Luận văn: Quản lý nhà nước đối với thị trường sữa bột công thức tại Nghệ An

Quản lý nhà nước thị trường sữa bột Nghệ An: Thực trạng, giải pháp. Phân tích chính sách, quy định và đề xuất nhằm ổn định, phát triển thị trường sữa bột Nghệ An.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Quản Lý Nhà Nước Thị Trường Sữa Bột Nghệ An

Thị trường sữa bột công thức (SBCT) tại Nghệ An là một lĩnh vực kinh doanh năng động nhưng cũng đầy phức tạp. Đây không chỉ là một thị trường hàng hóa thông thường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển của thế hệ tương lai. Do đó, vai trò quản lý nhà nước đối với thị trường sữa bột tại địa phương này trở nên vô cùng cấp thiết. Thực trạng cho thấy, thị trường này tồn tại nhiều bất cập từ chất lượng sản phẩm, biến động giá cả đến tình trạng sữa bột nhập lậu, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ và hiệu quả từ các cơ quan chức năng. Luận văn "Quản lý Nhà nước đối với thị trường sữa bột công thức tại Nghệ An" của tác giả Lê Thị Thùy Dung đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những thách thức và đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Công tác quản lý không chỉ nhằm bình ổn thị trường mà còn hướng đến mục tiêu cao hơn là bảo vệ người tiêu dùng, đặc biệt là trẻ em. Các cơ quan như Sở Công Thương Nghệ An, Sở Y tế Nghệ AnCục Quản lý thị trường Nghệ An đóng vai trò nòng cốt trong việc triển khai các chính sách nhà nước, thực hiện thanh tra, kiểm traxử lý vi phạm. Việc phân tích toàn diện thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng sẽ là cơ sở vững chắc để xây dựng một hành lang pháp lý hoàn thiện, giúp thị trường phát triển lành mạnh và bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc bình ổn thị trường sữa công thức

Sữa công thức cho trẻ em là sản phẩm dinh dưỡng thiết yếu, có tác động trực tiếp đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Bất kỳ sự bất ổn nào về giá cả hay chất lượng đều gây ra lo ngại lớn trong xã hội. Việc bình ổn thị trường không chỉ là một nhiệm vụ kinh tế mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Một thị trường ổn định giúp các gia đình, đặc biệt là những hộ có thu nhập trung bình và thấp, tiếp cận được các sản phẩm sữa chất lượng với mức giá hợp lý. Ngược lại, khi giá sữa bột leo thang không kiểm soát hoặc sữa giả, sữa kém chất lượng tràn lan, quyền lợi và sức khỏe của trẻ em sẽ bị đe dọa nghiêm trọng. Vai trò của nhà nước là tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, ngăn chặn các hành vi đầu cơ, găm hàng, và thao túng giá, đồng thời đảm bảo mọi sản phẩm lưu thông đều đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

1.2. Đặc điểm chính của thị trường sữa bột tại Nghệ An

Thị trường sữa bột tại Nghệ An mang những đặc điểm đặc thù của một thị trường đang phát triển. Nguồn cung chủ yếu đến từ các doanh nghiệp nhập khẩu, với các thương hiệu ngoại chiếm thị phần lớn. Theo thống kê, sữa ngoại chiếm khoảng 80% thị phần, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào biến động giá và chất lượng từ thị trường thế giới. Thói quen và tâm lý "sính ngoại" của một bộ phận người tiêu dùng cũng góp phần tạo nên sự thống lĩnh của các nhãn hàng nhập khẩu. Điều này đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp kinh doanh sữa trong nước. Hệ thống phân phối đa dạng, từ siêu thị, trung tâm thương mại lớn đến các cửa hàng bán lẻ nhỏ lẻ, gây khó khăn cho công tác kiểm soát đồng bộ về giá và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Sự đa dạng về chủng loại sản phẩm cũng là một yếu tố khiến người tiêu dùng dễ bị nhầm lẫn và các cơ quan quản lý gặp khó trong việc áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật thống nhất.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Thị Trường Sữa Bột Tại Nghệ An

Công tác quản lý thị trường sữa bột tại Nghệ An đối mặt với nhiều thách thức lớn, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan chức năng. Thách thức đầu tiên và nhức nhối nhất là vấn nạn sữa giả, sữa kém chất lượngsữa bột nhập lậu. Những sản phẩm này không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của trẻ nhỏ. Các đối tượng vi phạm ngày càng tinh vi trong việc làm giả nhãn mác, tẩy xóa hạn sử dụng và qua mặt lực lượng chức năng. Thách thức thứ hai là sự biến động bất thường của giá sữa bột. Nhiều doanh nghiệp lợi dụng các kẽ hở trong quy định pháp luật để tăng giá vô lý, hoặc "lách luật" bằng cách đổi tên sản phẩm thành "thực phẩm bổ sung" để né tránh việc kê khai giá. Theo báo cáo, trước khi có biện pháp áp giá trần, giá sữa liên tục tăng gây áp lực lớn lên người tiêu dùng. Cuối cùng, công tác thanh tra, kiểm traxử lý vi phạm còn gặp nhiều hạn chế. Lực lượng mỏng, sự phối hợp giữa các ngành chưa thực sự đồng bộ và chế tài xử phạt đôi khi chưa đủ sức răn đe là những nguyên nhân chính làm giảm hiệu lực quản lý.

2.1. Vấn nạn sữa giả sữa kém chất lượng và sữa bột nhập lậu

Tình trạng sữa giảsữa bột nhập lậu là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất trên thị trường. Các sản phẩm này thường không rõ nguồn gốc xuất xứ, không được kiểm định chất lượng, tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe người sử dụng. Hoạt động buôn lậu thường diễn ra qua các đường tiểu ngạch, gây khó khăn cho công tác kiểm soát của hải quan và lực lượng quản lý thị trường. Bên cạnh đó, các hành vi làm giả ngày càng tinh vi, từ việc sản xuất bao bì giống hệt hàng thật đến việc sử dụng tem chống hàng giả giả. Nghiêm trọng hơn là tình trạng tẩy xóa, sửa chữa hạn sử dụng trên các sản phẩm gần hết hạn để tiếp tục bán ra thị trường, như vụ việc công ty Trường Lộc bị phát hiện vào năm 2014 được trích dẫn trong luận văn. Những hành vi này đòi hỏi các cơ quan chức năng phải có biện pháp nghiệp vụ cao và công nghệ hiện đại để phát hiện và ngăn chặn kịp thời.

2.2. Biến động giá sữa bột và chiêu trò lách luật của doanh nghiệp

Sự bất ổn về giá sữa bột là một thách thức lớn đối với cả nhà quản lý và người tiêu dùng. Trước khi có Quyết định 1079/QĐ-BTC về áp giá trần, các doanh nghiệp kinh doanh sữa thường xuyên điều chỉnh tăng giá với nhiều lý do như giá nguyên liệu nhập khẩu tăng, chi phí marketing cao. Tuy nhiên, khi giá nguyên liệu thế giới giảm, giá bán lẻ trong nước lại không giảm tương xứng. Một chiêu trò tinh vi được các doanh nghiệp áp dụng là thay đổi tên gọi sản phẩm. Theo quy định, sữa thay thế sữa mẹ bị cấm quảng cáo và phải tuân thủ quy định giá nghiêm ngặt. Nhiều doanh nghiệp đã đổi tên sản phẩm thành "sản phẩm dinh dưỡng", "thực phẩm bổ sung" để né tránh các quy định này, tự do định giá và quảng cáo rầm rộ. Kẽ hở này trong hệ thống văn bản pháp luật đã tạo điều kiện cho doanh nghiệp trục lợi và gây khó khăn cho công tác quản lý của nhà nước.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Chính Sách Nhà Nước Về Sữa Bột

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với thị trường sữa bột, việc hoàn thiện hệ thống chính sách nhà nướcquy định pháp luật là yêu cầu tiên quyết. Một trong những giải pháp trọng tâm là sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật liên quan để bịt các lỗ hổng mà doanh nghiệp đang lợi dụng. Cần có định nghĩa rõ ràng, chuẩn hóa tên gọi các sản phẩm sữa và thực phẩm dinh dưỡng cho trẻ nhỏ để không còn tình trạng "lách luật". Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế quản lý giá minh bạch và hiệu quả hơn, không chỉ dừng lại ở biện pháp áp giá trần mang tính tình thế. Chính sách nhà nước cũng cần tập trung vào việc tăng cường kiểm soát chất lượng từ khâu nhập khẩu đến khâu phân phối. Việc áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia nghiêm ngặt, bắt buộc kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm và quản lý chặt chẽ nguồn gốc xuất xứ là những biện pháp cần thiết. Hơn nữa, cần có chế tài xử lý vi phạm đủ mạnh, tăng mức phạt đối với các hành vi sản xuất, kinh doanh sữa giả, sữa kém chất lượng để tạo tính răn đe, góp phần làm trong sạch hóa thị trường.

3.1. Sửa đổi quy định pháp luật để quản lý giá hiệu quả

Hệ thống quy định pháp luật hiện hành về quản lý giá sữa vẫn còn những bất cập. Giải pháp trước mắt là cần rà soát và sửa đổi các thông tư, nghị định liên quan, đặc biệt là chuẩn hóa danh mục các sản phẩm phải thực hiện bình ổn giá. Cần quy định rõ ràng các sản phẩm dinh dưỡng công thức, dù mang tên gọi nào, nếu có công dụng thay thế sữa mẹ cho trẻ dưới 6 tuổi đều phải tuân thủ quy định về kê khai và áp giá trần. Về lâu dài, cần xây dựng một phương pháp định giá khoa học, dựa trên việc phân tích chi phí đầu vào hợp lý của doanh nghiệp (giá nguyên liệu, chi phí sản xuất, chi phí quảng cáo...), thay vì chỉ kiểm soát giá bán lẻ một cách cơ học. Điều này vừa đảm bảo lợi ích của doanh nghiệp, vừa bảo vệ người tiêu dùng khỏi việc tăng giá vô lý.

3.2. Chuẩn hóa quy chuẩn chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm

Chất lượng là yếu tố cốt lõi của sản phẩm sữa công thức cho trẻ em. Nhà nước cần ban hành và cập nhật liên tục hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) đối với các sản phẩm sữa, đảm bảo tiệm cận với các tiêu chuẩn tiên tiến trên thế giới. Hiện tại, Bộ Y tế mới ban hành 5 quy chuẩn, con số này chưa đủ để bao quát hết sự đa dạng của các sản phẩm trên thị trường. Việc tăng cường công tác hậu kiểm, lấy mẫu kiểm nghiệm đột xuất các sản phẩm đang lưu thông là hết sức cần thiết để đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn đã công bố. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm phải được đặt lên hàng đầu trong suốt chuỗi cung ứng, từ nhà sản xuất đến nhà phân phối và điểm bán lẻ.

IV. Cách Tăng Cường Hiệu Lực Quản Lý Thị Trường Sữa Nghệ An

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu lực thực thi của các cơ quan chức năng tại Nghệ An là yếu tố quyết định sự thành công của công tác quản lý thị trường. Cần tăng cường vai trò chủ công của Cục Quản lý thị trường Nghệ An trong việc xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất. Các đợt kiểm tra cần tập trung vào những điểm nóng như các cửa hàng nhỏ lẻ, các kênh bán hàng online, nơi tiềm ẩn nguy cơ lưu hành sữa bột nhập lậu và hàng giả. Đặc biệt, sự phối hợp liên ngành giữa Sở Công Thương Nghệ An, Sở Y Tế Nghệ An, công an kinh tế và hải quan phải chặt chẽ và đồng bộ hơn. Việc thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành giúp khắc phục tình trạng chồng chéo chức năng, nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý vi phạm. Ngoài ra, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến các doanh nghiệp kinh doanh sữa và nâng cao nhận thức cho người tiêu dùng cũng là một giải pháp quan trọng. Người dân cần được trang bị kiến thức để phân biệt hàng thật - hàng giả, hiểu rõ quyền lợi của mình để chủ động đấu tranh, tố giác các hành vi gian lận thương mại.

4.1. Vai trò của Cục Quản lý thị trường Nghệ An trong kiểm soát

Cục Quản lý thị trường Nghệ An là lực lượng nòng cốt, đóng vai trò chủ chốt trong việc kiểm tra và kiểm soát sự tuân thủ pháp luật của các tổ chức, cá nhân kinh doanh sữa bột. Đơn vị cần chủ động xây dựng các kế hoạch chuyên đề, tập trung vào việc kiểm tra nguồn gốc xuất xứ, hóa đơn chứng từ, nhãn hàng hóa, và việc niêm yết giá bán. Lực lượng kiểm soát viên cần được bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên để nâng cao khả năng nhận diện các thủ đoạn gian lận mới, đặc biệt là kỹ năng phân biệt tem chống hàng giả và phát hiện các sản phẩm có dấu hiệu tẩy xóa hạn sử dụng. Tăng cường áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý, xây dựng cơ sở dữ liệu về các doanh nghiệp và các sản phẩm đã đăng ký giá sẽ giúp công tác kiểm tra nhanh chóng và chính xác hơn.

4.2. Phối hợp liên ngành Sở Công Thương Sở Y Tế và các đơn vị

Hiệu quả quản lý phụ thuộc rất lớn vào cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Sở Công Thương Nghệ An chịu trách nhiệm quản lý chung về hoạt động thương mại và xúc tiến thương mại. Sở Y Tế Nghệ An quản lý về mặt chất lượng, công bố tiêu chuẩn sản phẩm và an toàn vệ sinh thực phẩm. Cục Quản lý thị trường Nghệ An thực hiện chức năng kiểm tra, xử lý vi phạm. Sự phối hợp nhịp nhàng, chia sẻ thông tin kịp thời giữa ba cơ quan này cùng với lực lượng công an, hải quan sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp. Cần thiết lập quy chế phối hợp rõ ràng, phân định trách nhiệm cụ thể cho từng đơn vị trong từng khâu quản lý, từ đó tránh được tình trạng đùn đẩy trách nhiệm và bỏ lọt vi phạm, hướng tới mục tiêu chung là bình ổn thị trườngbảo vệ người tiêu dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước đối với thị trường sữa bột công thức tại nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và các vấn đề cơ bản về quản lý Nhà nước đối với thị trường sữa bột công thức Chương 2. Phương pháp nghiên cứu Chương 3. Thực trạng quản lý Nhà nước đối với thị trường sữa bột công thức tại tỉnh Nghệ An.

Một số giải pháp tăng cường quản lý nhà nước đối với thị trường sữa bột công thức tại tỉnh Nghệ An. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI THỊ TRƢỜNG SỮA BỘT CÔNG THỨC 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.

Các công trình nghiên cứu Từ trƣớc tới nay, rất ít có công trình nào nghiên cứu về vấn đề QLNN đối với TTSBCT, do vậy tác giả sẽ tổng quan các công trình nghiên cứu về QLNN đối với một số thị trƣờng khác. Các bài đăng tạp chí - Tạp chí Nghiên cứu kinh tế số 11, tháng 11 năm 2011, trang 29 có bài “Đánh giá thực trạng ngành sữa Việt Nam từ phân tích chuỗi giá trị” của tác giả Nguyễn Việt Khôi và Nguyễn Thị Thanh Hƣơng. Tác giả phân tích về chuỗi giá trị ngành sữa và đƣa ra một số điểm nổi bật nhƣ sau: Khâu sản xuất, mà cụ thể là khâu chăn nuôi bò sữa đang là khâu kém nhất trong chuỗi giá trị; Giá trị của sản phẩm sữa tăng lên nhiều nhất sau khi qua khâu chế biến; Mối liên kết giữa các khâu trong chuỗi liên kết chƣa chặt chẽ, đặc biệt là giữa ngƣời chăn nuôi và nhà máy chế biến. Từ những phân tích trên, nhóm tác giả đƣa ra hai nhóm giải pháp liên quan đến khâu sản xuất và khâu chế biến nhằm giúp cho ngành sữa phát triển vững vàng hơn.

- Tạp chí kinh tế và phát triển số đặc biệt, tháng 12 năm 2012, trang 65 có bài: “Ứng dụng phương pháp bảng điểm cân bằng trong công tác quản lý tại doanh nghiệp sản xuất sữa Việt Nam” của tác giả Nguyễn Thị Minh Phƣơng và Nguyễn Hoản. Trong bài, các tác giả phân tích ƣu điểm của ,Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard method – BSC) là công cụ của quản trị chiến lƣợc, BSC không chỉ là một hệ thống đo lƣờng, đánh giá hoạt động kinh doanh mà còn giúp cho các doanh nghiệp triển khai chiến lƣợc kinh doanh, 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giám sát và thực hiện mục tiêu của mình. Hiện nay, Việt Nam đang trong quá trình trình hội nhập Quốc tế và gia nhập WTO, các doanh nghiệp nói chung và các doanh nghiệp sản xuất sữa Việt Nam nói riêng muốn tồn tại và phát triển cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cƣờng phƣơng pháp quản lý hiện đại để đạt hiệu quả cao trong quản lý. Một trong những công cụ quản lý hiệu quả và hiện đại đó là phƣơng pháp bảng điểm cân bằng, bài viết đề cập đến việc ứng dụng phƣơng pháp bảng điểm cân bằng trong các doanh nghiệp sản xuất sữa Việt Nam.

- Tạp chí kinh tế và phát triển số 199 (trang 29-35) tháng 1 năm 2014 có bài “Một số đề xuất đối với hoạch định chính sách quản lý nhà nước về thị trường bất động sản Việt Nam thời gian tới” của tác giả Ngô Tuấn Anh đã đánh giá thực trạng thị trƣờng bất động sản Việt Nam trong những năm qua. Thông qua những đánh giá về thực trạng và hoạt động hoạch định chính sách QLNN đối với thị trƣờng bất động sản Việt Nam, tác giả rút ra những tồn tại, hạn chế đối với công tác hoạch định chính sách QLNN trong lĩnh vực này. Tác giả đã nghiên cứu và đƣa ra một số đề xuất đối với hoạt động hoạch định chính sách QLNN đối với thị trƣờng bất động sản trong thời gian tới theo hƣớng tuân theo các quy luật trong kinh tế thị trƣờng. - Tạp chí kinh tế và phát triển số 182 (II) tháng 8 năm 2012 (trang 45- 50) có bài “Những bất cập của quản lý nhà nước đối với thị trường vàng Việt Nam giai đoạn 2010 - 2011” của các tác giả Đào Thu Trà, Phạm Thị Ngọc và Trần Duy Long.

Bài viết đề cập đến những biến động không ngừng của thị trƣờng vàng Việt Nam mà đỉnh điểm của sự biến động là tháng 9 năm 2011 khi giá vàng thế giới lên đến 1900USD/Ouce và trong nƣớc chạm tới ngƣỡng 49 triệu đồng/lƣợng. Cơn sốt vàng đã hạ nhiệt song vẫn tiềm ẩn nguy cơ bùng phát trở lại. Thị trƣờng vàng Việt Nam ngoài tác động của thị trƣờng vàng thế giới còn chịu ảnh hƣởng của hàng loạt những nhân tố trong nƣớc 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhƣ tâm lý ngƣời tiêu dùng, quy định của Nhà nƣớc về hạnh chế kinh doanh vàng tài khoản, tỷ giá USD/VND luôn tăng, trong đó nguyên nhân về QLNN về thị trƣờng vàng còn nhiều bất cập. Cụ thể: QLNN chỉ mang tính tình thế, việc cấp phép hạn ngạch nhập khẩu mang tình chất ngắn hạn, việc quản lý thị trƣờng vàng còn buông lỏng, hiện tƣợng vàng nhập lậu vẫn tồn tại và gia tăng việc huy động vàng nhàn rỗi trong dân chƣa có hiệu quả.

Trên cơ sở nghiên cứu, bài viết đã đƣa ra một số kiến nghị phần nào kiểm soát thị trƣờng vàng và góp phần làm cho thị trƣờng vàng Việt Nam hoạt động hiệu quả hơn. - Tạp chí Nghiên cứu kinh tế số 8, tháng 8 năm 2011, trang 18 có bài “Quản lý Nhà nước về phát triển thị trường chứng khoán: Bài học cho Việt Nam” của tác giả Bùi Thanh. Tác giả đã nêu lên thực tiễn QLNN đối với thị trƣờng chứng khoán một số nƣớc về xây dựng, hoàn thiện khuôn khổ pháp luật cũng nhƣ tổ chức, điều hành và giám sát thị trƣờng chứng khoán. Tác giả liên hệ thực tiễn QLNN đối với thị trƣờng chứng khoán Việt Nam và chỉ ra một số nhƣợc điểm lớn nhƣ: + Về khung pháp lý và thể chế chính sách: Bên cạnh những kết quả đạt đƣợc thì khung pháp luật, chính sách và văn bản công cụ hƣớng dẫn thi hành còn thiếu, chƣa nhất quán và chậm đƣợc triển khai.

Các văn bản pháp luật chuyên ngành chứng khoán đƣợc xây dựng trong điều kiện Việt Nam chƣa có thị trƣờng chứng khoán đƣợc vận hành đầy đủ với chức năng cần có. + Về tổ chức điều hành, giám sát hoạt động trên thị trƣờng chứng khoán: Chức năng giám sát và điều hành chƣa đáp ứng yêu cầu của QLNN đối với thị trƣờng chứng khoán, chất lƣợng kiểm soát báo cáo tài chính của nhiều công ty kiểm toán không đƣợc đảm bảo, tình trạng tùy tiện trong công bố thông tin, công bố thông tin chậm, thiếu chính xác, không trung thực chƣa đƣợc quản lý hiệu quả. Bên cạnh đó, hệ thống giám sát còn thủ công, chế tài 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com xử phạt còn nhẹ đã làm cho thị trƣờng chứng khoán biến động mạnh, thậm chí là bất thƣờng, gây lo ngại cho các nhà đầu tƣ. Từ những đánh giá nêu trên, tác giả đƣa ra một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về xu hƣớng vận động và phát triển các mô hình tổ chức các cơ quan QLNN, về khung pháp lý điều chỉnh, về giám sát điều hành và về chính sách và công cụ pháp lý đối với thị trƣờng chứng khoán.

- Tạp chí kinh tế và dự báo số 11/2011 (499), trang 26 có bài “Vai trò quản lý Nhà nước trong hoạt động thương mại” của ThS. Qua bài viết, tác giả đã nêu lên những thành công của QLNN trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Hội nhập kinh tế quốc tế đã góp phần nâng cao trình độ lao động, hình thành tƣ duy sản xuất trong điều kiện mới, lấy chất lƣợng hiệu quả làm thƣớc đo, đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Bên cạnh đó, tác giả cũng nêu lên những tồ tại cần khắc phục trong xây dựng chính sách thƣơng mại, kinh nghiệm trong quản lý của nhân viên Nhà nƣớc, sự thiếu trách nhiệm trong điều hành chỉ đạo và những yếu kém trong công tác QLNN về thƣơng mại.

Qua những phân tích đánh giá trong bài viết, tác giả đƣa ra chín giải pháp nhằm tăng cƣờng QLNN về thƣơng mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các luận án tiến sỹ - Luận án tiến sỹ “Nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách Nhà nước tỉnh An Giang giai đoạn 2011 - 2015 và tầm nhìn đến 2020” của tác giả Tô Thiện Hiền, 2012. Luận án làm sáng tỏ về mặt lý luận về hiệu quả quản lý Ngân sách Nhà nƣớc, quản lý ngân sách Nhà nƣớc tỉnh An Giang. Luận án phân tích thực trạng thu chi ngân sách tỉnh trong giai đoạn 2006-2010, những thành tích cũng nhƣ hạn chế của công tác quản lý thu chi ngân sách Nhà nƣớc tỉnh An Giang.

Luận án tập trung phân tích cụ thể, sâu sắc về thực trạng quản 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lý ngân sách Nhà nƣớc tỉnh An Giang trong thời gian qua để nhận định mặt mạnh, mặt yếu, những ƣu điểm , nhƣợc điểm làm căn cứ cho các giải pháp hƣớng tới. Từ đó, luận án đề xuất những giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện công tác quản lý ngân sách Nhà nƣớc tỉnh An Giang. - Luận án tiến sỹ “Hoàn thiện quản lý Nhà nước đối với thị trường chứng khoán Việt Nam” của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hiếu, 2011. Tác giả phân tích thực trạng QLNN đối với thị trƣờng chứng khoán thời gian qua trên quan điểm toàn diện các hoạt động của cơ quan Nhà nƣớc cần thực hiện.

Luận án chủ yếu nghiên cứu QLNN đối với thị trƣờng chứng khoán Việt Nam theo chức năng quản lý kết hợp với quản lý theo các yếu tố của thị trƣờng. Luận văn cũng đồng thời nhấn mạnh đến việc thanh tra và giám sát các hoạt động nghiệp vụ chứng khoán nhằm đảm bảo sự ổn định vững chắc của thị trƣờng. Luận án phân tích hoạt động QLNN đối với thị trƣờng chứng khoán trên các mặt: mục tiêu quản lý; tạo lập môi trƣờng luật pháp; tổ chức bộ máy quản lý; chính sách, công cụ quản lý; thanh tra, giám sát và điều hành thị trƣờng chứng khoán để rút ra kết luận về hoạt động này trong thời gian qua nhất là khi Việt Nam đã trở thành thành viên của WTO. Dựa trên những nhận thức mới, tác giả đƣa ra các quan điểm cơ bản về QLNN đối thị trƣờng chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế: quan điểm toàn diện, đồng bộ; tập trung vào khâu then chốt, quan trọng; hƣớng vào phát triển, hiệu quả thị trƣờng và hội nhập vào thị trƣờng chứng khoán khu vực và quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ