vay phải được thực hiện một cách thường xuyên và có hệ thống. Cán bộ tín dụng cần theo dõi chặt chẽ tình hình sử dụng vốn vay của khách hàng để đảm bảo vốn được dùng đúng mục đích. Đồng thời, việc giám sát biến động về dư nợ tín dụng và tình hình tài chính của khách hàng giúp ngân hàng phát hiện các dấu hiệu bất thường. Agribank đang từng bước xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, sử dụng các chỉ số tài chính và phi tài chính để nhận diện các khoản vay có nguy cơ chuyển nhóm nợ, từ đó chủ động liên hệ khách hàng để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp.

IV. Top giải pháp xử lý nợ xấu Agribank hiệu quả nhất

Khi nợ xấu đã phát sinh, việc triển khai các biện pháp xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả là yếu tố quyết định đến khả năng thu hồi vốn. Công tác xử lý nợ xấu Agribank được thực hiện thông qua một loạt các công cụ, từ các biện pháp mềm dẻo như tái cơ cấu nợ đến các biện pháp cứng rắn hơn như xử lý tài sản và khởi kiện. Sự thành công của quá trình này phụ thuộc vào việc đánh giá chính xác tình trạng của từng khoản nợ, thiện chí hợp tác của khách hàng và một hành lang pháp lý thuận lợi. Agribank đã áp dụng linh hoạt nhiều giải pháp, trong đó ưu tiên các biện pháp đàm phán, thỏa thuận để hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn tạm thời. Tuy nhiên, đối với các trường hợp không có khả năng phục hồi hoặc thiếu hợp tác, ngân hàng sẽ kiên quyết áp dụng các biện pháp mạnh mẽ hơn để bảo vệ quyền lợi của mình. Sự ra đời của Nghị quyết 42 đã tạo ra một cơ chế pháp lý thông thoáng hơn, hỗ trợ đắc lực cho ngân hàng trong việc đẩy nhanh tiến độ xử lý nợ xấu.

4.1. Chính sách khách hàng nợ xấu Tái cơ cấu nợ Agribank

Đối với những khách hàng gặp khó khăn tài chính tạm thời nhưng có phương án kinh doanh khả thi, tái cơ cấu nợ Agribank là giải pháp được ưu tiên. Các hình thức tái cơ cấu bao gồm gia hạn nợ, điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, và xem xét miễn giảm lãi vay một phần. Chính sách này thể hiện tính nhân văn, chia sẻ khó khăn với khách hàng, giúp họ có thêm thời gian và nguồn lực để phục hồi sản xuất, kinh doanh và tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Tuy nhiên, việc cơ cấu lại nợ phải được thẩm định kỹ lưỡng để tránh tình trạng che giấu nợ xấu, đảm bảo khách hàng thực sự có khả năng phục hồi.

4.2. Biện pháp quyết liệt Phát mãi tài sản đảm bảo và khởi kiện

Khi các biện pháp mềm dẻo không hiệu quả, Agribank sẽ tiến hành xử lý tài sản. Quy trình phát mãi tài sản đảm bảo được thực hiện công khai, minh bạch theo quy định của pháp luật để thu hồi nợ. Trong trường hợp khách hàng và bên bảo lãnh không hợp tác, khởi kiện thu hồi nợ ra tòa án là biện pháp cuối cùng. Mặc dù quy trình tố tụng thường kéo dài và tốn kém chi phí, đây là công cụ pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của ngân hàng. Việc xử lý tài sản đảm bảo và khởi kiện đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng với các cơ quan thi hành án và chính quyền địa phương.

4.3. Hợp tác cùng công ty quản lý tài sản VAMC để xử lý nợ

Bán nợ cho công ty quản lý tài sản VAMC là một kênh xử lý nợ xấu quan trọng, giúp Agribank nhanh chóng làm sạch bảng cân đối kế toán. Bằng cách bán các khoản nợ xấu cho VAMC, ngân hàng nhận về trái phiếu đặc biệt và có thể sử dụng để tái cấp vốn. Việc này giúp giảm ngay lập tức tỷ lệ nợ xấu Agribank trên sổ sách, cải thiện các chỉ số an toàn tài chính. Sau khi mua nợ, VAMC sẽ phối hợp với ngân hàng hoặc tự mình thực hiện các biện pháp thu hồi nợ chuyên nghiệp. Đây là giải pháp mang tính thị trường, góp phần hình thành và phát triển thị trường mua bán nợ tại Việt Nam.

V. Đánh giá kết quả xử lý nợ xấu Agribank và vai trò của Nghị quyết 42

Kết quả công tác quản lý nợ xấu Agribank trong giai đoạn 2016-2018 đã ghi nhận những thành tựu đáng kể, thể hiện qua việc kiểm soát và từng bước kéo giảm tỷ lệ nợ xấu, đồng thời thu hồi được một lượng lớn các khoản nợ tồn đọng. Theo Bảng 3.17 và 3.18 trong luận văn nguồn, kết quả thu hồi nợ xấu nội bảng và nợ đã xử lý rủi ro đều có sự tăng trưởng tích cực. Sự cải thiện này là kết quả của việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ phòng ngừa đến xử lý, kết hợp với sự chỉ đạo quyết liệt từ ban lãnh đạo. Đặc biệt, việc áp dụng Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu từ tháng 8/2017 đã tạo ra một cú hích quan trọng. Nghị quyết này đã tháo gỡ nhiều nút thắt pháp lý, trao cho các tổ chức tín dụng nhiều quyền hơn trong việc thu giữ và xử lý tài sản đảm bảo, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả thu hồi nợ. Đây là một minh chứng rõ ràng về tầm quan trọng của một hành lang pháp lý đồng bộ và hỗ trợ trong cuộc chiến chống nợ xấu.

5.1. Hiệu quả thực tiễn từ Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu

Kể từ khi có hiệu lực, Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu đã trở thành công cụ pháp lý đắc lực cho Agribank. Quyền thu giữ tài sản đảm bảo được quy định rõ ràng đã làm tăng tính răn đe, thúc đẩy ý thức trả nợ của khách hàng. Thủ tục xử lý tài sản cũng được đơn giản hóa, cho phép áp dụng thủ tục rút gọn tại tòa án đối với các tranh chấp, giúp đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ Agribank. Nhờ đó, ngân hàng có thể chủ động hơn trong việc lên kế hoạch và triển khai các phương án xử lý, giảm thiểu tổn thất do nợ xấu gây ra.

5.2. Các chỉ số thu hồi nợ và trích lập dự phòng rủi ro

Các số liệu cho thấy Agribank đã rất tích cực trong việc sử dụng các biện pháp thu hồi nợ. Tỷ trọng nợ xấu được xử lý bằng biện pháp khách hàng tự trả và bán, phát mãi tài sản đảm bảo chiếm phần lớn. Đồng thời, ngân hàng cũng chấp nhận giảm lợi nhuận để tăng cường trích lập dự phòng rủi ro. Việc trích lập đầy đủ không chỉ tuân thủ quy định của NHNN mà còn tạo ra một “bộ đệm” tài chính vững chắc, giúp ngân hàng có đủ nguồn lực để xử lý các khoản nợ không thể thu hồi, đảm bảo an toàn hoạt động và sẵn sàng đối mặt với các rủi ro tiềm ẩn trong tương lai.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác quản lý nợ xấu Agribank

Mặc dù đã đạt được những kết quả tích cực, công tác quản lý nợ xấu Agribank vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh kinh tế còn nhiều biến động và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và bền vững hơn. Agribank cần tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro theo các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là các khuyến nghị của Basel II. Việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) vào quy trình tín dụng sẽ là một xu hướng tất yếu. Công nghệ có thể giúp tự động hóa quy trình thẩm định, xây dựng các mô hình dự báo rủi ro chính xác hơn và giám sát danh mục cho vay hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường tính minh bạch và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật sẽ luôn là những yếu tố nền tảng để Agribank kiểm soát thành công rủi ro tín dụng và phát triển an toàn, bền vững.

6.1. Bài học kinh nghiệm và các giải pháp chiến lược dài hạn

Bài học quan trọng nhất rút ra là phải luôn chủ động trong quản lý rủi ro, không chờ đến khi nợ xấu phát sinh mới xử lý. Các giải pháp dài hạn cần tập trung vào việc đa dạng hóa danh mục tín dụng để giảm thiểu rủi ro tập trung vào một ngành, đặc biệt là nông nghiệp. Đồng thời, cần xây dựng chính sách khách hàng nợ xấu một cách linh hoạt, vừa hỗ trợ khách hàng tiềm năng, vừa kiên quyết với các trường hợp chây ì. Việc duy trì một tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro hợp lý cũng là một chiến lược quan trọng để đảm bảo sự ổn định tài chính.

6.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ trong kiểm soát nợ xấu

Trong tương lai, công nghệ sẽ đóng vai trò then chốt. Việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý tín dụng hiện đại, tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (bao gồm cả lịch sử tín dụng CIC và dữ liệu phi truyền thống) sẽ giúp Agribank có cái nhìn 360 độ về khách hàng. Các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến có thể giúp nhận diện sớm các mẫu hành vi rủi ro, đưa ra cảnh báo kịp thời. Ngoài ra, việc số hóa các quy trình nhắc nợ, thu nợ tự động cũng sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả công tác thu hồi nợ Agribank.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nợ xấu tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam agribank

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Luận văn gồm 4 chƣơng: - Chƣơng 1: Tổng quan nghiên cứu và Cơ sở lý luận về nợ xấu, quản lý nợ xấu trong Ngân hàng thƣơng mại - Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu và thiết kế luận văn - Chƣơng 3: Thực trạng nợ xấu và quản lý nợ xấucủa Agribank - Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nợ xấu tại Agribank 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NỢ XẤU, QUẢN LÝ NỢ XẤU TRONG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1.1 Các nghiên cứu về quản lý nợ xấu trong ngân hàng thƣơng mại. Với mỗi một hoạt động ngân hàng đều mang lại rủi ro nhất là trong công tác tín dụng đã đƣợc phổ biến từ lâu ở Việt Nam và cùng với rủi ro tín dụng đó là công tác xử lý nợ xấu. Đã có một số nghiên cứu, luận văn viết về công tác phòng ngừa và xử lý nợ xấu nhƣ: - Luận văn thạc sỹ kinh tế (Năm 2012): “Giải pháp phòng ngừa và xử lý nợ xấu tại Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam- Chi nhánh Đà Nẵng”, của tác giả Lê Thị Hoài Diễm chủ yếu nghiên cứu riêng về thực trạng nợ xấu tại Vietcombank Chi nhánh Đà Nẵng không đa dạng các loại rủi ro. Luận văn chƣa đi sâu vào các biện pháp xử lý nợ xấu, giai đoạn này công tác xử lý còn khá đơn giản; hiện tại Quốc hội và pháp luật đã đẩy mạnh nhiều văn bản pháp luật cũng nhƣ nghị quyết của Quốc hội nhằm tăng cƣờng công tác xử lý nợ xấu.

- Luận văn thạc sỹ Nguyễn Lan Khanh (Năm 2010) với đề tài: “Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) – Thực trang và giải pháp”. Luận văn đã đƣa ra các nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động tín dụng, hoạt động kiểm soát rủi ro tại VIB để từ đó đƣa ra các giải pháp quản trị rủi ro trong hoạt động tín dụng tại VIB. - Luận văn thạc sĩ Nguyễn Ngọc Khoa (Năm 2012) với đề tài: “Nâng cao chất lượng tín dụng tại Chi nhánh Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Hà Tĩnh”. Đây là đề tại trong hệ thống BIDV nói chung và BIDV chi nhánh Hà Tĩnh nói riêng về đánh giá thực trạng chất lƣợng tín dụng từ đó nêu lên những kết quả đạt đƣợc, những tồn tại, nguyên nhân.

Trên cơ sở đó để đề xuất những giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hơn nữa chất lƣợng tín dụng tại Chi nhánh Ngân hàng Đầu tƣ và Phát triển Hà Tĩnh 1.2 Các nghiên cứu về quản lý nợ xấu tại Agribank. Luận văn thạc sỹ kinh tế (2015): “Quản lý nợ xấu tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam- Chi nhánh tỉnh Nghệ An”, của tác giả Nguyễn Trọng Chƣơng chủ yếu nghiên cứu công tác quản lý nợ xấu tại Agribank Chi nhánh tỉnh Nghệ An, đây là tỉnh với hoạt động tín dụng chủ yếu phát triển 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nông nghiệp nông thôn không nhiều hình thức vay pháp nhân nên rủi ro và biện pháp xử lý nợ xấu chỉ mang yếu tố đặc thù không phổ biến rộng rãi đến toàn bộ hoạt động tín dụng. - Đề tài luận văn của Thạc sỹ Đinh Thế Thanh (Năm 2014)với đề tài: " Chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT chi nhánh tỉnh Hà Nam". Đề tài nghiên cứu vấn đề cơ bản về hoạt động tín dụng tại Agribank CN Hà Nam qua đó phân tích và đánh giá công tác hoạt động tín dụng nhằm đƣa ra những giải pháp nâng cao hơn nữa chất lƣơng tín dụng tại Agribank CN Hà Nam.3 Tính mới của đề tài nghiên cứu.

Các đề tài về nghiên cứu về chất lƣợng tín dụng ngân hàng đều đƣa ra những lý thuyết đầy đủ về tín dụng và chất lƣợng tín dụng tại ngân hàng thƣơng mại. Cùng với đó là xây dựng đƣợc hệ thống các chỉ tiêu đánh giá chất lƣợng tín dụng của ngân hàng thƣơng mại. Các đề tài đã đƣa ra những lý luận thực tế và sâu sắc về các nhân tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng tín dụng của ngân hàng thƣơng mại. Một số luận văn, luận án đã xây dựng đƣợc một mô hình định lƣợng về các nhân tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng tín dụng hay mô hình đánh giá xếp hạng tín dụng tại ngân hàng thƣơng mại để từ đó nâng cao chất lƣợng, hiệu quả hoạt động tín dụng tại ngân hàng thƣơng mại.

Tuy nhiên đối với để tài nghiên cứu của mình ngoài kế thừa những lý luận về lý thuyết, tôi sẽ tập trung đi sâu vào các thực trạng chất lƣợng tín dụng tại Chi nhánh nhìn dƣới góc độ Ngân hàng để từ đó có cái nhìn tổng thể hơn về Chất lƣợng tín dụng. Qua quá trình tìm hiểu và khảo sát tại Agribank đến thời điểm hiện tại tác giả chƣa thấy đề tài nào nghiên cứu về “Quản lý nợ xấu tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam ” trong giai đoạn hiện nay. Đây là nghiên cứu đầu tiên về quản lý nợ xấu tại Agribank trong giai đoạn tái cơ cấu Ngân hàng 2016- 2020. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phƣơng pháp phân tích, nghiên cứu số liệu cùng với áp dụng thực tế đánh giá công tác phòng ngừa và xử lý nợ tại Agribank.

Trên cơ sở Nghị quyết 42/2017/QH14 ngày 21/06/2017 về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng hiệu lực đến 15/08/2022 và Quyết định số 1058/QĐ-TTg ngày 19/07/2017 Về phê duyệt đề án “ Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020 và một số nghị quyết liên quan đến giải quyết tranh chấp về xử lý nợ xấu , nghiên cứu đề xuất những giải 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com pháp mới có tính khả thi nâng cao hơn nữa công tác phòng ngừa tín dụng và xử lý nợ xấu tại Agribank nói riêng và hệ thống Ngân hàng thƣơng mại nói chung Nhƣ vậy Luận văn sẽ làm rõ hơn cơ sở lý luận về quản lý nợ xấu; thực tế công tác quản lý nợ xấu tại Agribank trong giai đoạn 2016-2018 là giai đoạn mà Quốc hội cũng nhƣ Chính Phủ đã có nhiều biện pháp hỗ trợ hơn nữa trong hoạt động Ngân hàng nhất là liên quan đến nợ xấu và giải pháp trong thời gian tới để hoàn thiện công tác quản lý nợ xấu.2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NỢ XẤU VÀ QUẢN LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI.1 Khái niệm và đặc trƣng của Ngân hàng thƣơng mại. Với mỗi cách tiếp cận khác nhau ta có rất nhiều khái niệm khác nhau về ngân hàng thƣơng mại nhƣ: - Ở Pháp: Ngân hàng thƣơng mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thƣờng xuyên nhận tiền bạc của công chúng dƣới hình thức ký thác hoặc dƣới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên đố cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính - Ở Mỹ: Ngân hàng thƣơng mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính. - Ở Việt Nam: Theo quy định tại điều 4, Luật các Tổ chức tín dụng 47/2010/QH12 đƣợc quốc hội khóa XII thông qua ngày 16/06/2010 Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại ngân hàng bao gồm Ngân hàng thƣơng mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã.

+ Ngân hàng thƣơng mại là loại hình ngân hàng đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động Ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận. + Hoạt động Ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thƣờng xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi, cấp tín dụng, Cung ứng dịch cụ thanh toán qua tài khoản. Nhƣ vậy ta có thể khái quát chúng theo cách tiếp cận qua chức năng và hoạt động cơ bản thì Ngân hàng thƣơng mại là loại hình tổ chức kinh doanh trong lĩnh 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vực tiền tệ với các hoạt động chủ yếu nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản và các dịch vụ khác nhằm mục tiêu lợi nhuận.2 Khái niệm, đặc điểm về tín dụng ngânhàng.1 Kháiniệm về tín dụng ngân hàng - Tín dụng hay đƣợc gọi là cho vay thể hiện mối quan hệ giữu một bên là bên cho vay cung cấp một nguồn tài chính cho một đối tƣợng là bên đi vay trong một thời gian nhất định. Sau thời gian đó ngƣời đi vay sẽ hoàn trả tài chính cho bên cho vay và thƣờng kèm theo lãi suất hay một khoản lãi.

- Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa ngân hàng, các tổ chức tín dụng (TCTD), với các nhà doanh nghiệp và cá nhân (bên đi vay), trong đó các TCTD chuyển giao tài chính cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thoả thuận, và bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện cả vốn gốc và lãi cho TCTD khi đến hạn thanh toán.2 Các hình thức cấp tín dụng Ngân hàng Theo đối tượng cho vay: Về cơ bản, trong các Ngân hàng nhà nƣớc hiện nay tín dụng đƣợc chia thành 02 mảng chính: - Tín dụng cá nhân: Cho vay với những khách hàng đối tƣợng là cá nhân, hộ gia đình với mục đích nhƣ vay mua sắm nội thất gia đình, kinh doanh, du học con cái, mua đất đai,. - Tín dụng pháp nhân: Cho vay đối với khách hàng là doanh nghiệp để bổ sung vốn lƣu động hoặc đầu tƣ mua sắm thiết bị, đầu tƣ dự án. Theo mục đích sử dụng tiền vay: Căn cứ vào tiêu thức này, ngƣời ta chia tín dụng ra làm hai loại: - Tín dụng với mục đích sản xuất và kinh doanh hàng hóa: Là loại tín dụng dành cho các khách hàng pháp nhânvà các chủ thể kinh doanh khác để đầu tƣ nhà xƣởng hay bổ sung vốn lƣu động để sản xuất hoặc buôn bán hàng hóa. Nguồn trả nợ của hoạt động này là từ kết quả hoạt động kinh doanh hoặc thêm khấu hao tài sản.

- Tín dụng tiêu dùng:Là hình thức tín dụng dành cho khách hàng cá nhân để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng: mua sắm đồ đạc, xây sửa nhà, mua oto,.ở đây nguồn trả nợ là thu nhập của ngƣời vay đƣợc phân bổ hợp lý. Với cách phân loại này, Ngân hàng căn cứ vào mục đích vay và nguồn trả nợ 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ