Quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến từ thực tiễn quận ngũ hành sơn thành phố đà nẵng

Phân tích quản lý nhà nước cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến tại Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng. Thực tiễn, thách thức và giải pháp.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CUNG ỨNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TRỰC TUYẾN

1.1. Khái niệm quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến

1.2. Vai trò, ý nghĩa của quản lý nhà nước về dịch vụ hành chính công trực tuyến

1.3. Các nhân tố tác động đến quản lý nhà nước về dịch vụ hành chính công trực tuyến

1.4. Kinh nghiệm quốc tế và các địa phương khác về quản lý nhà nước đối với dịch vụ công trực tuyến

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CUNG ỨNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TRỰC TUYẾN TẠI QUẬN NGŨ HÀNH SƠN – THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.1. Khái quát về quận Ngũ Hành Sơn

2.2. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ công trực tuyến tại quận Ngũ Hành Sơn

2.3. Nhận xét chung về công tác quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ công trực tuyến tại quận Ngũ Hành Sơn

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CUNG ỨNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TRỰC TUYẾN TẠI QUẬN NGŨ HÀNH SƠN - THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

3.1. Quan điểm tăng cường công tác quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ công trực tuyến tại quận Ngũ Hành Sơn

3.2. Các giải pháp

3.3. Các kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước về dịch vụ hành chính công online

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến đã trở thành một yêu cầu cấp thiết, đóng vai trò then chốt trong tiến trình xây dựng chính phủ điện tử. Đây là hoạt động thực thi quyền hành pháp của nhà nước, sử dụng công nghệ thông tin để điều chỉnh và tác động lên các quy trình xã hội, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công dân và doanh nghiệp. Việc chuyển đổi từ phương thức truyền thống sang môi trường mạng không chỉ giúp giảm thời gian, chi phí mà còn tăng cường tính minh bạch, công khai, và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Tại Việt Nam, chủ trương này được thể hiện rõ qua Nghị quyết số 17/NQ-CP của Chính phủ, định hướng phát triển Chính phủ điện tử giai đoạn 2019-2025. Theo đó, việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến được xem là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của cải cách hành chính. Thực tiễn tại các địa phương, đặc biệt là các đô thị lớn như Đà Nẵng, cho thấy quá trình này mang lại nhiều lợi ích, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và xây dựng một nền hành chính phục vụ. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, công tác quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến cần được thực hiện một cách đồng bộ, từ việc hoàn thiện khung pháp lý, đầu tư hạ tầng kỹ thuật đến nâng cao năng lực của đội ngũ công chức. Nghiên cứu tại quận Ngũ Hành Sơn, một địa bàn năng động của thành phố Đà Nẵng, cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu về việc triển khai và quản lý mô hình này ở cấp cơ sở.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ công trực tuyến

Theo Nghị định số 43/2011/NĐ-CP, dịch vụ công trực tuyến được định nghĩa là dịch vụ hành chính công và các dịch vụ khác của cơ quan nhà nước được cung cấp cho các tổ chức, cá nhân trên môi trường mạng. Đặc điểm nổi bật của loại hình dịch vụ này là gắn liền với một thủ tục hành chính online cụ thể, được phân thành bốn mức độ, từ cung cấp thông tin (mức 1) đến cho phép thanh toán và nhận kết quả trực tuyến (mức 4). Các dịch vụ này có phạm vi rất rộng, bao trùm hầu hết các lĩnh vực đời sống kinh tế - xã hội, từ tư pháp, xây dựng đến tài nguyên môi trường. Đối tượng sử dụng đa dạng, chủ yếu là người dân và doanh nghiệp. Tại cấp quận/huyện như UBND quận Ngũ Hành Sơn, đây là nơi có số lượng người dân sử dụng dịch vụ lớn nhất, đòi hỏi một mô hình cung ứng dịch vụ công hiệu quả và ổn định.

1.2. Vai trò của quản lý nhà nước trong chuyển đổi số hành chính

Quản lý nhà nước đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt trong quá trình chuyển đổi số trong hành chính công. Vai trò này thể hiện qua việc xây dựng và ban hành khung pháp lý dịch vụ công trực tuyến, tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động triển khai. Bên cạnh đó, nhà nước có trách nhiệm đầu tư, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, đảm bảo hệ thống vận hành thông suốt và an toàn. Một vai trò quan trọng khác là tổ chức, đào tạo nguồn nhân lực hành chính công, giúp đội ngũ cán bộ, công chức có đủ trình độ, kỹ năng để vận hành các hệ thống công nghệ và phục vụ người dân một cách chuyên nghiệp. Quản lý nhà nước hiệu quả sẽ đảm bảo sự công bằng, minh bạch, nâng cao mức độ hài lòng của người dân và tạo dựng niềm tin vào chính quyền.

II. Phân tích thách thức trong quản lý dịch vụ công tại Ngũ Hành Sơn

Mặc dù đạt được những thành tựu ban đầu, công tác quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến tại quận Ngũ Hành Sơn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ hạ tầng công nghệ thông tin chưa hoàn toàn đồng bộ. Mặc dù quận đã nỗ lực kết nối mạng WAN, LAN và trang bị máy tính, nhưng chất lượng đường truyền và khả năng tích hợp dữ liệu giữa các phòng, ban đôi khi còn hạn chế. Hệ thống phần mềm và cơ sở dữ liệu tuy đã được triển khai nhưng chưa khai thác hết tiềm năng, dẫn đến việc liên thông, chia sẻ dữ liệu còn gặp khó khăn. Thách thức thứ hai liên quan đến nguồn nhân lực hành chính công. Trình độ tin học của một bộ phận công chức chưa đồng đều, đặc biệt là kỹ năng sử dụng thành thạo các phần mềm nghiệp vụ chuyên sâu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và chất lượng xử lý hồ sơ trực tuyến. Hơn nữa, thói quen của người dân và doanh nghiệp cũng là một yếu tố cần xem xét. Theo Luận văn của tác giả Trương Công Nam (2021), một bộ phận người dân vẫn có tâm lý e ngại, chưa tin tưởng vào các giao dịch trực tuyến và thích đến làm việc trực tiếp tại cơ quan hành chính. Việc thiếu các chương trình truyền thông sâu rộng, hiệu quả cũng khiến nhiều người chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của thủ tục hành chính online. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và sự quyết tâm chính trị cao từ UBND quận Ngũ Hành Sơn để cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước.

2.1. Rào cản về cơ sở hạ tầng và môi trường pháp lý

Thực tiễn cho thấy hạ tầng công nghệ thông tin là yếu tố nền tảng quyết định sự thành công của dịch vụ công trực tuyến. Tại Ngũ Hành Sơn, dù đã có sự đầu tư nhưng việc nâng cấp các trung tâm dữ liệu, đảm bảo an toàn, an ninh thông tin vẫn là một bài toán cần giải quyết triệt để. Về môi trường pháp lý, mặc dù hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ trung ương đến địa phương đã tương đối đầy đủ, việc cụ thể hóa và hướng dẫn triển khai tại cấp cơ sở đôi khi chưa kịp thời. Một số quy định còn chồng chéo hoặc chưa phù hợp với thực tiễn, gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Việc hoàn thiện khung pháp lý dịch vụ công trực tuyến là yêu cầu cấp bách để đảm bảo tính nhất quán và hiệu lực.

2.2. Hạn chế về nhận thức người dân và năng lực công chức

Một trong những nhân tố tác động lớn đến hiệu quả quản lý nhà nước là yếu tố con người. Thói quen sử dụng giấy tờ và giao dịch trực tiếp đã ăn sâu vào tiềm thức của nhiều người dân. Để thay đổi, cần có các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ, hướng dẫn cụ thể và chứng minh được tính tiện lợi, an toàn của thủ tục hành chính online. Song song với đó, việc nâng cao năng lực cho nguồn nhân lực hành chính công là nhiệm vụ không thể xem nhẹ. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về kỹ năng tin học, nghiệp vụ xử lý hồ sơ trên môi trường mạng để mỗi công chức trở thành một "đại sứ" của chính quyền điện tử quận Ngũ Hành Sơn.

III. Phương pháp quản lý nhà nước hiệu quả tại quận Ngũ Hành Sơn

Để vượt qua các thách thức, quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến tại quận Ngũ Hành Sơn đã được triển khai thông qua các phương pháp cụ thể và quyết liệt. Trọng tâm là công tác chỉ đạo, điều hành và xây dựng hành lang pháp lý. Hằng năm, UBND quận Ngũ Hành Sơn đều ban hành Kế hoạch công tác cải cách hành chính chi tiết, trong đó xác định rõ các nhiệm vụ trọng tâm về phát triển chính quyền điện tử. Giai đoạn 2011-2020, quận đã ban hành hơn 200 văn bản chỉ đạo, hướng dẫn, tập trung vào việc thực hiện kỷ luật, kỷ cương hành chính và nâng cao vai trò của người đứng đầu. Đặc biệt, quận đã chú trọng công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Đề án “Tuyên truyền về CCHC giai đoạn 2017 - 2021” đã được triển khai với nhiều hình thức đa dạng như hội thi, phát thanh, phát hành hơn 10.000 tờ gấp, cẩm nang. Qua đó, nhận thức của cả cán bộ và người dân về lợi ích của dịch vụ công trực tuyến được nâng lên rõ rệt. Phương pháp tiếp theo là gắn kết quả thực hiện CCHC với thi đua khen thưởng, tạo động lực mạnh mẽ cho các cá nhân và tập thể. Những sáng kiến như “Triển khai quận điện tử thông qua mạng xã hội Zalo” đã tác động tích cực đến công tác quản lý, điều hành, tăng cường tương tác giữa chính quyền và người dân.

3.1. Ban hành văn bản kế hoạch cải cách hành chính đồng bộ

Công tác ban hành văn bản quy phạm pháp luật là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Tại Ngũ Hành Sơn, việc xây dựng và ban hành các kế hoạch cải cách hành chính hàng năm được thực hiện nghiêm túc, bám sát chỉ đạo của thành phố Đà Nẵng. Điển hình là các quyết định ban hành kế hoạch CCHC từng năm, từ 2011 đến 2020, cùng với các kế hoạch chuyên đề về kiểm soát thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin. Việc bố trí nguồn lực, bao gồm kinh phí và nhân lực, cũng được quan tâm, dù còn hạn chế. Qua đó, một khung pháp lý dịch vụ công trực tuyến tương đối hoàn chỉnh ở cấp quận đã được hình thành, làm cơ sở để các phòng, ban, đơn vị triển khai thực hiện.

3.2. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền và kiểm tra giám sát

Nhận thức được tầm quan trọng của việc thay đổi tư duy, quận Ngũ Hành Sơn đã đẩy mạnh tuyên truyền bằng nhiều hình thức sáng tạo. Các hội thi tìm hiểu về CCHC, các chuyên mục trên sóng phát thanh, và việc phát hành tài liệu trực quan đã giúp thông tin về thủ tục hành chính online đến gần hơn với người dân và doanh nghiệp. Lực lượng đoàn viên thanh niên được huy động làm cộng tác viên tại bộ phận một cửa, hỗ trợ người dân thực hiện giao dịch trực tuyến. Công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật cũng được tăng cường. Điều này không chỉ giúp chấn chỉnh kịp thời những sai sót mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước, từ đó đề ra các giải pháp khắc phục phù hợp.

IV. Bí quyết tối ưu cung ứng dịch vụ công từ kinh nghiệm Đà Nẵng

Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, để tối ưu hóa việc cung ứng dịch vụ công, công tác quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến cần tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: công nghệ và con người. Tại quận Ngũ Hành Sơn, bí quyết thành công bước đầu đến từ việc triển khai đồng bộ các ứng dụng công nghệ thông tin theo định hướng chung của thành phố. Quận đã đưa vào vận hành Cổng dịch vụ công Đà Nẵng tại đơn vị, triển khai các ứng dụng theo dõi công việc, hệ thống khảo sát mức độ hài lòng của người dân trực tuyến. 100% cán bộ, công chức được cấp tài khoản thư điện tử công vụ và tỷ lệ văn bản trao đổi điện tử trong chỉ đạo, điều hành đạt trên 90%. Về yếu tố con người, quận đã chú trọng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Việc bố trí công chức chuyên trách về CCHC tại Phòng Nội vụ và Văn phòng HĐND-UBND, cùng với việc phân công cán bộ kiêm nhiệm tại các phòng ban khác, đã tạo ra một mạng lưới phối hợp hiệu quả. Bài học kinh nghiệm từ các mô hình thành công như Đan Mạch, Hàn Quốc và ngay tại Việt Nam như Bộ Tài chính hay TP.HCM cũng chỉ ra rằng, sự quyết tâm của lãnh đạo, việc đào tạo nhân lực chuyên nghiệp và đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ là ba trụ cột không thể thiếu để xây dựng chính quyền điện tử thành công.

4.1. Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và ứng dụng phần mềm

Việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin là ưu tiên hàng đầu. Tại Ngũ Hành Sơn, quận đã hoàn thành kết nối mạng WAN, LAN trong trung tâm hành chính, cấp 67 chữ ký số cho cán bộ, và 100% phòng, ban, phường sử dụng phần mềm quản lý văn bản điều hành. Đặc biệt, việc triển khai phần mềm một cửa điện tử tại 11 cơ quan chuyên môn và Trang thông tin điện tử tại 4/4 phường đã tạo ra một hệ sinh thái số thống nhất. Đây là nền tảng vững chắc để cung cấp các dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 một cách ổn định và hiệu quả, góp phần hiện đại hóa nền hành chính.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực hành chính công chất lượng cao

Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế con người. Do đó, phát triển nguồn nhân lực hành chính công là nhiệm vụ sống còn. Bên cạnh việc bố trí nhân sự chuyên trách, quận Ngũ Hành Sơn cần tiếp tục xây dựng các kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng số, nghiệp vụ quản lý hệ thống. Kinh nghiệm triển khai dịch vụ công cho thấy, đội ngũ công chức không chỉ cần thành thạo thao tác mà còn phải có tư duy phục vụ, sẵn sàng hỗ trợ người dân và doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số trong hành chính công. Sự chuyên nghiệp và thái độ tận tâm của công chức là yếu tố quyết định mức độ hài lòng của người dân.

V. Kết quả thực tiễn từ mô hình chính quyền điện tử Ngũ Hành Sơn

Những nỗ lực trong quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến đã mang lại những kết quả tích cực tại quận Ngũ Hành Sơn. Minh chứng rõ nét nhất là sự gia tăng về số lượng và chất lượng các dịch vụ được cung cấp. Theo báo cáo tổng kết của quận năm 2020, tổng số dịch vụ công trực tuyến được cung cấp là 176 thủ tục hành chính. Trong đó, có 37 dịch vụ mức độ 4 và 108 dịch vụ mức độ 3, cho phép người dân và doanh nghiệp thực hiện hầu hết các giao dịch trên môi trường mạng, từ nộp hồ sơ đến thanh toán lệ phí. Tỷ lệ hồ sơ được theo dõi qua hệ thống một cửa điện tử đạt 100% tại 11 cơ quan chuyên môn. Công tác chỉ đạo, điều hành qua Internet được đẩy mạnh, với tỷ lệ trao đổi văn bản điện tử đạt trên 90%, góp phần tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu suất làm việc. Một kết quả quan trọng khác là sự cải thiện về mức độ hài lòng của người dân. Việc triển khai hệ thống khảo sát trực tuyến qua máy tính bảng tại bộ phận một cửa và tổng đài tự động đã giúp UBND quận Ngũ Hành Sơn nắm bắt kịp thời phản hồi của người dân, từ đó có những điều chỉnh phù hợp. Những con số này cho thấy hiệu quả quản lý nhà nước đã được nâng cao, tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng chính quyền điện tử quận Ngũ Hành Sơn hiện đại, minh bạch và phục vụ.

5.1. Thống kê tỷ lệ và số lượng dịch vụ công trực tuyến

Số liệu là bằng chứng khách quan nhất về sự tiến bộ. Tính đến năm 2020, quận Ngũ Hành Sơn cung cấp tổng cộng 176 thủ tục hành chính online. Đáng chú ý, số lượng dịch vụ ở mức độ cao ngày càng tăng, với 37 dịch vụ mức độ 4 (chiếm 21%) và 108 dịch vụ mức độ 3 (chiếm 61.4%). Điều này cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ việc chỉ cung cấp thông tin sang cung cấp các dịch vụ có tính tương tác cao. Việc 100% hồ sơ được xử lý và theo dõi trên phần mềm một cửa điện tử đã tạo ra một quy trình làm việc minh bạch, giúp người dân dễ dàng giám sát tiến độ giải quyết thủ tục của mình qua Cổng dịch vụ công Đà Nẵng.

5.2. Sáng kiến và mô hình cung ứng dịch vụ công hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp mang tính hệ thống, Ngũ Hành Sơn còn ghi dấu ấn với nhiều sáng kiến đột phá. Mô hình cung ứng dịch vụ công thông qua việc tận dụng các mạng xã hội như Zalo đã tạo ra một kênh tương tác gần gũi, nhanh chóng giữa chính quyền và người dân. Phương án hẹn giờ giao dịch hành chính cũng là một bước tiến, giúp giảm thời gian chờ đợi và nâng cao chất lượng phục vụ. Những kinh nghiệm triển khai dịch vụ công này không chỉ cho thấy sự năng động, sáng tạo của chính quyền địa phương mà còn góp phần quan trọng vào việc nâng cao mức độ hài lòng của người dân, xây dựng hình ảnh một nền hành chính thân thiện và hiệu quả.

04/10/2025
Quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến từ thực tiễn quận ngũ hành sơn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CUNG ỨNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TRỰC TUYẾN 1. Khái niệm quản lý nhà nước về cung ứng dịch vụ hành chính công trực tuyến 1. Dịch vụ công 1. Các khái niệm Các sáng kiến về chính phủ điện tử mới xuất hiện gần đây, nhưng chúng đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu thực nghiệm đang phát triển nhanh chóng.

Các tổ chức và học giả đã cố gắng đánh giá hiệu suất và đặc điểm của các sáng kiến chính phủ điện tử để đưa ra hồ sơ về các phương pháp hay nhất. Tại Việt Nam những năm qua, hoạt động cung cấp dịch vụ công trong quản lý hành chính nhà nước rất được quan tâm bởi người dân và doanh nghiệp – những đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp. Các cấp quản lý, chuyên gia đầu ngành, cán bộ từ chính quyền đến địa phương vì đó cũng vào cuộc quyết liệt đẩy nhanh tốc độ chuyển đổi số trong thủ tục hành chính và triển khai chính phủ điện tử. Tuy nhiên, “sẽ không có mô hình tốt nhất có thể vay mượn và đưa vào Việt Nam mà không phải chọn lọc và cấy ghép” [36, tr.295], việc làm rõ bản chất và ý nghĩa hay nội hàm của dịch vụ công là cần thiết.

Về cơ bản, Nhà nước có hai chức năng là quản lý nhà nước với mọi lĩnh vực đời sống kinh tế - xã hội và cung ứng dịch vụ công cho người dân và tổ chức. Có nhiều định nghĩa về dịch vụ công như “Dịch vụ công là hoạt động vì lợi ích chung, do một cơ quan nhà nước hoặc tư nhân đảm nhận” hay “Dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ hoặc một tổ chức chính thức cho người dân trong một xã hội cụ thể” … Tính chất chung của các định nghĩa là để phục vụ cho lợi ích, nhu cầu chung của người dân và tổ chức. Ngay cả khi nhà nước chuyển giao một phần việc cung ứng dịch vụ công cho khu vực tư nhân thì nhà nước vẫn có 10 vai trò điều tiết nhằm đảm bảo sự công bằng trong phân phối các dịch vụ này và khắc phục các bất cập của thị trường. Từ những tính chất trên đây, “dịch vụ công” được hiểu theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp.

Theo nghĩa rộng, dịch vụ công là những hàng hoá, dịch vụ mà Chính phủ can thiệp vào việc cung cấp nhằm mục tiêu hiệu quả và công bằng. Theo đó, dịch vụ công là tất cả những dịch vụ nhằm thực hiện các chức năng vốn có của Chính phủ, bao gồm từ chính sách, pháp luật, toà án… cho đến y tế, giáo dục, giao thông công cộng. Theo nghĩa hẹp, dịch vụ công được hiểu là những hàng hoá, dịch vụ phục vụ trực tiếp nhu cầu của các tổ chức và công dân mà Chính phủ can thiệp vào việc cung cấp nhằm mục tiêu hiệu quả và công bằng. Tại Việt Nam, khái niệm dịch vụ công được hiểu là những dịch vụ phục vụ các nhu cầu cơ bản, thiết yếu của cá nhân vì lợi ích chung của xã hội, do Nhà nước chịu trách nhiệm trước xã hội (trực tiếp đảm nhận hay ủy quyền và tạo điều kiện cho khu vực tư nhân thực hiện) nhằm bảo đảm ổn định và công bằng xã hội.

Những đặc trưng cơ bản của dịch vụ công - Là hàng hóa, dịch vụ do nhà nước chịu trách nhiệm tổ chức cung ứng một cách trực tiếp hoặc gián tiếp (cấp vốn, ủy quyền hay trao cho những ưu đãi để các tổ chức xã hội hoặc tư nhân thực hiện, nhưng nhà nước vẫn phải chịu trách nhiệm). - Phục vụ trực tiếp cho nhu cầu, lợi ích cơ bản, thiết yếu của các tổ chức và công dân. Khi sử dụng dịch vụ, người dân có được các lợi ích trực tiếp đáp ứng nhu cầu thiết thực của mình. Những lợi ích này là cơ bản, thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của mỗi người, mỗi tổ chức.

- Không vì mục tiêu lợi nhuận. Nguyên tắc không nhằm mục tiêu lợi nhuận có ý nghĩa là các tổ chức, cá nhân cung ứng dịch vụ công được quyền thu các 11 khoản lợi nhuận nhất định, nhưng không phải thuần túy theo quan hệ thị trường, tức là không thu lợi nhuận tối đa mà chịu sự quản lý, điều tiết của nhà nước và phải lấy mục tiêu phục vụ là chính. Các nguồn lợi thu được sau khi trừ chi phí và trả lương cho người làm việc, về cơ bản được dùng để mở rộng dịch vụ, nâng cao chất lượng phục vụ chứ không được đem chia cho các thành viên của tổ chức cung ứng dịch vụ đó. Phân loại dịch vụ công Nhằm duy trì và trật tự kỷ cương xã hội, đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công dân cần xác định khái niệm và phạm vi dịch vụ công trên cơ sở tách biệt một cách tương đối hai chức năng của Nhà nước.

Trên cơ sở phạm vi hoạt động cung ứng dịch vụ công, tùy theo điều kiện cụ thể cho thấy có nhiều cách phân loại DVC. Mỗi cách thức phân loại dịch vụ công khác nhau tùy thuộc vào mỗi tiêu chí phân loại hình thành nhiều loại hình hoạt động tương ứng. Dịch vụ công có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, xét theo tiêu chí chủ thể cung ứng, dịch vụ công được chia thành 3 loại, như sau: Dịch vụ công do cơ quan Nhà nước trực tiếp cung cấp: Đó là những dịch vụ công cộng cơ bản do các cơ quan của Nhà nước cung cấp. Ví dụ, an ninh, giáo dục, phổ thông, chăm sóc y tế công cộng, bảo trợ xã hội… Dịch vụ công do các tổ chức phi chính phủ và khu vực tư nhân cung cấp, gồm những dịch vụ mà Nhà nước có trách nhiệm cung cấp, nhưng không trực tiếp thực hiện mà ủy quyền cho tổ chức phi chính phủ và tư nhân thực hiện, dưới sự đôn đốc, giám sát của Nhà nước.

Ví dụ các công trình công cộng do chính phủ kêu gọi thầu có thể do các công ty tư nhân đấu thầu cạnh tranh xây dựng. Dịch vụ công do tổ chức Nhà nước, tổ chức phi chính phủ, tổ chức tư nhân phối hợp thực hiện. Loại hình cung ứng dịch vụ này ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều nước. Chẳng hạn như ở Trung Quốc, việc thiết lập hệ thống bảo vệ trật 12 tự ở các khu dân cư là do cơ quan công an, tổ chức dịch vụ khu phố và ủy ban khu phố phối hợp thực hiện.

Dựa vào tính chất và tác dụng của dịch vụ được cung ứng, có thể chia dịch vụ công thành các loại sau: - Dịch vụ hành chính công: là những dịch vụ phục vụ cho mọi người dân, nhà nước phục vụ các quyền của người dân, có trách nhiệm cung cấp các giấy tờ hành chính, tư pháp theo quy định của pháp luật. Phạm vi dịch vụ hành chính công bao gồm các hoạt động thực thi các chính sách, pháp luật nói chung và việc bảo đảm các quyền và nghĩa vụ có tính pháp lý của các tổ chức và công dân như: cấp giấy phép xây dựng, giấy khai sinh, chứng minh nhân dân, xác minh hộ tịch, hộ khẩu, bổ trợ tư pháp, thu thuế, hải quan. - Dịch vụ sự nghiệp công: là loại dịch vụ cung cấp các hàng hóa dịch vụ về giáo dục – đào tạo, chăm sóc sức khỏe, văn hóa và tinh thần.do các tổ chức sự nghiệp cung ứng, không thu tiền hoặc có thu một phần nhưng không vì mục tiêu lợi nhuận. - Dịch vụ công ích: là dịch vụ cung cấp các hàng hóa có tính chất kinh tế đáp ứng nhu cầu vật chất thiết yếu cho sinh hoạt của người dân, nó gắn liền với việc cung ứng của các cơ sở hạ tầng kỹ thuật cơ bản.

Ở giới hạn nghiên cứu của đề tài này, mọi dữ liệu và phân tích chỉ tập trung về Dịch vụ hành chính công – loại dịch vụ gắn liền với chức năng Quản lý Nhà nước nhằm đáp ứng yêu cầu của người dân thông qua cơ quan công quyền hay các cơ quan do Nhà nước thành lập được ủy quyền thực hiện. Công dân được sử dụng dịch vụ này thông qua việc đóng lệ phí hoặc phí cho Cơ quan hành chính Nhà nước mà không thông qua quan hệ cung cầu, ngang giá trên thị trường. Phần phí hoặc lệ phí dùng để hỗ trợ ngân sách Nhà nước. Dịch vụ Hành chính công trực tuyến Dịch vụ hành chính công ở luận văn này được tiếp cận theo cách hiểu của Nghị định số 43/2011/NĐ-CP, tức là tiếp cận dịch vụ hành chính công dưới góc 13 độ “những dịch vụ liên quan đến hoạt động thực thi pháp luật, không nhằm mục tiêu lợi nhuận, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân dưới hình thức các loại giấy tờ có giá trị pháp lý trong các lĩnh vực mà cơ quan nhà nước đó quản lý”, đồng thời “mỗi dịch vụ hành chính công gắn liền với một thủ tục hành chính để giải quyết hoàn chỉnh một công việc cụ thể liên quan đến tổ chức, cá nhân”.

Ở giới hạn phạm vi đề tài này, tác giả chỉ đề cập đến dịch vụ hành chính công ở cấp quận/ huyện. Dịch vụ hành chính công ở cấp quận là những dịch vụ liên quan đến chức năng quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân cấp quận, do các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ở cấp quận thực hiện nhằm cung cấp cho các tổ chức, cá nhân các loại giấy tờ pháp lý. Nghị định số 43/2011/NĐ-CP cũng nêu rõ “Dịch vụ công trực tuyến là dịch vụ hành chính công và các dịch vụ khác của cơ quan nhà nước được cung cấp cho các tổ chức, cá nhân trên môi trường mạng”. Ngày 15/11/2017, Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành Thông tư số 32/2017 TT-BTTTT quy định về việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến, đảm bảo khả năng truy cập thuận tiện đối với trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước, dịch vụ công trực tuyến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ