Quản lý nhà nước về trật tự đô thị từ thực tiễn thành phố hội an tỉnh quảng nam

Phân tích chi tiết quản lý nhà nước trật tự đô thị tại Hội An, Quảng Nam. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của quản lý nhà nước về trật tự đô thị Hội An

Quản lý nhà nước về trật tự đô thị là quá trình các cơ quan nhà nước sử dụng quyền lực và công cụ pháp luật để tổ chức, điều hành các hoạt động xã hội trong không gian đô thị, nhằm đảm bảo sự ổn định, an toàn và phát triển bền vững. Tại một thành phố di sản như Hội An, vai trò này càng trở nên quan trọng. Quản lý đô thị Hội An không chỉ đơn thuần là duy trì an ninh, trật tự mà còn phải gắn liền với mục tiêu bảo tồn di sản văn hóa Hội Anphát triển du lịch bền vững. Hiệu quả của công tác này là yếu tố then chốt tạo ra môi trường sống văn minh, an toàn cho người dân và một điểm đến hấp dẫn, đáng tin cậy cho du khách. Vai trò của nhà nước thể hiện rõ qua việc hoạch định chiến lược, xây dựng hệ thống pháp luật, tổ chức thực thi và xử lý vi phạm. Một nền văn minh đô thị được xây dựng trên nền tảng trật tự, kỷ cương sẽ thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển, nâng cao chất lượng sống và giữ gìn bản sắc độc đáo của Phố cổ. Theo luận văn của tác giả Trương Văn Trung, công tác quản lý nhà nước về trật tự đô thị là "việc Nhà nước thực hiện vai trò của mình thông qua việc hoạch định chiến lược, xây dựng các chính sách, lập chương trình, kế hoạch thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định của pháp luật". Điều này khẳng định rằng, mọi hoạt động từ quy hoạch, xây dựng đến giao thông, kinh doanh đều cần sự can thiệp, điều tiết của nhà nước để vận hành một cách hài hòa, khoa học, đặc biệt trong bối cảnh Hội An đang hướng tới mô hình đô thị “Sinh thái-Văn hóa-Du lịch”.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cơ bản về trật tự đô thị

Trật tự đô thị có thể hiểu là sự sắp xếp và điều chỉnh các mối quan hệ xã hội trong khu vực đô thị tuân theo một quy chuẩn pháp luật nhất định. Mục tiêu là thiết lập một môi trường dân sự ổn định và phát triển bền vững. Đặc điểm của công tác quản lý nhà nước về trật tự đô thị là có sự tham gia của nhiều chủ thể, trong đó cơ quan hành chính nhà nước đóng vai trò then chốt. Hoạt động này dựa trên hành lang pháp lý, tác động trực tiếp đến mọi mặt đời sống người dân và đòi hỏi sự tổ chức khoa học, chuyên nghiệp để thích ứng với sự phát triển không ngừng của xã hội đô thị. Nội dung quản lý rất đa dạng, bao gồm: quản lý trật tự xây dựng, trật tự giao thông, trật tự kinh doanh, vệ sinh môi trường...

1.2. Các yếu tố then chốt đảm bảo văn minh đô thị

Để đảm bảo hiệu quả công tác quản lý nhà nước, cần hội tụ nhiều yếu tố. Thứ nhất là hệ thống thể chế pháp luật đồng bộ, rõ ràng, là cơ sở để các cơ quan và người dân thực hiện. Thứ hai là năng lực thực thi của bộ máy quản lý, đặc biệt là chính quyền địa phương Hội An. Thứ ba là phẩm chất, trình độ của đội ngũ cán bộ, công chức. Thứ tư là cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ công tác kiểm tra, xử lý vi phạm. Cuối cùng, yếu tố quan trọng nhất là sự tham gia, đồng thuận của người dân. Khi người dân có ý thức tự giác giữ gìn cảnh quan, chấp hành quy định thì công tác quản lý sẽ đạt hiệu quả cao và bền vững.

II. Top 3 thách thức quản lý nhà nước về trật tự đô thị Hội An

Thực tiễn tại thành phố Hội An cho thấy công tác quản lý nhà nước về trật tự đô thị đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, xuất phát từ tốc độ đô thị hóa nhanh và áp lực phát triển du lịch. Thực trạng trật tự đô thị Quảng Nam, đặc biệt tại Hội An, phản ánh những mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển. Mặc dù UBND thành phố Hội An đã có nhiều nỗ lực, nhưng các vấn đề vi phạm vẫn diễn biến phức tạp. Tình trạng xây dựng sai phép, không phép; lấn chiếm vỉa hè, lòng đường để kinh doanh; ùn tắc giao thông; và các hoạt động “cò mồi” chèo kéo khách vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng tiêu cực đến mỹ quan đô thị phố cổ và trải nghiệm của du khách. Luận văn gốc chỉ rõ: "Tình trạng vi phạm trật tự vỉa hè, an toàn giao thông, kinh doanh, buôn bán không đúng nơi quy định, tình trạng môi giới “Cò mồi” bu bám, chèo kéo khách, vệ sinh môi trường… vẫn còn phức tạp, đang là vấn đề nóng hiện nay của thành phố". Những thách thức này không chỉ đòi hỏi sự quyết liệt trong quản lý mà còn cần các giải pháp quản lý đô thị mang tính chiến lược, đồng bộ, phù hợp với đặc thù của một di sản thế giới.

2.1. Thực trạng quản lý trật tự xây dựng và quy hoạch

Công tác quản lý trật tự xây dựng gặp nhiều khó khăn do nhu cầu xây dựng, cải tạo nhà ở tăng cao để phục vụ kinh doanh du lịch. Nhiều trường hợp xây dựng không phép, sai phép, phá vỡ cảnh quan kiến trúc truyền thống đã xảy ra. Hệ thống quy hoạch đô thị Hội An vẫn còn bất cập, một số quy hoạch chi tiết 1/500 chưa được phủ kín, gây khó khăn cho công tác cấp phép và kiểm tra. Bên cạnh đó, Quy chế quản lý quy hoạch kiến trúc đô thị ban hành từ năm 2011 (Quyết định 777/QĐ-UBND) đã bộc lộ nhiều điểm không còn phù hợp nhưng chưa được điều chỉnh kịp thời, tạo ra những lỗ hổng trong quản lý.

2.2. Vấn đề nan giải trong quản lý vỉa hè lòng đường

Việc quản lý vỉa hè lòng đường là một bài toán đau đầu. Tình trạng chiếm dụng vỉa hè, lòng đường làm nơi buôn bán, giữ xe, đặt biển quảng cáo diễn ra phổ biến. Điều này không chỉ làm mất mỹ quan đô thị phố cổ mà còn gây cản trở giao thông, tiềm ẩn nguy cơ tai nạn. Mặc dù các lực lượng chức năng thường xuyên ra quân xử lý, tình trạng này vẫn tái diễn do thói quen của cả người bán và người mua, cũng như chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. Việc buôn bán hàng rong, các chợ tự phát hình thành gây mất an toàn giao thông và vệ sinh môi trường.

2.3. Bất cập trong quản lý hoạt động kinh doanh thương mại

Hoạt động kinh doanh du lịch phát triển mạnh mẽ cũng kéo theo nhiều hệ lụy. Tình trạng môi giới “cò mồi”, chèo kéo, tranh giành khách, nâng giá bán... vẫn xảy ra, làm xấu đi hình ảnh du lịch Hội An. Việc sắp xếp, trưng bày hàng hóa tại nhiều cửa tiệm trong khu phố cổ còn thiếu ngăn nắp. Sự phát triển tự phát của các cửa hàng, dịch vụ không theo quy hoạch gây áp lực lớn lên hạ tầng và công tác quản lý, ảnh hưởng đến an ninh trật tự thành phố Hội An.

III. Phương pháp hoàn thiện thể chế QLNN về trật tự đô thị Hội An

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện thể chế và cơ sở pháp lý là giải pháp nền tảng. Một hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đồng bộ, rõ ràng và phù hợp với thực tiễn là công cụ sắc bén nhất cho công tác quản lý nhà nước. Tại Hội An, yêu cầu này càng cấp thiết để dung hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn di sản. Việc xây dựng và ban hành các quy định cần dựa trên sự nghiên cứu kỹ lưỡng kinh nghiệm thực tiễn, tham vấn ý kiến chuyên gia và cộng đồng. Cần sớm rà soát, sửa đổi các quy định đã lỗi thời, đặc biệt là Quy chế quản lý quy hoạch kiến trúc đô thị, để bắt kịp với định hướng xây dựng thành phố “Sinh thái-Văn hóa-Du lịch”. Song song đó, việc phân công, phân cấp trách nhiệm rõ ràng cho từng cấp, từng ngành, từ Sở Xây dựng Quảng Nam đến UBND thành phố Hội An và các phường, xã, sẽ nâng cao tính chủ động và hiệu quả trong thực thi. Một thể chế mạnh không chỉ nằm trên văn bản mà phải được vận hành hiệu quả bởi một bộ máy quản lý có năng lực.

3.1. Rà soát và ban hành văn bản quy phạm pháp luật đồng bộ

Nhiệm vụ hàng đầu là rà soát tổng thể hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến quản lý nhà nước về đất đai, xây dựng, giao thông, thương mại tại Hội An. Cần hợp nhất các văn bản có nội dung tương đồng, loại bỏ những quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Đặc biệt, cần xây dựng và ban hành các quy chế quản lý chuyên biệt cho từng khu vực, như khu phố cổ, khu vực ven biển, làng nghề truyền thống. Các quy định mới phải cụ thể hóa trách nhiệm của tổ chức, cá nhân và có chế tài xử lý vi phạm hành chính đủ mạnh để ngăn ngừa tái phạm. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan trung ương và địa phương.

3.2. Vai trò của chính quyền địa phương Hội An trong thực thi

Nâng cao vai trò, trách nhiệm của chính quyền địa phương Hội An là yếu tố quyết định. UBND thành phố và các phường, xã phải là đơn vị chủ trì, chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức thực thi pháp luật trên địa bàn. Cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành giữa các phòng ban như Quản lý đô thị, Văn hóa - Thông tin, Công an thành phố... để tạo sức mạnh tổng hợp. Đồng thời, đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục cấp phép nhưng siết chặt hậu kiểm, đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ quy hoạch đô thị Hội An đã được phê duyệt.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả thực thi về trật tự đô thị Hội An

Bên cạnh một thể chế hoàn thiện, hiệu quả của quản lý nhà nước về trật tự đô thị phụ thuộc rất lớn vào quá trình tổ chức thực thi. Đây là giai đoạn đưa pháp luật vào cuộc sống, đòi hỏi sự quyết liệt, công tâm và khoa học. Giải pháp quản lý đô thị hiệu quả phải kết hợp đồng bộ giữa tuyên truyền, giáo dục nâng cao ý thức người dân với tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm. Cần xây dựng kế hoạch thanh, kiểm tra định kỳ và đột xuất, tập trung vào các lĩnh vực “nóng” như xây dựng, lấn chiếm lòng lề đường. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong giám sát, quản lý (camera an ninh, phần mềm quản lý phản ánh của người dân) sẽ giúp phát hiện và xử lý vi phạm nhanh chóng, minh bạch. Đặc biệt, cần chú trọng nâng cao năng lực và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ trực tiếp làm công tác quản lý đô thị. Bởi lẽ, một đội ngũ trong sạch, vững chuyên môn chính là chìa khóa để củng cố niềm tin của nhân dân và đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm minh.

4.1. Tăng cường công tác thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm

Công tác thanh tra, kiểm tra phải được tiến hành thường xuyên, liên tục và có trọng tâm, trọng điểm. Cần thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành để xử lý dứt điểm các điểm nóng về vi phạm quản lý trật tự xây dựngquản lý vỉa hè lòng đường. Quy trình xử lý vi phạm hành chính phải được thực hiện đúng pháp luật, đảm bảo tính công bằng và nghiêm minh. Mức phạt cần được áp dụng tối đa theo khung quy định đối với các hành vi tái phạm nhiều lần. Đồng thời, công khai các trường hợp vi phạm trên phương tiện thông tin đại chúng để giáo dục, răn đe chung.

4.2. Nâng cao năng lực và phẩm chất đội ngũ cán bộ công chức

Con người là yếu tố quyết định. Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, kỹ năng chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đô thị. Xây dựng quy tắc ứng xử, đạo đức công vụ, kiên quyết đấu tranh với các biểu hiện tiêu cực, nhũng nhiễu. Có cơ chế khen thưởng, động viên kịp thời những cá nhân, tập thể làm tốt, đồng thời xử lý nghiêm những cán bộ thiếu trách nhiệm, bao che cho sai phạm. Một đội ngũ cán bộ có tâm, có tầm sẽ góp phần quan trọng vào việc lập lại kỷ cương đô thị.

V. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn quản lý đô thị Hội An

Qua thực tiễn triển khai công tác quản lý nhà nước về trật tự đô thị tại Hội An, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Bài học lớn nhất là phải luôn đặt mục tiêu bảo tồn di sản văn hóa Hội An song hành với phát triển du lịch bền vững. Mọi quyết sách về quy hoạch, xây dựng, quản lý kinh doanh đều phải cân nhắc kỹ lưỡng tác động đến giá trị cốt lõi của di sản. Việc phát triển nóng, chạy theo lợi ích kinh tế trước mắt mà xem nhẹ bảo tồn sẽ dẫn đến những hậu quả không thể khắc phục. Một bài học quan trọng khác là sức mạnh của cộng đồng. Không một cơ quan quản lý nào có thể thành công nếu không có sự đồng thuận và tham gia tích cực của người dân. Huy động người dân vào việc giám sát, tự quản, giữ gìn vệ sinh, cảnh quan nơi mình sinh sống là giải pháp quản lý đô thị thông minh và bền vững nhất. Những kinh nghiệm thực tiễn này không chỉ có giá trị cho Hội An mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đô thị di sản khác trên cả nước.

5.1. Kết hợp bảo tồn di sản văn hóa và phát triển du lịch

Mô hình thành công của Hội An cho thấy, bảo tồn chính là tạo ra nguồn lực cho phát triển du lịch. Cần có cơ chế, chính sách hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân trong việc khai thác các giá trị di sản. Các hoạt động kinh doanh, dịch vụ trong khu phố cổ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kiến trúc, biển hiệu, không gian. Việc tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội truyền thống không chỉ thu hút du khách mà còn góp phần giáo dục ý thức bảo tồn trong cộng đồng. Đây là bài học kinh nghiệm từ Hội An mà nhiều địa phương cần học hỏi.

5.2. Huy động sức mạnh cộng đồng vào công tác quản lý

Thực tiễn đã chứng minh, nơi nào có sự tham gia tích cực của người dân, nơi đó trật tự đô thị được đảm bảo tốt. Cần phát huy vai trò của các tổ trưởng dân phố, các hội đoàn và những người có uy tín trong cộng đồng. Xây dựng các mô hình “tổ dân phố tự quản về an ninh trật tự”, “tuyến đường văn minh đô thị”. Thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại, tham vấn ý kiến người dân trước khi ban hành các chủ trương, chính sách liên quan trực tiếp đến đời sống của họ. Có cơ chế bảo vệ, khen thưởng những người dân mạnh dạn phản ánh, đấu tranh với các hành vi vi phạm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TRẬT TỰ ĐÔ THỊ 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của quản lý nhà nước về trật tự đô thị 1. Khái niệm quản lý nhà nước về trật tự đô thị * Quan niệm về đô thị Đô thị được hiểu là khu vực dân cư sống tập trung có mật độ dân số cao, mà trong đó lực lượng lao động trong lĩnh vực phi nông nghiệp là chủ yếu, cư dân sống và làm việc theo nếp sống thành thị. Theo Khoản 1 Điều 3 Luật Quy hoạch đô thị, và theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy hoạch xây dựng ban hành kèm Thông tư 22/2019/TT-BXD có hiệu lực ngày 01/7/2020 của Bộ xây dựng thì: “Đô thị là khu vực tập trung dân cư sinh sống có mật độ cao và chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kinh tế phi nông nghiệp, là trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hoá hoặc chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự phát triển KT-XH của quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ, một địa phương, bao gồm nội thành, ngoại thành của thành phố; nội thị, ngoại thị của thị xã; thị trấn”.[12, tr 29] Tóm lại, đô thị được hiểu đó là địa bàn khu vực tập trung dân số có mật độ cao của một vùng lãnh thổ nhất định với phần lớn người dân lao động ở lĩnh vực phi nông nghiệp, là trung tâm phát triển kinh tế xã hội, có mạng lưới hạ tầng cơ sở hiện đại nhằm đáp ứng sự phục vụ và phát triển kinh tế xã hội.

* Phân loại đô thị ở Việt Nam Theo Nghị định 42/2009/NĐ-CP, ngày 07/5/2009 của Chính phủ về phân loại đô thị được xem xét, đánh giá trên cơ sở hiện trạng phát triển đô thị tại năm trước liền kề năm lập đề án phân loại đô thị hoặc tại thời điểm lập đề 8 án phân loại đô thị, việc phân loại đô thị dựa vào các tiêu chí sau: Chức năng đô thị; quy mô dân số của đô thị; mật độ dân số phù hợp với quy mô; tỷ lệ lao động phi nông nghiệp; các yêu cầu về hệ thống công trình hạ tầng đô thị; các yêu cầu về kiến trúc, cảnh quan đô thị. Trên cơ sở đó, có các loại đô thị sau: Một là, đối với đô thị đặc biệt có quy mô số dân tối thiểu từ 5000.000 trở lên, với mật độ dân số trong nội thành từ 15 ngàn người/km2, có tỷ lệ LĐ ở lĩnh vực phi nông nghiệp trên tổng lao động phải đạt tối thiểu 90%; và đô thị đặc biệt có hơn 60% tổng số lượng trục phố chính đạt chuẩn về tuyến phố văn minh đô thị. Hai là, đối với đô thị loại I (gồm cả thành phố trực thuộc TW). Trong đó, thành phố trực thuộc TW có quy mô số dân tối thiểu từ 1000.000, với mật độ dân số trong nội thành từ 12 ngàn người/km2; còn với đô thị trực thuộc tỉnh có quy mô số dân tối thiểu từ 500 ngàn, với mật độ dân số trong nội thành từ 10 ngàn người/km2.

Ngoài ra, đối với đô thị loại I nói chung là phải đạt tỷ lệ LĐ phi nông nghiệp ở khu vực nội thành tối thiểu từ 85%; còn những khu đô thị mới phải đạt chuẩn về đô thị kiểu mẫu và đồng thời có hơn 50% tổng số lượng trục phố chính đô thị đạt chuẩn về tuyến phố văn minh đô thị. Ba là, đối với đô thị loại II, trong đó đô thị trực thuộc TW có quy mô số dân phải đạt hơn 800.000 người, với mật độ dân số trong nội thành tối thiểu từ 10 ngàn người/km2. Đô thị trực thuộc tỉnh có quy mô số dân tối thiểu từ 300.000 người, với mật độ dân số trong nội thành tối thiểu từ 8 ngàn người/km2. Mặt khác, đô thị loại II phải đạt tối thiểu 80% LĐ phi nông nghiệp của khu vực nội thành, còn những khu đô thị mới phải đạt chuẩn về đô thị kiểu mẫu; và có hơn 40% tổng số lượng trục phố chính đô thị đạt chuẩn về tuyến phố văn minh đô thị.

9 Bốn là, đối với đô thị loại III có quy mô số dân tối thiểu từ 150.000 người, với mật độ dân số đạt tối thiểu từ 6 ngàn người/km2 trong nội thị - nội thành phải; đạt tối thiểu 75% LĐ phi nông nghiệp trong nội thị - nội thành, còn những khu đô thị mới phải đạt chuẩn về đô thị kiểu mẫu và chiếm hơn 40% tổng số lượng trục phố chính đô thị đạt chuẩn về tuyến phố văn minh đô thị. Năm là, đối với đô thị loại IV có quy mô số dân tối thiểu từ 50.000, với mật độ dân số trong nội thị tối thiểu từ 4 ngàn người/km2, đạt tối thiểu 70% LĐ phi nông nghiệp trong nội thị. Sáu là, đối với đô thị loại V có quy mô số dân tối thiểu từ 40.000 người, với mật độ dân số tối thiểu từ 2.000 người/km2, đạt tối thiểu 65% LĐ phi nông nghiệp trong nội thị. * Quan niệm về trật tự đô thị Trật tự (theo Từ điển Tiếng Việt) là chế độ do nhà nước quy định nhằm giữ gìn an ninh xã hội: là sự sắp xếp đảm bảo theo hàng lối trên xuống, trước sau tuân theo quy tắc nhất định hoặc là bảo đảm trật tự - trị an [42, trang 1041].

Theo đó, trật tự đô thị là sự biểu thị các điều kiện tạo lập một môi trường về tình trạng an ninh, ổn định an toàn dân sự trong phát triển đô thị theo hướng bền vững. Ở một quan niệm khác đã tiếp cận, khái niệm trật tự đô thị là “việc tổ chức và quản lý xã hội của đô thị nhằm bảo đảm môi trường và tình trạng dân sự đối với tất cả mọi công dân trong đô thị, cũng như việc đảm bảo trật tự xã hội đô thị dựa trên cơ sở yếu tố con người và những yếu tố cấu trúc nên xã hội đô thị trong tầm kiểm soát và phát triển” [32; trang 122]. Do đó, trật tự đô thị có thể hiểu đó là sự sắp xếp và điều chỉnh những quan hệ xã hội trong khu vực đô thị hoạt động tuân theo một quy chuẩn phù 10 hợp luật pháp hiện hành nhằm bảo đảm thiết lập một môi trường dân sự đô thị ổn định và phát triển bền vững. Từ các luận giải trên, trong phạm vi nghiên cứu của luận văn này tôi đưa ra khái niệm QLNN về trật tự đô thị là việc Nhà nước thực hiện vai trò của mình thông qua việc hoạch định chiến lược, xây dựng các chính sách, lập chương trình, kế hoạch thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định của pháp luật trên các lĩnh vực quản lý và sử dụng đất đai, quản lý quy hoạch, quản lý xây dựng, quản lý nhà và công trình kỹ thuật, công tác vệ sinh môi trường, trật tự an toàn giao thông và trật tự đô thị của địa phương.

Đặc điểm quản lý nhà nước về trật tự đô thị Một là, quản lý nhà nước về lĩnh vực trật tự đô thị do nhiều chủ thể cùng tham gia. Trong đó, những cơ quan lý hành chính nhà nước là chủ thể then chốt, vì nhờ tính đại diện của cơ quan công quyền mang quyền lực Nhà nước, đảm nhiệm việc thực hiện chức năng quản lý điều hành xã hội đô thị. Hai là, quản lý nhà nước về TTĐT dựa trên cơ sở hành lang pháp lý mà nhà nước xác lập, mà công cụ trực tiếp là pháp luật về lĩnh vực TTĐT. Từ việc hoạch định chính sách pháp luật đến quá trình tổ chức thực thi pháp luật về lĩnh vực TTĐT và xử lý vi phạm pháp luật về TTĐT cũng là nội dung căn bản trong quản lý nhà nước về TTĐT.

Ba là, quản lý nhà nước về TTĐT liên quan đến nhiều mặt của xã hội đô thị, nó tác động trực tiếp tới mọi nhu cầu đời sống sinh hoạt của mọi người dân trên địa bàn đô thị, tất cả những hoạt động này không phải lúc nào cũng diễn ra suông sẽ mà thay vào đó nhiều lúc xảy đến các hoạt động mang tính phức tạp, thậm chí khó kiểm soát do sự biến đổi và phát triển khách quan của xã hội đô thị chi phối. Vì vậy, quản lý nhà nước về lĩnh vực TTĐT đặt ra yêu cầu khách quan cần thiết cần phải được tổ chức sắp xếp khoa học, tinh 11 gọn nhưng phải mang tính chuyên nghiệp hiện đại để đáp ứng sự phù hợp với quá trình vận động phát triển đô thị. Bốn là, nội dung của quản lý nhà nước về TTĐT là rất rộng và đa dạng, cụ thể đó là: quản lý trật tự hành chính; quản lý trật tự an toàn giao thông công cộng; quản lý phòng, chống TNXH; quản lý phòng, chống tội phạm; quản lý phòng cháy, chữa cháy; quản lý trật tự xây dựng, quản lý trật tự kinh doanh, chợ buôn bán, quản lý về môi trường… 1. Vai trò quản lý nhà nước về trật tự đô thị Hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về lĩnh vực TTĐT sẽ đóng góp vào việc tạo lập môi trường ổn định để phát triển đô thị bền vững, gia tăng tính hợp lý, hiệu quả trong quá trình khai thác sử dụng hạ tầng kỹ thuật và những nguồn lực của đô thị.

Quản lý nhà nước về lĩnh vực TTĐT là yếu tố mở đường, khai thông xúc tác rất quan trọng để bảo đảm sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội của một vùng lãnh thổ, của một quốc gia. Việc giữ gìn TTĐT tốt là cơ sở để đẩy nhanh các hoạt động hợp tác giao lưu, kết nối đồng bộ và thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế - xã hội giữa các vùng và gia tăng chất lượng sống của người dân. Trong khi giới nghiên cứu lĩnh vực kinh tế đặt các vấn đề tới lợi nhuận, hiệu quả kinh tế lên hàng đầu, mà thông thường xem nhẹ vấn đề cung cấp dịch vụ xã hội, bỏ qua yêu cầu khai thác phải phù hợp/ thân thiện môi trường. Còn đối với giới nghiên cứu lĩnh vực xã hội thông thường cũng chỉ chú ý tới vấn đề việc làm, giảm thiểu thất nghiệp, quan tâm mức thu nhập và những vấn đề an sinh xã hội khác.

Vì thế, công tác quản lý nhà nước nói chung và quản lý nhà nước về lĩnh vực TTĐT nói riêng có vai trò can thiệp băng các chính sách điều hành, điều tiết, điều phối sự kết nối các hệ thống nghiên cứu cả kinh tế, xã hội và môi trường nhằm giải quyết các mâu thuẫn 12 đặt ra ở mỗi lĩnh vực; cũng như cân bằng trong thực tiễn những hoạt động này ở các cấp, các ngành trong mối quan hệ kết hợp hài hoà, tạo sự ổn định và phát triển của đô thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ