Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế

2020

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quản lý Nhà Nước Về Chuyển Giao Công Nghệ Việt Nam Tầm Quan Trọng Trong Kỷ Nguyên Mới

Chuyển giao công nghệ (CGCN) đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam. Từ năm 1986, với chính sách mở cửa và định hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, Việt Nam đã đặc biệt chú trọng đến việc thu hút CGCN nhằm phục vụ phát triển khoa học và công nghệ (KH&CN). Để tạo hành lang pháp lý vững chắc, Chính phủ đã ban hành và sửa đổi nhiều quy định liên quan, bao gồm Luật Chuyển giao công nghệ (Luật CGCN) năm 2006 (sửa đổi năm 2017) và Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi năm 2009). Hoạt động quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam trong những năm qua đã góp phần tích cực vào công cuộc đổi mới, ứng dụng tiến bộ KH&CN, cải thiện năng lực công nghệ của doanh nghiệp và nền kinh tế, thúc đẩy tốc độ phát triển các ngành, lĩnh vực. Tuy nhiên, bối cảnh Công nghệ 4.0 Việt Nam và biến động thương mại toàn cầu hiện nay đặt ra những yêu cầu, thách thức mới, đòi hỏi công tác quản lý phải linh hoạt, hiệu quả hơn để vừa thu hút đầu tư, vừa kiểm soát và phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh và Tính cấp thiết của Chính sách chuyển giao công nghệ tại Việt Nam

Sự bùng nổ của Cách mạng Công nghiệp 4.0 cùng với tác động từ các cuộc chiến tranh thương mại đã thúc đẩy làn sóng dịch chuyển công nghệ, tạo cơ hội cho Việt Nam thu hút nguồn lực và công nghệ mới. Điều này làm nổi bật tính cấp thiết của việc kiện toàn chính sách chuyển giao công nghệ. Theo tài liệu nghiên cứu, công tác quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam phải "đảm bảo môi trường kinh doanh thuận lợi, thông thoáng, thu hút đầu tư nước ngoài để gia tăng nguồn lực đất nước", đồng thời "phải kiểm soát được thực trạng CGCN để đảm bảo giữ gìn môi trường và phát triển bền vững." Đây là một thách thức kép, đòi hỏi sự cân bằng giữa mở cửa và kiểm soát, giữa thúc đẩy tăng trưởng và bảo vệ lợi ích dài hạn. Các chính sách cần được thiết kế không chỉ để thu hút công nghệ mà còn để đảm bảo công nghệ được chuyển giao phù hợp với định hướng phát triển công nghệ Việt Nam, tránh tình trạng nhập khẩu công nghệ lạc hậu, gây lãng phí và suy giảm năng lực cạnh tranh. Một chính sách chuyển giao công nghệ hiệu quả là nền tảng vững chắc cho sự đổi mới công nghệ bền vững.

1.2. Vai trò của Quản lý nhà nước trong định hướng Phát triển công nghệ Việt Nam

Quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam có vai trò định hướng và tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển công nghệ Việt Nam. Thông qua việc xây dựng và thực thi các luật lệ, quy định, Nhà nước thiết lập một khung pháp lý minh bạch, khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào hoạt động CGCN. Sự hỗ trợ của hệ thống chính sách pháp luật đã "góp phần tích cực vào hoạt động đổi mới và CGCN trong nước, ứng dụng các tiến bộ KH&CN trong sản xuất và đời sống, từng bước giúp cải thiện năng lực công nghệ của doanh nghiệp và nền kinh tế, nâng cao tốc độ phát triển của các ngành, lĩnh vực KH&CN." Nhà nước không chỉ là người quản lý mà còn là người kiến tạo, thúc đẩy đổi mới công nghệ thông qua các chương trình hỗ trợ, xúc tiến thị trường KH&CN. Điều này giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiếp cận được các công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực sản xuất và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, từ đó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của nền kinh tế.

II. Thách Thức Lớn Nào Đang Cản Trở Quản Lý Nhà Nước Về Chuyển Giao Công Nghệ Việt Nam

Mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể, công tác quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều tồn tại và hạn chế. Những vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu quả của các chính sách đã ban hành mà còn cản trở quá trình phát triển công nghệ Việt Nam bền vững. Các thách thức chủ yếu xoay quanh việc thiếu quy hoạch chiến lược, chất lượng công nghệ chuyển giao chưa cao, chi phí dịch vụ công nghệ đắt đỏ, và sự yếu kém trong công tác hỗ trợ, đánh giá công nghệ. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện và các giải pháp quyết liệt để khắc phục, nhằm tối ưu hóa lợi ích từ CGCN trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và sự cạnh tranh gay gắt từ các nền kinh tế khác. Việc nhận diện rõ ràng những thách thức chuyển giao công nghệ là bước đầu tiên để xây dựng lộ trình cải cách hiệu quả.

2.1. Tồn tại và hạn chế trong công tác quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ

Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ nhiều tồn tại và hạn chế trong công tác quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam. Đầu tiên, hoạt động CGCN thường diễn ra "nhỏ lẻ, thiếu quy hoạch và chiến lược, thiếu sự gắn bó giữa phương hướng đổi mới, CGCN với chiến lược phát triển cũng như chiến lược kinh doanh." Điều này dẫn đến sự phân tán nguồn lực và hiệu quả không cao. Thứ hai, tình trạng nhập khẩu "máy móc, thiết bị lẻ nhiều và phổ biến, hơn là các dây chuyền đồng bộ và khép kín", khiến "trình độ công nghệ và trình độ thiết bị, máy móc sau khi chuyển giao vẫn thấp, gây lãng phí và gia tăng sự lạc hậu về công nghệ của nền kinh tế." Thêm vào đó, chi phí cho các dịch vụ CGCN thường cao so với năng lực tài chính của doanh nghiệp tiếp nhận, trong khi đó, thiếu các hỗ trợ cần thiết cho đơn vị cung cấp dịch vụ CGCN. Khung pháp lý về phát triển dịch vụ CGCN chưa đầy đủ, đồng bộ, và sự liên kết giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ, cơ quan quản lý còn yếu, thiếu nguồn lực hỗ trợ đánh giá, cảnh báo công nghệ. Đây là những thách thức chuyển giao công nghệ nghiêm trọng.

2.2. Hạn chế về xây dựng thể chế và Chính sách chuyển giao công nghệ

Mặc dù đã có Luật CGCN 2017, nhưng công tác xây dựng thể chế và chính sách chuyển giao công nghệ vẫn còn những hạn chế. Theo tài liệu, "công tác xây dựng thể chế trên cơ sở Luật Chuyển giao công nghệ được Quốc hội thông qua năm 2017" cần được đánh giá kỹ lưỡng. Sự thiếu đồng bộ, chưa đầy đủ của khung pháp lý về phát triển dịch vụ CGCN là một vấn đề lớn. Điều này gây khó khăn cho cả bên cung cấp và bên tiếp nhận công nghệ, làm giảm động lực đổi mới công nghệphát triển công nghệ Việt Nam. Các chính sách hiện hành chưa thực sự tạo ra một môi trường thuận lợi tối đa cho việc thẩm định, đánh giá công nghệ, cũng như chưa có cơ chế hỗ trợ tài chính đủ mạnh để doanh nghiệp có thể đầu tư vào các công nghệ tiên tiến. Để vượt qua những thách thức chuyển giao công nghệ này, cần có sự rà soát và hoàn thiện toàn diện hơn các quy định pháp luật, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong thực tiễn.

III. Giải Pháp Quản Lý Công Nghệ Tăng Cường Hiệu Quả Thu Hút Đầu Tư và Đổi Mới

Để khắc phục những tồn tại và hạn chế trong công tác quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam, việc đưa ra các giải pháp quản lý công nghệ toàn diện và đồng bộ là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, chính sách mà còn chú trọng đến nâng cao năng lực thực thi, phát triển nguồn nhân lực và tăng cường hợp tác quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường thuận lợi, minh bạch và hiệu quả để thu hút đầu tư công nghệ chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới công nghệ trong nước và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai thành công các giải pháp này, mang lại lợi ích thiết thực cho sự phát triển công nghệ Việt Nam.

3.1. Hoàn thiện Luật Chuyển giao công nghệ và thể chế chính sách

Một trong những giải pháp quản lý công nghệ cốt lõi là tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là Luật Chuyển giao công nghệ và các văn bản dưới luật. Cần rà soát, sửa đổi các quy định để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động CGCN. Điều này bao gồm việc cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá công nghệ, quy trình cấp phép, và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, cần phát triển các chính sách khuyến khích tài chính, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp tiếp nhận công nghệ tiên tiến, đặc biệt là trong các lĩnh vực ưu tiên như Công nghệ 4.0 Việt Nam. "Đổi mới chính sách và cơ chế quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ" không chỉ là sửa đổi luật mà còn là xây dựng các cơ chế linh hoạt, có tính dự báo cao để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ thế giới. Việc này giúp quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam chủ động hơn trong việc định hướng và điều tiết thị trường công nghệ.

3.2. Tăng cường công tác thanh tra kiểm tra và thu hút đầu tư công nghệ

Để đảm bảo hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam, việc tăng cường "thanh tra, kiểm tra hoạt động chuyển giao công nghệ" là vô cùng cần thiết. Công tác này giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm, ngăn chặn việc chuyển giao công nghệ lạc hậu, gây hại môi trường hoặc không phù hợp với định hướng phát triển công nghệ Việt Nam. Bên cạnh đó, cần nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài trong chuyển giao công nghệ. Thay vì chỉ tập trung vào số lượng, cần ưu tiên thu hút các dự án đầu tư có công nghệ cao, thân thiện môi trường, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn và có tiềm năng lan tỏa công nghệ sang các doanh nghiệp trong nước. Cần có cơ chế sàng lọc công nghệ rõ ràng, minh bạch ngay từ khâu cấp phép đầu tư, đảm bảo rằng nguồn vốn và công nghệ nước ngoài thực sự phục vụ cho mục tiêu đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất của Việt Nam. Đây là một giải pháp quản lý công nghệ quan trọng để tối ưu hóa lợi ích từ hội nhập quốc tế.

IV. Phương Pháp Thúc Đẩy Phát Triển Công Nghệ Việt Nam Vai Trò Chủ Đạo Của Nhà Nước

Nhà nước đóng vai trò không thể thiếu trong việc thúc đẩy phát triển công nghệ Việt Nam thông qua các phương pháp và chính sách hỗ trợ đa dạng. Các phương pháp này bao gồm việc tăng cường vai trò của Nhà nước trong phát triển thị trường KH&CN, cải thiện công tác quản lý, giám sát, hỗ trợ đổi mới và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Mục tiêu là tạo dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ, nơi các doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận, hấp thụ và làm chủ công nghệ mới. Điều này không chỉ giúp Việt Nam vượt qua những thách thức chuyển giao công nghệ hiện tại mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Sự chủ động và linh hoạt của quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam sẽ là yếu tố quyết định thành công.

4.1. Tăng cường vai trò của Nhà nước trong phát triển thị trường KH CN và đổi mới công nghệ

Để thúc đẩy phát triển công nghệ Việt Nam, Nhà nước cần tăng cường vai trò trong việc phát triển thị trường KH&CN. Điều này bao gồm việc tạo ra các sàn giao dịch công nghệ, các sự kiện xúc tiến chuyển giao công nghệ, và các chương trình kết nối cung – cầu công nghệ. Bên cạnh đó, Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ để thúc đẩy đổi mới công nghệ trong các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các hình thức hỗ trợ có thể bao gồm tài trợ nghiên cứu và phát triển (R&D), hỗ trợ mua bản quyền công nghệ, và khuyến khích hình thành các trung tâm nghiên cứu ứng dụng. Việc "đánh giá mức độ hiểu biết của công chúng về KH&CN" và "đánh giá sự tham gia của công chúng vào các chương trình KH&CN" cũng là những yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội khoa học, tạo nền tảng cho sự tiếp nhận và phát triển công nghệ một cách rộng rãi. Tăng cường vai trò này là một giải pháp quản lý công nghệ mang tính chiến lược.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực và hợp tác quốc tế trong quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt cho sự thành công của CGCN và phát triển công nghệ Việt Nam. Nhà nước cần đầu tư vào "phát triển nguồn nhân lực cho chuyển giao công nghệ" thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ thuật, quản lý công nghệ, và sở hữu trí tuệ. Điều này giúp nâng cao năng lực hấp thụ, làm chủ và sáng tạo công nghệ của doanh nghiệp. Ngoài ra, "thông qua hợp tác quốc tế để thúc đẩy chuyển giao công nghệ" là một phương pháp hiệu quả. Việc hợp tác với các quốc gia có nền KH&CN tiên tiến giúp Việt Nam tiếp cận được các công nghệ mới nhất, học hỏi kinh nghiệm quản lý và xây dựng chính sách hiệu quả. Các hình thức hợp tác có thể bao gồm dự án chung, trao đổi chuyên gia, tham gia các mạng lưới nghiên cứu toàn cầu. Quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam cần chủ động tìm kiếm và khai thác các cơ hội hợp tác này, đảm bảo việc chuyển giao mang lại lợi ích tối đa và bền vững.

V. Tương Lai Nào Cho Quản Lý Nhà Nước Về Chuyển Giao Công Nghệ Việt Nam Hướng Đến Phát Triển Bền Vững

Nhìn về tương lai, công tác quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam cần tiếp tục đổi mới và hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế sâu rộng. Mục tiêu hướng đến là xây dựng một hệ thống quản lý hiện đại, linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh với những biến đổi của công nghệ và thị trường toàn cầu. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu khoa học. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể khai thác tối đa tiềm năng từ CGCN, thúc đẩy đổi mới công nghệ, và đạt được sự phát triển công nghệ Việt Nam bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Việc xác định rõ "quan điểm và mục tiêu đối với công tác quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ" là bước khởi đầu quan trọng cho hành trình này.

5.1. Quan điểm và mục tiêu của quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ

Tương lai của quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam cần được định hình bởi những quan điểm và mục tiêu rõ ràng. Theo tài liệu, "quan điểm quản lý nhà nước" phải đảm bảo tính hiệu quả, minh bạch và khả năng thích ứng. "Mục tiêu quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ ở Việt Nam" là thúc đẩy quá trình hấp thụ, làm chủ và sáng tạo công nghệ, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này đòi hỏi việc quản lý không chỉ dừng lại ở việc cấp phép mà còn phải đồng hành, hỗ trợ doanh nghiệp trong suốt quá trình CGCN, từ tìm kiếm, đánh giá đến triển khai và khai thác. Mục tiêu dài hạn là chuyển đổi Việt Nam từ một nước tiếp nhận công nghệ sang một nước có khả năng tự chủ và sáng tạo công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực ưu tiên của Công nghệ 4.0 Việt Nam. Việc này giúp giải quyết các thách thức chuyển giao công nghệ hiện tại và xây dựng một nền kinh tế tri thức vững mạnh.

5.2. Các giải pháp quản lý công nghệ chiến lược cho tương lai bền vững

Để đạt được các mục tiêu đề ra, cần triển khai "một số giải pháp tăng cường công tác quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ ở Việt Nam" mang tính chiến lược. Đầu tiên, cần tiếp tục "tăng cường công tác quản lý, giám sát đối với hoạt động CGCN" để đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Thứ hai, cần "nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài trong chuyển giao công nghệ" thông qua các chính sách ưu đãi chọn lọc, đi kèm với các điều kiện về chuyển giao kiến thức và đào tạo nhân lực. Thứ ba, cần "về hỗ trợ, thúc đẩy đổi mới về chuyển giao công nghệ" bằng cách phát triển các quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo, chương trình ươm tạo công nghệ. Cuối cùng, không ngừng "phát triển nguồn nhân lực cho chuyển giao công nghệ" và "thông qua hợp tác quốc tế để thúc đẩy chuyển giao công nghệ". Những giải pháp quản lý công nghệ này sẽ là kim chỉ nam cho quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ Việt Nam trên con đường hướng tới sự phát triển bền vững và thịnh vượng.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUGC GIA IIA NOI TRƯỜNG DẠI HỌC KINIT TE NGUYEN ICU HUNG QUAN LY NHA NUOC VE CHUYEN GIAO CÔNG NGHỆ Ở VIỆT NAM LUAN VAN THAC SI QUAN LY KINH TE CHƯƠNG TRÌNH DỊNH TƯỞNG ỨNG DỰNG Hà Nội — 2020 PAT HOC QUOC GTA HA NOT TRUONG DAI HOC KINH TE NGUYEN HUU HUNG QUAN LY NHA NUGC VE CHUYEN GIAO CONG NGHE 6 VIET NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh LỄ Mã số: 60 34 04 10 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUÁN LÝ KINH TẾ CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG NGƯỜI HƯỚNG DÁN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Trúc Lê XÁC NHÂN CÚA. XÁC NHÂN CỨA CHỦ TỊCH HD CAN BO HUONG DAN CHÂM LUẬN VĂN PGS. Nguyễn Trúc Lẻ PŒS.

Lê Danh Tốn 11ả Nội—2020 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, chưa được công bỗ trong bất cứ xuột công trình nghiên cứu nào của người khác. Việc sử dụng kết quả, trích dẫn tài liệu của người khác đảm báo theo đúng các quy định. Các nội dang trích đân và tham khảo các tải liệu, sách bảo, thông tin được đăng tải trên các tác phẩm, tạp chí và trang web theo danh mục tài liệu tham khảo của luận văn. Tác giả luận văn Nguyễn Hữu Hưng PHAN MO PAD 1.

Tính cấp thiết của để tải Từ năm 1986 đến nay, với chính sách mở cửa và định hướng thu hút đâu Lư trực tiếp lừ nước ngoát, tha hút CGƠN phục vụ phái triển KH&CN của đất nước, Chính phủ đã ban bành,sửa đổi nhiều quy dịnh liêu quan dén hoạt dông CGCN như Luật CGƠN. 2006, sửa đổi 2017; Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009; Luật Chuyển giao công nghệ 2013. Với sự hễ trợ của hệ thống chính sách pháp luật và quy định liên quan, công tác QUNN trong những nắm vừa qua đã góp phần tích cực vào hoạt động đổi mới và CGCN trong nước, ứng dụng các tiên bộ KH&CN trong sẵn xuất và đời sống, từng bước giúp cải thiện năng lực công nghệ của đoanh nghiệp và nên kinh tế, nâng cao lốc dộ phát triển của các ngành, lĩnh vực KH&CN, 'Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, sự bùng nỗ của CMCN 4.0 cũng như tác dộng, ánh hưởng của chiên tranh thương mại Mỹ - Trung đã hình thánh lản sóng đầu từ, dich chuyển công nghệ tới các nước có điều kiện Kinh tế - xã hội và KII&CN phú hợp, trong, t Nam. Điều nảy đặt ra các yêu câu, thách thức mới cho công tác quan ly nha nước về CGƠN, một mặt phải đấm bảo môi trường kinh doanh thuận lợi, thông thoáng, thu hút dâu tư nước ngoài dễ gia tăng nguồn lực dắt nước, mặt khác phải kiểm soát được thực trạng CGCN để đảm bão giữ gin môi trường và phát triển bên ving.

Thực tế cho thấy, hoạt dòng CGCN nói chung và công tác quản lý nhà nước về CGCN nói riêng còn nhiều khỏ khăn, bất cập: - CGƠN diễn ra nhỏ lễ, thiếu quy hoạch và chiến lược, thiểu sự gắn bỏ giữa phương, hướng đổi mới, CGCN với chiến lược phát triển cũng như chiến lược kinh doanh. - Tình trạng nhập mây móc, thiết bị lẻ nhiều và phỏ biển, hơn là các đây chuyển đồng bộ va khép kín; Trình độ công nghệ và trình độ thiết bị, may móc sau khi chuyển giao vẫn thấp, gây lãng phí và gia tăng sự lạc hậu về công nghệ của nền kinh tế, - Chỉ phi cho các dịch vụ CGCN cao so với năng lực tài chính của doanh nghiệp tiếp nhận; chưa cá những hỗ trợ cân thiết cho đơn vị cưng cấp dich vu CGCN; céc don vị cung cấp địch vụ CGCN chưa chủ động tiếp cận cơ quan quản lý rang quả trình hoạt động và tiếp cận thị trường, khung pháp lý về phát triển dich vu CGCNchura day da, đồng bộ. - Thiêu các hoạt động hễ trợ vẻ đánh giá, cảnh báo công nghệ: tính liên kết gia đơn vị cùng cấp dịch CGƠN với nhau và với cơ quan quân lý chưa cao, thiểu nguồn 3. Chuyén giao cdng nghé thông qua các chương trinh, sự kién xuc tién, phat tién thị tường khoa học và công nghệ - - - 34 3.

Đánh giá chung kết quả quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ él 3. Về kết quả xây dựng thể chẻ trên cơ sở Luật Chuyển giao công nghệ được Quốc hội thông qua năm 2017. Đổi mới chính sách và cơ c quản lý nhà nước về chuyển giao công nghệ. Thanh tra, n tra hoại động chuyển giao công nghệ 65 3.

Dánh giá một s tại, hạn chế vả nguyên nhân của những tên tại đối với công tác quân lý nhả nước về chuyển giao công nghệ - 67 3. Mét s6 tén tai, han ché trong công tác quan lý nhà nước về duyên giao công nghệ. Về công tác xây dựng thể chế trên cơ sở Luật Chuyển giao công nghệ dược Quốc hội thông qua năm 2017 67 3. Chính sách và cơ chế quân lý nhà nước về chuyển giao công nghệ 69 3.

Thanh tra, kiểm tra hoạt động chuyên giao công nghệ 87 3. Nguyên nhân của những hạn chế, tồn tại dối với công tảo quan W nhà nước về chuyển giao công nghệ ở Việt Nam. PIƯỜNG TƯỚNG VẢ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUAN LY NILA NUGC VE CIIUYEN GIAO CONG NGIIE ở VIỆT NAM % 4. Quan điểm vả mục tiêu đôi với công tác quản lý nhà nước vẻ chư: ở Việt Nam.

Quan điểm quân ly nha nud 92 4.2, Mục tiêu quản lý nhà nước về chuyển giao odng nghé & Viél Nam. Mật số giải pháp tăng cường cỏng tác quân lý nhà nước về chuyên giao công nghệ ở Việt Nam 93 4. Tăng cường vai trỏ của Nhà nước trong,phát triển thị trường KH&CN 93 4. Tăng cường công tác quân lý, giám sắt đổi với hoạt động CGCN.

Nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài trong chuyển giao công nghệ. Về hỗ trạ, thúc đây đổi mới vẽ chuyến giao công nghệ - - 97 4.5, Phat trién nguén nhân hye cho chuyén giao céng nghệ. Thong qua hop tác quốc tễ để thúc đây chuyển giao công nghệ 99 KẾT LUẬN. DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 3.

Số đơn vị tham gia đăng ký giao địch tại các sàn giao địch công nghệ giai đoạn 2013- 2014 - 30 11inh 3.2, Số sản phẩm được đăng ký chảo bản tại các sản giao dịch công nghệ giai đoạn 2013 - 2014 ~ ~ - 41 Tình 3. Số lượng hội thảo, hội nghị, chương trình, lớp đảo lạo về KH&CN giai đoạn 2013 -2014. Giá trị giao địch công nghệ giai đoạn 2013 - 2014 33 Hình 3.5 Tý lẽ chuyên giao công nghệ của dự án FDI tại Việt Nam. Phương thức đổi mới quy trinh công nghệ của các đoanh nghiệp.

Phương thức đổi mới quy trình công nghệ ác doanh nghiệp chứa theo phương thức đã thực hiện và loại hình kinh tẾ. PHAN MO PAD 1. Tính cấp thiết của để tải Từ năm 1986 đến nay, với chính sách mở cửa và định hướng thu hút đâu Lư trực tiếp lừ nước ngoát, tha hút CGƠN phục vụ phái triển KH&CN của đất nước, Chính phủ đã ban bành,sửa đổi nhiều quy dịnh liêu quan dén hoạt dông CGCN như Luật CGƠN. 2006, sửa đổi 2017; Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009; Luật Chuyển giao công nghệ 2013.

Với sự hễ trợ của hệ thống chính sách pháp luật và quy định liên quan, công tác QUNN trong những nắm vừa qua đã góp phần tích cực vào hoạt động đổi mới và CGCN trong nước, ứng dụng các tiên bộ KH&CN trong sẵn xuất và đời sống, từng bước giúp cải thiện năng lực công nghệ của đoanh nghiệp và nên kinh tế, nâng cao lốc dộ phát triển của các ngành, lĩnh vực KH&CN, 'Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, sự bùng nỗ của CMCN 4.0 cũng như tác dộng, ánh hưởng của chiên tranh thương mại Mỹ - Trung đã hình thánh lản sóng đầu từ, dich chuyển công nghệ tới các nước có điều kiện Kinh tế - xã hội và KII&CN phú hợp, trong, t Nam. Điều nảy đặt ra các yêu câu, thách thức mới cho công tác quan ly nha nước về CGƠN, một mặt phải đấm bảo môi trường kinh doanh thuận lợi, thông thoáng, thu hút dâu tư nước ngoài dễ gia tăng nguồn lực dắt nước, mặt khác phải kiểm soát được thực trạng CGCN để đảm bão giữ gin môi trường và phát triển bên ving. Thực tế cho thấy, hoạt dòng CGCN nói chung và công tác quản lý nhà nước về CGCN nói riêng còn nhiều khỏ khăn, bất cập: - CGƠN diễn ra nhỏ lễ, thiếu quy hoạch và chiến lược, thiểu sự gắn bỏ giữa phương, hướng đổi mới, CGCN với chiến lược phát triển cũng như chiến lược kinh doanh. - Tình trạng nhập mây móc, thiết bị lẻ nhiều và phỏ biển, hơn là các đây chuyển đồng bộ va khép kín; Trình độ công nghệ và trình độ thiết bị, may móc sau khi chuyển giao vẫn thấp, gây lãng phí và gia tăng sự lạc hậu về công nghệ của nền kinh tế, - Chỉ phi cho các dịch vụ CGCN cao so với năng lực tài chính của doanh nghiệp tiếp nhận; chưa cá những hỗ trợ cân thiết cho đơn vị cưng cấp dich vu CGCN; céc don vị cung cấp địch vụ CGCN chưa chủ động tiếp cận cơ quan quản lý rang quả trình hoạt động và tiếp cận thị trường, khung pháp lý về phát triển dich vu CGCNchura day da, đồng bộ.

- Thiêu các hoạt động hễ trợ vẻ đánh giá, cảnh báo công nghệ: tính liên kết gia đơn vị cùng cấp dịch CGƠN với nhau và với cơ quan quân lý chưa cao, thiểu nguồn PHAN MO PAD 1. Tính cấp thiết của để tải Từ năm 1986 đến nay, với chính sách mở cửa và định hướng thu hút đâu Lư trực tiếp lừ nước ngoát, tha hút CGƠN phục vụ phái triển KH&CN của đất nước, Chính phủ đã ban bành,sửa đổi nhiều quy dịnh liêu quan dén hoạt dông CGCN như Luật CGƠN. 2006, sửa đổi 2017; Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009; Luật Chuyển giao công nghệ 2013. Với sự hễ trợ của hệ thống chính sách pháp luật và quy định liên quan, công tác QUNN trong những nắm vừa qua đã góp phần tích cực vào hoạt động đổi mới và CGCN trong nước, ứng dụng các tiên bộ KH&CN trong sẵn xuất và đời sống, từng bước giúp cải thiện năng lực công nghệ của đoanh nghiệp và nên kinh tế, nâng cao lốc dộ phát triển của các ngành, lĩnh vực KH&CN, 'Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, sự bùng nỗ của CMCN 4.0 cũng như tác dộng, ánh hưởng của chiên tranh thương mại Mỹ - Trung đã hình thánh lản sóng đầu từ, dich chuyển công nghệ tới các nước có điều kiện Kinh tế - xã hội và KII&CN phú hợp, trong, t Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ