Luận văn: Quản lý nhà nước về xây dựng hạ tầng nông thôn mới ở Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về xây dựng hạ tầng nông thôn mới ở Bắc Ninh. Nghiên cứu giải pháp, kinh nghiệm thực tiễn và đề xuất.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước xây dựng hạ tầng NTM Bắc Ninh

Công tác quản lý nhà nước xây dựng hạ tầng nông thôn mới Bắc Ninh giữ vai trò nền tảng, quyết định sự thành công của chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM. Tỉnh Bắc Ninh, với vị trí chiến lược trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, đã xác định phát triển hạ tầng nông thôn là đòn bẩy để thực hiện mục tiêu trở thành tỉnh công nghiệp hiện đại. Việc quản lý nhà nước không chỉ là giám sát thi công, mà còn bao gồm toàn bộ quá trình từ hoạch định chính sách quản lý hạ tầng nông thôn, lập quy hoạch xây dựng nông thôn mới Bắc Ninh, huy động nguồn vốn đầu tư hạ tầng nông thôn, đến tổ chức thực hiện và đánh giá hiệu quả. Luận văn của Ngô Tuấn Hải (2014) chỉ rõ, giai đoạn 2010-2013 là giai đoạn khởi đầu quan trọng, đặt nền móng cho sự thay đổi toàn diện bộ mặt nông thôn tỉnh. Trong bối cảnh này, vai trò điều phối của các cơ quan nhà nước như Sở Xây dựng Bắc NinhSở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Bắc Ninh trở nên vô cùng thiết yếu. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp đảm bảo các dự án hạ tầng được triển khai đồng bộ, đúng tiến độ, chất lượng, và phù hợp với nhu cầu thực tiễn của người dân. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực, ngăn chặn lãng phí, và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, từ tỉnh đến xã, và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Việc phân tích thực trạng quản lý trong giai đoạn đầu giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu, làm cơ sở để hoàn thiện cơ chế, chính sách cho các giai đoạn tiếp theo, hướng tới mục tiêu xây dựng nông thôn mới nâng cao Bắc Ninh.

1.1. Tầm quan trọng của hạ tầng theo bộ tiêu chí quốc gia

Hạ tầng kinh tế - xã hội là nhóm tiêu chí quan trọng nhất trong bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới. Nó bao gồm 8/19 tiêu chí, phản ánh trực tiếp điều kiện sản xuất và chất lượng sống của người dân. Một hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại là tiền đề cho phát triển kinh tế, thu hút đầu tư, và giảm khoảng cách giữa nông thôn và thành thị. Cụ thể, hạ tầng giao thông nông thôn Bắc Ninh phát triển giúp lưu thông hàng hóa thuận lợi, giảm chi phí sản xuất. Hệ thống thủy lợi nông thôn mới đảm bảo tưới tiêu chủ động, tăng năng suất cây trồng. Hạ tầng điện, trường học, trạm y tế, nước sạch và môi trường cải thiện trực tiếp đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Do đó, đầu tư và quản lý hiệu quả nhóm tiêu chí hạ tầng kinh tế - xã hội là nhiệm vụ trọng tâm trong xây dựng nông thôn mới.

1.2. Vai trò điều phối của UBND các cấp và các Sở ban ngành

Vai trò của UBND các cấp và các cơ quan chuyên môn là hạt nhân trong quản lý nhà nước. UBND tỉnh Bắc Ninh chịu trách nhiệm ban hành các cơ chế, chính sách tổng thể và phân bổ nguồn lực. Các sở chuyên ngành như Sở Xây dựng Bắc Ninh và Sở Nông nghiệp và PTNT tham mưu về quy hoạch, tiêu chuẩn kỹ thuật, và hướng dẫn triển khai. Quyết định 137/2013/QĐ-UBND của tỉnh đã quy định rõ về phân cấp quản lý dự án hạ tầng, giao quyền tự chủ và trách nhiệm cho UBND cấp huyện và xã. Sự phân cấp này nhằm phát huy tính chủ động, sáng tạo của địa phương, tuy nhiên cũng đặt ra yêu cầu cao về năng lực quản lý và giám sát để đảm bảo các công trình được thực hiện đúng quy định pháp luật và đạt hiệu quả cao nhất.

II. Thách thức lớn trong quản lý xây dựng hạ tầng NTM Bắc Ninh

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu ban đầu, công tác quản lý nhà nước xây dựng hạ tầng nông thôn mới Bắc Ninh vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc huy động nguồn vốn đầu tư hạ tầng nông thôn. Nguồn vốn chủ yếu vẫn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, trong khi nhu cầu đầu tư là rất lớn. Việc xã hội hóa, thu hút vốn từ doanh nghiệp và cộng đồng dân cư còn hạn chế. Bên cạnh đó, cơ chế quản lý đầu tư xây dựng NTM còn một số điểm bất cập, quy trình thủ tục đôi khi phức tạp, gây chậm trễ trong triển khai dự án. Công tác quy hoạch xây dựng nông thôn mới Bắc Ninh ở một số địa phương chưa thực sự gắn với chiến lược phát triển dài hạn, còn mang tính cục bộ. Chất lượng một số đồ án quy hoạch chưa cao, thiếu tầm nhìn, dẫn đến việc phải điều chỉnh, gây lãng phí. Năng lực quản lý của đội ngũ cán bộ cấp cơ sở, đặc biệt là cấp xã, còn hạn chế. Nhiều cán bộ chưa được đào tạo bài bản về quản lý dự án, giám sát, đánh giá công trình NTM, dẫn đến khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng và tiến độ. Cuối cùng, sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành và các cấp chính quyền đôi khi chưa đồng bộ, thiếu chặt chẽ, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý chung của toàn bộ chương trình. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để tháo gỡ, đảm bảo chương trình xây dựng NTM đi đúng hướng và đạt mục tiêu đề ra.

2.1. Hạn chế trong việc huy động và quản lý nguồn vốn đầu tư

Việc huy động và quản lý nguồn vốn đầu tư hạ tầng nông thôn là bài toán nan giải. Nguồn ngân sách nhà nước có hạn, phải phân bổ cho nhiều mục tiêu. Trong khi đó, việc huy động đóng góp từ người dân gặp khó khăn do thu nhập ở nhiều vùng còn thấp. Các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng nông thôn chưa đủ hấp dẫn. Cơ chế quản lý vốn đầu tư còn chồng chéo, việc giải ngân ở một số dự án còn chậm. Công tác thanh quyết toán phức tạp cũng là một rào cản, ảnh hưởng đến tiến độ chung. Việc lồng ghép các nguồn vốn từ nhiều chương trình, dự án khác nhau trên cùng một địa bàn chưa thực sự hiệu quả, đôi khi gây ra sự dàn trải và thiếu tập trung.

2.2. Bất cập trong cơ chế phân cấp quản lý dự án hạ tầng

Chủ trương phân cấp quản lý dự án hạ tầng là đúng đắn nhưng thực tế triển khai còn vướng mắc. Năng lực của Ban quản lý dự án cấp xã, chủ đầu tư ở nhiều nơi còn yếu. Họ thiếu kinh nghiệm trong việc lập dự án, tổ chức đấu thầu, quản lý hợp đồng và giám sát kỹ thuật. Điều này dẫn đến nguy cơ chất lượng công trình không đảm bảo, thất thoát, lãng phí. Hơn nữa, sự phân định trách nhiệm giữa các cấp trong một số trường hợp chưa rõ ràng. Việc thiếu cơ chế kiểm tra, giám sát chéo hiệu quả từ cấp trên khiến các sai phạm ở cấp cơ sở khó được phát hiện và xử lý kịp thời. Đây là một điểm yếu cần khắc phục để nâng cao hiệu quả quản lý.

III. Cách hoàn thiện chính sách và quy hoạch xây dựng NTM Bắc Ninh

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước xây dựng hạ tầng nông thôn mới Bắc Ninh, giải pháp căn cơ bắt đầu từ việc hoàn thiện hệ thống chính sách và quy hoạch. Trước hết, cần rà soát, bổ sung và xây dựng một khung chính sách quản lý hạ tầng nông thôn đồng bộ, rõ ràng và khả thi. Các chính sách cần tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư hạ tầng nông thôn, đặc biệt là các cơ chế ưu đãi mạnh mẽ để thu hút tư nhân và khuyến khích người dân tham gia. Cần ban hành các văn bản pháp luật về hạ tầng NTM cụ thể, chi tiết hóa các quy trình từ lập dự án, thẩm định, phê duyệt đến nghiệm thu, bàn giao. Song song đó, công tác quy hoạch xây dựng nông thôn mới Bắc Ninh phải được nâng lên một tầm cao mới. Quy hoạch phải đi trước một bước, có tầm nhìn dài hạn, tích hợp đa ngành, gắn kết giữa phát triển hạ tầng với phát triển kinh tế, văn hóa và bảo vệ môi trường. Quá trình lập quy hoạch cần có sự tham gia thực chất của cộng đồng để đảm bảo tính thực tiễn và đồng thuận xã hội. Sở Xây dựng Bắc Ninh cần tăng cường vai trò hướng dẫn, thẩm định và kiểm soát chất lượng các đồ án quy hoạch, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và phù hợp với định hướng phát triển chung của tỉnh. Một quy hoạch tốt là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đầu tư, giúp sử dụng đất đai và nguồn lực hiệu quả, tránh đầu tư dàn trải và lãng phí.

3.1. Xây dựng hệ thống văn bản pháp luật về hạ tầng NTM

Việc xây dựng một hệ thống văn bản pháp luật về hạ tầng NTM thống nhất là yêu cầu cấp thiết. Hệ thống này cần quy định rõ về tiêu chuẩn kỹ thuật cho từng loại công trình (giao thông, thủy lợi, điện…), quy trình quản lý đầu tư, cơ chế bảo trì, vận hành sau đầu tư. Các văn bản cần đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ trong quản lý. Đặc biệt, cần có quy định cụ thể về cơ chế giám sát, đánh giá công trình NTM, trong đó đề cao vai trò giám sát của cộng đồng. Sự rõ ràng, minh bạch của hệ thống pháp luật sẽ tạo môi trường thuận lợi cho các chủ thể tham gia và là công cụ hữu hiệu để nhà nước thực thi vai trò quản lý.

3.2. Nâng cao chất lượng quy hoạch gắn với phát triển bền vững

Chất lượng quy hoạch xây dựng nông thôn mới Bắc Ninh quyết định sự phát triển bền vững của nông thôn. Quy hoạch không chỉ là vẽ sơ đồ phân lô, bố trí công trình mà phải là một kế hoạch phát triển tổng thể. Nó cần xác định rõ các vùng sản xuất tập trung, các cụm công nghiệp làng nghề, các khu dân cư và hệ thống hạ tầng kết nối. Yếu tố văn hóa bản địa, cảnh quan môi trường phải được tôn trọng và phát huy. Việc ứng dụng công nghệ thông tin địa lý (GIS) trong quản lý quy hoạch sẽ giúp tăng tính chính xác và minh bạch. Đồng thời, cần thường xuyên rà soát, cập nhật quy hoạch để phù hợp với những thay đổi của thực tiễn, tránh tình trạng quy hoạch treo gây bức xúc trong nhân dân.

IV. Phương pháp tối ưu cơ chế quản lý đầu tư và giám sát NTM

Tối ưu hóa cơ chế quản lý đầu tư xây dựng NTM là giải pháp trọng tâm để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và chất lượng công trình. Trọng tâm của việc này là tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý dự án hạ tầng một cách hợp lý. Cần xác định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng cấp, đi kèm với việc tăng cường năng lực cho cán bộ cơ sở. Vai trò của UBND các cấp cần được thể hiện rõ: cấp tỉnh tập trung vào chiến lược và chính sách, cấp huyện hỗ trợ kỹ thuật và kiểm tra, cấp xã trực tiếp quản lý các dự án quy mô nhỏ. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác giám sát, đánh giá công trình NTM. Hoạt động này phải được thực hiện thường xuyên, độc lập và khách quan. Ngoài vai trò của các cơ quan chuyên môn như Sở Xây dựng Bắc Ninh, cần phát huy tối đa vai trò của Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng. Công khai, minh bạch thông tin về dự án (quy hoạch, thiết kế, dự toán, nhà thầu) là điều kiện tiên quyết để người dân tham gia giám sát hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ trong quản lý dự án, chuẩn hóa các quy trình báo cáo và kiểm tra sẽ giúp hệ thống vận hành trơn tru hơn, giảm thiểu tiêu cực và đảm bảo các công trình hạ tầng thực sự phục vụ lợi ích của người dân, góp phần xây dựng thành công xã đạt chuẩn nông thôn mới kiểu mẫu.

4.1. Đổi mới cơ chế quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn vốn

Đổi mới cơ chế quản lý đầu tư xây dựng NTM tập trung vào việc sử dụng hiệu quả các nguồn vốn đầu tư hạ tầng nông thôn. Cần áp dụng cơ chế lồng ghép vốn linh hoạt, ưu tiên đầu tư cho các công trình thiết yếu, có sức lan tỏa lớn. Việc quản lý vốn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Đầu tư công, Luật Xây dựng. Cần tăng cường kiểm toán, thanh tra các dự án sử dụng vốn ngân sách để phòng chống tham nhũng, lãng phí. Đối với các dự án xã hội hóa, cần có cơ chế quản lý minh bạch để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và đảm bảo mục tiêu phục vụ cộng đồng, tránh tình trạng thương mại hóa quá mức các công trình hạ tầng công cộng.

4.2. Tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng và các tổ chức

Tăng cường giám sát, đánh giá công trình NTM không chỉ dựa vào cơ quan nhà nước. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội trong việc tuyên truyền, vận động và tổ chức cho nhân dân tham gia giám sát là rất quan trọng. Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng cần được tập huấn về kỹ năng, kiến thức để hoạt động thực chất, hiệu quả. Mọi ý kiến, phản ánh của người dân về chất lượng công trình phải được các cấp chính quyền, chủ đầu tư tiếp thu và giải trình một cách nghiêm túc. Một cơ chế giám sát đa chiều, chặt chẽ sẽ là "tai mắt" giúp nhà nước quản lý tốt hơn, đảm bảo mọi công trình đều là sản phẩm của sự đồng thuận và vì lợi ích chung.

V. Kết quả thực tiễn quản lý xây dựng hạ tầng NTM Bắc Ninh

Giai đoạn 2010-2013, nhờ sự nỗ lực trong quản lý nhà nước xây dựng hạ tầng nông thôn mới Bắc Ninh, bộ mặt nông thôn tỉnh đã có sự thay đổi rõ rệt. Theo báo cáo của Ban chỉ đạo Chương trình MTQG xây dựng NTM tỉnh Bắc Ninh (12/2013), hệ thống hạ tầng đã có bước phát triển vượt bậc. Về hạ tầng giao thông nông thôn Bắc Ninh, hàng trăm km đường trục xã, trục thôn và đường nội đồng được bê tông hóa, cứng hóa. Đến năm 2013, 329/516 km đường trục xã và 907/1176 km đường trục thôn đã đạt chuẩn. Về thủy lợi, 17.536 km kênh mương do xã quản lý đã được kiên cố hóa. Hệ thống điện nông thôn được nâng cấp, 100% số xã và 100% số hộ dân được sử dụng điện an toàn, thường xuyên. Các tiêu chí hạ tầng kinh tế - xã hội khác cũng đạt kết quả tích cực. Đến 2013, toàn tỉnh có 120/150 trường mầm non, 153/153 trường tiểu học và 96/134 trường THCS đạt chuẩn quốc gia. 100% xã có trạm y tế đạt chuẩn giai đoạn 1. Nhiều nhà văn hóa, khu thể thao, chợ nông thôn được đầu tư xây mới hoặc nâng cấp. Đặc biệt, tỉnh rất quan tâm đến môi trường, đầu tư 145 tỷ đồng xây dựng bãi thu gom rác thải. Những con số này minh chứng cho hiệu quả của công tác quản lý và đầu tư, tạo ra nền tảng vững chắc để Bắc Ninh tiếp tục thực hiện chương trình trong các giai đoạn tiếp theo.

5.1. Thành tựu phát triển hạ tầng giao thông và hệ thống thủy lợi

Giao thông và thủy lợi là hai lĩnh vực được ưu tiên đầu tư và có chuyển biến rõ nét nhất. Hệ thống hạ tầng giao thông nông thôn Bắc Ninh được phát triển mạnh mẽ, tạo ra mạng lưới kết nối liên hoàn từ tỉnh lộ đến đường làng, ngõ xóm. Tổng kinh phí thực hiện cho giao thông trong 3 năm (2011-2013) là 700,9 tỷ đồng. Đối với hệ thống thủy lợi nông thôn mới, việc kiên cố hóa 74 km kênh mương và nâng cấp các trạm bơm với tổng kinh phí gần 60 tỷ đồng đã giúp nâng cao năng lực tưới tiêu, phục vụ hiệu quả cho tái cơ cấu nông nghiệp, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai.

5.2. Chuyển biến trong hạ tầng điện nước sạch và môi trường

Chất lượng sống của người dân được cải thiện đáng kể nhờ sự phát triển của hạ tầng điện, nước sạch và môi trường. Hệ thống điện do ngành điện quản lý đã đảm bảo cung cấp ổn định, an toàn. Tỉnh cũng đầu tư 174,6 tỷ đồng cho các công trình cấp nước sạch nông thôn. Đặc biệt, việc xây dựng hệ thống thu gom, xử lý rác thải tập trung tại các thôn là một bước tiến lớn trong công tác bảo vệ môi trường, góp phần xây dựng nông thôn xanh-sạch-đẹp, một tiêu chí quan trọng hướng tới nông thôn mới nâng cao Bắc Ninh.

5.3. Hiện trạng cơ sở vật chất văn hóa y tế và giáo dục

Đầu tư cho hạ tầng xã hội được xem là đầu tư cho tương lai. Bắc Ninh đã chi 527,2 tỷ đồng để kiên cố hóa trường học, giúp nâng cao tỷ lệ trường đạt chuẩn quốc gia. Hệ thống y tế cơ sở được củng cố với 100% xã có trạm y tế đạt chuẩn, đảm bảo công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho nhân dân. Mạng lưới nhà văn hóa thôn, xã được xây dựng, tạo không gian sinh hoạt cộng đồng lành mạnh. Tổng kinh phí đầu tư cho cơ sở vật chất văn hóa là 123,7 tỷ đồng. Những kết quả này thể hiện sự quan tâm toàn diện của tỉnh, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và xã hội theo đúng tinh thần của bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý hạ tầng nông thôn mới Bắc Ninh

Trên cơ sở những kết quả và kinh nghiệm đã có, định hướng cho quản lý nhà nước xây dựng hạ tầng nông thôn mới Bắc Ninh trong tương lai cần tập trung vào chiều sâu và tính bền vững. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành các tiêu chí cơ bản mà phải hướng tới xây dựng nông thôn mới nâng cao Bắc Ninh và các xã đạt chuẩn nông thôn mới kiểu mẫu. Điều này đòi hỏi công tác quản lý phải thông minh hơn, hiệu quả hơn. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý đầu tư xây dựng NTM, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào quản lý quy hoạch, quản lý dự án và giám sát công trình. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa cần có những chính sách đột phá hơn nữa, tạo ra một môi trường đầu tư thực sự hấp dẫn. Công tác quản lý sau đầu tư cần được đặc biệt chú trọng. Phải có cơ chế rõ ràng về duy tu, bảo dưỡng để các công trình hạ tầng phát huy hiệu quả lâu dài, tránh xuống cấp nhanh chóng. Vai trò của UBND các cấp và các sở ngành cần chuyển mạnh từ quản lý trực tiếp sang kiến tạo phát triển, hỗ trợ và giám sát. Cuối cùng, yếu tố con người vẫn là quyết định. Phải liên tục đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác xây dựng NTM, đảm bảo họ đủ sức gánh vác nhiệm vụ trong giai đoạn mới, giai đoạn của sự phát triển chất lượng và bền vững.

6.1. Bài học kinh nghiệm và giải pháp quản lý trong giai đoạn mới

Bài học lớn nhất rút ra là phải phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn dân. Quản lý nhà nước phải đi đôi với phát huy dân chủ cơ sở. Giai đoạn mới đòi hỏi các giải pháp quản lý phải linh hoạt, sáng tạo hơn. Cần xây dựng bộ chỉ số giám sát, đánh giá công trình NTM một cách khoa học, không chỉ đo lường số lượng mà còn cả chất lượng và mức độ hài lòng của người dân. Cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân và doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng và phát triển hạ tầng.

6.2. Mục tiêu xây dựng NTM nâng cao và xã nông thôn mới kiểu mẫu

Mục tiêu xây dựng nông thôn mới nâng cao Bắc Ninhxã đạt chuẩn nông thôn mới kiểu mẫu đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng hạ tầng. Hạ tầng không chỉ cần "có" mà phải "tốt", "hiện đại" và "thông minh". Ví dụ, hạ tầng giao thông nông thôn Bắc Ninh cần được kết nối đồng bộ với hệ thống giao thông thông minh của tỉnh. Hạ tầng môi trường phải gắn với kinh tế tuần hoàn. Hạ tầng văn hóa phải trở thành không gian sáng tạo. Để đạt được mục tiêu này, công tác quản lý nhà nước phải có tầm nhìn xa, chủ động đón đầu các xu hướng phát triển mới, biến nông thôn Bắc Ninh thành những miền quê đáng sống, văn minh và hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về xây dựng kết cấu hạ tầng theo chương trình xây dựng nông thôn mới ở tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, nội dung luâ ̣n văn đƣợc kết cấu thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Những vấn đề chung của quản lý nhà nƣớc về xây dựng kết cấu hạ tầng theo chƣơng trình xây dựng nông thôn mới 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 2: Thực trạng quản lý nhà nƣớc về xây dựng kết cấu hạ tầng theo chƣơng trình XD NTM ở tỉnh Bắc Ninh Chƣơng 3: Một số giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện công tác quản lý về xây dựng kết cấu hạ tầng theo chƣơng trình XD NTM ở tỉnh Bắc Ninh CHƢƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ XÂY DỰNG KẾT CẤU HẠ TẦNG THEO CHƢƠNG TRÌNH XÂY DỰNG NỒNG THÔN MỚI 1.1 Kết cấu hạ tầng nông thôn theo chƣơng trình xây dựng nông thôn mới 1.1 Khái niệm kết cấu hạ tầng nông thôn Theo nghĩa hẹp, kết cấu hạ tầng đƣợc hiểu là tập hợp các ngành phi sản xuất thuộc lĩnh vực lƣu thông, tức là bao gồm các công trình vật chất kỹ thuật phi sản xuất và các tổ chức dịch vụ có chức năng bảo đảm những điều kiện chung cho sản xuất, phục vụ những nhu cầu phổ biến của sản xuất và đời sống xã hội. Theo cách hiểu này kết cấu hạ tầng chỉ bao gồm các công trình giao thông, cấp thoát nƣớc, cung ứng điện, hệ thống thông tin liên lạc. và các đơn vị bảo đảm duy trì các công trình này. Cách hiểu nhƣ vậy có tác dụng giúp phân biệt khu vực "kết cấu hạ tầng" với chức năng bảo đảm lƣu thông, phục vụ cho khu vực sản xuất và các khu vực khác và về nguyên tắc khu vực kết cấu hạ tầng khác hẳn với các khu vực khác của nền kinh tế quốc dân nhƣ tài chính, giáo dục, y tế, văn hoá, xã hội.

Tuy nhiên quan niệm kết cấu hạ tầng theo nghĩa hẹp không phản ánh 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đƣợc mối quan hệ hữu cơ giữa các bộ phận có mối liên quan mật thiết với nhau trong một hệ thống thống nhất. Theo nghĩa rộng, kết cấu hạ tầng đƣợc hiểu là tổng thể các công trình đảm bảo những điều kiện "bên ngoài" cho sản xuất và sinh hoạt của dân cƣ. Kết cấu hạ tầng là một phạm trù rộng gần nghĩa với "môi trƣờng kinh tế", bao gồm các phân hệ: phân hệ kỹ thuật (đƣờng, giao thông, cầu, cảng, sân bay, năng lƣợng, bƣu chính viễn thông.) và phân hệ xã hội (giáo dục, y tế, khoa học kỹ thuật.), hay phân tích cụ thể hơn còn có phân hệ tài chính (hệ thống tài chính - tín dụng), phân hệ thiết chế (hệ thống quản lý nhà nƣớc và luật pháp). Cách hiểu này rõ ràng là rất rộng, bao hàm hầu nhƣ toàn bộ khu vực dịch vụ.

Tuy nhiên, kết cấu hạ tầng hiểu theo nghĩa rộng không đồng nghĩa và lẫn lộn với các phạm trù "khu vực dịch vụ" hoặc "môi trƣờng kinh tế" ở chỗ kết cấu hạ tầng là một phạm trù bao hàm tất cả những công trình cơ sở vật chất kỹ thuật, trong mối quan hệ chặt chẽ với chức năng của chúng là tạo điều kiện cho các khu vực kinh tế khác nhau phát triển. Nhƣ vậy, hệ thống kết cấu hạ tầng là toàn bộ cơ sở vật chất, kỹ thuật, tạo nền tảng cho sự phát triển toàn diện của một quốc gia từ kinh tế - xã hội cho đến bảo đảm quốc phòng, an ninh, góp phần bảo vệ môi trƣờng và phục vụ đời sống nhân dân. nhƣng cần phải chú ý là kết cấu hạ tầng không phải là tổng thể cơ học của tất cả các lĩnh vực đó mà nó chỉ xét đến mối quan hệ "phục vụ", quan hệ "đảm bảo điều kiện" của các lĩnh vực đó cho nền kinh tế quốc dân (xem hình 1. Trong điều kiện nền kinh tế thị trƣờng nhiều thành phần có sự quản lý của Nhà nƣớc nên quan niệm kết cấu hạ tầng theo nghĩa rộng vì nhƣ vậy sẽ thấy rõ tính hệ thống của toàn bộ các lĩnh vực có tác dụng hỗ trợ cho sản xuất và đời sống xã hội.

Các bộ phận của kết cấu hạ tầng không đứng độc lập riêng rẽ mà có quan hệ hữu cơ với nhau. Cách nhìn hệ thống đối với kết cấu hạ tầng 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com theo nghĩa rộng cho phép thấy đƣợc vị trí, vai trò tổng thể của kết cấu hạ tầng, thấy đƣợc mối quan hệ hữu cơ giữa các bộ phận bề ngoài có vẻ nhƣ độc lập và không có liên quan với nhau, từ đó quan điểm, chính sách giải pháp quản lý khu vực này sao cho có lợi nhất cho nền kinh tế quốc dân. NÒn kinh tÕ quèc d©n Ho¹t ®éng s¶n xuÊt Ho¹t ®éng tiªu dïng Yªu cÇu Yªu cÇu Yªu cÇu Nhu cÇu Nhu cÇu vÒ ®µo vÒ giao vÒ ¨n, ®i l¹i, cung cÊp t¹o con th«ng, mÆc, ë, häc tËp, vÒ m¸y ng-êi cã ®iÖn, y tÕ. th«ng tin, mãc thiÕt tr×nh ®é th«ng nh»m t¸i vui ch¬i gi¶i trÝ bÞ, vÒ kü thuËt, tin, ®¶m s¶n xuÊt nh»m cã søc b¶o an søc lao ph¸t triÓn nguyªn kháe, kü toµn.

®éng toµn diÖn nhiªn vËt n¨ng. liÖu ®Æc thï KÕt cÊu h¹ tÇng 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Quan hệ giữa kết cấu hạ tầng đối với hoạt động của nền kinh tế quốc dân Cần phân biệt “Kết cấu hạ tầng” với “Cơ sở hạ tầng” của xã hội. Kết cấu hạ tầng của xã hội là khái niệm nhằm chỉ lĩnh vực sản xuất vật chất của xã hội, là một trong hai mặt cơ bản của xã hội gồm cơ sở hạ tầng và kiến trúc thƣợng tầng. Kết cấu hạ tầng chỉ là một bộ phận của cơ sở hạ tầng.

Hệ thống kết cấu hạ tầng có thể đƣợc phân chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên các tiêu chí khác nhau: - Theo lĩnh vực kinh tế - xã hội, kết cấu hạ tầng đƣợc phân thành: Kết cấu hạ tầng kinh tế, kết cấu hạ tầng xã hội, kết cấu hạ tầng an ninh – quốc phòng. Tuy nhiên, trên thực tế không có loại kết cấu hạ tầng nào hoàn toàn chỉ phục vụ kinh tế mà không phục vụ hoạt động xã hội và ngƣợc lại. - Theo sự phân ngành của nền kinh tế quốc dân: Kết cấu hạ tầng trong công nghiệp, trong nông nghiệp, giao thông vận tải, bƣu chính – viễn thông, xây dựng, hoạt động tài chính, ngân hàng, y tế, giáo dục, văn hóa – xã hội…. - Theo khu vực dân cƣ, vùng lãnh thổ: Kết cấu hạ tầng đô thị, kết cấu hạ tầng nông thôn, kết cấu hạ tầng kinh tế biển, kết cấu hạ tầng đồng bằng, trung du, miền núi, vùng trọng điểm phát triển, các thành phố lớn… Kết cấu hạ tầng trong mỗi lĩnh vực, mỗi ngành, mỗi khu vực bao gồm những công trình đặc trƣng cho hoạt động của lĩnh vực, ngành, khu vực và những công trình liên ngành bảo đảm cho hoạt động đồng bộ của toàn hệ thống.

Theo Luật Xây dựng năm 2003, hệ thống kết cấu hạ tầng đƣợc phân chia thành hai loại: Kết cấu hạ tầng kỹ thuật và kết cấu hạ tầng xã hội: + Kết cấu hạ tầng kỹ thuật bao gồm hệ thống giao thông, thông tin liên lạc, cung cấp năng lƣợng, chiếu sáng công cộng, cấp nƣớc, thoát nƣớc, xử lý các chất thải… 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Kết cấu hạ tầng xã hội bao gồm các công trình y tế, văn hoá, giáo dục, thể thao, thƣơng mại, dịch vụ công cộng, cây xanh, công viên, mặt nƣớc… - Kết cấu hạ tầng nông thôn là một trong các loại kết cấu hạ tầng đƣợc phân loại theo tiêu chí khu vực dân cƣ, vùng lãnh thổ, đó là hệ thống kết cấu hạ tầng ở khu vực nông thôn. - Kết cấu hạ tầng nông thôn Theo Chƣơng trình xây dựng Nông thôn mới: là hệ thống kết cấu hạ tầng nông thôn đáp ứng theo các tiêu chí: + Hệ thống công trình giao thông nông thôn; + Hệ thống công trình thủy lợi nông thôn ; + Hệ thống công trình cung cấp điện nông thôn; + Hệ thống công trình giáo dục – đào tạo nông thôn. + Hệ thống công trình văn hóa nông thôn. + Hệ thống công trình mạng lƣới chợ, cửa hàng, kho bãi + Hệ thống công trình cung cấp viễn thông – thông tin nông thôn.

+ Hệ thống nhà ở dân cƣ nông thôn.2 Sự cần thiết phải phát triển kết cấu hạ tầng nông thôn Đối với Việt Nam, là một nƣớc với gần 70% dân số làm nghề nông, để đạt đƣợc mục tiêu “Việt Nam trở thành nƣớc mạnh trong một số lĩnh vực khoa học và công nghệ vào năm 2020 phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nƣớc, rút ngắn khoảng cách về trình độ khoa học và công nghệ của nƣớc ta với khu vực và thế giới” [Đề án hội nhập quốc tế về khoa học và công nghệ đến năm 2020 đã đƣợc thủ tƣớng phê duyệt] thì nhất thiết phải có sự đầu tƣ vào nông nghiệp, nông thôn mà nhất là phát triển kết cấu hạ tầng nông thôn. Trong điều kiện nông nghiệp nƣớc ta hiện nay, kết cấu hạ tầng nội thôn (điện, đƣờng, trƣờng, trạm, chợ, thủy lợi… còn nhiều yếu kém, 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vừa thiếu, vừa không đồng bộ); nhiều hạng mục công trình đã xuống cấp; giao thông nội đồng ít đƣợc quan tâm đầu tƣ; hệ thống thuỷ lợi cần đƣợc đầu tƣ nâng cấp; chất lƣợng lƣới điện nông thôn chƣa thực sự an toàn; cơ sở vật chất về giáo dục, y tế, văn hoá còn rất hạn chế, mạng lƣới chợ nông thôn chƣa đƣợc đầu tƣ đồng bộ; trụ sở xã nhiều nơi xuống cấp. Mặt bằng để xây dựng kết cấu hạ tầng nông thôn đạt chuẩn quốc gia rất khó khăn, dân cƣ phân bố rải rác, kinh tế hộ kém phát triển. Mặt khác, mục tiêu đến năm 2020 nƣớc ta cơ bản trở thành nƣớc công nghiệp theo hƣớng hiện đại [Chiến lƣợc phát triển kinh tế - xã hội 2011-2020].

Vì vậy, một nƣớc công nghiệp không thể để nông nghiệp, nông thôn lạc hậu, nông dân nghèo khó. Trong các Đại hội đại biểu toàn quốc cũng nhƣ các hội nghị phát triển nông nghiệp nông thôn đều đã nhận định đầu tƣ phát triển CSHT ở nông thôn là vô cùng cần thiết trong điều kiện hiện nay. Kết cấu hạ tầng nông thôn phát triển sẽ tác động đến sự tăng trƣởng và phát triển kinh tế nhanh của khu vực nông thôn, tạo điều kiện cạnh tranh lành mạnh, tăng sức thu hút vốn đầu tƣ nƣớc ngoài và sức huy động nguồn vốn trong nƣớc vào thị trƣờng nông nghiệp, nông thôn. Những vùng có kết cấu hạ tầng đảm bảo, đặc biệt là mạng lƣới giao thông sẽ là nhân tố thu hút nguồn lao động và mở rộng thị trƣờng nông thôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ